Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị tư vấn | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Tư vấn thẩm định giá | ||
| 2 | Tư vấn giám sát thực hiện hợp đồng, kiểm định | ||
| 3 | Tư vấn lập E-HSMT | ||
| 4 | Tư vấn thẩm định E-HSMT | ||
| 5 | Tư vấn đánh giá E-HSDT | ||
| 6 | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | ||
| 7 | Tư vấn quản lý dự án, quản lý hợp đồng, tư vấn khác mà các dịch vụ tư vấn này có phần công việc liên quan trực tiếp tới gói thầu |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Bảo lãnh dự thầu dưới 20tr, Công ty muốn phát hành bảo lãnh điện tử được không? | Theo mục 18 và mục 18.8 tại chương I. Chỉ dẫn nhà thầu của E-Hồ sơ mời thầu đã hướng dẫn rất rõ về việc giá trị bảo đảm dự thầu nhỏ hơn 20 triệu đồng. Đề nghị nhà thầu nghiên cứu kỹ E-Hồ sơ mời thầu và thực hiện. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Alteplase
|
108.300.000
|
108.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
178.100.000
|
178.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Acetyl leucin
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Acetylcystein
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Acetylsalicylic acid
|
4.584.000
|
4.584.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Aciclovir
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Aciclovir
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Acid amin
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Adenosin (triphosphat)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Adrenalin/Epinephrin
|
1.380.500
|
1.380.500
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Adrenalin/Epinephrin
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Alfuzosin
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Alimemazin
|
840.000
|
840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Allopurinol
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Ambroxol
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Aminophylin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Amlodipin + lisinopril
|
177.500.000
|
177.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Ampicilin + sulbactam
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Atracurium besylat
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Atropin sulfat
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Bacillus subtilis
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Bambuterol
|
5.025.000
|
5.025.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Berberin
|
6.090.000
|
6.090.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Betahistin
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Bisacodyl
|
748.000
|
748.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Bisoprolol
|
12.150.000
|
12.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Bromhexin hydroclorid
|
52.200.000
|
52.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Bromhexin hydroclorid
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Budesonid
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Calci clorid
|
868.000
|
868.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Carbetocin
|
10.746.990
|
10.746.990
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Cefalexin
|
24.600.000
|
24.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Cefixim
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Cefoperazon
|
262.000.000
|
262.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Cefpodoxim
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Ceftriaxon
|
126.840.000
|
126.840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Cetirizin
|
3.234.000
|
3.234.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Chlorpheniramin
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Cinnarizin
|
37.150.000
|
37.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Ciprofloxacin
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Ciprofloxacin
|
91.087.500
|
91.087.500
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Ciprofloxacin
|
68.999.000
|
68.999.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Ciprofloxacin
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Citicolin
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Clobetasol propionat
|
13.750.000
|
13.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Clopidogrel
|
14.420.000
|
14.420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Colchicin
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Desfluran
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Dexamethason
|
4.970.000
|
4.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Dextromethorphan
|
14.800.000
|
14.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Diacerein
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Diazepam
|
17.950.000
|
17.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Diazepam
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Diazepam
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Diazepam
|
900.000
|
900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Diclofenac
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Diclofenac
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Diclofenac
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Digoxin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Digoxin
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Digoxin
|
650.000
|
650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Diltiazem
|
2.079.000
|
2.079.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Diosmectit
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Diosmin
|
68.160.000
|
68.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Diosmin + hesperidin
|
43.400.000
|
43.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Diphenhydramin
|
3.950.000
|
3.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Domperidon
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Dopamin hydroclorid
|
1.175.000
|
1.175.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Drotaverin clohydrat
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Drotaverin clohydrat
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Dutasterid
|
32.788.300
|
32.788.300
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Dydrogesteron
|
26.664.000
|
26.664.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Enoxaparin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Eperison
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Esomeprazol
|
88.800.000
|
88.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Esomeprazol
|
13.450.000
|
13.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Etomidat
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Fenofibrat
|
12.950.000
|
12.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Fluocinolon acetonid
|
2.353.500
|
2.353.500
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Furosemid
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Furosemid
|
110.000
|
110.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Fusidic acid
|
6.550.000
|
6.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Gabapentin
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
4.640.000
|
4.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Gentamicin
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Gliclazid + metformin
|
935.000.000
|
935.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Glimepirid + metformin
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Glucose
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Glucose
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Glucose
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Glucose
|
43.260.000
|
43.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Glucose
|
72.000
|
72.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Glycerol
|
8.316.000
|
8.316.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Glyceryl trinitrat
|
802.830
|
802.830
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
|
10.140.280
|
10.140.280
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
|
101.402.800
|
101.402.800
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
27.881.600
|
27.881.600
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
296.400.000
|
296.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
802.032.000
|
802.032.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Iopromid acid
|
7.640.340
|
7.640.340
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
155.400.000
|
155.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
4.978.000
|
4.978.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Itraconazol
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Kali clorid
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Kali clorid
|
162.000
|
162.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Kẽm gluconat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Ketamin
|
6.536.000
|
6.536.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Ketoconazol
|
2.780.000
|
2.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Lactobacillus acidophilus
|
86.940.000
|
86.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Levofloxacin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Levothyroxin
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Levothyroxin
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Lidocain
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Lovastatin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Loxoprofen
|
10.075.000
|
10.075.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Macrogol
|
10.238.000
|
10.238.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
153.920.000
|
153.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Magnesi sulfat
|
870.000
|
870.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Manitol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Metformin
|
84.250.000
|
84.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Methocarbamol
|
12.495.000
|
12.495.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Methyl ergometrin maleat
|
3.570.000
|
3.570.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Methyl prednisolon
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Methyl prednisolon acetat
|
20.802.000
|
20.802.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Metoclopramid
|
10.450.000
|
10.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Metronidazol
|
4.515.000
|
4.515.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
35.640.000
|
35.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Midazolam
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Midazolam
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
25.987.500
|
25.987.500
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Morphin (Sulphat)
|
33.999.000
|
33.999.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Naloxon hydroclorid
|
294.000
|
294.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Natri clorid
|
78.650.000
|
78.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Natri clorid
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Natri clorid
|
8.300.000
|
8.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Natri clorid + dextrose/glucose
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
14.280.000
|
14.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Natri hyaluronat
|
53.800.000
|
53.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Natri hydrocarbonat
|
640.000
|
640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Nefopam hydroclorid
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Neostigmin metylsulfat
|
546.000
|
546.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Nhũ dịch lipid
|
7.497.000
|
7.497.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Nicardipin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Nicardipin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
|
7.870.000
|
7.870.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Nước cất pha tiêm
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Nước cất pha tiêm
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Nước oxy già
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Octreotid
|
6.850.200
|
6.850.200
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Oxytocin
|
25.956.000
|
25.956.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Oxytocin
|
16.222.500
|
16.222.500
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Oxytocin
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Papaverin hydroclorid
|
9.504.000
|
9.504.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Paracetamol
|
232.050.000
|
232.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Paracetamol
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Paracetamol
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Paracetamol
|
2.170.000
|
2.170.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Paracetamol + codein phosphat
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
|
32.130.000
|
32.130.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Pethidin hydroclorid
|
29.998.800
|
29.998.800
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Phenobarbital
|
882.000
|
882.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Phenobarbital
|
630.000
|
630.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Phytomenadion
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Povidon iodin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Pralidoxim
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Prednison
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Progesteron
|
37.120.000
|
37.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Propofol
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Ringer lactat
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Ringer lactat
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Salbutamol + ipratropium
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Salbutamol sulfat
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Salbutamol sulfat
|
28.825.800
|
28.825.800
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
3.089.800
|
3.089.800
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Sắt fumarat + acid folic
|
14.490.000
|
14.490.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Sắt fumarat + acid folic
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Sevofluran
|
186.240.000
|
186.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Simethicon
|
8.790.000
|
8.790.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Sorbitol
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Spironolacton
|
11.319.000
|
11.319.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Sufentanil
|
27.499.500
|
27.499.500
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
4.850.000
|
4.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Suxamethonium clorid
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Terbutalin
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Tetracain
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Thiamazol
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Tinidazol
|
121.716.000
|
121.716.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Tinidazol
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Tobramycin
|
55.986.000
|
55.986.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Tobramycin + dexamethason
|
23.650.000
|
23.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Tobramycin + dexamethason
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Tranexamic acid
|
16.600.000
|
16.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Tranexamic acid
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Tranexamic acid
|
2.499.000
|
2.499.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Tricalcium phosphat
|
9.250.000
|
9.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Trimebutin maleat
|
860.000
|
860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Trimetazidin
|
5.199.000
|
5.199.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Valproat natri
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Valproat natri + valproic acid
|
6.972.000
|
6.972.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Vitamin C
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Vitamin C
|
15.400.000
|
15.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Vitamin E
|
15.972.000
|
15.972.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Xylometazolin
|
385.000
|
385.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Chúng ta tha thứ cho người làm đau mình, nhưng chưa bao giờ quên được nỗi đau đó. "
Gia Đoàn
Sự kiện trong nước: Tháng 8-1961, nhân dịp nhà danh họa Picátxô 80 tuổi Chủ tịch Hồ Chí Minh đã gửi tới người bạn hoạ sĩ bức thư chúc mừng. Trong thư Người viết: "Đồng chí Picátxô thuộc vào những con người luôn luôn trẻ, bởi vì những người ấy sôi nổi trong tâm hồn và một tình yêu say mê cái thiện, cái mỹ, với hoà bình và nhân đạo. Tình yêu ấy đã dẫn dắt Picátxô đên với chủ nghĩa cộng sản, và vì thế, hoạ sĩ mãi mãi giữ được tuổi xuân. Con chim bồ câu hoà bình Picátxô vẽ, rất quen thuộc với nhân dân Việt Nam và nhân dân khắp thế giới, đã thể hiện một cách rực rỡ lòng tin mãnh liệt của nhà nghệ sĩ lớn ấy là sự vươn tới hoà bình không gì có thể ngǎn cản nổi của nhân dân các dân tộc".
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.