Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn6000449389 |
6000449389 |
875.716.600 |
1.068.376.900 |
32 |
||
2 |
vn0300483319 |
0300483319 |
258.401.170 |
259.531.230 |
12 |
||
3 |
vn6000371421 |
6000371421 |
1.095.392.000 |
1.161.504.720 |
35 |
||
4 |
vn0302597576 |
0302597576 |
43.649.400 |
46.780.400 |
4 |
||
5 |
vn0600337774 |
0600337774 |
46.923.000 |
93.883.800 |
4 |
||
6 |
vn0302339800 |
0302339800 |
371.980.000 |
432.350.000 |
4 |
||
7 |
vn3700843113 |
3700843113 |
223.450.000 |
223.450.000 |
3 |
||
8 |
vn4100259564 |
4100259564 |
195.447.000 |
208.829.400 |
4 |
||
9 |
vn0301329486 |
0301329486 |
263.635.000 |
312.248.500 |
8 |
||
10 |
vn0316417470 |
0316417470 |
941.639.750 |
947.613.750 |
12 |
||
11 |
vn0302560110 |
0302560110 |
26.418.000 |
27.010.000 |
1 |
||
12 |
vn0312124321 |
0312124321 |
355.150.000 |
355.550.000 |
4 |
||
13 |
vn1400460395 |
1400460395 |
100.121.000 |
102.600.000 |
2 |
||
14 |
vn0109035096 |
0109035096 |
147.693.000 |
150.444.000 |
6 |
||
15 |
vn4200562765 |
4200562765 |
90.229.500 |
102.449.500 |
8 |
||
16 |
vn0300470246 |
0300470246 |
32.655.000 |
55.154.000 |
8 |
||
17 |
vn0104089394 |
0104089394 |
44.262.100 |
44.262.100 |
5 |
||
18 |
vn6000460086 |
6000460086 |
505.653.200 |
506.000.000 |
9 |
||
19 |
vn0301140748 |
0301140748 |
180.433.200 |
206.613.200 |
5 |
||
20 |
vn0401763658 |
0401763658 |
107.779.000 |
107.779.000 |
2 |
||
21 |
vn1400384433 |
1400384433 |
229.902.750 |
263.604.000 |
7 |
||
22 |
vn0100108536 |
0100108536 |
524.170.000 |
525.960.000 |
3 |
||
23 |
vn0109629692 |
0109629692 |
150.800.000 |
161.200.000 |
1 |
||
24 |
vn4401112861 |
4401112861 |
24.300.000 |
26.340.000 |
1 |
||
25 |
vn4400116704 |
4400116704 |
51.710.600 |
142.850.000 |
2 |
||
26 |
vn0107960796 |
0107960796 |
31.740.000 |
31.740.000 |
1 |
||
27 |
vn0101400572 |
0101400572 |
222.570.000 |
222.570.000 |
4 |
||
28 |
vn0309829522 |
0309829522 |
159.940.000 |
151.190.000 |
7 |
||
29 |
vn0400101404 |
0400101404 |
2.835.000 |
2.835.000 |
1 |
||
30 |
vn0109874415 |
0109874415 |
43.726.000 |
48.615.000 |
4 |
||
31 |
vnz000019802 |
3600275957 |
158.130.000 |
158.130.000 |
2 |
||
32 |
vn0318053324 |
0318053324 |
121.770.000 |
121.770.000 |
1 |
||
33 |
vn0316948792 |
0316948792 |
26.500.000 |
26.500.000 |
1 |
||
34 |
vn0316277551 |
0316277551 |
262.900.000 |
262.900.000 |
2 |
||
35 |
vn1801675824 |
1801675824 |
638.350.000 |
638.350.000 |
2 |
||
36 |
vn0102041728 |
0102041728 |
60.200.000 |
60.200.000 |
1 |
||
37 |
vn1300382591 |
1300382591 |
34.340.000 |
34.340.000 |
2 |
||
38 |
vn0313449805 |
0313449805 |
344.100.000 |
344.100.000 |
1 |
||
39 |
vn0317111936 |
0317111936 |
120.000.000 |
120.000.000 |
1 |
||
40 |
vn4401101845 |
4401101845 |
25.200.000 |
25.200.000 |
1 |
||
41 |
vn0312460161 |
0312460161 |
180.000.000 |
180.000.000 |
1 |
||
42 |
vn0109413816 |
0109413816 |
5.460.000 |
5.500.000 |
1 |
||
43 |
vn3502487590 |
3502487590 |
114.700.000 |
124.000.000 |
1 |
||
44 |
vn6001509993 |
6001509993 |
34.000.000 |
34.000.000 |
1 |
||
45 |
vn0316704404 |
0316704404 |
280.000.000 |
280.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 45 nhà thầu |
9.737.438.270 |
10.404.324.500 |
218 |
||||
1 |
PP2600247600 |
GN26067 |
Cefixime STADA 200 mg |
Cefixim |
200mg |
VD-35469-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.500 |
3.030 |
49.995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
2 |
PP2600247641 |
GN26108 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000 IU+35.000IU+ 35.000IU |
300110010524 (VN-21788-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
France |
H/2 vỉ x 6 viên |
Viên |
8.200 |
10.200 |
83.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
3 |
PP2600247697 |
GN26164 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.000 |
1.050 |
89.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
4 |
PP2600247634 |
GN26101 |
Ketovazol 2% |
Ketoconazol |
2%;5g |
VD-18694-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp x 5gam |
Tuýp |
500 |
4.620 |
2.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
5 |
PP2600247572 |
GN26039 |
Goutcolcin |
Colchicin |
1mg |
893115430624 (SĐK cũ: VD-24115-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.500 |
890 |
4.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
6 |
PP2600247740 |
GN26207 |
Betamaks 50mg tablets |
Sulpirid |
50mg |
475110353324 |
Uống |
Viên nén |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.600 |
5.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
7 |
PP2600247646 |
GN26113 |
Alfutor Er Tablets 10mg |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437723 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
6.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
8 |
PP2600247779 |
GN26246 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110118423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai/Túi/ Bịch |
2.000 |
4.790 |
9.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
9 |
PP2600247746 |
GN26213 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Lọ trong 100 viên nang cứng, Lọ trắng đục 100 viên nnag cứng, Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
62.000 |
1.200 |
74.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
10 |
PP2600247705 |
GN26172 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
Kẽm 15mg (tương đương gluconat kẽm 105mg) |
893100343124 (VD-27425-17) |
Uống |
Cốm pha hổn dịch uống |
Cty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
8.000 |
4.500 |
36.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
11 |
PP2600247787 |
GN26254 |
Bifehema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg |
893100353523 (VD-29300-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
30.000 |
3.360 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
12 |
PP2600247665 |
GN26132 |
Captopril Hctz DWP 25/15mg |
Captopril + Hydroclorothiazid |
25mg + 15mg |
893110058323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
945 |
3.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
13 |
PP2600247797 |
GN26264 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg |
893110036500 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
600 |
3.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
14 |
PP2600247606 |
GN26073 |
Tovidex |
Tobramycin + dexamethason |
0,3%; 0,1% (kl/tt) - Lọ 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
100 |
27.000 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
15 |
PP2600247704 |
GN26171 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg/5ml; 5ml |
893100067200 (VD-31070-18) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml |
Gói /Túi/Ống |
10.000 |
4.800 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
16 |
PP2600247620 |
GN26087 |
Azicine |
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) |
250mg |
893110095324 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.400 |
4.000 |
5.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
17 |
PP2600247613 |
GN26080 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
540mg/60ml |
893100917224 VD-25050-16 |
Xịt mũi |
Dung dịch vệ sinh mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp/1 chai 70ml |
Chai |
800 |
20.394 |
16.315.200 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
18 |
PP2600247585 |
GN26052 |
Ausvair 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110188424 (VD-30928-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
5.500 |
176.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
19 |
PP2600247636 |
GN26103 |
Binystar |
Nystatin |
25.000IU |
893100564324 (VD-25258-16) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc cốm rơ miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1 gam |
Gói |
1.500 |
980 |
1.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
20 |
PP2600247635 |
GN26102 |
Nystatin 500.000 IU |
Nystatin |
500.000IU |
893110271200 |
Uống |
Viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 8 viên Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
800 |
997,5 |
798.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
21 |
PP2600247766 |
GN26233 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
10%10ml |
893110375223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
300 |
2.180 |
654.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
22 |
PP2600247605 |
GN26072 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
51.450 |
25.725.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
23 |
PP2600247742 |
GN26209 |
Cinnarizin 25mg |
Cinnarizine |
25mg |
893100047723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
73,5 |
1.102.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
24 |
PP2600247564 |
GN26031 |
Dopagan 650 mg |
Paracetamol |
650mg |
893100183924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) |
Viên |
81.000 |
441 |
35.721.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
25 |
PP2600247696 |
GN26163 |
Domperidona GP |
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Medinfar Manufacturing S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.250 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
26 |
PP2600247630 |
GN26097 |
Ocebiso |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110214824 (VD-29338-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm |
Viên |
25.000 |
1.509 |
37.725.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
27 |
PP2600247612 |
GN26079 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
1.500 |
32.800 |
49.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
28 |
PP2600247685 |
GN26152 |
Atorhasan 20 |
Atorvastatin |
20mg |
893110331123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
420 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
29 |
PP2600247762 |
GN26229 |
Carbocisteine 375mg Capsules |
Carbocistein ( micronized) |
375mg |
890100125624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.800 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
30 |
PP2600247795 |
GN26262 |
Vinrovit 5000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
50mg + 250mg + 5000mcg |
893110395523 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Ống |
500 |
6.720 |
3.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
31 |
PP2600247739 |
GN26206 |
Amitriptylin 25 mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110307424 (SĐK cũ: VD-31039-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
3.200 |
950 |
3.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
32 |
PP2600247796 |
GN26263 |
Zyfort |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
(100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml |
VN-22671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 20 ống 3ml |
Ống |
2.200 |
14.430 |
31.746.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
33 |
PP2600247707 |
GN26174 |
Diosmin Hasan 600 |
Diosmin |
600mg |
893110487025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
5.460 |
27.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
34 |
PP2600247716 |
GN26183 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
90.000 |
4.956 |
446.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
35 |
PP2600247574 |
GN26041 |
Alphachymotrypsin DOREN |
Chymotrypsin |
4200 đơn vị USP |
893110077000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
70.000 |
920 |
64.400.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
36 |
PP2600247609 |
GN26076 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
893110598324 (VD-24846-16) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
50 |
3.500 |
175.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
37 |
PP2600247556 |
GN26023 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
893110304023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
1.000 |
750 |
750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
38 |
PP2600247653 |
GN26120 |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
50mg/ml (5%);10ml |
893110414824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
3.000 |
14.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
39 |
PP2600247735 |
GN26202 |
Aminazin |
Clorpromazin |
25mg |
893115322424 |
uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Lọ 600 viên |
Viên |
16.000 |
95 |
1.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
40 |
PP2600247548 |
GN26015 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
100%; 250ml |
001114017424 |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai x 250ml |
Chai |
1 |
1.537.200 |
1.537.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
41 |
PP2600247692 |
GN26159 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
893100203224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
100.000 |
3.900 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
42 |
PP2600247576 |
GN26043 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadine |
10mg |
893100462624 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
850 |
42.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
60 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
43 |
PP2600247569 |
GN26036 |
Maxibumol |
Paracetamol + ibuprofen |
250mg + 100mg |
893100339124 (SĐK cũ: VD-30599-18) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
1.200 |
3.800 |
4.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
44 |
PP2600247791 |
GN26258 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893100390124 (VD-30416-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
714 |
24.276.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
45 |
PP2600247676 |
GN26143 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
640 |
640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
46 |
PP2600247611 |
GN26078 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524 (VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 12ml |
Lọ |
600 |
39.000 |
23.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
47 |
PP2600247652 |
GN26119 |
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M |
Acid tranexamic 500mg |
500mg/5ml |
VN-20980-18 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc uống |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Ý |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
1.000 |
26.500 |
26.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
48 |
PP2600247590 |
GN26057 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110320100 (VD-31714-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
40.000 |
7.500 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
49 |
PP2600247604 |
GN26071 |
Cefuroxim 500mg |
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) |
500mg |
893110682924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 05 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
2.100 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
50 |
PP2600247700 |
GN26167 |
Sorbitol |
Sorbitol |
5g |
893100244125 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 5g |
Gói /Túi |
600 |
825 |
495.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
51 |
PP2600247557 |
GN26024 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie LTD - Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
800 |
14.700 |
11.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
52 |
PP2600247567 |
GN26034 |
Effer-paralmax codein 10 |
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 10mg |
500mg, 10mg |
893111203724 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
55.000 |
2.100 |
115.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
53 |
PP2600247546 |
GN26013 |
Garnotal Inj |
Phenobarbital |
100mg/ml;2ml |
VD-16785-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2 ml |
Ống |
200 |
12.600 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
54 |
PP2600247608 |
GN26075 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml |
400115010324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
52.900 |
31.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
55 |
PP2600247758 |
GN26225 |
Zinkast |
Natri montelukast |
5mg |
893110116924 (VD3-59-20) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 7 gói; Hộp 14 gói; Hộp 20 gói; Hộp 28 gói; Hộp 30 gói x 1g |
Gói/ túi/ ống |
2.000 |
5.800 |
11.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
56 |
PP2600247671 |
GN26138 |
Coversyl 5mg |
Perindopril |
5mg |
VN-17087-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 19/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
8.000 |
5.028 |
40.224.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
57 |
PP2600247777 |
GN26244 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
150 |
2.900 |
435.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
58 |
PP2600247673 |
GN26140 |
Valsgim-H80 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23496-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
viên |
20.000 |
720 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
59 |
PP2600247734 |
GN26201 |
Oxytocin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
1.000 |
12.500 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
60 |
PP2600247602 |
GN26069 |
Firstlexin |
Cephalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
7.000 |
2.770 |
19.390.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
61 |
PP2600247650 |
GN26117 |
Hydrocolacyl |
Prednisolon |
5mg |
893110885924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
128.000 |
80 |
10.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
62 |
PP2600247709 |
GN26176 |
Dizzo AirX |
Simethicon |
20mg/0.3ml.15ml |
893100501624 (VD-27681-17) |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
350 |
20.400 |
7.140.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
63 |
PP2600247538 |
GN26005 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,05mg/ml;2ml |
690111338025 (VN-18481-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
H/10 ống x 2ml |
Ống |
430 |
12.499 |
5.374.570 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
64 |
PP2600247623 |
GN26090 |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
893110596124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
715 |
715.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
65 |
PP2600247757 |
GN26224 |
Vinterlin |
Terbutalin |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 20/04/2027) |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
5.300 |
1.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
66 |
PP2600247542 |
GN26009 |
Morphin 30 mg |
Morphin |
30mg |
VD-19031-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.400 |
9.996 |
13.994.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
67 |
PP2600247551 |
GN26018 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
30 |
74.980 |
2.249.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
68 |
PP2600247695 |
GN26162 |
METOCLOPRAMID KABI 10MG |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
893110310123 |
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 2ml |
Ống |
1.500 |
1.830 |
2.745.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
69 |
PP2600247553 |
GN26020 |
Dexibuprofen 200mg |
Dexibuprofen |
200mg |
893110216923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.125 |
39.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
70 |
PP2600247771 |
GN26238 |
Amiparen 5% |
Acid amin |
5% - 200ml |
893110453723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
20 |
53.000 |
1.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
71 |
PP2600247747 |
GN26214 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
594110027825 (VN-15827-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
115.000 |
1.635 |
188.025.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
72 |
PP2600247621 |
GN26088 |
SPIRANISOL |
Spiramycin + Metronidazol |
750000IU + 125mg |
893115891524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.850 |
92.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
73 |
PP2600247800 |
GN26267 |
Suncevit |
Vitamin C |
100mg/5ml |
VD-35611-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml |
ống |
8.000 |
2.000 |
16.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
74 |
PP2600247713 |
GN26180 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
500 |
720 |
360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
75 |
PP2600247580 |
GN26047 |
Noradrenalin 1 mg/ml |
Nor-epinephrin/ Nor- adrenalin |
1mg/ml;1ml |
893110750024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
200 |
3.500 |
700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
76 |
PP2600247578 |
GN26045 |
Hadumedrol |
Diphenhydramin |
10mg/ml |
893110299000 (SĐK cũ: VD-23761-15) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ |
1.000 |
890 |
890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
77 |
PP2600247592 |
GN26059 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 200mg |
893110387624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
1.200 |
38.850 |
46.620.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
78 |
PP2600247775 |
GN26242 |
Mifetone 200 MCG |
Misoprostol |
200mcg |
893110156325 (SĐK cũ: VD-33218-19) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
4.300 |
10.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
79 |
PP2600247772 |
GN26239 |
GLUCOSE 10% |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat ) |
25g/250ml |
893110402324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
5.000 |
9.450 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
80 |
PP2600247577 |
GN26044 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleate |
4mg |
893100204325 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
61.000 |
40 |
2.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
81 |
PP2600247573 |
GN26040 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.800 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
82 |
PP2600247661 |
GN26128 |
Stadnolol 50 |
Atenolol |
50mg |
893110050423 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
490 |
1.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
60 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
83 |
PP2600247656 |
GN26123 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
20 |
110.000 |
2.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
84 |
PP2600247788 |
GN26255 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,70mg |
VN-19096-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
France |
H/2 vỉ x 10 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
5.150 |
51.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
85 |
PP2600247568 |
GN26035 |
Paraibu DWP 500mg/150mg |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 150mg |
893100245623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
777 |
8.547.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
86 |
PP2600247790 |
GN26257 |
Powerforte |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
350mg + 3.500mg |
893100316400 (SĐK cũ: VD-19612-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Tuýp 20 Viên |
Viên |
45.000 |
3.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
87 |
PP2600247614 |
GN26081 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 10 ml |
893100901924 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ 10ml |
Lọ |
400 |
1.320 |
528.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
88 |
PP2600247654 |
GN26121 |
Human Albumin Takeda 200g/ l |
Human Albumin |
10g/50ml |
QLSP-1130-18 (800410323325) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG |
Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
50 |
734.000 |
36.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
89 |
PP2600247786 |
GN26253 |
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg |
Sắt fumarat + acid folic |
152,1mg+0,5mg |
893110044824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.500 |
756 |
25.326.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
90 |
PP2600247750 |
GN26217 |
Vinsalpium |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
893115604024 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 05 ống x 2,5ml |
Ống/Chai/ Lọ |
2.400 |
12.600 |
30.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
91 |
PP2600247565 |
GN26032 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 100ml |
Lọ |
120 |
10.900 |
1.308.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
92 |
PP2600247591 |
GN26058 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
200mg + 28,5mg |
893110136525 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
5.000 |
6.825 |
34.125.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
93 |
PP2600247701 |
GN26168 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2x10^9 CFU |
893400048925 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
93.000 |
3.700 |
344.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
94 |
PP2600247660 |
GN26127 |
Trimetazidine STELLA 35 mg |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110561524 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
1.000 |
3.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
95 |
PP2600247595 |
GN26062 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
893110387324 (VD-31709-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g |
Lọ |
400 |
43.500 |
17.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
96 |
PP2600247664 |
GN26131 |
Amlosali |
Amlodipin + lisinopril |
5mg + 10mg |
893110487825 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.000 |
3.550 |
131.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
97 |
PP2600247733 |
GN26200 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/ml |
893114039523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
10.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
98 |
PP2600247782 |
GN26249 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/Túi/ Bịch |
6.500 |
7.070 |
45.955.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
99 |
PP2600247686 |
GN26153 |
Hemprenol |
Betamethason |
0,064%/20g |
893110266923 (VD-28796-18) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1.300 |
27.000 |
35.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
100 |
PP2600247644 |
GN26111 |
Kofio |
Estriol |
0,5mg |
893110029400 (VD-28010-17) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 5 Viên |
Viên |
250 |
10.000 |
2.500.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
101 |
PP2600247579 |
GN26046 |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin (Epinephrin) |
1mg/ml;1ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
800 |
1.200 |
960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
102 |
PP2600247785 |
GN26252 |
Aginfolix 5 |
Acid folic (vitamin B9) |
5mg |
893100333724 (SĐK cũ: VD-25119-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
540 |
4.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
103 |
PP2600247711 |
GN26178 |
Zensonid |
Budesonid |
500mcg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
50 |
12.600 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
104 |
PP2600247541 |
GN26008 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/ml |
893112265523 (SĐK cũ: VD-27704-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
10 |
17.500 |
175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
105 |
PP2600247627 |
GN26094 |
Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VD-35814-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi nhôm x 01 chai 200ml |
Chai |
650 |
38.787 |
25.211.550 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
106 |
PP2600247689 |
GN26156 |
Qbisalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
300mg + 6,4mg/10g |
893110162124 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
800 |
10.500 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
107 |
PP2600247593 |
GN26060 |
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri), Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
800110422525 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Mitim S.r.l |
Italy |
Hộp 1 lọ x 1,5g |
Lọ |
2.600 |
58.000 |
150.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
108 |
PP2600247601 |
GN26068 |
Imedroxil 500mg |
Cefadroxil |
500mg |
VD-20202-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.470 |
44.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
109 |
PP2600247684 |
GN26151 |
Spironolacton Cap DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110031424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.600 |
1.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
110 |
PP2600247610 |
GN26077 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
750 |
64.103 |
48.077.250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
111 |
PP2600247588 |
GN26055 |
Vigentin 500mg/62.5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg+62,5mg |
VD-22223-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
30.000 |
3.600 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
112 |
PP2600247534 |
GN26001 |
Atropin sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/ml |
893114045723 (SĐK cũ: VD-24376-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
500 |
780 |
390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
113 |
PP2600247798 |
GN26265 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1000mg |
893110463224 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
26.000 |
2.200 |
57.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
114 |
PP2600247732 |
GN26199 |
Vinstigmin |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml;1ml |
893114078724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
30 |
4.100 |
123.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
115 |
PP2600247626 |
GN26093 |
Agi-Ery 500 |
Erythromycin |
500mg |
893110310624 (SĐK cũ: VD-18220-13) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.680 |
3.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
116 |
PP2600247784 |
GN26251 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
1mg/ml;1ml |
893110712324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
600 |
1.200 |
720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
117 |
PP2600247774 |
GN26241 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
30 |
14.100 |
423.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
118 |
PP2600247722 |
GN26189 |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
800410090423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
40 |
198.000 |
7.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
119 |
PP2600247789 |
GN26256 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
300mg + 2.940mg |
893100095424 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
30.000 |
3.900 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
120 |
PP2600247745 |
GN26212 |
Cerebrolysin |
Peptides (Cerebrolysin concentrate) |
(215,2mg/ml); 10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) |
Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1.200 |
109.725 |
131.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
121 |
PP2600247723 |
GN26190 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
300410179000 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
3.000 |
200.508 |
601.524.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
122 |
PP2600247780 |
GN26247 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893110118423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai/Túi/ Bịch |
8.000 |
6.780 |
54.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
123 |
PP2600247618 |
GN26085 |
Gentamicin 80mg/2ml |
Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfate) |
80mg/2ml |
893110684224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml Hộp 100 ống x 2ml |
Lọ |
1.200 |
1.155 |
1.386.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
124 |
PP2600247743 |
GN26210 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
37.000 |
355 |
13.135.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
125 |
PP2600247708 |
GN26175 |
TRAFALON 500 |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
893100112200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
22.000 |
670 |
14.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
126 |
PP2600247770 |
GN26237 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%, 200ml |
893110453623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
50 |
63.000 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
127 |
PP2600247710 |
GN26177 |
Benita |
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150 liều |
Lọ |
1.600 |
90.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
128 |
PP2600247699 |
GN26166 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g x 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
170 |
6.930 |
1.178.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
129 |
PP2600247793 |
GN26260 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D3 |
4000UI + 400UI |
893100174025 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
599 |
29.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
130 |
PP2600247682 |
GN26149 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
2.000 |
98 |
196.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
131 |
PP2600247726 |
GN26193 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
25.000 |
294 |
7.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
132 |
PP2600247586 |
GN26053 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
5.000 |
2.479 |
12.395.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
133 |
PP2600247720 |
GN26187 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.499 |
299.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
134 |
PP2600247649 |
GN26116 |
Methylprednisolone Normon 40mg Powder for injectable solution |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) |
40mg |
840110444723 |
Tiêm bắp/Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.300 |
36.900 |
121.770.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
135 |
PP2600247658 |
GN26125 |
Eroraldin 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110282025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm |
Viên |
8.000 |
1.680 |
13.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
136 |
PP2600247744 |
GN26211 |
Acetacmin |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
893110032524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
8.500 |
42.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
137 |
PP2600247801 |
GN26268 |
Vitamin E 400IU |
Vitamin E |
400IU |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.964 |
650 |
5.176.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
138 |
PP2600247683 |
GN26150 |
Kamedazol |
Furosemide, Spironolactone |
20mg, 50mg |
893110272824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3.500 |
895 |
3.132.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
139 |
PP2600247729 |
GN26196 |
Povidone |
Povidon iod |
10%;90ml |
893100041923 (SĐK cũ: VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 90 ml |
Tuýp/ Chai |
500 |
10.100 |
5.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
140 |
PP2600247737 |
GN26204 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin |
25mg |
893110332924 (SĐK cũ: VD-24685-16) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
2.000 |
900 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
141 |
PP2600247725 |
GN26192 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
735 |
1.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
142 |
PP2600247570 |
GN26037 |
Agigout 300 |
Allopurinol |
300mg |
893110244724 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
462 |
1.617.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
143 |
PP2600247799 |
GN26266 |
Hasan-C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-36242-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
8.000 |
1.400 |
11.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
144 |
PP2600247657 |
GN26124 |
Isosorbide Mononitrate Tablets 20 mg |
Isosorbid Mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid Mononitrat) |
20mg |
890110973024 |
Uống |
Viên nén |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.450 |
24.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
145 |
PP2600247540 |
GN26007 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10 |
27.500 |
275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
146 |
PP2600247668 |
GN26135 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.000 |
1.400 |
60.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
147 |
PP2600247667 |
GN26134 |
Fascapin - 10 |
Nifedipin |
10mg |
VD-22524-15 |
uống |
Viên nén bao phim |
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
52.000 |
499 |
25.948.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
148 |
PP2600247547 |
GN26014 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100mg |
893112426324 (SĐK cũ: VD-24084-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.260 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
149 |
PP2600247702 |
GN26169 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.449 |
72.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
150 |
PP2600247647 |
GN26114 |
Menison 4mg |
Methyl prednisolon |
4mg |
893110693624 (VD-23842-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
810 |
24.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
151 |
PP2600247760 |
GN26227 |
Befabrol |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
893100591024 (VD-18887-13) |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
13.000 |
1.680 |
21.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
152 |
PP2600247761 |
GN26228 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
630 |
16.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
153 |
PP2600247724 |
GN26191 |
Carbimazol DWP 5mg |
Carbimazol |
5mg |
893110148100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
546 |
5.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
154 |
PP2600247559 |
GN26026 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
120 |
2.025 |
243.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
155 |
PP2600247727 |
GN26194 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500 IU |
893410250823 (SĐK cũ: QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
1.500 |
34.852 |
52.278.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
156 |
PP2600247751 |
GN26218 |
Ipramol Teva |
Ipratropium bromide (dưới dạng monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng sulphate) |
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml |
500115959624 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
3.500 |
15.000 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
157 |
PP2600247714 |
GN26181 |
Proges 200 |
Progesteron |
200mg |
VN-22903-21 |
Uống |
"Viên nang mềm" |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
"Hộp 1 vỉ x 10 viên" |
Viên |
2.000 |
12.600 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
158 |
PP2600247754 |
GN26221 |
Newvent |
Salbutamol (tương đương Salbutamol sulphat 2,4mg) |
2mg/5ml |
893115210600 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
31.000 |
3.700 |
114.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
159 |
PP2600247583 |
GN26050 |
Nobstruct |
Acetylcystein |
300mg/3ml |
893110395724 (VD-25812-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
250 |
31.500 |
7.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
160 |
PP2600247582 |
GN26049 |
Calci Clorid 0,5g/5ml |
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate) |
0,5g/5ml |
893110710824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 5ml |
Ống |
350 |
1.050 |
367.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
161 |
PP2600247674 |
GN26141 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
150 |
125.000 |
18.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
162 |
PP2600247584 |
GN26051 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
893110017800 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10 |
29.400 |
294.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
163 |
PP2600247640 |
GN26107 |
Valygyno |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000 IU+35.000IU+ 35.000IU |
893110181924 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3.950 |
1.975.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
164 |
PP2600247715 |
GN26182 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
800110402523 (SĐK cũ: VN-18660-15) |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA |
Italy |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
6.000 |
2.650 |
15.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
165 |
PP2600247728 |
GN26195 |
Eperistad |
Eperisone hydrochloride |
50mg |
893110064123 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
93.000 |
870 |
80.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
166 |
PP2600247792 |
GN26259 |
Fucalmax |
Calci lactat |
50mg/ml x 10ml |
893100069700 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
50.000 |
3.400 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
167 |
PP2600247763 |
GN26230 |
Terpincold |
Codein+terpin hydrat |
15mg+100mg |
893111215600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
51.000 |
945 |
48.195.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
168 |
PP2600247662 |
GN26129 |
Amlodipine STELLA 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.000 |
675 |
89.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
169 |
PP2600247616 |
GN26083 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
150 |
39.800 |
5.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
170 |
PP2600247543 |
GN26010 |
MORPHIN |
Morphin |
10mg/ml |
893111093823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; H/25 ống x 1ml |
Ống |
300 |
8.925 |
2.677.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
171 |
PP2600247558 |
GN26025 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100121925 (VD-21236-14) |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
570 |
2.100 |
1.197.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
172 |
PP2600247597 |
GN26064 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
12.000 |
3.696 |
44.352.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
173 |
PP2600247587 |
GN26054 |
Fabamox 500 |
Amoxicilin |
500mg |
893110601724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
61.000 |
1.449 |
88.389.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
174 |
PP2600247738 |
GN26205 |
Zapnex-10 |
Olanzapin |
10mg |
893110153324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm |
Viên |
13.500 |
498 |
6.723.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
175 |
PP2600247806 |
GN26273 |
Agifamcin 300 |
Rifampicin |
300mg |
893110053423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.250 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
176 |
PP2600247663 |
GN26130 |
Amlodipin 5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) |
5mg |
893110321224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
147 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
177 |
PP2600247781 |
GN26248 |
Lipovenoes 10% PLR |
Nhũ tương dầu đậu nành |
10% 250ml |
900110782324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
20 |
125.000 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
178 |
PP2600247638 |
GN26105 |
Crotamiton Stella 10% |
Crotamiton |
2g/20g |
893100095024 |
Dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
200 |
24.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
179 |
PP2600247563 |
GN26030 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol |
500mg |
893100156725 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
257.000 |
550 |
141.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
180 |
PP2600247624 |
GN26091 |
Basicillin 100mg |
Doxycyclin |
100mg |
893610332524 (GC-310-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.890 |
2.835.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
181 |
PP2600247706 |
GN26173 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Mayoly Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
1.600 |
4.082 |
6.531.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
182 |
PP2600247545 |
GN26012 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin (HCl) |
30mg/10ml |
300113346925 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
150 |
103.950 |
15.592.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
183 |
PP2600247549 |
GN26016 |
Lidocain |
Lidocain hydroclodrid |
20mg/ml (2%);2ml |
893110688924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
460 |
2.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
184 |
PP2600247625 |
GN26092 |
Agiclari 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110204700 (SĐK cũ: VD-33368-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
7.000 |
2.583 |
18.081.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
185 |
PP2600247639 |
GN26106 |
Shinpoong Cristan |
Clotrimazol |
100mg |
893100387223 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
500 |
1.260 |
630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
186 |
PP2600247648 |
GN26115 |
Methylprednisolon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-20763-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC |
Viên |
89.000 |
648 |
57.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
187 |
PP2600247603 |
GN26070 |
Febgas 250 |
Cefuroxim |
250mg |
893110137125 (VD-33471-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g |
Gói |
11.000 |
8.000 |
88.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
188 |
PP2600247767 |
GN26234 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
(0,7g+0,30g+0,58g+4g)/ 5,6g |
893100419824 (VD-30671-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
20.000 |
1.700 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
189 |
PP2600247681 |
GN26148 |
Vinzix |
Furosemid |
10mg/ml;2ml |
893110305923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
650 |
650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
190 |
PP2600247633 |
GN26100 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%; 5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
300 |
4.000 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
191 |
PP2600247678 |
GN26145 |
Butavell |
Dobutamin (dưới dạng dobutamin HCl) |
50mg/ml |
VN-20074-16 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
10 |
32.950 |
329.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
192 |
PP2600247628 |
GN26095 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35583-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
40 |
34.230 |
1.369.200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
193 |
PP2600247764 |
GN26231 |
Acetylcystein 200mg |
Acetylcystein |
200mg |
VD-35554-22 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g Hộp 100 gói x 1g |
Gói/ túi |
8.000 |
504 |
4.032.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
194 |
PP2600247680 |
GN26147 |
Kaclocide |
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg) |
75mg; 75mg |
893110272724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.200 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
195 |
PP2600247575 |
GN26042 |
Alimemazine 5mg |
Alimemazine (dưới dạng alimemazine tartrate 6,25mg) 5mg |
5mg |
893100335200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 25 viên Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
23.000 |
63 |
1.449.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
196 |
PP2600247598 |
GN26065 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
893110136125 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
8.000 |
4.950 |
39.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
197 |
PP2600247615 |
GN26082 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin |
0,05%/5ml |
893100064800 (SĐK cũ: VD-29627-18) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
120 |
3.675 |
441.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
198 |
PP2600247778 |
GN26245 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
30 |
21.000 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
199 |
PP2600247599 |
GN26066 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100 mg |
893110136025 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
5.000 |
6.825 |
34.125.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
200 |
PP2600247703 |
GN26170 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis R0179 ≥ |
≥10^8CFU/500mg |
893400647624 (QLSP-840-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
201 |
PP2600247759 |
GN26226 |
Hayex |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110021100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
4.000 |
1.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
202 |
PP2600247561 |
GN26028 |
Para-OPC 150mg |
Paracetamol |
150mg |
893100160924 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 640mg |
Gói |
37.000 |
714 |
26.418.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
203 |
PP2600247721 |
GN26188 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
300410180200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
247.000 |
123.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
204 |
PP2600247651 |
GN26118 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
980 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
205 |
PP2600247637 |
GN26104 |
Fluconazol STADA 150 mg |
Fluconazol |
150mg |
VD-35475-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
400 |
4.289 |
1.715.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
206 |
PP2600247698 |
GN26165 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
20mg/ml;2ml |
893110375423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
1.200 |
1.900 |
2.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
207 |
PP2600247675 |
GN26142 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Truyền tĩnh mạch chậm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
10 |
16.000 |
160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
208 |
PP2600247731 |
GN26198 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
20 |
259.000 |
5.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
209 |
PP2600247736 |
GN26203 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1.5mg |
VD-24085-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
19.000 |
105 |
1.995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
210 |
PP2600247555 |
GN26022 |
Etoricoxib 30 mg |
Etoricoxib |
30mg |
893110058625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
4.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
211 |
PP2600247694 |
GN26161 |
Bismuth Subcitrate |
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat) |
120mg |
893110938724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.950 |
3.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
212 |
PP2600247773 |
GN26240 |
GLUCOSE KABI 30% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110213324 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
150 |
1.380 |
207.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
213 |
PP2600247768 |
GN26235 |
Oresol new |
Natri Clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) |
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g |
893100125225 (VD-23143-15) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
214 |
PP2600247718 |
GN26185 |
Panfor SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
890110015824 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
150.000 |
1.200 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
215 |
PP2600247607 |
GN26074 |
Tobrex |
Tobramycin |
3mg/ml |
VN-19385-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
600 |
43.575 |
26.145.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
216 |
PP2600247748 |
GN26215 |
Ginkgo 3000 |
Cao lá Ginkgo biloba (tương dương Ginkgo flavoglycosi 14,4mg) |
60mg |
930110003424 (VN-20747-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Chai 60 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
40.000 |
5.960 |
238.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
217 |
PP2600247693 |
GN26160 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxid + Simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml |
893100219224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
50.000 |
3.150 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |
|
218 |
PP2600247719 |
GN26186 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg+500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
3.900 |
507.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
259/QĐ-TTYT |
25/08/2026 |
Trung tâm y tế Buôn Đôn |