Mua thuốc Generic năm 2026

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
4
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua thuốc Generic năm 2026
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
11.900.067.310 VND
Giá dự toán
11.960.990.910 VND
Ngày đăng tải
17:08 25/08/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
259/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm y tế Buôn Đôn
Ngày phê duyệt
25/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn6000449389
6000449389
875.716.600
1.068.376.900
32
Xem chi tiết
2
vn0300483319
0300483319
258.401.170
259.531.230
12
Xem chi tiết
3
vn6000371421
6000371421
1.095.392.000
1.161.504.720
35
Xem chi tiết
4
vn0302597576
0302597576
43.649.400
46.780.400
4
Xem chi tiết
5
vn0600337774
0600337774
46.923.000
93.883.800
4
Xem chi tiết
6
vn0302339800
0302339800
371.980.000
432.350.000
4
Xem chi tiết
7
vn3700843113
3700843113
223.450.000
223.450.000
3
Xem chi tiết
8
vn4100259564
4100259564
195.447.000
208.829.400
4
Xem chi tiết
9
vn0301329486
0301329486
263.635.000
312.248.500
8
Xem chi tiết
10
vn0316417470
0316417470
941.639.750
947.613.750
12
Xem chi tiết
11
vn0302560110
0302560110
26.418.000
27.010.000
1
Xem chi tiết
12
vn0312124321
0312124321
355.150.000
355.550.000
4
Xem chi tiết
13
vn1400460395
1400460395
100.121.000
102.600.000
2
Xem chi tiết
14
vn0109035096
0109035096
147.693.000
150.444.000
6
Xem chi tiết
15
vn4200562765
4200562765
90.229.500
102.449.500
8
Xem chi tiết
16
vn0300470246
0300470246
32.655.000
55.154.000
8
Xem chi tiết
17
vn0104089394
0104089394
44.262.100
44.262.100
5
Xem chi tiết
18
vn6000460086
6000460086
505.653.200
506.000.000
9
Xem chi tiết
19
vn0301140748
0301140748
180.433.200
206.613.200
5
Xem chi tiết
20
vn0401763658
0401763658
107.779.000
107.779.000
2
Xem chi tiết
21
vn1400384433
1400384433
229.902.750
263.604.000
7
Xem chi tiết
22
vn0100108536
0100108536
524.170.000
525.960.000
3
Xem chi tiết
23
vn0109629692
0109629692
150.800.000
161.200.000
1
Xem chi tiết
24
vn4401112861
4401112861
24.300.000
26.340.000
1
Xem chi tiết
25
vn4400116704
4400116704
51.710.600
142.850.000
2
Xem chi tiết
26
vn0107960796
0107960796
31.740.000
31.740.000
1
Xem chi tiết
27
vn0101400572
0101400572
222.570.000
222.570.000
4
Xem chi tiết
28
vn0309829522
0309829522
159.940.000
151.190.000
7
Xem chi tiết
29
vn0400101404
0400101404
2.835.000
2.835.000
1
Xem chi tiết
30
vn0109874415
0109874415
43.726.000
48.615.000
4
Xem chi tiết
31
vnz000019802
3600275957
158.130.000
158.130.000
2
Xem chi tiết
32
vn0318053324
0318053324
121.770.000
121.770.000
1
Xem chi tiết
33
vn0316948792
0316948792
26.500.000
26.500.000
1
Xem chi tiết
34
vn0316277551
0316277551
262.900.000
262.900.000
2
Xem chi tiết
35
vn1801675824
1801675824
638.350.000
638.350.000
2
Xem chi tiết
36
vn0102041728
0102041728
60.200.000
60.200.000
1
Xem chi tiết
37
vn1300382591
1300382591
34.340.000
34.340.000
2
Xem chi tiết
38
vn0313449805
0313449805
344.100.000
344.100.000
1
Xem chi tiết
39
vn0317111936
0317111936
120.000.000
120.000.000
1
Xem chi tiết
40
vn4401101845
4401101845
25.200.000
25.200.000
1
Xem chi tiết
41
vn0312460161
0312460161
180.000.000
180.000.000
1
Xem chi tiết
42
vn0109413816
0109413816
5.460.000
5.500.000
1
Xem chi tiết
43
vn3502487590
3502487590
114.700.000
124.000.000
1
Xem chi tiết
44
vn6001509993
6001509993
34.000.000
34.000.000
1
Xem chi tiết
45
vn0316704404
0316704404
280.000.000
280.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 45 nhà thầu
9.737.438.270
10.404.324.500
218
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600247600
GN26067
Cefixime STADA 200 mg
Cefixim
200mg
VD-35469-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
16.500
3.030
49.995.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
2
PP2600247641
GN26108
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100.000 IU+35.000IU+ 35.000IU
300110010524 (VN-21788-19)
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
France
H/2 vỉ x 6 viên
Viên
8.200
10.200
83.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
3
PP2600247697
GN26164
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
85.000
1.050
89.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
4
PP2600247634
GN26101
Ketovazol 2%
Ketoconazol
2%;5g
VD-18694-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 Tuýp x 5gam
Tuýp
500
4.620
2.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
5
PP2600247572
GN26039
Goutcolcin
Colchicin
1mg
893115430624 (SĐK cũ: VD-24115-16)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
5.500
890
4.895.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
6
PP2600247740
GN26207
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
50mg
475110353324
Uống
Viên nén
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.600
5.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
7
PP2600247646
GN26113
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
10mg
890110437723
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
6.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
8
PP2600247779
GN26246
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/100ml
893110118423
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai/Túi/ Bịch
2.000
4.790
9.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
9
PP2600247746
GN26213
Piracetam 800
Piracetam
800mg
VD-20985-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Lọ trong 100 viên nang cứng, Lọ trắng đục 100 viên nnag cứng, Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
62.000
1.200
74.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
10
PP2600247705
GN26172
Zinc 15
Kẽm gluconat
Kẽm 15mg (tương đương gluconat kẽm 105mg)
893100343124 (VD-27425-17)
Uống
Cốm pha hổn dịch uống
Cty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
8.000
4.500
36.000.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
11
PP2600247787
GN26254
Bifehema
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg
893100353523 (VD-29300-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
30.000
3.360
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
12
PP2600247665
GN26132
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril + Hydroclorothiazid
25mg + 15mg
893110058323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
945
3.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
13
PP2600247797
GN26264
Vitamin B12
Vitamin B12
1000mcg
893110036500
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
5.000
600
3.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
14
PP2600247606
GN26073
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
0,3%; 0,1% (kl/tt) - Lọ 7ml
VD-35758-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
100
27.000
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
15
PP2600247704
GN26171
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
10mg/5ml; 5ml
893100067200 (VD-31070-18)
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml
Gói /Túi/Ống
10.000
4.800
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
16
PP2600247620
GN26087
Azicine
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate)
250mg
893110095324
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
1.400
4.000
5.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
17
PP2600247613
GN26080
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
540mg/60ml
893100917224 VD-25050-16
Xịt mũi
Dung dịch vệ sinh mũi
Công ty cổ phần dược phẩm Đồng Nai
Việt Nam
Hộp/1 chai 70ml
Chai
800
20.394
16.315.200
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
18
PP2600247585
GN26052
Ausvair 75
Pregabalin
75mg
893110188424 (VD-30928-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
32.000
5.500
176.000.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
19
PP2600247636
GN26103
Binystar
Nystatin
25.000IU
893100564324 (VD-25258-16)
Bột đánh tưa lưỡi
Thuốc cốm rơ miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1 gam
Gói
1.500
980
1.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
20
PP2600247635
GN26102
Nystatin 500.000 IU
Nystatin
500.000IU
893110271200
Uống
Viên bao đường
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 8 viên Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
800
997,5
798.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
21
PP2600247766
GN26233
Kali clorid 10%
Kali clorid
10%10ml
893110375223
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
300
2.180
654.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
22
PP2600247605
GN26072
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
51.450
25.725.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
23
PP2600247742
GN26209
Cinnarizin 25mg
Cinnarizine
25mg
893100047723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
73,5
1.102.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
24
PP2600247564
GN26031
Dopagan 650 mg
Paracetamol
650mg
893100183924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
Viên
81.000
441
35.721.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
25
PP2600247696
GN26163
Domperidona GP
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate)
10mg
560110011423
Uống
Viên nén
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.250
2.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
26
PP2600247630
GN26097
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
400mg + 80mg
893110214824 (VD-29338-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm
Viên
25.000
1.509
37.725.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
27
PP2600247612
GN26079
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
1.500
32.800
49.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
28
PP2600247685
GN26152
Atorhasan 20
Atorvastatin
20mg
893110331123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
420
33.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
29
PP2600247762
GN26229
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein ( micronized)
375mg
890100125624
Uống
Viên nang cứng
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.800
280.000.000
CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
30
PP2600247795
GN26262
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
50mg + 250mg + 5000mcg
893110395523
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi
Ống
500
6.720
3.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
31
PP2600247739
GN26206
Amitriptylin 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110307424 (SĐK cũ: VD-31039-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
3.200
950
3.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
32
PP2600247796
GN26263
Zyfort
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
(100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml
VN-22671-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 20 ống 3ml
Ống
2.200
14.430
31.746.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
33
PP2600247707
GN26174
Diosmin Hasan 600
Diosmin
600mg
893110487025
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
5.460
27.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
34
PP2600247716
GN26183
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
90.000
4.956
446.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
35
PP2600247574
GN26041
Alphachymotrypsin DOREN
Chymotrypsin
4200 đơn vị USP
893110077000
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
70.000
920
64.400.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
36
PP2600247609
GN26076
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1%/5g
893110598324 (VD-24846-16)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5 gam
Tuýp
50
3.500
175.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
37
PP2600247556
GN26023
Diclofenac
Diclofenac
75mg/3ml
893110304023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
1.000
750
750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
38
PP2600247653
GN26120
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
50mg/ml (5%);10ml
893110414824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
3.000
14.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
39
PP2600247735
GN26202
Aminazin
Clorpromazin
25mg
893115322424
uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Lọ 600 viên
Viên
16.000
95
1.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
40
PP2600247548
GN26015
Seaoflura
Sevoflurane
100%; 250ml
001114017424
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
USA
Hộp 1 chai x 250ml
Chai
1
1.537.200
1.537.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
41
PP2600247692
GN26159
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
800mg; 800mg; 100mg
893100203224
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
100.000
3.900
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
42
PP2600247576
GN26043
Lorastad 10 Tab.
Loratadine
10mg
893100462624
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
850
42.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
60 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
43
PP2600247569
GN26036
Maxibumol
Paracetamol + ibuprofen
250mg + 100mg
893100339124 (SĐK cũ: VD-30599-18)
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g
Gói
1.200
3.800
4.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
44
PP2600247791
GN26258
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 200IU
893100390124 (VD-30416-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
34.000
714
24.276.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
45
PP2600247676
GN26143
DigoxineQualy
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
1.000
640
640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
46
PP2600247611
GN26078
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 12ml
Lọ
600
39.000
23.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
47
PP2600247652
GN26119
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Acid tranexamic 500mg
500mg/5ml
VN-20980-18
Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
Hộp 5 ống 5ml
Ống
1.000
26.500
26.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
48
PP2600247590
GN26057
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
893110320100 (VD-31714-19)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói 1g
Gói
40.000
7.500
300.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
49
PP2600247604
GN26071
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
500mg
893110682924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 05 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
2.100
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
50
PP2600247700
GN26167
Sorbitol
Sorbitol
5g
893100244125
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 100 gói x 5g
Gói /Túi
600
825
495.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
51
PP2600247557
GN26024
Elaria 100mg
Diclofenac
100mg
VN-20017-16 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027)
Đặt hậu môn
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie LTD - Cogols Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
800
14.700
11.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
52
PP2600247567
GN26034
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 10mg
500mg, 10mg
893111203724
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
55.000
2.100
115.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
53
PP2600247546
GN26013
Garnotal Inj
Phenobarbital
100mg/ml;2ml
VD-16785-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2 ml
Ống
200
12.600
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
54
PP2600247608
GN26075
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml
400115010324
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
600
52.900
31.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
55
PP2600247758
GN26225
Zinkast
Natri montelukast
5mg
893110116924 (VD3-59-20)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 7 gói; Hộp 14 gói; Hộp 20 gói; Hộp 28 gói; Hộp 30 gói x 1g
Gói/ túi/ ống
2.000
5.800
11.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
56
PP2600247671
GN26138
Coversyl 5mg
Perindopril
5mg
VN-17087-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 19/04/2027)
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
8.000
5.028
40.224.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
57
PP2600247777
GN26244
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
150
2.900
435.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
58
PP2600247673
GN26140
Valsgim-H80
Valsartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23496-15
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
viên
20.000
720
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
59
PP2600247734
GN26201
Oxytocin
Oxytocin
5IU/1ml
VN-20167-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml
Ống
1.000
12.500
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
60
PP2600247602
GN26069
Firstlexin
Cephalexin
250mg
VD-15813-11
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g
Gói
7.000
2.770
19.390.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
61
PP2600247650
GN26117
Hydrocolacyl
Prednisolon
5mg
893110885924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
128.000
80
10.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
62
PP2600247709
GN26176
Dizzo AirX
Simethicon
20mg/0.3ml.15ml
893100501624 (VD-27681-17)
uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
350
20.400
7.140.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
63
PP2600247538
GN26005
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,05mg/ml;2ml
690111338025 (VN-18481-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
H/10 ống x 2ml
Ống
430
12.499
5.374.570
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
64
PP2600247623
GN26090
Tetracyclin
Tetracyclin hydrochlorid
500mg
893110596124
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
715
715.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
65
PP2600247757
GN26224
Vinterlin
Terbutalin
0,5mg/ml
VD-20895-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 20/04/2027)
tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
200
5.300
1.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
66
PP2600247542
GN26009
Morphin 30 mg
Morphin
30mg
VD-19031-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
1.400
9.996
13.994.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
67
PP2600247551
GN26018
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
30
74.980
2.249.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
68
PP2600247695
GN26162
METOCLOPRAMID KABI 10MG
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
893110310123
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 ống x 2ml
Ống
1.500
1.830
2.745.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
69
PP2600247553
GN26020
Dexibuprofen 200mg
Dexibuprofen
200mg
893110216923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.125
39.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
70
PP2600247771
GN26238
Amiparen 5%
Acid amin
5% - 200ml
893110453723
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
20
53.000
1.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
71
PP2600247747
GN26214
Apratam
Piracetam
400mg
594110027825 (VN-15827-12)
Uống
Viên nang cứng
S.C. Arena Group S.A
Romania
Hộp 03 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
viên
115.000
1.635
188.025.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
72
PP2600247621
GN26088
SPIRANISOL
Spiramycin + Metronidazol
750000IU + 125mg
893115891524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.850
92.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
73
PP2600247800
GN26267
Suncevit
Vitamin C
100mg/5ml
VD-35611-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml
ống
8.000
2.000
16.000.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
74
PP2600247713
GN26180
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
893110812324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
500
720
360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
75
PP2600247580
GN26047
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin/ Nor- adrenalin
1mg/ml;1ml
893110750024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Ống
200
3.500
700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
76
PP2600247578
GN26045
Hadumedrol
Diphenhydramin
10mg/ml
893110299000 (SĐK cũ: VD-23761-15)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ
1.000
890
890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
77
PP2600247592
GN26059
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
1g + 200mg
893110387624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Lọ
1.200
38.850
46.620.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
78
PP2600247775
GN26242
Mifetone 200 MCG
Misoprostol
200mcg
893110156325 (SĐK cũ: VD-33218-19)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
4.300
10.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
79
PP2600247772
GN26239
GLUCOSE 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat )
25g/250ml
893110402324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
5.000
9.450
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
80
PP2600247577
GN26044
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
4mg
893100204325
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
61.000
40
2.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
81
PP2600247573
GN26040
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
500mg
893100421724
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.800
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
82
PP2600247661
GN26128
Stadnolol 50
Atenolol
50mg
893110050423
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
490
1.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
60 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
83
PP2600247656
GN26123
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
20
110.000
2.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
84
PP2600247788
GN26255
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
50mg + 1,33mg + 0,70mg
VN-19096-15
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
France
H/2 vỉ x 10 ống x 10ml
Ống
10.000
5.150
51.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
85
PP2600247568
GN26035
Paraibu DWP 500mg/150mg
Paracetamol + Ibuprofen
500mg + 150mg
893100245623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
777
8.547.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
86
PP2600247790
GN26257
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
350mg + 3.500mg
893100316400 (SĐK cũ: VD-19612-13)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Tuýp 20 Viên
Viên
45.000
3.500
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
87
PP2600247614
GN26081
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% x 10 ml
893100901924
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 lọ 10ml
Lọ
400
1.320
528.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
88
PP2600247654
GN26121
Human Albumin Takeda 200g/ l
Human Albumin
10g/50ml
QLSP-1130-18 (800410323325)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG
Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
50
734.000
36.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
89
PP2600247786
GN26253
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
152,1mg+0,5mg
893110044824
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
33.500
756
25.326.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
90
PP2600247750
GN26217
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml
893115604024
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 05 ống x 2,5ml
Ống/Chai/ Lọ
2.400
12.600
30.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
91
PP2600247565
GN26032
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
1000mg/100ml
893110069625
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 100ml
Lọ
120
10.900
1.308.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
92
PP2600247591
GN26058
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicillin + Acid Clavulanic
200mg + 28,5mg
893110136525
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Gói
5.000
6.825
34.125.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
93
PP2600247701
GN26168
Enterobella
Bacillus clausii
Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2x10^9 CFU
893400048925
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x1g
Gói
93.000
3.700
344.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
94
PP2600247660
GN26127
Trimetazidine STELLA 35 mg
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110561524
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
1.000
3.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
95
PP2600247595
GN26062
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
1g
893110387324 (VD-31709-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g
Lọ
400
43.500
17.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
96
PP2600247664
GN26131
Amlosali
Amlodipin + lisinopril
5mg + 10mg
893110487825
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
37.000
3.550
131.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
97
PP2600247733
GN26200
Vinphatoxin
Oxytocin
10UI/ml
893114039523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.000
10.000
10.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
98
PP2600247782
GN26249
Lactated Ringer's
Ringer lactat
500ml
893110118323
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai/Túi/ Bịch
6.500
7.070
45.955.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
99
PP2600247686
GN26153
Hemprenol
Betamethason
0,064%/20g
893110266923 (VD-28796-18)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
1.300
27.000
35.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
100
PP2600247644
GN26111
Kofio
Estriol
0,5mg
893110029400 (VD-28010-17)
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 5 Viên
Viên
250
10.000
2.500.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
101
PP2600247579
GN26046
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin (Epinephrin)
1mg/ml;1ml
893110151100
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Ống
800
1.200
960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
102
PP2600247785
GN26252
Aginfolix 5
Acid folic (vitamin B9)
5mg
893100333724 (SĐK cũ: VD-25119-16)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
540
4.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
103
PP2600247711
GN26178
Zensonid
Budesonid
500mcg/2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
50
12.600
630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
104
PP2600247541
GN26008
Zodalan
Midazolam
5mg/ml
893112265523 (SĐK cũ: VD-27704-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1 ml
Ống
10
17.500
175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
105
PP2600247627
GN26094
Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml
Ciprofloxacin
400mg/200ml
VD-35814-22
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi nhôm x 01 chai 200ml
Chai
650
38.787
25.211.550
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
106
PP2600247689
GN26156
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
300mg + 6,4mg/10g
893110162124
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
800
10.500
8.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
107
PP2600247593
GN26060
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri), Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
800110422525
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Mitim S.r.l
Italy
Hộp 1 lọ x 1,5g
Lọ
2.600
58.000
150.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
108
PP2600247601
GN26068
Imedroxil 500mg
Cefadroxil
500mg
VD-20202-13
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.470
44.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
109
PP2600247684
GN26151
Spironolacton Cap DWP 50mg
Spironolacton
50mg
893110031424
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.600
1.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
110
PP2600247610
GN26077
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
750
64.103
48.077.250
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
111
PP2600247588
GN26055
Vigentin 500mg/62.5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg+62,5mg
VD-22223-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
30.000
3.600
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
112
PP2600247534
GN26001
Atropin sulphat
Atropin sulfat
0,25mg/ml
893114045723 (SĐK cũ: VD-24376-16)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
500
780
390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
113
PP2600247798
GN26265
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
1000mg
893110463224
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
26.000
2.200
57.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
114
PP2600247732
GN26199
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml;1ml
893114078724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
30
4.100
123.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
115
PP2600247626
GN26093
Agi-Ery 500
Erythromycin
500mg
893110310624 (SĐK cũ: VD-18220-13)
Uống
Viên nén dài bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.680
3.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
116
PP2600247784
GN26251
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
1mg/ml;1ml
893110712324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
600
1.200
720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
117
PP2600247774
GN26241
GLUCOSE 30%
Glucose khan
30%/250ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
30
14.100
423.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
118
PP2600247722
GN26189
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
800410090423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
40
198.000
7.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
119
PP2600247789
GN26256
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + calci gluconolactat
300mg + 2.940mg
893100095424
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
30.000
3.900
117.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
120
PP2600247745
GN26212
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
(215,2mg/ml); 10ml
QLSP-845-15
Tiêm
Dung dịch tiêm và truyền
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany)
Áo
Hộp 5 ống 10ml
Ống
1.200
109.725
131.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
121
PP2600247723
GN26190
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
300410179000
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
3.000
200.508
601.524.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
122
PP2600247780
GN26247
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
893110118423
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai/Túi/ Bịch
8.000
6.780
54.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
123
PP2600247618
GN26085
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfate)
80mg/2ml
893110684224
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml Hộp 100 ống x 2ml
Lọ
1.200
1.155
1.386.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
124
PP2600247743
GN26210
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
37.000
355
13.135.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
125
PP2600247708
GN26175
TRAFALON 500
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
893100112200
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 12 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
22.000
670
14.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
126
PP2600247770
GN26237
Amiparen 10%
Acid amin
10%, 200ml
893110453623
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
50
63.000
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
127
PP2600247710
GN26177
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150 liều
Lọ
1.600
90.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
128
PP2600247699
GN26166
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g x 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
170
6.930
1.178.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
129
PP2600247793
GN26260
Vitamin AD
Vitamin A + D3
4000UI + 400UI
893100174025
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
599
29.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
130
PP2600247682
GN26149
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
2.000
98
196.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
131
PP2600247726
GN26193
Disthyrox
Levothyroxin
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
25.000
294
7.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
132
PP2600247586
GN26053
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
5.000
2.479
12.395.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
133
PP2600247720
GN26187
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
893110617124
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.499
299.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
134
PP2600247649
GN26116
Methylprednisolone Normon 40mg Powder for injectable solution
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg)
40mg
840110444723
Tiêm bắp/Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
3.300
36.900
121.770.000
Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
135
PP2600247658
GN26125
Eroraldin 5
Nicorandil
5mg
893110282025
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm
Viên
8.000
1.680
13.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
136
PP2600247744
GN26211
Acetacmin
Acetyl leucin
500mg/5ml
893110032524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
5.000
8.500
42.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
137
PP2600247801
GN26268
Vitamin E 400IU
Vitamin E
400IU
VD-18448-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.964
650
5.176.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
138
PP2600247683
GN26150
Kamedazol
Furosemide, Spironolactone
20mg, 50mg
893110272824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.500
895
3.132.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
139
PP2600247729
GN26196
Povidone
Povidon iod
10%;90ml
893100041923 (SĐK cũ: VD-17882-12)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Chai 90 ml
Tuýp/ Chai
500
10.100
5.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
140
PP2600247737
GN26204
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
25mg
893110332924 (SĐK cũ: VD-24685-16)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
2.000
900
1.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
141
PP2600247725
GN26192
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
100mg
893110286724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
735
1.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
142
PP2600247570
GN26037
Agigout 300
Allopurinol
300mg
893110244724
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
462
1.617.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
143
PP2600247799
GN26266
Hasan-C 500
Vitamin C
500mg
VD-36242-22
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
8.000
1.400
11.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
144
PP2600247657
GN26124
Isosorbide Mononitrate Tablets 20 mg
Isosorbid Mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid Mononitrat)
20mg
890110973024
Uống
Viên nén
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.450
24.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
145
PP2600247540
GN26007
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/ml
VN-23229-22
Tiêm
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10
27.500
275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
146
PP2600247668
GN26135
Cordaflex
Nifedipine
20mg
VN-23124-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
43.000
1.400
60.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
147
PP2600247667
GN26134
Fascapin - 10
Nifedipin
10mg
VD-22524-15
uống
Viên nén bao phim
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
52.000
499
25.948.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
148
PP2600247547
GN26014
Garnotal
Phenobarbital
100mg
893112426324 (SĐK cũ: VD-24084-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.260
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
149
PP2600247702
GN26169
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
893400251223 (QLSP-939-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.449
72.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
150
PP2600247647
GN26114
Menison 4mg
Methyl prednisolon
4mg
893110693624 (VD-23842-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
810
24.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
151
PP2600247760
GN26227
Befabrol
Ambroxol HCL
15mg/5ml
893100591024 (VD-18887-13)
uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
13.000
1.680
21.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
152
PP2600247761
GN26228
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
630
16.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
153
PP2600247724
GN26191
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
5mg
893110148100
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
546
5.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
154
PP2600247559
GN26026
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
120
2.025
243.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
155
PP2600247727
GN26194
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
1500 IU
893410250823 (SĐK cũ: QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
1.500
34.852
52.278.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
156
PP2600247751
GN26218
Ipramol Teva
Ipratropium bromide (dưới dạng monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng sulphate)
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml
500115959624
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
3.500
15.000
52.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
157
PP2600247714
GN26181
Proges 200
Progesteron
200mg
VN-22903-21
Uống
"Viên nang mềm"
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
"Hộp 1 vỉ x 10 viên"
Viên
2.000
12.600
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
158
PP2600247754
GN26221
Newvent
Salbutamol (tương đương Salbutamol sulphat 2,4mg)
2mg/5ml
893115210600
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
31.000
3.700
114.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
159
PP2600247583
GN26050
Nobstruct
Acetylcystein
300mg/3ml
893110395724 (VD-25812-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
250
31.500
7.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
160
PP2600247582
GN26049
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate)
0,5g/5ml
893110710824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 100 ống x 5ml
Ống
350
1.050
367.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
161
PP2600247674
GN26141
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
150
125.000
18.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
162
PP2600247584
GN26051
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
893110017800
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10
29.400
294.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
163
PP2600247640
GN26107
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100.000 IU+35.000IU+ 35.000IU
893110181924
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
3.950
1.975.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
164
PP2600247715
GN26182
Golddicron
Gliclazid
30mg
800110402523 (SĐK cũ: VN-18660-15)
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA
Italy
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
6.000
2.650
15.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
165
PP2600247728
GN26195
Eperistad
Eperisone hydrochloride
50mg
893110064123
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
93.000
870
80.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
166
PP2600247792
GN26259
Fucalmax
Calci lactat
50mg/ml x 10ml
893100069700
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
50.000
3.400
170.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
167
PP2600247763
GN26230
Terpincold
Codein+terpin hydrat
15mg+100mg
893111215600
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
51.000
945
48.195.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
168
PP2600247662
GN26129
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
893110389923
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
675
89.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
169
PP2600247616
GN26083
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
150
39.800
5.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
170
PP2600247543
GN26010
MORPHIN
Morphin
10mg/ml
893111093823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; H/25 ống x 1ml
Ống
300
8.925
2.677.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
171
PP2600247558
GN26025
Biragan 150
Paracetamol
150mg
893100121925 (VD-21236-14)
Đặt trực tràng
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
570
2.100
1.197.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
172
PP2600247597
GN26064
Imeclor 125
Cefaclor
125mg
VD-18963-13
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
12.000
3.696
44.352.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
173
PP2600247587
GN26054
Fabamox 500
Amoxicilin
500mg
893110601724
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
61.000
1.449
88.389.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
174
PP2600247738
GN26205
Zapnex-10
Olanzapin
10mg
893110153324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm
Viên
13.500
498
6.723.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
175
PP2600247806
GN26273
Agifamcin 300
Rifampicin
300mg
893110053423
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.250
4.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
176
PP2600247663
GN26130
Amlodipin 5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat)
5mg
893110321224
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
147
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
177
PP2600247781
GN26248
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
10% 250ml
900110782324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
20
125.000
2.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
178
PP2600247638
GN26105
Crotamiton Stella 10%
Crotamiton
2g/20g
893100095024
Dùng ngoài
kem bôi da
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
200
24.000
4.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
179
PP2600247563
GN26030
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
500mg
893100156725
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
257.000
550
141.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
180
PP2600247624
GN26091
Basicillin 100mg
Doxycyclin
100mg
893610332524 (GC-310-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.890
2.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
181
PP2600247706
GN26173
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Mayoly Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
1.600
4.082
6.531.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
182
PP2600247545
GN26012
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (HCl)
30mg/10ml
300113346925
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
France
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
150
103.950
15.592.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
183
PP2600247549
GN26016
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
20mg/ml (2%);2ml
893110688924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
5.000
460
2.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
184
PP2600247625
GN26092
Agiclari 500
Clarithromycin
500mg
893110204700 (SĐK cũ: VD-33368-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
7.000
2.583
18.081.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
185
PP2600247639
GN26106
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
100mg
893100387223
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
500
1.260
630.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
186
PP2600247648
GN26115
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-20763-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC
Viên
89.000
648
57.672.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
187
PP2600247603
GN26070
Febgas 250
Cefuroxim
250mg
893110137125 (VD-33471-19)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g
Gói
11.000
8.000
88.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
188
PP2600247767
GN26234
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
(0,7g+0,30g+0,58g+4g)/ 5,6g
893100419824 (VD-30671-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,6g
Gói
20.000
1.700
34.000.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
189
PP2600247681
GN26148
Vinzix
Furosemid
10mg/ml;2ml
893110305923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
1.000
650
650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
190
PP2600247633
GN26100
Aciclovir 5%
Aciclovir
5%; 5g
VD-18434-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
300
4.000
1.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
191
PP2600247678
GN26145
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin HCl)
50mg/ml
VN-20074-16 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
10
32.950
329.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
192
PP2600247628
GN26095
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
200mg/100ml
VD-35583-22
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
40
34.230
1.369.200
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
193
PP2600247764
GN26231
Acetylcystein 200mg
Acetylcystein
200mg
VD-35554-22
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g Hộp 100 gói x 1g
Gói/ túi
8.000
504
4.032.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
194
PP2600247680
GN26147
Kaclocide
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg)
75mg; 75mg
893110272724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.200
2.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
195
PP2600247575
GN26042
Alimemazine 5mg
Alimemazine (dưới dạng alimemazine tartrate 6,25mg) 5mg
5mg
893100335200
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 25 viên Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
23.000
63
1.449.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
196
PP2600247598
GN26065
IMEXIME 50
Cefixim
50mg
893110136125
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
8.000
4.950
39.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
197
PP2600247615
GN26082
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
0,05%/5ml
893100064800 (SĐK cũ: VD-29627-18)
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
120
3.675
441.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
198
PP2600247778
GN26245
MANNITOL
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
30
21.000
630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
199
PP2600247599
GN26066
Imexime 100
Cefixim
100 mg
893110136025
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
5.000
6.825
34.125.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
200
PP2600247703
GN26170
Baci-subti
Bacillus subtilis R0179 ≥
≥10^8CFU/500mg
893400647624 (QLSP-840-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG
Nhóm 4
24
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
201
PP2600247759
GN26226
Hayex
Bambuterol HCl
10mg
893110021100
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
4.000
1.000
4.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
202
PP2600247561
GN26028
Para-OPC 150mg
Paracetamol
150mg
893100160924
Uống
Thuốc bột sủi bọt
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 12 gói x 640mg
Gói
37.000
714
26.418.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
203
PP2600247721
GN26188
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
300410180200
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
500
247.000
123.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
204
PP2600247651
GN26118
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
893110666824
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
980
5.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
205
PP2600247637
GN26104
Fluconazol STADA 150 mg
Fluconazol
150mg
VD-35475-21
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
400
4.289
1.715.600
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
206
PP2600247698
GN26165
Paparin
Papaverin hydroclorid
20mg/ml;2ml
893110375423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
1.200
1.900
2.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
207
PP2600247675
GN26142
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ml
893110288900 (VD-31618-19)
Truyền tĩnh mạch chậm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
10
16.000
160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
208
PP2600247731
GN26198
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
20
259.000
5.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
209
PP2600247736
GN26203
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1.5mg
VD-24085-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
19.000
105
1.995.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
210
PP2600247555
GN26022
Etoricoxib 30 mg
Etoricoxib
30mg
893110058625
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
4.000
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
211
PP2600247694
GN26161
Bismuth Subcitrate
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat)
120mg
893110938724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.950
3.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
212
PP2600247773
GN26240
GLUCOSE KABI 30%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110213324
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
150
1.380
207.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
213
PP2600247768
GN26235
Oresol new
Natri Clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate)
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
893100125225 (VD-23143-15)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
20.000
1.050
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
214
PP2600247718
GN26185
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
1000mg
890110015824
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
150.000
1.200
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
215
PP2600247607
GN26074
Tobrex
Tobramycin
3mg/ml
VN-19385-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
600
43.575
26.145.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
216
PP2600247748
GN26215
Ginkgo 3000
Cao lá Ginkgo biloba (tương dương Ginkgo flavoglycosi 14,4mg)
60mg
930110003424 (VN-20747-17)
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Chai 60 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
40.000
5.960
238.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
217
PP2600247693
GN26160
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxid + Simethicon
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
893100219224
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
50.000
3.150
157.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
218
PP2600247719
GN26186
Melanov-M
Gliclazid + Metformin
80mg+500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
3.900
507.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
259/QĐ-TTYT
25/08/2026
Trung tâm y tế Buôn Đôn
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây