Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600247534 | Atropin sulfat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 2 | PP2600247538 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.631.770 | 150 | 5.374.570 | 5.374.570 | 0 |
| 3 | PP2600247540 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.631.770 | 150 | 275.000 | 275.000 | 0 |
| 4 | PP2600247541 | Midazolam | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 175.000 | 175.000 | 0 |
| 5 | PP2600247542 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.631.770 | 150 | 13.994.400 | 13.994.400 | 0 |
| 6 | PP2600247543 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.631.770 | 150 | 2.677.500 | 2.677.500 | 0 |
| 7 | PP2600247545 | Ephedrin (HCl) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.631.770 | 150 | 15.592.500 | 15.592.500 | 0 |
| 8 | PP2600247546 | Phenobarbital | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 9 | PP2600247547 | Phenobarbital | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 10 | PP2600247548 | Sevoflurane | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.631.770 | 150 | 1.537.200 | 1.537.200 | 0 |
| 11 | PP2600247549 | Lidocain hydroclodrid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 12 | PP2600247551 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 701.706 | 150 | 2.249.400 | 2.249.400 | 0 |
| 13 | PP2600247553 | Dexibuprofen | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 7.774.125 | 150 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.349.297 | 150 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600247555 | Etoricoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 3.351.750 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600247556 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 750.000 | 750.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600247557 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 17 | PP2600247558 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.701.696 | 150 | 1.197.000 | 1.197.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.463.444 | 150 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600247559 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 14.318.457 | 150 | 243.000 | 243.000 | 0 |
| 19 | PP2600247561 | Paracetamol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 1.849.416 | 150 | 26.418.000 | 26.418.000 | 0 |
| 20 | PP2600247563 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 5.574.450 | 150 | 141.350.000 | 141.350.000 | 0 |
| 21 | PP2600247564 | Paracetamol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.403.170 | 150 | 35.721.000 | 35.721.000 | 0 |
| 22 | PP2600247565 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.349.297 | 150 | 1.308.000 | 1.308.000 | 0 |
| 23 | PP2600247567 | Paracetamol + codein phosphat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 3.351.750 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 24 | PP2600247568 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.256.660 | 150 | 8.547.000 | 8.547.000 | 0 |
| 25 | PP2600247569 | Paracetamol + ibuprofen | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 |
| 26 | PP2600247570 | Allopurinol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 1.617.000 | 1.617.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.498.348 | 150 | 1.925.000 | 1.925.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600247572 | Colchicin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 4.895.000 | 4.895.000 | 0 |
| 28 | PP2600247573 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.463.444 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600247574 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.403.170 | 150 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.463.444 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600247575 | Alimemazin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.104.360 | 150 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 2.047.000 | 2.047.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.498.348 | 150 | 2.001.000 | 2.001.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600247576 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.463.444 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 32 | PP2600247577 | Chlorpheniramin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 2.989.000 | 2.989.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.104.360 | 150 | 3.843.000 | 3.843.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.498.348 | 150 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600247578 | Diphenhydramin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 890.000 | 890.000 | 0 |
| 34 | PP2600247579 | Adrenalin (Epinephrin) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.349.297 | 150 | 1.192.000 | 1.192.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600247580 | Nor-epinephrin/ Nor- adrenalin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 36 | PP2600247582 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.104.360 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.349.297 | 150 | 507.500 | 507.500 | 0 | |||
| 37 | PP2600247583 | Acetylcystein | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 38 | PP2600247584 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 663.932 | 150 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| 39 | PP2600247585 | Pregabalin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 7.687.500 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600247586 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.015.898 | 150 | 12.395.000 | 12.395.000 | 0 |
| 41 | PP2600247587 | Amoxicilin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 1.616.685 | 150 | 88.389.000 | 88.389.000 | 0 |
| 42 | PP2600247588 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600247590 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600247591 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 3.954.060 | 150 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| 45 | PP2600247592 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 3.954.060 | 150 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 |
| 46 | PP2600247593 | Ampicilin + sulbactam | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 2.418.000 | 150 | 150.800.000 | 150.800.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.307.400 | 150 | 161.070.000 | 161.070.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600247595 | Cefoperazon | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 48 | PP2600247597 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 3.954.060 | 150 | 44.352.000 | 44.352.000 | 0 |
| 49 | PP2600247598 | Cefixim | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 5.574.450 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 50 | PP2600247599 | Cefixim | vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 120 | 945.975 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 3.954.060 | 150 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 3.650.175 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600247600 | Cefixim | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 2.103.750 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 9.836.523 | 150 | 49.995.000 | 49.995.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 10.312.650 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 3.650.175 | 150 | 115.483.500 | 115.483.500 | 0 | |||
| 52 | PP2600247601 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 3.954.060 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 9.836.523 | 150 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 10.312.650 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 3.650.175 | 150 | 68.940.000 | 68.940.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600247602 | Cephalexin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 1.616.685 | 150 | 19.390.000 | 19.390.000 | 0 |
| 54 | PP2600247603 | Cefuroxim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 1.849.416 | 150 | 12.980.000 | 12.980.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600247604 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.104.360 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.349.297 | 150 | 15.050.000 | 15.050.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600247605 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 14.318.457 | 150 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 |
| 57 | PP2600247606 | Tobramycin + dexamethason | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 58 | PP2600247607 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 14.318.457 | 150 | 26.145.000 | 26.145.000 | 0 |
| 59 | PP2600247608 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 476.100 | 150 | 31.740.000 | 31.740.000 | 0 |
| 60 | PP2600247609 | Tetracyclin hydroclorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 175.000 | 175.000 | 0 |
| 61 | PP2600247610 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 14.318.457 | 150 | 48.077.250 | 48.077.250 | 0 |
| 62 | PP2600247611 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.338.550 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 63 | PP2600247612 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.338.550 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 64 | PP2600247613 | Natri clorid | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 7.687.500 | 150 | 16.315.200 | 16.315.200 | 0 |
| 65 | PP2600247614 | Natri clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.104.360 | 150 | 756.000 | 756.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 528.000 | 528.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.349.297 | 150 | 660.000 | 660.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600247615 | Naphazolin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 441.000 | 441.000 | 0 |
| 67 | PP2600247616 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.338.550 | 150 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 |
| 68 | PP2600247618 | Gentamicin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.796.366 | 150 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.104.360 | 150 | 1.386.000 | 1.386.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600247620 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.463.444 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 70 | PP2600247621 | Spiramycin + Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.796.366 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.463.444 | 150 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600247623 | Tetracyclin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.104.360 | 150 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.498.348 | 150 | 715.000 | 715.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600247624 | Doxycyclin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 2.405.025 | 150 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| 73 | PP2600247625 | Clarithromycin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 18.081.000 | 18.081.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.498.348 | 150 | 19.145.000 | 19.145.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600247626 | Erythromycin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 810.225 | 150 | 5.376.000 | 5.376.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600247627 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 3.954.060 | 150 | 25.211.550 | 25.211.550 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.349.297 | 150 | 24.992.500 | 24.992.500 | 0 | |||
| 76 | PP2600247628 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 3.954.060 | 150 | 1.369.200 | 1.369.200 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 14.318.457 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600247630 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 7.687.500 | 150 | 37.725.000 | 37.725.000 | 0 |
| 78 | PP2600247633 | Aciclovir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 79 | PP2600247634 | Ketoconazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.701.696 | 150 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 | |||
| 80 | PP2600247635 | Nystatin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.104.360 | 150 | 798.000 | 798.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 808.000 | 808.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600247636 | Nystatin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 1.849.416 | 150 | 1.515.000 | 1.515.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600247637 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.015.898 | 150 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 |
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 120 | 945.975 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 9.836.523 | 150 | 1.715.600 | 1.715.600 | 0 | |||
| 83 | PP2600247638 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.463.444 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 84 | PP2600247639 | Clotrimazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 2.371.950 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 85 | PP2600247640 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 1.975.000 | 1.975.000 | 0 |
| 86 | PP2600247641 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.631.770 | 150 | 83.640.000 | 83.640.000 | 0 |
| 87 | PP2600247644 | Estriol | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 7.687.500 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 88 | PP2600247646 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.015.898 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 2.587.500 | 150 | 169.575.000 | 169.575.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600247647 | Methyl prednisolon | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 120 | 945.975 | 150 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600247648 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.498.348 | 150 | 57.672.000 | 57.672.000 | 0 |
| 91 | PP2600247649 | Methyl prednisolon | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 1.826.550 | 150 | 121.770.000 | 121.770.000 | 0 |
| 92 | PP2600247650 | Prednisolon acetat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 10.880.000 | 10.880.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.104.360 | 150 | 10.752.000 | 10.752.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.498.348 | 150 | 10.240.000 | 10.240.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600247651 | Tranexamic acid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.349.297 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600247652 | Tranexamic acid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 397.500 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 95 | PP2600247653 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 663.932 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600247654 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 592.125 | 150 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 701.706 | 150 | 36.700.000 | 36.700.000 | 0 | |||
| 97 | PP2600247655 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 |
| 98 | PP2600247656 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 701.706 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 99 | PP2600247657 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 120 | 3.943.500 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 100 | PP2600247658 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.256.660 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 101 | PP2600247660 | Trimetazidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.463.444 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 102 | PP2600247661 | Atenolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.463.444 | 150 | 1.225.000 | 1.225.000 | 0 |
| 103 | PP2600247662 | Amlodipin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.403.170 | 150 | 90.156.000 | 90.156.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.463.444 | 150 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 | |||
| 104 | PP2600247663 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.104.360 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 105 | PP2600247664 | Amlodipin + lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 120 | 9.575.250 | 150 | 131.350.000 | 131.350.000 | 0 |
| 106 | PP2600247665 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.256.660 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 107 | PP2600247667 | Nifedipin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 7.687.500 | 150 | 25.948.000 | 25.948.000 | 0 |
| 108 | PP2600247668 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 903.000 | 150 | 60.200.000 | 60.200.000 | 0 |
| 109 | PP2600247670 | Lisinopril | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 120 | 1.890.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 110 | PP2600247671 | Perindopril | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 40.224.000 | 40.224.000 | 0 |
| 111 | PP2600247672 | Losartan + hydroclorothiazid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 10.312.650 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 112 | PP2600247673 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 113 | PP2600247674 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 14.318.457 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 114 | PP2600247675 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 663.932 | 150 | 160.000 | 160.000 | 0 |
| 115 | PP2600247676 | Digoxin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 116 | PP2600247678 | Dobutamine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 14.318.457 | 150 | 329.500 | 329.500 | 0 |
| 117 | PP2600247680 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 7.687.500 | 150 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.498.348 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 118 | PP2600247681 | Furosemid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 119 | PP2600247682 | Furosemid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 196.000 | 196.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 196.000 | 196.000 | 0 | |||
| 120 | PP2600247683 | Furosemid + spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.498.348 | 150 | 3.132.500 | 3.132.500 | 0 |
| 121 | PP2600247684 | Spironolacton | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 810.225 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 122 | PP2600247685 | Atorvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 7.774.125 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 123 | PP2600247686 | Betamethason | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| 124 | PP2600247689 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 125 | PP2600247692 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.307.400 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 126 | PP2600247693 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxid + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 2.371.950 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 2.405.025 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2600247694 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 3.351.750 | 150 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 |
| 128 | PP2600247695 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.796.366 | 150 | 2.745.000 | 2.745.000 | 0 |
| 129 | PP2600247696 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 14.318.457 | 150 | 4.290.000 | 4.290.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.307.400 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600247697 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.256.660 | 150 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 131 | PP2600247698 | Papaverin hydroclorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 132 | PP2600247699 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 663.932 | 150 | 1.178.100 | 1.178.100 | 0 |
| 133 | PP2600247700 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.104.360 | 150 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 528.150 | 150 | 598.800 | 598.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.498.348 | 150 | 495.000 | 495.000 | 0 | |||
| 134 | PP2600247701 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 5.161.500 | 150 | 344.100.000 | 344.100.000 | 0 |
| 135 | PP2600247702 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.701.696 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 136 | PP2600247703 | Bacillus subtilis | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 120 | 1.800.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 137 | PP2600247704 | Kẽm sulfat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 138 | PP2600247705 | Kẽm gluconat | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 7.687.500 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 139 | PP2600247706 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.015.898 | 150 | 7.315.200 | 7.315.200 | 0 |
| 140 | PP2600247707 | Diosmin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 7.774.125 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 446.250 | 150 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600247708 | Diosmin + hesperidin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 14.740.000 | 14.740.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.498.348 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.403.170 | 150 | 32.802.000 | 32.802.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600247709 | Simethicon | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 7.687.500 | 150 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.463.444 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 143 | PP2600247710 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.338.550 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 144 | PP2600247711 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 663.932 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 145 | PP2600247713 | Dexamethason | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.104.360 | 150 | 399.000 | 399.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.349.297 | 150 | 360.000 | 360.000 | 0 | |||
| 146 | PP2600247714 | Progesteron | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 378.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 147 | PP2600247715 | Gliclazid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 148 | PP2600247716 | Gliclazid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 461.340.000 | 461.340.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 446.040.000 | 446.040.000 | 0 | |||
| 149 | PP2600247718 | Metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 2.700.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 150 | PP2600247719 | Gliclazid + Metformin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 120 | 9.575.250 | 150 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 |
| 151 | PP2600247720 | Glimepirid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 7.774.125 | 150 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 152 | PP2600247721 | Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 14.318.457 | 150 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 |
| 153 | PP2600247722 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.015.898 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 14.318.457 | 150 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 | |||
| 154 | PP2600247723 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 14.318.457 | 150 | 601.524.000 | 601.524.000 | 0 |
| 155 | PP2600247724 | Carbimazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 82.500 | 150 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 156 | PP2600247725 | Propylthiouracil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 810.225 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 157 | PP2600247726 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.256.660 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 158 | PP2600247727 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 52.278.000 | 52.278.000 | 0 |
| 159 | PP2600247728 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.015.898 | 150 | 102.300.000 | 102.300.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.463.444 | 150 | 80.910.000 | 80.910.000 | 0 | |||
| 160 | PP2600247729 | Povidon iod | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 5.050.000 | 5.050.000 | 0 |
| 161 | PP2600247730 | Betahistin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.631.770 | 150 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| 162 | PP2600247731 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 14.318.457 | 150 | 5.180.000 | 5.180.000 | 0 |
| 163 | PP2600247732 | Neostigmin metylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.796.366 | 150 | 123.690 | 123.690 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 123.000 | 123.000 | 0 | |||
| 164 | PP2600247733 | Oxytocin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 165 | PP2600247734 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 528.150 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 166 | PP2600247735 | Clorpromazin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600247736 | Haloperidol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 168 | PP2600247737 | Levomepromazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 169 | PP2600247738 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.015.898 | 150 | 6.723.000 | 6.723.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.463.444 | 150 | 10.125.000 | 10.125.000 | 0 | |||
| 170 | PP2600247739 | Amitriptylin hydroclorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 |
| 171 | PP2600247740 | Sulpirid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.631.770 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 172 | PP2600247742 | Cinnarizin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.104.360 | 150 | 1.102.500 | 1.102.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.498.348 | 150 | 1.425.000 | 1.425.000 | 0 | |||
| 173 | PP2600247743 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.701.696 | 150 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.498.348 | 150 | 13.135.000 | 13.135.000 | 0 | |||
| 174 | PP2600247744 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.701.696 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600247745 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 10.307.400 | 150 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| 176 | PP2600247746 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.631.770 | 150 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| 177 | PP2600247747 | Piracetam | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 7.687.500 | 150 | 188.025.000 | 188.025.000 | 0 |
| 178 | PP2600247748 | Ginkgo Biloba | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 120 | 3.943.500 | 150 | 238.400.000 | 238.400.000 | 0 |
| 179 | PP2600247750 | Salbutamol + ipratropium | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 180 | PP2600247751 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 14.318.457 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 843.885 | 150 | 56.259.000 | 56.259.000 | 0 | |||
| 181 | PP2600247754 | Salbutamol sulfat | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 120 | 1.860.000 | 150 | 114.700.000 | 114.700.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 182 | PP2600247755 | Salbutamol sulfat | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 958.200 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 183 | PP2600247757 | Terbutalin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 1.060.000 | 1.060.000 | 0 |
| 184 | PP2600247758 | Natri montelukast | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 185 | PP2600247759 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.015.898 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 186 | PP2600247760 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 528.150 | 150 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| 187 | PP2600247761 | Bromhexin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 810.225 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 188 | PP2600247762 | Carbocistein | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 120 | 4.200.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 189 | PP2600247763 | Codein+terpin hydrat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 48.195.000 | 48.195.000 | 0 |
| 190 | PP2600247764 | N-acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.701.696 | 150 | 4.872.000 | 4.872.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.104.360 | 150 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.498.348 | 150 | 4.840.000 | 4.840.000 | 0 | |||
| 191 | PP2600247766 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.796.366 | 150 | 654.000 | 654.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 654.000 | 654.000 | 0 | |||
| 192 | PP2600247767 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 958.200 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 193 | PP2600247768 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.701.696 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 194 | PP2600247769 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.701.696 | 150 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 195 | PP2600247770 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.631.770 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 196 | PP2600247771 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.631.770 | 150 | 1.060.000 | 1.060.000 | 0 |
| 197 | PP2600247772 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.796.366 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 198 | PP2600247773 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.796.366 | 150 | 207.000 | 207.000 | 0 |
| 199 | PP2600247774 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.796.366 | 150 | 423.000 | 423.000 | 0 |
| 200 | PP2600247775 | Misoprostol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 |
| 201 | PP2600247777 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.796.366 | 150 | 435.000 | 435.000 | 0 |
| 202 | PP2600247778 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.796.366 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 203 | PP2600247779 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.796.366 | 150 | 9.392.000 | 9.392.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 9.580.000 | 9.580.000 | 0 | |||
| 204 | PP2600247780 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.796.366 | 150 | 54.760.000 | 54.760.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 54.240.000 | 54.240.000 | 0 | |||
| 205 | PP2600247781 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 701.706 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 206 | PP2600247782 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.796.366 | 150 | 46.202.000 | 46.202.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 45.955.000 | 45.955.000 | 0 | |||
| 207 | PP2600247784 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 208 | PP2600247785 | Acid folic (vitamin B9) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 209 | PP2600247786 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.256.660 | 150 | 25.326.000 | 25.326.000 | 0 |
| 210 | PP2600247787 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.701.696 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 211 | PP2600247788 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.631.770 | 150 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 |
| 212 | PP2600247789 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 5.574.450 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 213 | PP2600247790 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 214 | PP2600247791 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 810.225 | 150 | 24.276.000 | 24.276.000 | 0 |
| 215 | PP2600247792 | Calci lactat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 216 | PP2600247793 | Vitamin A + D3 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 29.950.000 | 29.950.000 | 0 |
| 217 | PP2600247795 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 218 | PP2600247796 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 14.318.457 | 150 | 31.746.000 | 31.746.000 | 0 |
| 219 | PP2600247797 | Vitamin B12 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.796.366 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 28.845.821 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 220 | PP2600247798 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 5.574.450 | 150 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 |
| 221 | PP2600247799 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 7.774.125 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 222 | PP2600247800 | Vitamin C | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 7.687.500 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 5.574.450 | 150 | 16.080.000 | 16.080.000 | 0 | |||
| 223 | PP2600247801 | Vitamin E | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 1.849.416 | 150 | 6.769.400 | 6.769.400 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 5.176.600 | 5.176.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 9.836.523 | 150 | 6.769.400 | 6.769.400 | 0 | |||
| 224 | PP2600247806 | Rifampicin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 16.239.869 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
1. PP2600247618 - Gentamicin
2. PP2600247621 - Spiramycin + Metronidazol
3. PP2600247695 - Metoclopramid
4. PP2600247732 - Neostigmin metylsulfat
5. PP2600247766 - Kali clorid
6. PP2600247772 - Glucose
7. PP2600247773 - Glucose
8. PP2600247774 - Glucose
9. PP2600247777 - Magnesi sulfat
10. PP2600247778 - Manitol
11. PP2600247779 - Natri clorid
12. PP2600247780 - Natri clorid
13. PP2600247782 - Ringer lactat
14. PP2600247797 - Vitamin B12
1. PP2600247553 - Dexibuprofen
2. PP2600247685 - Atorvastatin
3. PP2600247707 - Diosmin
4. PP2600247720 - Glimepirid + Metformin
5. PP2600247799 - Vitamin C
1. PP2600247754 - Salbutamol sulfat
1. PP2600247654 - Albumin
1. PP2600247724 - Carbimazol
1. PP2600247608 - Ofloxacin
1. PP2600247600 - Cefixim
1. PP2600247586 - Valproat natri
2. PP2600247637 - Fluconazol
3. PP2600247646 - Alfuzosin
4. PP2600247706 - Diosmectit
5. PP2600247722 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
6. PP2600247728 - Eperison
7. PP2600247738 - Olanzapin
8. PP2600247759 - Bambuterol
1. PP2600247707 - Diosmin
1. PP2600247639 - Clotrimazol
2. PP2600247693 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxid + Simethicon
1. PP2600247549 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2600247556 - Diclofenac
3. PP2600247557 - Diclofenac
4. PP2600247577 - Chlorpheniramin
5. PP2600247583 - Acetylcystein
6. PP2600247588 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2600247590 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2600247595 - Cefoperazon
9. PP2600247603 - Cefuroxim
10. PP2600247609 - Tetracyclin hydroclorid
11. PP2600247614 - Natri clorid
12. PP2600247636 - Nystatin
13. PP2600247640 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
14. PP2600247647 - Methyl prednisolon
15. PP2600247650 - Prednisolon acetat
16. PP2600247651 - Tranexamic acid
17. PP2600247655 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
18. PP2600247671 - Perindopril
19. PP2600247676 - Digoxin
20. PP2600247681 - Furosemid
21. PP2600247682 - Furosemid
22. PP2600247686 - Betamethason
23. PP2600247689 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
24. PP2600247698 - Papaverin hydroclorid
25. PP2600247704 - Kẽm sulfat
26. PP2600247713 - Dexamethason
27. PP2600247716 - Gliclazid
28. PP2600247732 - Neostigmin metylsulfat
29. PP2600247733 - Oxytocin
30. PP2600247735 - Clorpromazin
31. PP2600247750 - Salbutamol + ipratropium
32. PP2600247754 - Salbutamol sulfat
33. PP2600247757 - Terbutalin
34. PP2600247758 - Natri montelukast
35. PP2600247763 - Codein+terpin hydrat
36. PP2600247766 - Kali clorid
37. PP2600247779 - Natri clorid
38. PP2600247780 - Natri clorid
39. PP2600247782 - Ringer lactat
40. PP2600247784 - Phytomenadion (Vitamin K1)
41. PP2600247792 - Calci lactat
42. PP2600247793 - Vitamin A + D3
43. PP2600247795 - Vitamin B1 + B6 + B12
44. PP2600247797 - Vitamin B12
1. PP2600247593 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2600247599 - Cefixim
2. PP2600247637 - Fluconazol
3. PP2600247647 - Methyl prednisolon
1. PP2600247558 - Paracetamol
2. PP2600247634 - Ketoconazol
3. PP2600247702 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2600247743 - Acetyl leucin
5. PP2600247744 - Acetyl leucin
6. PP2600247764 - N-acetylcystein
7. PP2600247768 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
8. PP2600247769 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
9. PP2600247787 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2600247538 - Fentanyl
2. PP2600247540 - Midazolam
3. PP2600247542 - Morphin
4. PP2600247543 - Morphin
5. PP2600247545 - Ephedrin (HCl)
6. PP2600247548 - Sevoflurane
7. PP2600247641 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
8. PP2600247730 - Betahistin
9. PP2600247740 - Sulpirid
10. PP2600247746 - Piracetam
11. PP2600247770 - Acid amin
12. PP2600247771 - Acid amin
13. PP2600247788 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2600247585 - Pregabalin
2. PP2600247613 - Natri clorid
3. PP2600247630 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
4. PP2600247644 - Estriol
5. PP2600247667 - Nifedipin
6. PP2600247680 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
7. PP2600247705 - Kẽm gluconat
8. PP2600247709 - Simethicon
9. PP2600247747 - Piracetam
10. PP2600247800 - Vitamin C
1. PP2600247703 - Bacillus subtilis
1. PP2600247657 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2600247748 - Ginkgo Biloba
1. PP2600247591 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
2. PP2600247592 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2600247597 - Cefaclor
4. PP2600247599 - Cefixim
5. PP2600247601 - Cefadroxil
6. PP2600247627 - Ciprofloxacin
7. PP2600247628 - Ciprofloxacin
1. PP2600247649 - Methyl prednisolon
1. PP2600247664 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2600247719 - Gliclazid + Metformin
1. PP2600247652 - Tranexamic acid
1. PP2600247561 - Paracetamol
2. PP2600247603 - Cefuroxim
3. PP2600247636 - Nystatin
4. PP2600247801 - Vitamin E
1. PP2600247559 - Paracetamol
2. PP2600247605 - Tobramycin + dexamethason
3. PP2600247607 - Tobramycin
4. PP2600247610 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
5. PP2600247628 - Ciprofloxacin
6. PP2600247674 - Nicardipin
7. PP2600247678 - Dobutamine
8. PP2600247696 - Domperidon
9. PP2600247721 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
10. PP2600247722 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
11. PP2600247723 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
12. PP2600247731 - Carbetocin
13. PP2600247751 - Salbutamol + ipratropium
14. PP2600247796 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600247624 - Doxycyclin
2. PP2600247693 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxid + Simethicon
1. PP2600247587 - Amoxicilin
2. PP2600247602 - Cephalexin
1. PP2600247646 - Alfuzosin
1. PP2600247670 - Lisinopril
1. PP2600247714 - Progesteron
1. PP2600247575 - Alimemazin
2. PP2600247577 - Chlorpheniramin
3. PP2600247582 - Calci clorid
4. PP2600247604 - Cefuroxim
5. PP2600247614 - Natri clorid
6. PP2600247618 - Gentamicin
7. PP2600247623 - Tetracyclin hydroclorid
8. PP2600247635 - Nystatin
9. PP2600247650 - Prednisolon acetat
10. PP2600247663 - Amlodipin
11. PP2600247700 - Sorbitol
12. PP2600247713 - Dexamethason
13. PP2600247742 - Cinnarizin
14. PP2600247764 - N-acetylcystein
1. PP2600247534 - Atropin sulfat
2. PP2600247541 - Midazolam
3. PP2600247546 - Phenobarbital
4. PP2600247547 - Phenobarbital
5. PP2600247556 - Diclofenac
6. PP2600247569 - Paracetamol + ibuprofen
7. PP2600247570 - Allopurinol
8. PP2600247572 - Colchicin
9. PP2600247575 - Alimemazin
10. PP2600247578 - Diphenhydramin
11. PP2600247579 - Adrenalin (Epinephrin)
12. PP2600247580 - Nor-epinephrin/ Nor- adrenalin
13. PP2600247606 - Tobramycin + dexamethason
14. PP2600247614 - Natri clorid
15. PP2600247615 - Naphazolin
16. PP2600247618 - Gentamicin
17. PP2600247625 - Clarithromycin
18. PP2600247626 - Erythromycin
19. PP2600247633 - Aciclovir
20. PP2600247634 - Ketoconazol
21. PP2600247635 - Nystatin
22. PP2600247673 - Valsartan + hydroclorothiazid
23. PP2600247682 - Furosemid
24. PP2600247698 - Papaverin hydroclorid
25. PP2600247708 - Diosmin + hesperidin
26. PP2600247713 - Dexamethason
27. PP2600247715 - Gliclazid
28. PP2600247716 - Gliclazid
29. PP2600247727 - Huyết thanh kháng uốn ván
30. PP2600247729 - Povidon iod
31. PP2600247735 - Clorpromazin
32. PP2600247736 - Haloperidol
33. PP2600247737 - Levomepromazin
34. PP2600247739 - Amitriptylin hydroclorid
35. PP2600247744 - Acetyl leucin
36. PP2600247775 - Misoprostol
37. PP2600247785 - Acid folic (vitamin B9)
38. PP2600247790 - Calci carbonat + calci gluconolactat
39. PP2600247801 - Vitamin E
40. PP2600247806 - Rifampicin
1. PP2600247600 - Cefixim
2. PP2600247601 - Cefadroxil
3. PP2600247637 - Fluconazol
4. PP2600247801 - Vitamin E
1. PP2600247600 - Cefixim
2. PP2600247601 - Cefadroxil
3. PP2600247672 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2600247553 - Dexibuprofen
2. PP2600247565 - Paracetamol
3. PP2600247579 - Adrenalin (Epinephrin)
4. PP2600247582 - Calci clorid
5. PP2600247604 - Cefuroxim
6. PP2600247614 - Natri clorid
7. PP2600247627 - Ciprofloxacin
8. PP2600247651 - Tranexamic acid
9. PP2600247713 - Dexamethason
1. PP2600247700 - Sorbitol
2. PP2600247734 - Oxytocin
3. PP2600247760 - Ambroxol
1. PP2600247555 - Etoricoxib
2. PP2600247567 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2600247694 - Bismuth
1. PP2600247593 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2600247692 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2600247696 - Domperidon
4. PP2600247745 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2600247584 - Naloxon hydroclorid
2. PP2600247653 - Tranexamic acid
3. PP2600247675 - Digoxin
4. PP2600247699 - Glycerol
5. PP2600247711 - Budesonid
1. PP2600247762 - Carbocistein
1. PP2600247570 - Allopurinol
2. PP2600247575 - Alimemazin
3. PP2600247577 - Chlorpheniramin
4. PP2600247623 - Tetracyclin hydroclorid
5. PP2600247625 - Clarithromycin
6. PP2600247648 - Methyl prednisolon
7. PP2600247650 - Prednisolon acetat
8. PP2600247680 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
9. PP2600247683 - Furosemid + spironolacton
10. PP2600247700 - Sorbitol
11. PP2600247708 - Diosmin + hesperidin
12. PP2600247742 - Cinnarizin
13. PP2600247743 - Acetyl leucin
14. PP2600247764 - N-acetylcystein
1. PP2600247668 - Nifedipin
1. PP2600247551 - Propofol
2. PP2600247654 - Albumin
3. PP2600247656 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
4. PP2600247781 - Nhũ dịch lipid
1. PP2600247626 - Erythromycin
2. PP2600247684 - Spironolacton
3. PP2600247725 - Propylthiouracil
4. PP2600247761 - Bromhexin
5. PP2600247791 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600247564 - Paracetamol
2. PP2600247574 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600247662 - Amlodipin
4. PP2600247708 - Diosmin + hesperidin
1. PP2600247599 - Cefixim
2. PP2600247600 - Cefixim
3. PP2600247601 - Cefadroxil
1. PP2600247558 - Paracetamol
2. PP2600247573 - Glucosamin
3. PP2600247574 - Alpha chymotrypsin
4. PP2600247576 - Loratadin
5. PP2600247620 - Azithromycin
6. PP2600247621 - Spiramycin + Metronidazol
7. PP2600247638 - Crotamiton
8. PP2600247660 - Trimetazidin
9. PP2600247661 - Atenolol
10. PP2600247662 - Amlodipin
11. PP2600247709 - Simethicon
12. PP2600247728 - Eperison
13. PP2600247738 - Olanzapin
1. PP2600247568 - Paracetamol + Ibuprofen
2. PP2600247658 - Nicorandil
3. PP2600247665 - Captopril + Hydroclorothiazid
4. PP2600247697 - Drotaverin clohydrat
5. PP2600247726 - Levothyroxin
6. PP2600247786 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2600247751 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2600247611 - Natri hyaluronat
2. PP2600247612 - Hydroxypropylmethylcellulose
3. PP2600247616 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2600247710 - Budesonid
1. PP2600247563 - Paracetamol
2. PP2600247598 - Cefixim
3. PP2600247789 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2600247798 - Vitamin C
5. PP2600247800 - Vitamin C
1. PP2600247701 - Bacillus clausii
1. PP2600247718 - Metformin
1. PP2600247755 - Salbutamol sulfat
2. PP2600247767 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan