Mua thuốc Generic năm 2026

Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua thuốc Generic năm 2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc Generic và gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 13/07/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:54 13/07/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
53
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600247534 Atropin sulfat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 390.000 390.000 0
2 PP2600247538 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.631.770 150 5.374.570 5.374.570 0
3 PP2600247540 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.631.770 150 275.000 275.000 0
4 PP2600247541 Midazolam vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 175.000 175.000 0
5 PP2600247542 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.631.770 150 13.994.400 13.994.400 0
6 PP2600247543 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.631.770 150 2.677.500 2.677.500 0
7 PP2600247545 Ephedrin (HCl) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.631.770 150 15.592.500 15.592.500 0
8 PP2600247546 Phenobarbital vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 2.520.000 2.520.000 0
9 PP2600247547 Phenobarbital vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 50.400.000 50.400.000 0
10 PP2600247548 Sevoflurane vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.631.770 150 1.537.200 1.537.200 0
11 PP2600247549 Lidocain hydroclodrid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 2.300.000 2.300.000 0
12 PP2600247551 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 701.706 150 2.249.400 2.249.400 0
13 PP2600247553 Dexibuprofen vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 7.774.125 150 62.475.000 62.475.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.349.297 150 39.375.000 39.375.000 0
14 PP2600247555 Etoricoxib vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 3.351.750 150 104.000.000 104.000.000 0
15 PP2600247556 Diclofenac vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 750.000 750.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 750.000 750.000 0
16 PP2600247557 Diclofenac vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 11.760.000 11.760.000 0
17 PP2600247558 Paracetamol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.701.696 150 1.197.000 1.197.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.463.444 150 1.140.000 1.140.000 0
18 PP2600247559 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 14.318.457 150 243.000 243.000 0
19 PP2600247561 Paracetamol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 1.849.416 150 26.418.000 26.418.000 0
20 PP2600247563 Paracetamol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 5.574.450 150 141.350.000 141.350.000 0
21 PP2600247564 Paracetamol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 3.403.170 150 35.721.000 35.721.000 0
22 PP2600247565 Paracetamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.349.297 150 1.308.000 1.308.000 0
23 PP2600247567 Paracetamol + codein phosphat vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 3.351.750 150 115.500.000 115.500.000 0
24 PP2600247568 Paracetamol + Ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 2.256.660 150 8.547.000 8.547.000 0
25 PP2600247569 Paracetamol + ibuprofen vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 4.560.000 4.560.000 0
26 PP2600247570 Allopurinol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 1.617.000 1.617.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 2.498.348 150 1.925.000 1.925.000 0
27 PP2600247572 Colchicin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 4.895.000 4.895.000 0
28 PP2600247573 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.463.444 150 36.000.000 36.000.000 0
29 PP2600247574 Alpha chymotrypsin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 3.403.170 150 64.400.000 64.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.463.444 150 66.150.000 66.150.000 0
30 PP2600247575 Alimemazin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.104.360 150 1.449.000 1.449.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 2.047.000 2.047.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 2.498.348 150 2.001.000 2.001.000 0
31 PP2600247576 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.463.444 150 42.500.000 42.500.000 0
32 PP2600247577 Chlorpheniramin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 2.989.000 2.989.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.104.360 150 3.843.000 3.843.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 2.498.348 150 2.440.000 2.440.000 0
33 PP2600247578 Diphenhydramin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 890.000 890.000 0
34 PP2600247579 Adrenalin (Epinephrin) vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 960.000 960.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.349.297 150 1.192.000 1.192.000 0
35 PP2600247580 Nor-epinephrin/ Nor- adrenalin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 700.000 700.000 0
36 PP2600247582 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.104.360 150 367.500 367.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.349.297 150 507.500 507.500 0
37 PP2600247583 Acetylcystein vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 7.875.000 7.875.000 0
38 PP2600247584 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 663.932 150 294.000 294.000 0
39 PP2600247585 Pregabalin vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 7.687.500 150 176.000.000 176.000.000 0
40 PP2600247586 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 5.015.898 150 12.395.000 12.395.000 0
41 PP2600247587 Amoxicilin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 120 1.616.685 150 88.389.000 88.389.000 0
42 PP2600247588 Amoxicilin + Acid clavulanic vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 108.000.000 108.000.000 0
43 PP2600247590 Amoxicilin + Acid clavulanic vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 300.000.000 300.000.000 0
44 PP2600247591 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 3.954.060 150 34.125.000 34.125.000 0
45 PP2600247592 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 3.954.060 150 46.620.000 46.620.000 0
46 PP2600247593 Ampicilin + sulbactam vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 2.418.000 150 150.800.000 150.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.307.400 150 161.070.000 161.070.000 0
47 PP2600247595 Cefoperazon vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 17.400.000 17.400.000 0
48 PP2600247597 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 3.954.060 150 44.352.000 44.352.000 0
49 PP2600247598 Cefixim vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 5.574.450 150 39.600.000 39.600.000 0
50 PP2600247599 Cefixim vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 120 945.975 150 23.000.000 23.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 3.954.060 150 34.125.000 34.125.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 3.650.175 150 34.000.000 34.000.000 0
51 PP2600247600 Cefixim vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 2.103.750 150 103.950.000 103.950.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 9.836.523 150 49.995.000 49.995.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 10.312.650 150 69.300.000 69.300.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 3.650.175 150 115.483.500 115.483.500 0
52 PP2600247601 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 3.954.060 150 44.100.000 44.100.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 9.836.523 150 68.640.000 68.640.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 10.312.650 150 63.000.000 63.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 3.650.175 150 68.940.000 68.940.000 0
53 PP2600247602 Cephalexin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 120 1.616.685 150 19.390.000 19.390.000 0
54 PP2600247603 Cefuroxim vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 88.000.000 88.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 1.849.416 150 12.980.000 12.980.000 0
55 PP2600247604 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.104.360 150 14.700.000 14.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.349.297 150 15.050.000 15.050.000 0
56 PP2600247605 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 14.318.457 150 25.725.000 25.725.000 0
57 PP2600247606 Tobramycin + dexamethason vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 2.700.000 2.700.000 0
58 PP2600247607 Tobramycin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 14.318.457 150 26.145.000 26.145.000 0
59 PP2600247608 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 120 476.100 150 31.740.000 31.740.000 0
60 PP2600247609 Tetracyclin hydroclorid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 175.000 175.000 0
61 PP2600247610 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 14.318.457 150 48.077.250 48.077.250 0
62 PP2600247611 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.338.550 150 23.400.000 23.400.000 0
63 PP2600247612 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.338.550 150 49.200.000 49.200.000 0
64 PP2600247613 Natri clorid vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 7.687.500 150 16.315.200 16.315.200 0
65 PP2600247614 Natri clorid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 800.000 800.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.104.360 150 756.000 756.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 528.000 528.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.349.297 150 660.000 660.000 0
66 PP2600247615 Naphazolin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 441.000 441.000 0
67 PP2600247616 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.338.550 150 5.970.000 5.970.000 0
68 PP2600247618 Gentamicin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.796.366 150 2.898.000 2.898.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.104.360 150 1.386.000 1.386.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 1.800.000 1.800.000 0
69 PP2600247620 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.463.444 150 5.600.000 5.600.000 0
70 PP2600247621 Spiramycin + Metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.796.366 150 92.500.000 92.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.463.444 150 99.500.000 99.500.000 0
71 PP2600247623 Tetracyclin hydroclorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.104.360 150 735.000 735.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 2.498.348 150 715.000 715.000 0
72 PP2600247624 Doxycyclin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 2.405.025 150 2.835.000 2.835.000 0
73 PP2600247625 Clarithromycin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 18.081.000 18.081.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 2.498.348 150 19.145.000 19.145.000 0
74 PP2600247626 Erythromycin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 3.360.000 3.360.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 810.225 150 5.376.000 5.376.000 0
75 PP2600247627 Ciprofloxacin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 3.954.060 150 25.211.550 25.211.550 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.349.297 150 24.992.500 24.992.500 0
76 PP2600247628 Ciprofloxacin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 3.954.060 150 1.369.200 1.369.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 14.318.457 150 2.500.000 2.500.000 0
77 PP2600247630 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 7.687.500 150 37.725.000 37.725.000 0
78 PP2600247633 Aciclovir vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 1.200.000 1.200.000 0
79 PP2600247634 Ketoconazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.701.696 150 2.499.000 2.499.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 2.310.000 2.310.000 0
80 PP2600247635 Nystatin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.104.360 150 798.000 798.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 808.000 808.000 0
81 PP2600247636 Nystatin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 1.470.000 1.470.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 1.849.416 150 1.515.000 1.515.000 0
82 PP2600247637 Fluconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 5.015.898 150 2.580.000 2.580.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 120 945.975 150 2.520.000 2.520.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 9.836.523 150 1.715.600 1.715.600 0
83 PP2600247638 Crotamiton vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.463.444 150 4.800.000 4.800.000 0
84 PP2600247639 Clotrimazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 2.371.950 150 630.000 630.000 0
85 PP2600247640 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 1.975.000 1.975.000 0
86 PP2600247641 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.631.770 150 83.640.000 83.640.000 0
87 PP2600247644 Estriol vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 7.687.500 150 2.500.000 2.500.000 0
88 PP2600247646 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 5.015.898 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 120 2.587.500 150 169.575.000 169.575.000 0
89 PP2600247647 Methyl prednisolon vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 25.200.000 25.200.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 120 945.975 150 24.300.000 24.300.000 0
90 PP2600247648 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 2.498.348 150 57.672.000 57.672.000 0
91 PP2600247649 Methyl prednisolon vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 1.826.550 150 121.770.000 121.770.000 0
92 PP2600247650 Prednisolon acetat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 10.880.000 10.880.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.104.360 150 10.752.000 10.752.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 2.498.348 150 10.240.000 10.240.000 0
93 PP2600247651 Tranexamic acid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 6.000.000 6.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.349.297 150 5.880.000 5.880.000 0
94 PP2600247652 Tranexamic acid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 397.500 150 26.500.000 26.500.000 0
95 PP2600247653 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 663.932 150 42.000.000 42.000.000 0
96 PP2600247654 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 592.125 150 38.750.000 38.750.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 701.706 150 36.700.000 36.700.000 0
97 PP2600247655 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 2.430.000 2.430.000 0
98 PP2600247656 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 701.706 150 2.200.000 2.200.000 0
99 PP2600247657 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 120 3.943.500 150 24.500.000 24.500.000 0
100 PP2600247658 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 2.256.660 150 13.440.000 13.440.000 0
101 PP2600247660 Trimetazidin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.463.444 150 3.500.000 3.500.000 0
102 PP2600247661 Atenolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.463.444 150 1.225.000 1.225.000 0
103 PP2600247662 Amlodipin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 3.403.170 150 90.156.000 90.156.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.463.444 150 89.100.000 89.100.000 0
104 PP2600247663 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.104.360 150 8.820.000 8.820.000 0
105 PP2600247664 Amlodipin + lisinopril vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 120 9.575.250 150 131.350.000 131.350.000 0
106 PP2600247665 Captopril + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 2.256.660 150 3.780.000 3.780.000 0
107 PP2600247667 Nifedipin vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 7.687.500 150 25.948.000 25.948.000 0
108 PP2600247668 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 903.000 150 60.200.000 60.200.000 0
109 PP2600247670 Lisinopril vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 120 1.890.000 150 126.000.000 126.000.000 0
110 PP2600247671 Perindopril vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 40.224.000 40.224.000 0
111 PP2600247672 Losartan + hydroclorothiazid vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 10.312.650 150 19.950.000 19.950.000 0
112 PP2600247673 Valsartan + hydroclorothiazid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 14.400.000 14.400.000 0
113 PP2600247674 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 14.318.457 150 18.750.000 18.750.000 0
114 PP2600247675 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 663.932 150 160.000 160.000 0
115 PP2600247676 Digoxin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 640.000 640.000 0
116 PP2600247678 Dobutamine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 14.318.457 150 329.500 329.500 0
117 PP2600247680 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 7.687.500 150 3.480.000 3.480.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 2.498.348 150 2.400.000 2.400.000 0
118 PP2600247681 Furosemid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 650.000 650.000 0
119 PP2600247682 Furosemid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 196.000 196.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 196.000 196.000 0
120 PP2600247683 Furosemid + spironolacton vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 2.498.348 150 3.132.500 3.132.500 0
121 PP2600247684 Spironolacton vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 810.225 150 1.600.000 1.600.000 0
122 PP2600247685 Atorvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 7.774.125 150 33.600.000 33.600.000 0
123 PP2600247686 Betamethason vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 35.100.000 35.100.000 0
124 PP2600247689 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 8.400.000 8.400.000 0
125 PP2600247692 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.307.400 150 390.000.000 390.000.000 0
126 PP2600247693 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxid + Simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 2.371.950 150 157.500.000 157.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 2.405.025 150 129.000.000 129.000.000 0
127 PP2600247694 Bismuth vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 3.351.750 150 3.950.000 3.950.000 0
128 PP2600247695 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.796.366 150 2.745.000 2.745.000 0
129 PP2600247696 Domperidon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 14.318.457 150 4.290.000 4.290.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.307.400 150 2.500.000 2.500.000 0
130 PP2600247697 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 2.256.660 150 89.250.000 89.250.000 0
131 PP2600247698 Papaverin hydroclorid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 2.280.000 2.280.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 3.780.000 3.780.000 0
132 PP2600247699 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 663.932 150 1.178.100 1.178.100 0
133 PP2600247700 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.104.360 150 504.000 504.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 528.150 150 598.800 598.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 2.498.348 150 495.000 495.000 0
134 PP2600247701 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 120 5.161.500 150 344.100.000 344.100.000 0
135 PP2600247702 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.701.696 150 72.450.000 72.450.000 0
136 PP2600247703 Bacillus subtilis vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 120 1.800.000 150 120.000.000 120.000.000 0
137 PP2600247704 Kẽm sulfat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 48.000.000 48.000.000 0
138 PP2600247705 Kẽm gluconat vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 7.687.500 150 36.000.000 36.000.000 0
139 PP2600247706 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 5.015.898 150 7.315.200 7.315.200 0
140 PP2600247707 Diosmin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 7.774.125 150 27.300.000 27.300.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 446.250 150 29.750.000 29.750.000 0
141 PP2600247708 Diosmin + hesperidin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 14.740.000 14.740.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 2.498.348 150 27.500.000 27.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 3.403.170 150 32.802.000 32.802.000 0
142 PP2600247709 Simethicon vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 7.687.500 150 7.140.000 7.140.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.463.444 150 7.350.000 7.350.000 0
143 PP2600247710 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.338.550 150 144.000.000 144.000.000 0
144 PP2600247711 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 663.932 150 630.000 630.000 0
145 PP2600247713 Dexamethason vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 400.000 400.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.104.360 150 399.000 399.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 390.000 390.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.349.297 150 360.000 360.000 0
146 PP2600247714 Progesteron vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 120 378.000 150 25.200.000 25.200.000 0
147 PP2600247715 Gliclazid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 15.900.000 15.900.000 0
148 PP2600247716 Gliclazid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 461.340.000 461.340.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 446.040.000 446.040.000 0
149 PP2600247718 Metformin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 2.700.000 150 180.000.000 180.000.000 0
150 PP2600247719 Gliclazid + Metformin vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 120 9.575.250 150 507.000.000 507.000.000 0
151 PP2600247720 Glimepirid + Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 7.774.125 150 299.880.000 299.880.000 0
152 PP2600247721 Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 14.318.457 150 123.500.000 123.500.000 0
153 PP2600247722 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 5.015.898 150 8.000.000 8.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 14.318.457 150 7.920.000 7.920.000 0
154 PP2600247723 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 14.318.457 150 601.524.000 601.524.000 0
155 PP2600247724 Carbimazol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 82.500 150 5.460.000 5.460.000 0
156 PP2600247725 Propylthiouracil vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 810.225 150 1.470.000 1.470.000 0
157 PP2600247726 Levothyroxin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 2.256.660 150 7.350.000 7.350.000 0
158 PP2600247727 Huyết thanh kháng uốn ván vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 52.278.000 52.278.000 0
159 PP2600247728 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 5.015.898 150 102.300.000 102.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.463.444 150 80.910.000 80.910.000 0
160 PP2600247729 Povidon iod vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 5.050.000 5.050.000 0
161 PP2600247730 Betahistin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.631.770 150 115.920.000 115.920.000 0
162 PP2600247731 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 14.318.457 150 5.180.000 5.180.000 0
163 PP2600247732 Neostigmin metylsulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.796.366 150 123.690 123.690 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 123.000 123.000 0
164 PP2600247733 Oxytocin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 10.000.000 10.000.000 0
165 PP2600247734 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 528.150 150 12.500.000 12.500.000 0
166 PP2600247735 Clorpromazin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 1.520.000 1.520.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 2.240.000 2.240.000 0
167 PP2600247736 Haloperidol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 1.995.000 1.995.000 0
168 PP2600247737 Levomepromazin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 1.800.000 1.800.000 0
169 PP2600247738 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 5.015.898 150 6.723.000 6.723.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 7.463.444 150 10.125.000 10.125.000 0
170 PP2600247739 Amitriptylin hydroclorid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 3.040.000 3.040.000 0
171 PP2600247740 Sulpirid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.631.770 150 5.200.000 5.200.000 0
172 PP2600247742 Cinnarizin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.104.360 150 1.102.500 1.102.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 2.498.348 150 1.425.000 1.425.000 0
173 PP2600247743 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.701.696 150 15.540.000 15.540.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 2.498.348 150 13.135.000 13.135.000 0
174 PP2600247744 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.701.696 150 57.750.000 57.750.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 42.500.000 42.500.000 0
175 PP2600247745 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 10.307.400 150 131.670.000 131.670.000 0
176 PP2600247746 Piracetam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.631.770 150 74.400.000 74.400.000 0
177 PP2600247747 Piracetam vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 7.687.500 150 188.025.000 188.025.000 0
178 PP2600247748 Ginkgo Biloba vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 120 3.943.500 150 238.400.000 238.400.000 0
179 PP2600247750 Salbutamol + ipratropium vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 30.240.000 30.240.000 0
180 PP2600247751 Salbutamol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 14.318.457 150 52.500.000 52.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 843.885 150 56.259.000 56.259.000 0
181 PP2600247754 Salbutamol sulfat vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 120 1.860.000 150 114.700.000 114.700.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 124.000.000 124.000.000 0
182 PP2600247755 Salbutamol sulfat vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 958.200 150 36.000.000 36.000.000 0
183 PP2600247757 Terbutalin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 1.060.000 1.060.000 0
184 PP2600247758 Natri montelukast vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 11.600.000 11.600.000 0
185 PP2600247759 Bambuterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 5.015.898 150 4.000.000 4.000.000 0
186 PP2600247760 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 528.150 150 21.840.000 21.840.000 0
187 PP2600247761 Bromhexin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 810.225 150 16.380.000 16.380.000 0
188 PP2600247762 Carbocistein vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 120 4.200.000 150 280.000.000 280.000.000 0
189 PP2600247763 Codein+terpin hydrat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 48.195.000 48.195.000 0
190 PP2600247764 N-acetylcystein vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.701.696 150 4.872.000 4.872.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 1.104.360 150 4.032.000 4.032.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 2.498.348 150 4.840.000 4.840.000 0
191 PP2600247766 Kali clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.796.366 150 654.000 654.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 654.000 654.000 0
192 PP2600247767 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 958.200 150 34.000.000 34.000.000 0
193 PP2600247768 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.701.696 150 21.000.000 21.000.000 0
194 PP2600247769 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.701.696 150 4.620.000 4.620.000 0
195 PP2600247770 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.631.770 150 3.150.000 3.150.000 0
196 PP2600247771 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.631.770 150 1.060.000 1.060.000 0
197 PP2600247772 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.796.366 150 63.000.000 63.000.000 0
198 PP2600247773 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.796.366 150 207.000 207.000 0
199 PP2600247774 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.796.366 150 423.000 423.000 0
200 PP2600247775 Misoprostol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 10.750.000 10.750.000 0
201 PP2600247777 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.796.366 150 435.000 435.000 0
202 PP2600247778 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.796.366 150 630.000 630.000 0
203 PP2600247779 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.796.366 150 9.392.000 9.392.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 9.580.000 9.580.000 0
204 PP2600247780 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.796.366 150 54.760.000 54.760.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 54.240.000 54.240.000 0
205 PP2600247781 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 701.706 150 2.500.000 2.500.000 0
206 PP2600247782 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.796.366 150 46.202.000 46.202.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 45.955.000 45.955.000 0
207 PP2600247784 Phytomenadion (Vitamin K1) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 720.000 720.000 0
208 PP2600247785 Acid folic (vitamin B9) vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 4.320.000 4.320.000 0
209 PP2600247786 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 2.256.660 150 25.326.000 25.326.000 0
210 PP2600247787 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.701.696 150 100.800.000 100.800.000 0
211 PP2600247788 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 5.631.770 150 51.500.000 51.500.000 0
212 PP2600247789 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 5.574.450 150 117.000.000 117.000.000 0
213 PP2600247790 Calci carbonat + calci gluconolactat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 157.500.000 157.500.000 0
214 PP2600247791 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 810.225 150 24.276.000 24.276.000 0
215 PP2600247792 Calci lactat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 170.000.000 170.000.000 0
216 PP2600247793 Vitamin A + D3 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 29.950.000 29.950.000 0
217 PP2600247795 Vitamin B1 + B6 + B12 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 3.360.000 3.360.000 0
218 PP2600247796 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 14.318.457 150 31.746.000 31.746.000 0
219 PP2600247797 Vitamin B12 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.796.366 150 4.000.000 4.000.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 28.845.821 150 3.000.000 3.000.000 0
220 PP2600247798 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 5.574.450 150 57.200.000 57.200.000 0
221 PP2600247799 Vitamin C vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 7.774.125 150 11.200.000 11.200.000 0
222 PP2600247800 Vitamin C vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 7.687.500 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 5.574.450 150 16.080.000 16.080.000 0
223 PP2600247801 Vitamin E vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 1.849.416 150 6.769.400 6.769.400 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 5.176.600 5.176.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 9.836.523 150 6.769.400 6.769.400 0
224 PP2600247806 Rifampicin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 120 16.239.869 150 4.500.000 4.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 53
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600247618 - Gentamicin

2. PP2600247621 - Spiramycin + Metronidazol

3. PP2600247695 - Metoclopramid

4. PP2600247732 - Neostigmin metylsulfat

5. PP2600247766 - Kali clorid

6. PP2600247772 - Glucose

7. PP2600247773 - Glucose

8. PP2600247774 - Glucose

9. PP2600247777 - Magnesi sulfat

10. PP2600247778 - Manitol

11. PP2600247779 - Natri clorid

12. PP2600247780 - Natri clorid

13. PP2600247782 - Ringer lactat

14. PP2600247797 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600247553 - Dexibuprofen

2. PP2600247685 - Atorvastatin

3. PP2600247707 - Diosmin

4. PP2600247720 - Glimepirid + Metformin

5. PP2600247799 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502487590
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600247754 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600247654 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600247724 - Carbimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600247608 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600247600 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600247586 - Valproat natri

2. PP2600247637 - Fluconazol

3. PP2600247646 - Alfuzosin

4. PP2600247706 - Diosmectit

5. PP2600247722 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn

6. PP2600247728 - Eperison

7. PP2600247738 - Olanzapin

8. PP2600247759 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600247707 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600247639 - Clotrimazol

2. PP2600247693 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxid + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000371421
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2600247549 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2600247556 - Diclofenac

3. PP2600247557 - Diclofenac

4. PP2600247577 - Chlorpheniramin

5. PP2600247583 - Acetylcystein

6. PP2600247588 - Amoxicilin + Acid clavulanic

7. PP2600247590 - Amoxicilin + Acid clavulanic

8. PP2600247595 - Cefoperazon

9. PP2600247603 - Cefuroxim

10. PP2600247609 - Tetracyclin hydroclorid

11. PP2600247614 - Natri clorid

12. PP2600247636 - Nystatin

13. PP2600247640 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

14. PP2600247647 - Methyl prednisolon

15. PP2600247650 - Prednisolon acetat

16. PP2600247651 - Tranexamic acid

17. PP2600247655 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

18. PP2600247671 - Perindopril

19. PP2600247676 - Digoxin

20. PP2600247681 - Furosemid

21. PP2600247682 - Furosemid

22. PP2600247686 - Betamethason

23. PP2600247689 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

24. PP2600247698 - Papaverin hydroclorid

25. PP2600247704 - Kẽm sulfat

26. PP2600247713 - Dexamethason

27. PP2600247716 - Gliclazid

28. PP2600247732 - Neostigmin metylsulfat

29. PP2600247733 - Oxytocin

30. PP2600247735 - Clorpromazin

31. PP2600247750 - Salbutamol + ipratropium

32. PP2600247754 - Salbutamol sulfat

33. PP2600247757 - Terbutalin

34. PP2600247758 - Natri montelukast

35. PP2600247763 - Codein+terpin hydrat

36. PP2600247766 - Kali clorid

37. PP2600247779 - Natri clorid

38. PP2600247780 - Natri clorid

39. PP2600247782 - Ringer lactat

40. PP2600247784 - Phytomenadion (Vitamin K1)

41. PP2600247792 - Calci lactat

42. PP2600247793 - Vitamin A + D3

43. PP2600247795 - Vitamin B1 + B6 + B12

44. PP2600247797 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600247593 - Ampicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401112861
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600247599 - Cefixim

2. PP2600247637 - Fluconazol

3. PP2600247647 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600247558 - Paracetamol

2. PP2600247634 - Ketoconazol

3. PP2600247702 - Lactobacillus acidophilus

4. PP2600247743 - Acetyl leucin

5. PP2600247744 - Acetyl leucin

6. PP2600247764 - N-acetylcystein

7. PP2600247768 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan

8. PP2600247769 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan

9. PP2600247787 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600247538 - Fentanyl

2. PP2600247540 - Midazolam

3. PP2600247542 - Morphin

4. PP2600247543 - Morphin

5. PP2600247545 - Ephedrin (HCl)

6. PP2600247548 - Sevoflurane

7. PP2600247641 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

8. PP2600247730 - Betahistin

9. PP2600247740 - Sulpirid

10. PP2600247746 - Piracetam

11. PP2600247770 - Acid amin

12. PP2600247771 - Acid amin

13. PP2600247788 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600247585 - Pregabalin

2. PP2600247613 - Natri clorid

3. PP2600247630 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

4. PP2600247644 - Estriol

5. PP2600247667 - Nifedipin

6. PP2600247680 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

7. PP2600247705 - Kẽm gluconat

8. PP2600247709 - Simethicon

9. PP2600247747 - Piracetam

10. PP2600247800 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317111936
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600247703 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316277551
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600247657 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2600247748 - Ginkgo Biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600247591 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

2. PP2600247592 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2600247597 - Cefaclor

4. PP2600247599 - Cefixim

5. PP2600247601 - Cefadroxil

6. PP2600247627 - Ciprofloxacin

7. PP2600247628 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318053324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600247649 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600247664 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2600247719 - Gliclazid + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600247652 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600247561 - Paracetamol

2. PP2600247603 - Cefuroxim

3. PP2600247636 - Nystatin

4. PP2600247801 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600247559 - Paracetamol

2. PP2600247605 - Tobramycin + dexamethason

3. PP2600247607 - Tobramycin

4. PP2600247610 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

5. PP2600247628 - Ciprofloxacin

6. PP2600247674 - Nicardipin

7. PP2600247678 - Dobutamine

8. PP2600247696 - Domperidon

9. PP2600247721 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

10. PP2600247722 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn

11. PP2600247723 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

12. PP2600247731 - Carbetocin

13. PP2600247751 - Salbutamol + ipratropium

14. PP2600247796 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600247624 - Doxycyclin

2. PP2600247693 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxid + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401763658
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600247587 - Amoxicilin

2. PP2600247602 - Cephalexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600247646 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5801451412
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600247670 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401101845
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600247714 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600247575 - Alimemazin

2. PP2600247577 - Chlorpheniramin

3. PP2600247582 - Calci clorid

4. PP2600247604 - Cefuroxim

5. PP2600247614 - Natri clorid

6. PP2600247618 - Gentamicin

7. PP2600247623 - Tetracyclin hydroclorid

8. PP2600247635 - Nystatin

9. PP2600247650 - Prednisolon acetat

10. PP2600247663 - Amlodipin

11. PP2600247700 - Sorbitol

12. PP2600247713 - Dexamethason

13. PP2600247742 - Cinnarizin

14. PP2600247764 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000449389
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2600247534 - Atropin sulfat

2. PP2600247541 - Midazolam

3. PP2600247546 - Phenobarbital

4. PP2600247547 - Phenobarbital

5. PP2600247556 - Diclofenac

6. PP2600247569 - Paracetamol + ibuprofen

7. PP2600247570 - Allopurinol

8. PP2600247572 - Colchicin

9. PP2600247575 - Alimemazin

10. PP2600247578 - Diphenhydramin

11. PP2600247579 - Adrenalin (Epinephrin)

12. PP2600247580 - Nor-epinephrin/ Nor- adrenalin

13. PP2600247606 - Tobramycin + dexamethason

14. PP2600247614 - Natri clorid

15. PP2600247615 - Naphazolin

16. PP2600247618 - Gentamicin

17. PP2600247625 - Clarithromycin

18. PP2600247626 - Erythromycin

19. PP2600247633 - Aciclovir

20. PP2600247634 - Ketoconazol

21. PP2600247635 - Nystatin

22. PP2600247673 - Valsartan + hydroclorothiazid

23. PP2600247682 - Furosemid

24. PP2600247698 - Papaverin hydroclorid

25. PP2600247708 - Diosmin + hesperidin

26. PP2600247713 - Dexamethason

27. PP2600247715 - Gliclazid

28. PP2600247716 - Gliclazid

29. PP2600247727 - Huyết thanh kháng uốn ván

30. PP2600247729 - Povidon iod

31. PP2600247735 - Clorpromazin

32. PP2600247736 - Haloperidol

33. PP2600247737 - Levomepromazin

34. PP2600247739 - Amitriptylin hydroclorid

35. PP2600247744 - Acetyl leucin

36. PP2600247775 - Misoprostol

37. PP2600247785 - Acid folic (vitamin B9)

38. PP2600247790 - Calci carbonat + calci gluconolactat

39. PP2600247801 - Vitamin E

40. PP2600247806 - Rifampicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600247600 - Cefixim

2. PP2600247601 - Cefadroxil

3. PP2600247637 - Fluconazol

4. PP2600247801 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600247600 - Cefixim

2. PP2600247601 - Cefadroxil

3. PP2600247672 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600247553 - Dexibuprofen

2. PP2600247565 - Paracetamol

3. PP2600247579 - Adrenalin (Epinephrin)

4. PP2600247582 - Calci clorid

5. PP2600247604 - Cefuroxim

6. PP2600247614 - Natri clorid

7. PP2600247627 - Ciprofloxacin

8. PP2600247651 - Tranexamic acid

9. PP2600247713 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600247700 - Sorbitol

2. PP2600247734 - Oxytocin

3. PP2600247760 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600247555 - Etoricoxib

2. PP2600247567 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2600247694 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600247593 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2600247692 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2600247696 - Domperidon

4. PP2600247745 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600247584 - Naloxon hydroclorid

2. PP2600247653 - Tranexamic acid

3. PP2600247675 - Digoxin

4. PP2600247699 - Glycerol

5. PP2600247711 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316704404
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600247762 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600247570 - Allopurinol

2. PP2600247575 - Alimemazin

3. PP2600247577 - Chlorpheniramin

4. PP2600247623 - Tetracyclin hydroclorid

5. PP2600247625 - Clarithromycin

6. PP2600247648 - Methyl prednisolon

7. PP2600247650 - Prednisolon acetat

8. PP2600247680 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

9. PP2600247683 - Furosemid + spironolacton

10. PP2600247700 - Sorbitol

11. PP2600247708 - Diosmin + hesperidin

12. PP2600247742 - Cinnarizin

13. PP2600247743 - Acetyl leucin

14. PP2600247764 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600247668 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600247551 - Propofol

2. PP2600247654 - Albumin

3. PP2600247656 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

4. PP2600247781 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109874415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600247626 - Erythromycin

2. PP2600247684 - Spironolacton

3. PP2600247725 - Propylthiouracil

4. PP2600247761 - Bromhexin

5. PP2600247791 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600247564 - Paracetamol

2. PP2600247574 - Alpha chymotrypsin

3. PP2600247662 - Amlodipin

4. PP2600247708 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600247599 - Cefixim

2. PP2600247600 - Cefixim

3. PP2600247601 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600247558 - Paracetamol

2. PP2600247573 - Glucosamin

3. PP2600247574 - Alpha chymotrypsin

4. PP2600247576 - Loratadin

5. PP2600247620 - Azithromycin

6. PP2600247621 - Spiramycin + Metronidazol

7. PP2600247638 - Crotamiton

8. PP2600247660 - Trimetazidin

9. PP2600247661 - Atenolol

10. PP2600247662 - Amlodipin

11. PP2600247709 - Simethicon

12. PP2600247728 - Eperison

13. PP2600247738 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600247568 - Paracetamol + Ibuprofen

2. PP2600247658 - Nicorandil

3. PP2600247665 - Captopril + Hydroclorothiazid

4. PP2600247697 - Drotaverin clohydrat

5. PP2600247726 - Levothyroxin

6. PP2600247786 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600247751 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600247611 - Natri hyaluronat

2. PP2600247612 - Hydroxypropylmethylcellulose

3. PP2600247616 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

4. PP2600247710 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600247563 - Paracetamol

2. PP2600247598 - Cefixim

3. PP2600247789 - Calci carbonat + calci gluconolactat

4. PP2600247798 - Vitamin C

5. PP2600247800 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600247701 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600247718 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600247755 - Salbutamol sulfat

2. PP2600247767 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Đã xem: 6
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây