Mua thuốc phục vụ nhu cầu khám, chữa bệnh tại các đơn vị trực thuộc trong thời gian đợi kết quả đấu thầu giai đoạn 2022-2023

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Số TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Phân loại
Hàng hóa
Loại thông báo
Thông báo thực
Gói thầu
Mua thuốc phục vụ nhu cầu khám, chữa bệnh tại các đơn vị trực thuộc trong thời gian đợi kết quả đấu thầu giai đoạn 2022-2023
Tên dự án
Mua thuốc phục vụ nhu cầu khám, chữa bệnh tại các đơn vị trực thuộc trong thời gian đợi kết quả đấu thầu giai đoạn 2022-2023
Bên mời thầu
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá dự toán
9.602.237.458 VND
Giá gói thầu
9.602.237.458 VND
Đóng thầu
14:00 11/05/2022
Hình thức HĐ
Trọn gói
Văn bản phê duyệt
699/QĐ-SYT ngày 17/05/2022
Ngày phê duyệt
17/05/2022
Hoàn thành
21:22 30/05/2022
Hình thức đấu thầu
Đấu thầu rộng rãi
Thông báo kết quả chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá trúng thầu Thời gian thực hiện hợp đồng
1

CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM

7.138.331.866 VND 90 ngày
2

CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO

7.138.331.866 VND 90 ngày
3

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG

7.138.331.866 VND 90 ngày
4

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO

7.138.331.866 VND 90 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò
1 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Liên danh chính
2 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Liên danh phụ
3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Liên danh phụ
4 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO Liên danh phụ
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Diclofenac 75mg
1 75mg Việt Nam 272
272
2 Meloxicam 15mg/1,5ml
1 15mg/1,5ml Việt Nam 1.970
1970
3 Mebilax 15
1 15mg Việt Nam 450
450
4 Mebilax 7,5
1 7,5mg Việt Nam 180
180
5 Meloxicam
1 7,5mg Việt Nam 84
84
6 Hapacol 150
1 150mg Việt Nam 749
749
7 Hapacol 250
1 250mg Việt Nam 1.600
1600
8 Tatanol
1 500mg Việt Nam 210
210
9 Efferalgan
1 500mg Pháp 2.450
2450
10 Partamol eff
1 500mg Việt Nam 1.400
1400
11 Hapacol 650
1 650mg Việt Nam 525
525
12 Darinol 300
1 300mg Việt Nam 450
450
13 Augbactam 1g
1 875mg + 125mg Việt Nam 2.240
2240
14 Midatan 500/125
1 500mg + 125mg Việt Nam 1.710
1710
15 Cephalexin PMP 500
1 500mg Việt Nam 1.380
1380
16 Cefalexin 500mg
1 500mg Việt Nam 780
780
17 Orenko
1 200mg Việt Nam 1.092
1092
18 Cefotaxone 1g
1 1g Việt Nam 5.980
5980
19 Bicefzidim 1g
1 1g Việt Nam 9.765
9765
20 TV- Ceftri 1g
1 1g Việt Nam 5.850
5850
21 Travinat 500mg
1 500mg Việt Nam 2.620
2620
22 Travinat 500mg
1 500mg Việt Nam 2.620
2620
23 Mizapenem 0,5g
1 0,5g Việt Nam 32.335
32335
24 Mizapenem 1g
1 1g Việt Nam 55.350
55350
25 Metronidazol 250
1 250mg Việt Nam 185
185
26 Metronidazol 250mg
1 250mg Việt Nam 138
138
27 Ciprofloxacin 0,3%
1 0,3%/5ml Việt Nam 1.995
1995
28 Ciprofloxacin Kabi
1 200mg/100ml Việt Nam 14.501
14501
29 Kaflovo
1 500mg Việt Nam 1.025
1025
30 Kaflovo
1 500mg Việt Nam 1.025
1025
31 Cyclindox 100mg
1 100mg Síp 1.365
1365
32 Vancomycin
1 500mg Việt Nam 16.580
16580
33 Bikozol
1 2%,5g Việt Nam 3.360
3360
34 Cordarone
1 200mg Pháp 6.750
6750
35 Kavasdin 5
1 5mg Việt Nam 98
98
36 SaVi Losartan 50
1 50mg Việt Nam 694
694
37 Losartan
1 50mg Việt Nam 210
210
38 CARDIJECT
1 250mg Ấn Độ 40.000
40000
39 Tunadimet
1 75mg Việt Nam 288
288
40 Lipvar 20
1 20mg Việt Nam 444
444
41 LIPOTATIN 20mg
1 20mg Việt Nam 465
465
42 Atorvastatin 20
1 20mg Việt Nam 173
173
43 Simvastatin
1 10mg Việt Nam 156
156
44 Kagasdine
1 20mg Việt Nam 132
132
45 Omevin
1 40mg Việt Nam 6.215
6215
46 Esomeprazol 20mg
1 20mg Việt Nam 249
249
47 Prazopro 40mg
1 40mg Việt Nam 778
778
48 Esogas
1 40mg Việt Nam 8.799
8799
49 Pantoprazol
1 40mg Việt Nam 324
324
50 Alverin
1 40mg Việt Nam 147
147
51 Hydrocortison
1 100mg Việt Nam 6.174
6174
52 Menison 4mg
1 4mg Việt Nam 880
880
53 Methylprednisolon 16
1 16mg Việt Nam 619
619
54 Vinsolon
1 40mg Việt Nam 6.150
6150
55 Hydrocolacyl
1 5mg Việt Nam 90
90
56 DH-Metglu XR 500
1 500mg Việt Nam 1.197
1197
57 Metformin
1 1000mg Việt Nam 540
540
58 OXYTOCIN
1 5IU/1ml Hungary 4.700
4700
59 Vinphatoxin
1 5IU/ml Việt Nam 2.730
2730
60 Supirid 50mg
1 50mg Việt Nam 115
115
61 Nước cất tiêm
1 5ml Việt Nam 340
340
62 Regivell
1 5mg/ml Indonesia 19.500
19500
63 Lidocain Kabi 2%
1 40mg/2ml Việt Nam 378
378
64 LIDOCAIN
1 2% Hungary 15.330
15330
65 Paracetamol Kabi 1000
1 1g/100ml Việt Nam 8.999
8999
66 Fabamox 500
1 500mg Việt Nam 1.365
1365
67 Metronidazol Kabi
1 500mg/100ml Việt Nam 7.559
7559
68 Levofloxacin Kabi
1 500mg/100ml Việt Nam 15.225
15225
69 Tranexamic acid 250mg/5ml
1 250mg/5ml Việt Nam 1.715
1715
70 Tranexamic acid 500mg/5ml
1 500mg/5ml Việt Nam 4.773
4773
71 Vinzix
1 20mg/2ml Việt Nam 695
695
72 Duphalac
1 10g/15ml Netherlands 2.728
2728
73 Methylprednisolon 16
1 16mg Việt Nam 875
875
74 Klamentin 875/125
1 875mg + 125mg Việt Nam 3.800
3800
75 Xylocaine Jelly Gel 2% 30g 10ʹs
1 2% Thụy Điển 55.600
55600
76 Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5ʹs
1 1%, 20ml Austria 25.290
25290
77 Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5ʹs
1 1%, 20ml Austria 25.290
25290
78 Sevoflurane
1 100%; 250ml Mỹ 1.570.000
1570000
79 Neostigmin Kabi
1 0,5mg/ml Việt Nam 5.681
5681
80 Rocuronium Kabi 10mg/ml Inj 10x5ml
1 10mg/ml Austria 46.740
46740
81 Noveron
1 10mg/ml Indonesia 43.995
43995
82 Celecoxib
1 200mg Việt Nam 336
336
83 Panactol 325mg
1 325mg Việt Nam 135
135
84 Colchicin 1mg
1 1mg Việt Nam 260
260
85 Cytan
1 50mg Việt Nam 574
574
86 Glucosamin
1 500mg Việt Nam 217
217
87 AlphaDHG
1 21 microkatal Việt Nam 644
644
88 Katrypsin
1 21 microkatals Việt Nam 140
140
89 Methopil
1 500mg Việt Nam 348
348
90 Methocarbamol 750mg
1 750mg Việt Nam 921
921
91 Thelizin
1 5mg Việt Nam 89
89
92 Clorpheniramin 4mg
1 4mg Việt Nam 37
37
93 Adrenalin
1 1mg/1ml Việt Nam 1.269
1269
94 Fefasdin 60
1 60mg Việt Nam 232
232
95 Glutaone 300
1 300mg Việt Nam 21.420
21420
96 BFS-Naloxone
1 0,4mg/ml Việt Nam 29.400
29400
97 Neupencap
1 300mg Việt Nam 430
430
98 ENCORATE
1 200mg Ấn Độ 500
500
99 Milepsy 200
1 200mg Việt Nam 1.323
1323
100 Bipisyn
1 1g + 0,5g Việt Nam 27.500
27500
101 Vitraclor 125mg
1 125mg Việt Nam 1.184
1184
102 SCD Cefaclor 250mg
1 250 mg Việt Nam 3.200
3200
103 Droxicef 250 mg
1 250mg Việt Nam 1.260
1260
104 Cefadroxil 250mg
1 250mg Việt Nam 785
785
105 Ceftanir
1 300mg Việt Nam 7.900
7900
106 Cefixime 50mg
1 50mg Việt Nam 805
805
107 Cefobamid
1 1g Việt Nam 8.835
8835
108 Cefradin 500mg
1 500mg Việt Nam 3.950
3950
109 Cefuroxime 125mg
1 125mg Việt Nam 1.654
1654
110 Cloxacillin 1g
1 1g Việt Nam 44.100
44100
111 Cloxacilin 1g
1 1g Việt Nam 39.000
39000
112 CLOXACILLIN 2 G
1 2g Việt Nam 85.000
85000
113 Oxacillin 1g
1 1g Việt Nam 45.990
45990
114 Piperacillin Panpharma 2g
1 2g Pháp 119.000
119000
115 Doncef inj.
1 1g Việt Nam 31.668
31668
116 Tenfovix
1 300mg Việt Nam 3.990
3990
117 Mibeproxil 300 mg
1 300 mg Việt Nam 1.680
1680
118 MIRENZINE 5
1 5mg Việt Nam 1.250
1250
119 Alsiful S.R. Tablets 10 mg
1 10mg Đài Loan 6.600
6600
120 Danapha-Trihex 2
1 2mg Việt Nam 102
102
121 Vitamin K1 1mg/1ml
1 1mg/1ml Việt Nam 1.015
1015
122 Vitamin K1 10mg/1ml
1 10mg/1ml Việt Nam 1.580
1580
123 Acid tranexamic 500mg
1 500mg Việt Nam 2.500
2500
124 Human Albumin 20% Behring, low salt
1 20%/ 50ml Đức 585.000
585000
125 VINTOR 2000
1 Erythropoietin 2000IU Ấn Độ 73.900
73900
126 Nadecin 10mg
1 10mg Romania 2.600
2600
127 Metazydyna
1 20mg Ba Lan 1.890
1890
128 Vastec
1 20mg Việt Nam 349
349
129 Hismedan
1 20mg Việt Nam 107
107
130 Vastec 35 MR
1 35mg Việt Nam 469
469
131 Vaspycar MR
1 35mg Việt Nam 357
357
132 Cordarone 150mg/3ml
1 150mg/ 3ml Pháp 30.048
30048
133 BFS - Amiron
1 150mg/ 3ml Việt Nam 24.000
24000
134 Atenolol STADA 50 mg
1 50 mg Việt Nam 520
520
135 Bisoprolol 2.5mg Tab 2x15ʹs
1 2,5mg Ba Lan 820
820
136 SaVi Prolol 5
1 5mg Việt Nam 380
380
137 Bisoprolol
1 5mg Việt Nam 154
154
138 Enaboston 20 plus
1 20mg + 12,5mg Việt Nam 3.000
3000
139 Irbelorzed 150/12,5
1 150mg + 12,5 mg Việt Nam 1.780
1780
140 UmenoHCT 20/12,5
1 20mg + 12,5mg Việt Nam 2.625
2625
141 Losartan 25mg
1 25mg Việt Nam 178
178
142 Lostad T100
1 100mg Việt Nam 2.400
2400
143 Zadirex H
1 50mg + 12,5mg Việt Nam 417
417
144 Pyzacar HCT 100/12,5mg
1 100mg + 12,5 mg Việt Nam 1.995
1995
145 Nifedipin Hasan 20 Retard
1 20mg Việt Nam 504
504
146 Nifehexal LA 30mg Tab 3x10ʹs
1 30mg Slovenia 3.267
3267
147 Coperil 4
1 4mg Việt Nam 769
769
148 Coveram 5-5 Tab 5mg/5mg 30ʹs
1 5mg; 5mg Ireland 6.589
6589
149 Micardis Plus
1 40mg + 12,5mg Đức 9.366
9366
150 ZHEKOF-HCT
1 40mg + 12,5mg Việt Nam 1.200
1200
151 Aspirin 81mg
1 81mg Việt Nam 78
78
152 Fenosup Lidose
1 160mg Bỉ 5.267
5267
153 TV. Fenofibrat
1 200mg Việt Nam 392
392
154 PVP-Iodine 10%
1 10g/100ml Việt Nam 35.000
35000
155 Spinolac® 50 mg
1 50mg Việt Nam 1.533
1533
156 Suspengel
1 0,4g + 0,8004g + 0,08g Việt Nam 1.680
1680
157 GUMAS
1 Nhôm oxyd 400mg; Magnesi hydroxyd 800mg; Simethicon 100% 80mg Việt Nam 1.372
1372
158 Mylenfa II
1 200mg + 200mg + 20mg Việt Nam 525
525
159 Alzole
1 40mg Việt Nam 294
294
160 Modomʹs
1 10mg Việt Nam 279
279
161 Domperidon
1 10mg Việt Nam 60
60
162 Ramasav
1 40mg Việt Nam 619
619
163 Drotaverin
1 40mg Việt Nam 168
168
164 Spamerin
1 135mg Việt Nam 1.650
1650
165 BisacodylDHG
1 5mg Việt Nam 250
250
166 Sorbitol 5g
1 5g Việt Nam 448
448
167 Biosubtyl-II
1 10^7-10^8 CFU/250mg Việt Nam 1.500
1500
168 ENTEROGRAN
1 2 tỷ bào tử/g Việt Nam 3.150
3150
169 Smecta
1 3g Pháp 3.475
3475
170 Unikids Zinc 70
1 10mg Việt Nam 1.210
1210
171 Tozinax
1 70mg Việt Nam 202
202
172 MICEZYM 100
1 2,26 x 10^9 CFU Việt Nam 3.948
3948
173 Dacolfort
1 450mg + 50mg Việt Nam 790
790
174 Elthon 50mg
1 50mg Nhật 4.796
4796
175 Eltium 50
1 50mg Việt Nam 2.274
2274
176 Simethicon
1 80mg Việt Nam 292
292
177 Silymarin VCP
1 140mg Việt Nam 1.000
1000
178 Trimebutin
1 100mg Việt Nam 301
301
179 Dexamethason
1 4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) Việt Nam 743
743
180 Gluzitop MR 60
1 60mg Việt Nam 714
714
181 Lazibet MR 60
1 60mg Việt Nam 693
693
182 Pyme Diapro MR
1 30mg Việt Nam 275
275
183 Pyme Diapro MR
1 30mg Việt Nam 275
275
184 Glimepiride 2mg
1 2mg Việt Nam 180
180
185 Mixtard 30 FlexPen
1 300IU/3ml Pháp 69.000
69000
186 Mixtard 30
1 (700IU+300IU)/10ml Pháp 58.500
58500
187 Scilin M30 (30/70)
1 100IU/ml x 10ml Ba Lan 58.112
58112
188 Mixtard 30 FlexPen
1 300IU/3ml Pháp, 69.000
69000
189 Scilin M30 (30/70)
1 400UI/10ml Ba Lan 104.000
104000
190 Metformin Stella 850mg
1 850mg Việt Nam 710
710
191 INDFORM 850
1 850mg Ấn Độ 465
465
192 Metformin 850mg
1 850mg Việt Nam 204
204
193 Metformin 850mg
1 850mg Việt Nam 204
204
194 Sismyodine
1 50mg Việt Nam 248
248
195 Ryzonal
1 50mg Việt Nam 589
589
196 Azopt Drop 1% 5ml
1 10mg/ml Mỹ 116.700
116700
197 Novotane ultra
1 (4mg/ml + 3mg/ml); 5ml Việt Nam 49.800
49800
198 Betahistin
1 16mg Việt Nam 182
182
199 Rotundin 30
1 30mg Việt Nam 326
326
200 Rotundin 60
1 60mg Việt Nam 618
618
201 Amitriptylin
1 25mg Việt Nam 108
108
202 Gikanin
1 500mg Việt Nam 418
418
203 Ginkgo Biloba 40mg
1 40mg Việt Nam 320
320
204 Berodual
1 0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt Đức 132.323
132323
205 Pro Salbutamol Inhaler
1 0,024g/10ml Spain 49.500
49500
206 Seretide Evohaler DC 25/125mcg 120d
1 25mcg + 125mcg Spain 225.996
225996
207 Ezatux
1 50mg Việt Nam 900
900
208 Eramux
1 50mg Việt Nam 450
450
209 Kaleorid Tab 600mg 30ʹs
1 600mg Denmark 2.100
2100
210 Calci clorid 500mg/ 5ml
1 500mg/ 5ml Việt Nam 868
868
211 Glucose 10%
1 10%/250ml Việt Nam 9.807
9807
212 Glucose 20%
1 20%/250ml Việt Nam 10.185
10185
213 Glucose 5%
1 5%/500ml Việt Nam 8.925
8925
214 Natri clorid 0,9%
1 0,9% 500ml Việt Nam 6.380
6380
215 Natri clorid 3%
1 3%/100ml Việt Nam 8.190
8190
216 Smoflipid 20% Inf 100ml 10ʹs
1 20%, 100ml Austria 99.000
99000
217 Nước vô khuẩn MKP
1 1000ml Việt Nam 19.500
19500
218 FOSTERVITA
1 100mg+200mg+200mcg Việt Nam 760
760
219 Magnesi-B6
1 470mg + 5mg Việt Nam 140
140
220 Vitamin B12 Kabi 1000mcg
1 1000 mcg Việt Nam 473
473
221 Vitamin C Kabi 500mg/5ml
1 500mg/5ml Việt Nam 1.155
1155
222 Vitamin E 400
1 400UI Việt Nam 450
450
223 HOASTEX
1 ko Việt Nam 2.247
2247
224 Cồn xoa bóp
1 ko Việt Nam 19.500
19500
225 Dầu nóng mặt trời
1 ko Việt Nam 33.600
33600
226 Mecaflu forte
1 ko Việt Nam 375
375
227 Mecaflu forte
1 ko Việt Nam 375
375
228 XOANGSPRAY
1 ko Việt Nam 35.000
35000
229 Atropin sulfat kabi 0,1%
1 10mg/10ml Việt Nam 19.110
19110
230 Diclofenac
1 75mg/3ml Việt Nam 850
850
231 Voltaren Emulgel
1 1,16g/ 100g gel Thụy Sĩ 63.200
63200
232 BFS-Nabica 8,4%
1 840 mg/ 10 ml Việt Nam 19.740
19740
233 Sorbitol 3,3%
1 33g/1000ml Việt Nam 24.500
24500
234 Biracin-E
1 0,3%/5ml Việt Nam 2.751
2751
235 Tobramycin 80mg/2ml
1 80mg/ 2ml Việt Nam 4.475
4475
236 Dex-Tobrin
1 3mg/1ml + 1mg/1ml Bulgaria 43.900
43900
237 Tobidex
1 (0,3% + 0,1%)/5ml Việt Nam 6.300
6300
238 Gemapaxane
1 4000IU/0,4ml Ý 70.000
70000
239 Vincardipin
1 10mg/10ml Việt Nam 84.000
84000
240 Ultravist 300 Inj 50ml 10ʹs
1 623.40mg/ml, 50ml Đức 242.550
242550
241 A.T Famotidine 40 inj
1 40mg/5ml Việt Nam 73.920
73920
242 Metoran
1 10mg/2ml Việt Nam 1.040
1040
243 Laci-eye
1 3mg/1ml Việt Nam 24.400
24400
244 Vinsalmol
1 2,5mg/2,5ml Việt Nam 4.410
4410
245 Zensalbu nebules 5.0
1 5mg/2,5ml Việt Nam 8.400
8400
246 Vartel 20mg
1 20mg Việt Nam 600
600
247 PERGLIM M-2.
1 500mg + 2mg Ấn Độ 3.000
3000
248 Comiaryl 2mg/500mg
1 500mg + 2mg Việt Nam 2.499
2499
249 ZOXIMCEF 1 G
1 1g Việt Nam 65.000
65000
250 Caldihasan
1 1250mg + 125IU Việt Nam 840
840
251 Calci D-Hasan
1 1250mg + 440IU Việt Nam 1.197
1197
252 Varogel
1 800,4mg+611,76mg+80mg Việt Nam 2.625
2625
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây