Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1101831203 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÀNG PHONG |
40.300.000 VND | 40.300.000 VND | 30 ngày |
1 |
Tủ điện nhựa chống thấm IP67; W600xH800xD280mm HI BOX -DS-PG-07 |
DS-PG-07
|
3 |
Cái |
Hàn Quốc
|
1.875.236,2949 |
||
2 |
Nút nhấn nhả IDEC YW1L 1NO 22mm 220V (xanh) có đèn |
YW1L 1NO
|
10 |
Cái |
Nhật Bản
|
46.880,9074 |
||
3 |
Nút nhấn nhả IDEC YW1L 1NO 22mm 220V (đỏ) có đèn |
YW1L 1NO
|
10 |
Cái |
Nhật Bản
|
46.880,9074 |
||
4 |
Đèn báo pha IDEC (YW1P-1EQ) 220V, Ф22mm xanh, đỏ, vàng |
YW1P-1EQ
|
15 |
Cái |
Nhật Bản
|
46.880,9074 |
||
5 |
Cầu đấu điện 4P 100A Hanyoung |
HYT-1004
|
2 |
Cái |
Hàn Quốc
|
140.642,7221 |
||
6 |
Cầu đấu điện 4P 25A Hanyoung |
HYBT - 25A
|
10 |
Cái |
Hàn Quốc
|
70.321,3611 |
||
7 |
Cầu đấu điện 15P 15A Hanyoung |
HYBT - 15A
|
3 |
Cái |
Hàn Quốc
|
70.321,3611 |
||
8 |
Cầu đấu trung tính 10P 20A Hanyoung |
TĐ-20A
|
1 |
Cái |
Hàn Quốc
|
29.300,5671 |
||
9 |
Máng nhựa lắp tủ điện 25x25mm Sino |
GA25
|
12 |
m |
Việt Nam
|
46.880,9074 |
||
10 |
Công tắc xoay 2 vị trí IDEC YW1S-2E11 1NO+1NC (tự giữ) Ф22mm |
YW1S-2E11
|
1 |
Cái |
Hàn Quốc
|
76.181,4745 |
||
11 |
Tấm phíp cách điện (KT: 750x650x5mm) |
POM
|
3 |
Tấm |
Việt Nam
|
1.758.034,0265 |
||
12 |
Cầu chì ống FS10 6x30mm 1P 3A |
FS10
|
3 |
Cái |
Việt Nam
|
46.880,9074 |
||
13 |
Thanh ray nhôm cài aptomat |
THANHRAYNHOM
|
2 |
m |
Việt Nam
|
46.880,9074 |
||
14 |
Dây cáp điện Trần Phú 1x16mm2 |
CXV-(1x16)
|
5 |
m |
Việt Nam
|
52.741,0208 |
||
15 |
Dây cáp điện Trần Phú 1x10mm2 |
VCM-(1x10)
|
5 |
m |
Việt Nam
|
52.741,0208 |
||
16 |
Dây cáp điện Trần Phú 1x6mm2 |
VCM-(1x6)
|
5 |
m |
Việt Nam
|
37.504,7259 |
||
17 |
Dây điện Trần Phú 1x1,5mm2 |
VCM-(1x1,5)
|
30 |
m |
Việt Nam
|
17.580,3403 |
||
18 |
Đầu cốt SC 16-8 |
SC 16-8
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
9.376,1815 |
||
19 |
Đầu cốt SC 10-8 |
SC10-8
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
9.376,1815 |
||
20 |
Đầu cốt chẻ SVS5-6 (4-6mm2) phủ nhựa xanh, đỏ, vàng |
SVS5-6
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
3.516,0681 |
||
21 |
Đầu cốt chẻ 1,5 mm2 |
SVS2-3.7
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
3.516,0681 |
||
22 |
Đầu bọp xanh, đỏ, vàng (8-10mm) |
V8.10
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
3.516,0681 |
||
23 |
Đầu bọp xanh, đỏ, vàng (14-16mm) |
V14.16
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
5.860,1134 |
||
24 |
Ống nhựa xoắn quấn dây điện Ф10 |
OX-QD
|
5 |
m |
Việt Nam
|
58.601,1342 |
||
25 |
Miếng ghi tên nhãn ghi thiết bị tủ điện Ф22 |
GXB2-EH2204
|
25 |
Cái |
Trung Quốc
|
19.924,3856 |
||
26 |
Aptomat 3P Schneider MCCB 80A |
MCCB 80A
|
4 |
Cái |
Việt Nam
|
1.758.034,0265 |
||
27 |
Aptomat 3P Schneider MCCB 50A |
MCCB 50A
|
1 |
Cái |
Việt Nam
|
1.758.034,0265 |
||
28 |
Aptomat 3P Schneider MCB 32A |
MCB 32A
|
1 |
Cái |
Việt Nam
|
562.570,8885 |
||
29 |
Aptomat 3P Schneider MCB 16A |
MCB 16A
|
2 |
Cái |
Việt Nam
|
562.570,8885 |
||
30 |
Aptomat 2P Schneider MCB 10A |
MCB 10A
|
6 |
Cái |
Việt Nam
|
304.725,8979 |
||
31 |
Aptomat 1P Schneider MCB 20A |
MCB 20A
|
1 |
Cái |
Việt Nam
|
128.922,4953 |
||
32 |
Aptomat 1P Schneider MCB 6A |
MCB 6A
|
1 |
Cái |
Việt Nam
|
128.922,4953 |
||
33 |
Rơ le bảo vệ pha Schneider EVR-3P44 |
EVR-3P44
|
2 |
Cái |
Việt Nam
|
375.047,259 |
||
34 |
Rơ le nhiệt Schneider LRE16 (9-13A) |
LRE16
|
3 |
Cái |
Việt Nam
|
410.207,9395 |
||
35 |
Rơ le nhiệt Schneider LRE359 (48-65A) |
LRE359
|
2 |
Cái |
Việt Nam
|
1.523.629,4896 |
||
36 |
Công tắc tơ Schneider LC1 E1210 (12A) |
LC1 E1210
|
3 |
Cái |
Việt Nam
|
796.975,4253 |
||
37 |
Công tắc tơ Schneider LC1 E50M5 (12A) |
LC1 E50M5
|
2 |
Cái |
Việt Nam
|
796.975,4253 |
||
38 |
Công tắc tơ Schneider LC1 E09 10 (9A) |
LC1 E09 10
|
1 |
Cái |
Việt Nam
|
679.773,1569 |