Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3400079472 |
Cửa hàng Bích Thuận |
312.654.900 VND | 312.654.900 VND | 12 ngày | 18/01/2024 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3400358959 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGỌC LOAN PT | Gói thầu có 03 nhà thầu tham dự. Tổ chuyên gia đánh giá theo quy trình số 02 và nhà thầu xếp hạng 1 đã đáp ứng yêu cầu E-HSMT đồng thời đã thương thảo thành công với chủ đầu tư về việc thực hiện gói thầu. Do đó, các nhà thầu xếp hạng tiếp theo không được xem xét đánh giá. | |
| 2 | vn3400310523 | HỘ KINH DOANH VĂN PHÒNG PHẨM ANH PHƯƠNG | Gói thầu có 03 nhà thầu tham dự. Tổ chuyên gia đánh giá theo quy trình số 02 và nhà thầu xếp hạng 1 đã đáp ứng yêu cầu E-HSMT đồng thời đã thương thảo thành công với chủ đầu tư về việc thực hiện gói thầu. Do đó, các nhà thầu xếp hạng tiếp theo không được xem xét đánh giá. |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A ráp đại |
1 | Cái | Hiệu: F0-BS02, Thiên Long ; Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | A ráp trung 251 |
2 | Cái | Hiệu: DeLi ; Trung Quốc | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | A ráp số 10 |
30 | Cái | Hiệu: F0-ST02, Thiên Long ; Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Băng keo dán gáy sách, tập |
166 | Cuộn | Hiệu: Hiệp Phát ; Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Băng keo trong |
55 | Cuộn | Hiệu: Hiệp Phát ; Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Băng keo trong |
65 | Cuộn | Hiệu: Hiệp Phát ; Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Băng keo trong xốp 2 mặt |
5 | Cuộn | Hiệu: Hiệp Phát ; Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Băng keo Xanh 3 phân |
54 | Cuộn | Hiệu: Hiệp Phát ; Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Băng keo Xốp 2 mặt, |
5 | Cuộn | Hiệu: Hiệp Phát ; Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bảng Mêca treo tường |
3 | Cái | Hiệu: Toàn Diên ; Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Băng rôn dán khẩu hiệu |
1 | Cái | Hiệu:Thúy Nhi ; Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bìa bao vở học sinh |
10 | Cái | Hiệu: Cường Thịnh ; Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bìa kiến bao vở |
24 | Cái | Hiệu: Cường Thịnh ; Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bìa lá |
1500 | Cái | Hiệu:PP. Plus ; Việt Nam | 1.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bìa lỗ |
5 | Cái | Hiệu: Thiên Long ; Việt Nam | 800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bìa nút |
1500 | Cái | Hiệu: MyClear F4 ; Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bìa trình ký |
15 | Cái | Hiệu: Thanh Phát ; Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bút bi xanh |
3810 | Cây | Hiệu: 097- TL, Thiên Long ; Việt Nam | 2.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bút bi đen |
251 | Cây | Hiệu: 097- TL, Thiên Long ; Việt Nam | 2.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bút bi đỏ |
366 | Cây | Hiệu: 097- TL, Thiên Long ; Việt Nam | 2.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cặp 3 dây |
132 | Cái | Hiệu: Hoàng Thanh ; Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cặp 3 dây |
360 | Cái | Hiệu: Hoàng Thanh ; Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cặp 3 dây |
550 | Cái | Hiệu: Hoàng Thanh ; Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cặp 3 dây |
443 | Cái | Hiệu: Hoàng Thanh ; Việt Nam | 8.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cặp hộp gấp |
2 | Cái | Hiệu: Thanh Phát ; Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Chổi quét máy tính |
30 | Cây | Hiệu: New Mini Duster ; Đai loan | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cờ Tổ Quốc đại |
5 | Cái | Hiệu: Thúy Nhi ; Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Co đóng tập |
3 | Hộp | Hiệu: UNICORN ; Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cờ ngũ sắc |
35 | Cái | Hiệu: Thúy Nhi ; Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cờ Tổ Quốc trung |
2 | Cái | Hiệu: Thúy Nhi ; Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dao rọc giấy ( loại nhỏ) |
10 | Cái | Hiệu: SDI ; Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đèn pin khám bệnh |
20 | Cái | Hiệu: KENNEDE ; Trung Quốc | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đục lỗ giấy |
1 | Cái | Hiệu: E&LGA ; Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Giấy A4 |
2500 | Gram | Hiệu: COPY AZ ; Trung Quốc | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Giấy A5 |
2000 | Gram | Hiệu: COPY AZ ; Trung Quốc | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Giấy bìa kiếng |
2 | Xấp | Hiệu: Thu Thảo ; Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Giấy bìa màu thơm A4 |
5 | Xấp | Hiệu: Vĩnh Vĩ Tín ; Thái Lan | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Giấy ghi chú |
200 | Xấp | Hiệu:Siêu Long ( NOTS) ; Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giấy kẻ ngang |
14 | Xấp | Hiệu: Tân Vĩnh Tiến ; Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Giấy màu mỏng |
5 | Xấp | Hiệu: Vĩnh Vĩ Tín ; Thái Lan | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Giấy A3 |
1 | Gram | Hiệu: IK PUS ; Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Giấy than Xanh A4 |
2 | Xấp | Hiệu: Bàn Tay ; Việt Nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Gở kim Arap |
5 | Cái | Hiệu: UNICORN ; Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Gôm chì |
100 | Cái | Hiệu: E06- TL , Thiên Long ; Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Gôm mực |
100 | Cái | Hiệu: Thiên Long ; Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Gọt bút chì |
40 | Cái | Hiệu; S-09 TL, Thiên Long ; Việt Nam | 2.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Keo dán giấy |
1000 | Lọ | Hiệu: Quốc Toàn ; Việt Nam | 1.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Kéo gia dụng |
38 | Cây | Hiệu: F0-SC02 TL, Thiên Long ; Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Kéo lớn |
15 | Cái | Hiệu: Nhơn Hòa ; Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Nẹp kẹp giấy nhựa |
3 | Hộp | Hiệu: UNICORN ; Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Kẹp bướm |
500 | Hộp | Hiệu: SL ECHO ; Việt Nam | 3.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Kẹp bướm |
500 | Hộp | Hiệu: SL ECHO ; Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Kẹp bướm |
500 | Hộp | Hiệu: SL ECHO ; Việt Nam | 5.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Kẹp bướm |
500 | Hộp | Hiệu: SL ECHO ; Việt Nam | 9.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Kẹp bướm |
200 | Hộp | Hiệu: SL ECHO ; Việt Nam | 13.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kẹp bướm |
300 | Hộp | Hiệu: SL ECHO ; Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Kẹp giấy tam giác |
1000 | Hộp | Hiệu: Tiến Phát C62 ; Việt Nam | 2.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Kim bấm a Ráp đại |
10 | Hộp | Hiệu: Việt Đức ; Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Kim bấm số 10 |
1000 | Hộp | Hiệu: Việt Đức ; Việt Nam | 2.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Kim bấm số 2 |
10 | Hộp | Hiệu: Việt Đức ; Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Kim bấm số 3 |
10 | Hộp | Hiệu: Việt Đức ; Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Máy tính |
10 | Cái | Hiệu: CaSiO MX-120B ; Trung Quốc | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Mực dấu màu đỏ |
65 | Hộp | Hiệu: Shiny ; Đài Loan | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Mực dấu màu xanh |
30 | Hộp | Hiệu: Shiny ; Đài Loan | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Mực tăm bông |
10 | Hộp | Hiệu: Shiny ; Đài Loan | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Nilong bao tập |
3 | Mét | Hiệp: Hiệp Phát ; Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Nước lau bảng |
30 | Chai | Hiệu: Supe roffice ; Trung Quốc | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Phiếu chi |
200 | Cuốn | Hiệu: HQ ; Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Phiếu thu |
200 | Cuốn | Hiệu: HQ ; Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Pin đại |
50 | Cục | Hiệu: PINACO Con Ó ; Việt Nam | 7.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Pin Micro (chữ nhật), Máy lạnh |
30 | Cục | Hiệu : GREENNCELL ; Hong Kong | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Pin tiểu 2A |
1000 | Cục | Hiệu : Maxell ; Indonesia | 3.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Pin tiểu 3A |
2000 | Cục | Hiệu : Maxell ; Indonesia | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Pin trung |
59 | Cặp | Hiệu : Maxell ; Indonesia | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Sổ bia cứng A4 |
51 | Quyển | Hiệu: Thuận Thành Phát ; Việt Nam | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Sổ bìa da |
73 | Quyển | Hiệu: HANDBOOK ; Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Sổ công văn đến |
50 | Quyển | Hiệu: Văn Tùng ; Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Sổ công văn đi |
20 | Quyển | Hiệu: Văn Tùng ; Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Sổ tập caro 30 x 40 |
36 | Quyển | Hiệu: Thuận Thành Phát ; Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Tăm bông dấu tên các loại |
60 | Cái | Hiệu: Shiny ; Đài Loan | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Thước kẻ cứng dài 50cm |
30 | Cây | Hiệu: Kim Nguyên ; Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Thước kẻ cứng dài 30cm |
15 | Cây | Hiệu: Kim Nguyên ; Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Thước kẻ dẻo dài 30cm |
15 | Cây | Hiệu: Win ; Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Viết bảng màu đỏ |
74 | Cây | Hiệu: WB-03 TL, Thiên Long ; Việt Nam | 6.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Viết bảng màu xanh |
500 | Cây | Hiệu: WB-03 TL, Thiên Long ; Việt Nam | 6.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Viết chì gỗ |
100 | Cây | Hiệu: GP - 018 TL, Thiên Long ; Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Viết dạ quang |
69 | Cây | Hiệu: HL -03 TL, Thiên Long ; Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Viết để bàn |
20 | Cây | Hiệu: PH -02 TL, Thiên Long ; Việt Nam | 7.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Viết lông dầu màu xanh |
114 | Cây | Hiệu: PM-09TL, Thiên Long ; Việt Nam | 7.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Viết lông dầu màu đỏ |
28 | Cây | Hiệu: PM-09TL, Thiên Long ; Việt Nam | 7.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Viết lông dầu màu đen |
14 | Cây | Hiệu: PM-09TL, Thiên Long ; Việt Nam | 7.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Viết lông kim 2 đầu (màu đỏ) |
100 | Cây | Hiệu: PM-04TL, Thiên Long ; Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Viết lông kim 2 đầu (màu Xanh) |
53 | Cây | Hiệu: PM-04TL, Thiên Long ; Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Viết xóa kéo |
30 | Cái | Hiệu: F0 - CT02 TL , Thiên Long ; Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Viết xóa nước |
30 | Cây | Hiệu: F0 - CT01 TL , Thiên Long ; Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Vở 200 trang |
100 | Quyển | Hiệu: Thế hệ mới ; Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Vở 96 trang |
100 | Quyển | Hiệu: Thế hệ mới ; Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Vở kẻ ngang lớn (ghi họp giao ban) |
200 | Quyển | Hiệu: Thuận Tiến ; Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Album lá |
3 | Cuốn | Hiệu: title VIP ; Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |