Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
A ráp đại |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
2 |
A ráp trung 251 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
3 |
A ráp số 10 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
4 |
Băng keo dán gáy sách, tập |
166 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
5 |
Băng keo trong |
55 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
6 |
Băng keo trong |
65 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
7 |
Băng keo trong xốp 2 mặt |
5 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
8 |
Băng keo Xanh 3 phân |
54 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
9 |
Băng keo Xốp 2 mặt, |
5 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
10 |
Bảng Mêca treo tường |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
11 |
Băng rôn dán khẩu hiệu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
12 |
Bìa bao vở học sinh |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
13 |
Bìa kiến bao vở |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
14 |
Bìa lá |
1500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
15 |
Bìa lỗ |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
16 |
Bìa nút |
1500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
17 |
Bìa trình ký |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
18 |
Bút bi xanh |
3810 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
19 |
Bút bi đen |
251 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
20 |
Bút bi đỏ |
366 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
21 |
Cặp 3 dây |
132 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
22 |
Cặp 3 dây |
360 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
23 |
Cặp 3 dây |
550 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
24 |
Cặp 3 dây |
443 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
25 |
Cặp hộp gấp |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
26 |
Chổi quét máy tính |
30 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
27 |
Cờ Tổ Quốc đại |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
28 |
Co đóng tập |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
29 |
Cờ ngũ sắc |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
30 |
Cờ Tổ Quốc trung |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
31 |
Dao rọc giấy ( loại nhỏ) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
32 |
Đèn pin khám bệnh |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
33 |
Đục lỗ giấy |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
34 |
Giấy A4 |
2500 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
35 |
Giấy A5 |
2000 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
36 |
Giấy bìa kiếng |
2 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
37 |
Giấy bìa màu thơm A4 |
5 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
38 |
Giấy ghi chú |
200 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
39 |
Giấy kẻ ngang |
14 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
40 |
Giấy màu mỏng |
5 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
41 |
Giấy A3 |
1 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
42 |
Giấy than Xanh A4 |
2 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
43 |
Gở kim Arap |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
44 |
Gôm chì |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
45 |
Gôm mực |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
46 |
Gọt bút chì |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
47 |
Keo dán giấy |
1000 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
48 |
Kéo gia dụng |
38 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
49 |
Kéo lớn |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |
|
50 |
Nẹp kẹp giấy nhựa |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
1 |
360 |