Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000042696 | HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG ĐỨC LUÂN |
98.422.020 VND | 30 ngày |
| 1 | Triclosan |
CAS No.:3380-34-5
|
1 | Lọ | Chất bột màu trắng, độ tinh khiết ≥97%; Khối lượng phân tử: 289,54 đvC | Trung Quốc | 2.779.920 |
|
| 2 | Ofloxacin |
CAS No.:82419-36-1-2
|
1 | Lọ | Chất bột màu trắng, độ tinh khiết ≥97%; Khối lượng phân tử: 361,37 đvC | Trung Quốc | 5.240.000 |
|
| 3 | Ciprofloxacin |
CAS No.: 17850
|
1 | Lọ | Chất bột màu trắng, độ tinh khiết ≥98%; Khối lượng phân tử: 331,34 đvC | Mỹ | 14.120.000 |
|
| 4 | Levofloxacin |
CAS No.:100986-85-4
|
1 | Lọ | Chất bột màu trắng, độ tinh khiết ≥98%; Khối lượng phân tử: 361,37 đvC | Trung Quốc | 2.380.000 |
|
| 5 | Norfloxacin |
CAS No.:70458-96-7
|
1 | Lọ | Chất rắn màu trắng,, độ tinh khiết ≥98%; Khối lượng phân tử: 319,33 đvC | Trung Quốc | 17.280.000 |
|
| 6 | Enrofloxacin |
CAS No.17849
|
1 | Lọ | Chất bột màu trắng, độ tinh khiết ≥98%; Khối lượng phân tử: 359,40 đvC | Mỹ | 10.692.000 |
|
| 7 | Iron(III) nitrate nonahydrate |
CAS No.:7782-61-8
|
1 | Lọ | Chất rắn màu vàng, độ tinh khiết ≥99%; Khối lượng phân tử: 404 đvC | Trung Quốc | 2.280.960 |
|
| 8 | Copper(II) acetate monohydrate |
CAS No.:142-71-2
|
1 | Lọ | Chất rắn màu xanh, độ tinh khiết ≥98%; Khối lượng phân tử: 181,63 đvC | Trung Quốc | 2.156.220 |
|
| 9 | Nickel(II) chloride hexahydrate |
CAS No.:7791-20-0
|
1 | Lọ | Chất rắn màu xanh, độ tinh khiết ≥98%; Khối lượng phân tử: 237,69 đvC | Trung Quốc | 4.419.360 |
|
| 10 | 2,4,6-Trinitrophenol |
CAS No.: 197378
|
1 | Lọ | Chất rắn màu vàng, độ tinh khiết ≥99%; Khối lượng phân tử: 229,10 đvC | Mỹ | 1.445.000 |
|
| 11 | p-Nitrophenol |
CAS No.:100-02-7
|
1 | Lọ | Chất rắn màu vàng, độ tinh khiết ≥99%; Khối lượng phân tử: 139,11 đvC | Trung Quốc | 1.445.000 |
|
| 12 | Cuvet thạch anh 10mm |
QC-JGS1
|
4 | Cái | Chiều dày: 10 mm Chiều rộng bên trong: 10 mm Thể tích chứa: 3,5 ml | Trung Quốc | 3.000.000 |
|
| 13 | Micropipette |
Pipet5
|
1 | Cái | Thể tích 1-5 mL | Nhật | 5.650.000 |
|
| 14 | Pipette pasteur 3ml |
084.02.001
|
1 | Hộp | Chất liệu: nhựa, không bám dính Thể tích: 3 ml | Đức | 500.000 |
|
| 15 | Lọ thủy tinh tối màu đựng vật liệu 5ml |
216780704
|
1 | Hộp | Chất liệu: Thủy tinh tối màu Thể tích: 5 ml | Đức | 1.800.000 |
|
| 16 | Bình định mức 5mL |
216780704
|
5 | Cái | Làm bằng chất liệu thủy tinh có khả năng chống ăn mòn hóa học cao khi tiếp xúc với nước, axit, muối hoặc các vật chất sống. Thể tích: 5 ml | Đức | 240.000 |
|
| 17 | Bình định mức 100mL |
246782451
|
5 | Cái | Làm bằng chất liệu thủy tinh có khả năng chống ăn mòn hóa học cao khi tiếp xúc với nước, axit, muối hoặc các vật chất sống. Thể tích: 100 ml | Đức | 200.000 |
|
| 18 | Bình định mức 250mL |
246783653
|
5 | Cái | Làm bằng chất liệu thủy tinh có khả năng chống ăn mòn hóa học cao khi tiếp xúc với nước, axit, muối hoặc các vật chất sống. Thể tích: 250 ml | Đức | 240.000 |
|
| 19 | Cốc thủy tinh 250mL |
211063604
|
5 | Cái | Làm bằng chất liệu thủy tinh có khả năng chống ăn mòn hóa học cao khi tiếp xúc với nước, axit, muối hoặc các vật chất sống. Thể tích: 250 ml | Đức | 50.000 |
|
| 20 | Bình tam giác 100mL |
212262401
|
5 | Cái | Thể tích: 100 ml | Đức | 80.000 |
|
| 21 | 1,4-Benzoquinone |
CAS No.:106-51-4
|
1 | Lọ | Chất bột màu vàng, độ tinh khiết ≥99%; Khối lượng phân tử: 108,1 đvC | Trung Quốc | 4.560.000 |
|
| 22 | Sodium hydroxide |
CAS No.:1310-73-2
|
1 | Lọ | Chất bột màu trắng, độ tinh khiết ≥98,5%; Khối lượng phân tử: 40,00 đvC | Trung Quốc | 700.000 |
|
| 23 | Sulfuric acid |
CAS No.:7664-93-9
|
1 | Chai | Chất lỏng không màu, độ tinh khiết 95-98%; Khối lượng phân tử: 98,08 đvC | Trung Quốc | 2.548.260 |
|
| 24 | 4-Chlorophenol |
CAS No.:106-48-9
|
1 | Lọ | Chất rắn màu trắng, độ tinh khiết ≥99%; Khối lượng phân tử: 128,56 đvC | Trung Quốc | 1.562.000 |
|
| 25 | 2,4 - Dichlorophenol |
CAS No.:120-83-2
|
1 | Lọ | Chất rắn màu trắng, độ tinh khiết ≥99%; Khối lượng phân tử: 163 đvC | Trung Quốc | 265.328 |
|
| 26 | 2,4,6-Trichlorophenol |
CAS No.:88-06-2
|
1 | Lọ | Chất bột màu trắng, độ tinh khiết ≥98%; Khối lượng phân tử: 197,45 đvC | Trung Quốc | 972.972 |
|