Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300908346 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY THIÊN NAM |
203.200.000 VND | 203.200.000 VND | 45 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0308047635 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY VÀ CƠ KHÍ BÁCH KHOA | Không đáp ứng yêu cầu về năng lực kinh nghiệm và kỹ thuật theo yêu cầu | |
| 2 | vn0314891621 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANG MÁY SÀI THÀNH | Không đáp ứng yêu cầu về năng lực kinh nghiệm và kỹ thuật theo yêu cầu | |
| 3 | vn4201825079 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY CÔNG NGHỆ XANH | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật theo yêu cầu | |
| 4 | vn0317886771 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI KOREA | Không đáp ứng yêu cầu về năng lực kinh nghiệm và kỹ thuật theo yêu cầu |
| 1 | Sửa chữa thang máy hiệu Sigma (tải trọng 600 kg, 4 tầng) | Theo quy định tại Chương V | 0 | 203.200.000 | ||||
| 1.1 | Tủ Điều khiển (Card điều khiển, Biến tần 11kW, Card phát tốc, Relay & Contactor…) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Tủ | 118.800.000 | 118.800.000 | ||
| 1.2 | Hộp Button Cabin hoàn chỉnh | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 10.800.000 | 10.800.000 | ||
| 1.3 | Hộp Button tầng hoàn chỉnh | Theo quy định tại Chương V | 4 | Bộ | 4.104.000 | 16.416.000 | ||
| 1.4 | Intercom + Bộ nguồn | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 2.376.000 | 2.376.000 | ||
| 1.5 | Hộp điện và INS đầu car hoàn chỉnh | Theo quy định tại Chương V | 1 | Hộp | 3.240.000 | 3.240.000 | ||
| 1.6 | Dây dọc hố 4 tầng | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 5.940.000 | 5.940.000 | ||
| 1.7 | Dây điện đơn 2 ruột, 6 ruột | Theo quy định tại Chương V | 90 | Mét | 10.800 | 972.000 | ||
| 1.8 | Dây Cordon 24 ruột | Theo quy định tại Chương V | 30 | Mét | 86.400 | 2.592.000 | ||
| 1.9 | Dây Cordon 14 ruột | Theo quy định tại Chương V | 30 | Mét | 108.000 | 3.240.000 | ||
| 1.10 | Biến tần cửa | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 7.128.000 | 7.128.000 | ||
| 1.11 | Photocell thanh 1,8M | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 5.292.000 | 5.292.000 | ||
| 1.12 | Sensor cửa + Bát bắt | Theo quy định tại Chương V | 4 | Bộ | 486.000 | 1.944.000 | ||
| 1.13 | Bộ cảm biến dừng tầng + Bát bắt | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 5.400.000 | 5.400.000 | ||
| 1.14 | Micro switch quá tải | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 160.000 | 160.000 | ||
| 1.15 | Phát tốc | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 16.200.000 | 16.200.000 | ||
| 1.16 | Chi phí kiểm định thang máy | Theo quy định tại Chương V | 1 | Hệ thống | 2.700.000 | 2.700.000 |