Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0900998831 | 0900998831 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ HIỀN DƯƠNG |
80.910.000 VND | 30 ngày | 30 ngày |
| 1 | Cụm công tắc phacos |
MZ825601
|
1 | Cái | Điều khiển hệ thống chiếu sáng | Nhật bản | 2.970.000 |
|
| 2 | Bóng đèn phacos |
BT002630
|
2 | Cái | Chiếu sáng đèn | Đức | 216.000 |
|
| 3 | Mô tơ gạt mưa |
MZ975624
|
1 | Cái | Điều khiển hoạt động hệ thống gạt mưa trên xe | Nhật bản | 3.186.000 |
|
| 4 | Cảm biến công tơ mét |
MZ852647
|
1 | Cái | Điều khiển hoạt động của đồng hồ báo tốc độ | Nhật bản | 1.566.000 |
|
| 5 | Sửa đồng hồ táp lô |
SĐH
|
1 | Cái | Sửa đồng hồ táp lô | Việt Nam | 1.296.000 |
|
| 6 | Nạp ga điều hoà |
R134
|
1 | Xe | Dung dịch làm lạnh hệ thống điều hòa | Mỹ | 918.000 |
|
| 7 | Dầu lạnh + gioăng sim |
R134
|
1 | Xe | Dung dịch làm lạnh hệ thống điều hòa | Mỹ | 378.000 |
|
| 8 | Bảo dưỡng hệ thống điều hoà |
BD
|
1 | Xe | Vệ sinh dàn lạnh và vệ sinh toàn bộ hệ thống | Việt Nam | 1.620.000 |
|
| 9 | Xi lanh phanh sau |
MZ3214568
|
2 | Cái | Giúp xe giảm tốc độ và dựng lại an toàn | Nhật bản | 972.000 |
|
| 10 | Pis ton phanh trước |
MZ4125670
|
1 | Cái | Giúp xe giảm tốc độ và dựng lại an toàn | Nhật bản | 842.400 |
|
| 11 | Kính chắn gió trước |
MZ3478562
|
1 | Tấm | Chắn gió, chắn mưa, bụi bẩn | MN | 2.754.000 |
|
| 12 | Keo dán kính |
KD023651
|
3 | Hộp | Gắn kết dính | Nhật bản | 270.000 |
|
| 13 | Công thợ |
NC
|
1 | Xe | Nhân công sửa chữa | Việt Nam | 2.700.000 |
|
| 14 | Dầu máy |
D0021
|
6 | Lít | Thể lỏng, làm bôi trơn động cơ | Nhật bản | 129.600 |
89B-3058 |
| 15 | Lọc dầu |
MZ690115
|
1 | Cái | Thể rắn, lọc sạch tạp chất | Nhật bản | 270.000 |
|
| 16 | Piston |
MZ7145268
|
4 | Qủa | Di chuyển lên xuống hút hỗn hợp khí vào xi lanh | Nhật bản | 1.350.000 |
|
| 17 | Ắc piston |
MZ7145288
|
4 | Qủa | Di chuyển lên xuống hút hỗn hợp khí vào xi lanh | Nhật bản | 588.600 |
|
| 18 | Xéc măng |
MZ6478512
|
1 | Bộ | Bao kín buồng đốt, kiểm soát dầu bôi trơn | Nhật bản | 3.186.000 |
|
| 19 | Bạc biên |
MZ5451238
|
1 | Bộ | Giảm ma sát, hỗ trợ truyền lực | Nhật bản | 1.458.000 |
|
| 20 | Bạc baliê |
MZ5451239
|
1 | Bộ | Giảm ma sát, hỗ trợ truyền lực | Nhật bản | 1.566.000 |
|
| 21 | Gioăng bộ đại tu |
MZ2589631
|
1 | Bộ | Làm kín chi tiết máy, ngăn rò rỉ nhiên liệu | Nhật bản | 6.426.000 |
|
| 22 | Bơm nước động cơ |
MZ9647852
|
1 | Cái | Tuần hoàn dung dịch làm mát | Nhật bản | 2.646.000 |
|
| 23 | Bơm dầu |
MZ7465890
|
1 | Cái | Hút dầu từ các te và cung cấp lượng dầu ổn định | Nhật bản | 2.538.000 |
|
| 24 | Dầu rửa |
DAUDIÊZL
|
1 | Xe | Dung dịch làm sạch | Việt Nam | 378.000 |
|
| 25 | Kính chắn gió trước |
MZ3478562
|
1 | Tấm | Chắn gió, chắn mưa, bụi bẩn | MN | 2.754.000 |
|
| 26 | Keo dán kính |
KD023651
|
3 | Hộp | Gắn kết dính | Nhật bản | 270.000 |
|
| 27 | Công thợ |
NC
|
1 | Xe | Nhân công sửa chữa | Việt Nam | 5.400.000 |
|
| 28 | Cảm biến ngắt lạnh |
YZ32654
|
1 | Cái | Đo nhiệt độ bề mặt dàn lạnh | Nhật bản | 1.026.000 |
89B-0747 |
| 29 | Van tiết lưu |
YZ32561
|
1 | Cái | Giảm áp suất, điều tiết lưu lượng dàn lạnh | Nhật bản | 1.242.000 |
|
| 30 | Phin lọc ga |
YZ32641
|
1 | Cái | Hút ẩm, lọc cặn bẩn | Nhật bản | 810.000 |
|
| 31 | Nước xúc dàn |
XD3269
|
5 | Hộp | Dung dịch làm sạch | Nhật bản | 97.200 |
|
| 32 | Trục láp phải |
YZ65872
|
1 | Cái | Truyền lực xoắn từ động cơ tới hộp số | Nhật bản | 2.253.600 |
|
| 33 | Buzi |
YZ965548
|
4 | Cái | Tạo ra tia lửa điện | Nhật bản | 162.000 |
|
| 34 | Sịt chế |
XCD235
|
1 | Hộp | Dung dịch làm sạch | Nhật bản | 162.000 |
|
| 35 | Bảo dưỡng hệ thống điều hoà |
BDDH
|
1 | Xe | Nhân công sửa chữa | Việt Nam | 1.620.000 |
|
| 36 | Bảo dưỡng kim phun, họng hút |
BDKP
|
1 | Xe | Nhân công sửa chữa | Việt Nam | 648.000 |
|
| 37 | Nạp ga điều hoà |
R134
|
1 | Xe | Dung dịch làm lạnh hệ thống điều hòa | Mỹ | 594.000 |
|
| 38 | Dầu lạnh + gioăng sim |
R134
|
1 | Xe | Dung dịch làm lạnh hệ thống điều hòa | Mỹ | 270.000 |
|
| 39 | Dầu máy |
D0021
|
4 | Lít | Thể lỏng, làm bôi trơn động cơ | Nhật bản | 129.600 |
|
| 40 | Lọc dầu |
YZZE1
|
1 | Cái | Thể rắn , lọc sạch tạp chất | Nhật bản | 162.000 |
|
| 41 | Công thợ |
NC
|
1 | Xe | Nhân công sửa chữa | Việt Nam | 864.000 |
|
| 42 | Dầu máy |
D0021
|
6 | Lít | Thể lỏng, làm bôi trơn động cơ | Nhật bản | 129.600 |
89A-00567 |
| 43 | Lọc dầu |
MZ690115
|
1 | Cái | Thể rắn, lọc sạch tạp chất | Nhật bản | 270.000 |
|
| 44 | Bộ dây điện động cơ |
MR141616
|
1 | Bộ | Sợi dây, dẫn điện động cơ | Nhật bản | 7.182.000 |
|
| 45 | Mô tơ quạt gió điều hoà |
MZ780045
|
2 | Cái | Lưu thông luồng không khí qua dàn lạnh | Nhật bản | 1.998.000 |
|