TH04-QLĐL-2026

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
10
Số KHLCNT
Tên gói thầu
TH04-QLĐL-2026
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
5.892.500.000 VND
Ngày đăng tải
08:44 10/07/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
1853/QĐ-TĐC
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/ Bộ Tổng Tham mưu
Ngày phê duyệt
10/07/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0101038659 0101038659

CÔNG TY CỔ PHẦN TECOTEC GROUP

5.873.950.000 VND 5.873.950.000 VND 5.873.950.000 VND 165 ngày 165 ngày

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Bộ chuẩn công suất chính Ký hiệu: M1130A Số hiệu: 2785 Hãng sản xuất: Tegam Theo quy định tại Chương V 1 TB 289.030.000 289.030.000
2 Bộ chuẩn công suất chính Ký hiệu: M1135A Số hiệu: 2786 Hãng sản xuất: Tegam Theo quy định tại Chương V 1 TB 289.030.000 289.030.000
3 Nguồn chuẩn tín hiệu RF (kèm theo đầu đo 96040A-50 số 352771244 và đầu đo 96040A-75 số 355771339) Ký hiệu: 96040A Số hiệu: 355771332 Hãng sản xuất: Fluke Theo quy định tại Chương V 1 TB 298.700.000 298.700.000
4 Bộ kít hiệu chuẩn Ký hiệu: ZV-Z235E Số hiệu: 101357 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz Theo quy định tại Chương V 1 TB 179.250.000 179.250.000
5 Thiết bị kiểm tra phao EPIRB Ký hiệu: BT-200 -2000Y Số hiệu: 10472 Hãng sản xuất: WS Technologies Inc Theo quy định tại Chương V 1 TB 99.250.000 99.250.000
6 Máy đo công suất Ký hiệu: NRT Số hiệu: 103624 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz Theo quy định tại Chương V 1 TB 129.350.000 129.350.000
7 Đầu đo công suất Ký hiệu: NRT-Z44 Số hiệu: 103094 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz Theo quy định tại Chương V 1 TB 129.350.000 129.350.000
8 Máy đo méo và phân tích tín hiệu Ký hiệu: FSMR Số hiệu: 100718 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz Theo quy định tại Chương V 1 TB 178.980.000 178.980.000
9 Thiết bị đo công suất máy thông tin Ký hiệu: 4410A Số hiệu: 11120 Hãng sản xuất: Bird Theo quy định tại Chương V 1 TB 99.600.000 99.600.000
10 Sensor đo công suất đến 30 MHz/1 kW Ký hiệu: 4410-3 Số hiệu: 1112003 Hãng sản xuất: Bird Theo quy định tại Chương V 1 TB 49.600.000 49.600.000
11 Sensor đo công suất đến 80 MHz/1 kW Ký hiệu: 4410-5 Số hiệu: 1112005 Hãng sản xuất: Bird Theo quy định tại Chương V 1 TB 49.600.000 49.600.000
12 Sensor đo công suất đến 200 MHz/1 kW Ký hiệu: 4410-6 Số hiệu: 1112006 Hãng sản xuất: Bird Theo quy định tại Chương V 1 TB 49.600.000 49.600.000
13 Sensor đo công suất đến 520 MHz/1 kW Ký hiệu: 4410-7 Số hiệu: 1112007 Hãng sản xuất: Bird Theo quy định tại Chương V 1 TB 49.600.000 49.600.000
14 Bộ điều khiển mức công suất tín hiệu RF Ký hiệu: 1805B Số hiệu: B32511081805B Hãng sản xuất: Tegam Theo quy định tại Chương V 1 TB 199.000.000 199.000.000
15 Thiết bị đo công suất tín hiệu 2 kênh Ký hiệu: 1806A Số hiệu: A03411081806A Hãng sản xuất: Tegam Theo quy định tại Chương V 1 TB 99.150.000 99.150.000
16 Bộ KIT hiệu chuẩn máy phân tích mạng 18 GHz Ký hiệu: ZV-Z270 Số hiệu: 101171 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz Theo quy định tại Chương V 1 TB 99.350.000 99.350.000
17 Bộ KIT hiệu chuẩn máy phân tích mạn 26,5 GHz Ký hiệu: ZN-Z52 Số hiệu: 101693 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz Theo quy định tại Chương V 1 TB 193.950.000 193.950.000
18 Bộ chuẩn tuyến tính công suất cao tần Ký hiệu: NRPC-LS Số hiệu: 101067 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz Theo quy định tại Chương V 1 TB 174.330.000 174.330.000
19 Thiết bị kiểm tra thiết bị hỏi đáp ra đa và phao vô tuyến sự cố Ký hiệu: Futronic MKII Số hiệu: 01270 Hãng sản xuất: DANPHONE Theo quy định tại Chương V 1 TB 149.200.000 149.200.000
20 Thiết bị hiệu chuẩn máy hiện sóng Ký hiệu: 9500B/1100 Số hiệu: 956655634 Hãng sản xuất: Fluke Theo quy định tại Chương V 1 TB 159.250.000 159.250.000
21 Đầu đo hiệu chuẩn Ký hiệu: 9510 Số hiệu: 160862077 Hãng sản xuất: Fluke Theo quy định tại Chương V 1 TB 79.600.000 79.600.000
22 Bộ hiệu chuẩn các đầu đo công suất Ký hiệu: NRPC33 Số hiệu: 100908 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz Theo quy định tại Chương V 1 TB 249.050.000 249.050.000
23 Bộ hiệu chuẩn các đầu đo công suất Ký hiệu: NRPC40 Số hiệu: 100907 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz Theo quy định tại Chương V 1 TB 254.450.000 254.450.000
24 Bộ hiệu chuẩn các đầu đo công suất Ký hiệu: NRPC50 Số hiệu: 100910 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz Theo quy định tại Chương V 1 TB 259.200.000 259.200.000
25 Đầu đo áp suất chuẩn Ký hiệu: 6213BK Số hiệu: 1803967 Hãng sản xuất: Kistler Theo quy định tại Chương V 1 TB 254.050.000 254.050.000
26 Thiết bị kiểm tra cáp Ký hiệu: DTX-1800MS Số hiệu: 1299003/1299004 Hãng sản xuất: Fluke Theo quy định tại Chương V 1 TB 109.600.000 109.600.000
27 Thiết bị hiệu chuẩn máy hiện sóng Ký hiệu: 9500B/3200 Số hiệu: 471475604 Hãng sản xuất: Fluke Theo quy định tại Chương V 1 TB 187.000.000 187.000.000
28 Đầu đo hiệu chuẩn Ký hiệu: 9530 Số hiệu: 468375524 Hãng sản xuất: Fluke Theo quy định tại Chương V 1 TB 96.300.000 96.300.000
29 Bộ kít hiệu chuẩn Ký hiệu: ZV-Z235E Số hiệu: 101393 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz Theo quy định tại Chương V 1 TB 179.230.000 179.230.000
30 Thiết bị hiệu chuẩn đồng hồ đo cao cho máy bay quân sự Ký hiệu: 616P-04N11-00100 Số hiệu: 1512601-03 Hãng sản xuất: Eastern OptX Theo quy định tại Chương V 1 TB 284.050.000 284.050.000
31 Bộ chuẩn công suất chính Ký hiệu: 1510A Số hiệu: 3209 Hãng sản xuất: Tegam Theo quy định tại Chương V 1 TB 318.950.000 318.950.000
32 Thiết bị thu đo cường độ điện trường Ký hiệu: PR100 Số hiệu: 101252 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz Theo quy định tại Chương V 1 TB 189.300.000 189.300.000
33 Thiết bị kiểm tra thiết bị hỏi đáp ra đa và phao vô tuyến sự cố Ký hiệu: Futronic MKII Số hiệu: 02169 Hãng sản xuất: DANPHONE Theo quy định tại Chương V 1 TB 149.200.000 149.200.000
34 Thiết bị hiệu chuẩn đầu đo áp suất Piezo và đo áp suất bằng đầu đo Piezo Ký hiệu: 5167A Số hiệu: 6488984 Hãng sản xuất: Kistler Theo quy định tại Chương V 1 TB 199.300.000 199.300.000
35 Máy đo cáp quang Ký hiệu: AQ7285A Số hiệu: C3UD16051F Hãng sản xuất: Yokogawa Theo quy định tại Chương V 1 TB 99.500.000 99.500.000
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây