Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101038659 | 0101038659 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TECOTEC GROUP |
5.873.950.000 VND | 5.873.950.000 VND | 5.873.950.000 VND | 165 ngày | 165 ngày |
| 1 | Bộ chuẩn công suất chính Ký hiệu: M1130A Số hiệu: 2785 Hãng sản xuất: Tegam | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 289.030.000 | 289.030.000 | ||
| 2 | Bộ chuẩn công suất chính Ký hiệu: M1135A Số hiệu: 2786 Hãng sản xuất: Tegam | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 289.030.000 | 289.030.000 | ||
| 3 | Nguồn chuẩn tín hiệu RF (kèm theo đầu đo 96040A-50 số 352771244 và đầu đo 96040A-75 số 355771339) Ký hiệu: 96040A Số hiệu: 355771332 Hãng sản xuất: Fluke | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 298.700.000 | 298.700.000 | ||
| 4 | Bộ kít hiệu chuẩn Ký hiệu: ZV-Z235E Số hiệu: 101357 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 179.250.000 | 179.250.000 | ||
| 5 | Thiết bị kiểm tra phao EPIRB Ký hiệu: BT-200 -2000Y Số hiệu: 10472 Hãng sản xuất: WS Technologies Inc | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 99.250.000 | 99.250.000 | ||
| 6 | Máy đo công suất Ký hiệu: NRT Số hiệu: 103624 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 129.350.000 | 129.350.000 | ||
| 7 | Đầu đo công suất Ký hiệu: NRT-Z44 Số hiệu: 103094 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 129.350.000 | 129.350.000 | ||
| 8 | Máy đo méo và phân tích tín hiệu Ký hiệu: FSMR Số hiệu: 100718 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 178.980.000 | 178.980.000 | ||
| 9 | Thiết bị đo công suất máy thông tin Ký hiệu: 4410A Số hiệu: 11120 Hãng sản xuất: Bird | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 99.600.000 | 99.600.000 | ||
| 10 | Sensor đo công suất đến 30 MHz/1 kW Ký hiệu: 4410-3 Số hiệu: 1112003 Hãng sản xuất: Bird | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 49.600.000 | 49.600.000 | ||
| 11 | Sensor đo công suất đến 80 MHz/1 kW Ký hiệu: 4410-5 Số hiệu: 1112005 Hãng sản xuất: Bird | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 49.600.000 | 49.600.000 | ||
| 12 | Sensor đo công suất đến 200 MHz/1 kW Ký hiệu: 4410-6 Số hiệu: 1112006 Hãng sản xuất: Bird | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 49.600.000 | 49.600.000 | ||
| 13 | Sensor đo công suất đến 520 MHz/1 kW Ký hiệu: 4410-7 Số hiệu: 1112007 Hãng sản xuất: Bird | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 49.600.000 | 49.600.000 | ||
| 14 | Bộ điều khiển mức công suất tín hiệu RF Ký hiệu: 1805B Số hiệu: B32511081805B Hãng sản xuất: Tegam | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 199.000.000 | 199.000.000 | ||
| 15 | Thiết bị đo công suất tín hiệu 2 kênh Ký hiệu: 1806A Số hiệu: A03411081806A Hãng sản xuất: Tegam | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 99.150.000 | 99.150.000 | ||
| 16 | Bộ KIT hiệu chuẩn máy phân tích mạng 18 GHz Ký hiệu: ZV-Z270 Số hiệu: 101171 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 99.350.000 | 99.350.000 | ||
| 17 | Bộ KIT hiệu chuẩn máy phân tích mạn 26,5 GHz Ký hiệu: ZN-Z52 Số hiệu: 101693 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 193.950.000 | 193.950.000 | ||
| 18 | Bộ chuẩn tuyến tính công suất cao tần Ký hiệu: NRPC-LS Số hiệu: 101067 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 174.330.000 | 174.330.000 | ||
| 19 | Thiết bị kiểm tra thiết bị hỏi đáp ra đa và phao vô tuyến sự cố Ký hiệu: Futronic MKII Số hiệu: 01270 Hãng sản xuất: DANPHONE | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 149.200.000 | 149.200.000 | ||
| 20 | Thiết bị hiệu chuẩn máy hiện sóng Ký hiệu: 9500B/1100 Số hiệu: 956655634 Hãng sản xuất: Fluke | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 159.250.000 | 159.250.000 | ||
| 21 | Đầu đo hiệu chuẩn Ký hiệu: 9510 Số hiệu: 160862077 Hãng sản xuất: Fluke | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 79.600.000 | 79.600.000 | ||
| 22 | Bộ hiệu chuẩn các đầu đo công suất Ký hiệu: NRPC33 Số hiệu: 100908 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 249.050.000 | 249.050.000 | ||
| 23 | Bộ hiệu chuẩn các đầu đo công suất Ký hiệu: NRPC40 Số hiệu: 100907 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 254.450.000 | 254.450.000 | ||
| 24 | Bộ hiệu chuẩn các đầu đo công suất Ký hiệu: NRPC50 Số hiệu: 100910 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 259.200.000 | 259.200.000 | ||
| 25 | Đầu đo áp suất chuẩn Ký hiệu: 6213BK Số hiệu: 1803967 Hãng sản xuất: Kistler | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 254.050.000 | 254.050.000 | ||
| 26 | Thiết bị kiểm tra cáp Ký hiệu: DTX-1800MS Số hiệu: 1299003/1299004 Hãng sản xuất: Fluke | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 109.600.000 | 109.600.000 | ||
| 27 | Thiết bị hiệu chuẩn máy hiện sóng Ký hiệu: 9500B/3200 Số hiệu: 471475604 Hãng sản xuất: Fluke | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 187.000.000 | 187.000.000 | ||
| 28 | Đầu đo hiệu chuẩn Ký hiệu: 9530 Số hiệu: 468375524 Hãng sản xuất: Fluke | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 96.300.000 | 96.300.000 | ||
| 29 | Bộ kít hiệu chuẩn Ký hiệu: ZV-Z235E Số hiệu: 101393 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 179.230.000 | 179.230.000 | ||
| 30 | Thiết bị hiệu chuẩn đồng hồ đo cao cho máy bay quân sự Ký hiệu: 616P-04N11-00100 Số hiệu: 1512601-03 Hãng sản xuất: Eastern OptX | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 284.050.000 | 284.050.000 | ||
| 31 | Bộ chuẩn công suất chính Ký hiệu: 1510A Số hiệu: 3209 Hãng sản xuất: Tegam | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 318.950.000 | 318.950.000 | ||
| 32 | Thiết bị thu đo cường độ điện trường Ký hiệu: PR100 Số hiệu: 101252 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 189.300.000 | 189.300.000 | ||
| 33 | Thiết bị kiểm tra thiết bị hỏi đáp ra đa và phao vô tuyến sự cố Ký hiệu: Futronic MKII Số hiệu: 02169 Hãng sản xuất: DANPHONE | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 149.200.000 | 149.200.000 | ||
| 34 | Thiết bị hiệu chuẩn đầu đo áp suất Piezo và đo áp suất bằng đầu đo Piezo Ký hiệu: 5167A Số hiệu: 6488984 Hãng sản xuất: Kistler | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 199.300.000 | 199.300.000 | ||
| 35 | Máy đo cáp quang Ký hiệu: AQ7285A Số hiệu: C3UD16051F Hãng sản xuất: Yokogawa | Theo quy định tại Chương V | 1 | TB | 99.500.000 | 99.500.000 |