Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ chuẩn công suất chính Ký hiệu: M1130A Số hiệu: 2785 Hãng sản xuất: Tegam |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Tegam/Mỹ |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
2 |
Bộ chuẩn công suất chính Ký hiệu: M1135A Số hiệu: 2786 Hãng sản xuất: Tegam |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Tegam/Mỹ |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
3 |
Nguồn chuẩn tín hiệu RF (kèm theo đầu đo 96040A-50 số 352771244 và đầu đo 96040A-75 số 355771339) Ký hiệu: 96040A Số hiệu: 355771332 Hãng sản xuất: Fluke |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Tegam/Mỹ |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
4 |
Bộ kít hiệu chuẩn Ký hiệu: ZV-Z235E Số hiệu: 101357 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Rohde&Schwarz /Đức/Singapore |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
5 |
Thiết bị kiểm tra phao EPIRB Ký hiệu: BT-200 -2000Y Số hiệu: 10472 Hãng sản xuất: WS Technologies Inc |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
WS Technologies Inc/Canada |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
6 |
Máy đo công suất Ký hiệu: NRT Số hiệu: 103624 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Rohde & Schwarz/Đức |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
7 |
Đầu đo công suất Ký hiệu: NRT-Z44 Số hiệu: 103094 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Rohde & Schwarz/Đức |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
8 |
Máy đo méo và phân tích tín hiệu Ký hiệu: FSMR Số hiệu: 100718 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Rohde & Schwarz/Đức |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
9 |
Thiết bị đo công suất máy thông tin Ký hiệu: 4410A Số hiệu: 11120 Hãng sản xuất: Bird |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
BIRD/Mỹ |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
10 |
Sensor đo công suất đến 30 MHz/1 kW Ký hiệu: 4410-3 Số hiệu: 1112003 Hãng sản xuất: Bird |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
BIRD/Mỹ |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
11 |
Sensor đo công suất đến 80 MHz/1 kW Ký hiệu: 4410-5 Số hiệu: 1112005 Hãng sản xuất: Bird |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
BIRD/Mỹ |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
12 |
Sensor đo công suất đến 200 MHz/1 kW Ký hiệu: 4410-6 Số hiệu: 1112006 Hãng sản xuất: Bird |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
BIRD/Mỹ |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
13 |
Sensor đo công suất đến 520 MHz/1 kW Ký hiệu: 4410-7 Số hiệu: 1112007 Hãng sản xuất: Bird |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
BIRD/Mỹ |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
14 |
Bộ điều khiển mức công suất tín hiệu RF Ký hiệu: 1805B Số hiệu: B32511081805B Hãng sản xuất: Tegam |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Tegam/Mỹ |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
15 |
Thiết bị đo công suất tín hiệu 2 kênh Ký hiệu: 1806A Số hiệu: A03411081806A Hãng sản xuất: Tegam |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Tegam/Mỹ |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
16 |
Bộ KIT hiệu chuẩn máy phân tích mạng 18 GHz Ký hiệu: ZV-Z270 Số hiệu: 101171 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Rohde & Schwarz/Đức |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
17 |
Bộ KIT hiệu chuẩn máy phân tích mạn 26,5 GHz Ký hiệu: ZN-Z52 Số hiệu: 101693 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Rohde & Schwarz/Đức |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
18 |
Bộ chuẩn tuyến tính công suất cao tần Ký hiệu: NRPC-LS Số hiệu: 101067 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Rohde & Schwarz/Đức |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
19 |
Thiết bị kiểm tra thiết bị hỏi đáp ra đa và phao vô tuyến sự cố Ký hiệu: Futronic MKII Số hiệu: 01270 Hãng sản xuất: DANPHONE |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
DANPHONE/Đan Mạch |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
20 |
Thiết bị hiệu chuẩn máy hiện sóng Ký hiệu: 9500B/1100 Số hiệu: 956655634 Hãng sản xuất: Fluke |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Fluke/Mỹ |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
21 |
Đầu đo hiệu chuẩn Ký hiệu: 9510 Số hiệu: 160862077 Hãng sản xuất: Fluke |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Fluke/Mỹ |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
22 |
Bộ hiệu chuẩn các đầu đo công suất Ký hiệu: NRPC33 Số hiệu: 100908 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Rohde&Schwarz/Đức |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
23 |
Bộ hiệu chuẩn các đầu đo công suất Ký hiệu: NRPC40 Số hiệu: 100907 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Rohde&Schwarz/Đức |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
24 |
Bộ hiệu chuẩn các đầu đo công suất Ký hiệu: NRPC50 Số hiệu: 100910 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Rohde&Schwarz/Đức |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
25 |
Đầu đo áp suất chuẩn Ký hiệu: 6213BK Số hiệu: 1803967 Hãng sản xuất: Kistler |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Kistler/Anh |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
26 |
Thiết bị kiểm tra cáp Ký hiệu: DTX-1800MS Số hiệu: 1299003/1299004 Hãng sản xuất: Fluke |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
OTC/Anh |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
27 |
Thiết bị hiệu chuẩn máy hiện sóng Ký hiệu: 9500B/3200 Số hiệu: 471475604 Hãng sản xuất: Fluke |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Fluke/Mỹ |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
28 |
Đầu đo hiệu chuẩn Ký hiệu: 9530 Số hiệu: 468375524 Hãng sản xuất: Fluke |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Fluke/Mỹ |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
29 |
Bộ kít hiệu chuẩn Ký hiệu: ZV-Z235E Số hiệu: 101393 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Rohde&Schwarz /Đức/Singapore |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
30 |
Thiết bị hiệu chuẩn đồng hồ đo cao cho máy bay quân sự Ký hiệu: 616P-04N11-00100 Số hiệu: 1512601-03 Hãng sản xuất: Eastern OptX |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Eastern OptX/Mỹ |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
31 |
Bộ chuẩn công suất chính Ký hiệu: 1510A Số hiệu: 3209 Hãng sản xuất: Tegam |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Tegam/Mỹ |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
32 |
Thiết bị thu đo cường độ điện trường Ký hiệu: PR100 Số hiệu: 101252 Hãng sản xuất: Rohde&Schwarz |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Rohde&Schwarz /Đức/Singapore |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
33 |
Thiết bị kiểm tra thiết bị hỏi đáp ra đa và phao vô tuyến sự cố Ký hiệu: Futronic MKII Số hiệu: 02169 Hãng sản xuất: DANPHONE |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
DANPHONE/Đan Mạch |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
34 |
Thiết bị hiệu chuẩn đầu đo áp suất Piezo và đo áp suất bằng đầu đo Piezo Ký hiệu: 5167A Số hiệu: 6488984 Hãng sản xuất: Kistler |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
Kistler/Thụy Sỹ |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |
||
35 |
Máy đo cáp quang Ký hiệu: AQ7285A Số hiệu: C3UD16051F Hãng sản xuất: Yokogawa |
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
OTC/Anh |
Thời gian thực hiện hợp đồng: 165 ngày (thời gian bàn giao lại chuẩn đo lường, phương tiện đo 150 ngày) |