Thi công

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
23
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thi công
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
583.103.064 VND
Ngày đăng tải
07:44 26/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
271/QĐ-MNVA
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trường Mầm non Vàng Anh
Ngày phê duyệt
26/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0313159831 0313159831

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG QUỐC SƠN

577.691.615 VND 577.691.615 VND 577.691.615 VND 30 ngày 20 ngày

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Theo quy định tại Chương V 591348 m2 63.000 37.254.924
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo quy định tại Chương V 122591 m2 63.000 7.723.233
3 Tháo dỡ trần Theo quy định tại Chương V 50 m2 21.827 1.091.350
4 Tháo dỡ nẹp khe lún tường, cột, trần hiện trạng Theo quy định tại Chương V 98 m 13.000 1.274.000
5 Phá dỡ bậc cấp hiện hữu Theo quy định tại Chương V 3453 m3 422.000 1.457.166
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo quy định tại Chương V 0.2 m3 382.555 76.511
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo quy định tại Chương V 6739 m2 30.000 202.170
8 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo quy định tại Chương V 6739 m2 13.000 87.607
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo quy định tại Chương V 383105 m2 23.000 8.811.415
10 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Theo quy định tại Chương V 24948 m3 301.000 7.509.348
11 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo quy định tại Chương V 24948 m3 89.500 2.232.846
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo quy định tại Chương V 24948 m3 26.500 661.122
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo quy định tại Chương V 24948 m3 66.500 1.659.042
14 Vệ sinh nền trước khi chống thấm Theo quy định tại Chương V 591348 m2 41.500 24.540.942
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75, PC40 trộn phụ gia chống thấm Sika Latex hoặc tương đương Theo quy định tại Chương V 591348 m2 239.500 141.627.846
16 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75, PC40 trộn phụ gia chống thấm Sika Latex hoặc tương đương Theo quy định tại Chương V 122591 m2 216.000 26.479.656
17 Quét dung dịch chống thấm Sikaproof Membrane hoặc tương đương mái, tường, sê nô, ô văng … Theo quy định tại Chương V 713939 m2 185.000 132.078.715
18 Thi công trần thạch cao khung nổi 600x600mm, bao gồm hệ khung xương Theo quy định tại Chương V 50 m2 330.679 16.533.950
19 CCLD Nẹp nhôm mờ EJ08 (hoặc tương đương) KT: 120x4mm Theo quy định tại Chương V 98 m 648.324 63.535.752
20 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo quy định tại Chương V 383105 m2 45.400 17.392.967
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn chống ố, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 24 m2 76.535 1.836.840
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 359105 m2 58.800 21.115.374
23 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo quy định tại Chương V 3358 m3 741.000 2.488.278
24 Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa BT M150, PCB40 Theo quy định tại Chương V 2239 m3 1.699.000 3.804.061
25 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ (4x8x18)cm, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 4893 m3 3.796.000 18.573.828
26 Lát đá Granite khò nhám dày 20mm bậc tam cấp, vữa XM mác 75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 15.52 m2 2.205.000 34.221.600
27 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, PCB40 Theo quy định tại Chương V 337 m3 1.745.000 588.065
28 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 6739 m2 57.000 384.123
29 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 6739 m2 240.000 1.617.360
30 Xây tường gạch ống (8x8x18)cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 0.16 m3 2.134.500 341.520
31 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 2 m2 125.874 251.748
32 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà Theo quy định tại Chương V 2 m2 43.582 87.164
33 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 2 m2 75.546 151.092
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây