Construction

        Watching
Tender ID
Views
1
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
583.103.064 VND
Publication date
07:44 26/12/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
271/QĐ-MNVA
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Vang Anh Kindergarten
Approval date
26/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0313159831

QUOC SON CONSTRUCTION COMPANY LIMITED

577.691.615 VND 577.691.615 VND 30 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái
591.348
m2
Theo quy định tại Chương V
63,000
2
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
122.591
m2
Theo quy định tại Chương V
63,000
3
Tháo dỡ trần
50
m2
Theo quy định tại Chương V
21,827
4
Tháo dỡ nẹp khe lún tường, cột, trần hiện trạng
98
m
Theo quy định tại Chương V
13,000
5
Phá dỡ bậc cấp hiện hữu
3.453
m3
Theo quy định tại Chương V
422,000
6
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm
0.2
m3
Theo quy định tại Chương V
382,555
7
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
6.739
m2
Theo quy định tại Chương V
30,000
8
Phá dỡ nền láng vữa xi măng
6.739
m2
Theo quy định tại Chương V
13,000
9
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần
383.105
m2
Theo quy định tại Chương V
23,000
10
Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống
24.948
m3
Theo quy định tại Chương V
301,000
11
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
24.948
m3
Theo quy định tại Chương V
89,500
12
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
24.948
m3
Theo quy định tại Chương V
26,500
13
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T
24.948
m3
Theo quy định tại Chương V
66,500
14
Vệ sinh nền trước khi chống thấm
591.348
m2
Theo quy định tại Chương V
41,500
15
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75, PC40 trộn phụ gia chống thấm Sika Latex hoặc tương đương
591.348
m2
Theo quy định tại Chương V
239,500
16
Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75, PC40 trộn phụ gia chống thấm Sika Latex hoặc tương đương
122.591
m2
Theo quy định tại Chương V
216,000
17
Quét dung dịch chống thấm Sikaproof Membrane hoặc tương đương mái, tường, sê nô, ô văng …
713.939
m2
Theo quy định tại Chương V
185,000
18
Thi công trần thạch cao khung nổi 600x600mm, bao gồm hệ khung xương
50
m2
Theo quy định tại Chương V
330,679
19
CCLD Nẹp nhôm mờ EJ08 (hoặc tương đương) KT: 120x4mm
98
m
Theo quy định tại Chương V
648,324
20
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần
383.105
m2
Theo quy định tại Chương V
45,400
21
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn chống ố, 1 nước lót, 2 nước phủ
24
m2
Theo quy định tại Chương V
76,535
22
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
359.105
m2
Theo quy định tại Chương V
58,800
23
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình
3.358
m3
Theo quy định tại Chương V
741,000
24
Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa BT M150, PCB40
2.239
m3
Theo quy định tại Chương V
1,699,000
25
Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ (4x8x18)cm, vữa XM M75, PCB40
4.893
m3
Theo quy định tại Chương V
3,796,000
26
Lát đá Granite khò nhám dày 20mm bậc tam cấp, vữa XM mác 75, PCB40
15.52
m2
Theo quy định tại Chương V
2,205,000
27
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, PCB40
337
m3
Theo quy định tại Chương V
1,745,000
28
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75, PCB40
6.739
m2
Theo quy định tại Chương V
57,000
29
Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM M75, PCB40
6.739
m2
Theo quy định tại Chương V
240,000
30
Xây tường gạch ống (8x8x18)cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75, PCB40
0.16
m3
Theo quy định tại Chương V
2,134,500
31
Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
2
m2
Theo quy định tại Chương V
125,874
32
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà
2
m2
Theo quy định tại Chương V
43,582
33
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
2
m2
Theo quy định tại Chương V
75,546
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second