Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313159831 |
QUOC SON CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
577.691.615 VND | 577.691.615 VND | 30 day |
1 |
Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái |
|
591.348 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
63,000 |
||
2 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
|
122.591 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
63,000 |
||
3 |
Tháo dỡ trần |
|
50 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,827 |
||
4 |
Tháo dỡ nẹp khe lún tường, cột, trần hiện trạng |
|
98 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
13,000 |
||
5 |
Phá dỡ bậc cấp hiện hữu |
|
3.453 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
422,000 |
||
6 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
|
0.2 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
382,555 |
||
7 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
|
6.739 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
8 |
Phá dỡ nền láng vữa xi măng |
|
6.739 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,000 |
||
9 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
|
383.105 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
23,000 |
||
10 |
Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống |
|
24.948 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
301,000 |
||
11 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
24.948 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
89,500 |
||
12 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
24.948 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
26,500 |
||
13 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
24.948 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
66,500 |
||
14 |
Vệ sinh nền trước khi chống thấm |
|
591.348 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
41,500 |
||
15 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75, PC40 trộn phụ gia chống thấm Sika Latex hoặc tương đương |
|
591.348 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
239,500 |
||
16 |
Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75, PC40 trộn phụ gia chống thấm Sika Latex hoặc tương đương |
|
122.591 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
216,000 |
||
17 |
Quét dung dịch chống thấm Sikaproof Membrane hoặc tương đương mái, tường, sê nô, ô văng … |
|
713.939 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
185,000 |
||
18 |
Thi công trần thạch cao khung nổi 600x600mm, bao gồm hệ khung xương |
|
50 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
330,679 |
||
19 |
CCLD Nẹp nhôm mờ EJ08 (hoặc tương đương) KT: 120x4mm |
|
98 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
648,324 |
||
20 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần |
|
383.105 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
45,400 |
||
21 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn chống ố, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
24 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
76,535 |
||
22 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
359.105 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
58,800 |
||
23 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
|
3.358 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
741,000 |
||
24 |
Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa BT M150, PCB40 |
|
2.239 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,699,000 |
||
25 |
Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ (4x8x18)cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
4.893 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
3,796,000 |
||
26 |
Lát đá Granite khò nhám dày 20mm bậc tam cấp, vữa XM mác 75, PCB40 |
|
15.52 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,205,000 |
||
27 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, PCB40 |
|
337 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,745,000 |
||
28 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
6.739 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
57,000 |
||
29 |
Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM M75, PCB40 |
|
6.739 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
240,000 |
||
30 |
Xây tường gạch ống (8x8x18)cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
0.16 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,134,500 |
||
31 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
125,874 |
||
32 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
43,582 |
||
33 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
75,546 |