Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0100109106 | Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
1.450.812.000 VND | 1.450.812.000 VND | 60 ngày |
1 |
Camera giám sát an ninh |
IPC-TB3645G0-IZ
|
24 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
12.309.000 |
|
2 |
Camera Speed Dome 4MP, Zoom 32X (PTZ) |
VT-2DE5432TB
|
3 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
32.560.000 |
|
3 |
Switch công nghiệp PoE 5Port |
DS-3T0506HP-E/HS
|
16 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
5.142.500 |
|
4 |
Din Rail Industrial Power Supply |
NDR-75-48
|
16 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
3.322.000 |
|
5 |
Video Wall |
-Khung màn hình: DS-DN55B3M/F; -Đế cho khung màn hình: DS-DN55B3M/B; -Thiết bị giải mã: DS-6916UDI(B); -Màn hình VideoWall: DS-D2055LU-Y; -License kết nối và hiển thị trên Videowall: HikCentral-P-SmartWall-Module
|
1 |
Hệ thống |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
477.400.000 |
|
6 |
Máy tính để bàn cấu hình cao để cài đặt Phần mềm điều khiển hiển thị |
HP Z2 Tower G5 Workstation
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
35.948.000 |
|
7 |
Màn hình 24inch hiển thị cho nhân viên điều hành |
U2421E
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
8.910.000 |
|
8 |
Máy in màu |
HP M454DN (W1Y44A)
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
18.480.000 |
|
9 |
Bộ bàn, ghế làm việc cho nhân viên, quản lý |
HR140SHL
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.685.000 |
|
10 |
Bàn điều khiển camera PTZ |
VT-1600TB
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
35.695.000 |
|
11 |
Tủ rack 42 U đựng thiết bị |
UNR-42U600
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
14.410.000 |
|
12 |
Dây HDMI |
UG-10110
|
2 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
885.500 |
|
13 |
Switch chuyên dụng |
SG350-28-K9-EU
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
14.212.000 |
|
14 |
Bộ nguồn cấp điện liên tục |
C6K LCD
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
57.959.000 |
|
15 |
Nguồn điện & vật tư, phụ kiện triển khai |
Không có mã
|
3 |
Gói |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6.446.000 |
|
16 |
Hệ điều hành Windows cho máy tính nghiệp vụ |
10 Pro 64bit 1pk DSP OEI DVD
|
1 |
License |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Mỹ
|
3.905.000 |
|
17 |
Dây mạng Cat6 outdoor |
DS-1LN6-UE-W
|
750 |
Mét |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
15.950 |
|
18 |
Cáp treo CXV 2x6 |
2x6 Trần Phú
|
1.120 |
Mét |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
31.900 |
|
19 |
Tủ kỹ thuật ngoài trời |
Không có mã
|
16 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.135.000 |
|
20 |
Cọc tiếp địa |
Không có mã
|
16 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Ấn Đỗ
|
319.000 |
|
21 |
Tay vươn |
Không có mã
|
16 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.783.000 |
|
22 |
Vật tư phụ |
Không có mã
|
3 |
Gói |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.940.000 |
|
23 |
Tiếp địa vàng xanh |
Không có mã
|
550 |
Mét |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
11.550 |
|
24 |
Thiết bị chống sét đường nguồn |
V10-C 1+NPE-280
|
16 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Đức
|
2.343.000 |
|
25 |
Thiết bị chống sét lan truyền đường tín hiệu |
PNET1GB
|
27 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Asia
|
704.000 |
|
26 |
Ổ cắm điện 3 ổ |
3D52N
|
20 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
121.000 |