Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106744168 | 0106744168 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG 283 HÀ NỘI |
1.948.169.339,601 VND | 1.937.497.000 VND | 301 ngày | 287 |
| 1 | SỬA CHỮA ĐIỆN CHIẾU SÁNG | Theo quy định tại Chương V | 0 | 1.031.437.784 | ||||
| 1.1 | Thay đèn LED DIM 100W bằng máy, độ cao H <12m | Theo quy định tại Chương V | 7.4 | 10 lốp | 113.415.288 | 839.273.131 | ||
| 1.2 | Thay cáp treo. Cáp nhôm vặn xoắn 4x25mm2 | Theo quy định tại Chương V | 25 | 40m | 5.039.448 | 125.986.200 | ||
| 1.3 | Ghíp cho dây lên đèn | Theo quy định tại Chương V | 182 | cái | 63.016 | 11.468.912 | ||
| 1.4 | Thay dây lên đèn | Theo quy định tại Chương V | 7.575 | 40m | 3.903.171 | 29.566.520 | ||
| 1.5 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Theo quy định tại Chương V | 70 | cái | 81.919 | 5.734.330 | ||
| 1.6 | Kẹp treo, xiết cáp | Theo quy định tại Chương V | 70 | cái | 201.649 | 14.115.430 | ||
| 1.7 | Móc giữ cáp | Theo quy định tại Chương V | 70 | cái | 75.618 | 5.293.260 | ||
| 2 | SỬA CHỮA CÁC CỔNG TRANG TRÍ | Theo quy định tại Chương V | 0 | 286.703.125 | ||||
| 2.1 | Tháo dỡ bóng LED, các hoạ tiết trang trí cũ trên cổng | Theo quy định tại Chương V | 2 | cổng | 3.780.909 | 7.561.818 | ||
| 2.2 | LED đúc keo Ø5mm đế Ø8mm | Theo quy định tại Chương V | 224.4 | 100 bóng | 710.631 | 159.465.596 | ||
| 2.3 | Khoan lỗ cắm đèn led bằng máy CNC | Theo quy định tại Chương V | 2244 | 10 lỗ | 10.743 | 24.107.292 | ||
| 2.4 | LED dải cụm 3 bóng | Theo quy định tại Chương V | 1.5 | 100 bóng | 2.112.593 | 3.168.890 | ||
| 2.5 | LED cụm 3 bóng D30mm | Theo quy định tại Chương V | 1.5 | 100 bóng | 2.502.026 | 3.753.039 | ||
| 2.6 | Gia công, lắp dựng hoạ tiết cờ đảng và cờ tổ quốc (Bao gồm aluminium mặt trước, mặt hông và mặt sau) | Theo quy định tại Chương V | 8 | bộ | 1.890.455 | 15.123.640 | ||
| 2.7 | Gia công, lắp dựng hoạ tiết chim bồ câu (Bao gồm aluminium mặt trước, mặt hông và mặt sau; Decal cán lên tấm Aluminum mặt trước) | Theo quy định tại Chương V | 8 | bộ | 693.167 | 5.545.336 | ||
| 2.8 | Gia công, lắp dựng hoạ tiết hoa 1 (Bao gồm aluminium mặt trước, mặt hông và mặt sau; Decal cán lên tấm Aluminum mặt trước) | Theo quy định tại Chương V | 8 | bộ | 441.107 | 3.528.856 | ||
| 2.9 | Gia công, lắp dựng hoạ tiết hoa 2 (Bao gồm aluminium mặt trước, mặt hông và mặt sau; Decal cán lên tấm Aluminum mặt trước) | Theo quy định tại Chương V | 8 | bộ | 378.091 | 3.024.728 | ||
| 2.10 | Gia công, lắp dựng hoạ tiết logo (Bao gồm mặt Mika bồi in Decal hắt sáng; tấm aluminium mặt hông và mặt sau) | Theo quy định tại Chương V | 4 | bộ | 2.520.606 | 10.082.424 | ||
| 2.11 | Gia công, lắp dựng bộ cụm chữ khẩu hiệu (Bao gồm aluminium mặt trước, mặt hông và mặt sau) | Theo quy định tại Chương V | 4 | bộ | 4.411.061 | 17.644.244 | ||
| 2.12 | Thay bộ nguồn 12V-33A | Theo quy định tại Chương V | 16 | bộ | 945.228 | 15.123.648 | ||
| 2.13 | Thay bộ Timer | Theo quy định tại Chương V | 2 | bộ | 819.198 | 1.638.396 | ||
| 2.14 | Thay bộ Khởi động từ | Theo quy định tại Chương V | 2 | bộ | 2.520.606 | 5.041.212 | ||
| 2.15 | Thay aptomat 16A | Theo quy định tại Chương V | 2 | bộ | 110.403 | 220.806 | ||
| 2.16 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2. Dây 1x1,5mm2 | Theo quy định tại Chương V | 500 | m | 15.324 | 7.662.000 | ||
| 2.17 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2. Dây 1x2,5mm2 | Theo quy định tại Chương V | 200 | m | 20.056 | 4.011.200 | ||
| 3 | DUY TRÌ HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | Theo quy định tại Chương V | 0 | 163.805.490 | ||||
| 3.1 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Theo quy định tại Chương V | 516 | trạm/ngày | 61.642 | 31.807.272 | ||
| 3.2 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Theo quy định tại Chương V | 129 | trạm/ngày | 98.627 | 12.722.883 | ||
| 3.3 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Theo quy định tại Chương V | 129 | trạm/ngày | 110.955 | 14.313.195 | ||
| 3.4 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Theo quy định tại Chương V | 774 | trạm/ngày | 135.610 | 104.962.140 | ||
| 4 | DUY TRÌ CÂY XANH BÓNG MÁT | Theo quy định tại Chương V | 0 | 139.814.636 | ||||
| 4.1 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Theo quy định tại Chương V | 41 | 1 cây | 1.883.789 | 77.235.349 | ||
| 4.2 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo quy định tại Chương V | 234 | 1 cây/năm | 126.741 | 29.657.394 | ||
| 4.3 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo quy định tại Chương V | 41 | 1 cây/năm | 802.973 | 32.921.893 | ||
| 5 | TRỒNG BỔ SUNG CÂY XANH | Theo quy định tại Chương V | 0 | 323.355.788 | ||||
| 5.1 | Đào hố trồng cây | Theo quy định tại Chương V | 23.552 | 1m3 | 527.736 | 12.429.238 | ||
| 5.2 | Vận chuyển phế thải | Theo quy định tại Chương V | 13.616 | m3 | 33.094 | 450.608 | ||
| 5.3 | Trồng cây xanh kích thước bầu 0,6x0,6x0,6 m. Cây Hoa Ban đường kính từ 12-15cm; cao từ 4-6m | Theo quy định tại Chương V | 46 | cây | 6.461.285 | 297.219.110 | ||
| 5.4 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn 5 m3 | Theo quy định tại Chương V | 46 | 1 cây / 90 ngày | 288.192 | 13.256.832 |