Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106744168 | 0106744168 |
283 HANOI BUILDING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
1.948.169.339,601 VND | 1.937.497.000 VND | 301 day |
1 |
SỬA CHỮA ĐIỆN CHIẾU SÁNG |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Thay đèn LED DIM 100W bằng máy, độ cao H <12m |
|
7.4 |
10 lốp |
Theo quy định tại Chương V |
113,415,288 |
||
3 |
Thay cáp treo. Cáp nhôm vặn xoắn 4x25mm2 |
|
25 |
40m |
Theo quy định tại Chương V |
5,039,448 |
||
4 |
Ghíp cho dây lên đèn |
|
182 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
63,016 |
||
5 |
Thay dây lên đèn |
|
7.575 |
40m |
Theo quy định tại Chương V |
3,903,171 |
||
6 |
Đai thép không gỉ + khóa đai |
|
70 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
81,919 |
||
7 |
Kẹp treo, xiết cáp |
|
70 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
201,649 |
||
8 |
Móc giữ cáp |
|
70 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
75,618 |
||
9 |
SỬA CHỮA CÁC CỔNG TRANG TRÍ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
10 |
Tháo dỡ bóng LED, các hoạ tiết trang trí cũ trên cổng |
|
2 |
cổng |
Theo quy định tại Chương V |
3,780,909 |
||
11 |
LED đúc keo Ø5mm đế Ø8mm |
|
224.4 |
100 bóng |
Theo quy định tại Chương V |
710,631 |
||
12 |
Khoan lỗ cắm đèn led bằng máy CNC |
|
2.244 |
10 lỗ |
Theo quy định tại Chương V |
10,743 |
||
13 |
LED dải cụm 3 bóng |
|
1.5 |
100 bóng |
Theo quy định tại Chương V |
2,112,593 |
||
14 |
LED cụm 3 bóng D30mm |
|
1.5 |
100 bóng |
Theo quy định tại Chương V |
2,502,026 |
||
15 |
Gia công, lắp dựng hoạ tiết cờ đảng và cờ tổ quốc (Bao gồm aluminium mặt trước, mặt hông và mặt sau) |
|
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,890,455 |
||
16 |
Gia công, lắp dựng hoạ tiết chim bồ câu (Bao gồm aluminium mặt trước, mặt hông và mặt sau; Decal cán lên tấm Aluminum mặt trước) |
|
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
693,167 |
||
17 |
Gia công, lắp dựng hoạ tiết hoa 1 (Bao gồm aluminium mặt trước, mặt hông và mặt sau; Decal cán lên tấm Aluminum mặt trước) |
|
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
441,107 |
||
18 |
Gia công, lắp dựng hoạ tiết hoa 2 (Bao gồm aluminium mặt trước, mặt hông và mặt sau; Decal cán lên tấm Aluminum mặt trước) |
|
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
378,091 |
||
19 |
Gia công, lắp dựng hoạ tiết logo (Bao gồm mặt Mika bồi in Decal hắt sáng; tấm aluminium mặt hông và mặt sau) |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,520,606 |
||
20 |
Gia công, lắp dựng bộ cụm chữ khẩu hiệu (Bao gồm aluminium mặt trước, mặt hông và mặt sau) |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,411,061 |
||
21 |
Thay bộ nguồn 12V-33A |
|
16 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
945,228 |
||
22 |
Thay bộ Timer |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
819,198 |
||
23 |
Thay bộ Khởi động từ |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,520,606 |
||
24 |
Thay aptomat 16A |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
110,403 |
||
25 |
Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2. Dây 1x1,5mm2 |
|
500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
15,324 |
||
26 |
Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2. Dây 1x2,5mm2 |
|
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
20,056 |
||
27 |
DUY TRÌ HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
28 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ |
|
516 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
61,642 |
||
29 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ |
|
129 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
98,627 |
||
30 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ |
|
129 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
110,955 |
||
31 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ |
|
774 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
135,610 |
||
32 |
DUY TRÌ CÂY XANH BÓNG MÁT |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
33 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
41 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,883,789 |
||
34 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
234 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
126,741 |
||
35 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
41 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
802,973 |
||
36 |
TRỒNG BỔ SUNG CÂY XANH |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
37 |
Đào hố trồng cây |
|
23.552 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
527,736 |
||
38 |
Vận chuyển phế thải |
|
13.616 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
33,094 |
||
39 |
Trồng cây xanh kích thước bầu 0,6x0,6x0,6 m. Cây Hoa Ban đường kính từ 12-15cm; cao từ 4-6m |
|
46 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
6,461,285 |
||
40 |
Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn 5 m3 |
|
46 |
1 cây / 90 ngày |
Theo quy định tại Chương V |
288,192 |