Construction

        Watching
Tender ID
Views
14
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.002.171.700 VND
Publication date
11:45 12/03/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
KQ2500057989_2503121113
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Quat Luu Commune People's Committee
Approval date
12/03/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0106744168 0106744168

283 HANOI BUILDING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED

1.948.169.339,601 VND 1.937.497.000 VND 301 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
SỬA CHỮA ĐIỆN CHIẾU SÁNG
0
Theo quy định tại Chương V
2
Thay đèn LED DIM 100W bằng máy, độ cao H <12m
7.4
10 lốp
Theo quy định tại Chương V
113,415,288
3
Thay cáp treo. Cáp nhôm vặn xoắn 4x25mm2
25
40m
Theo quy định tại Chương V
5,039,448
4
Ghíp cho dây lên đèn
182
cái
Theo quy định tại Chương V
63,016
5
Thay dây lên đèn
7.575
40m
Theo quy định tại Chương V
3,903,171
6
Đai thép không gỉ + khóa đai
70
cái
Theo quy định tại Chương V
81,919
7
Kẹp treo, xiết cáp
70
cái
Theo quy định tại Chương V
201,649
8
Móc giữ cáp
70
cái
Theo quy định tại Chương V
75,618
9
SỬA CHỮA CÁC CỔNG TRANG TRÍ
0
Theo quy định tại Chương V
10
Tháo dỡ bóng LED, các hoạ tiết trang trí cũ trên cổng
2
cổng
Theo quy định tại Chương V
3,780,909
11
LED đúc keo Ø5mm đế Ø8mm
224.4
100 bóng
Theo quy định tại Chương V
710,631
12
Khoan lỗ cắm đèn led bằng máy CNC
2.244
10 lỗ
Theo quy định tại Chương V
10,743
13
LED dải cụm 3 bóng
1.5
100 bóng
Theo quy định tại Chương V
2,112,593
14
LED cụm 3 bóng D30mm
1.5
100 bóng
Theo quy định tại Chương V
2,502,026
15
Gia công, lắp dựng hoạ tiết cờ đảng và cờ tổ quốc (Bao gồm aluminium mặt trước, mặt hông và mặt sau)
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,890,455
16
Gia công, lắp dựng hoạ tiết chim bồ câu (Bao gồm aluminium mặt trước, mặt hông và mặt sau; Decal cán lên tấm Aluminum mặt trước)
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
693,167
17
Gia công, lắp dựng hoạ tiết hoa 1 (Bao gồm aluminium mặt trước, mặt hông và mặt sau; Decal cán lên tấm Aluminum mặt trước)
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
441,107
18
Gia công, lắp dựng hoạ tiết hoa 2 (Bao gồm aluminium mặt trước, mặt hông và mặt sau; Decal cán lên tấm Aluminum mặt trước)
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
378,091
19
Gia công, lắp dựng hoạ tiết logo (Bao gồm mặt Mika bồi in Decal hắt sáng; tấm aluminium mặt hông và mặt sau)
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,520,606
20
Gia công, lắp dựng bộ cụm chữ khẩu hiệu (Bao gồm aluminium mặt trước, mặt hông và mặt sau)
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,411,061
21
Thay bộ nguồn 12V-33A
16
bộ
Theo quy định tại Chương V
945,228
22
Thay bộ Timer
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
819,198
23
Thay bộ Khởi động từ
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,520,606
24
Thay aptomat 16A
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
110,403
25
Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2. Dây 1x1,5mm2
500
m
Theo quy định tại Chương V
15,324
26
Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2. Dây 1x2,5mm2
200
m
Theo quy định tại Chương V
20,056
27
DUY TRÌ HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
0
Theo quy định tại Chương V
28
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ
516
trạm/ngày
Theo quy định tại Chương V
61,642
29
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ
129
trạm/ngày
Theo quy định tại Chương V
98,627
30
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ
129
trạm/ngày
Theo quy định tại Chương V
110,955
31
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ
774
trạm/ngày
Theo quy định tại Chương V
135,610
32
DUY TRÌ CÂY XANH BÓNG MÁT
0
Theo quy định tại Chương V
33
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1
41
1 cây
Theo quy định tại Chương V
1,883,789
34
Duy trì cây bóng mát loại 1
234
1 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
126,741
35
Duy trì cây bóng mát loại 2
41
1 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
802,973
36
TRỒNG BỔ SUNG CÂY XANH
0
Theo quy định tại Chương V
37
Đào hố trồng cây
23.552
1m3
Theo quy định tại Chương V
527,736
38
Vận chuyển phế thải
13.616
m3
Theo quy định tại Chương V
33,094
39
Trồng cây xanh kích thước bầu 0,6x0,6x0,6 m. Cây Hoa Ban đường kính từ 12-15cm; cao từ 4-6m
46
cây
Theo quy định tại Chương V
6,461,285
40
Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn 5 m3
46
1 cây / 90 ngày
Theo quy định tại Chương V
288,192
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second