Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
32
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
72.288.413.000 VND
Ngày đăng tải
22:57 24/10/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hỗn hợp
Số quyết định phê duyệt
29/QĐ-PTHTHG
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
công ty phát triển hạ tầng khu công nghiệp Hậu Giang
Ngày phê duyệt
24/10/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0302042609

Công Ty TNHH Xử lý Chất thải Công nghiệp và Tư vấn Môi trường Văn Lang

71.788.459.998,766 VND 71.788.459.998 VND 600 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
150B415-54
3
Bộ
Bơm chìm
NHẬT BẢN
164.588.538
2
TOS3-150
3
Bộ
Bộ autocoupling
VIỆT NAM
16.102.924
3
MAC3
2
Bộ
Thiết bị đo mực nước
Ý
1.326.621
4
-
1
Cái
Máy tách rác thô
VIỆT NAM
317.542.325
5
-
2
Cái
Thùng chứa rác
VIỆT NAM
8.644.208
6
-
2
Cái
Thiết bị tách rác tinh
VIỆT NAM
105.847.442
7
-
2
Cái
Thùng chứa rác
VIỆT NAM
8.644.208
8
150B47.5H-54
3
Bộ
Bơm chìm
NHẬT BẢN
102.681.897
9
TOS3-150
3
Bộ
Bộ autocoupling
VIỆT NAM
15.270.258
10
MAC3
2
Bộ
Thiết bị đo mực nước
Ý
1.326.621
11
MMR61NF47.5G049-5
3
Cái
Máy khuấy chìm
Ý
409.276.774
12
-
3
Bộ
Hệ thống thanh trượt mixer
VIỆT NAM
9.879.095
13
RIF105-0250-C150-CS-2-316CV020H-AC-5-W-8
1
Bộ
Đo lưu lượng tức thời và lưu lượng tổng
Ý
133.995.805
14
Hộp số : MNHL50/2 Motor : 7.5KW (4P-B5)
1
Cái
Motor khuấy
Ý
69.718.181
15
-
1
Cái
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
5.645.197
16
-
1
Hệ thống
Hệ thống cánh khuấy trộn
VIỆT NAM
15.524.291
17
Model: Liquiline CM442+Memosens CPF81E+Meas. cable CYK10 Memosens
1
Cái
Thiết bị đo pH
MÀN HÌNH,CÁP: ĐỨC SENSOR: MỸ
66.472.193
18
-
1
Hệ thống
Trụ đỡ tủ thiết bị đo pH
ĐỨC
846.780
19
Hộp số : MNHL50/2 Motor : 4KW (4P-B5)
1
Cái
Motor khuấy
Ý
60.826.996
20
-
1
Hệ thống
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
5.645.197
21
-
1
Hệ thống
Hệ thống cánh khuấy trộn
VIỆT NAM
12.701.693
22
Hộp số : MNHL50/2 Motor : 3KW (4P-B5)
1
Cái
Motor khuấy
Ý
57.722.138
23
-
1
Hệ thống
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
5.645.197
24
-
1
Hệ thống
Hệ thống cánh khuấy trộn - Loại: gia công cơ khí - Bao gồm: Ống D49 dày 3mm, bản mã 4mm, mặt bích kết nối, bộ định tâm,... - Vật liệu: SUS304
VIỆT NAM
15.524.291
25
Hộp số : NRG80/3L+MIL50FP Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Cái
Motor gạt bùn
Ý
148.045.288
26
-
1
Hệ thống
Giàn cào bùn bể lắng
VIỆT NAM
135.273.030
27
-
1
Hệ thống
Tấm răng cưa
VIỆT NAM
23.992.087
28
-
1
Hệ thống
Tấm chắn bọt
VIỆT NAM
33.306.662
29
-
1
Bộ
Ống lắng trung tâm
VIỆT NAM
35.564.740
30
DIG-T 100-9.5
2
Bộ
Bơm bùn sinh học
Ý
85.665.863
31
Hộp số : MNHL50/2 Motor : 7.5KW (4P-B5)
1
Cái
Motor khuấy
Ý
69.718.181
32
-
1
Hệ thống
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
5.645.197
33
-
1
Hệ thống
Hệ thống cánh khuấy trộn
VIỆT NAM
15.524.291
34
Model: Liquiline CM442+Memosens CPF81E+Meas. cable CYK10 Memosens
1
Bộ
Thiết bị đo pH
MÀN HÌNH,CÁP: ĐỨC SENSOR: MỸ
66.472.193
35
-
1
Hệ thống
Trụ đỡ tủ thiết bị đo pH
ĐỨC
846.780
36
MMR61NF47.5G049-5
6
Cái
Máy khuấy chìm
Ý
409.276.774
37
-
6
Bộ
Hệ thống thanh trượt mixer
VIỆT NAM
9.879.095
38
Model: Liquiline CM442+Memosens CPF81E+Meas. cable CYK10 Memosens
2
Bộ
Thiết bị đo pH
MÀN HÌNH,CÁP: ĐỨC SENSOR: MỸ
66.472.193
39
-
2
Hệ thống
Trụ đỡ tủ thiết bị đo pH
ĐỨC
846.780
40
TSR3-200
3
Cái
Máy thổi khí
ĐÀI LOAN
352.824.805
41
ECD270
724
Cái
Đĩa phân phối khí tinh
MỸ
371.877
42
150B47.5H-54
6
Bộ
Bơm chìm
NHẬT BẢN
102.681.897
43
TOS3-150
6
Bộ
Bộ autocoupling
VIỆT NAM
4.685.513
44
HD-480
2
Bộ
Thiết bị đo DO
NHẬT BẢN
52.472.105
45
-
2
Hệ thống
Trụ đỡ tủ thiết bị đo DO
VIỆT NAM
846.780
46
Hộp số : NRG80/3L+MIL50FP Motor : 0.37KW (4P-B5)
2
Cái
Motor gạt bùn
Ý
148.045.288
47
-
2
Hệ thống
Giàn cào bùn bể lắng
VIỆT NAM
135.273.030
48
-
2
Hệ thống
Tấm răng cưa
VIỆT NAM
23.992.087
49
-
2
Hệ thống
Tấm chắn bọt
VIỆT NAM
33.306.662
50
-
2
Bộ
Ống lắng trung tâm
VIỆT NAM
35.564.740
51
DIG-T 100-9.5
6
Bộ
Bơm bùn sinh học
Ý
85.665.863
52
3D/I 32-200/3.0
2
Bộ
Bơm rửa băng tải
Ý
26.532.425
53
MAC3
1
Bộ
Thiết bị đo mực nước
Ý
1.326.621
54
MAG5100W+MAG5000CT 7ME6520-5RB13-2AA2-Z F55
1
Bộ
Đồng hồ đo lưu lượng
PHÁP
316.131.025
55
OM-7
2
Cái
Valve bướm điện
ĐÀI LOAN
113.256.762
56
AFC75
5
Cái
Đĩa phân phối khí thô
MỸ
296.373
57
Hộp số : NRG40/3L+MIL50FP Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Cái
Motor gạt bùn
Ý
103.165.973
58
-
2
Hệ thống
Giàn cào bùn bể lắng
VIỆT NAM
44.985.163
59
-
2
Hệ thống
Tấm răng cưa
VIỆT NAM
7.409.321
60
-
2
Hệ thống
Tấm chắn bọt
VIỆT NAM
10.161.354
61
-
2
Bộ
Ống lắng trung tâm
VIỆT NAM
10.655.309
62
100B45.5-56
2
Bộ
Bơm chìm
NHẬT BẢN
1.411
63
TOS3-100-100
2
Bộ
Bộ autocoupling
VIỆT NAM
1.411
64
MAC3
1
Bộ
Thiết bị đo mực nước
Ý
1.326.621
65
LG 450 C/KW
2
Bộ
Bơm bùn
Ý
114.597.497
66
AFC75
55
Cái
Đĩa phân phối khí thô
MỸ
296.373
67
MAC3
1
Bộ
Thiết bị đo mực nước
Ý
1.326.621
68
80B21.5-53
1
Bộ
Bơm chìm lắp đặt bằng khớp nối nhanh
NHẬT BẢN
23.992.087
69
TOS3-80-80
1
Bộ
Bộ autocoupling
VIỆT NAM
7.931.502
70
MAC3
1
Bộ
Thiết bị đo mực nước
Ý
882.062
71
DDTP-BFA150
1
Bộ
Máy ép bùn
VIỆT NAM
411.393.723
72
TA65
1
Cái
Máy nén khí
TRUNG QUỐC
18.671.489
73
MAC3
1
Bộ
Thiết bị đo mực nước
Ý
1.326.621
74
ĐT3000
1
Cái
Bồn chứa hóa chất
VIỆT NAM
14.873.682
75
1M421P1155SVBSMV0M3-003
2
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Ý
16.723.896
76
Hộp số : MHLF20/2 Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Bộ
Motor khuấy hóa chất
Ý
14.818.642
77
-
1
Bộ
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
VIỆT NAM
4.233.898
78
-
1
Bộ
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
2.116.949
79
KW-CP01
1
Bộ
Công tác phao điều khiển
TRUNG QUỐC
1.270.169
80
ĐT3000
1
Cái
Bồn chứa hóa chất
VIỆT NAM
14.873.682
81
1M421P1155SVBSMV0M3-003
2
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Ý
16.723.896
82
Hộp số : MHLF20/2 Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Bộ
Motor khuấy hóa chất
Ý
14.818.642
83
-
1
Bộ
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
VIỆT NAM
4.233.898
84
-
1
Bộ
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
2.116.949
85
KW-CP01
1
Bộ
Công tác phao điều khiển
TRUNG QUỐC
1.270.169
86
ĐT3000
1
Cái
Bồn chứa hóa chất
VIỆT NAM
14.873.682
87
1M421P1155SVBSMV0M3-003
2
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Ý
16.723.896
88
Hộp số : MHLF20/2 Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Bộ
Motor khuấy hóa chất
Ý
14.818.642
89
-
1
Bộ
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
VIỆT NAM
4.233.898
90
-
1
Bộ
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
2.116.949
91
KW-CP01
1
Bộ
Công tác phao điều khiển
TRUNG QUỐC
1.270.169
92
ĐT3000
1
Cái
Bồn chứa hóa chất
VIỆT NAM
14.873.682
93
1M421P1155SVBSMV0M3-003
2
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Ý
16.723.896
94
Hộp số : MHLF20/2 Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Bộ
Motor khuấy hóa chất
Ý
14.818.642
95
-
1
Bộ
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
VIỆT NAM
4.233.898
96
-
1
Bộ
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
2.116.949
97
KW-CP01
1
Bộ
Công tác phao điều khiển
TRUNG QUỐC
1.270.169
98
ĐT3000
1
Cái
Bồn chứa hóa chất
VIỆT NAM
14.873.682
99
1M421P1155SVBSMV0M3-003
2
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Ý
16.723.896
100
Hộp số : MHLF20/2 Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Bộ
Motor khuấy hóa chất
Ý
14.818.642
101
-
1
Bộ
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
VIỆT NAM
4.233.898
102
-
1
Bộ
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
2.116.949
103
KW-CP01
1
Bộ
Công tác phao điều khiển
TRUNG QUỐC
1.270.169
104
ĐT3000
1
Cái
Bồn chứa hóa chất
VIỆT NAM
14.873.682
105
1M421P1155SVBSMV0M3-003
2
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Ý
16.723.896
106
Hộp số : MHLF20/2 Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Bộ
Motor khuấy hóa chất
Ý
14.818.642
107
-
1
Bộ
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
VIỆT NAM
4.233.898
108
-
1
Bộ
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
2.116.949
109
KW-CP01
1
Bộ
Công tác phao điều khiển
TRUNG QUỐC
1.270.169
110
ĐT3000
1
Cái
Bồn chứa hóa chất
VIỆT NAM
14.873.682
111
1M421P1155SVBSMV0M3-003
2
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Ý
16.723.896
112
Hộp số : MHLF20/2 Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Bộ
Motor khuấy hóa chất
Ý
14.818.642
113
-
1
Bộ
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
VIỆT NAM
4.233.898
114
-
1
Bộ
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
2.116.949
115
KW-CP01
1
Bộ
Công tác phao điều khiển
TRUNG QUỐC
1.270.169
116
ĐT3000
1
Cái
Bồn chứa hóa chất
VIỆT NAM
14.873.682
117
1M421P1155SVBSMV0M3-003
2
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Ý
16.723.896
118
Hộp số : MHLF20/2 Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Bộ
Motor khuấy hóa chất
Ý
14.818.642
119
-
1
Bộ
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
VIỆT NAM
4.233.898
120
-
1
Bộ
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
2.116.949
121
KW-CP01
1
Bộ
Công tác phao điều khiển
TRUNG QUỐC
1.270.169
122
- Vỏ tủ điện theo kích thước bản vẽ: Đông Dương - Biến tần GD200A: INVT - MCB: Dòng A9K2*-Schneider - MCCB: Dòng GoPact-Schneider - Contactor: Dòng LC1D*-Schneider - Themal Overload Relay: Dòng GV2ME,* LRD*-Schneider - Lights: Dòng YW1P*-Idec - Buttons: Dòng YW1L*-Idec - Intermediate relay: MY4N*-Omron - Power cables: VCm-Lion - Contral cable: VCm-Lion - Scada PLC S7-1500-Siemens - Và thiết bị phụ trợ: Việt Nam Tủ hiện trường theo kích thước bản vẽ Bao gồm: Vỏ tủ: Đông Dương Vật liệu Vỏ tủ điện thép sơn tĩnh điện dày 2mm Linh kiện chính: - Công tắc 3phase: 'KEM 325 Y/R M2-Katko
1
Hệ thống
Tủ điều khiển chính, Tủ hiện trường
Tủ điều khiển chính Bao gồm: Vỏ tủ: Đông Dương-Việt Nam Vật liệu: Vỏ tủ điện thép sơn tĩnh điện dày 2mm Linh kiện chính: - Biến tần: INVT-Trung Quốc - MCB, MCCB, Contactor, themal Overload Relay: Schneider-Thái Lan/ Pháp/ Bulgaria/ Indonesia/ Ấn Độ/ Trung Quốc - Lights, buttons: Idec-Trung Quốc - Intermediate relay: Omron-Trung Quốc - Power cables: Daphaco (Lion)-Việt Nam - Contral cable: Daphaco (Lion)-Việt Nam - Scada: PLC Siemems-Trung Quốc/Đức - Và thiết bị phụ trợ: Việt Nam Tủ hiện trường Bao gồm: Vỏ tủ: Đông Dương-Việt Nam Vật liệu Vỏ tủ điện thép sơn tĩnh điện dày 2mm Linh kiện chính: - Công tắc 3phase Katko-Phần Lan
2.132.093.570
123
FDB500DS3
1
Bộ
Máy phát điện
Việt Nam
1.341.930.690
124
OPSA-150
1
Bộ
Bộ phân tích TSS,COD
NHẬT BẢN
578.632.680
125
HP-200
1
Bộ
Thiết bi đo pH và Nhiệt độ
NHẬT BẢN
56.451.969
126
HC-200NH
1
Bộ
Thiết bị đo Amoni
NHẬT BẢN
224.396.576
127
-
1
cái
Tủ điện ngoài trời và phụ kiên lắp đặt
Đài Loan/Hàn Quốc/Trung Quốc/Ấn Độ/Việt Nam
215.928.781
128
MD200
1
Máy
Máy đo COD
ĐỨC
28.367.114
129
SD305 pH/ORP
1
Máy
Máy đo pH/ oxy hòa tan/nhiệt độ – SensoDirect 150
ĐỨC
33.871.181
130
BD 600
1
Máy
Máy BOD Oxidirect
ĐỨC
113.468.457
131
VS300
1
Bộ
Bộ lọc đo TSS và máy bơm hút chân không
ĐÀI LOAN
16.088.811
132
RD 125
1
Máy
Máy phá mẫu RD 125
ĐỨC
49.818.862
133
MD100 Hazen
1
Máy
Máy đo độ màu
ĐỨC
25.902.986
134
BCE224i-1S
1
Cái
Cân phân tích điện tử 04 số lẻ
ĐỨC
55.040.670
135
TC 710S
1
Tủ
Tủ ấm
ĐỨC
161.876.021
136
UN30
1
Tủ
Tủ sấy
ĐỨC
46.855.134
137
MultiDirect
1
Máy
Máy đo đa chỉ tiêu Multidirect
ĐỨC
68.800.837
138
-
1
Hệ
Dụng cụ thí nghiệm (Hỗ trợ trong quá trình lấy mẫu, lấy hóa chất, phân tích các chỉ tiêu)
Dụng cụ thí nghiệm (Hỗ trợ trong quá trình lấy mẫu, lấy hóa chất, phân tích các chỉ tiêu) - Côn lắng Imhoff và giá đỡ (Xác định chỉ số bùn) :2 cái; Xuất xứ VITLAB/Đức - Phễu Imhoff nhựa 1000ml:2 cái ; Xuất xứ VITLAB/Đức - Ống đong thủy tinh đế lục giác 1000ml, loại A, chứng nhận theo lô :1 cái ; Xuất xứ DURAN/Đức - Ống đong 250ml, Cốc 100ml (becher), Cốc 250ml, Cốc 600ml, Cốc 1000ml : Mỗi loại 1 cái ; Xuất xứ DURAN/Đức - Bình định mức 25ml, Bình định mức 50ml, Bình định mức 100ml: Mỗi loại 1 cái; Xuất xứ DURAN/Đức - Pipet 1ml, Pipet 2ml, Pipet 5ml, Pipet 10ml: Mỗi loại 2 cái ; Xuất xứ ISOLAB/Đức - Giá để ống nghiệm (30 lỗ) ; Xuất xứ VIỆT NAM, Giá để pipet Xuất xứ VIỆT NAM, Đũa thuỷ tinh Xuất xứ TRUNG QUỐC: Mỗi loại 2 cái - Quả bóp cao su 3 van: 3 cái Xuất xứ ISOLAB/Đức - Chổi rửa dụng cụ: 3 cái Xuất xứ VIỆT NAM - Chổi Rửa Ống Đong 40X5Cm Sợi Cước Đen : 3 cái Xuất xứ VIỆT NAM - Giấy lọc (Ø 47mm): 2 cái Xuất xứ Advantec: Nhật - Màng Lọc Cellulose Nitrate 045Umx47Mm: 2 cái Xuất xứ:WHATMAN-Anh - Bình Tia Nhựa 500Ml Miệng Hẹp Vai Nghiêng: 2 cái Xuất xứ: Anh - Giấy Quỳ Tím Newstar: 2 bộ : Trung Quốc
29.919.543
139
-
1
Hệ
Hóa chất phân tích
ĐỨC
46.572.874
140
- MÁY TÍNH TRẠM HP Z2 TOWER G9 WORKSTATION,CORE I9-14900,16GB RAM,512GB SSD,INTEL GRAPHICS,USB KEYBOARD & MOUSE,HDMI PORT,LINUX,3Y WTY: HP - MÀN HÌNH VI TÍNH (LCD) HP V24I G5 23.8INCH: HP - Chuột bàn phím có dây: KM100-HP
3
Bộ
Máy tính để bàn - CPU: core i9, SSD 512GB - Màn hình 24 inch - Chuột, bàn phím
Máy tính để bàn - CPU: core i9, SSD 512GB: HP-Trung Quốc - Màn hình 24 inch: HP-Trung Quốc - Chuột, bàn phím: HP Trung Quốc
54.615.296
141
QA50Q60C
1
Cái
Màn hình hiển thị 50 inch
Việt Nam
17.077.924
142
CU/CS-U9BKH-8
4
Bộ
Máy lạnh 1HP
Malaysia
19.166.685
143
DS-2DE4225IW-DE
2
bộ
Camera quan sát
Trung Quốc
11.034.966
144
-
60
Tấn
Cung cấp bùn hoạt tính vận hành hệ thống
VIỆT NAM
3.528.248
145
-
200
Kg
Cung cấp men vi sinh vận hành hệ thống
VIỆT NAM
2.116.949
146
-
1
Hệ thống
Huấn luyện đào tạo - chuyển giao công nghệ
VIỆT NAM
11.290.394
147
-
1
Hệ thống
Hóa chất vận hành
VIỆT NAM
760.863.164
148
-
3
Người/tháng (3 tháng x 9 người/tháng)
Vận hành hệ thống
VIỆT NAM
110.786.989
149
-
18
Mẫu
Chi phí phân tích mẫu vận hành thử nghiệm và kiểm tra
VIỆT NAM
14.959.772
150
3P-320kVA-22/0,4kV loại amorphous
1
Máy
MBA 3P-320kVA-22/0,4kV loại amorphous
Việt Nam
884.316.856
151
LA-18
6
Bộ
LA 18kV- 10kA polymer + Bass IL
Mexico
3.047.753
152
LBFCO 2-1
6
Bộ
LBFCO 24kV-100A polymer + Bass IL
Việt Nam
3.606.069
153
FL15KA23
3
Sợi
Fuse link 15K( dây cháy)
Việt Nam
177.348
154
FL20KA23
0.15
Sợi
Fuse link 20K( dây cháy)
Việt Nam
177.348
155
-
1
gói
Chi phí vận chuyển thiết bị chính (Thiết bị công nghệ hệ thống xử lý nước thải)
VIỆT NAM
117.608.268
156
-
1
gói
Chi phí vận chuyển thiết bị cơ khí (Thiết bị công nghệ hệ thống xử lý nước thải)
VIỆT NAM
13.067.585
157
-
1
gói
Chi phí vận chuyển thiết bị nhà điều hành (Thiết bị công nghệ hệ thống xử lý nước thải)
VIỆT NAM
13.067.585
158
-
1
gói
Vận chuyển vật tư về công trình (Hệ thống điện điều khiển)
VIỆT NAM
13.067.585
159
-
1
hệ
Nhân công lắp đặt tủ điện (Hệ thống điện điều khiển)
VIỆT NAM
327.101.558
160
-
1
gói
Chi phí vận chuyển và lắp đặt (Máy phát điện)
VIỆT NAM
28.748.688
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây