Construction, equipment installation

Tender ID
Views
23
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction, equipment installation
Bidding method
Online bidding
Tender value
72.288.413.000 VND
Publication date
22:57 24/10/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Uncategoried
Approval ID
29/QĐ-PTHTHG
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hau Giang Industrial Park Infrastructure Development Company
Approval date
24/10/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0302042609 0302042609

Van Lang Industrial Waste Treatment and Environmental Consulting Company Limited

71.788.459.998,766 VND 71.788.459.998 VND 600 day
List of goods
Number Job category Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Hệ thống cánh khuấy trộn
-
1
Hệ thống
Hệ thống cánh khuấy trộn
VIỆT NAM
15,524,291
2
Thiết bị đo pH
Model: Liquiline CM442+Memosens CPF81E+Meas. cable CYK10 Memosens
1
Bộ
Thiết bị đo pH
MÀN HÌNH,CÁP: ĐỨC SENSOR: MỸ
66,472,193
3
Trụ đỡ tủ thiết bị đo pH
-
1
Hệ thống
Trụ đỡ tủ thiết bị đo pH
ĐỨC
846,780
4
Máy khuấy chìm
MMR61NF47.5G049-5
6
Cái
Máy khuấy chìm
Ý
409,276,774
5
Hệ thống thanh trượt mixer
-
6
Bộ
Hệ thống thanh trượt mixer
VIỆT NAM
9,879,095
6
Thiết bị đo pH
Model: Liquiline CM442+Memosens CPF81E+Meas. cable CYK10 Memosens
2
Bộ
Thiết bị đo pH
MÀN HÌNH,CÁP: ĐỨC SENSOR: MỸ
66,472,193
7
Trụ đỡ tủ thiết bị đo pH
-
2
Hệ thống
Trụ đỡ tủ thiết bị đo pH
ĐỨC
846,780
8
Máy thổi khí
TSR3-200
3
Cái
Máy thổi khí
ĐÀI LOAN
352,824,805
9
Đĩa phân phối khí tinh
ECD270
724
Cái
Đĩa phân phối khí tinh
MỸ
371,877
10
Bơm chìm
150B47.5H-54
6
Bộ
Bơm chìm
NHẬT BẢN
102,681,897
11
Bộ autocoupling
TOS3-150
6
Bộ
Bộ autocoupling
VIỆT NAM
4,685,513
12
Thiết bị đo DO
HD-480
2
Bộ
Thiết bị đo DO
NHẬT BẢN
52,472,105
13
Trụ đỡ tủ thiết bị đo DO
-
2
Hệ thống
Trụ đỡ tủ thiết bị đo DO
VIỆT NAM
846,780
14
Motor gạt bùn
Hộp số : NRG80/3L+MIL50FP Motor : 0.37KW (4P-B5)
2
Cái
Motor gạt bùn
Ý
148,045,288
15
Giàn cào bùn bể lắng
-
2
Hệ thống
Giàn cào bùn bể lắng
VIỆT NAM
135,273,030
16
Tấm răng cưa
-
2
Hệ thống
Tấm răng cưa
VIỆT NAM
23,992,087
17
Tấm chắn bọt
-
2
Hệ thống
Tấm chắn bọt
VIỆT NAM
33,306,662
18
Ống lắng trung tâm
-
2
Bộ
Ống lắng trung tâm
VIỆT NAM
35,564,740
19
Bơm bùn sinh học
DIG-T 100-9.5
6
Bộ
Bơm bùn sinh học
Ý
85,665,863
20
Bơm rửa băng tải
3D/I 32-200/3.0
2
Bộ
Bơm rửa băng tải
Ý
26,532,425
21
Thiết bị đo mực nước
MAC3
1
Bộ
Thiết bị đo mực nước
Ý
1,326,621
22
Đồng hồ đo lưu lượng
MAG5100W+MAG5000CT 7ME6520-5RB13-2AA2-Z F55
1
Bộ
Đồng hồ đo lưu lượng
PHÁP
316,131,025
23
Valve bướm điện
OM-7
2
Cái
Valve bướm điện
ĐÀI LOAN
113,256,762
24
Đĩa phân phối khí thô
AFC75
5
Cái
Đĩa phân phối khí thô
MỸ
296,373
25
Motor gạt bùn
Hộp số : NRG40/3L+MIL50FP Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Cái
Motor gạt bùn
Ý
103,165,973
26
Giàn cào bùn bể lắng
-
2
Hệ thống
Giàn cào bùn bể lắng
VIỆT NAM
44,985,163
27
Tấm răng cưa
-
2
Hệ thống
Tấm răng cưa
VIỆT NAM
7,409,321
28
Tấm chắn bọt
-
2
Hệ thống
Tấm chắn bọt
VIỆT NAM
10,161,354
29
Ống lắng trung tâm
-
2
Bộ
Ống lắng trung tâm
VIỆT NAM
10,655,309
30
Bơm chìm
100B45.5-56
2
Bộ
Bơm chìm
NHẬT BẢN
1,411
31
Bộ autocoupling
TOS3-100-100
2
Bộ
Bộ autocoupling
VIỆT NAM
1,411
32
Thiết bị đo mực nước
MAC3
1
Bộ
Thiết bị đo mực nước
Ý
1,326,621
33
Bơm bùn
LG 450 C/KW
2
Bộ
Bơm bùn
Ý
114,597,497
34
Đĩa phân phối khí thô
AFC75
55
Cái
Đĩa phân phối khí thô
MỸ
296,373
35
Thiết bị đo mực nước
MAC3
1
Bộ
Thiết bị đo mực nước
Ý
1,326,621
36
Bơm chìm lắp đặt bằng khớp nối nhanh
80B21.5-53
1
Bộ
Bơm chìm lắp đặt bằng khớp nối nhanh
NHẬT BẢN
23,992,087
37
Bộ autocoupling
TOS3-80-80
1
Bộ
Bộ autocoupling
VIỆT NAM
7,931,502
38
Thiết bị đo mực nước
MAC3
1
Bộ
Thiết bị đo mực nước
Ý
882,062
39
Máy ép bùn
DDTP-BFA150
1
Bộ
Máy ép bùn
VIỆT NAM
411,393,723
40
Máy nén khí
TA65
1
Cái
Máy nén khí
TRUNG QUỐC
18,671,489
41
Thiết bị đo mực nước
MAC3
1
Bộ
Thiết bị đo mực nước
Ý
1,326,621
42
Bồn chứa hóa chất
ĐT3000
1
Cái
Bồn chứa hóa chất
VIỆT NAM
14,873,682
43
Bơm định lượng hóa chất
1M421P1155SVBSMV0M3-003
2
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Ý
16,723,896
44
Motor khuấy hóa chất
Hộp số : MHLF20/2 Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Bộ
Motor khuấy hóa chất
Ý
14,818,642
45
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
-
1
Bộ
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
VIỆT NAM
4,233,898
46
Chân đế đỡ motor
-
1
Bộ
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
2,116,949
47
Công tác phao điều khiển
KW-CP01
1
Bộ
Công tác phao điều khiển
TRUNG QUỐC
1,270,169
48
Bồn chứa hóa chất
ĐT3000
1
Cái
Bồn chứa hóa chất
VIỆT NAM
14,873,682
49
Bơm định lượng hóa chất
1M421P1155SVBSMV0M3-003
2
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Ý
16,723,896
50
Motor khuấy hóa chất
Hộp số : MHLF20/2 Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Bộ
Motor khuấy hóa chất
Ý
14,818,642
51
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
-
1
Bộ
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
VIỆT NAM
4,233,898
52
Chân đế đỡ motor
-
1
Bộ
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
2,116,949
53
Công tác phao điều khiển
KW-CP01
1
Bộ
Công tác phao điều khiển
TRUNG QUỐC
1,270,169
54
Bồn chứa hóa chất
ĐT3000
1
Cái
Bồn chứa hóa chất
VIỆT NAM
14,873,682
55
Bơm định lượng hóa chất
1M421P1155SVBSMV0M3-003
2
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Ý
16,723,896
56
Motor khuấy hóa chất
Hộp số : MHLF20/2 Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Bộ
Motor khuấy hóa chất
Ý
14,818,642
57
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
-
1
Bộ
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
VIỆT NAM
4,233,898
58
Chân đế đỡ motor
-
1
Bộ
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
2,116,949
59
Công tác phao điều khiển
KW-CP01
1
Bộ
Công tác phao điều khiển
TRUNG QUỐC
1,270,169
60
Bồn chứa hóa chất
ĐT3000
1
Cái
Bồn chứa hóa chất
VIỆT NAM
14,873,682
61
Bơm định lượng hóa chất
1M421P1155SVBSMV0M3-003
2
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Ý
16,723,896
62
Motor khuấy hóa chất
Hộp số : MHLF20/2 Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Bộ
Motor khuấy hóa chất
Ý
14,818,642
63
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
-
1
Bộ
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
VIỆT NAM
4,233,898
64
Chân đế đỡ motor
-
1
Bộ
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
2,116,949
65
Công tác phao điều khiển
KW-CP01
1
Bộ
Công tác phao điều khiển
TRUNG QUỐC
1,270,169
66
Bồn chứa hóa chất
ĐT3000
1
Cái
Bồn chứa hóa chất
VIỆT NAM
14,873,682
67
Bơm định lượng hóa chất
1M421P1155SVBSMV0M3-003
2
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Ý
16,723,896
68
Motor khuấy hóa chất
Hộp số : MHLF20/2 Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Bộ
Motor khuấy hóa chất
Ý
14,818,642
69
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
-
1
Bộ
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
VIỆT NAM
4,233,898
70
Chân đế đỡ motor
-
1
Bộ
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
2,116,949
71
Công tác phao điều khiển
KW-CP01
1
Bộ
Công tác phao điều khiển
TRUNG QUỐC
1,270,169
72
Bồn chứa hóa chất
ĐT3000
1
Cái
Bồn chứa hóa chất
VIỆT NAM
14,873,682
73
Bơm định lượng hóa chất
1M421P1155SVBSMV0M3-003
2
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Ý
16,723,896
74
Motor khuấy hóa chất
Hộp số : MHLF20/2 Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Bộ
Motor khuấy hóa chất
Ý
14,818,642
75
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
-
1
Bộ
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
VIỆT NAM
4,233,898
76
Chân đế đỡ motor
-
1
Bộ
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
2,116,949
77
Công tác phao điều khiển
KW-CP01
1
Bộ
Công tác phao điều khiển
TRUNG QUỐC
1,270,169
78
Bồn chứa hóa chất
ĐT3000
1
Cái
Bồn chứa hóa chất
VIỆT NAM
14,873,682
79
Bơm định lượng hóa chất
1M421P1155SVBSMV0M3-003
2
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Ý
16,723,896
80
Motor khuấy hóa chất
Hộp số : MHLF20/2 Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Bộ
Motor khuấy hóa chất
Ý
14,818,642
81
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
-
1
Bộ
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
VIỆT NAM
4,233,898
82
Chân đế đỡ motor
-
1
Bộ
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
2,116,949
83
Công tác phao điều khiển
KW-CP01
1
Bộ
Công tác phao điều khiển
TRUNG QUỐC
1,270,169
84
Bồn chứa hóa chất
ĐT3000
1
Cái
Bồn chứa hóa chất
VIỆT NAM
14,873,682
85
Bơm định lượng hóa chất
1M421P1155SVBSMV0M3-003
2
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Ý
16,723,896
86
Motor khuấy hóa chất
Hộp số : MHLF20/2 Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Bộ
Motor khuấy hóa chất
Ý
14,818,642
87
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
-
1
Bộ
Hệ thống cánh khuấy hóa chất
VIỆT NAM
4,233,898
88
Chân đế đỡ motor
-
1
Bộ
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
2,116,949
89
Công tác phao điều khiển
KW-CP01
1
Bộ
Công tác phao điều khiển
TRUNG QUỐC
1,270,169
90
Tủ điều khiển chính, Tủ hiện trường
- Vỏ tủ điện theo kích thước bản vẽ: Đông Dương - Biến tần GD200A: INVT - MCB: Dòng A9K2*-Schneider - MCCB: Dòng GoPact-Schneider - Contactor: Dòng LC1D*-Schneider - Themal Overload Relay: Dòng GV2ME,* LRD*-Schneider - Lights: Dòng YW1P*-Idec - Buttons: Dòng YW1L*-Idec - Intermediate relay: MY4N*-Omron - Power cables: VCm-Lion - Contral cable: VCm-Lion - Scada PLC S7-1500-Siemens - Và thiết bị phụ trợ: Việt Nam Tủ hiện trường theo kích thước bản vẽ Bao gồm: Vỏ tủ: Đông Dương Vật liệu Vỏ tủ điện thép sơn tĩnh điện dày 2mm Linh kiện chính: - Công tắc 3phase: 'KEM 325 Y/R M2-Katko
1
Hệ thống
Tủ điều khiển chính, Tủ hiện trường
Tủ điều khiển chính Bao gồm: Vỏ tủ: Đông Dương-Việt Nam Vật liệu: Vỏ tủ điện thép sơn tĩnh điện dày 2mm Linh kiện chính: - Biến tần: INVT-Trung Quốc - MCB, MCCB, Contactor, themal Overload Relay: Schneider-Thái Lan/ Pháp/ Bulgaria/ Indonesia/ Ấn Độ/ Trung Quốc - Lights, buttons: Idec-Trung Quốc - Intermediate relay: Omron-Trung Quốc - Power cables: Daphaco (Lion)-Việt Nam - Contral cable: Daphaco (Lion)-Việt Nam - Scada: PLC Siemems-Trung Quốc/Đức - Và thiết bị phụ trợ: Việt Nam Tủ hiện trường Bao gồm: Vỏ tủ: Đông Dương-Việt Nam Vật liệu Vỏ tủ điện thép sơn tĩnh điện dày 2mm Linh kiện chính: - Công tắc 3phase Katko-Phần Lan
2,132,093,570
91
Máy phát điện
FDB500DS3
1
Bộ
Máy phát điện
Việt Nam
1,341,930,690
92
Bộ phân tích TSS,COD
OPSA-150
1
Bộ
Bộ phân tích TSS,COD
NHẬT BẢN
578,632,680
93
Thiết bi đo pH và Nhiệt độ
HP-200
1
Bộ
Thiết bi đo pH và Nhiệt độ
NHẬT BẢN
56,451,969
94
Thiết bị đo Amoni
HC-200NH
1
Bộ
Thiết bị đo Amoni
NHẬT BẢN
224,396,576
95
Tủ điện ngoài trời và phụ kiên lắp đặt
-
1
cái
Tủ điện ngoài trời và phụ kiên lắp đặt
Đài Loan/Hàn Quốc/Trung Quốc/Ấn Độ/Việt Nam
215,928,781
96
Máy đo COD
MD200
1
Máy
Máy đo COD
ĐỨC
28,367,114
97
Máy đo pH/ oxy hòa tan/nhiệt độ – SensoDirect 150
SD305 pH/ORP
1
Máy
Máy đo pH/ oxy hòa tan/nhiệt độ – SensoDirect 150
ĐỨC
33,871,181
98
Máy BOD Oxidirect
BD 600
1
Máy
Máy BOD Oxidirect
ĐỨC
113,468,457
99
Bộ lọc đo TSS và máy bơm hút chân không
VS300
1
Bộ
Bộ lọc đo TSS và máy bơm hút chân không
ĐÀI LOAN
16,088,811
100
Máy phá mẫu RD 125
RD 125
1
Máy
Máy phá mẫu RD 125
ĐỨC
49,818,862
101
Máy đo độ màu
MD100 Hazen
1
Máy
Máy đo độ màu
ĐỨC
25,902,986
102
Cân phân tích điện tử 04 số lẻ
BCE224i-1S
1
Cái
Cân phân tích điện tử 04 số lẻ
ĐỨC
55,040,670
103
Tủ ấm
TC 710S
1
Tủ
Tủ ấm
ĐỨC
161,876,021
104
Tủ sấy
UN30
1
Tủ
Tủ sấy
ĐỨC
46,855,134
105
Máy đo đa chỉ tiêu Multidirect
MultiDirect
1
Máy
Máy đo đa chỉ tiêu Multidirect
ĐỨC
68,800,837
106
Dụng cụ thí nghiệm (Hỗ trợ trong quá trình lấy mẫu, lấy hóa chất, phân tích các chỉ tiêu)
-
1
Hệ
Dụng cụ thí nghiệm (Hỗ trợ trong quá trình lấy mẫu, lấy hóa chất, phân tích các chỉ tiêu)
Dụng cụ thí nghiệm (Hỗ trợ trong quá trình lấy mẫu, lấy hóa chất, phân tích các chỉ tiêu) - Côn lắng Imhoff và giá đỡ (Xác định chỉ số bùn) :2 cái; Xuất xứ VITLAB/Đức - Phễu Imhoff nhựa 1000ml:2 cái ; Xuất xứ VITLAB/Đức - Ống đong thủy tinh đế lục giác 1000ml, loại A, chứng nhận theo lô :1 cái ; Xuất xứ DURAN/Đức - Ống đong 250ml, Cốc 100ml (becher), Cốc 250ml, Cốc 600ml, Cốc 1000ml : Mỗi loại 1 cái ; Xuất xứ DURAN/Đức - Bình định mức 25ml, Bình định mức 50ml, Bình định mức 100ml: Mỗi loại 1 cái; Xuất xứ DURAN/Đức - Pipet 1ml, Pipet 2ml, Pipet 5ml, Pipet 10ml: Mỗi loại 2 cái ; Xuất xứ ISOLAB/Đức - Giá để ống nghiệm (30 lỗ) ; Xuất xứ VIỆT NAM, Giá để pipet Xuất xứ VIỆT NAM, Đũa thuỷ tinh Xuất xứ TRUNG QUỐC: Mỗi loại 2 cái - Quả bóp cao su 3 van: 3 cái Xuất xứ ISOLAB/Đức - Chổi rửa dụng cụ: 3 cái Xuất xứ VIỆT NAM - Chổi Rửa Ống Đong 40X5Cm Sợi Cước Đen : 3 cái Xuất xứ VIỆT NAM - Giấy lọc (Ø 47mm): 2 cái Xuất xứ Advantec: Nhật - Màng Lọc Cellulose Nitrate 045Umx47Mm: 2 cái Xuất xứ:WHATMAN-Anh - Bình Tia Nhựa 500Ml Miệng Hẹp Vai Nghiêng: 2 cái Xuất xứ: Anh - Giấy Quỳ Tím Newstar: 2 bộ : Trung Quốc
29,919,543
107
Hóa chất phân tích
-
1
Hệ
Hóa chất phân tích
ĐỨC
46,572,874
108
Máy tính để bàn - CPU: core i9, SSD 512GB - Màn hình 24 inch - Chuột, bàn phím
- MÁY TÍNH TRẠM HP Z2 TOWER G9 WORKSTATION,CORE I9-14900,16GB RAM,512GB SSD,INTEL GRAPHICS,USB KEYBOARD & MOUSE,HDMI PORT,LINUX,3Y WTY: HP - MÀN HÌNH VI TÍNH (LCD) HP V24I G5 23.8INCH: HP - Chuột bàn phím có dây: KM100-HP
3
Bộ
Máy tính để bàn - CPU: core i9, SSD 512GB - Màn hình 24 inch - Chuột, bàn phím
Máy tính để bàn - CPU: core i9, SSD 512GB: HP-Trung Quốc - Màn hình 24 inch: HP-Trung Quốc - Chuột, bàn phím: HP Trung Quốc
54,615,296
109
Màn hình hiển thị 50 inch
QA50Q60C
1
Cái
Màn hình hiển thị 50 inch
Việt Nam
17,077,924
110
Máy lạnh 1HP
CU/CS-U9BKH-8
4
Bộ
Máy lạnh 1HP
Malaysia
19,166,685
111
Camera quan sát
DS-2DE4225IW-DE
2
bộ
Camera quan sát
Trung Quốc
11,034,966
112
Cung cấp bùn hoạt tính vận hành hệ thống
-
60
Tấn
Cung cấp bùn hoạt tính vận hành hệ thống
VIỆT NAM
3,528,248
113
Cung cấp men vi sinh vận hành hệ thống
-
200
Kg
Cung cấp men vi sinh vận hành hệ thống
VIỆT NAM
2,116,949
114
Huấn luyện đào tạo - chuyển giao công nghệ
-
1
Hệ thống
Huấn luyện đào tạo - chuyển giao công nghệ
VIỆT NAM
11,290,394
115
Hóa chất vận hành
-
1
Hệ thống
Hóa chất vận hành
VIỆT NAM
760,863,164
116
Vận hành hệ thống
-
3
Người/tháng (3 tháng x 9 người/tháng)
Vận hành hệ thống
VIỆT NAM
110,786,989
117
Chi phí phân tích mẫu vận hành thử nghiệm và kiểm tra
-
18
Mẫu
Chi phí phân tích mẫu vận hành thử nghiệm và kiểm tra
VIỆT NAM
14,959,772
118
MBA 3P-320kVA-22/0,4kV loại amorphous
3P-320kVA-22/0,4kV loại amorphous
1
Máy
MBA 3P-320kVA-22/0,4kV loại amorphous
Việt Nam
884,316,856
119
LA 18kV- 10kA polymer + Bass IL
LA-18
6
Bộ
LA 18kV- 10kA polymer + Bass IL
Mexico
3,047,753
120
LBFCO 24kV-100A polymer + Bass IL
LBFCO 2-1
6
Bộ
LBFCO 24kV-100A polymer + Bass IL
Việt Nam
3,606,069
121
Fuse link 15K( dây cháy)
FL15KA23
3
Sợi
Fuse link 15K( dây cháy)
Việt Nam
177,348
122
Fuse link 20K( dây cháy)
FL20KA23
0.15
Sợi
Fuse link 20K( dây cháy)
Việt Nam
177,348
123
Chi phí vận chuyển thiết bị chính (Thiết bị công nghệ hệ thống xử lý nước thải)
-
1
gói
Chi phí vận chuyển thiết bị chính (Thiết bị công nghệ hệ thống xử lý nước thải)
VIỆT NAM
117,608,268
124
Chi phí vận chuyển thiết bị cơ khí (Thiết bị công nghệ hệ thống xử lý nước thải)
-
1
gói
Chi phí vận chuyển thiết bị cơ khí (Thiết bị công nghệ hệ thống xử lý nước thải)
VIỆT NAM
13,067,585
125
Chi phí vận chuyển thiết bị nhà điều hành (Thiết bị công nghệ hệ thống xử lý nước thải)
-
1
gói
Chi phí vận chuyển thiết bị nhà điều hành (Thiết bị công nghệ hệ thống xử lý nước thải)
VIỆT NAM
13,067,585
126
Vận chuyển vật tư về công trình (Hệ thống điện điều khiển)
-
1
gói
Vận chuyển vật tư về công trình (Hệ thống điện điều khiển)
VIỆT NAM
13,067,585
127
Nhân công lắp đặt tủ điện (Hệ thống điện điều khiển)
-
1
hệ
Nhân công lắp đặt tủ điện (Hệ thống điện điều khiển)
VIỆT NAM
327,101,558
128
Chi phí vận chuyển và lắp đặt (Máy phát điện)
-
1
gói
Chi phí vận chuyển và lắp đặt (Máy phát điện)
VIỆT NAM
28,748,688
129
Bơm chìm
150B415-54
3
Bộ
Bơm chìm
NHẬT BẢN
164,588,538
130
Bộ autocoupling
TOS3-150
3
Bộ
Bộ autocoupling
VIỆT NAM
16,102,924
131
Thiết bị đo mực nước
MAC3
2
Bộ
Thiết bị đo mực nước
Ý
1,326,621
132
Máy tách rác thô
-
1
Cái
Máy tách rác thô
VIỆT NAM
317,542,325
133
Thùng chứa rác
-
2
Cái
Thùng chứa rác
VIỆT NAM
8,644,208
134
Thiết bị tách rác tinh
-
2
Cái
Thiết bị tách rác tinh
VIỆT NAM
105,847,442
135
Thùng chứa rác
-
2
Cái
Thùng chứa rác
VIỆT NAM
8,644,208
136
Bơm chìm
150B47.5H-54
3
Bộ
Bơm chìm
NHẬT BẢN
102,681,897
137
Bộ autocoupling
TOS3-150
3
Bộ
Bộ autocoupling
VIỆT NAM
15,270,258
138
Thiết bị đo mực nước
MAC3
2
Bộ
Thiết bị đo mực nước
Ý
1,326,621
139
Máy khuấy chìm
MMR61NF47.5G049-5
3
Cái
Máy khuấy chìm
Ý
409,276,774
140
Hệ thống thanh trượt mixer
-
3
Bộ
Hệ thống thanh trượt mixer
VIỆT NAM
9,879,095
141
Đo lưu lượng tức thời và lưu lượng tổng
RIF105-0250-C150-CS-2-316CV020H-AC-5-W-8
1
Bộ
Đo lưu lượng tức thời và lưu lượng tổng
Ý
133,995,805
142
Motor khuấy
Hộp số : MNHL50/2 Motor : 7.5KW (4P-B5)
1
Cái
Motor khuấy
Ý
69,718,181
143
Chân đế đỡ motor
-
1
Cái
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
5,645,197
144
Hệ thống cánh khuấy trộn
-
1
Hệ thống
Hệ thống cánh khuấy trộn
VIỆT NAM
15,524,291
145
Thiết bị đo pH
Model: Liquiline CM442+Memosens CPF81E+Meas. cable CYK10 Memosens
1
Cái
Thiết bị đo pH
MÀN HÌNH,CÁP: ĐỨC SENSOR: MỸ
66,472,193
146
Trụ đỡ tủ thiết bị đo pH
-
1
Hệ thống
Trụ đỡ tủ thiết bị đo pH
ĐỨC
846,780
147
Motor khuấy
Hộp số : MNHL50/2 Motor : 4KW (4P-B5)
1
Cái
Motor khuấy
Ý
60,826,996
148
Chân đế đỡ motor
-
1
Hệ thống
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
5,645,197
149
Hệ thống cánh khuấy trộn
-
1
Hệ thống
Hệ thống cánh khuấy trộn
VIỆT NAM
12,701,693
150
Motor khuấy
Hộp số : MNHL50/2 Motor : 3KW (4P-B5)
1
Cái
Motor khuấy
Ý
57,722,138
151
Chân đế đỡ motor
-
1
Hệ thống
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
5,645,197
152
Hệ thống cánh khuấy trộn - Loại: gia công cơ khí - Bao gồm: Ống D49 dày 3mm, bản mã 4mm, mặt bích kết nối, bộ định tâm,... - Vật liệu: SUS304
-
1
Hệ thống
Hệ thống cánh khuấy trộn - Loại: gia công cơ khí - Bao gồm: Ống D49 dày 3mm, bản mã 4mm, mặt bích kết nối, bộ định tâm,... - Vật liệu: SUS304
VIỆT NAM
15,524,291
153
Motor gạt bùn
Hộp số : NRG80/3L+MIL50FP Motor : 0.37KW (4P-B5)
1
Cái
Motor gạt bùn
Ý
148,045,288
154
Giàn cào bùn bể lắng
-
1
Hệ thống
Giàn cào bùn bể lắng
VIỆT NAM
135,273,030
155
Tấm răng cưa
-
1
Hệ thống
Tấm răng cưa
VIỆT NAM
23,992,087
156
Tấm chắn bọt
-
1
Hệ thống
Tấm chắn bọt
VIỆT NAM
33,306,662
157
Ống lắng trung tâm
-
1
Bộ
Ống lắng trung tâm
VIỆT NAM
35,564,740
158
Bơm bùn sinh học
DIG-T 100-9.5
2
Bộ
Bơm bùn sinh học
Ý
85,665,863
159
Motor khuấy
Hộp số : MNHL50/2 Motor : 7.5KW (4P-B5)
1
Cái
Motor khuấy
Ý
69,718,181
160
Chân đế đỡ motor
-
1
Hệ thống
Chân đế đỡ motor
VIỆT NAM
5,645,197
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second