Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304909397 | Liên danh QT.B4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚ GIA |
136.982.932.461,73 VND | 136.982.932.300 VND | 500 ngày | ||
| 2 | vn0311733063 | Liên danh QT.B4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CƠ ĐIỆN LÊ NGUYÊN |
136.982.932.461,73 VND | 136.982.932.300 VND | 500 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚ GIA | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CƠ ĐIỆN LÊ NGUYÊN | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304335590 | Liên danh Vũ Phát Thịnh | CÔNG TY TNHH TRIỆU ĐẠI VŨ | Nhà thầu có E-HSDT không đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 2 | vn3500426352 | LD ĐẠI HỌC QUỐC TẾ QT.B4 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG TIẾN ĐỨC | Nhà thầu có E-HSDT không đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 3 | vn3500513301 | LD ĐẠI HỌC QUỐC TẾ QT.B4 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI LANG PHONG | Nhà thầu có E-HSDT không đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 4 | vn0305283828 | LD ĐẠI HỌC QUỐC TẾ QT.B4 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG BMS | Nhà thầu có E-HSDT không đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 5 | vn0311908309 | Liên danh Vũ Phát Thịnh | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NGHĨA PHÁT | Nhà thầu có E-HSDT không đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 6 | vn1601741614 | Liên danh Vũ Phát Thịnh | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHƯỚC VẠN THỊNH | Nhà thầu có E-HSDT không đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
1 |
-
|
0 |
- |
THANG MÁY |
-
|
0 |
||
2 |
NEXIEZ-MR
|
2 |
bộ |
Thang tải khách loại có phòng máy, tải trọng 1000kg, 7 điểm dừng, tốc độ 1,5m/s. |
Thái Lan
|
2.115.660.000 |
||
3 |
NEXIEZ-MR
|
1 |
bộ |
Thang tải khách loại có phòng máy, tải trọng 1600kg, 7 điểm dừng, tốc độ 1,5m/s. |
Thái Lan
|
2.772.277.000 |
||
4 |
-
|
0 |
- |
MÁY PHÁT ĐIỆN 1000kVA |
-
|
0 |
||
5 |
Model tổ máy: KP-KD1000-OE Model động cơ: 16KDG-960 Model đầu phát: KDA634E Model bộ điều khiển: KDC800
|
1 |
bộ |
Máy phát điện 1000kVA (Prime) 3P 4W, 0.4kV, 50Hz loại máy trần đặt trong phòng cách âm. Bao gồm: ACB đầu cực, bộ ắc quy khởi động, sạc ắc quy tự động. |
Hàn Quốc
|
3.615.444.903 |
||
6 |
KP-BD2500L
|
1 |
bộ |
Bồn dầu chính 2.5m3, dạng bồn vuông |
Việt Nam
|
119.962.728 |
||
7 |
-
|
0 |
- |
HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC |
-
|
0 |
||
8 |
VVMT20-70
|
2 |
bộ |
Máy bơm nước sinh hoạt Q=20m3/h - H=60m |
Singapore
|
51.370.703 |
||
9 |
VM4-30
|
3 |
bộ |
Bơm tăng áp Q=1,3l/s, H=20m |
Singapore
|
19.448.500 |
||
10 |
US300461CS000000
|
1 |
bộ |
Bình tích áp 300L |
Italy
|
25.500.526 |
||
11 |
DB-BTDK.3B
|
1 |
bộ |
Tủ biến tần điều kiển 3 bơm tăng áp 0.75kW |
Việt Nam
|
27.528.358 |
||
12 |
-
|
0 |
- |
MẠNG, ĐIÊN THOẠI |
-
|
0 |
||
13 |
UCM6302
|
1 |
bộ |
Tổng đài IP: 08 trunk kế IP và 88 máy nhánh IP |
China
|
38.053.290 |
||
14 |
ER8411
|
1 |
bộ |
Router |
China
|
21.385.320 |
||
15 |
SG3428XF
|
1 |
bộ |
Core switch 20 port SFP 1Gbps + 04 Port Combo SFP/RJ45 1Gbps + 04 Port SFP+ 10Gbps |
China
|
23.761.492 |
||
16 |
TL-SG3428
|
1 |
bộ |
Switch 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
China
|
8.386.476 |
||
17 |
TL-SL2428P
|
7 |
bộ |
Switch PoE 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
China
|
13.854.257 |
||
18 |
TL-SG3452
|
9 |
bộ |
Switch 48 port RJ45 10/100/1000Mbps + 04 Port SFP 1Gbps |
China
|
17.024.316 |
||
19 |
SG3428XF
|
1 |
bộ |
Core switch 20 port SFP 1Gbps + 04 Port Combo SFP/RJ45 1Gbps + 04 Port SFP+ 10Gbps |
China
|
13.854.257 |
||
20 |
AR-MP6KH
|
1 |
bộ |
UPS 1 pha 6kVA - lưu điện 15 phút (100% load) |
China
|
28.933.080 |
||
21 |
DELL SLIM ECS1250 P2425H+KB216+MS116
|
1 |
bộ |
Máy tính vận hành hệ thống |
China
|
23.062.524 |
||
22 |
-
|
0 |
- |
CAMERA |
-
|
0 |
||
23 |
VIGI C220I
|
96 |
bộ |
Camera IP dạng dome, PoE |
China
|
1.840.395 |
||
24 |
VIGI C320I
|
7 |
bộ |
Camera IP dạng thân dài, PoE |
China
|
1.164.871 |
||
25 |
VIGI NVR4032H
|
4 |
bộ |
Đầu ghi hình NVR 32 kênh |
China
|
22.096.067 |
||
26 |
UA731C
|
4 |
bộ |
Màn hình quan sát 43 inch |
China
|
15.057.781 |
||
27 |
WD64PURZ
|
8 |
bộ |
Ổ cứng 06 TB |
China
|
7.047.092 |
||
28 |
TL-SG3428
|
1 |
bộ |
Switch 24 Port RJ45 10/100/1000Mbps + 04 Port SFP 1Gbps |
China
|
8.386.476 |
||
29 |
TL-SL2428P
|
5 |
bộ |
Switch PoE 24 Port RJ45 10/100Mbps+ 02 Port SFP 1Gbps |
China
|
9.392.844 |
||
30 |
-
|
0 |
- |
HỆ ACCESS CONTROL |
-
|
0 |
||
31 |
TL-SG3428
|
4 |
bộ |
Switch 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
China
|
8.386.442 |
||
32 |
-
|
0 |
- |
HỆ PA (ÂM THANH) |
-
|
0 |
||
33 |
RM-200M
|
2 |
bộ |
Remote Micro phone 10 zone |
Việt Nam
|
16.772.381 |
||
34 |
FV-208EV-AS
|
1 |
bộ |
Bộ phát thông báo khẩn cấp |
Indonesia
|
25.369.279 |
||
35 |
FV-200RF-AS
|
1 |
bộ |
Bộ giao tiếp remote micro |
Indonesia
|
16.912.014 |
||
36 |
MD-300-AS +AD-246
|
1 |
bộ |
Bộ phát nhạc nền |
Indonesia+China
|
17.681.886 |
||
37 |
TT-208-AS +MB-15B
|
1 |
bộ |
Bộ timer định thời gian phát thông báo / nhạc nền |
Indonesia+Japan
|
20.036.787 |
||
38 |
EV-20R +MB-WT3 +AD-246
|
1 |
bộ |
Bộ lưu bản tin ghi âm sẵn |
Taiwan+Taiwan+China
|
27.444.913 |
||
39 |
FV-200PP-AS
|
1 |
bộ |
Bộ trộn tiền khuếch đại |
Indonesia
|
14.299.231 |
||
40 |
FV-248PA-AS
|
2 |
bộ |
Bộ tăng âm 480W |
Indonesia
|
32.288.059 |
||
41 |
SS-2010-AS
|
1 |
bộ |
Bộ lựa chọn vùng 10 zone |
Indonesia
|
15.397.430 |
||
42 |
FV-200PS-AS
|
1 |
bộ |
Bộ nguồn 24VDC |
Indonesia
|
10.203.314 |
||
43 |
PC-658R
|
64 |
bộ |
Loa âm trần 6w |
Indonesia
|
922.085 |
||
44 |
BS-633A
|
10 |
bộ |
Loa hộp gắn tường 6w |
Indonesia
|
1.143.486 |
||
45 |
AR-MP2KH
|
1 |
bộ |
UPS 1 pha 1,5kVA - lưu điện 15 phút (100% load) |
China
|
23.901.240 |
||
46 |
-
|
0 |
- |
HỆ BMS - THIẾT BỊ: |
-
|
0 |
||
47 |
DDC-1F
|
1 |
Tủ |
DDC-1F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa |
Việt Nam
|
20.127.360 |
||
48 |
SB-TCP
|
1 |
Bộ |
SuperBrain-TCP: Bộ điều khiển lập trình |
Israel
|
38.996.760 |
||
49 |
DigP-IP2
|
1 |
Bộ |
Digipoint-NT: Bộ điều khiển lập trình mở rộng, |
Israel
|
24.656.016 |
||
50 |
DigP-IP1
|
2 |
Bộ |
Digipoint-Mini: Bộ điều khiển lập trình mở rộng |
Israel
|
20.630.544 |
||
51 |
61F-G
|
2 |
Bộ |
Cảm biến mực nước cao thấp |
Japan
|
7.170.372 |
||
52 |
DDC-2F
|
1 |
Tủ |
DDC-2F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa |
Việt Nam
|
15.095.520 |
||
53 |
DigP-IP2
|
1 |
Bộ |
Digipoint-NT: Bộ điều khiển lập trình mở rộng |
Israel
|
24.656.016 |
||
54 |
DDC-3F
|
1 |
Tủ |
DDC-3F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa |
Việt Nam
|
20.127.360 |
||
55 |
DigP-IP2
|
1 |
Bộ |
Digipoint-NT: Bộ điều khiển lập trình mở rộng |
Israel
|
24.656.016 |
||
56 |
DigP-IP1
|
1 |
Bộ |
Digipoint-Mini: Bộ điều khiển lập trình mở rộng |
Israel
|
20.630.544 |
||
57 |
DDC-4F
|
1 |
Tủ |
DDC-4F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa |
Việt Nam
|
15.095.520 |
||
58 |
DigP-IP2
|
1 |
Cái |
Digipoint-NT: Bộ điều khiển lập trình mở rộng |
Israel
|
24.656.016 |
||
59 |
DDC-5F
|
1 |
Tủ |
DDC-5F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa |
Việt Nam
|
15.095.520 |
||
60 |
DigP-IP2
|
1 |
Cái |
Digipoint-NT: Bộ điều khiển lập trình mở rộng |
Israel
|
24.656.016 |
||
61 |
DDC-6F
|
1 |
Tủ |
DDC-6F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa |
Việt Nam
|
20.127.360 |
||
62 |
DigP-IP2
|
1 |
Bộ |
Digipoint-NT: Bộ điều khiển lập trình mở rộng |
Israel
|
24.656.016 |
||
63 |
DigP-IP1
|
1 |
Bộ |
Digipoint-Mini: Bộ điều khiển lập trình mở rộng |
Israel
|
20.630.544 |
||
64 |
DDC-7F
|
1 |
Tủ |
DDC-7F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa |
Việt Nam
|
15.095.520 |
||
65 |
SB-TCP
|
1 |
Bộ |
SuperBrain-TCP: Bộ điều khiển lập trình |
Israel
|
38.996.760 |
||
66 |
DigP-IP1
|
2 |
Bộ |
Digipoint-Mini: Bộ điều khiển lập trình mở rộng |
Israel
|
20.630.544 |
||
67 |
DDC-HMP
|
1 |
Tủ |
DDC-HMP: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa |
Việt Nam
|
15.095.520 |
||
68 |
SB-TCP
|
1 |
Bộ |
SuperBrain-TCP: Bộ điều khiển lập trình |
Israel
|
38.996.760 |
||
69 |
DigP-IP1
|
1 |
Bộ |
Digipoint-Mini: Bộ điều khiển lập trình mở rộng |
Israel
|
20.630.544 |
||
70 |
DELL SLIM ECS1250 P2425H+KB216+MS116
|
1 |
Bộ |
Máy tính vận hành hệ thống |
China
|
44.378.313 |
||
71 |
Scada, HMI Software
|
1 |
Bộ |
Phần mềm BMS |
Israel
|
80.509.440 |
||
72 |
LBP6030
|
1 |
Bộ |
Máy in A4 trắng đen |
Việt Nam
|
6.164.004 |
||
73 |
SG2210MP
|
1 |
Bộ |
Switch 08 Port RJ45 10/100/1000Mbps + 01 Port SFP 1Gbps |
China
|
4.808.152 |
||
74 |
TL-SG3428
|
1 |
Bộ |
Switch 24 Port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps |
China
|
8.386.476 |
||
75 |
AR-MP2KH
|
1 |
Bộ |
UPS 1 pha 2kVA - lưu điện 15 phút (100% load) |
China
|
23.901.240 |
||
76 |
AR610
|
1 |
Bộ |
UPS 1 pha 0.75kVA - lưu điện 06 phút (50% load) |
China
|
11.321.640 |
||
77 |
-
|
0 |
- |
HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ |
-
|
0 |
||
78 |
RXQ22BYM
|
1 |
bộ |
Dàn nóng VRV/VRF, Công suất lạnh : 61.5kW |
Thái Lan
|
313.829.571 |
||
79 |
RXQ26BYM
|
1 |
bộ |
Dàn nóng VRV/VRF, Công suất lạnh : 73.0kW |
Thái Lan
|
359.401.688 |
||
80 |
RXQ28BYM
|
2 |
bộ |
Dàn nóng VRV/VRF, Công suất lạnh : 78.5kW |
Thái Lan
|
436.478.269 |
||
81 |
RXQ32BYM
|
2 |
bộ |
Dàn nóng VRV/VRF, Công suất lạnh : 85.0kW |
Thái Lan
|
455.607.495 |
||
82 |
RXQ36BYM
|
8 |
bộ |
Dàn nóng VRV/VRF, Công suất lạnh : 96.0kW |
Thái Lan
|
515.379.465 |
||
83 |
RXQ38BYM
|
1 |
bộ |
Dàn nóng VRV/VRF, Công suất lạnh : 101.0kW |
Việt Nam
|
534.508.576 |
||
84 |
FXSQ50PAVE9
|
2 |
bộ |
Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh : 5.6 Kw |
Việt Nam
|
23.911.761 |
||
85 |
FXSQ63PAVE9
|
7 |
bộ |
Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh : 7.1 kW |
Việt Nam
|
25.399.013 |
||
86 |
FXSQ80PAVE9
|
16 |
bộ |
Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh : 9.0 kW |
Việt Nam
|
30.204.878 |
||
87 |
FXSQ100PAVE9
|
43 |
bộ |
Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh : 11.2 kW |
Việt Nam
|
32.378.404 |
||
88 |
FXSQ125PAVE9
|
30 |
bộ |
Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh : 14.0 kW |
Việt Nam
|
36.726.371 |
||
89 |
FXSQ140PAVE
|
22 |
bộ |
Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh : 16.0 kW |
Thái Lan
|
41.188.126 |
||
90 |
BRC1E63
|
120 |
bộ |
Bộ điều khiển remote có dây |
China
|
1.560.099 |
||
91 |
BHFP22R135
|
24 |
bộ |
Bộ chia gas dàn nóng |
Việt Nam
|
1.560.099 |
||
92 |
KHRP26A72T
|
105 |
bộ |
Bộ chia gas dàn lạnh |
Việt Nam
|
1.560.099 |
||
93 |
DGE601A51
|
1 |
bộ |
Bộ điều khiển trung tâm kèm phần mềm |
Nhật Bản
|
97.698.892 |
||
94 |
PTKB25YVMV/ PRKB25YVMV
|
1 |
bộ |
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 2.5 kW |
Việt Nam
|
12.801.344 |
||
95 |
PTKB35YVMV/ PRKB35YVMV
|
1 |
bộ |
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 3.5 kW |
Việt Nam
|
17.610.868 |
||
96 |
FVA125AMVM/ RZF125DVM
|
2 |
bộ |
Máy lạnh tủ đứng, công suất lạnh: 12,5 kW |
Thái Lan
|
73.343.185 |
||
97 |
Naron R410a
|
407.35 |
kg |
Nạp gas bổ sung R410a |
China
|
303.168 |
||
98 |
Naron R32
|
2.02 |
kg |
Nạp gas bổ sung R32 |
China
|
388.710 |
||
99 |
-
|
0 |
- |
HỆ THỐNG THÔNG GIÓ |
-
|
0 |
||
100 |
LCS630/2/6B/17.5º
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục Q =5400l/s- 750Pa, chịu được 300 độ trong 2h |
Việt Nam
|
97.966.151 |
||
101 |
LCS800/4/6TXA/27.5º
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục Q =6350l/s- 350Pa, chịu được 300 độ trong 2h |
Việt Nam
|
61.587.206 |
||
102 |
LCS1000/4/12TXA/12.5º
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục Q =6350l/s- 650Pa, chịu được 300 độ trong 2h |
Việt Nam
|
80.386.160 |
||
103 |
LC500/4/12B/20º
|
4 |
cái |
Quạt hướng trục, Q = 1000l/s-220Pa |
Việt Nam
|
30.150.785 |
||
104 |
DVS 960
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục, Q = 180l/s-150Pa |
Việt Nam
|
11.887.722 |
||
105 |
LC560/4/12B/22.5º
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục, Q = 1950l/s-250Pa |
Việt Nam
|
27.380.757 |
||
106 |
DVS 1900
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục, Q = 300l/s-150Pa |
Việt Nam
|
12.962.020 |
||
107 |
CDF 225-4
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục, Q = 650l/s-200Pa |
Việt Nam
|
16.961.075 |
||
108 |
LC500/4/10B/15º
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục, Q = 750l/s-200Pa |
Việt Nam
|
19.147.409 |
||
109 |
LC500/4/10B/17.5º
|
4 |
cái |
Quạt hướng trục, Q = 800l/s-200Pa |
Việt Nam
|
19.147.409 |
||
110 |
LC500/4/12B/15º
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục, Q = 800l/s-220Pa |
Việt Nam
|
19.147.409 |
||
111 |
LC500/4/12B/17.5º
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục, Q = 950l/s-220Pa |
Việt Nam
|
29.567.092 |
||
112 |
-
|
0 |
- |
HỆ THỐNG THÔNG GIÓ PHÒNG THÍ NGHIỆM |
-
|
0 |
||
113 |
BCS 800C
|
1 |
cái |
Quạt hút ly tâm 25.000 m3/h @1800Pa |
Việt Nam
|
140.891.520 |
||
114 |
DB-DKBT
|
1 |
bộ |
Tủ điều khiển kèm biến tần |
Việt Nam
|
79.251.480 |
||
115 |
-
|
0 |
- |
HỆ THỐNG TỦ ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN |
-
|
0 |
||
116 |
DB-VRV
|
1 |
bộ |
Tủ điện BD-VRV, vỏ thép sơn tĩnh điện, KT: 800x2000x500x1,5T, IP42, Form 1, 2 lớp cửa. (bao gồm thiết bị và phụ kiện theo tủ). |
Việt Nam
|
117.360.120 |
||
117 |
DB-AC.1, AC.4, AC.5, AC.6, AC.7
|
5 |
bộ |
Tủ điện DB-AC.1, AC.4, AC.5, AC.6, AC.7, vỏ thép sơn tĩnh điện, KT: 500x800x250x1,2T, IP42, Form 1, 2 lớp cửa (bao gồm thiết bị và phụ kiện theo tủ). |
Việt Nam
|
49.232.781 |
||
118 |
DB-AC.2, DB-AC.3
|
2 |
bộ |
Tủ điện DB-AC.2, DB-AC.3, vỏ thép sơn tĩnh điện, KT: 600x800x250x1,2T, IP42, Form 1, 2 lớp cửa. (bao gồm thiết bị và phụ kiện theo tủ). |
Việt Nam
|
61.886.600 |
||
119 |
LOCAL CONTROL
|
1 |
bộ |
Tủ điện LOCAL CONTROL, vỏ thép sơn tĩnh điện, KT: 650x500x180x1.5T, IP42, Form 1, 1 lớp cửa. (bao gồm thiết bị và phụ kiện theo tủ). |
Việt Nam
|
25.930.329 |
||
120 |
MCC-01
|
1 |
bộ |
Tủ điện MCC-01, vỏ thép sơn tĩnh điện, KT: 1000x800x250x1.5T, IP42, Form 1, 2 lớp cửa. (bao gồm thiết bị và phụ kiện theo tủ). |
Việt Nam
|
80.749.710 |
||
121 |
-
|
0 |
- |
HỆ THỐNG CHỮA CHÁY VÁCH TƯỜNG |
-
|
0 |
||
122 |
D1S 225M1-2
|
2 |
Bộ |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=144m3/h, H=70m |
China
|
136.281.106 |
||
123 |
KVP4-10
|
1 |
Bộ |
Máy bơm bù áp động cơ điện Q=2m3/h, H=75m |
Thái Lan
|
19.490.489 |
||
124 |
83MEC/ABC/8KG
|
64 |
bình |
Bình chữa cháy bột ABC MFZL8 8kg |
Việt Nam
|
1.087.449 |
||
125 |
83MEC/CO2/MT5
|
32 |
bình |
Bình chữa cháy CO2 MT5 5kg |
Việt Nam
|
1.730.953 |
||
126 |
KBCCĐ
|
32 |
bộ |
Kệ đựng bình chữa cháy đôi |
Việt Nam
|
345.939 |
||
127 |
CV50 - 20/16
|
36 |
cuộn |
Cuộn vòi chữa cháy DN50 L=20m |
Việt Nam
|
1.132.164 |
||
128 |
-
|
0 |
- |
HỆ THỐNG BÁO CHÁY |
-
|
0 |
||
129 |
QA-16
|
1 |
bộ |
Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 1 loop + nguồn |
Taiwan
|
35.280.746 |
||
130 |
QSP-120
|
1 |
bộ |
Trung tâm xả khí 5 zone |
Taiwan
|
9.165.497 |
||
131 |
2*(QSP-120)
|
1 |
bộ |
Trung tâm xả khí 10 zone |
Taiwan
|
10.848.647 |
||
132 |
A1000
|
15 |
bình |
Bình chữa cháy khí Aerosol A1000 |
Hà Lan
|
22.643.280 |
||
133 |
A5000
|
15 |
bình |
Bình chữa cháy khí Aerosol A5000 |
Hà Lan
|
40.254.720 |
||
134 |
AH-03232
|
30 |
bộ |
Bộ kích hoạt Bình chữa cháy khí |
Taiwan
|
2.075.634 |