Construction and equipment supply and installation

        Watching
Tender ID
Views
30
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction and equipment supply and installation
Bidding method
Online bidding
Tender value
143.738.557.744 VND
Publication date
15:21 27/12/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Uncategoried
Approval ID
1202/QĐ-ĐHQT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
International University of Ho Chi Minh City National University
Approval date
27/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0304909397 0304909397 Liên danh QT.B4

PHU GIA DESIGN INVESMENT CONSTRUCTION CORPORATION

136.982.932.461,73 VND 136.982.932.300 VND 500 day
2 vn0311733063 0311733063 Liên danh QT.B4

LE NGUYEN CONSTRUCTION MECHANIZATION ELECTRIFICATION JOINT STOCK COMPANY

136.982.932.461,73 VND 136.982.932.300 VND 500 day
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0304335590 0304335590 Liên danh Vũ Phát Thịnh TRIEUDAIVU COMPANY LIMITED The contractor has E-HSDT does not meet E-HSMT requirements
2 vn3500426352 3500426352 LD ĐẠI HỌC QUỐC TẾ QT.B4 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG TIẾN ĐỨC The contractor has E-HSDT does not meet E-HSMT requirements
3 vn3500513301 3500513301 LD ĐẠI HỌC QUỐC TẾ QT.B4 LANG PHONG TRADING-CONSTRUCTION COMPANY LIMITED The contractor has E-HSDT does not meet E-HSMT requirements
4 vn0305283828 0305283828 LD ĐẠI HỌC QUỐC TẾ QT.B4 BMS SYSTEM CORPORATION The contractor has E-HSDT does not meet E-HSMT requirements
5 vn0311908309 0311908309 Liên danh Vũ Phát Thịnh NGHIA PHAT INVESTMENT COMPANY LIMITED The contractor has E-HSDT does not meet E-HSMT requirements
6 vn1601741614 1601741614 Liên danh Vũ Phát Thịnh CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHƯỚC VẠN THỊNH The contractor has E-HSDT does not meet E-HSMT requirements
List of goods
Number Job category Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
HỆ THỐNG THÔNG GIÓ
-
0
-
HỆ THỐNG THÔNG GIÓ
-
0
2
Quạt hướng trục Q =5400l/s- 750Pa, chịu được 300 độ trong 2h
LCS630/2/6B/17.5º
1
cái
Quạt hướng trục Q =5400l/s- 750Pa, chịu được 300 độ trong 2h
Việt Nam
97,966,151
3
Quạt hướng trục Q =6350l/s- 350Pa, chịu được 300 độ trong 2h
LCS800/4/6TXA/27.5º
1
cái
Quạt hướng trục Q =6350l/s- 350Pa, chịu được 300 độ trong 2h
Việt Nam
61,587,206
4
Quạt hướng trục Q =6350l/s- 650Pa, chịu được 300 độ trong 2h
LCS1000/4/12TXA/12.5º
1
cái
Quạt hướng trục Q =6350l/s- 650Pa, chịu được 300 độ trong 2h
Việt Nam
80,386,160
5
Quạt hướng trục, Q = 1000l/s-220Pa
LC500/4/12B/20º
4
cái
Quạt hướng trục, Q = 1000l/s-220Pa
Việt Nam
30,150,785
6
Quạt hướng trục, Q = 180l/s-150Pa
DVS 960
1
cái
Quạt hướng trục, Q = 180l/s-150Pa
Việt Nam
11,887,722
7
Quạt hướng trục, Q = 1950l/s-250Pa
LC560/4/12B/22.5º
2
cái
Quạt hướng trục, Q = 1950l/s-250Pa
Việt Nam
27,380,757
8
Quạt hướng trục, Q = 300l/s-150Pa
DVS 1900
1
cái
Quạt hướng trục, Q = 300l/s-150Pa
Việt Nam
12,962,020
9
Quạt hướng trục, Q = 650l/s-200Pa
CDF 225-4
1
cái
Quạt hướng trục, Q = 650l/s-200Pa
Việt Nam
16,961,075
10
Quạt hướng trục, Q = 750l/s-200Pa
LC500/4/10B/15º
2
cái
Quạt hướng trục, Q = 750l/s-200Pa
Việt Nam
19,147,409
11
Quạt hướng trục, Q = 800l/s-200Pa
LC500/4/10B/17.5º
4
cái
Quạt hướng trục, Q = 800l/s-200Pa
Việt Nam
19,147,409
12
Quạt hướng trục, Q = 800l/s-220Pa
LC500/4/12B/15º
1
cái
Quạt hướng trục, Q = 800l/s-220Pa
Việt Nam
19,147,409
13
Quạt hướng trục, Q = 950l/s-220Pa
LC500/4/12B/17.5º
2
cái
Quạt hướng trục, Q = 950l/s-220Pa
Việt Nam
29,567,092
14
HỆ THỐNG THÔNG GIÓ PHÒNG THÍ NGHIỆM
-
0
-
HỆ THỐNG THÔNG GIÓ PHÒNG THÍ NGHIỆM
-
0
15
Quạt hút ly tâm 25.000 m3/h @1800Pa
BCS 800C
1
cái
Quạt hút ly tâm 25.000 m3/h @1800Pa
Việt Nam
140,891,520
16
Tủ điều khiển kèm biến tần
DB-DKBT
1
bộ
Tủ điều khiển kèm biến tần
Việt Nam
79,251,480
17
HỆ THỐNG TỦ ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN
-
0
-
HỆ THỐNG TỦ ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN
-
0
18
Tủ điện BD-VRV, vỏ thép sơn tĩnh điện, KT: 800x2000x500x1,5T, IP42, Form 1, 2 lớp cửa. (bao gồm thiết bị và phụ kiện theo tủ).
DB-VRV
1
bộ
Tủ điện BD-VRV, vỏ thép sơn tĩnh điện, KT: 800x2000x500x1,5T, IP42, Form 1, 2 lớp cửa. (bao gồm thiết bị và phụ kiện theo tủ).
Việt Nam
117,360,120
19
Tủ điện DB-AC.1, AC.4, AC.5, AC.6, AC.7, vỏ thép sơn tĩnh điện, KT: 500x800x250x1,2T, IP42, Form 1, 2 lớp cửa (bao gồm thiết bị và phụ kiện theo tủ).
DB-AC.1, AC.4, AC.5, AC.6, AC.7
5
bộ
Tủ điện DB-AC.1, AC.4, AC.5, AC.6, AC.7, vỏ thép sơn tĩnh điện, KT: 500x800x250x1,2T, IP42, Form 1, 2 lớp cửa (bao gồm thiết bị và phụ kiện theo tủ).
Việt Nam
49,232,781
20
Tủ điện DB-AC.2, DB-AC.3, vỏ thép sơn tĩnh điện, KT: 600x800x250x1,2T, IP42, Form 1, 2 lớp cửa. (bao gồm thiết bị và phụ kiện theo tủ).
DB-AC.2, DB-AC.3
2
bộ
Tủ điện DB-AC.2, DB-AC.3, vỏ thép sơn tĩnh điện, KT: 600x800x250x1,2T, IP42, Form 1, 2 lớp cửa. (bao gồm thiết bị và phụ kiện theo tủ).
Việt Nam
61,886,600
21
Tủ điện LOCAL CONTROL, vỏ thép sơn tĩnh điện, KT: 650x500x180x1.5T, IP42, Form 1, 1 lớp cửa. (bao gồm thiết bị và phụ kiện theo tủ).
LOCAL CONTROL
1
bộ
Tủ điện LOCAL CONTROL, vỏ thép sơn tĩnh điện, KT: 650x500x180x1.5T, IP42, Form 1, 1 lớp cửa. (bao gồm thiết bị và phụ kiện theo tủ).
Việt Nam
25,930,329
22
Tủ điện MCC-01, vỏ thép sơn tĩnh điện, KT: 1000x800x250x1.5T, IP42, Form 1, 2 lớp cửa. (bao gồm thiết bị và phụ kiện theo tủ).
MCC-01
1
bộ
Tủ điện MCC-01, vỏ thép sơn tĩnh điện, KT: 1000x800x250x1.5T, IP42, Form 1, 2 lớp cửa. (bao gồm thiết bị và phụ kiện theo tủ).
Việt Nam
80,749,710
23
HỆ THỐNG CHỮA CHÁY VÁCH TƯỜNG
-
0
-
HỆ THỐNG CHỮA CHÁY VÁCH TƯỜNG
-
0
24
Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=144m3/h, H=70m
D1S 225M1-2
2
Bộ
Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=144m3/h, H=70m
China
136,281,106
25
Máy bơm bù áp động cơ điện Q=2m3/h, H=75m
KVP4-10
1
Bộ
Máy bơm bù áp động cơ điện Q=2m3/h, H=75m
Thái Lan
19,490,489
26
Bình chữa cháy bột ABC MFZL8 8kg
83MEC/ABC/8KG
64
bình
Bình chữa cháy bột ABC MFZL8 8kg
Việt Nam
1,087,449
27
Bình chữa cháy CO2 MT5 5kg
83MEC/CO2/MT5
32
bình
Bình chữa cháy CO2 MT5 5kg
Việt Nam
1,730,953
28
Kệ đựng bình chữa cháy đôi
KBCCĐ
32
bộ
Kệ đựng bình chữa cháy đôi
Việt Nam
345,939
29
Cuộn vòi chữa cháy DN50 L=20m
CV50 - 20/16
36
cuộn
Cuộn vòi chữa cháy DN50 L=20m
Việt Nam
1,132,164
30
HỆ THỐNG BÁO CHÁY
-
0
-
HỆ THỐNG BÁO CHÁY
-
0
31
Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 1 loop + nguồn
QA-16
1
bộ
Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 1 loop + nguồn
Taiwan
35,280,746
32
Trung tâm xả khí 5 zone
QSP-120
1
bộ
Trung tâm xả khí 5 zone
Taiwan
9,165,497
33
Trung tâm xả khí 10 zone
2*(QSP-120)
1
bộ
Trung tâm xả khí 10 zone
Taiwan
10,848,647
34
Bình chữa cháy khí Aerosol A1000
A1000
15
bình
Bình chữa cháy khí Aerosol A1000
Hà Lan
22,643,280
35
Bình chữa cháy khí Aerosol A5000
A5000
15
bình
Bình chữa cháy khí Aerosol A5000
Hà Lan
40,254,720
36
Bộ kích hoạt Bình chữa cháy khí
AH-03232
30
bộ
Bộ kích hoạt Bình chữa cháy khí
Taiwan
2,075,634
37
THANG MÁY
-
0
-
THANG MÁY
-
0
38
Thang tải khách loại có phòng máy, tải trọng 1000kg, 7 điểm dừng, tốc độ 1,5m/s.
NEXIEZ-MR
2
bộ
Thang tải khách loại có phòng máy, tải trọng 1000kg, 7 điểm dừng, tốc độ 1,5m/s.
Thái Lan
2,115,660,000
39
Thang tải khách loại có phòng máy, tải trọng 1600kg, 7 điểm dừng, tốc độ 1,5m/s.
NEXIEZ-MR
1
bộ
Thang tải khách loại có phòng máy, tải trọng 1600kg, 7 điểm dừng, tốc độ 1,5m/s.
Thái Lan
2,772,277,000
40
MÁY PHÁT ĐIỆN 1000kVA
-
0
-
MÁY PHÁT ĐIỆN 1000kVA
-
0
41
Máy phát điện 1000kVA (Prime) 3P 4W, 0.4kV, 50Hz loại máy trần đặt trong phòng cách âm. Bao gồm: ACB đầu cực, bộ ắc quy khởi động, sạc ắc quy tự động.
Model tổ máy: KP-KD1000-OE Model động cơ: 16KDG-960 Model đầu phát: KDA634E Model bộ điều khiển: KDC800
1
bộ
Máy phát điện 1000kVA (Prime) 3P 4W, 0.4kV, 50Hz loại máy trần đặt trong phòng cách âm. Bao gồm: ACB đầu cực, bộ ắc quy khởi động, sạc ắc quy tự động.
Hàn Quốc
3,615,444,903
42
Bồn dầu chính 2.5m3, dạng bồn vuông
KP-BD2500L
1
bộ
Bồn dầu chính 2.5m3, dạng bồn vuông
Việt Nam
119,962,728
43
HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
-
0
-
HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
-
0
44
Máy bơm nước sinh hoạt Q=20m3/h - H=60m
VVMT20-70
2
bộ
Máy bơm nước sinh hoạt Q=20m3/h - H=60m
Singapore
51,370,703
45
Bơm tăng áp Q=1,3l/s, H=20m
VM4-30
3
bộ
Bơm tăng áp Q=1,3l/s, H=20m
Singapore
19,448,500
46
Bình tích áp 300L
US300461CS000000
1
bộ
Bình tích áp 300L
Italy
25,500,526
47
Tủ biến tần điều kiển 3 bơm tăng áp 0.75kW
DB-BTDK.3B
1
bộ
Tủ biến tần điều kiển 3 bơm tăng áp 0.75kW
Việt Nam
27,528,358
48
MẠNG, ĐIÊN THOẠI
-
0
-
MẠNG, ĐIÊN THOẠI
-
0
49
Tổng đài IP: 08 trunk kế IP và 88 máy nhánh IP
UCM6302
1
bộ
Tổng đài IP: 08 trunk kế IP và 88 máy nhánh IP
China
38,053,290
50
Router
ER8411
1
bộ
Router
China
21,385,320
51
Core switch 20 port SFP 1Gbps + 04 Port Combo SFP/RJ45 1Gbps + 04 Port SFP+ 10Gbps
SG3428XF
1
bộ
Core switch 20 port SFP 1Gbps + 04 Port Combo SFP/RJ45 1Gbps + 04 Port SFP+ 10Gbps
China
23,761,492
52
Switch 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
TL-SG3428
1
bộ
Switch 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
China
8,386,476
53
Switch PoE 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
TL-SL2428P
7
bộ
Switch PoE 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
China
13,854,257
54
Switch 48 port RJ45 10/100/1000Mbps + 04 Port SFP 1Gbps
TL-SG3452
9
bộ
Switch 48 port RJ45 10/100/1000Mbps + 04 Port SFP 1Gbps
China
17,024,316
55
Core switch 20 port SFP 1Gbps + 04 Port Combo SFP/RJ45 1Gbps + 04 Port SFP+ 10Gbps
SG3428XF
1
bộ
Core switch 20 port SFP 1Gbps + 04 Port Combo SFP/RJ45 1Gbps + 04 Port SFP+ 10Gbps
China
13,854,257
56
UPS 1 pha 6kVA - lưu điện 15 phút (100% load)
AR-MP6KH
1
bộ
UPS 1 pha 6kVA - lưu điện 15 phút (100% load)
China
28,933,080
57
Máy tính vận hành hệ thống
DELL SLIM ECS1250 P2425H+KB216+MS116
1
bộ
Máy tính vận hành hệ thống
China
23,062,524
58
CAMERA
-
0
-
CAMERA
-
0
59
Camera IP dạng dome, PoE
VIGI C220I
96
bộ
Camera IP dạng dome, PoE
China
1,840,395
60
Camera IP dạng thân dài, PoE
VIGI C320I
7
bộ
Camera IP dạng thân dài, PoE
China
1,164,871
61
Đầu ghi hình NVR 32 kênh
VIGI NVR4032H
4
bộ
Đầu ghi hình NVR 32 kênh
China
22,096,067
62
Màn hình quan sát 43 inch
UA731C
4
bộ
Màn hình quan sát 43 inch
China
15,057,781
63
Ổ cứng 06 TB
WD64PURZ
8
bộ
Ổ cứng 06 TB
China
7,047,092
64
Switch 24 Port RJ45 10/100/1000Mbps + 04 Port SFP 1Gbps
TL-SG3428
1
bộ
Switch 24 Port RJ45 10/100/1000Mbps + 04 Port SFP 1Gbps
China
8,386,476
65
Switch PoE 24 Port RJ45 10/100Mbps+ 02 Port SFP 1Gbps
TL-SL2428P
5
bộ
Switch PoE 24 Port RJ45 10/100Mbps+ 02 Port SFP 1Gbps
China
9,392,844
66
HỆ ACCESS CONTROL
-
0
-
HỆ ACCESS CONTROL
-
0
67
Switch 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
TL-SG3428
4
bộ
Switch 24 port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
China
8,386,442
68
HỆ PA (ÂM THANH)
-
0
-
HỆ PA (ÂM THANH)
-
0
69
Remote Micro phone 10 zone
RM-200M
2
bộ
Remote Micro phone 10 zone
Việt Nam
16,772,381
70
Bộ phát thông báo khẩn cấp
FV-208EV-AS
1
bộ
Bộ phát thông báo khẩn cấp
Indonesia
25,369,279
71
Bộ giao tiếp remote micro
FV-200RF-AS
1
bộ
Bộ giao tiếp remote micro
Indonesia
16,912,014
72
Bộ phát nhạc nền
MD-300-AS +AD-246
1
bộ
Bộ phát nhạc nền
Indonesia+China
17,681,886
73
Bộ timer định thời gian phát thông báo / nhạc nền
TT-208-AS +MB-15B
1
bộ
Bộ timer định thời gian phát thông báo / nhạc nền
Indonesia+Japan
20,036,787
74
Bộ lưu bản tin ghi âm sẵn
EV-20R +MB-WT3 +AD-246
1
bộ
Bộ lưu bản tin ghi âm sẵn
Taiwan+Taiwan+China
27,444,913
75
Bộ trộn tiền khuếch đại
FV-200PP-AS
1
bộ
Bộ trộn tiền khuếch đại
Indonesia
14,299,231
76
Bộ tăng âm 480W
FV-248PA-AS
2
bộ
Bộ tăng âm 480W
Indonesia
32,288,059
77
Bộ lựa chọn vùng 10 zone
SS-2010-AS
1
bộ
Bộ lựa chọn vùng 10 zone
Indonesia
15,397,430
78
Bộ nguồn 24VDC
FV-200PS-AS
1
bộ
Bộ nguồn 24VDC
Indonesia
10,203,314
79
Loa âm trần 6w
PC-658R
64
bộ
Loa âm trần 6w
Indonesia
922,085
80
Loa hộp gắn tường 6w
BS-633A
10
bộ
Loa hộp gắn tường 6w
Indonesia
1,143,486
81
UPS 1 pha 1,5kVA - lưu điện 15 phút (100% load)
AR-MP2KH
1
bộ
UPS 1 pha 1,5kVA - lưu điện 15 phút (100% load)
China
23,901,240
82
HỆ BMS - THIẾT BỊ:
-
0
-
HỆ BMS - THIẾT BỊ:
-
0
83
DDC-1F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa
DDC-1F
1
Tủ
DDC-1F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa
Việt Nam
20,127,360
84
SuperBrain-TCP: Bộ điều khiển lập trình
SB-TCP
1
Bộ
SuperBrain-TCP: Bộ điều khiển lập trình
Israel
38,996,760
85
Digipoint-NT: Bộ điều khiển lập trình mở rộng,
DigP-IP2
1
Bộ
Digipoint-NT: Bộ điều khiển lập trình mở rộng,
Israel
24,656,016
86
Digipoint-Mini: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
DigP-IP1
2
Bộ
Digipoint-Mini: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
Israel
20,630,544
87
Cảm biến mực nước cao thấp
61F-G
2
Bộ
Cảm biến mực nước cao thấp
Japan
7,170,372
88
DDC-2F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa
DDC-2F
1
Tủ
DDC-2F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa
Việt Nam
15,095,520
89
Digipoint-NT: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
DigP-IP2
1
Bộ
Digipoint-NT: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
Israel
24,656,016
90
DDC-3F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa
DDC-3F
1
Tủ
DDC-3F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa
Việt Nam
20,127,360
91
Digipoint-NT: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
DigP-IP2
1
Bộ
Digipoint-NT: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
Israel
24,656,016
92
Digipoint-Mini: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
DigP-IP1
1
Bộ
Digipoint-Mini: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
Israel
20,630,544
93
DDC-4F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa
DDC-4F
1
Tủ
DDC-4F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa
Việt Nam
15,095,520
94
Digipoint-NT: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
DigP-IP2
1
Cái
Digipoint-NT: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
Israel
24,656,016
95
DDC-5F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa
DDC-5F
1
Tủ
DDC-5F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa
Việt Nam
15,095,520
96
Digipoint-NT: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
DigP-IP2
1
Cái
Digipoint-NT: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
Israel
24,656,016
97
DDC-6F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa
DDC-6F
1
Tủ
DDC-6F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa
Việt Nam
20,127,360
98
Digipoint-NT: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
DigP-IP2
1
Bộ
Digipoint-NT: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
Israel
24,656,016
99
Digipoint-Mini: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
DigP-IP1
1
Bộ
Digipoint-Mini: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
Israel
20,630,544
100
DDC-7F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa
DDC-7F
1
Tủ
DDC-7F: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa
Việt Nam
15,095,520
101
SuperBrain-TCP: Bộ điều khiển lập trình
SB-TCP
1
Bộ
SuperBrain-TCP: Bộ điều khiển lập trình
Israel
38,996,760
102
Digipoint-Mini: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
DigP-IP1
2
Bộ
Digipoint-Mini: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
Israel
20,630,544
103
DDC-HMP: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa
DDC-HMP
1
Tủ
DDC-HMP: Tủ Điện Điều Khiển Màu sơn RAL7032 (60-120 Micron), IP42, Form1, 1 Lớp Cửa
Việt Nam
15,095,520
104
SuperBrain-TCP: Bộ điều khiển lập trình
SB-TCP
1
Bộ
SuperBrain-TCP: Bộ điều khiển lập trình
Israel
38,996,760
105
Digipoint-Mini: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
DigP-IP1
1
Bộ
Digipoint-Mini: Bộ điều khiển lập trình mở rộng
Israel
20,630,544
106
Máy tính vận hành hệ thống
DELL SLIM ECS1250 P2425H+KB216+MS116
1
Bộ
Máy tính vận hành hệ thống
China
44,378,313
107
Phần mềm BMS
Scada, HMI Software
1
Bộ
Phần mềm BMS
Israel
80,509,440
108
Máy in A4 trắng đen
LBP6030
1
Bộ
Máy in A4 trắng đen
Việt Nam
6,164,004
109
Switch 08 Port RJ45 10/100/1000Mbps + 01 Port SFP 1Gbps
SG2210MP
1
Bộ
Switch 08 Port RJ45 10/100/1000Mbps + 01 Port SFP 1Gbps
China
4,808,152
110
Switch 24 Port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
TL-SG3428
1
Bộ
Switch 24 Port RJ45 10/100/1000Mbps + 02 Port SFP 1Gbps
China
8,386,476
111
UPS 1 pha 2kVA - lưu điện 15 phút (100% load)
AR-MP2KH
1
Bộ
UPS 1 pha 2kVA - lưu điện 15 phút (100% load)
China
23,901,240
112
UPS 1 pha 0.75kVA - lưu điện 06 phút (50% load)
AR610
1
Bộ
UPS 1 pha 0.75kVA - lưu điện 06 phút (50% load)
China
11,321,640
113
HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
-
0
-
HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
-
0
114
Dàn nóng VRV/VRF, Công suất lạnh : 61.5kW
RXQ22BYM
1
bộ
Dàn nóng VRV/VRF, Công suất lạnh : 61.5kW
Thái Lan
313,829,571
115
Dàn nóng VRV/VRF, Công suất lạnh : 73.0kW
RXQ26BYM
1
bộ
Dàn nóng VRV/VRF, Công suất lạnh : 73.0kW
Thái Lan
359,401,688
116
Dàn nóng VRV/VRF, Công suất lạnh : 78.5kW
RXQ28BYM
2
bộ
Dàn nóng VRV/VRF, Công suất lạnh : 78.5kW
Thái Lan
436,478,269
117
Dàn nóng VRV/VRF, Công suất lạnh : 85.0kW
RXQ32BYM
2
bộ
Dàn nóng VRV/VRF, Công suất lạnh : 85.0kW
Thái Lan
455,607,495
118
Dàn nóng VRV/VRF, Công suất lạnh : 96.0kW
RXQ36BYM
8
bộ
Dàn nóng VRV/VRF, Công suất lạnh : 96.0kW
Thái Lan
515,379,465
119
Dàn nóng VRV/VRF, Công suất lạnh : 101.0kW
RXQ38BYM
1
bộ
Dàn nóng VRV/VRF, Công suất lạnh : 101.0kW
Việt Nam
534,508,576
120
Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh : 5.6 Kw
FXSQ50PAVE9
2
bộ
Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh : 5.6 Kw
Việt Nam
23,911,761
121
Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh : 7.1 kW
FXSQ63PAVE9
7
bộ
Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh : 7.1 kW
Việt Nam
25,399,013
122
Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh : 9.0 kW
FXSQ80PAVE9
16
bộ
Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh : 9.0 kW
Việt Nam
30,204,878
123
Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh : 11.2 kW
FXSQ100PAVE9
43
bộ
Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh : 11.2 kW
Việt Nam
32,378,404
124
Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh : 14.0 kW
FXSQ125PAVE9
30
bộ
Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh : 14.0 kW
Việt Nam
36,726,371
125
Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh : 16.0 kW
FXSQ140PAVE
22
bộ
Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh : 16.0 kW
Thái Lan
41,188,126
126
Bộ điều khiển remote có dây
BRC1E63
120
bộ
Bộ điều khiển remote có dây
China
1,560,099
127
Bộ chia gas dàn nóng
BHFP22R135
24
bộ
Bộ chia gas dàn nóng
Việt Nam
1,560,099
128
Bộ chia gas dàn lạnh
KHRP26A72T
105
bộ
Bộ chia gas dàn lạnh
Việt Nam
1,560,099
129
Bộ điều khiển trung tâm kèm phần mềm
DGE601A51
1
bộ
Bộ điều khiển trung tâm kèm phần mềm
Nhật Bản
97,698,892
130
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 2.5 kW
PTKB25YVMV/ PRKB25YVMV
1
bộ
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 2.5 kW
Việt Nam
12,801,344
131
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 3.5 kW
PTKB35YVMV/ PRKB35YVMV
1
bộ
Máy lạnh cục bộ loại treo tường , công suất lạnh 3.5 kW
Việt Nam
17,610,868
132
Máy lạnh tủ đứng, công suất lạnh: 12,5 kW
FVA125AMVM/ RZF125DVM
2
bộ
Máy lạnh tủ đứng, công suất lạnh: 12,5 kW
Thái Lan
73,343,185
133
Nạp gas bổ sung R410a
Naron R410a
407.35
kg
Nạp gas bổ sung R410a
China
303,168
134
Nạp gas bổ sung R32
Naron R32
2.02
kg
Nạp gas bổ sung R32
China
388,710
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second