Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107551049 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 36 |
6.700.062.836 VND | 6.700.062.836 VND | 200 ngày |
| 1 | Bảng viết chống lóa trượt ngang | 30 | Chiếc | 8.400.000 | 252.000.000 | |||
| 2 | Tivi 65 inch + giá treo, | 30 | Chiếc | 17.820.000 | 534.600.000 | |||
| 3 | Cáp nối Tivi và máy tính | 30 | Sợi | 702.000 | 21.060.000 | |||
| 4 | Tivi màn hình lớn (85 inch) | 1 | Chiếc | 53.460.000 | 53.460.000 | |||
| 5 | Giá treo ti vi di dộng tivi 85inch | 1 | Chiếc | 9.720.000 | 9.720.000 | |||
| 6 | Cáp nối Tivi và máy tính | 1 | Sợi | 1.080.000 | 1.080.000 | |||
| 7 | Bảng viết chống lóa trượt ngang | 1 | Chiếc | 8.400.000 | 8.400.000 | |||
| 8 | Tivi 65 inch + giá treo, | 1 | Chiếc | 17.820.000 | 17.820.000 | |||
| 9 | Cáp nối Tivi và máy tính | 1 | Sợi | 702.000 | 702.000 | |||
| 10 | Màn hình tương tác thông minh 75 inches | 1 | Chiếc | 116.640.000 | 116.640.000 | |||
| 11 | Giá treo màn hình tương tác di động | 1 | Chiếc | 9.720.000 | 9.720.000 | |||
| 12 | Màn hình tương tác thông minh 75 inches | 1 | Chiếc | 116.640.000 | 116.640.000 | |||
| 13 | Giá treo màn hình tương tác di động | 1 | Chiếc | 9.720.000 | 9.720.000 | |||
| 14 | Bảng viết chống lóa trượt ngang | 1 | Chiếc | 8.400.000 | 8.400.000 | |||
| 15 | Tivi 65 inch + giá treo | 1 | Chiếc | 17.820.000 | 17.820.000 | |||
| 16 | Cáp nối Tivi và máy tính | 1 | Sợi | 702.000 | 702.000 | |||
| 17 | Loa hộp treo tường | 2 | Chiếc | 3.240.000 | 6.480.000 | |||
| 18 | Âm ly | 1 | Chiếc | 6.210.000 | 6.210.000 | |||
| 19 | Micro | 2 | Chiếc | 7.020.000 | 14.040.000 | |||
| 20 | Ghen hộp | 40 | Mét | 17.280 | 691.200 | |||
| 21 | Cáp loa | 40 | Mét | 27.000 | 1.080.000 | |||
| 22 | Ổ cắm | 1 | Chiếc | 324.000 | 324.000 | |||
| 23 | Tủ rack | 1 | Chiếc | 1.350.000 | 1.350.000 | |||
| 24 | Công đấu nối và chuyển giao công nghệ | 1 | Hệ thống | 4.860.000 | 4.860.000 | |||
| 25 | Bảng viết chống lóa trượt ngang | 1 | Chiếc | 8.400.000 | 8.400.000 | |||
| 26 | Tivi 65 inch + giá treo, | 1 | Chiếc | 17.820.000 | 17.820.000 | |||
| 27 | Cáp nối Tivi và máy tính | 1 | Sợi | 702.000 | 702.000 | |||
| 28 | Quạt công nghiệp | 5 | Chiếc | 2.484.000 | 12.420.000 | |||
| 29 | Bộ mẫu chữ viết | 6 | Bộ | 210.000 | 1.260.000 | |||
| 30 | Bộ chữ dạy tập viết | 6 | Bộ | 220.500 | 1.323.000 | |||
| 31 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt | 12 | Bộ | 33.600 | 403.200 | |||
| 32 | Video dạy viết các chữ viết thường cỡ nhỡ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 33 | Video dạy viết các chữ viết hoa cỡ nhỡ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 34 | Video giới thiệu, tả đồ vật | 12 | Bộ | 200.000 | 2.400.000 | |||
| 35 | Video tả con vật, cây cối | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 36 | Video tả người, tả cảnh | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 37 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán | 30 | Cái | 52.500 | 1.575.000 | |||
| 38 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học | 18 | Bộ | 210.000 | 3.780.000 | |||
| 39 | Bộ thiết bị dạy khối lượng | 48 | Bộ | 2.625.000 | 126.000.000 | |||
| 40 | Bộ thiết bị dạy dung tích | 48 | Bộ | 47.250 | 2.268.000 | |||
| 41 | Thiết bị dạy diện tích | 36 | Tấm | 31.500 | 1.134.000 | |||
| 42 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất | 108 | Bộ | 63.000 | 6.804.000 | |||
| 43 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số | 12 | Bộ | 472.500 | 5.670.000 | |||
| 44 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối - 1 hình bình hành màu xanh | 6 | Bộ | 94.500 | 567.000 | |||
| 45 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối - 2 hình thang bằng nhau | 6 | Bộ | 189.000 | 1.134.000 | |||
| 46 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối - 1 hình hộp chữ nhật | 6 | Bộ | 1.428.000 | 8.568.000 | |||
| 47 | Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông | 6 | Bảng | 430.500 | 2.583.000 | |||
| 48 | Thiết bị trong dạy học về thời gian | 18 | Chiếc | 252.000 | 4.536.000 | |||
| 49 | Phần mềm toán học | 5 | Bộ | 3.100.000 | 15.500.000 | |||
| 50 | Phần mềm toán học | 5 | Bộ | 3.100.000 | 15.500.000 | |||
| 51 | Bộ học liệu điện tử lớp 1 | 1 | Bộ | 6.500.000 | 6.500.000 | |||
| 52 | Bộ học liệu điện tử lớp 2 | 1 | Bộ | 6.500.000 | 6.500.000 | |||
| 53 | Bộ học liệu điện tử lớp 3 | 1 | Bộ | 6.500.000 | 6.500.000 | |||
| 54 | Bộ học liệu điện tử lớp 4 | 1 | Bộ | 6.500.000 | 6.500.000 | |||
| 55 | Bộ học liệu điện tử lớp 5 | 1 | Bộ | 6.500.000 | 6.500.000 | |||
| 56 | Bộ tranh về quê hương em | 72 | Bộ | 16.800 | 1.209.600 | |||
| 57 | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam | 6 | Bộ | 157.500 | 945.000 | |||
| 58 | Bộ tranh về Biết ơn người lao động | 36 | Bộ | 38.850 | 1.398.600 | |||
| 59 | Bộ tranh Biết ơn những người có công với quê hương đất nước | 6 | Bộ | 73.500 | 441.000 | |||
| 60 | Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo | 36 | Bộ | 16.800 | 604.800 | |||
| 61 | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng | 36 | Bộ | 22.050 | 793.800 | |||
| 62 | Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn | 36 | Bộ | 24.150 | 869.400 | |||
| 63 | Bộ tranh về Quý trọng thời gian | 36 | Bộ | 16.800 | 604.800 | |||
| 64 | Bộ tranh về Yêu lao động | 36 | Bộ | 16.800 | 604.800 | |||
| 65 | Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi | 36 | Bộ | 10.500 | 378.000 | |||
| 66 | Bộ tranh về Giữ lời hứa | 36 | Bộ | 15.225 | 548.100 | |||
| 67 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác | 36 | Bộ | 16.800 | 604.800 | |||
| 68 | Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình | 36 | Bộ | 10.500 | 378.000 | |||
| 69 | Bộ tranh về bảo vệ của công | 36 | Bộ | 21.000 | 756.000 | |||
| 70 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường | 36 | Bộ | 24.150 | 869.400 | |||
| 71 | Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân | 36 | Bộ | 10.500 | 378.000 | |||
| 72 | Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ | 36 | Bộ | 10.500 | 378.000 | |||
| 73 | Bộ tranh về phòng tránh xâm hại | 36 | Bộ | 24.150 | 869.400 | |||
| 74 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam | 72 | Bộ | 73.500 | 5.292.000 | |||
| 75 | Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng | 36 | Bộ | 10.500 | 378.000 | |||
| 76 | Bộ sa bàn giao thông đường bộ | 36 | Bộ | 325.500 | 11.718.000 | |||
| 77 | Bộ tranh về quyền trẻ em | 36 | Bộ | 44.100 | 1.587.600 | |||
| 78 | Video, clip Quê hương em | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 79 | Video, clip Em yêu Tổ quốc Việt Nam | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 80 | Video, clip Biết ơn những người có công với quê hương, đất nước | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 81 | Video, clip về kính trọng thầy giáo, cô giáo và yêu quý bạn bè | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 82 | Video, clip về Quan tâm hàng xóm láng giềng | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 83 | Video, clip về cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 84 | Video, clip Tự giác làm việc của mình | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 85 | Video, clip Quý trọng thời gian | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 86 | Video, clip Yêu lao động | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 87 | Video, clip Vượt qua khó khăn | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 88 | Video, clip Thật thà | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 89 | Video, clip Nhận lỗi và sửa lỗi | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 90 | Video, clip Giữ lời hứa | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 91 | Video, clip Tôn trọng tài sản của người khác | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 92 | Video, clip Bảo vệ cái đúng, cái tốt | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 93 | Video, clip Bảo quản đồ dùng cá nhân | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 94 | Video, clip Bảo vệ môi trường sống | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 95 | Video, clip Lập kế hoạch cá nhân | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 96 | Video, clip Tìm kiếm sự hỗ trợ | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 97 | Video, clip Xử lí bất hoà với bạn bè | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 98 | Video, clip Phòng tránh xâm hại | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 99 | Video, clip Tuân thủ quy định nơi công cộng | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 100 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình | 72 | Bộ | 36.750 | 2.646.000 | |||
| 101 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội | 72 | Bộ | 91.350 | 6.577.200 | |||
| 102 | Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra. | 36 | Bộ | 24.150 | 869.400 | |||
| 103 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam | 6 | Bộ | 73.500 | 441.000 | |||
| 104 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội | 12 | Bộ | 91.350 | 1.096.200 | |||
| 105 | Bộ xương | 36 | Bộ | 91.350 | 3.288.600 | |||
| 106 | Hệ cơ | 36 | Bộ | 38.850 | 1.398.600 | |||
| 107 | Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp | 36 | Bộ | 38.850 | 1.398.600 | |||
| 108 | Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu | 36 | Bộ | 38.850 | 1.398.600 | |||
| 109 | Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa | 36 | Bộ | 44.100 | 1.587.600 | |||
| 110 | Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn | 36 | Bộ | 44.100 | 1.587.600 | |||
| 111 | Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh | 36 | Bộ | 44.100 | 1.587.600 | |||
| 112 | Bốn mùa | 36 | Bộ | 16.800 | 604.800 | |||
| 113 | Mùa mưa và mùa khô | 36 | Bộ | 10.500 | 378.000 | |||
| 114 | Một số hiện tượng thiên tai thường gặp | 36 | Bộ | 22.050 | 793.800 | |||
| 115 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 36 | Bộ | 367.500 | 13.230.000 | |||
| 116 | Mô hình Bộ xương | 1 | Bộ | 1.575.000 | 1.575.000 | |||
| 117 | Mô hình Hệ cơ | 1 | Bộ | 10.080.000 | 10.080.000 | |||
| 118 | Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) | 2 | Bộ | 1.995.000 | 3.990.000 | |||
| 119 | Quả địa cầu | 72 | Quả | 325.500 | 23.436.000 | |||
| 120 | La bàn | 72 | Chiếc | 73.500 | 5.292.000 | |||
| 121 | Bộ các Video/ Clip | 6 | Bộ | 330.000 | 1.980.000 | |||
| 122 | Bộ các Video/ Clip | 12 | Bộ | 350.000 | 4.200.000 | |||
| 123 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) | 12 | Tờ | 52.500 | 630.000 | |||
| 124 | Bản đồ hành chính Việt Nam | 12 | Tờ | 52.500 | 630.000 | |||
| 125 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới | 12 | Tờ | 52.500 | 630.000 | |||
| 126 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ | 36 | Bộ | 44.100 | 1.587.600 | |||
| 127 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng | 6 | Tờ | 34.650 | 207.900 | |||
| 128 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung | 36 | Bộ | 44.100 | 1.587.600 | |||
| 129 | Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên | 36 | Bộ | 38.850 | 1.398.600 | |||
| 130 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ | 6 | Tờ | 52.500 | 315.000 | |||
| 131 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng | 6 | Tờ | 52.500 | 315.000 | |||
| 132 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng Bắc Bộ | 6 | Tờ | 52.500 | 315.000 | |||
| 133 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 6 | Tờ | 52.500 | 315.000 | |||
| 134 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung | 6 | Tờ | 52.500 | 315.000 | |||
| 135 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên | 6 | Tờ | 52.500 | 315.000 | |||
| 136 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ | 6 | Tờ | 52.500 | 315.000 | |||
| 137 | Video/clip: Một số cách thức khai thác tự nhiên ở vùng trung du và miền núi Bắc Bộ | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 138 | Phim tư liệu/mô phỏng: Một số thành tựu tiêu biểu văn minh sông Hồng | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 139 | Video/clip: Một số hoạt động kinh tế biển ở vùng duyên hải miền Trung | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 140 | Video/clip: Danh lam thắng cảnh ở cố đô Huế | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 141 | Video/clip: Lễ hội cồng chiêng | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 142 | Video/clip: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 143 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc | 6 | Tờ | 36.750 | 220.500 | |||
| 144 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam | 6 | Tờ | 36.750 | 220.500 | |||
| 145 | Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa | 6 | Tờ | 36.750 | 220.500 | |||
| 146 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng | 6 | Tờ | 52.500 | 315.000 | |||
| 147 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 | 6 | Tờ | 52.500 | 315.000 | |||
| 148 | Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 | 6 | Tờ | 52.500 | 315.000 | |||
| 149 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc | 6 | Tờ | 52.500 | 315.000 | |||
| 150 | Bản đồ tự nhiên nước Lào | 6 | Tờ | 52.500 | 315.000 | |||
| 151 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia | 6 | Tờ | 52.500 | 315.000 | |||
| 152 | Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á | 6 | Tờ | 52.500 | 315.000 | |||
| 153 | Phim mô phỏng: Nước Văn Lang - Âu Lạc | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 154 | Phim tư liệu Cách mạng tháng Tám | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 155 | Phim tư liệu Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 156 | Phim tư liệu Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 157 | Quả địa cầu tự nhiên | 5 | Quả | 346.500 | 1.732.500 | |||
| 158 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên lớp 4 | 6 | Bộ | 6.800.000 | 40.800.000 | |||
| 159 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên lớp 5 | 6 | Bộ | 6.800.000 | 40.800.000 | |||
| 160 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên | 36 | Bộ | 45.150 | 1.625.400 | |||
| 161 | Bộ tranh về bảo vệ mắt | 36 | Bộ | 38.850 | 1.398.600 | |||
| 162 | Bộ tranh an toàn về điện | 36 | Bộ | 55.650 | 2.003.400 | |||
| 163 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường | 36 | Bộ | 38.850 | 1.398.600 | |||
| 164 | Sơ đồ: Các bộ phận của hoa | 36 | Bộ | 57.750 | 2.079.000 | |||
| 165 | Tháp dinh dưỡng | 36 | Tờ | 36.750 | 1.323.000 | |||
| 166 | Xử lí nước cấp cho sinh hoạt | 36 | Bộ | 200.000 | 7.200.000 | |||
| 167 | Ô nhiễm, xói mòn đất | 36 | Bộ | 200.000 | 7.200.000 | |||
| 168 | Hộp đối lưu | 5 | Bộ | 924.000 | 4.620.000 | |||
| 169 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy | 5 | Bộ | 252.000 | 1.260.000 | |||
| 170 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" | 5 | Bộ | 378.000 | 1.890.000 | |||
| 171 | Bộ lắp mạch điện đơn giản | 5 | Bộ | 126.000 | 630.000 | |||
| 172 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy | 5 | Bộ | 1.260.000 | 6.300.000 | |||
| 173 | Nhiệt kế | 5 | Cái | 33.000 | 165.000 | |||
| 174 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể | 5 | Cái | 143.000 | 715.000 | |||
| 175 | Kính lúp | 5 | Chiếc | 32.400 | 162.000 | |||
| 176 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật | 20 | Bộ | 430.500 | 8.610.000 | |||
| 177 | Bộ dụng cụ thủ công | 20 | Bộ | 168.000 | 3.360.000 | |||
| 178 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh | 5 | Bộ | 409.500 | 2.047.500 | |||
| 179 | Máy thu thanh | 5 | Bộ | 864.000 | 4.320.000 | |||
| 180 | Đèn học | 6 | Tờ | 37.800 | 226.800 | |||
| 181 | Mất an toàn khi sử dụng đèn học | 6 | Tờ | 36.750 | 220.500 | |||
| 182 | Quạt điện | 6 | Tờ | 36.750 | 220.500 | |||
| 183 | Mất an toàn khi sử dụng quạt điện | 6 | Tờ | 36.750 | 220.500 | |||
| 184 | Mối quan hệ đài phát thanh và máy thu thanh | 6 | Tờ | 36.750 | 220.500 | |||
| 185 | Mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (tivi) | 6 | Tờ | 36.750 | 220.500 | |||
| 186 | Quy trình các bước gieo hạt, trồng cây con trong chậu | 6 | Tờ | 36.750 | 220.500 | |||
| 187 | Các khoang trong Tủ lạnh | 6 | Tờ | 36.750 | 220.500 | |||
| 188 | Mô hình máy phát điện gió | 6 | Tờ | 36.750 | 220.500 | |||
| 189 | Mô hình điện mặt trời | 6 | Tờ | 36.750 | 220.500 | |||
| 190 | Lắp ráp mô hình kĩ thuật | 1 | Bộ | 200.000 | 200.000 | |||
| 191 | Công nghệ trong đời sống | 1 | Bộ | 200.000 | 200.000 | |||
| 192 | Một số nhà sáng chế nổi tiếng | 1 | Bộ | 200.000 | 200.000 | |||
| 193 | Các công việc chính khi thiết kế | 1 | Bộ | 200.000 | 200.000 | |||
| 194 | Sử dụng tủ lạnh | 1 | Bộ | 200.000 | 200.000 | |||
| 195 | Quả bóng đá | 30 | Quả | 270.000 | 8.100.000 | |||
| 196 | Quả bóng | 10 | Quả | 129.600 | 1.296.000 | |||
| 197 | Quả cầu đá | 90 | Quả | 18.360 | 1.652.400 | |||
| 198 | Đích đấm, đá (cầm tay) | 10 | Chiếc | 162.000 | 1.620.000 | |||
| 199 | Trống nhỏ | 15 | Bộ | 140.400 | 2.106.000 | |||
| 200 | Song loan | 30 | Cái | 32.400 | 972.000 | |||
| 201 | Triangle | 15 | Bộ | 97.200 | 1.458.000 | |||
| 202 | Tambourine | 15 | Cái | 421.200 | 6.318.000 | |||
| 203 | Bells Instrument | 15 | Cái | 86.400 | 1.296.000 | |||
| 204 | Maracas | 15 | Cặp | 108.000 | 1.620.000 | |||
| 205 | Woodblock | 9 | Cái | 172.800 | 1.555.200 | |||
| 206 | Kèn phím | 30 | Cái | 853.200 | 25.596.000 | |||
| 207 | Recorder | 40 | Cái | 172.800 | 6.912.000 | |||
| 208 | Xylophone | 90 | Cái | 853.200 | 76.788.000 | |||
| 209 | Handbells | 3 | Bộ | 1.296.000 | 3.888.000 | |||
| 210 | Tranh về màu sắc | 1 | Tờ | 36.750 | 36.750 | |||
| 211 | Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình | 1 | Tờ | 36.750 | 36.750 | |||
| 212 | Hoa văn, họa tiết dân tộc | 1 | bộ | 68.250 | 68.250 | |||
| 213 | Bộ học liệu điện tử lớp 1 | 6 | Bộ | 4.700.000 | 28.200.000 | |||
| 214 | Bộ học liệu điện tử lớp 2 | 6 | Bộ | 4.700.000 | 28.200.000 | |||
| 215 | Bộ học liệu điện tử lớp 3 | 6 | Bộ | 4.700.000 | 28.200.000 | |||
| 216 | Bộ học liệu điện tử lớp 4 | 6 | Bộ | 5.000.000 | 30.000.000 | |||
| 217 | Bộ học liệu điện tử lớp 5 | 6 | Bộ | 5.500.000 | 33.000.000 | |||
| 218 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 72 | Bộ | 47.250 | 3.402.000 | |||
| 219 | Bộ thẻ về “Nét riêng của em” | 36 | Bộ | 47.250 | 1.701.000 | |||
| 220 | Bộ thẻ về “Sở thích của em” | 36 | Bộ | 73.500 | 2.646.000 | |||
| 221 | Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam | 108 | Bộ | 73.500 | 7.938.000 | |||
| 222 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em | 72 | Bộ | 84.000 | 6.048.000 | |||
| 223 | Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm | 36 | Bộ | 94.500 | 3.402.000 | |||
| 224 | Bộ tranh về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc | 36 | Bộ | 147.000 | 5.292.000 | |||
| 225 | Bộ thẻ Gia đình em | 144 | Bộ | 54.600 | 7.862.400 | |||
| 226 | Bộ tranh Tình bạn | 36 | Bộ | 168.000 | 6.048.000 | |||
| 227 | Bộ tranh Nghề của bố mẹ em | 72 | Bộ | 136.500 | 9.828.000 | |||
| 228 | Video về “Không an toàn thực phẩm” | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 229 | Video về nguy cơ trẻ em bị xâm hại | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 230 | Video về Văn hóa Giao tiếp trên mạng | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 231 | Video về hỏa hoạn | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 232 | Video về hành vi phản văn hóa nơi công cộng | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 233 | Video về Phong cảnh đẹp quê hương | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 234 | Video về ô nhiễm môi trường | 6 | Bộ | 200.000 | 1.200.000 | |||
| 235 | Tủ sấy khay bát | 2 | Chiếc | 19.800.000 | 39.600.000 | |||
| 236 | Tủ cơm ga | 2 | Chiếc | 31.350.000 | 62.700.000 | |||
| 237 | Vật tư nhân công lắp đặt thiết bị bếp | 1 | HT | 4.860.000 | 4.860.000 | |||
| 238 | Loa full đơn 4 tấc | 2 | Chiếc | 19.440.000 | 38.880.000 | |||
| 239 | Loa toàn dải 2x15" | 2 | Chiếc | 12.420.000 | 24.840.000 | |||
| 240 | Loa siêu trầm 18" | 2 | Chiếc | 11.880.000 | 23.760.000 | |||
| 241 | Âm ly công suất | 2 | Chiếc | 10.800.000 | 21.600.000 | |||
| 242 | Âm ly công suất | 1 | Chiếc | 9.720.000 | 9.720.000 | |||
| 243 | Bàn trộn 12 kênh | 1 | Chiếc | 11.340.000 | 11.340.000 | |||
| 244 | Chân đế micro + Micro cổ ngỗng dài 12'' | 1 | Bộ | 3.240.000 | 3.240.000 | |||
| 245 | Bộ thu phát không dây | 1 | Bộ | 15.120.000 | 15.120.000 | |||
| 246 | Bộ xử lý tín hiệu crossover | 1 | Chiếc | 12.960.000 | 12.960.000 | |||
| 247 | Dây cáp loa | 100 | Mét | 27.000 | 2.700.000 | |||
| 248 | Dây tín hiệu | 50 | Mét | 23.760 | 1.188.000 | |||
| 249 | Jack neutrick | 12 | Chiếc | 145.800 | 1.749.600 | |||
| 250 | Jack canon male & female | 24 | Chiếc | 145.800 | 3.499.200 | |||
| 251 | Giá loa để sàn có bánh xe | 4 | Chiếc | 1.296.000 | 5.184.000 | |||
| 252 | Ống ghen | 30 | m | 17.280 | 518.400 | |||
| 253 | Vật tư phụ | 1 | Gói | 8.100.000 | 8.100.000 | |||
| 254 | Tủ rack 12U chuyên dụng | 1 | Chiếc | 4.860.000 | 4.860.000 | |||
| 255 | Nhân công đấu nối và test hệ thống | 1 | HT | 6.480.000 | 6.480.000 | |||
| 256 | Mic rời kèm theo | 2 | Chiếc | 5.400.000 | 10.800.000 | |||
| 257 | Màn hình chính | 16.53 | m2 | 15.984.000 | 264.215.520 | |||
| 258 | Card nhận | 36 | Chiếc | 594.000 | 21.384.000 | |||
| 259 | Card phát | 2 | Chiếc | 3.240.000 | 6.480.000 | |||
| 260 | Bộ xử lý hình ảnh chuyên dụng | 1 | Bộ | 19.440.000 | 19.440.000 | |||
| 261 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | 540.000 | 540.000 | |||
| 262 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | Chiếc | 16.200.000 | 16.200.000 | |||
| 263 | Attomat 40A | 2 | Chiếc | 540.000 | 1.080.000 | |||
| 264 | Dây điện 2x4 | 120 | m | 43.200 | 5.184.000 | |||
| 265 | Khung bảo vệ màn hình chính và trang trí | 24 | m2 | 2.268.000 | 54.432.000 | |||
| 266 | Nhân công vận chuyển | 2 | Chuyến | 3.240.000 | 6.480.000 | |||
| 267 | Nhân công lắp đặt | 12 | Công | 540.000 | 6.480.000 |