Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107551049 | 0107551049 |
36 CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
6.700.062.836 VND | 6.700.062.836 VND | 200 day |
1 |
Bộ học liệu điện tử lớp 3 |
GD37DT-006VN
|
6 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 3 |
Việt Nam
|
4,700,000 |
|
2 |
Bộ học liệu điện tử lớp 4 |
GD37DT-008VN
|
6 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 4 |
Việt Nam
|
5,000,000 |
|
3 |
Bộ học liệu điện tử lớp 5 |
GD37DT-011VN
|
6 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 5 |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
4 |
Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
GD37-0143SP
|
72 |
Bộ |
Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
Việt Nam
|
47,250 |
|
5 |
Bộ thẻ về “Nét riêng của em” |
GD37-0163SP
|
36 |
Bộ |
Bộ thẻ về “Nét riêng của em” |
Việt Nam
|
47,250 |
|
6 |
Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
GD37-0164SP
|
36 |
Bộ |
Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
Việt Nam
|
73,500 |
|
7 |
Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam |
GD37-0168SP
|
108 |
Bộ |
Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam |
Việt Nam
|
73,500 |
|
8 |
Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
GD37-0165SP
|
72 |
Bộ |
Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
Việt Nam
|
84,000 |
|
9 |
Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
GD37-0166SP
|
36 |
Bộ |
Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
Việt Nam
|
94,500 |
|
10 |
Bộ tranh về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
GD37-0156SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
Việt Nam
|
147,000 |
|
11 |
Bộ thẻ Gia đình em |
GD37-0157SP
|
144 |
Bộ |
Bộ thẻ Gia đình em |
Việt Nam
|
54,600 |
|
12 |
Bộ tranh Tình bạn |
GD37-0158SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh Tình bạn |
Việt Nam
|
168,000 |
|
13 |
Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
GD37-0159SP
|
72 |
Bộ |
Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
Việt Nam
|
136,500 |
|
14 |
Video về “Không an toàn thực phẩm” |
GD37-0024VN
|
6 |
Bộ |
Video về “Không an toàn thực phẩm” |
Việt Nam
|
200,000 |
|
15 |
Video về nguy cơ trẻ em bị xâm hại |
GD37-0102VN
|
6 |
Bộ |
Video về nguy cơ trẻ em bị xâm hại |
Việt Nam
|
200,000 |
|
16 |
Video về Văn hóa Giao tiếp trên mạng |
GD37-0211VN
|
6 |
Bộ |
Video về Văn hóa Giao tiếp trên mạng |
Việt Nam
|
200,000 |
|
17 |
Video về hỏa hoạn |
GD37-0212VN
|
6 |
Bộ |
Video về hỏa hoạn |
Việt Nam
|
200,000 |
|
18 |
Video về hành vi phản văn hóa nơi công cộng |
GD37-0103VN
|
6 |
Bộ |
Video về hành vi phản văn hóa nơi công cộng |
Việt Nam
|
200,000 |
|
19 |
Video về Phong cảnh đẹp quê hương |
GD37-0007VN
|
6 |
Bộ |
Video về Phong cảnh đẹp quê hương |
Việt Nam
|
200,000 |
|
20 |
Video về ô nhiễm môi trường |
GD37-0025VN
|
6 |
Bộ |
Video về ô nhiễm môi trường |
Việt Nam
|
200,000 |
|
21 |
Tủ sấy khay bát |
TL-TSQA-1200
|
2 |
Chiếc |
Tủ sấy khay bát |
Việt Nam
|
19,800,000 |
|
22 |
Tủ cơm ga |
Tủ cơm công nghiệp 24 khay
|
2 |
Chiếc |
Tủ cơm ga |
Việt Nam
|
31,350,000 |
|
23 |
Vật tư nhân công lắp đặt thiết bị bếp |
NCLĐ
|
1 |
HT |
Vật tư nhân công lắp đặt thiết bị bếp |
Việt Nam
|
4,860,000 |
|
24 |
Loa full đơn 4 tấc |
TB Sound V15
|
2 |
Chiếc |
Loa full đơn 4 tấc |
Trung Quốc
|
19,440,000 |
|
25 |
Loa toàn dải 2x15" |
TB Sound V215
|
2 |
Chiếc |
Loa toàn dải 2x15" |
Trung Quốc
|
12,420,000 |
|
26 |
Loa siêu trầm 18" |
TBsound LS18
|
2 |
Chiếc |
Loa siêu trầm 18" |
Trung Quốc
|
11,880,000 |
|
27 |
Âm ly công suất |
Tbsound S2800
|
2 |
Chiếc |
Âm ly công suất |
Trung Quốc
|
10,800,000 |
|
28 |
Âm ly công suất |
Tbsound S2800
|
1 |
Chiếc |
Âm ly công suất |
Trung Quốc
|
9,720,000 |
|
29 |
Bàn trộn 12 kênh |
Mixer LYNZ CMS 1000
|
1 |
Chiếc |
Bàn trộn 12 kênh |
Trung Quốc
|
11,340,000 |
|
30 |
Chân đế micro + Micro cổ ngỗng dài 12'' |
Micro cổ ngỗng để bục APU MF 1201
|
1 |
Bộ |
Chân đế micro + Micro cổ ngỗng dài 12'' |
Trung Quốc
|
3,240,000 |
|
31 |
Bộ thu phát không dây |
Bộ thu tần số UHF/ 2 micro cầm tay JTS RU-8012DB/RU-850LTH
|
1 |
Bộ |
Bộ thu phát không dây |
Taiwan
|
15,120,000 |
|
32 |
Bộ xử lý tín hiệu crossover |
Compressor Lynz LX 4.0
|
1 |
Chiếc |
Bộ xử lý tín hiệu crossover |
Trung Quốc
|
12,960,000 |
|
33 |
Dây cáp loa |
Tbsound SP215
|
100 |
Mét |
Dây cáp loa |
Trung Quốc
|
27,000 |
|
34 |
Dây tín hiệu |
Dây tín hiệu
|
50 |
Mét |
Dây tín hiệu |
Trung Quốc
|
23,760 |
|
35 |
Jack neutrick |
Jack neutrick
|
12 |
Chiếc |
Jack neutrick |
Trung Quốc
|
145,800 |
|
36 |
Jack canon male & female |
Jack canon male & female
|
24 |
Chiếc |
Jack canon male & female |
Trung Quốc
|
145,800 |
|
37 |
Giá loa để sàn có bánh xe |
Giá loa để sàn có bánh xe
|
4 |
Chiếc |
Giá loa để sàn có bánh xe |
Việt Nam
|
1,296,000 |
|
38 |
Ống ghen |
Ống ghen
|
30 |
m |
Ống ghen |
Việt Nam
|
17,280 |
|
39 |
Vật tư phụ |
Vật tư phụ
|
1 |
Gói |
Vật tư phụ |
Việt Nam
|
8,100,000 |
|
40 |
Tủ rack 12U chuyên dụng |
Tủ Rack 12U có mixer
|
1 |
Chiếc |
Tủ rack 12U chuyên dụng |
Việt Nam
|
4,860,000 |
|
41 |
Nhân công đấu nối và test hệ thống |
NCĐN & Test
|
1 |
HT |
Nhân công đấu nối và test hệ thống |
Việt Nam
|
6,480,000 |
|
42 |
Mic rời kèm theo |
Bộ thu tần số UHF/ 2 micro cầm tay JTS RU-8012DB/RU-850LTH
|
2 |
Chiếc |
Mic rời kèm theo |
Taiwan
|
5,400,000 |
|
43 |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
Mositech SS03 dài 4.0 m
|
30 |
Chiếc |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,400,000 |
|
44 |
Màn hình chính |
Màn hình LED P3.076 outdoor
|
16.53 |
m2 |
Màn hình chính |
Trung Quốc
|
15,984,000 |
|
45 |
Tivi 65 inch + giá treo, |
Samsung UA65DU8500KXXV
|
30 |
Chiếc |
Tivi 65 inch + giá treo, |
Việt Nam
|
17,820,000 |
|
46 |
Card nhận |
CRTOP CR12
|
36 |
Chiếc |
Card nhận |
Trung Quốc
|
594,000 |
|
47 |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Cáp nối Tivi và máy tính
|
30 |
Sợi |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
702,000 |
|
48 |
Card phát |
Card phát
|
2 |
Chiếc |
Card phát |
Trung Quốc
|
3,240,000 |
|
49 |
Tivi màn hình lớn (85 inch) |
Smart Tivi QA85Q60D
|
1 |
Chiếc |
Tivi màn hình lớn (85 inch) |
Việt Nam
|
53,460,000 |
|
50 |
Bộ xử lý hình ảnh chuyên dụng |
Bộ xử lý CRTOP CV-20
|
1 |
Bộ |
Bộ xử lý hình ảnh chuyên dụng |
Trung Quốc
|
19,440,000 |
|
51 |
Giá treo ti vi di dộng tivi 85inch |
NB TW100
|
1 |
Chiếc |
Giá treo ti vi di dộng tivi 85inch |
Trung Quốc
|
9,720,000 |
|
52 |
Tủ kỹ thuật |
Tủ Rack 12U
|
1 |
Chiếc |
Tủ kỹ thuật |
Việt Nam
|
540,000 |
|
53 |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Cáp nối Tivi và máy tính
|
1 |
Sợi |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
1,080,000 |
|
54 |
Bộ điều khiển trung tâm |
BĐKTT
|
1 |
Chiếc |
Bộ điều khiển trung tâm |
Việt Nam
|
16,200,000 |
|
55 |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
Mositech SS03 dài 4.0 m
|
1 |
Chiếc |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,400,000 |
|
56 |
Attomat 40A |
BKN 2P 40A
|
2 |
Chiếc |
Attomat 40A |
Việt Nam
|
540,000 |
|
57 |
Tivi 65 inch + giá treo, |
Samsung UA65DU8500KXXV
|
1 |
Chiếc |
Tivi 65 inch + giá treo, |
Việt Nam
|
17,820,000 |
|
58 |
Dây điện 2x4 |
VCTFK 2×4.0
|
120 |
m |
Dây điện 2x4 |
Việt Nam
|
43,200 |
|
59 |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Cáp nối Tivi và máy tính
|
1 |
Sợi |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
702,000 |
|
60 |
Khung bảo vệ màn hình chính và trang trí |
KBV
|
24 |
m2 |
Khung bảo vệ màn hình chính và trang trí |
Việt Nam
|
2,268,000 |
|
61 |
Màn hình tương tác thông minh 75 inches |
AITT - 75L
|
1 |
Chiếc |
Màn hình tương tác thông minh 75 inches |
Trung Quốc
|
116,640,000 |
|
62 |
Nhân công vận chuyển |
NCVC
|
2 |
Chuyến |
Nhân công vận chuyển |
Việt Nam
|
3,240,000 |
|
63 |
Giá treo màn hình tương tác di động |
NB TW100
|
1 |
Chiếc |
Giá treo màn hình tương tác di động |
Trung Quốc
|
9,720,000 |
|
64 |
Nhân công lắp đặt |
NCLĐ
|
12 |
Công |
Nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
540,000 |
|
65 |
Màn hình tương tác thông minh 75 inches |
AITT - 75L
|
1 |
Chiếc |
Màn hình tương tác thông minh 75 inches |
Trung Quốc
|
116,640,000 |
|
66 |
Giá treo màn hình tương tác di động |
DK100
|
1 |
Chiếc |
Giá treo màn hình tương tác di động |
Trung Quốc
|
9,720,000 |
|
67 |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
Mositech SS03 dài 4.0 m
|
1 |
Chiếc |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,400,000 |
|
68 |
Tivi 65 inch + giá treo |
Samsung UA65DU8500KXXV
|
1 |
Chiếc |
Tivi 65 inch + giá treo |
Việt Nam
|
17,820,000 |
|
69 |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Cáp nối Tivi và máy tính
|
1 |
Sợi |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
702,000 |
|
70 |
Loa hộp treo tường |
APU SP30
|
2 |
Chiếc |
Loa hộp treo tường |
Trung Quốc
|
3,240,000 |
|
71 |
Âm ly |
APU V120W3P 3
|
1 |
Chiếc |
Âm ly |
Trung Quốc
|
6,210,000 |
|
72 |
Micro |
VietK VM156
|
2 |
Chiếc |
Micro |
Trung Quốc
|
7,020,000 |
|
73 |
Ghen hộp |
Ghen hộp 24x14
|
40 |
Mét |
Ghen hộp |
Việt Nam
|
17,280 |
|
74 |
Cáp loa |
Tbsound SP215
|
40 |
Mét |
Cáp loa |
Trung Quốc
|
27,000 |
|
75 |
Ổ cắm |
4D52N
|
1 |
Chiếc |
Ổ cắm |
Việt Nam
|
324,000 |
|
76 |
Tủ rack |
Tủ rack 6U
|
1 |
Chiếc |
Tủ rack |
Việt Nam
|
1,350,000 |
|
77 |
Công đấu nối và chuyển giao công nghệ |
NCĐN&CGCN
|
1 |
Hệ thống |
Công đấu nối và chuyển giao công nghệ |
Việt Nam
|
4,860,000 |
|
78 |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
Mositech SS03 dài 4.0 m
|
1 |
Chiếc |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,400,000 |
|
79 |
Tivi 65 inch + giá treo, |
Samsung UA65DU8500KXXV
|
1 |
Chiếc |
Tivi 65 inch + giá treo, |
Việt Nam
|
17,820,000 |
|
80 |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Cáp nối Tivi và máy tính
|
1 |
Sợi |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
702,000 |
|
81 |
Quạt công nghiệp |
KOMASU KM650S
|
5 |
Chiếc |
Quạt công nghiệp |
Việt Nam
|
2,484,000 |
|
82 |
Bộ mẫu chữ viết |
GD37-0201SP
|
6 |
Bộ |
Bộ mẫu chữ viết |
Việt Nam
|
210,000 |
|
83 |
Bộ chữ dạy tập viết |
GD37-0202SP
|
6 |
Bộ |
Bộ chữ dạy tập viết |
Việt Nam
|
220,500 |
|
84 |
Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
GD37-0005SP
|
12 |
Bộ |
Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
Việt Nam
|
33,600 |
|
85 |
Video dạy viết các chữ viết thường cỡ nhỡ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
GD37-0001VN
|
6 |
Bộ |
Video dạy viết các chữ viết thường cỡ nhỡ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
Việt Nam
|
200,000 |
|
86 |
Video dạy viết các chữ viết hoa cỡ nhỡ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
GD37-0002VN
|
6 |
Bộ |
Video dạy viết các chữ viết hoa cỡ nhỡ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
Việt Nam
|
200,000 |
|
87 |
Video giới thiệu, tả đồ vật |
GD37-0008VN
|
12 |
Bộ |
Video giới thiệu, tả đồ vật |
Việt Nam
|
200,000 |
|
88 |
Video tả con vật, cây cối |
GD37-0090VN
|
6 |
Bộ |
Video tả con vật, cây cối |
Việt Nam
|
200,000 |
|
89 |
Video tả người, tả cảnh |
GD37-0194VN
|
6 |
Bộ |
Video tả người, tả cảnh |
Việt Nam
|
200,000 |
|
90 |
Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
GD37-0054TB
|
30 |
Cái |
Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
Việt Nam
|
52,500 |
|
91 |
Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
GD37-0053TB
|
18 |
Bộ |
Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
Việt Nam
|
210,000 |
|
92 |
Bộ thiết bị dạy khối lượng |
GD37-0016TB
|
48 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy khối lượng |
Việt Nam
|
2,625,000 |
|
93 |
Bộ thiết bị dạy dung tích |
GD37-0017TB
|
48 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy dung tích |
Việt Nam
|
47,250 |
|
94 |
Thiết bị dạy diện tích |
GD37-0023TB
|
36 |
Tấm |
Thiết bị dạy diện tích |
Việt Nam
|
31,500 |
|
95 |
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
GD37-0001TB
|
108 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
Việt Nam
|
63,000 |
|
96 |
Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
GD37-0002TB
|
12 |
Bộ |
Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
Việt Nam
|
472,500 |
|
97 |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối - 1 hình bình hành màu xanh |
GD37-0003TB-01
|
6 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối - 1 hình bình hành màu xanh |
Việt Nam
|
94,500 |
|
98 |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối - 2 hình thang bằng nhau |
GD37-0003TB-02
|
6 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối - 2 hình thang bằng nhau |
Việt Nam
|
189,000 |
|
99 |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối - 1 hình hộp chữ nhật |
GD37-0003TB-03
|
6 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối - 1 hình hộp chữ nhật |
Việt Nam
|
1,428,000 |
|
100 |
Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông |
GD37-0039TM
|
6 |
Bảng |
Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông |
Việt Nam
|
430,500 |
|
101 |
Thiết bị trong dạy học về thời gian |
GD37-0013TB
|
18 |
Chiếc |
Thiết bị trong dạy học về thời gian |
Việt Nam
|
252,000 |
|
102 |
Phần mềm toán học |
GDDC-0001VN
|
5 |
Bộ |
Phần mềm toán học |
Việt Nam
|
3,100,000 |
|
103 |
Phần mềm toán học |
GDDC-0002VN
|
5 |
Bộ |
Phần mềm toán học |
Việt Nam
|
3,100,000 |
|
104 |
Bộ học liệu điện tử lớp 1 |
GD37DT-001VN
|
1 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 1 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
105 |
Bộ học liệu điện tử lớp 2 |
GD37DT-003VN
|
1 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 2 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
106 |
Bộ học liệu điện tử lớp 3 |
GD37DT-005VN
|
1 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 3 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
107 |
Bộ học liệu điện tử lớp 4 |
GD37DT-007VN
|
1 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 4 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
108 |
Bộ học liệu điện tử lớp 5 |
GD37DT-010VN
|
1 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 5 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
109 |
Bộ tranh về quê hương em |
GD37-0018SP
|
72 |
Bộ |
Bộ tranh về quê hương em |
Việt Nam
|
16,800 |
|
110 |
Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
GD37-0019SP
|
6 |
Bộ |
Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
Việt Nam
|
157,500 |
|
111 |
Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
GD37-0020SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
Việt Nam
|
38,850 |
|
112 |
Bộ tranh Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
GD37-0380SP
|
6 |
Bộ |
Bộ tranh Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
Việt Nam
|
73,500 |
|
113 |
Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
GD37-0023SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
Việt Nam
|
16,800 |
|
114 |
Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
GD37-0024SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
Việt Nam
|
22,050 |
|
115 |
Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
GD37-0025SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
Việt Nam
|
24,150 |
|
116 |
Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
GD37-0027SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
Việt Nam
|
16,800 |
|
117 |
Bộ tranh về Yêu lao động |
GD37-0028SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về Yêu lao động |
Việt Nam
|
16,800 |
|
118 |
Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
GD37-0030SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
Việt Nam
|
10,500 |
|
119 |
Bộ tranh về Giữ lời hứa |
GD37-0031SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về Giữ lời hứa |
Việt Nam
|
15,225 |
|
120 |
Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
GD37-0032SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
Việt Nam
|
16,800 |
|
121 |
Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
GD37-0035SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
Việt Nam
|
10,500 |
|
122 |
Bộ tranh về bảo vệ của công |
GD37-0036SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo vệ của công |
Việt Nam
|
21,000 |
|
123 |
Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
GD37-0381SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
Việt Nam
|
24,150 |
|
124 |
Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
GD37-0039SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
Việt Nam
|
10,500 |
|
125 |
Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
GD37-0041SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
Việt Nam
|
10,500 |
|
126 |
Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
GD37-0382SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
Việt Nam
|
24,150 |
|
127 |
Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
GD37-0168SP
|
72 |
Bộ |
Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
Việt Nam
|
73,500 |
|
128 |
Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
GD37-0044SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
Việt Nam
|
10,500 |
|
129 |
Bộ sa bàn giao thông đường bộ |
GD37-0058TB
|
36 |
Bộ |
Bộ sa bàn giao thông đường bộ |
Việt Nam
|
325,500 |
|
130 |
Bộ tranh về quyền trẻ em |
GD37-0045SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về quyền trẻ em |
Việt Nam
|
44,100 |
|
131 |
Video, clip Quê hương em |
GD37-0009VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Quê hương em |
Việt Nam
|
200,000 |
|
132 |
Video, clip Em yêu Tổ quốc Việt Nam |
GD37-0019VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Em yêu Tổ quốc Việt Nam |
Việt Nam
|
200,000 |
|
133 |
Video, clip Biết ơn những người có công với quê hương, đất nước |
GD37-0196VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Biết ơn những người có công với quê hương, đất nước |
Việt Nam
|
200,000 |
|
134 |
Video, clip về kính trọng thầy giáo, cô giáo và yêu quý bạn bè |
GD37-0010VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip về kính trọng thầy giáo, cô giáo và yêu quý bạn bè |
Việt Nam
|
200,000 |
|
135 |
Video, clip về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
GD37-0020VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
Việt Nam
|
200,000 |
|
136 |
Video, clip về cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
GD37-0091VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip về cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
Việt Nam
|
200,000 |
|
137 |
Video, clip Tự giác làm việc của mình |
GD37-0004VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Tự giác làm việc của mình |
Việt Nam
|
200,000 |
|
138 |
Video, clip Quý trọng thời gian |
GD37-0011VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Quý trọng thời gian |
Việt Nam
|
200,000 |
|
139 |
Video, clip Yêu lao động |
GD37-0092VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Yêu lao động |
Việt Nam
|
200,000 |
|
140 |
Video, clip Vượt qua khó khăn |
GD37-0197VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Vượt qua khó khăn |
Việt Nam
|
200,000 |
|
141 |
Video, clip Thật thà |
GD37-0005VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Thật thà |
Việt Nam
|
200,000 |
|
142 |
Video, clip Nhận lỗi và sửa lỗi |
GD37-0012VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Nhận lỗi và sửa lỗi |
Việt Nam
|
200,000 |
|
143 |
Video, clip Giữ lời hứa |
GD37-0021VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Giữ lời hứa |
Việt Nam
|
200,000 |
|
144 |
Video, clip Tôn trọng tài sản của người khác |
GD37-0093VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Tôn trọng tài sản của người khác |
Việt Nam
|
200,000 |
|
145 |
Video, clip Bảo vệ cái đúng, cái tốt |
GD37-0198VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Bảo vệ cái đúng, cái tốt |
Việt Nam
|
200,000 |
|
146 |
Video, clip Bảo quản đồ dùng cá nhân |
GD37-0013VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Bảo quản đồ dùng cá nhân |
Việt Nam
|
200,000 |
|
147 |
Video, clip Bảo vệ môi trường sống |
GD37-0199VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Bảo vệ môi trường sống |
Việt Nam
|
200,000 |
|
148 |
Video, clip Lập kế hoạch cá nhân |
GD37-0200VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Lập kế hoạch cá nhân |
Việt Nam
|
200,000 |
|
149 |
Video, clip Tìm kiếm sự hỗ trợ |
GD37-0014VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Tìm kiếm sự hỗ trợ |
Việt Nam
|
200,000 |
|
150 |
Video, clip Xử lí bất hoà với bạn bè |
GD37-0022VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Xử lí bất hoà với bạn bè |
Việt Nam
|
200,000 |
|
151 |
Video, clip Phòng tránh xâm hại |
GD37-0201VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Phòng tránh xâm hại |
Việt Nam
|
200,000 |
|
152 |
Video, clip Tuân thủ quy định nơi công cộng |
GD37-0015VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Tuân thủ quy định nơi công cộng |
Việt Nam
|
200,000 |
|
153 |
Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
GD37-0046SP
|
72 |
Bộ |
Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
Việt Nam
|
36,750 |
|
154 |
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
GD37-0047SP
|
72 |
Bộ |
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
Việt Nam
|
91,350 |
|
155 |
Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra. |
GD37-0048SP
|
36 |
Bộ |
Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra. |
Việt Nam
|
24,150 |
|
156 |
Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
GD37-0168SP
|
6 |
Bộ |
Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
Việt Nam
|
73,500 |
|
157 |
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
GD37-0047SP
|
12 |
Bộ |
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
Việt Nam
|
91,350 |
|
158 |
Bộ xương |
GD37-0055SP
|
36 |
Bộ |
Bộ xương |
Việt Nam
|
91,350 |
|
159 |
Hệ cơ |
GD37-0056SP
|
36 |
Bộ |
Hệ cơ |
Việt Nam
|
38,850 |
|
160 |
Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
GD37-0057SP
|
36 |
Bộ |
Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
Việt Nam
|
38,850 |
|
161 |
Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
GD37-0058SP
|
36 |
Bộ |
Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
Việt Nam
|
38,850 |
|
162 |
Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
GD37-0059SP
|
36 |
Bộ |
Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
Việt Nam
|
44,100 |
|
163 |
Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
GD37-0060SP
|
36 |
Bộ |
Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
Việt Nam
|
44,100 |
|
164 |
Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
GD37-0061SP
|
36 |
Bộ |
Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
Việt Nam
|
44,100 |
|
165 |
Bốn mùa |
GD37-0062SP
|
36 |
Bộ |
Bốn mùa |
Việt Nam
|
16,800 |
|
166 |
Mùa mưa và mùa khô |
GD37-0063SP
|
36 |
Bộ |
Mùa mưa và mùa khô |
Việt Nam
|
10,500 |
|
167 |
Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
GD37-0064SP
|
36 |
Bộ |
Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
Việt Nam
|
22,050 |
|
168 |
Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
GD37-0058TB
|
36 |
Bộ |
Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
Việt Nam
|
367,500 |
|
169 |
Mô hình Bộ xương |
QH3302-5
|
1 |
Bộ |
Mô hình Bộ xương |
Trung Quốc
|
1,575,000 |
|
170 |
Mô hình Hệ cơ |
QH3324-7
|
1 |
Bộ |
Mô hình Hệ cơ |
Trung Quốc
|
10,080,000 |
|
171 |
Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) |
HQ39053-1A
|
2 |
Bộ |
Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) |
Trung Quốc
|
1,995,000 |
|
172 |
Quả địa cầu |
GD37-0067TM
|
72 |
Quả |
Quả địa cầu |
Việt Nam
|
325,500 |
|
173 |
La bàn |
GD37-0083TM
|
72 |
Chiếc |
La bàn |
Việt Nam
|
73,500 |
|
174 |
Bộ các Video/ Clip |
GD37-0016VN
|
6 |
Bộ |
Bộ các Video/ Clip |
Việt Nam
|
330,000 |
|
175 |
Bộ các Video/ Clip |
GD37-0017VN
|
12 |
Bộ |
Bộ các Video/ Clip |
Việt Nam
|
350,000 |
|
176 |
Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
LS&ĐL4-01
|
12 |
Tờ |
Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
Việt Nam
|
52,500 |
|
177 |
Bản đồ hành chính Việt Nam |
LS&ĐL4-02
|
12 |
Tờ |
Bản đồ hành chính Việt Nam |
Việt Nam
|
52,500 |
|
178 |
Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
LS&ĐL4-03
|
12 |
Tờ |
Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
Việt Nam
|
52,500 |
|
179 |
Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
GD37-0068SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
Việt Nam
|
44,100 |
|
180 |
Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
GD37-0069SP
|
6 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
Việt Nam
|
34,650 |
|
181 |
Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
GD37-0070SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
Việt Nam
|
44,100 |
|
182 |
Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
GD37-0071SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
Việt Nam
|
38,850 |
|
183 |
Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
LS&ĐL4-10
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
Việt Nam
|
52,500 |
|
184 |
Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
LS&ĐL4-11
|
6 |
Tờ |
Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
Việt Nam
|
52,500 |
|
185 |
Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng Bắc Bộ |
LS&ĐL4-12
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng Bắc Bộ |
Việt Nam
|
52,500 |
|
186 |
Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
LS&ĐL4-13
|
6 |
Tờ |
Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
Việt Nam
|
52,500 |
|
187 |
Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
LS&ĐL4-14
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
Việt Nam
|
52,500 |
|
188 |
Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
LS&ĐL4-15
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
Việt Nam
|
52,500 |
|
189 |
Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
LS&ĐL4-16
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
Việt Nam
|
52,500 |
|
190 |
Video/clip: Một số cách thức khai thác tự nhiên ở vùng trung du và miền núi Bắc Bộ |
GD37-0094VN
|
6 |
Bộ |
Video/clip: Một số cách thức khai thác tự nhiên ở vùng trung du và miền núi Bắc Bộ |
Việt Nam
|
200,000 |
|
191 |
Phim tư liệu/mô phỏng: Một số thành tựu tiêu biểu văn minh sông Hồng |
GD37-0095VN
|
6 |
Bộ |
Phim tư liệu/mô phỏng: Một số thành tựu tiêu biểu văn minh sông Hồng |
Việt Nam
|
200,000 |
|
192 |
Video/clip: Một số hoạt động kinh tế biển ở vùng duyên hải miền Trung |
GD37-0096VN
|
6 |
Bộ |
Video/clip: Một số hoạt động kinh tế biển ở vùng duyên hải miền Trung |
Việt Nam
|
200,000 |
|
193 |
Video/clip: Danh lam thắng cảnh ở cố đô Huế |
GD37-0097VN
|
6 |
Bộ |
Video/clip: Danh lam thắng cảnh ở cố đô Huế |
Việt Nam
|
200,000 |
|
194 |
Video/clip: Lễ hội cồng chiêng |
GD37-0098VN
|
6 |
Bộ |
Video/clip: Lễ hội cồng chiêng |
Việt Nam
|
200,000 |
|
195 |
Video/clip: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
GD37-0099VN
|
6 |
Bộ |
Video/clip: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
Việt Nam
|
200,000 |
|
196 |
Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
GD37-0383SP
|
6 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
Việt Nam
|
36,750 |
|
197 |
Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
GD37-0384SP
|
6 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
Việt Nam
|
36,750 |
|
198 |
Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
GD37-0385SP
|
6 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
Việt Nam
|
36,750 |
|
199 |
Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
LS&ĐL5-10
|
6 |
Tờ |
Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
Việt Nam
|
52,500 |
|
200 |
Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
LS&ĐL5-11
|
6 |
Tờ |
Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
Việt Nam
|
52,500 |
|
201 |
Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
LS&ĐL5-12
|
6 |
Tờ |
Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
Việt Nam
|
52,500 |
|
202 |
Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
LS&ĐL5-13
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
Việt Nam
|
52,500 |
|
203 |
Bản đồ tự nhiên nước Lào |
LS&ĐL5-14
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên nước Lào |
Việt Nam
|
52,500 |
|
204 |
Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
LS&ĐL5-15
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
Việt Nam
|
52,500 |
|
205 |
Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
LS&ĐL5-16
|
6 |
Tờ |
Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
Việt Nam
|
52,500 |
|
206 |
Phim mô phỏng: Nước Văn Lang - Âu Lạc |
GD37-0202VN
|
6 |
Bộ |
Phim mô phỏng: Nước Văn Lang - Âu Lạc |
Việt Nam
|
200,000 |
|
207 |
Phim tư liệu Cách mạng tháng Tám |
GD37-0203VN
|
6 |
Bộ |
Phim tư liệu Cách mạng tháng Tám |
Việt Nam
|
200,000 |
|
208 |
Phim tư liệu Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
GD37-0204VN
|
6 |
Bộ |
Phim tư liệu Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
Việt Nam
|
200,000 |
|
209 |
Phim tư liệu Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
GD37-0205VN
|
6 |
Bộ |
Phim tư liệu Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
Việt Nam
|
200,000 |
|
210 |
Quả địa cầu tự nhiên |
GD37-0068TM
|
5 |
Quả |
Quả địa cầu tự nhiên |
Việt Nam
|
346,500 |
|
211 |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên lớp 4 |
GD37DT-009VN
|
6 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên lớp 4 |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
212 |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên lớp 5 |
GD37DT-012VN
|
6 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên lớp 5 |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
213 |
Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
GD37-0093SP
|
36 |
Bộ |
Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
Việt Nam
|
45,150 |
|
214 |
Bộ tranh về bảo vệ mắt |
GD37-0094SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo vệ mắt |
Việt Nam
|
38,850 |
|
215 |
Bộ tranh an toàn về điện |
GD37-0392-01SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh an toàn về điện |
Việt Nam
|
55,650 |
|
216 |
Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
GD37-0096SP
|
36 |
Bộ |
Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
Việt Nam
|
38,850 |
|
217 |
Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
GD37-0393SP
|
36 |
Bộ |
Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
Việt Nam
|
57,750 |
|
218 |
Tháp dinh dưỡng |
GD37-0097SP
|
36 |
Tờ |
Tháp dinh dưỡng |
Việt Nam
|
36,750 |
|
219 |
Xử lí nước cấp cho sinh hoạt |
GD37-0101VN
|
36 |
Bộ |
Xử lí nước cấp cho sinh hoạt |
Việt Nam
|
200,000 |
|
220 |
Ô nhiễm, xói mòn đất |
GD37-0210VN
|
36 |
Bộ |
Ô nhiễm, xói mòn đất |
Việt Nam
|
200,000 |
|
221 |
Hộp đối lưu |
GD37-0024TB
|
5 |
Bộ |
Hộp đối lưu |
Việt Nam
|
924,000 |
|
222 |
Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
GD37-0025TB
|
5 |
Bộ |
Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
Việt Nam
|
252,000 |
|
223 |
Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
GD37-0051TB
|
5 |
Bộ |
Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
Việt Nam
|
378,000 |
|
224 |
Bộ lắp mạch điện đơn giản |
GD37-0026TB
|
5 |
Bộ |
Bộ lắp mạch điện đơn giản |
Việt Nam
|
126,000 |
|
225 |
Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
GD37-0030TB
|
5 |
Bộ |
Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
Việt Nam
|
1,260,000 |
|
226 |
Nhiệt kế |
GD37-0095TM
|
5 |
Cái |
Nhiệt kế |
Việt Nam
|
33,000 |
|
227 |
Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
DMT-101
|
5 |
Cái |
Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
Trung Quốc
|
143,000 |
|
228 |
Kính lúp |
GD37-0019TM
|
5 |
Chiếc |
Kính lúp |
Việt Nam
|
32,400 |
|
229 |
Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
GD37-0091TM
|
20 |
Bộ |
Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
Việt Nam
|
430,500 |
|
230 |
Bộ dụng cụ thủ công |
GD37-0004TB
|
20 |
Bộ |
Bộ dụng cụ thủ công |
Việt Nam
|
168,000 |
|
231 |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
GD37-0005TB
|
5 |
Bộ |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
Việt Nam
|
409,500 |
|
232 |
Máy thu thanh |
FM Sony SW-525UA
|
5 |
Bộ |
Máy thu thanh |
Trung Quốc
|
864,000 |
|
233 |
Đèn học |
GD37-0083SP
|
6 |
Tờ |
Đèn học |
Việt Nam
|
37,800 |
|
234 |
Mất an toàn khi sử dụng đèn học |
GD37-0084SP
|
6 |
Tờ |
Mất an toàn khi sử dụng đèn học |
Việt Nam
|
36,750 |
|
235 |
Quạt điện |
GD37-0085SP
|
6 |
Tờ |
Quạt điện |
Việt Nam
|
36,750 |
|
236 |
Mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
GD37-0086SP
|
6 |
Tờ |
Mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
Việt Nam
|
36,750 |
|
237 |
Mối quan hệ đài phát thanh và máy thu thanh |
GD37-0087SP
|
6 |
Tờ |
Mối quan hệ đài phát thanh và máy thu thanh |
Việt Nam
|
36,750 |
|
238 |
Mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (tivi) |
GD37-0088SP
|
6 |
Tờ |
Mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (tivi) |
Việt Nam
|
36,750 |
|
239 |
Quy trình các bước gieo hạt, trồng cây con trong chậu |
GD37-0089SP
|
6 |
Tờ |
Quy trình các bước gieo hạt, trồng cây con trong chậu |
Việt Nam
|
36,750 |
|
240 |
Các khoang trong Tủ lạnh |
GD37-0389SP
|
6 |
Tờ |
Các khoang trong Tủ lạnh |
Việt Nam
|
36,750 |
|
241 |
Mô hình máy phát điện gió |
GD37-0390SP
|
6 |
Tờ |
Mô hình máy phát điện gió |
Việt Nam
|
36,750 |
|
242 |
Mô hình điện mặt trời |
GD37-0391SP
|
6 |
Tờ |
Mô hình điện mặt trời |
Việt Nam
|
36,750 |
|
243 |
Lắp ráp mô hình kĩ thuật |
GD37-0100VN
|
1 |
Bộ |
Lắp ráp mô hình kĩ thuật |
Việt Nam
|
200,000 |
|
244 |
Công nghệ trong đời sống |
GD37-0206VN
|
1 |
Bộ |
Công nghệ trong đời sống |
Việt Nam
|
200,000 |
|
245 |
Một số nhà sáng chế nổi tiếng |
GD37-0207VN
|
1 |
Bộ |
Một số nhà sáng chế nổi tiếng |
Việt Nam
|
200,000 |
|
246 |
Các công việc chính khi thiết kế |
GD37-0208VN
|
1 |
Bộ |
Các công việc chính khi thiết kế |
Việt Nam
|
200,000 |
|
247 |
Sử dụng tủ lạnh |
GD37-0209VN
|
1 |
Bộ |
Sử dụng tủ lạnh |
Việt Nam
|
200,000 |
|
248 |
Quả bóng đá |
GD37-0002NK
|
30 |
Quả |
Quả bóng đá |
Việt Nam
|
270,000 |
|
249 |
Quả bóng |
GD37-0016TM
|
10 |
Quả |
Quả bóng |
Việt Nam
|
129,600 |
|
250 |
Quả cầu đá |
GD37-0017TM
|
90 |
Quả |
Quả cầu đá |
Việt Nam
|
18,360 |
|
251 |
Đích đấm, đá (cầm tay) |
GDDC-0008TM
|
10 |
Chiếc |
Đích đấm, đá (cầm tay) |
Việt Nam
|
162,000 |
|
252 |
Trống nhỏ |
GDDC-0011TM
|
15 |
Bộ |
Trống nhỏ |
Việt Nam
|
140,400 |
|
253 |
Song loan |
GDDC-0063TM
|
30 |
Cái |
Song loan |
Việt Nam
|
32,400 |
|
254 |
Triangle |
GDDC-0004NK
|
15 |
Bộ |
Triangle |
Việt Nam
|
97,200 |
|
255 |
Tambourine |
GDDC-0053TM
|
15 |
Cái |
Tambourine |
Việt Nam
|
421,200 |
|
256 |
Bells Instrument |
GDDC-0005NK
|
15 |
Cái |
Bells Instrument |
Việt Nam
|
86,400 |
|
257 |
Maracas |
GDDC-0013TM
|
15 |
Cặp |
Maracas |
Việt Nam
|
108,000 |
|
258 |
Woodblock |
GDDC-0006NK
|
9 |
Cái |
Woodblock |
Việt Nam
|
172,800 |
|
259 |
Kèn phím |
GDDC-0007NK
|
30 |
Cái |
Kèn phím |
Việt Nam
|
853,200 |
|
260 |
Recorder |
GDDC-0008NK
|
40 |
Cái |
Recorder |
Việt Nam
|
172,800 |
|
261 |
Xylophone |
GDDC-0009NK
|
90 |
Cái |
Xylophone |
Việt Nam
|
853,200 |
|
262 |
Handbells |
GD37-0010NK
|
3 |
Bộ |
Handbells |
Việt Nam
|
1,296,000 |
|
263 |
Tranh về màu sắc |
GD37-0107SP
|
1 |
Tờ |
Tranh về màu sắc |
Việt Nam
|
36,750 |
|
264 |
Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
GD37-0108SP
|
1 |
Tờ |
Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
Việt Nam
|
36,750 |
|
265 |
Hoa văn, họa tiết dân tộc |
GD37-0109SP
|
1 |
bộ |
Hoa văn, họa tiết dân tộc |
Việt Nam
|
68,250 |
|
266 |
Bộ học liệu điện tử lớp 1 |
GD37DT-002VN
|
6 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 1 |
Việt Nam
|
4,700,000 |
|
267 |
Bộ học liệu điện tử lớp 2 |
GD37DT-004VN
|
6 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 2 |
Việt Nam
|
4,700,000 |