Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107551049 |
36 CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
6.700.062.836 VND | 6.700.062.836 VND | 200 day |
1 |
Mositech SS03 dài 4.0 m
|
30 |
Chiếc |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,400,000 |
||
2 |
Samsung UA65DU8500KXXV
|
30 |
Chiếc |
Tivi 65 inch + giá treo, |
Việt Nam
|
17,820,000 |
||
3 |
Cáp nối Tivi và máy tính
|
30 |
Sợi |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
702,000 |
||
4 |
Smart Tivi QA85Q60D
|
1 |
Chiếc |
Tivi màn hình lớn (85 inch) |
Việt Nam
|
53,460,000 |
||
5 |
NB TW100
|
1 |
Chiếc |
Giá treo ti vi di dộng tivi 85inch |
Trung Quốc
|
9,720,000 |
||
6 |
Cáp nối Tivi và máy tính
|
1 |
Sợi |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
1,080,000 |
||
7 |
Mositech SS03 dài 4.0 m
|
1 |
Chiếc |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,400,000 |
||
8 |
Samsung UA65DU8500KXXV
|
1 |
Chiếc |
Tivi 65 inch + giá treo, |
Việt Nam
|
17,820,000 |
||
9 |
Cáp nối Tivi và máy tính
|
1 |
Sợi |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
702,000 |
||
10 |
AITT - 75L
|
1 |
Chiếc |
Màn hình tương tác thông minh 75 inches |
Trung Quốc
|
116,640,000 |
||
11 |
NB TW100
|
1 |
Chiếc |
Giá treo màn hình tương tác di động |
Trung Quốc
|
9,720,000 |
||
12 |
AITT - 75L
|
1 |
Chiếc |
Màn hình tương tác thông minh 75 inches |
Trung Quốc
|
116,640,000 |
||
13 |
DK100
|
1 |
Chiếc |
Giá treo màn hình tương tác di động |
Trung Quốc
|
9,720,000 |
||
14 |
Mositech SS03 dài 4.0 m
|
1 |
Chiếc |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,400,000 |
||
15 |
Samsung UA65DU8500KXXV
|
1 |
Chiếc |
Tivi 65 inch + giá treo |
Việt Nam
|
17,820,000 |
||
16 |
Cáp nối Tivi và máy tính
|
1 |
Sợi |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
702,000 |
||
17 |
APU SP30
|
2 |
Chiếc |
Loa hộp treo tường |
Trung Quốc
|
3,240,000 |
||
18 |
APU V120W3P 3
|
1 |
Chiếc |
Âm ly |
Trung Quốc
|
6,210,000 |
||
19 |
VietK VM156
|
2 |
Chiếc |
Micro |
Trung Quốc
|
7,020,000 |
||
20 |
Ghen hộp 24x14
|
40 |
Mét |
Ghen hộp |
Việt Nam
|
17,280 |
||
21 |
Tbsound SP215
|
40 |
Mét |
Cáp loa |
Trung Quốc
|
27,000 |
||
22 |
4D52N
|
1 |
Chiếc |
Ổ cắm |
Việt Nam
|
324,000 |
||
23 |
Tủ rack 6U
|
1 |
Chiếc |
Tủ rack |
Việt Nam
|
1,350,000 |
||
24 |
NCĐN&CGCN
|
1 |
Hệ thống |
Công đấu nối và chuyển giao công nghệ |
Việt Nam
|
4,860,000 |
||
25 |
Mositech SS03 dài 4.0 m
|
1 |
Chiếc |
Bảng viết chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,400,000 |
||
26 |
Samsung UA65DU8500KXXV
|
1 |
Chiếc |
Tivi 65 inch + giá treo, |
Việt Nam
|
17,820,000 |
||
27 |
Cáp nối Tivi và máy tính
|
1 |
Sợi |
Cáp nối Tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
702,000 |
||
28 |
KOMASU KM650S
|
5 |
Chiếc |
Quạt công nghiệp |
Việt Nam
|
2,484,000 |
||
29 |
GD37-0201SP
|
6 |
Bộ |
Bộ mẫu chữ viết |
Việt Nam
|
210,000 |
||
30 |
GD37-0202SP
|
6 |
Bộ |
Bộ chữ dạy tập viết |
Việt Nam
|
220,500 |
||
31 |
GD37-0005SP
|
12 |
Bộ |
Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
Việt Nam
|
33,600 |
||
32 |
GD37-0001VN
|
6 |
Bộ |
Video dạy viết các chữ viết thường cỡ nhỡ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
Việt Nam
|
200,000 |
||
33 |
GD37-0002VN
|
6 |
Bộ |
Video dạy viết các chữ viết hoa cỡ nhỡ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
Việt Nam
|
200,000 |
||
34 |
GD37-0008VN
|
12 |
Bộ |
Video giới thiệu, tả đồ vật |
Việt Nam
|
200,000 |
||
35 |
GD37-0090VN
|
6 |
Bộ |
Video tả con vật, cây cối |
Việt Nam
|
200,000 |
||
36 |
GD37-0194VN
|
6 |
Bộ |
Video tả người, tả cảnh |
Việt Nam
|
200,000 |
||
37 |
GD37-0054TB
|
30 |
Cái |
Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
Việt Nam
|
52,500 |
||
38 |
GD37-0053TB
|
18 |
Bộ |
Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
Việt Nam
|
210,000 |
||
39 |
GD37-0016TB
|
48 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy khối lượng |
Việt Nam
|
2,625,000 |
||
40 |
GD37-0017TB
|
48 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy dung tích |
Việt Nam
|
47,250 |
||
41 |
GD37-0023TB
|
36 |
Tấm |
Thiết bị dạy diện tích |
Việt Nam
|
31,500 |
||
42 |
GD37-0001TB
|
108 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
Việt Nam
|
63,000 |
||
43 |
GD37-0002TB
|
12 |
Bộ |
Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
Việt Nam
|
472,500 |
||
44 |
GD37-0003TB-01
|
6 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối - 1 hình bình hành màu xanh |
Việt Nam
|
94,500 |
||
45 |
GD37-0003TB-02
|
6 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối - 2 hình thang bằng nhau |
Việt Nam
|
189,000 |
||
46 |
GD37-0003TB-03
|
6 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối - 1 hình hộp chữ nhật |
Việt Nam
|
1,428,000 |
||
47 |
GD37-0039TM
|
6 |
Bảng |
Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông |
Việt Nam
|
430,500 |
||
48 |
GD37-0013TB
|
18 |
Chiếc |
Thiết bị trong dạy học về thời gian |
Việt Nam
|
252,000 |
||
49 |
GDDC-0001VN
|
5 |
Bộ |
Phần mềm toán học |
Việt Nam
|
3,100,000 |
||
50 |
GDDC-0002VN
|
5 |
Bộ |
Phần mềm toán học |
Việt Nam
|
3,100,000 |
||
51 |
GD37DT-001VN
|
1 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 1 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
52 |
GD37DT-003VN
|
1 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 2 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
53 |
GD37DT-005VN
|
1 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 3 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
54 |
GD37DT-007VN
|
1 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 4 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
55 |
GD37DT-010VN
|
1 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 5 |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
56 |
GD37-0018SP
|
72 |
Bộ |
Bộ tranh về quê hương em |
Việt Nam
|
16,800 |
||
57 |
GD37-0019SP
|
6 |
Bộ |
Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
Việt Nam
|
157,500 |
||
58 |
GD37-0020SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
Việt Nam
|
38,850 |
||
59 |
GD37-0380SP
|
6 |
Bộ |
Bộ tranh Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
Việt Nam
|
73,500 |
||
60 |
GD37-0023SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
Việt Nam
|
16,800 |
||
61 |
GD37-0024SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
Việt Nam
|
22,050 |
||
62 |
GD37-0025SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
Việt Nam
|
24,150 |
||
63 |
GD37-0027SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
Việt Nam
|
16,800 |
||
64 |
GD37-0028SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về Yêu lao động |
Việt Nam
|
16,800 |
||
65 |
GD37-0030SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
Việt Nam
|
10,500 |
||
66 |
GD37-0031SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về Giữ lời hứa |
Việt Nam
|
15,225 |
||
67 |
GD37-0032SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
Việt Nam
|
16,800 |
||
68 |
GD37-0035SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
Việt Nam
|
10,500 |
||
69 |
GD37-0036SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo vệ của công |
Việt Nam
|
21,000 |
||
70 |
GD37-0381SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
Việt Nam
|
24,150 |
||
71 |
GD37-0039SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
Việt Nam
|
10,500 |
||
72 |
GD37-0041SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
Việt Nam
|
10,500 |
||
73 |
GD37-0382SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
Việt Nam
|
24,150 |
||
74 |
GD37-0168SP
|
72 |
Bộ |
Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
Việt Nam
|
73,500 |
||
75 |
GD37-0044SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
Việt Nam
|
10,500 |
||
76 |
GD37-0058TB
|
36 |
Bộ |
Bộ sa bàn giao thông đường bộ |
Việt Nam
|
325,500 |
||
77 |
GD37-0045SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về quyền trẻ em |
Việt Nam
|
44,100 |
||
78 |
GD37-0009VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Quê hương em |
Việt Nam
|
200,000 |
||
79 |
GD37-0019VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Em yêu Tổ quốc Việt Nam |
Việt Nam
|
200,000 |
||
80 |
GD37-0196VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Biết ơn những người có công với quê hương, đất nước |
Việt Nam
|
200,000 |
||
81 |
GD37-0010VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip về kính trọng thầy giáo, cô giáo và yêu quý bạn bè |
Việt Nam
|
200,000 |
||
82 |
GD37-0020VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
Việt Nam
|
200,000 |
||
83 |
GD37-0091VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip về cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
Việt Nam
|
200,000 |
||
84 |
GD37-0004VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Tự giác làm việc của mình |
Việt Nam
|
200,000 |
||
85 |
GD37-0011VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Quý trọng thời gian |
Việt Nam
|
200,000 |
||
86 |
GD37-0092VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Yêu lao động |
Việt Nam
|
200,000 |
||
87 |
GD37-0197VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Vượt qua khó khăn |
Việt Nam
|
200,000 |
||
88 |
GD37-0005VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Thật thà |
Việt Nam
|
200,000 |
||
89 |
GD37-0012VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Nhận lỗi và sửa lỗi |
Việt Nam
|
200,000 |
||
90 |
GD37-0021VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Giữ lời hứa |
Việt Nam
|
200,000 |
||
91 |
GD37-0093VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Tôn trọng tài sản của người khác |
Việt Nam
|
200,000 |
||
92 |
GD37-0198VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Bảo vệ cái đúng, cái tốt |
Việt Nam
|
200,000 |
||
93 |
GD37-0013VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Bảo quản đồ dùng cá nhân |
Việt Nam
|
200,000 |
||
94 |
GD37-0199VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Bảo vệ môi trường sống |
Việt Nam
|
200,000 |
||
95 |
GD37-0200VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Lập kế hoạch cá nhân |
Việt Nam
|
200,000 |
||
96 |
GD37-0014VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Tìm kiếm sự hỗ trợ |
Việt Nam
|
200,000 |
||
97 |
GD37-0022VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Xử lí bất hoà với bạn bè |
Việt Nam
|
200,000 |
||
98 |
GD37-0201VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Phòng tránh xâm hại |
Việt Nam
|
200,000 |
||
99 |
GD37-0015VN
|
6 |
Bộ |
Video, clip Tuân thủ quy định nơi công cộng |
Việt Nam
|
200,000 |
||
100 |
GD37-0046SP
|
72 |
Bộ |
Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
Việt Nam
|
36,750 |
||
101 |
GD37-0047SP
|
72 |
Bộ |
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
Việt Nam
|
91,350 |
||
102 |
GD37-0048SP
|
36 |
Bộ |
Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra. |
Việt Nam
|
24,150 |
||
103 |
GD37-0168SP
|
6 |
Bộ |
Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
Việt Nam
|
73,500 |
||
104 |
GD37-0047SP
|
12 |
Bộ |
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
Việt Nam
|
91,350 |
||
105 |
GD37-0055SP
|
36 |
Bộ |
Bộ xương |
Việt Nam
|
91,350 |
||
106 |
GD37-0056SP
|
36 |
Bộ |
Hệ cơ |
Việt Nam
|
38,850 |
||
107 |
GD37-0057SP
|
36 |
Bộ |
Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
Việt Nam
|
38,850 |
||
108 |
GD37-0058SP
|
36 |
Bộ |
Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
Việt Nam
|
38,850 |
||
109 |
GD37-0059SP
|
36 |
Bộ |
Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
Việt Nam
|
44,100 |
||
110 |
GD37-0060SP
|
36 |
Bộ |
Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
Việt Nam
|
44,100 |
||
111 |
GD37-0061SP
|
36 |
Bộ |
Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
Việt Nam
|
44,100 |
||
112 |
GD37-0062SP
|
36 |
Bộ |
Bốn mùa |
Việt Nam
|
16,800 |
||
113 |
GD37-0063SP
|
36 |
Bộ |
Mùa mưa và mùa khô |
Việt Nam
|
10,500 |
||
114 |
GD37-0064SP
|
36 |
Bộ |
Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
Việt Nam
|
22,050 |
||
115 |
GD37-0058TB
|
36 |
Bộ |
Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
Việt Nam
|
367,500 |
||
116 |
QH3302-5
|
1 |
Bộ |
Mô hình Bộ xương |
Trung Quốc
|
1,575,000 |
||
117 |
QH3324-7
|
1 |
Bộ |
Mô hình Hệ cơ |
Trung Quốc
|
10,080,000 |
||
118 |
HQ39053-1A
|
2 |
Bộ |
Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) |
Trung Quốc
|
1,995,000 |
||
119 |
GD37-0067TM
|
72 |
Quả |
Quả địa cầu |
Việt Nam
|
325,500 |
||
120 |
GD37-0083TM
|
72 |
Chiếc |
La bàn |
Việt Nam
|
73,500 |
||
121 |
GD37-0016VN
|
6 |
Bộ |
Bộ các Video/ Clip |
Việt Nam
|
330,000 |
||
122 |
GD37-0017VN
|
12 |
Bộ |
Bộ các Video/ Clip |
Việt Nam
|
350,000 |
||
123 |
LS&ĐL4-01
|
12 |
Tờ |
Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
Việt Nam
|
52,500 |
||
124 |
LS&ĐL4-02
|
12 |
Tờ |
Bản đồ hành chính Việt Nam |
Việt Nam
|
52,500 |
||
125 |
LS&ĐL4-03
|
12 |
Tờ |
Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
Việt Nam
|
52,500 |
||
126 |
GD37-0068SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
Việt Nam
|
44,100 |
||
127 |
GD37-0069SP
|
6 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
Việt Nam
|
34,650 |
||
128 |
GD37-0070SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
Việt Nam
|
44,100 |
||
129 |
GD37-0071SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
Việt Nam
|
38,850 |
||
130 |
LS&ĐL4-10
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
Việt Nam
|
52,500 |
||
131 |
LS&ĐL4-11
|
6 |
Tờ |
Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
Việt Nam
|
52,500 |
||
132 |
LS&ĐL4-12
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng Bắc Bộ |
Việt Nam
|
52,500 |
||
133 |
LS&ĐL4-13
|
6 |
Tờ |
Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
Việt Nam
|
52,500 |
||
134 |
LS&ĐL4-14
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
Việt Nam
|
52,500 |
||
135 |
LS&ĐL4-15
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
Việt Nam
|
52,500 |
||
136 |
LS&ĐL4-16
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
Việt Nam
|
52,500 |
||
137 |
GD37-0094VN
|
6 |
Bộ |
Video/clip: Một số cách thức khai thác tự nhiên ở vùng trung du và miền núi Bắc Bộ |
Việt Nam
|
200,000 |
||
138 |
GD37-0095VN
|
6 |
Bộ |
Phim tư liệu/mô phỏng: Một số thành tựu tiêu biểu văn minh sông Hồng |
Việt Nam
|
200,000 |
||
139 |
GD37-0096VN
|
6 |
Bộ |
Video/clip: Một số hoạt động kinh tế biển ở vùng duyên hải miền Trung |
Việt Nam
|
200,000 |
||
140 |
GD37-0097VN
|
6 |
Bộ |
Video/clip: Danh lam thắng cảnh ở cố đô Huế |
Việt Nam
|
200,000 |
||
141 |
GD37-0098VN
|
6 |
Bộ |
Video/clip: Lễ hội cồng chiêng |
Việt Nam
|
200,000 |
||
142 |
GD37-0099VN
|
6 |
Bộ |
Video/clip: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
Việt Nam
|
200,000 |
||
143 |
GD37-0383SP
|
6 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
Việt Nam
|
36,750 |
||
144 |
GD37-0384SP
|
6 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
Việt Nam
|
36,750 |
||
145 |
GD37-0385SP
|
6 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
Việt Nam
|
36,750 |
||
146 |
LS&ĐL5-10
|
6 |
Tờ |
Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
Việt Nam
|
52,500 |
||
147 |
LS&ĐL5-11
|
6 |
Tờ |
Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
Việt Nam
|
52,500 |
||
148 |
LS&ĐL5-12
|
6 |
Tờ |
Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
Việt Nam
|
52,500 |
||
149 |
LS&ĐL5-13
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
Việt Nam
|
52,500 |
||
150 |
LS&ĐL5-14
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên nước Lào |
Việt Nam
|
52,500 |
||
151 |
LS&ĐL5-15
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
Việt Nam
|
52,500 |
||
152 |
LS&ĐL5-16
|
6 |
Tờ |
Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
Việt Nam
|
52,500 |
||
153 |
GD37-0202VN
|
6 |
Bộ |
Phim mô phỏng: Nước Văn Lang - Âu Lạc |
Việt Nam
|
200,000 |
||
154 |
GD37-0203VN
|
6 |
Bộ |
Phim tư liệu Cách mạng tháng Tám |
Việt Nam
|
200,000 |
||
155 |
GD37-0204VN
|
6 |
Bộ |
Phim tư liệu Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
Việt Nam
|
200,000 |
||
156 |
GD37-0205VN
|
6 |
Bộ |
Phim tư liệu Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
Việt Nam
|
200,000 |
||
157 |
GD37-0068TM
|
5 |
Quả |
Quả địa cầu tự nhiên |
Việt Nam
|
346,500 |
||
158 |
GD37DT-009VN
|
6 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên lớp 4 |
Việt Nam
|
6,800,000 |
||
159 |
GD37DT-012VN
|
6 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên lớp 5 |
Việt Nam
|
6,800,000 |
||
160 |
GD37-0093SP
|
36 |
Bộ |
Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
Việt Nam
|
45,150 |
||
161 |
GD37-0094SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo vệ mắt |
Việt Nam
|
38,850 |
||
162 |
GD37-0392-01SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh an toàn về điện |
Việt Nam
|
55,650 |
||
163 |
GD37-0096SP
|
36 |
Bộ |
Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
Việt Nam
|
38,850 |
||
164 |
GD37-0393SP
|
36 |
Bộ |
Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
Việt Nam
|
57,750 |
||
165 |
GD37-0097SP
|
36 |
Tờ |
Tháp dinh dưỡng |
Việt Nam
|
36,750 |
||
166 |
GD37-0101VN
|
36 |
Bộ |
Xử lí nước cấp cho sinh hoạt |
Việt Nam
|
200,000 |
||
167 |
GD37-0210VN
|
36 |
Bộ |
Ô nhiễm, xói mòn đất |
Việt Nam
|
200,000 |
||
168 |
GD37-0024TB
|
5 |
Bộ |
Hộp đối lưu |
Việt Nam
|
924,000 |
||
169 |
GD37-0025TB
|
5 |
Bộ |
Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
Việt Nam
|
252,000 |
||
170 |
GD37-0051TB
|
5 |
Bộ |
Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
Việt Nam
|
378,000 |
||
171 |
GD37-0026TB
|
5 |
Bộ |
Bộ lắp mạch điện đơn giản |
Việt Nam
|
126,000 |
||
172 |
GD37-0030TB
|
5 |
Bộ |
Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
Việt Nam
|
1,260,000 |
||
173 |
GD37-0095TM
|
5 |
Cái |
Nhiệt kế |
Việt Nam
|
33,000 |
||
174 |
DMT-101
|
5 |
Cái |
Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
Trung Quốc
|
143,000 |
||
175 |
GD37-0019TM
|
5 |
Chiếc |
Kính lúp |
Việt Nam
|
32,400 |
||
176 |
GD37-0091TM
|
20 |
Bộ |
Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
Việt Nam
|
430,500 |
||
177 |
GD37-0004TB
|
20 |
Bộ |
Bộ dụng cụ thủ công |
Việt Nam
|
168,000 |
||
178 |
GD37-0005TB
|
5 |
Bộ |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
Việt Nam
|
409,500 |
||
179 |
FM Sony SW-525UA
|
5 |
Bộ |
Máy thu thanh |
Trung Quốc
|
864,000 |
||
180 |
GD37-0083SP
|
6 |
Tờ |
Đèn học |
Việt Nam
|
37,800 |
||
181 |
GD37-0084SP
|
6 |
Tờ |
Mất an toàn khi sử dụng đèn học |
Việt Nam
|
36,750 |
||
182 |
GD37-0085SP
|
6 |
Tờ |
Quạt điện |
Việt Nam
|
36,750 |
||
183 |
GD37-0086SP
|
6 |
Tờ |
Mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
Việt Nam
|
36,750 |
||
184 |
GD37-0087SP
|
6 |
Tờ |
Mối quan hệ đài phát thanh và máy thu thanh |
Việt Nam
|
36,750 |
||
185 |
GD37-0088SP
|
6 |
Tờ |
Mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (tivi) |
Việt Nam
|
36,750 |
||
186 |
GD37-0089SP
|
6 |
Tờ |
Quy trình các bước gieo hạt, trồng cây con trong chậu |
Việt Nam
|
36,750 |
||
187 |
GD37-0389SP
|
6 |
Tờ |
Các khoang trong Tủ lạnh |
Việt Nam
|
36,750 |
||
188 |
GD37-0390SP
|
6 |
Tờ |
Mô hình máy phát điện gió |
Việt Nam
|
36,750 |
||
189 |
GD37-0391SP
|
6 |
Tờ |
Mô hình điện mặt trời |
Việt Nam
|
36,750 |
||
190 |
GD37-0100VN
|
1 |
Bộ |
Lắp ráp mô hình kĩ thuật |
Việt Nam
|
200,000 |
||
191 |
GD37-0206VN
|
1 |
Bộ |
Công nghệ trong đời sống |
Việt Nam
|
200,000 |
||
192 |
GD37-0207VN
|
1 |
Bộ |
Một số nhà sáng chế nổi tiếng |
Việt Nam
|
200,000 |
||
193 |
GD37-0208VN
|
1 |
Bộ |
Các công việc chính khi thiết kế |
Việt Nam
|
200,000 |
||
194 |
GD37-0209VN
|
1 |
Bộ |
Sử dụng tủ lạnh |
Việt Nam
|
200,000 |
||
195 |
GD37-0002NK
|
30 |
Quả |
Quả bóng đá |
Việt Nam
|
270,000 |
||
196 |
GD37-0016TM
|
10 |
Quả |
Quả bóng |
Việt Nam
|
129,600 |
||
197 |
GD37-0017TM
|
90 |
Quả |
Quả cầu đá |
Việt Nam
|
18,360 |
||
198 |
GDDC-0008TM
|
10 |
Chiếc |
Đích đấm, đá (cầm tay) |
Việt Nam
|
162,000 |
||
199 |
GDDC-0011TM
|
15 |
Bộ |
Trống nhỏ |
Việt Nam
|
140,400 |
||
200 |
GDDC-0063TM
|
30 |
Cái |
Song loan |
Việt Nam
|
32,400 |
||
201 |
GDDC-0004NK
|
15 |
Bộ |
Triangle |
Việt Nam
|
97,200 |
||
202 |
GDDC-0053TM
|
15 |
Cái |
Tambourine |
Việt Nam
|
421,200 |
||
203 |
GDDC-0005NK
|
15 |
Cái |
Bells Instrument |
Việt Nam
|
86,400 |
||
204 |
GDDC-0013TM
|
15 |
Cặp |
Maracas |
Việt Nam
|
108,000 |
||
205 |
GDDC-0006NK
|
9 |
Cái |
Woodblock |
Việt Nam
|
172,800 |
||
206 |
GDDC-0007NK
|
30 |
Cái |
Kèn phím |
Việt Nam
|
853,200 |
||
207 |
GDDC-0008NK
|
40 |
Cái |
Recorder |
Việt Nam
|
172,800 |
||
208 |
GDDC-0009NK
|
90 |
Cái |
Xylophone |
Việt Nam
|
853,200 |
||
209 |
GD37-0010NK
|
3 |
Bộ |
Handbells |
Việt Nam
|
1,296,000 |
||
210 |
GD37-0107SP
|
1 |
Tờ |
Tranh về màu sắc |
Việt Nam
|
36,750 |
||
211 |
GD37-0108SP
|
1 |
Tờ |
Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
Việt Nam
|
36,750 |
||
212 |
GD37-0109SP
|
1 |
bộ |
Hoa văn, họa tiết dân tộc |
Việt Nam
|
68,250 |
||
213 |
GD37DT-002VN
|
6 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 1 |
Việt Nam
|
4,700,000 |
||
214 |
GD37DT-004VN
|
6 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 2 |
Việt Nam
|
4,700,000 |
||
215 |
GD37DT-006VN
|
6 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 3 |
Việt Nam
|
4,700,000 |
||
216 |
GD37DT-008VN
|
6 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 4 |
Việt Nam
|
5,000,000 |
||
217 |
GD37DT-011VN
|
6 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử lớp 5 |
Việt Nam
|
5,500,000 |
||
218 |
GD37-0143SP
|
72 |
Bộ |
Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
Việt Nam
|
47,250 |
||
219 |
GD37-0163SP
|
36 |
Bộ |
Bộ thẻ về “Nét riêng của em” |
Việt Nam
|
47,250 |
||
220 |
GD37-0164SP
|
36 |
Bộ |
Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
Việt Nam
|
73,500 |
||
221 |
GD37-0168SP
|
108 |
Bộ |
Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam |
Việt Nam
|
73,500 |
||
222 |
GD37-0165SP
|
72 |
Bộ |
Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
Việt Nam
|
84,000 |
||
223 |
GD37-0166SP
|
36 |
Bộ |
Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
Việt Nam
|
94,500 |
||
224 |
GD37-0156SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
Việt Nam
|
147,000 |
||
225 |
GD37-0157SP
|
144 |
Bộ |
Bộ thẻ Gia đình em |
Việt Nam
|
54,600 |
||
226 |
GD37-0158SP
|
36 |
Bộ |
Bộ tranh Tình bạn |
Việt Nam
|
168,000 |
||
227 |
GD37-0159SP
|
72 |
Bộ |
Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
Việt Nam
|
136,500 |
||
228 |
GD37-0024VN
|
6 |
Bộ |
Video về “Không an toàn thực phẩm” |
Việt Nam
|
200,000 |
||
229 |
GD37-0102VN
|
6 |
Bộ |
Video về nguy cơ trẻ em bị xâm hại |
Việt Nam
|
200,000 |
||
230 |
GD37-0211VN
|
6 |
Bộ |
Video về Văn hóa Giao tiếp trên mạng |
Việt Nam
|
200,000 |
||
231 |
GD37-0212VN
|
6 |
Bộ |
Video về hỏa hoạn |
Việt Nam
|
200,000 |
||
232 |
GD37-0103VN
|
6 |
Bộ |
Video về hành vi phản văn hóa nơi công cộng |
Việt Nam
|
200,000 |
||
233 |
GD37-0007VN
|
6 |
Bộ |
Video về Phong cảnh đẹp quê hương |
Việt Nam
|
200,000 |
||
234 |
GD37-0025VN
|
6 |
Bộ |
Video về ô nhiễm môi trường |
Việt Nam
|
200,000 |
||
235 |
TL-TSQA-1200
|
2 |
Chiếc |
Tủ sấy khay bát |
Việt Nam
|
19,800,000 |
||
236 |
Tủ cơm công nghiệp 24 khay
|
2 |
Chiếc |
Tủ cơm ga |
Việt Nam
|
31,350,000 |
||
237 |
NCLĐ
|
1 |
HT |
Vật tư nhân công lắp đặt thiết bị bếp |
Việt Nam
|
4,860,000 |
||
238 |
TB Sound V15
|
2 |
Chiếc |
Loa full đơn 4 tấc |
Trung Quốc
|
19,440,000 |
||
239 |
TB Sound V215
|
2 |
Chiếc |
Loa toàn dải 2x15" |
Trung Quốc
|
12,420,000 |
||
240 |
TBsound LS18
|
2 |
Chiếc |
Loa siêu trầm 18" |
Trung Quốc
|
11,880,000 |
||
241 |
Tbsound S2800
|
2 |
Chiếc |
Âm ly công suất |
Trung Quốc
|
10,800,000 |
||
242 |
Tbsound S2800
|
1 |
Chiếc |
Âm ly công suất |
Trung Quốc
|
9,720,000 |
||
243 |
Mixer LYNZ CMS 1000
|
1 |
Chiếc |
Bàn trộn 12 kênh |
Trung Quốc
|
11,340,000 |
||
244 |
Micro cổ ngỗng để bục APU MF 1201
|
1 |
Bộ |
Chân đế micro + Micro cổ ngỗng dài 12'' |
Trung Quốc
|
3,240,000 |
||
245 |
Bộ thu tần số UHF/ 2 micro cầm tay JTS RU-8012DB/RU-850LTH
|
1 |
Bộ |
Bộ thu phát không dây |
Taiwan
|
15,120,000 |
||
246 |
Compressor Lynz LX 4.0
|
1 |
Chiếc |
Bộ xử lý tín hiệu crossover |
Trung Quốc
|
12,960,000 |
||
247 |
Tbsound SP215
|
100 |
Mét |
Dây cáp loa |
Trung Quốc
|
27,000 |
||
248 |
Dây tín hiệu
|
50 |
Mét |
Dây tín hiệu |
Trung Quốc
|
23,760 |
||
249 |
Jack neutrick
|
12 |
Chiếc |
Jack neutrick |
Trung Quốc
|
145,800 |
||
250 |
Jack canon male & female
|
24 |
Chiếc |
Jack canon male & female |
Trung Quốc
|
145,800 |
||
251 |
Giá loa để sàn có bánh xe
|
4 |
Chiếc |
Giá loa để sàn có bánh xe |
Việt Nam
|
1,296,000 |
||
252 |
Ống ghen
|
30 |
m |
Ống ghen |
Việt Nam
|
17,280 |
||
253 |
Vật tư phụ
|
1 |
Gói |
Vật tư phụ |
Việt Nam
|
8,100,000 |
||
254 |
Tủ Rack 12U có mixer
|
1 |
Chiếc |
Tủ rack 12U chuyên dụng |
Việt Nam
|
4,860,000 |
||
255 |
NCĐN & Test
|
1 |
HT |
Nhân công đấu nối và test hệ thống |
Việt Nam
|
6,480,000 |
||
256 |
Bộ thu tần số UHF/ 2 micro cầm tay JTS RU-8012DB/RU-850LTH
|
2 |
Chiếc |
Mic rời kèm theo |
Taiwan
|
5,400,000 |
||
257 |
Màn hình LED P3.076 outdoor
|
16.53 |
m2 |
Màn hình chính |
Trung Quốc
|
15,984,000 |
||
258 |
CRTOP CR12
|
36 |
Chiếc |
Card nhận |
Trung Quốc
|
594,000 |
||
259 |
Card phát
|
2 |
Chiếc |
Card phát |
Trung Quốc
|
3,240,000 |
||
260 |
Bộ xử lý CRTOP CV-20
|
1 |
Bộ |
Bộ xử lý hình ảnh chuyên dụng |
Trung Quốc
|
19,440,000 |
||
261 |
Tủ Rack 12U
|
1 |
Chiếc |
Tủ kỹ thuật |
Việt Nam
|
540,000 |
||
262 |
BĐKTT
|
1 |
Chiếc |
Bộ điều khiển trung tâm |
Việt Nam
|
16,200,000 |
||
263 |
BKN 2P 40A
|
2 |
Chiếc |
Attomat 40A |
Việt Nam
|
540,000 |
||
264 |
VCTFK 2×4.0
|
120 |
m |
Dây điện 2x4 |
Việt Nam
|
43,200 |
||
265 |
KBV
|
24 |
m2 |
Khung bảo vệ màn hình chính và trang trí |
Việt Nam
|
2,268,000 |
||
266 |
NCVC
|
2 |
Chuyến |
Nhân công vận chuyển |
Việt Nam
|
3,240,000 |
||
267 |
NCLĐ
|
12 |
Công |
Nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
540,000 |