Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3800372193 | 3800372193 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VĂN PHÒNG TÂN XUÂN |
468.877.144 VND | 468.877.144 VND | 15 ngày | 22/12/2023 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị định tuyến Router |
1 | Cái | Trung Quốc | 16.378.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tủ mạng 42U |
1 | Cái | Việt Nam | 11.075.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Khay cố định |
3 | Cái | Việt Nam | 1.502.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Khay trượt |
1 | Cái | Việt Nam | 664.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thanh nguồn 12 ổ đa năng 20A |
1 | Cái | Việt Nam | 1.328.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thanh nguồn 6 ổ đa năng 20A |
2 | Cái | Việt Nam | 664.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Switch Layer 2 Smart Managed |
3 | Cái | Trung Quốc | 8.102.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thiết bị phát sóng không dây (Access Point) |
9 | Cái | Đài Loan | 6.327.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Switch 08 port |
1 | Cái | Trung Quốc | 609.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Switch 08 port POE |
1 | Cái | Đài Loan | 1.208.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Camera dome trụ sở |
19 | Cái | Camera xuất xứ China, Module phần mềm xuất xứ Việt Nam | 5.924.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Camera thân trụ sở |
5 | Cái | Camera xuất xứ China, Module phần mềm xuất xứ Việt Nam | 7.176.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đầu ghi trụ sở |
1 | Cái | Trung Quốc | 8.189.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ổ cứng trụ sở |
2 | Cái | China/ThaiLand | 13.492.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cáp mạng kết nối Camera |
4 | Thùng | Đài Loan | 3.179.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Vật tư phụ kiện |
1 | Gói | Việt Nam | 4.356.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Màn hình LED Module Led P10 Outdoor |
124 | Tấm | Trung Quốc | 479.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Card thu |
5 | Cái | Trung Quốc | 599.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Card HD-A3 LAN/Wifi |
1 | Cái | Trung Quốc | 4.737.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ đổi nguồn 5V-60A mỏng |
20 | Cái | Trung Quốc | 653.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ xử lý hình |
1 | Bộ | Trung Quốc | 22.106.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hệ thống khung giàn gia cố màn hình LED |
6.144 | m2 | Việt Nam | 926.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hệ thống điện, tín hiệu màn hình LED |
12 | Cuộn | Việt Nam | 108.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Chi phí vận chuyển, lắp đặt |
1 | Gói | Việt Nam | 3.158.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Nhân công lắp đặt và vật tư thi công |
3 | Công | Việt Nam | 544.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đường truyền FTTH |
1 | Line | Trung Quốc | 4.704.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cáp Cat 6 cưởng lực 300m |
1 | Thùng | Trung Quốc | 5.347.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cáp quang quang 700 m |
700 | mét | Trung Quốc | 3.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Chuyển tính hiệu quang Converter 1000 |
4 | Cái | Trung Quốc | 1.992.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dây cáp mạng UTP Cat 6 |
2 | Thùng | Trung Quốc | 3.153.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cáp mạng U/UTP |
1 | Thùng | Trung Quốc | 3.421.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Công thi công lắp đặt |
1 | Gói | Việt Nam | 5.445.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |