Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801134032 | Liên danh An Định Lộc - Hoàng Vỹ |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN ĐỊNH LỘC |
2.476.570.000 VND | 2.476.570.000 VND | 60 ngày | ||
| 2 | vn3801268050 | Liên danh An Định Lộc - Hoàng Vỹ |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG VỸ COMPUTER |
2.476.570.000 VND | 2.476.570.000 VND | 60 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN ĐỊNH LỘC | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG VỸ COMPUTER | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107004656 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ PHƯƠNG NAM | Không đánh giá, chấm theo quy trình 2 | |
| 2 | vn3801144954 | Liên danh VIỄN ĐÔNG – GREEN SKY | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GREEN SKY | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 3 | vn0314608864 | Liên danh VIỄN ĐÔNG – GREEN SKY | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VIỄN ĐÔNG | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ chuyển mạch |
2 | Bộ | Trung Quốc | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cáp mạng |
305 | Mét | Mỹ | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đầu cáp mạng |
100 | Cái | Mỹ | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dây điện 2x6 |
50 | Mét | Việt Nam | 38.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dây điện 2x2,5 |
120 | Mét | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Công lắp bàn ghế và nối mạng |
1 | HT | Việt Nam | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bàn học sinh (Bàn Máy tính) |
20 | Bộ | Việt Nam | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ghế học sinh |
40 | Cái | Việt Nam | 410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bàn, ghế Giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bảng từ |
1 | Cái | Việt Nam | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ti vi màn hình lớn (Ti vi 65') |
1 | bộ | Hàn Quốc | 19.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ổn áp điện |
1 | bộ | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Vật tư lắp đặt |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đàn + Adaptor + USB + Chân X + Bao đàn |
20 | Bộ | Nhật Bản | 7.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Keyboard Keyboard (Đàn phím điện tử) Bộ gồm: Đàn + Adaptor + USB + Chân X + Bao đàn |
1 | Bộ | Nhật Bản | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ghế đàn |
40 | Bộ | Việt Nam | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Loa |
1 | bộ | Mỹ | 25.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Mico không dây |
1 | bộ | Đức | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thanh phách |
20 | Cặp | Mỹ | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Trống nhỏ |
20 | Bộ | Mỹ | 580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Triangle (Tam giác chuông) |
20 | Bộ | Mỹ | 155.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tambourine (Trống lục lạc) |
20 | Cái | Mỹ | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tủ đựng Hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 7.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Recorder |
20 | Cái | Mỹ | 520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Kèn Phím |
20 | Cái | Nhật bản | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bàn ghế, Giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Máy tính bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Máy vi tính (Máy trạm) |
40 | Bộ | Việt Nam | 11.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ chuyển mạch |
2 | Bộ | Trung Quốc | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cáp mạng |
305 | Mét | Mỹ | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đầu cáp mạng |
100 | Cái | Mỹ | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dây điện 2x6 |
50 | Mét | Việt Nam | 38.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dây điện 2x2,5 |
120 | Mét | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Công lắp bàn ghế và nối mạng |
1 | HT | Việt Nam | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bàn học sinh (Bàn Máy tính) |
20 | Bộ | Việt Nam | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ghế học sinh |
40 | Cái | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bàn, ghế Giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bảng từ |
1 | Cái | Việt Nam | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ti vi màn hình lớn (Ti vi 65') |
1 | bộ | Hàn Quốc | 19.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Ổn áp điện |
1 | bộ | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Vật tư lắp đặt |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Máy tính bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | Bộ | Trung Quốc | 9.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bàn ghế hội họa học sinh |
8 | Bộ | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bàn ghế, giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bảng từ |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Kệ nhiều ngăn |
1 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ bàn, ghế phòng hội họp |
50 | Bộ | Việt Nam | 5.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Thiết bị trộn âm thanh |
1 | Cái | Trung Quốc | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Thiết bị kiểm soát nguồn điện |
1 | Cái | Trung Quốc | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Micro Không dây |
2 | Bộ | Trung Quốc | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ vang số |
1 | Cái | Trung Quốc | 11.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Mixer Amplifier |
1 | Cái | Nhật Bản | 10.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cục đẩy công suất |
1 | Cái | Nhật Bản | 27.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Loa gắn trần tán rộng |
10 | Cái | Nhật Bản | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Loa full đơn |
2 | Đôi | Trung Quốc | 24.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tủ thiết bị âm thanh 12U |
1 | Cái | Nhật Bản | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Phụ kiện âm thanh |
1 | Bộ | Việt Nam | 10.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Ghế giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tủ hút khí độc Bằng Inox |
1 | Cái | Việt Nam | 26.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tủ đựng hóa chất |
1 | Cái | Việt Nam | 12.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Giá để thiết bị |
3 | Cái | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Tủ để thiết bị thí nghiệm |
3 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Xe đẩy 2 tầng |
1 | Cái | Việt Nam | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Quạt hút thải khí độc |
1 | Cái | Việt Nam | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bàn và ghế giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bảng học sinh: |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Ghế giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Hệ thống điều khiển trung tâm |
1 | Cái | Việt Nam | 9.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Quạt hút thải khí độc |
2 | Cái | Việt Nam | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Lăp đặt + Vật tư |
1 | Toàn bộ | Việt Nam | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bàn thực hành |
10 | Cái | Việt Nam | 5.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Ghế thực hành |
40 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bồn rửa tay |
4 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Máy tính bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ điều khiển trung tâm của giáo viên |
1 | Bộ | Trung Quốc | 27.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ nguồn cấp điện liên tục |
1 | Bộ | Trung Quốc | 9.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Thiết bị học sinh |
40 | Cái | Trung Quốc | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Tai nghe cho giáo viên và học viên |
41 | Cái | Trung Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Hệ thống cáp kết nối |
1 | HT | Trung Quốc | 20.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Máy chiếu |
1 | Bộ | Mỹ | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Màn chiếu treo tường |
1 | Cái | Trung Quốc | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | Bộ | Trung Quốc | 9.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Chi phí nhân công |
1 | HT | Việt Nam | 10.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bàn, ghế Giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bảng từ |
1 | Cái | Việt Nam | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bàn, ghế học sinh |
20 | Cái | Việt Nam | 2.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bảng tương tác thông minh |
1 | Bộ | Trung Quốc | 25.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Máy tính bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Máy vi tính (Máy trạm) |
40 | Bộ | Việt Nam | 11.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |