Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 2.791.690.000 | 2.791.624.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 5.457.754.000 | 5.822.369.444 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0303479977 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH | 2.821.641.600 | 2.825.150.554 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 2.851.680.000 | 2.860.239.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0313829726 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT ỨNG DỤNG ADB | 652.028.000 | 725.626.600 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 5 nhà thầu | 14.574.793.600 | 15.025.009.598 | 6 | |||
1 |
Round cover glass |
|
1 |
Hộp/100 cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
248.000 |
|
2 |
Slide box (hộp trữ lam) |
|
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
972.000 |
|
3 |
Hộp nhuộm lam nhựa có khay 24 vị trí |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
5.560.000 |
|
4 |
Hộp nhuộm lam đứng thủy tinh |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
1.784.000 |
|
5 |
Filter paper |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
6.683.000 |
|
6 |
PVDF Western Blotting Membranes |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
16.006.000 |
|
7 |
cDNA synthesis kit |
|
1 |
Chai/100 rxn |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
35.997.000 |
|
8 |
DNA ladder (PCR) 1kb |
|
1 |
Chai/1 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
9.755.000 |
|
9 |
TAE buffer 50X |
|
1 |
Chai/1 L |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
3.591.000 |
|
10 |
Agarose (PCR) |
|
1 |
Chai/250 g |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
3.030.000 |
|
11 |
Tag DNA polymerase |
|
1 |
Chai/1000 U |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
1.078.000 |
|
12 |
RNAase free water |
|
1 |
Chai/500 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
421.000 |
|
13 |
Safeview/ Redsafe |
|
4 |
Chai/1 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
6.864.000 |
|
14 |
SYBR® Green |
|
1 |
Hộp/200 rxn |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
19.866.000 |
|
15 |
Eagle’s Minimum Essential Medium |
|
7 |
Chai/ 500 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
4.718.000 |
|
16 |
RPMI |
|
7 |
Chai/ 500 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
14.728.000 |
|
17 |
DMEM |
|
7 |
Chai/ 500 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
14.728.000 |
|
18 |
Penicillin-Streptomycin 100X |
|
7 |
Chai/20 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
11.550.000 |
|
19 |
FBS |
|
3 |
Chai/500 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
19.965.000 |
|
20 |
Mycoplasma off (thuốc khử trùng ngăn myco-plasma) |
|
2 |
Chai/1 L |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
19.800.000 |
|
21 |
Forcep |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
96.000 |
|
22 |
Methylen blue for cell staining-counting |
|
1 |
Chai/ 25 g |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
3.011.000 |
|
23 |
DMSO for cell culture |
|
1 |
Chai/100 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
1.844.000 |
|
24 |
Trypsin EDTA |
|
2 |
Chai/100 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
2.526.000 |
|
25 |
PBS for cell cuture |
|
2 |
Chai/500 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
1.010.000 |
|
26 |
MTT |
|
1 |
Hộp/1000 rxn |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
7.040.000 |
|
27 |
Trizol RNA |
|
1 |
Chai/100 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
5.610.000 |
|
28 |
02 um 25 mm Syringe filter |
|
1 |
Hộp/100 cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
4.320.000 |
|
29 |
DAPI |
|
1 |
Chai/10 mg |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
2.790.000 |
|
30 |
Keo dán lam kính (mounting medium) cho kính hiển vi |
|
1 |
Chai/100 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
2.362.000 |
|
31 |
Keo dán lam kính (mounting medium) cho kính huỳnh quang |
|
1 |
Chai/25 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
4.670.000 |
|
32 |
Haematoxylin |
|
1 |
Chai/25 g |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
3.580.000 |
|
33 |
Eosin |
|
1 |
Chai/25 g |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
3.001.000 |
|
34 |
Xylen |
|
1 |
Chai/500 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
985.000 |
|
35 |
Antigen retrieval citrate buffer |
|
1 |
Chai/100 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
4.037.000 |
|
36 |
Methanol |
|
1 |
Chai/500 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
3.408.000 |
|
37 |
Paraformandehyde for fixation 4% |
|
1 |
Chai/5 g |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
795.000 |
|
38 |
H1299 - Non small cell lung cancer - carcinoma |
|
1 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
28.958.000 |
|
39 |
HEK-293 - kidney embryonic cells |
|
1 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
18.711.000 |
|
40 |
4T1 - mouse breast cancer |
|
1 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
18.711.000 |
|
41 |
RAW264.7 - mouse macrophage |
|
1 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
18.711.000 |
|
42 |
Tris-Glycine-SDS Buffer 10× |
|
1 |
Chai/50 g |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
4.409.000 |
|
43 |
Acrylamide/Bis-acrylamide, 30% solution |
|
1 |
Chai/100 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
3.834.000 |
|
44 |
Ammonium persulfate |
|
1 |
Chai/25 g |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
2.483.000 |
|
45 |
Protein marker |
|
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
2.244.000 |
|
46 |
Bovine albumin serum: for blocking |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
32.577.000 |
|
47 |
Skim Milk Powder |
|
1 |
Chai/500 g |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
3.794.000 |
|
48 |
Tween 20 |
|
1 |
Chai/100 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
1.970.000 |
|
49 |
SuperSignal™ West Pico PLUS Chemiluminescent Substrate |
|
1 |
Chai/500 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
18.177.000 |
|
50 |
RIPA Buffer |
|
1 |
Chai/50 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
2.747.000 |
|
51 |
TEMED |
|
1 |
Chai/25 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
2.949.000 |
|
52 |
Bradford |
|
1 |
Chai/500 mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
5.058.000 |
|
53 |
Coomassie blue |
|
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
4.522.000 |
|
54 |
WS1 - normal skin cell |
|
1 |
Dòng |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
42.768.000 |
|
55 |
HBEC - normal lung cell |
|
1 |
Dòng |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
43.578.000 |
|
56 |
BEAS-2B - normal lung cell |
|
1 |
Dòng |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
18.711.000 |
|
57 |
H460 - non small cell lung cancer - carcinoma |
|
1 |
Dòng |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
18.711.000 |
|
58 |
Hela-cervical carcinoma |
|
1 |
Dòng |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
18.711.000 |
|
59 |
MCF-7- breast carcinoma |
|
1 |
Dòng |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
18.711.000 |
|
60 |
Huh-7-Hepatocarcinoma |
|
1 |
Dòng |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
29.403.000 |
|
61 |
CT26CL25 - mouse colon cancer |
|
1 |
Dòng |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
29.403.000 |
|
62 |
BT-474 - breast cancer cell |
|
1 |
Dòng |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
18.711.000 |
|
63 |
PC-3 - prostate cancer |
|
1 |
Dòng |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
18.711.000 |
|
64 |
SK-BR3 - breast cancer |
|
1 |
Dòng |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
22.454.000 |
|
65 |
WS1 - normal skin cell |
|
1 |
Dòng |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
42.768.000 |
|
66 |
Tủ nuôi cấy an toàn sinh học (dành cho tế bào) |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Indonesia
|
270.900.000 |
|
67 |
Máy lắc ủ nhiệt |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Latvia
|
106.210.000 |
|
68 |
Tủ âm sâu -18oC |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ba Lan
|
140.000.000 |
|
69 |
Tủ âm sâu -80oC |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ba Lan
|
316.400.000 |
|
70 |
Nồi hấp tiệt trùng |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
127.000.000 |
|
71 |
Máy khuấy từ gia nhiệt |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Latvia
|
114.480.000 |
|
72 |
Máy vortex tube/epp/plate |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Latvia
|
72.650.000 |
|
73 |
Ổn áp |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
8.250.000 |
|
74 |
Máy ủ nhiệt cho eppendorf |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Latvia
|
24.970.000 |
|
75 |
Hệ thống luân nhiệt PCR |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Singapore
|
429.000.000 |
|
76 |
Trống lắc (Roller Drum / Rotator) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
45.000.000 |
|
77 |
Hệ thống realtime PCR |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Singapore
|
986.860.000 |
|
78 |
Tủ ấm CO2 |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
156.000.000 |
|
79 |
Bộ pipet |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
53.960.000 |
|
80 |
Máy ly tâm tốc độ thấp (dành cho tế bào) |
|
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
105.000.000 |
|
81 |
Bể rửa siêu âm |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
4.515.000 |
|
82 |
Máy lọc nước siêu sạch |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
138.000.000 |
|
83 |
Máy đồng hoá bằng siêu âm |
|
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
97.500.000 |
|
84 |
Hệ thống trắc lưu tế bào Flow Cytometer |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
2.915.000.000 |
|
85 |
Thiết bị đông khô |
|
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
466.200.000 |
|
86 |
Máy xử lý mô tự động |
|
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
447.300.000 |
|
87 |
Máy xử lý mô tự động (máy cắt mô) |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
243.600.000 |
|
88 |
Kính hiển vi quang học |
|
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V. |
Ý
|
15.400.000 |
|
89 |
Tủ sấy tĩnh |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
35.750.000 |
|
90 |
Cân kỹ thuật 2 số lẻ |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Thụy Sĩ
|
86.900.000 |
|
91 |
Cân kỹ thuật 4 số lẻ |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Thụy Sĩ
|
55.000.000 |
|
92 |
Máy đo pH |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
95.040.000 |
|
93 |
Tủ hút khí độc nhỏ |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
228.528.000 |
|
94 |
Máy ép bao nylon |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
1.100.000 |
|
95 |
Máy hút chân không |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
4.840.000 |
|
96 |
Máy làm đá nhuyễn |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
2.420.000 |
|
97 |
Máy scan |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
18.150.000 |
|
98 |
Máy sắc ký |
|
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
60.500.000 |
|
99 |
Máy tính để bàn |
|
2 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V. |
Malaysia
|
48.400.000 |
|
100 |
Máy ly tâm đa năng |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
330.000.000 |
|
101 |
Máy ly tâm lạnh ống 15/20 |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
236.500.000 |
|
102 |
Tủ ấm CO2 |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
205.150.000 |
|
103 |
Kính hiển vi soi ngược huỳnh quang |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
1.072.500.000 |
|
104 |
Kính hiển vi soi ngược |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Ấn Độ
|
110.550.000 |
|
105 |
Máy đọc ELISA |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
836.990.000 |
|
106 |
Tủ nuôi cấy an toàn sinh học (dành cho tế bào) |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Indonesia
|
272.500.000 |
|
107 |
Bể điều nhiệt |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
37.092.000 |
|
108 |
Máy hút thu hồi dung dịch |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Latvia
|
24.454.800 |
|
109 |
Tủ lạnh |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
25.000.000 |
|
110 |
Máy vortex tube/epp/plate |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
15.000.000 |
|
111 |
Ổn áp |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
VN
|
9.000.000 |
|
112 |
Hệ thống điện di đứng |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
24.000.000 |
|
113 |
Bộ chuyển màng ướt cho máy điện di đứng |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
19.200.000 |
|
114 |
Bộ nguồn điện di |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
26.400.000 |
|
115 |
Hệ thống điện di và bộ nguồn |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
15.600.000 |
|
116 |
Hệ thống realtime PCR |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Singapore
|
1.250.000.000 |
|
117 |
Máy chụp ảnh gel và màng |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Anh
|
632.500.000 |
|
118 |
Máy lắc nghiêng |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
42.000.000 |
|
119 |
Máy ly tâm spindown |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
13.200.000 |
|
120 |
Lò vi sóng |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Thái Lan
|
5.500.000 |
|
121 |
Máy làm đá nhuyễn |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
4.356.000 |
|
122 |
Máy ủ nhiệt khô |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Latvia
|
26.902.800 |
|
123 |
Máy quang phổ định lượng Nucleic Acid/Protein |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
378.936.000 |
|
124 |
Bình thủy tinh tam giác 100 mL |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ấn Độ
|
650.000 |
|
125 |
Bình thủy tinh tam giác 250 mL |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ấn Độ
|
720.000 |
|
126 |
Bình thủy tinh tam giác 500 mL |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ấn Độ
|
960.000 |
|
127 |
Bình thủy tinh tam giác 1000 mL |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ấn Độ
|
1.610.000 |
|
128 |
Bình thủy tinh tam giác 2000 mL |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ấn Độ
|
576.000 |
|
129 |
Cốc thủy tinh 100 mL |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ấn Độ
|
330.000 |
|
130 |
Cốc thủy tinh 250 mL |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ấn Độ
|
440.000 |
|
131 |
Cốc thủy tinh 500 mL |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ấn Độ
|
720.000 |
|
132 |
Cốc thủy tinh 1000 mL |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ấn Độ
|
232.000 |
|
133 |
Bình nhôm rỗng dùng chứa nito lỏng |
|
2 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
31.680.000 |
|
134 |
Cột tinh chế His-tag |
|
1 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
18.755.000 |
|
135 |
Cột tinh chế Cation-exchange |
|
1 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
22.143.000 |
|
136 |
Cột tinh chế Anion-exchange |
|
1 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
22.143.000 |
|
137 |
Buồng đếm tế bào |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
5.554.000 |
|
138 |
Dụng cụ đếm mẫu cầm tay |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Singapore
|
121.000 |
|
139 |
Hộp đông lạnh tế bào coolcell |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
8.272.000 |
|
140 |
Bộ pipette aid |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
3.591.000 |
|
141 |
Bộ pipet |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
34.109.000 |
|
142 |
Giá đỡ micropipette treo dọc |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
5.720.000 |
|
143 |
Hộp rửa màng Western blot |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
290.000 |
|
144 |
Bình CO2 |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
10.164.000 |
|
145 |
Chai trung tính nắp xanh 500 mL |
|
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
4.620.000 |
|
146 |
Chai trung tính nắp xanh 250 mL |
|
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
3.960.000 |
|
147 |
Ống nghiệm có nắp vặn đen |
|
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
6.400.000 |
|
148 |
Ống giữ chủng (Cryovial) |
|
1 |
Thùng/500 cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
1.571.000 |
|
149 |
Ống ly tâm 15 mL |
|
1 |
Thùng/500 cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
1.459.000 |
|
150 |
Ống ly tâm 50 mL |
|
1 |
Thùng/500 cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
1.796.000 |
|
151 |
Eppendorf 1.5 mL |
|
1 |
Thùng/800 cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
613.000 |
|
152 |
PCR strips with attached caps |
|
5 |
Túi/120 cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
54.700.000 |
|
153 |
Hộp/khay/ heat block đựng ống PCR |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
6.418.000 |
|
154 |
100 mm culture dish |
|
1 |
Thùng/500 cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
3.703.000 |
|
155 |
60 mm culture dish |
|
1 |
Thùng/500 cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
3.395.000 |
|
156 |
96 well plate |
|
12 |
Thùng/40 cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
8.892.000 |
|
157 |
24 well plate |
|
12 |
Thùng/40 cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
8.892.000 |
|
158 |
Cover slide (đếm tế bào) |
|
1 |
Hộp/100 cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
134.000 |
|
159 |
Serological Pipet 5 ml |
|
1 |
Hộp/150 cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
6.215.000 |
|
160 |
Serological Pipet 10 ml |
|
2 |
Hộp/100 cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
11.722.000 |
|
161 |
Serological Pipet 25 ml |
|
2 |
Hộp/50 cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
3.960.000 |
|
162 |
Cell strainer |
|
1 |
Hộp/50 cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
2.160.000 |
|
163 |
Slide (microscope) |
|
1 |
Hộp/100 cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
325.000 |