Device

Tender ID
Views
9
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Device
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
15.025.009.598 VND
Publication date
18:15 24/02/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
525/QĐ-TĐT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ton Duc Thang University
Approval date
21/02/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0304708309 MINH KHANG TECHNICAL SERVICE AND TRADING CO.,LTD 2.791.690.000 2.791.624.000 1 See details
2 vn0315552300 CEMBIO COMPANY LIMITED 5.457.754.000 5.822.369.444 2 See details
3 vn0303479977 BIOCHEMICAL TECHNOLOGY SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED 2.821.641.600 2.825.150.554 1 See details
4 vn0305116489 UNITED SCIENTIFIC COMPANY LIMITED 2.851.680.000 2.860.239.000 1 See details
5 vn0313829726 ADB APPLIED SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED 652.028.000 725.626.600 1 See details
Total: 5 contractors 14.574.793.600 15.025.009.598 6
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Round cover glass
1
Hộp/100 cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
248,000
2
Slide box (hộp trữ lam)
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
972,000
3
Hộp nhuộm lam nhựa có khay 24 vị trí
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
5,560,000
4
Hộp nhuộm lam đứng thủy tinh
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
1,784,000
5
Filter paper
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
6,683,000
6
PVDF Western Blotting Membranes
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
16,006,000
7
cDNA synthesis kit
1
Chai/100 rxn
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
35,997,000
8
DNA ladder (PCR) 1kb
1
Chai/1 mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
9,755,000
9
TAE buffer 50X
1
Chai/1 L
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
3,591,000
10
Agarose (PCR)
1
Chai/250 g
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
3,030,000
11
Tag DNA polymerase
1
Chai/1000 U
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
1,078,000
12
RNAase free water
1
Chai/500 mL
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
421,000
13
Safeview/ Redsafe
4
Chai/1 mL
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
6,864,000
14
SYBR® Green
1
Hộp/200 rxn
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
19,866,000
15
Eagle’s Minimum Essential Medium
7
Chai/ 500 mL
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
4,718,000
16
RPMI
7
Chai/ 500 mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
14,728,000
17
DMEM
7
Chai/ 500 mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
14,728,000
18
Penicillin-Streptomycin 100X
7
Chai/20 mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
11,550,000
19
FBS
3
Chai/500 mL
Theo quy định tại Chương V.
Đức
19,965,000
20
Mycoplasma off (thuốc khử trùng ngăn myco-plasma)
2
Chai/1 L
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
19,800,000
21
Forcep
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pakistan
96,000
22
Methylen blue for cell staining-counting
1
Chai/ 25 g
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3,011,000
23
DMSO for cell culture
1
Chai/100 mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
1,844,000
24
Trypsin EDTA
2
Chai/100 mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
2,526,000
25
PBS for cell cuture
2
Chai/500 mL
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
1,010,000
26
MTT
1
Hộp/1000 rxn
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
7,040,000
27
Trizol RNA
1
Chai/100 mL
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
5,610,000
28
02 um 25 mm Syringe filter
1
Hộp/100 cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
4,320,000
29
DAPI
1
Chai/10 mg
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
2,790,000
30
Keo dán lam kính (mounting medium) cho kính hiển vi
1
Chai/100 mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
2,362,000
31
Keo dán lam kính (mounting medium) cho kính huỳnh quang
1
Chai/25 mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
4,670,000
32
Haematoxylin
1
Chai/25 g
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3,580,000
33
Eosin
1
Chai/25 g
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3,001,000
34
Xylen
1
Chai/500 mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
985,000
35
Antigen retrieval citrate buffer
1
Chai/100 mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
4,037,000
36
Methanol
1
Chai/500 mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3,408,000
37
Paraformandehyde for fixation 4%
1
Chai/5 g
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
795,000
38
H1299 - Non small cell lung cancer - carcinoma
1
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Đức
28,958,000
39
HEK-293 - kidney embryonic cells
1
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18,711,000
40
4T1 - mouse breast cancer
1
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18,711,000
41
RAW264.7 - mouse macrophage
1
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18,711,000
42
Tris-Glycine-SDS Buffer 10×
1
Chai/50 g
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
4,409,000
43
Acrylamide/Bis-acrylamide, 30% solution
1
Chai/100 mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3,834,000
44
Ammonium persulfate
1
Chai/25 g
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
2,483,000
45
Protein marker
1
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
2,244,000
46
Bovine albumin serum: for blocking
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
32,577,000
47
Skim Milk Powder
1
Chai/500 g
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3,794,000
48
Tween 20
1
Chai/100 mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
1,970,000
49
SuperSignal™ West Pico PLUS Chemiluminescent Substrate
1
Chai/500 mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
18,177,000
50
RIPA Buffer
1
Chai/50 mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
2,747,000
51
TEMED
1
Chai/25 mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
2,949,000
52
Bradford
1
Chai/500 mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
5,058,000
53
Coomassie blue
1
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
4,522,000
54
WS1 - normal skin cell
1
Dòng
Theo quy định tại Chương V.
Đức
42,768,000
55
HBEC - normal lung cell
1
Dòng
Theo quy định tại Chương V.
Đức
43,578,000
56
BEAS-2B - normal lung cell
1
Dòng
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18,711,000
57
H460 - non small cell lung cancer - carcinoma
1
Dòng
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18,711,000
58
Hela-cervical carcinoma
1
Dòng
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18,711,000
59
MCF-7- breast carcinoma
1
Dòng
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18,711,000
60
Huh-7-Hepatocarcinoma
1
Dòng
Theo quy định tại Chương V.
Đức
29,403,000
61
CT26CL25 - mouse colon cancer
1
Dòng
Theo quy định tại Chương V.
Đức
29,403,000
62
BT-474 - breast cancer cell
1
Dòng
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18,711,000
63
PC-3 - prostate cancer
1
Dòng
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18,711,000
64
SK-BR3 - breast cancer
1
Dòng
Theo quy định tại Chương V.
Đức
22,454,000
65
WS1 - normal skin cell
1
Dòng
Theo quy định tại Chương V.
Đức
42,768,000
66
Tủ nuôi cấy an toàn sinh học (dành cho tế bào)
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Indonesia
270,900,000
67
Máy lắc ủ nhiệt
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Latvia
106,210,000
68
Tủ âm sâu -18oC
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
140,000,000
69
Tủ âm sâu -80oC
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
316,400,000
70
Nồi hấp tiệt trùng
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
127,000,000
71
Máy khuấy từ gia nhiệt
4
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Latvia
114,480,000
72
Máy vortex tube/epp/plate
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Latvia
72,650,000
73
Ổn áp
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
8,250,000
74
Máy ủ nhiệt cho eppendorf
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Latvia
24,970,000
75
Hệ thống luân nhiệt PCR
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
429,000,000
76
Trống lắc (Roller Drum / Rotator)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
45,000,000
77
Hệ thống realtime PCR
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
986,860,000
78
Tủ ấm CO2
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
156,000,000
79
Bộ pipet
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
53,960,000
80
Máy ly tâm tốc độ thấp (dành cho tế bào)
1
Máy
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
105,000,000
81
Bể rửa siêu âm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
4,515,000
82
Máy lọc nước siêu sạch
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
138,000,000
83
Máy đồng hoá bằng siêu âm
1
Máy
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
97,500,000
84
Hệ thống trắc lưu tế bào Flow Cytometer
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
2,915,000,000
85
Thiết bị đông khô
1
Máy
Theo quy định tại Chương V.
Đức
466,200,000
86
Máy xử lý mô tự động
1
Máy
Theo quy định tại Chương V.
Đức
447,300,000
87
Máy xử lý mô tự động (máy cắt mô)
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
243,600,000
88
Kính hiển vi quang học
1
Máy
Theo quy định tại Chương V.
Ý
15,400,000
89
Tủ sấy tĩnh
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
35,750,000
90
Cân kỹ thuật 2 số lẻ
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sĩ
86,900,000
91
Cân kỹ thuật 4 số lẻ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sĩ
55,000,000
92
Máy đo pH
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
95,040,000
93
Tủ hút khí độc nhỏ
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
228,528,000
94
Máy ép bao nylon
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
1,100,000
95
Máy hút chân không
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
4,840,000
96
Máy làm đá nhuyễn
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
2,420,000
97
Máy scan
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
18,150,000
98
Máy sắc ký
1
Máy
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
60,500,000
99
Máy tính để bàn
2
Máy
Theo quy định tại Chương V.
Malaysia
48,400,000
100
Máy ly tâm đa năng
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
330,000,000
101
Máy ly tâm lạnh ống 15/20
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
236,500,000
102
Tủ ấm CO2
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
205,150,000
103
Kính hiển vi soi ngược huỳnh quang
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
1,072,500,000
104
Kính hiển vi soi ngược
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
110,550,000
105
Máy đọc ELISA
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
836,990,000
106
Tủ nuôi cấy an toàn sinh học (dành cho tế bào)
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Indonesia
272,500,000
107
Bể điều nhiệt
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
37,092,000
108
Máy hút thu hồi dung dịch
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Latvia
24,454,800
109
Tủ lạnh
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
25,000,000
110
Máy vortex tube/epp/plate
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
15,000,000
111
Ổn áp
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
VN
9,000,000
112
Hệ thống điện di đứng
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
24,000,000
113
Bộ chuyển màng ướt cho máy điện di đứng
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
19,200,000
114
Bộ nguồn điện di
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
26,400,000
115
Hệ thống điện di và bộ nguồn
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
15,600,000
116
Hệ thống realtime PCR
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
1,250,000,000
117
Máy chụp ảnh gel và màng
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Anh
632,500,000
118
Máy lắc nghiêng
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
42,000,000
119
Máy ly tâm spindown
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
13,200,000
120
Lò vi sóng
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Thái Lan
5,500,000
121
Máy làm đá nhuyễn
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
4,356,000
122
Máy ủ nhiệt khô
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Latvia
26,902,800
123
Máy quang phổ định lượng Nucleic Acid/Protein
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
378,936,000
124
Bình thủy tinh tam giác 100 mL
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
650,000
125
Bình thủy tinh tam giác 250 mL
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
720,000
126
Bình thủy tinh tam giác 500 mL
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
960,000
127
Bình thủy tinh tam giác 1000 mL
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
1,610,000
128
Bình thủy tinh tam giác 2000 mL
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
576,000
129
Cốc thủy tinh 100 mL
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
330,000
130
Cốc thủy tinh 250 mL
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
440,000
131
Cốc thủy tinh 500 mL
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
720,000
132
Cốc thủy tinh 1000 mL
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
232,000
133
Bình nhôm rỗng dùng chứa nito lỏng
2
Bình
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
31,680,000
134
Cột tinh chế His-tag
1
Cột
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
18,755,000
135
Cột tinh chế Cation-exchange
1
Cột
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
22,143,000
136
Cột tinh chế Anion-exchange
1
Cột
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
22,143,000
137
Buồng đếm tế bào
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
5,554,000
138
Dụng cụ đếm mẫu cầm tay
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
121,000
139
Hộp đông lạnh tế bào coolcell
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
8,272,000
140
Bộ pipette aid
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
3,591,000
141
Bộ pipet
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
34,109,000
142
Giá đỡ micropipette treo dọc
4
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
5,720,000
143
Hộp rửa màng Western blot
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
290,000
144
Bình CO2
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
10,164,000
145
Chai trung tính nắp xanh 500 mL
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
4,620,000
146
Chai trung tính nắp xanh 250 mL
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
3,960,000
147
Ống nghiệm có nắp vặn đen
200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
6,400,000
148
Ống giữ chủng (Cryovial)
1
Thùng/500 cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
1,571,000
149
Ống ly tâm 15 mL
1
Thùng/500 cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
1,459,000
150
Ống ly tâm 50 mL
1
Thùng/500 cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
1,796,000
151
Eppendorf 1.5 mL
1
Thùng/800 cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
613,000
152
PCR strips with attached caps
5
Túi/120 cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
54,700,000
153
Hộp/khay/ heat block đựng ống PCR
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6,418,000
154
100 mm culture dish
1
Thùng/500 cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
3,703,000
155
60 mm culture dish
1
Thùng/500 cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
3,395,000
156
96 well plate
12
Thùng/40 cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
8,892,000
157
24 well plate
12
Thùng/40 cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
8,892,000
158
Cover slide (đếm tế bào)
1
Hộp/100 cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
134,000
159
Serological Pipet 5 ml
1
Hộp/150 cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6,215,000
160
Serological Pipet 10 ml
2
Hộp/100 cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
11,722,000
161
Serological Pipet 25 ml
2
Hộp/50 cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3,960,000
162
Cell strainer
1
Hộp/50 cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
2,160,000
163
Slide (microscope)
1
Hộp/100 cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
325,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second