Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400402687 | Thiết bị nuôi cấy tế bào | vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 109.435.000 | 120 | 2.791.690.000 | 2.791.690.000 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 90 | 157.845.000 | 120 | 2.265.000.000 | 2.265.000.000 | 0 | |||
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 90 | 41.875.000 | 120 | 2.339.116.000 | 2.339.116.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400402688 | Thiết bị phân tích sinh học phân tử | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 90 | 129.720.000 | 120 | 2.310.144.167 | 2.310.144.167 | 0 |
| vn0303479977 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH | 90 | 42.380.000 | 120 | 2.821.641.600 | 2.821.641.600 | 0 | |||
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 90 | 157.845.000 | 120 | 2.615.450.000 | 2.615.450.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400402689 | Dụng cụ và vật tư sinh học | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 90 | 129.720.000 | 120 | 1.040.639.000 | 1.040.639.000 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 90 | 157.845.000 | 120 | 1.174.396.000 | 1.174.396.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400402690 | Thiết bị chuẩn đoán sinh học | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 121.370.000 | 120 | 2.851.680.000 | 2.851.680.000 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 90 | 157.845.000 | 120 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400402691 | Thiết bị phân tích tế bào và mô | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 121.370.000 | 120 | 4.477.863.000 | 4.477.863.000 | 0 |
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 90 | 129.720.000 | 120 | 4.417.115.000 | 4.417.115.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 109.435.000 | 120 | 4.503.808.100 | 4.503.808.100 | 0 | |||
| vn0105845621 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TRAMINA | 90 | 67.560.000 | 120 | 4.498.865.000 | 4.498.865.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400402692 | Thiết bị sinh học cơ bản | vn0313820988 | CÔNG TY TNHH NADOTA | 90 | 10.900.000 | 120 | 712.850.000 | 712.850.000 | 0 |
| vn0313829726 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT ỨNG DỤNG ADB | 90 | 10.900.000 | 120 | 652.028.000 | 652.028.000 | 0 | |||
| vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 121.370.000 | 120 | 742.769.000 | 742.769.000 | 0 | |||
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 90 | 157.845.000 | 120 | 631.200.000 | 631.200.000 | 0 |
1. PP2400402692 - Thiết bị sinh học cơ bản
1. PP2400402692 - Thiết bị sinh học cơ bản
1. PP2400402690 - Thiết bị chuẩn đoán sinh học
2. PP2400402691 - Thiết bị phân tích tế bào và mô
3. PP2400402692 - Thiết bị sinh học cơ bản
1. PP2400402688 - Thiết bị phân tích sinh học phân tử
2. PP2400402689 - Dụng cụ và vật tư sinh học
3. PP2400402691 - Thiết bị phân tích tế bào và mô
1. PP2400402688 - Thiết bị phân tích sinh học phân tử
1. PP2400402687 - Thiết bị nuôi cấy tế bào
2. PP2400402691 - Thiết bị phân tích tế bào và mô
1. PP2400402691 - Thiết bị phân tích tế bào và mô
1. PP2400402687 - Thiết bị nuôi cấy tế bào
2. PP2400402688 - Thiết bị phân tích sinh học phân tử
3. PP2400402689 - Dụng cụ và vật tư sinh học
4. PP2400402690 - Thiết bị chuẩn đoán sinh học
5. PP2400402692 - Thiết bị sinh học cơ bản
1. PP2400402687 - Thiết bị nuôi cấy tế bào