Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312456133 | 0312456133 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THIẾT BỊ GIÁO DỤC TOÀN THẮNG |
5.997.107.700 VND | 5.997.107.700 VND | 5.997.107.700 VND | 180 ngày | 180 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0310333231 | 0310333231 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ THẢO NGUYÊN | Nhà thầu xếp hạng 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
1 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
10 | Bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Nẹp treo tranh |
15 | Chiếc | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ tranh về Yêu lao động |
6 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
4 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
8 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thiết bị trong dạy học về thời gian |
18 | Chiếc | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bản đồ giao thông Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVIII |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Nồi cơm điện |
1 | Cái | Việt Nam/ Trung Quốc | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất chất lỏng |
2 | Bộ | Việt Nam | 295.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ tranh về tình yêu thương con người |
2 | Bộ | Việt Nam | 277.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thiết bị trong dạy học về thời gian |
10 | Chiếc | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Giá treo tranh |
13 | Chiếc | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Quả địa cầu tự nhiên |
2 | Quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ tranh về Thật thà |
6 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
2 | Bộ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
8 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ tranh về Yêu thương gia đình |
6 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ I |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Khối hình học cơ bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp lực |
2 | Bộ | Việt Nam | 695.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ tranh về sự siêng năng, kiên trì |
2 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
1 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ tranh về quê hương em |
6 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tranh các bài thể dục |
13 | Cái | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần cơ bản) |
2 | Bộ | Việt Nam | 93.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
6 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ thẻ về "Nét riêng của em" |
6 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
8 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ tranh về quê hương em |
12 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bản đồ kinh tế vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Phim tài liệu về các cuộc kháng chiến chống thực dân phương Tây xâm lược của nhân dân Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Việt Nam | 256.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Mẫu vật liệu cơ khí |
2 | Bộ | Việt Nam | 310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất khí quyển |
2 | Bộ | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tranh về việc học tập tự giác tích cực của HS |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
1 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
6 | Bộ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ mẫu chữ viết |
4 | Bộ | Việt Nam | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần nâng cao) |
2 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bộ tranh về Giữ lời hứa |
6 | Bộ | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
6 | Bộ | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
8 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
6 | Bộ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Phim tài liệu về một số chuyển biến chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Việt Nam | 256.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cơ cấu truyền và biến đổi chuyển động |
5 | Bộ | Việt Nam | 569.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng làm quay của lực |
2 | Bộ | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Tranh thể hiện lao động cần cù, sáng tạo |
2 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
1 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ tranh. Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
5 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ chữ dạy tập viết |
4 | Bộ | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ dụng cụ thủ công |
4 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
6 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
12 | Bộ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
8 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
6 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Phim tài liệu về một số cuộc đấu tranh tiêu biểu của nhân dân Đông Nam Á chống thực dân phương Tây từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Việt Nam | 209.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn |
1 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ dụng cụ thí nghiệm dẫn điện |
2 | Bộ | Việt Nam | 305.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên |
2 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
1 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
6 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ chữ học vần biểu diễn |
2 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
4 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bộ tranh về Sinh hoạt nền nếp |
6 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
6 | Bộ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
8 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ tranh. Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
6 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bản đồ tự nhiên vùng Bắc Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Lược đồ Việt Nam từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Thiết bị đo nhiệt độ nước |
1 | Cái | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của dòng điện |
2 | Bộ | Việt Nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Tranh về cách ứng phó với tình huống căng thẳng |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
1 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ tranh về Giữ lời hứa |
6 | Bộ | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
2 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Tranh đèn học |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ tranh về Thực hiện nội quy trường, lớp |
6 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bảng nhóm |
30 | Chiếc | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
8 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ tranh về Quan tâm, chăm sóc người thân trong gia đình |
6 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bản đồ kinh tế vùng Bắc Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Lược đồ phong trào khởi nghĩa nông dân ở Đàng Ngoài, thế kỉ XVIII |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ dụng cụ vẽ kĩ thuật |
1 | Bộ | Việt Nam | 285.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bộ dụng cụ đo năng lượng nhiệt |
2 | Bộ | Việt Nam | 802.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ tranh về xác định mục tiêu cá nhân của HS |
2 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
1 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
5 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
9 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Tranh mất an toàn khi sử dụng đèn học |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
6 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bảng phụ |
10 | Chiếc | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
8 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
6 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Lược đồ cuộc khởi nghĩa của phong trào nông dân Tây Sơn thế kỉ XVIII |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Dụng cụ thực hành cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.258.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bộ tranh hướng dẫn phòng tránh và ứng phó với các tình huống nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
1 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
5 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN - TIẾNG VIỆT LỚP 1 (HS) |
5 | Bộ | Việt Nam | 243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tranh quạt điện |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
6 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Tranh các bài thể dục |
7 | Cái | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
8 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
6 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bản đồ kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Phim tài liệu về cuộc đại phá quân Thanh xâm lược. |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Dụng cụ bảo vệ, an toàn điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 128.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bộ băng bó cho người gãy xương tay, xương chân |
1 | Bộ | Việt Nam | 176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Tranh về phòng chống bạo lực học đường |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
1 | Tờ | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
5 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 2 (HS) |
5 | Bộ | Việt Nam | 248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Tranh mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
6 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bộ mẫu chữ viết |
6 | Bộ | Việt Nam | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
8 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
6 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Lược đồ vị trí các nước đế quốc từ cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bộ nồi, chảo |
1 | Bộ | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Dụng cụ đo huyết áp |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Tranh về phòng chống bạo lực gia đình |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bản đồ tự nhiên nước Lào |
1 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bộ tranh về quyền trẻ em |
5 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 3 (HS) |
10 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Tranh mối quan hệ đài phát thanh và máy thu thanh |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bộ tranh về tự chăm sóc bản thân |
6 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bộ chữ dạy tập viết |
6 | Bộ | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
8 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bộ tranh về Tự giác làm việc của mình |
6 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bản đồ kinh tế vùng Tây Nguyên |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Phim tài liệu giới thiệu về cuộc đời và sự nghiệp của Karl Marx và Friedrich Engels |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bộ dao, thớt |
1 | Bộ | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Dụng cụ điều tra thành phần quần xã sinh vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Tranh về thích ứng với những thay đổi |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
1 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
10 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
2 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Tranh mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (tivi) |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
6 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bộ chữ học vần biểu diễn |
3 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
8 | Tờ | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
6 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Bản đồ tự nhiên vùng Đông Nam Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Phim thể hiện diễn biến chính của cuộc Chiến tranh thế giới I |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bàn đạp xuất phát |
5 | Bộ | Việt Nam | 585.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính. |
2 | Bộ | Việt Nam | 277.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bộ tranh về thực hiện lối sống tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
10 | Bộ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
6 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Các khoang trong Tủ lạnh |
2 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bộ tranh về phòng tránh tai nạn, thương tích |
6 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
7 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bản đồ tự nhiên nước Lào |
8 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bộ tranh về Yêu lao động |
6 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bản đồ kinh tế vùng Đông Nam Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Lược đồ diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Cột nhảy cao |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.736.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ ánh sáng |
2 | Bộ | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Tranh thể hiện hoạt động quản lí tiền của HS |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần cơ bản) |
1 | Bộ | Việt Nam | 93.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra |
5 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
2 | Bộ | Việt Nam | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Mô hình máy phát điện gió |
2 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
6 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Video tả con vật, cây cối |
3 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
8 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Bộ tranh về Thật thà |
6 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện, diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Xà nhảy cao |
1 | Chiếc | Việt Nam | 680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ, phản xạ toàn phần |
2 | Bộ | Việt Nam | 482.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Tranh mô phỏng mối quan hệ giữa nhà nước và công dân |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần nâng cao) |
1 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
5 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
4 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Mô hình điện mặt trời |
2 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
6 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Video tả người, tả cảnh |
3 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
8 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
6 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Phim tài liệu về khoa học, kỹ thuật, văn học và nghệ thuật của nhân loại trong thời gian từ thế kỉ XVIII-XIX |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Đệm nhảy cao |
1 | Bộ | Việt Nam | 19.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính |
2 | Bộ | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Bộ tranh thể hiện các nhóm quyền trẻ em |
1 | Bộ | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Bộ dụng cụ thủ công |
2 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Bộ xương |
5 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Thiết bị dạy diện tích |
2 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Mô hình đèn học |
2 | Bộ | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
6 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
9 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần cơ bản) |
8 | Bộ | Việt Nam | 93.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Bộ tranh về Giữ lời hứa |
6 | Bộ | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Bản đồ một số ngành kinh tế biển Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Lược đồ Trung Quốc nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Trống nhỏ |
1 | Bộ | Việt Nam | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở |
2 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Bộ dụng cụ thực hành tự nhận thức bản thân |
5 | Bộ | Việt Nam | 1.082.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
2 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Hệ cơ |
5 | Bộ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
4 | Bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Mô hình quạt bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
6 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN - TIẾNG VIỆT LỚP 1 (HS) |
3 | Bộ | Việt Nam | 243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần nâng cao) |
8 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
6 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
1 | Cáị | Việt Nam | 1.144.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Lược đồ đế quốc Nhật Bản nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Song loan |
1 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Bộ dụng cụ thí nghiệm định luật Ohm |
2 | Bộ | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Bộ dụng cụ thực hành tiết kiệm |
5 | Bộ | Việt Nam | 94.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Tranh đèn học |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
5 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
3 | Bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Nấm thể thao |
2 | Chiếc | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Bộ tranh về quyền trẻ em |
6 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 2 (HS) |
3 | Bộ | Việt Nam | 248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Bộ dụng cụ thủ công |
16 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Bộ tranh về Sinh hoạt nền nếp |
6 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Giá quang học |
4 | Cái | Việt Nam | 560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Lược đồ khu vực Đông Nam Á nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Thanh phách |
1 | Cặp | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
2 | Bộ | Việt Nam | 596.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Tranh một tờ lịch bloc có đủ thông tin về thời gian theo Dương lịch và Âm lịch. |
4 | Tờ | Việt Nam | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Tranh mất an toàn khi sử dụng đèn học |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
5 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Thiết bị trong dạy học về thời gian |
9 | Chiếc | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Dây nhảy cá nhân |
2 | Chiếc | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
12 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 3 (HS) |
4 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
16 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Bộ tranh về Thực hiện nội quy trường, lớp |
6 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Cảm biến điện thế |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.883.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Lược đồ Việt Nam nửa đầu thế kỉ XIX. |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Triangle |
1 | Bộ | Trung Quốc | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
2 | Bộ | Việt Nam | 790.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Lược đồ một số di chi khảo cổ học tiêu biểu ở Đông Nam Á và Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 111.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Tranh quạt điện |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
5 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Bộ tranh về Yêu thương gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Dây nhảy tập thể |
2 | Chiếc | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
18 | Bộ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
3 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Máy tính để bàn |
10 | Bộ | Trung Quốc | 19.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
6 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Cảm biến dòng điện |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.781.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Lược đồ Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
2 | Bộ | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Tambourine |
1 | Cái | Trung Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại |
2 | Bộ | Việt Nam | 405.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Lược đồ thế giới cổ đại |
2 | Bộ | Việt Nam | 252.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Tranh mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
5 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Bộ tranh về quê hương em |
4 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Cầu thăng bằng thấp |
2 | Bộ | Việt Nam | 3.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra |
6 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
10 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Tranh đèn học |
8 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
6 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Cảm biến nhiệt độ |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.338.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Phim thể hiện một số quá trình tự nhiên, kinh tế, xã hội, văn hóa ở châu thổ sông Hồng và châu thổ sông Cửu Long |
1 | Bộ | Việt Nam | 209.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Bells Instrument |
1 | Cái | Trung Quốc | 131.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm về Ethylic alcohol |
1 | Bộ | Việt Nam | 465.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Lược đồ Đông Nam Á và các vương quốc cổ ở Đông Nam Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Tranh mối quan hệ đài phát thanh và máy thu thanh |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
5 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Thảm xốp |
6 | Tấm | Việt Nam | 386.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
24 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
7 | Bộ | Việt Nam | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Tranh mất an toàn khi sử dụng đèn học |
8 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
6 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Bộ thanh nam châm |
6 | bộ | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Lược đồ thể hiện phạm vi biển, đảo Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Maracas |
1 | Cặp | Trung Quốc | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Bộ dụng cụ thí nghiệm acetic acid |
1 | Bộ | Việt Nam | 325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Phim thể hiện đời sống xã hội và phong tục của người Văn Lang, Âu Lạc. |
2 | Bộ | Việt Nam | 226.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Tranh mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (tivi) |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Bốn mùa |
5 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
2 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Hoa |
2 | Chiếc | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan |
6 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
7 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Tranh quạt điện |
8 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Bộ tranh về tự chăm sóc bản thân |
6 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Lưới thép tản nhiệt |
20 | Cái | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Lược đồ thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Woodblock |
1 | Cái | Trung Quốc | 112.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phản ứng tráng bạc |
1 | Bộ | Việt Nam | 972.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Phim về đời sống cư dân, phong tục, văn hóa của các vương quốc cổ đại Champa và Phù Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 226.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Các khoang trong Tủ lạnh |
1 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Mùa mưa và mùa khô |
5 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Bộ tranh. Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Vòng |
2 | Chiếc | Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường |
6 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Thiết bị dạy diện tích |
4 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Tranh mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
8 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
6 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Cân điện tử |
1 | Cái | Trung Quốc | 551.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Phim thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Bộ dụng cụ Thí nghiệm cellulose |
1 | Bộ | Việt Nam | 799.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Mô hình máy phát điện gió |
1 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
5 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Bộ tranh về Quan tâm, chăm sóc người thân trong gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Cầu môn (bóng đá) |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân |
6 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
7 | Bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Tranh mối quan hệ đài phát thanh và máy thu thanh |
8 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Bộ tranh về phòng tránh tai nạn, thương tích |
6 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Giấy lọc |
3 | Hộp | Trung Quốc | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1945 |
2 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật Việt Nam thời kì Tiền sử và Cổ đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 96.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tinh bột có phản ứng màu với iodine |
1 | Bộ | Việt Nam | 271.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVIII |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Mô hình điện mặt trời |
1 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
6 | Bộ | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Quả bóng chuyền |
4 | Quả | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Bộ xương |
6 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
6 | Bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Tranh mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (tivi) |
8 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
6 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Nhiệt kế y tế |
12 | Cái | Trung Quốc | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Phim tư liệu thể hiện công cuộc xây dựng CNXH và cuộc chiến tranh chống Phát xít từ năm 1918 - 1945 |
1 | Bộ | Việt Nam | 209.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật thế giới thời kì Tiền sử và Cổ đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Bộ thiết bị quan sát nhiễm sắc thể |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.379.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Lược đồ Việt Nam từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Mô hình đèn học |
1 | Bộ | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Quả địa cầu |
15 | Quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Quả cầu đá |
30 | Quả | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Hệ cơ |
6 | Bộ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Thiết bị trong dạy học về thời gian |
10 | Chiếc | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Các khoang trong Tủ lạnh |
8 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
6 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Kính hiển vi |
5 | Cái | Trung Quốc | 5.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Lược đồ thế giới trong thời gian 1939 - 1945 |
2 | Bộ | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì trung đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Mẫu động vật ngâm trong lọ |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.775.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Lược đồ cuộc khởi nghĩa của phong trào nông dân Tây Sơn thế kỉ XVIII |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Mô hình quạt bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | La bàn |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Cột và lưới đá cầu |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
6 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Bộ tranh về Yêu thương gia đình |
3 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Mô hình máy phát điện gió |
8 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
6 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Đồng phoi bào (Cu) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 122.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Lược đồ Cách mạng tháng Tám năm 1945. |
2 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì hiện đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 96.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Mô hình cấu tạo cơ thể người |
2 | Bộ | Trung Quốc | 3.675.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Lược đồ vị trí các nước đế quốc từ cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Nấm thể thao |
10 | Chiếc | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
10 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Bộ tranh về Tự giác làm việc của mình |
2 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
2 | Bộ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
6 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Bộ tranh về quê hương em |
7 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Mô hình điện mặt trời |
8 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
6 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Bột sắt - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 141.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Lược đồ Liên Xô và các nước XHCN ở Đông Âu trong thời gian từ năm 1945 đến năm 1991 |
2 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì trung đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Bộ mô hình phân tử dạng đặc |
2 | Bộ | Việt Nam | 570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Lược đồ diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Dây nhảy cá nhân |
50 | Chiếc | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
10 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
2 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
6 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
4 | Bộ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Mô hình đèn học |
8 | Bộ | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Bộ tranh về quyền trẻ em |
6 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Đinh sắt (Fe) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính trị thế giới, Mỹ và các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
2 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì hiện đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Bộ vật liệu cơ khí |
4 | Bộ | Việt Nam | 2.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Lược đồ Trung Quốc nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Dây nhảy tập thể |
2 | Chiếc | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
10 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Bộ tranh về Yêu lao động |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Bộ tranh an toàn về điện |
2 | Bộ | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
6 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
3 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Mô hình quạt bàn |
4 | Bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
12 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Sodium (Na) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 369.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Lược đồ Việt Nam thể hiện được tình hình chính trị - quân sự của Việt Nam từ tháng 12 năm 1946 đến tháng 7 năm 1954 |
2 | Bộ | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Bộ thẻ về thiên tai, biển đổi khí hậu |
4 | Bộ | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Bộ dụng cụ cơ khí |
4 | Bộ | Việt Nam | 2.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Lược đồ đế quốc Nhật Bản nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Cầu thăng bằng thấp |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Bộ tranh về Thật thà |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
2 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
6 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Bộ tranh. Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
3 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Nấm thể thao |
8 | Chiếc | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
18 | Bộ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Magnesium (Mg) dạng mảnh - 50gr |
1 | túi | Việt Nam | 994.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Lược đồ Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975 |
2 | Bộ | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Bộ tranh về các hoạt động thiện nguyện, nhân đạo |
4 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
4 | Bộ | Trung Quốc | 16.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Lược đồ khu vực Đông Nam Á nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Thảm xốp |
5 | Tấm | Việt Nam | 386.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
2 | Bộ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Bốn mùa |
6 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Bộ tranh về Quan tâm, chăm sóc người thân trong gia đình |
3 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Dây nhảy cá nhân |
8 | Chiếc | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra |
6 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Cuper (II) oxide (CuO) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 136.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Quả địa cầu hành chính |
1 | quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Bộ tranh về ô nhiễm môi trường |
4 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Bộ vật liệu điện |
4 | Bộ | Việt Nam | 3.556.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Lược đồ Việt Nam nửa đầu thế kỉ XIX. |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Hoa |
10 | Chiếc | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Bộ tranh về Giữ lời hứa |
2 | Bộ | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Tháp dinh dưỡng |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Mùa mưa và mùa khô |
6 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
3 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Dây nhảy tập thể |
8 | Chiếc | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
24 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Đá vôi cục - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 103.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Quả địa cầu tự nhiên |
1 | quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Bộ thẻ nghề truyền thống |
4 | Bộ | Việt Nam | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Bộ dụng cụ điện |
4 | Bộ | Việt Nam | 2.856.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Lược đồ Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
2 | Bộ | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Vòng |
10 | Chiếc | Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Hộp đối lưu |
2 | Bộ | Việt Nam | 760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
6 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
4 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Cầu thăng bằng thấp |
8 | Bộ | Việt Nam | 3.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan |
6 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Sodium hydroxide (NaOH) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | La bàn |
2 | chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Nam châm |
110 | Chiếc | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
4 | Bộ | Việt Nam | 4.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Lược đồ thể hiện phạm vi biển, đảo Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Cầu môn (bóng đá) |
1 | Bộ | Việt Nam | 6.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Bộ tranh về Sinh hoạt nền nếp |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
2 | Bộ | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
6 | Bộ | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
3 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Thảm xốp |
66 | Tấm | Việt Nam | 386.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường |
6 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Barichloride (BaCl2) rắn - 10gr |
1 | chai | Việt Nam | 107.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
1 | hộp | Việt Nam | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Bộ tranh minh họa hình ảnh một số truyện tiêu biểu |
2 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Biến áp nguồn |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Lược đồ thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Quả bóng chuyền |
3 | Quả | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Bộ tranh về Thực hiện nội quy trường, lớp |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
2 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Quả địa cầu |
8 | Quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Bộ tranh về Tự giác làm việc của mình |
3 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Hoa |
8 | Chiếc | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân |
6 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 97.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
1 | chiếc | Trung Quốc | 106.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của các loại văn bản |
2 | Bộ | Việt Nam | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Máy chiếu |
5 | Bộ | Trung Quốc | 25.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1945 |
2 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | Quả cầu đá |
51 | Quả | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
3 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 485 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
2 | Bộ | Việt Nam | 304.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 486 | La bàn |
6 | Chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 487 | Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
3 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 488 | Vòng |
8 | Chiếc | Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 489 | Bộ xương |
6 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 490 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 80.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 491 | Bản đồ địa hình, Bản đồ hành chính, Bản đồ giao thông, Bản đồ du lịch |
2 | Tờ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 492 | Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của các loại văn bản thơ |
2 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 493 | Vai trò và đặc điểm chung của nhà ở |
2 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 494 | Lược đồ thế giới trong thời gian 1939 - 1945 |
2 | Bộ | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 495 | Cột và lưới đá cầu |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 496 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
3 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 497 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 498 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió |
2 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 499 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
12 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 500 | Bộ tranh về Yêu lao động |
3 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 501 | Cầu môn (bóng đá) |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 502 | Hệ cơ |
6 | Bộ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 503 | Silve nitrate (AgNO3) - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 1.651.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 504 | Sơ đồ chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời |
2 | Tờ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 505 | Bộ tranh bìa sách một số cuốn Hồi kí và Du kí nổi tiếng |
2 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 506 | Kiến trúc nhà ở Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 507 | Lược đồ Cách mạng tháng Tám năm 1945. |
2 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 508 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
2 | Bộ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 509 | Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
3 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 510 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 511 | Nhiệt kế |
2 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 512 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
12 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 513 | Bộ tranh về Thật thà |
3 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 514 | Quả bóng chuyền |
16 | Quả | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 515 | Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
6 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 516 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 55.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 517 | Cấu tạo bên trong Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 518 | Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản nghị luận: mở bài, thân bài, kết bài; ý kiến, lí lẽ, bằng chứng |
2 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 519 | Xây dựng nhà ở |
2 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 520 | Lược đồ Liên Xô và các nước XHCN ở Đông Âu trong thời gian từ năm 1945 đến năm 1991 |
2 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 521 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
2 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 522 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
3 | Tờ | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 523 | Bộ tranh về tự chăm sóc bản thân |
2 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 524 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
2 | Cái | Trung Quốc | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 525 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
12 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 526 | Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
3 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 527 | Quả cầu đá |
48 | Quả | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 528 | Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
6 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 529 | Giấy phenolphthalein - 02 hộp |
1 | hộp | Trung Quốc | 150.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 530 | Các dạng địa hình trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 531 | Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản thông tin |
2 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 532 | Ngôi nhà thông minh |
2 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 533 | Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính trị thế giới, Mỹ và các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
2 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 534 | Bộ tranh an toàn về điện |
2 | Bộ | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 535 | Bản đồ tự nhiên nước Lào |
3 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 536 | Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 537 | Kính lúp |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 538 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
6 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 539 | Bộ tranh về Giữ lời hứa |
4 | Bộ | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 540 | Cột và lưới đá cầu |
8 | Bộ | Việt Nam | 1.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 541 | Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
6 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 542 | Dung dịch phenolphthalein - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 135.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 543 | Lát cắt địa hình |
2 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 544 | Tranh minh họa: Mô hình hóa quy trình viết 1 văn bản và Sơ đồ tóm tắt nội dung chính của một số văn bản đơn giản |
2 | Bộ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 545 | Thực phẩm trong gia đình |
2 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 546 | Lược đồ Việt Nam thể hiện được tình hình chính trị - quân sự của Việt Nam từ tháng 12 năm 1946 đến tháng 7 năm 1954 |
2 | Bộ | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 547 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
1 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 548 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
3 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 549 | Bộ tranh về phòng tránh tai nạn, thương tích |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 550 | Thanh phách |
6 | Cặp | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 551 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 552 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
3 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 553 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
8 | Bộ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 554 | Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
6 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 555 | Nước oxi già y tế (3%) - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 556 | Hiện tượng tạo núi |
2 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 557 | Sơ đồ mô hình một số kiểu văn bản có trong chương trình |
2 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 558 | Phương pháp bảo quản thực phẩm |
2 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 559 | Lược đồ Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975 |
1 | Bộ | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 560 | Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
2 | Bộ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 561 | Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
3 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 562 | Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 563 | Triangle (Tam giác chuông) |
6 | Bộ | Trung Quốc | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 564 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
6 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 565 | Bộ tranh về Sinh hoạt nền nếp |
3 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 566 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
8 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 567 | Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
6 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 568 | Cồn đốt - 2000ml |
2 | chai | Việt Nam | 244.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 569 | Sơ đồ các tầng khí quyển. |
2 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 570 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Nam quốc sơn hà |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 571 | Phương pháp chế biến thực phẩm |
2 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 572 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
4 | hộp | Việt Nam | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 573 | Tháp dinh dưỡng |
1 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 574 | Bộ dụng cụ thủ công |
3 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 575 | Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 576 | Bảng vẽ cá nhân |
4 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 577 | Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
6 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 578 | Bộ tranh về Thực hiện nội quy trường, lớp |
3 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 579 | Bộ tranh an toàn về điện |
8 | Bộ | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 580 | Bốn mùa |
6 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 581 | Nước cất - 1000ml |
1 | chai | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 582 | Sơ đồ vòng tuần hoàn lớn của nước |
2 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 583 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Hịch tướng sĩ |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 584 | Trang phục và đời sống |
2 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 585 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
4 | chiếc | Trung Quốc | 106.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 586 | Hộp đối lưu |
1 | Bộ | Việt Nam | 760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 587 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
3 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 588 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 589 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
4 | Cái | Việt Nam | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 590 | Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
6 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 591 | Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
3 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 592 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
8 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 593 | Mùa mưa và mùa khô |
6 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 594 | Sự đa dạng của chất |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 595 | Phẫu diện một số loại đất chính |
2 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 596 | Video/clip/ phim tư liệu về các tác phẩm Bình Ngô đại cáo và thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 597 | Thời trang trong cuộc sống |
2 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 598 | Bản đồ địa hình, Bản đồ hành chính, Bản đồ giao thông, Bản đồ du lịch |
4 | Tờ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 599 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
1 | Bộ | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 600 | Máy tính để bàn |
5 | Bộ | Trung Quốc | 19.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 601 | Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 602 | Bục đặt mẫu |
2 | Cái | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 603 | Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 604 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
3 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 605 | Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
8 | Bộ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 606 | Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
6 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 607 | So sánh tế bào thực vật, động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 608 | Hệ sinh thái rừng nhiệt đới |
2 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 609 | Video/clip/ phim tư liệu về Văn học dân gian Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 610 | Lựa chọn và sử dụng trang phục |
2 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 611 | Sơ đồ chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời |
4 | Tờ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 612 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
1 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 613 | Tranh đèn học |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 614 | Bộ tranh về quyền trẻ em |
2 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 615 | Các hình khối cơ bản |
2 | Bộ | Việt Nam | 808.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 616 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
6 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 617 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
3 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 618 | Tháp dinh dưỡng |
8 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 619 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
3 | Bộ | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 620 | So sánh tế bào nhân thực và nhân sơ |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 621 | Thảm thực vật ở dãy Andes |
2 | Tờ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 622 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Truyện Kiều của Nguyễn Du |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 623 | Hộp mẫu các loại vải |
1 | Hộp | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 624 | Các dạng địa hình trên Trái Đất |
4 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 625 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
2 | Bộ | Việt Nam | 304.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 626 | Tranh mất an toàn khi sử dụng đèn học |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 627 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
4 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 628 | Bút lông |
10 | Bộ | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 629 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
6 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 630 | Bộ tranh về tự chăm sóc bản thân |
3 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 631 | Hộp đối lưu |
8 | Bộ | Việt Nam | 760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 632 | Quả địa cầu |
4 | Quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 633 | Thực vật có mạch, có hạt (Hạt trần) |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 634 | Sơ đồ lát cắt ngang các vùng biển Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 635 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 636 | Nồi cơm điện |
1 | Cái | Việt Nam/ Trung Quốc | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 637 | Lát cắt địa hình |
8 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 638 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió |
2 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 639 | Tranh quạt điện |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 640 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
6 | Bộ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 641 | Bảng pha màu (Palet) |
2 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 642 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
6 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 643 | Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
3 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 644 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
8 | Bộ | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 645 | La bàn |
6 | Chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 646 | Thực vật có mạch, có hạt, có hoa (Hạt kín) |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 647 | Bản đồ các khu vực giờ trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 648 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Đình Chiểu |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 649 | Bếp điện |
1 | Cái | Châu Á | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 650 | Hiện tượng tạo núi |
8 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 651 | Nhiệt kế |
2 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 652 | Tranh mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 653 | Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra |
2 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 654 | Màu Goát (Gouache colour) |
2 | Bộ | Trung Quốc | 328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 655 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
6 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 656 | Bộ tranh về phòng tránh tai nạn, thương tích |
3 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 657 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
8 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 658 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
12 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 659 | Đa dạng động vật không xương sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 660 | Lược đồ các mảng kiến tạo, vành đai động đất, núi lửa trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 661 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Khuyến |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 662 | Bóng đèn các loại |
1 | Bộ | Việt Nam | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 663 | Sơ đồ các tầng khí quyển. |
4 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 664 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
2 | Cái | Trung Quốc | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 665 | Tranh mối quan hệ đài phát thanh và máy thu thanh |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 666 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
8 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 667 | Tranh về màu sắc |
6 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 668 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
6 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 669 | Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
3 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 670 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
8 | Bộ | Việt Nam | 304.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 671 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
12 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 672 | Đa dạng động vật có xương sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 673 | Lược đồ phân bố lượng mưa trung bình năm trên Trái Đất. |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 674 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 675 | Quạt điện |
1 | Cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 676 | Sơ đồ vòng tuần hoàn lớn của nước |
4 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 677 | Kính lúp |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 678 | Tranh mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (tivi) |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 679 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 680 | Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
6 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 681 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
6 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 682 | Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
3 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 683 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió |
8 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 684 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
12 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 685 | Sự tương tác của bề mặt hai vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 686 | Lược đồ phân bố nhiệt độ trung bình năm trên Trái Đất. |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 687 | Video/clip/ phim tư liệu tìm hiểu truyện ngắn của Nam Cao |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 688 | Khối hình học cơ bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 689 | Phẫu diện một số loại đất chính |
8 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 690 | Thanh phách |
5 | Cặp | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 691 | Các khoang trong Tủ lạnh |
3 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 692 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường |
2 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 693 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
4 | Bộ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 694 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 695 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
3 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 696 | Nhiệt kế |
8 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 697 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
6 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 698 | Sự mọc lặn của Mặt Trời |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 699 | Bản đồ các đới khí hậu trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 700 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 701 | Mẫu vật liệu cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 702 | Hệ sinh thái rừng nhiệt đới |
8 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 703 | Triangle (Tam giác chuông) |
5 | Bộ | Trung Quốc | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 704 | Mô hình máy phát điện gió |
3 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 705 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân |
2 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 706 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
4 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 707 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 708 | Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
3 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 709 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
8 | Cái | Trung Quốc | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 710 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 711 | Một số hình dạng nhìn thấy của Mặt Trăng |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 712 | Bản đồ các dòng biển trên đại dương thế giới |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 713 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 714 | Cơ cấu truyền và biến đổi chuyển động |
1 | Bộ | Việt Nam | 569.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 715 | Thảm thực vật ở dãy Andes |
8 | Tờ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 716 | Bảng vẽ cá nhân |
6 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 717 | Mô hình điện mặt trời |
3 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 718 | Bộ xương |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 719 | Bộ thẻ về "Nét riêng của em" |
2 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 720 | Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 721 | Bộ tranh về quyền trẻ em |
3 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 722 | Kính lúp |
8 | Chiếc | Trung Quốc | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 723 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
6 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 724 | Hệ Mặt Trời |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 725 | Bản đồ các loại đất chính trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 726 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Tuân |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 727 | Bộ dụng cụ chế biến món ăn không sử dụng nhiệt |
2 | Bộ | Việt Nam | 832.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 728 | Sơ đồ lát cắt ngang các vùng biển Việt Nam |
4 | Tờ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 729 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
6 | Cái | Việt Nam | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 730 | Mô hình đèn học |
5 | Bộ | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 731 | Hệ cơ |
2 | Bộ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 732 | Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
2 | Bộ | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 733 | Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 734 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
7 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 735 | Thanh phách |
116 | Cặp | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 736 | Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
6 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 737 | Ngân Hà |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 738 | Bản đồ các đới thiên nhiên trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 739 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Huy Tưởng |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 740 | Bộ dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn |
2 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 741 | Lược đồ các mảng kiến tạo, vành đai động đất, núi lửa trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 742 | Bục đặt mẫu |
4 | Cái | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 743 | Mô hình quạt bàn |
5 | Bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 744 | Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
2 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 745 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
4 | Bộ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 746 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 747 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
10 | Bộ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 748 | Triangle (Tam giác chuông) |
24 | Bộ | Trung Quốc | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 749 | Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
6 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 750 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
4 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 751 | Bản đồ phân bố dân cư và đô thị trên thế giới |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 752 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
2 | Bộ | Việt Nam | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 753 | Bộ dụng cụ vẽ kĩ thuật |
1 | Bộ | Việt Nam | 285.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 754 | Bản đồ vùng biển của Việt Nam trong Biển Đông |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 755 | Các hình khối cơ bản |
5 | Bộ | Việt Nam | 808.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 756 | Dây nhảy cá nhân |
10 | Chiếc | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 757 | Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
2 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 758 | Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
2 | Bộ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 759 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 760 | Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra |
4 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 761 | Bảng vẽ cá nhân |
16 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 762 | Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 763 | Thiết bị “bắn tốc độ” |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 764 | Bản đồ các nước châu Âu |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 765 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.922.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 766 | Dụng cụ thực hành cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 767 | Bản đồ một số ngành kinh tế biển Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 768 | Bút lông |
2 | Bộ | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 769 | Cầu thăng bằng thấp |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 770 | Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 771 | Bộ tranh về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
2 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 772 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
6 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 773 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
13 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 774 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
16 | Cái | Việt Nam | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 775 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
6 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 776 | Tranh mô tả ảnh hưởng của tốc độ trong an toàn giao thông |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 777 | Bản đồ tự nhiên châu Âu |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 778 | Bộ thiết bị dạy học Thống kê và Xác suất |
2 | bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 779 | Dụng cụ bảo vệ, an toàn điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 128.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 780 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
2 | Cáị | Việt Nam | 1.144.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 781 | Bảng pha màu (Palet) |
1 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 782 | Thảm xốp |
10 | Tấm | Việt Nam | 386.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 783 | Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 784 | Bộ thẻ Gia đình em |
6 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 785 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
6 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 786 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan |
3 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 787 | Bục đặt mẫu |
8 | Cái | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 788 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
6 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 789 | Từ trường của Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 790 | Bản đồ các nước châu Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 791 | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
2 | Bộ | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 792 | Công tơ điện 1 pha |
1 | Cái | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 793 | Đồng hồ đo điện đa năng |
7 | Cái | Trung Quốc | 483.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 794 | Màu Goát (Gouache colour) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 795 | Hoa |
5 | Chiếc | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 796 | Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
2 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 797 | Bộ tranh Tình bạn |
2 | Bộ | Việt Nam | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 798 | Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
6 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 799 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường |
3 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 800 | Các hình khối cơ bản |
8 | Bộ | Việt Nam | 808.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 801 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
6 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 802 | Trao đổi chất ở động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 803 | Bản đồ tự nhiên châu Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 804 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
2 | Bộ | Việt Nam | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 805 | Bộ thiết bị lắp mạng điện trong nhà |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 806 | Máy phát âm tần |
1 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 807 | Tranh về màu sắc |
17 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 808 | Vòng |
5 | Chiếc | Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 809 | Bốn mùa |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 810 | Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
4 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 811 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
6 | Tờ | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 812 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân |
3 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 813 | Bút lông |
8 | Bộ | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 814 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
6 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 815 | Vận chuyển các chất ở người |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 816 | Bản đồ các nước châu Phi |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 817 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
2 | Bộ | Việt Nam | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 818 | Máy chủ |
2 | Bộ | Trung Quốc | 19.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 819 | Cảm biến điện thế |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.883.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 820 | Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
17 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 821 | Cầu môn (bóng đá) |
10 | Bộ | Việt Nam | 6.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 822 | Mùa mưa và mùa khô |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 823 | Video về Phong cảnh đẹp quê hương |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 824 | Bản đồ tự nhiên nước Lào |
6 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 825 | Bộ xương |
3 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 826 | Bảng pha màu (Palet) |
8 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 827 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
6 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 828 | Vòng đời của động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 829 | Bản đồ tự nhiên châu Phi |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 830 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
2 | Bộ | Việt Nam | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 831 | Máy tính để bàn |
10 | Bộ | Trung Quốc | 19.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 832 | Cảm biến dòng điện |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.781.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 833 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
7 | Bộ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 834 | Quả bóng chuyền |
10 | Quả | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 835 | Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 836 | Bảng nhóm |
9 | Chiếc | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 837 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
6 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 838 | Hệ cơ |
3 | Bộ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 839 | Màu Goát (Gouache colour) |
8 | Bộ | Trung Quốc | 328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 840 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
6 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 841 | Các hình thức sinh sản vô tính ở động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 842 | Bản đồ các nước châu Mỹ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 843 | Phần mềm toán học |
2 | Bộ | Việt Nam | 4.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 844 | Hệ thống điện |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 25.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 845 | Cảm biến nhiệt độ |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.338.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 846 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
6 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 847 | Quả cầu đá |
10 | Quả | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 848 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
2 | Bộ | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 849 | Bảng phụ |
8 | Chiếc | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 850 | Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
6 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 851 | Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
3 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 852 | Tranh về màu sắc |
24 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 853 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 854 | Sinh sản hữu tính ở thực vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 855 | Bản đồ tự nhiên châu Mỹ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 856 | Phần mềm toán học |
2 | Bộ | Việt Nam | 4.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 857 | Đồng hồ bấm giây |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 374.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 858 | Đồng hồ bấm giây |
6 | Cái | Trung Quốc | 374.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 859 | Bộ thẻ về "Nét riêng của em" |
1 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 860 | Cột và lưới đá cầu |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 861 | Quả địa cầu |
4 | Quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 862 | Tủ/giá đựng thiết bị |
4 | Chiếc | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 863 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần cơ bản) |
6 | Bộ | Việt Nam | 93.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 864 | Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
3 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 865 | Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
24 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 866 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 867 | Quy tắc an toàn trong phòng thí nghiệm |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 868 | Bản đồ các nước châu Đại Dương |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 869 | Bộ tranh về truyền thống gia đình, dòng họ |
1 | Bộ | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 870 | Còi |
2 | Chiếc | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 871 | Biến trở con chạy |
7 | Cái | Việt Nam | 321.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 872 | Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
1 | Bộ | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 873 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
5 | Bộ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 874 | La bàn |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 875 | Nam châm |
16 | Chiếc | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 876 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần nâng cao) |
4 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 877 | Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
4 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 878 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
16 | Bộ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 879 | Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 880 | Bảng tính tan trong nước của các acid-Base-Muối |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 881 | Bản đồ tự nhiên châu Đại Dương |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 882 | Tranh về truyền thống quê hương |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 883 | Thước dây |
2 | Chiếc | Việt Nam | 79.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 884 | Bút thử điện thông mạch |
5 | Cái | Trung Quốc | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 885 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
2 | Bộ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 886 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
5 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 887 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
4 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 888 | Nẹp treo tranh |
6 | Chiếc | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 889 | Bộ dụng cụ thủ công |
12 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 890 | Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
4 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 891 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
16 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 892 | Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 893 | Cấu tạo tai người |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 894 | Bản đồ tự nhiên châu Nam Cực |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 895 | Bộ tranh về truyền thống dân tộc Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 896 | Cờ lệnh thế thao |
2 | Chiếc | Việt Nam | 33.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 897 | Lưới thép tản nhiệt |
50 | Cái | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 898 | Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
1 | Bộ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 899 | Bộ tranh an toàn về điện |
6 | Bộ | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 900 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
4 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 901 | Giá treo tranh |
8 | Chiếc | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 902 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
10 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 903 | Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
4 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 904 | Bộ thẻ về "Nét riêng của em" |
8 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 905 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 906 | Cấu tạo sơ lược các cơ quan của hệ vận động |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 907 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 908 | Bộ tranh về tình yêu thương con người |
1 | Bộ | Việt Nam | 277.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 909 | Biển lật số |
2 | Bộ | Việt Nam | 605.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 910 | Găng tay cao su |
10 | Đôi | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 911 | Bộ tranh về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
5 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 912 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
5 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 913 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
4 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 914 | Tranh các bài thể dục |
8 | Cái | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 915 | Tranh đèn học |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 916 | Bốn mùa |
3 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 917 | Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
8 | Bộ | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 918 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 919 | Hướng dẫn thao tác sơ cứu băng bó cho người gãy xương |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 920 | Bản đồ địa hình và khoáng sản Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 921 | Bộ tranh về sự siêng năng, kiên trì |
1 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 922 | Nấm thể thao |
2 | Chiếc | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 923 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
2 | Cái | Việt Nam | 305.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 924 | Bộ thẻ Gia đình em |
7 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 925 | Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
6 | Bộ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 926 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 927 | Bộ mẫu chữ viết |
4 | Bộ | Việt Nam | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 928 | Tranh mất an toàn khi sử dụng đèn học |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 929 | Mùa mưa và mùa khô |
3 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 930 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
16 | Bộ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 931 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
6 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 932 | Hệ tiêu hoá ở người |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 933 | Bản đồ khí hậu Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 934 | Tranh về việc học tập tự giác tích cực của HS |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 935 | Bơm |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 337.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 936 | Ống nghiệm |
250 | Cái | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 937 | Bộ tranh Tình bạn |
5 | Bộ | Việt Nam | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 938 | Hộp đối lưu |
5 | Bộ | Việt Nam | 760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 939 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 940 | Bộ chữ dạy tập viết |
4 | Bộ | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 941 | Tranh quạt điện |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 942 | Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
3 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 943 | Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
8 | Bộ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 944 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
6 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 945 | Hướng dẫn thao tác cấp cứu người bị chảy máu, tai biến, đột quỵ |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 946 | Bản đồ các hệ thống sông lớn ở Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 947 | Tranh thể hiện lao động cần cù, sáng tạo |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 948 | Dây nhảy cá nhân |
2 | Chiếc | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 949 | Bình tam giác 250ml |
20 | Cái | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 950 | Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
6 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 951 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
5 | Bộ | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 952 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 953 | Bộ chữ học vần biểu diễn |
2 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 954 | Tranh mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 955 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
3 | Bộ | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 956 | Bộ tranh về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
8 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 957 | Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
6 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 958 | Hướng dẫn thao tác hô hấp nhân tạo, cấp cứu người đuối nước |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 959 | Bản đồ các nhóm đất chính ở Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 960 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên |
1 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 961 | Dây nhảy tập thể |
2 | Chiếc | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 962 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
3 | Bộ | Việt Nam | 106.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 963 | Video về Phong cảnh đẹp quê hương |
5 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 964 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
5 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 965 | Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
2 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 966 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
4 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 967 | Tranh mối quan hệ đài phát thanh và máy thu thanh |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 968 | Quả địa cầu |
3 | Quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 969 | Bộ thẻ Gia đình em |
24 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 970 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
6 | Tờ | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 971 | Hệ sinh thái và vòng tuần hoàn của các chất trong hệ sinh thái |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 972 | Bản đồ vùng biển của Việt Nam trong Biển Đông |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 973 | Tranh về cách ứng phó với tình huống căng thẳng |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 974 | Bóng nhồi |
2 | Quả | Việt Nam | 402.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 975 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
7 | Bộ | Việt Nam | 184.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 976 | Bảng nhóm |
11 | Chiếc | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 977 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
6 | Bộ | Việt Nam | 304.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 978 | Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
2 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 979 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
6 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 980 | Tranh mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (tivi) |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 981 | La bàn |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 982 | Bộ tranh Tình bạn |
8 | Bộ | Việt Nam | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 983 | Bản đồ tự nhiên nước Lào |
6 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 984 | Vòng năng lượng trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 985 | Bản đồ Dân số Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 986 | Bộ tranh về xác định mục tiêu cá nhân của HS |
1 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 987 | Dây kéo co |
2 | Cuộn | Việt Nam | 1.170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 988 | Cân điện tử |
1 | Cái | Trung Quốc | 551.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 989 | Bảng phụ |
12 | Chiếc | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 990 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió |
6 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 991 | Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 992 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN - TIẾNG VIỆT LỚP 1 (HS) |
2 | Bộ | Việt Nam | 243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 993 | Các khoang trong Tủ lạnh |
6 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 994 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
6 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 995 | Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
11 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 996 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
6 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 997 | Sơ đồ quá trình tái bản DNA |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 998 | Bản đồ nông nghiệp Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 999 | Bộ tranh hướng dẫn phòng tránh và ứng phó với các tình huống nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1000 | Xà đơn |
2 | Bộ | Việt Nam | 7.580.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1001 | Giấy lọc |
5 | Hộp | Trung Quốc | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1002 | Tủ/giá đựng thiết bị |
1 | Chiếc | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1003 | Nhiệt kế |
10 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1004 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1005 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 2 (HS) |
2 | Bộ | Việt Nam | 248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1006 | Mô hình máy phát điện gió |
4 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1007 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
6 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1008 | Video về Phong cảnh đẹp quê hương |
8 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1009 | Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
6 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1010 | Sơ đồ quá trình phiên mã |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1011 | Bản đồ công nghiệp Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1012 | Tranh về phòng chống bạo lực học đường |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1013 | Xà kép |
2 | Bộ | Việt Nam | 10.494.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1014 | Nhiệt kế y tế |
10 | Cái | Trung Quốc | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1015 | Nam châm |
160 | Chiếc | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1016 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
10 | Cái | Trung Quốc | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1017 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
2 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1018 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 3 (HS) |
2 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1019 | Mô hình điện mặt trời |
4 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1020 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
6 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1021 | Bảng nhóm |
44 | Chiếc | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1022 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần cơ bản) |
6 | Bộ | Việt Nam | 93.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1023 | Sơ đồ quá trình dịch mã |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1024 | Bản đồ giao thông Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1025 | Tranh về phòng chống bạo lực gia đình |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1026 | Bộ tranh minh họa hình ảnh một số truyện tiêu biểu |
1 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1027 | Kính hiển vi |
7 | Cái | Trung Quốc | 5.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1028 | Nẹp treo tranh |
20 | Chiếc | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1029 | Kính lúp |
10 | Chiếc | Trung Quốc | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1030 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
2 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1031 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
2 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1032 | Mô hình đèn học |
6 | Bộ | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1033 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
3 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1034 | Bảng phụ |
44 | Chiếc | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1035 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần nâng cao) |
6 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1036 | Sơ đồ quá trình nguyên phân |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1037 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1038 | Tranh về thích ứng với những thay đổi |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1039 | Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của các loại văn bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1040 | Zn (viên) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 197.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1041 | Giá treo tranh |
6 | Chiếc | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1042 | Triangle (Tam giác chuông) |
20 | Bộ | Trung Quốc | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1043 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1044 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
6 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1045 | Mô hình quạt bàn |
4 | Bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1046 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1047 | Tủ/giá đựng thiết bị |
13 | Chiếc | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1048 | Bộ dụng cụ thủ công |
12 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1049 | Sơ đồ quá trình giảm phân |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1050 | Bản đồ kinh tế vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1051 | Bộ tranh về thực hiện lối sống tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1052 | Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của các loại văn bản thơ |
1 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1053 | Sodium (Na) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 369.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1054 | Tranh các bài thể dục |
7 | Cái | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1055 | Bảng vẽ cá nhân |
10 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1056 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1057 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
4 | Bộ | Việt Nam | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1058 | Nấm thể thao |
4 | Chiếc | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1059 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
3 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1060 | Nam châm |
54 | Chiếc | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1061 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
9 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1062 | Bộ dụng cụ xác định thành phần phần trăm thể tích |
1 | Bộ | Việt Nam | 111.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1063 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1064 | Tranh thể hiện hoạt động quản lí tiền của HS |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1065 | Bộ tranh bìa sách một số cuốn Hồi kí và Du kí nổi tiếng |
1 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1066 | Magnesium (Mg) dạng mảnh - 50gr |
1 | túi | Việt Nam | 994.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1067 | Bộ mẫu chữ viết |
6 | Bộ | Việt Nam | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1068 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
10 | Cái | Việt Nam | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1069 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1070 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
4 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1071 | Dây nhảy cá nhân |
70 | Chiếc | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1072 | Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
3 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1073 | Nẹp treo tranh |
24 | Chiếc | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1074 | Máy tính để bàn |
5 | Bộ | Trung Quốc | 19.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1075 | Bộ dụng cụ quan sát tế bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.929.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1076 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Hồng |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1077 | Tranh mô phỏng mối quan hệ giữa nhà nước và công dân |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1078 | Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản nghị luận: mở bài, thân bài, kết bài; ý kiến, lí lẽ, bằng chứng |
1 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1079 | Silve nitrate (AgNO3) - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 1.651.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1080 | Bộ chữ dạy tập viết |
6 | Bộ | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1081 | Bục đặt mẫu |
5 | Cái | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1082 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1083 | Thiết bị dạy diện tích |
2 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1084 | Dây nhảy tập thể |
35 | Chiếc | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1085 | Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
3 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1086 | Giá treo tranh |
26 | Chiếc | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1087 | Tranh đèn học |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1088 | Bộ dụng cụ làm tiêu bản tế bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 395.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1089 | Bản đồ tự nhiên vùng Bắc Trung Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1090 | Bộ tranh thể hiện các nhóm quyền trẻ em |
1 | Bộ | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1091 | Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản thông tin |
1 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1092 | Giấy phenolphthalein - 02 hộp |
2 | hộp | Trung Quốc | 150.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1093 | Bộ chữ học vần biểu diễn |
3 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1094 | Bút lông |
10 | Bộ | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1095 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1096 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
4 | Bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1097 | Cầu thăng bằng thấp |
4 | Bộ | Việt Nam | 3.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1098 | Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1099 | Tranh các bài thể dục |
31 | Cái | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1100 | Tranh mất an toàn khi sử dụng đèn học |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1101 | Bộ dụng cụ quan sát sinh vật đơn bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 355.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1102 | Bản đồ kinh tế vùng Bắc Trung Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1103 | Tranh về tệ nạn xã hội |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1104 | Tranh minh họa: Mô hình hóa quy trình viết 1 văn bản và Sơ đồ tóm tắt nội dung chính của một số văn bản đơn giản |
1 | Bộ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1105 | Nước oxi già y tế (3%) - 200ml |
2 | chai | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1106 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
6 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1107 | Bảng pha màu (Palet) |
10 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1108 | Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1109 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
4 | Bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1110 | Thảm xốp |
50 | Tấm | Việt Nam | 386.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1111 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
3 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1112 | Laptop |
2 | Cái | Trung Quốc | 20.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1113 | Tranh quạt điện |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1114 | Bộ dụng cụ quan sát nguyên sinh vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 195.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1115 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1116 | Tranh về phòng ngừa tai nạn vũ khí, cháy nổ và các chất độc hại |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1117 | Sơ đồ mô hình một số kiểu văn bản có trong chương trình |
1 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1118 | Cồn đốt - 2000ml |
2 | chai | Việt Nam | 244.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1119 | Video tả con vật, cây cối |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1120 | Màu Goát (Gouache colour) |
2 | Bộ | Trung Quốc | 328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1121 | Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1122 | Thiết bị trong dạy học về thời gian |
6 | Chiếc | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1123 | Hoa |
35 | Chiếc | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1124 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
3 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1125 | Bộ mẫu chữ viết |
4 | Bộ | Việt Nam | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1126 | Tranh mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1127 | Bộ dụng cụ quan sát nấm |
1 | Bộ | Việt Nam | 539.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1128 | Bản đồ kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1129 | Phim tư liệu mô tả việc khai quật một di chỉ khảo cổ học |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1130 | Video/clip/ phim tư liệu về Văn học dân gian Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1131 | Sự đa dạng của chất |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1132 | Video tả người, tả cảnh |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1133 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
5 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1134 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1135 | Bộ tranh về Yêu thương gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1136 | Vòng |
35 | Chiếc | Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1137 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
3 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1138 | Bộ chữ dạy tập viết |
4 | Bộ | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1139 | Tranh mối quan hệ đài phát thanh và máy thu thanh |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1140 | Bộ dụng cụ đo chiều dài, thời gian, khối lượng, nhiệt độ |
7 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1141 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1142 | Tranh một tờ lịch bloc có đủ thông tin về thời gian theo Dương lịch và Âm lịch. |
2 | Tờ | Việt Nam | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1143 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1144 | So sánh tế bào thực vật, động vật |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1145 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
13 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1146 | Bảng nhóm |
10 | Chiếc | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1147 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1148 | Bộ tranh về quê hương em |
4 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1149 | Quả bóng chuyền |
10 | Quả | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1150 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
3 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1151 | Bộ chữ học vần biểu diễn |
2 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1152 | Tranh mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (tivi) |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1153 | Bộ thiết bị chứng minh lực cản của nước |
7 | Bộ | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1154 | Bản đồ kinh tế vùng Tây Nguyên |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1155 | Lược đồ một số di chi khảo cổ học tiêu biểu ở Đông Nam Á và Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 111.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1156 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1157 | So sánh tế bào nhân thực và nhân sơ |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1158 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN - TIẾNG VIỆT LỚP 1 (HS) |
5 | Bộ | Việt Nam | 243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1159 | Bảng phụ |
10 | Chiếc | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1160 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
2 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1161 | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1162 | Quả cầu đá |
41 | Quả | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1163 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
3 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1164 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
4 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1165 | Các khoang trong Tủ lạnh |
6 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1166 | Thiết bị đo tốc độ |
1 | Bộ | Việt Nam | 239.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1167 | Bản đồ tự nhiên vùng Đông Nam Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1168 | Phim mô phỏng đời sống loài người thời nguyên thủy |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1169 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Tuân |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1170 | Sự tương tác của bề mặt hai vật |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1171 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 2 (HS) |
3 | Bộ | Việt Nam | 248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1172 | Tủ/giá đựng thiết bị |
1 | Chiếc | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1173 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
2 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1174 | Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
2 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1175 | Cột và lưới đá cầu |
6 | Bộ | Việt Nam | 1.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1176 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
3 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1177 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
8 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1178 | Mô hình máy phát điện gió |
6 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1179 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tạo âm thanh |
1 | Bộ | Việt Nam | 730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1180 | Bản đồ kinh tế vùng Đông Nam Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1181 | Lược đồ thế giới cổ đại |
2 | Bộ | Việt Nam | 252.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1182 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
1 | Bộ | Việt Nam | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1183 | Sự mọc lặn của Mặt Trời |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1184 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 3 (HS) |
3 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1185 | Nam châm |
50 | Chiếc | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1186 | Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
2 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1187 | Bộ tranh. Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1188 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
6 | Bộ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1189 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1190 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN - TIẾNG VIỆT LỚP 1 (HS) |
2 | Bộ | Việt Nam | 243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1191 | Mô hình điện mặt trời |
6 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1192 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1193 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1194 | Lược đồ Đông Nam Á và các vương quốc cổ ở Đông Nam Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1195 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.922.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1196 | Một số hình dạng nhìn thấy của Mặt Trăng |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1197 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
5 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1198 | Nẹp treo tranh |
40 | Chiếc | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1199 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
2 | Tờ | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1200 | Bộ tranh về Quan tâm, chăm sóc người thân trong gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1201 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
6 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1202 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1203 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 2 (HS) |
2 | Bộ | Việt Nam | 248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1204 | Mô hình đèn học |
6 | Bộ | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1205 | Bộ dụng cụ thí nghiệm thu năng lượng ánh sáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 362.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1206 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1207 | Phim tài liệu về một số thành tựu văn minh Đông Nam Á |
2 | Bộ | Việt Nam | 209.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1208 | Bộ thiết bị dạy học Thống kê và Xác suất |
1 | bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1209 | Hệ Mặt Trời |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1210 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
15 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1211 | Giá treo tranh |
40 | Chiếc | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1212 | Bản đồ tự nhiên nước Lào |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1213 | Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1214 | Bộ tranh an toàn về điện |
6 | Bộ | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1215 | Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1216 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 3 (HS) |
2 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1217 | Mô hình quạt bàn |
3 | Bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1218 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1219 | Bản đồ một số ngành kinh tế biển Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1220 | Phim thể hiện đời sống xã hội và phong tục của người Văn Lang, Âu Lạc. |
2 | Bộ | Việt Nam | 226.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1221 | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
1 | Bộ | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1222 | Ngân Hà |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1223 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
9 | Bộ | Việt Nam | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1224 | Tranh các bài thể dục |
22 | Cái | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1225 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1226 | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1227 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
6 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1228 | Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1229 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
2 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1230 | Nấm thể thao |
35 | Chiếc | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1231 | Bộ thí nghiêm từ phổ |
1 | Bộ | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1232 | Rừng Amazon |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1233 | Lược đồ thể hiện Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1234 | Đài đĩa CD |
2 | Chiếc | Việt Nam/ Trung Quốc | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1235 | Thiết bị “bắn tốc độ” |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1236 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
20 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1237 | Bộ mẫu chữ viết |
6 | Bộ | Việt Nam | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1238 | Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1239 | Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1240 | Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
6 | Bộ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1241 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1242 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
8 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1243 | Dây nhảy cá nhân |
60 | Chiếc | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1244 | Bộ dụng cụ thí nghiệm quang hợp |
1 | Bộ | Việt Nam | 299.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1245 | Kịch bản tác động của biến đổi khí hậu tới thiên nhiên châu Nam Cực |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1246 | Phim thể hiện một số cuộc khởi nghĩa tiêu biểu trong thời kỳ Bắc thuộc và về Chiến thắng Bạch Đằng năm 938. |
2 | Bộ | Việt Nam | 226.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1247 | Máy chiếu (hoặc Màn hình hiển thị) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 25.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1248 | Tranh mô tả ảnh hưởng của tốc độ trong an toàn giao thông |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1249 | Thiết bị dạy diện tích |
5 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1250 | Bộ chữ dạy tập viết |
6 | Bộ | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1251 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần cơ bản) |
5 | Bộ | Việt Nam | 93.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1252 | Bộ tranh về Tự giác làm việc của mình |
2 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1253 | Tháp dinh dưỡng |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1254 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1255 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
4 | Bộ | Việt Nam | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1256 | Dây nhảy tập thể |
30 | Chiếc | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1257 | Bộ dụng cụ thí nghiệm hô hấp tế bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 229.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1258 | Bảo tồn đa dạng sinh học ở Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1259 | Phim về đời sống cư dân, phong tục, văn hóa của các vương quốc cổ đại Champa và Phù Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 226.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1260 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
2 | Bộ | Trung Quốc | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1261 | Từ trường của Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1262 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
10 | Bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1263 | Bộ chữ học vần biểu diễn |
3 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1264 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần nâng cao) |
2 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1265 | Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1266 | Hộp đối lưu |
4 | Bộ | Việt Nam | 760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1267 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
3 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1268 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
4 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1269 | Cầu thăng bằng thấp |
4 | Bộ | Việt Nam | 3.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1270 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm tìm hiểu về hiện tượng chất biến đổi |
1 | Bộ | Việt Nam | 329.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1271 | Bảo vệ môi trường biển đảo Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1272 | Lược đồ thể hiện một số cuộc phát kiến địa lý, thế kỉ XV, XVI |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1273 | Bộ tranh về truyền thống gia đình, dòng họ |
1 | Bộ | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1274 | Trao đổi chất ở động vật |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1275 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
10 | Bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1276 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
6 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1277 | Bộ dụng cụ thủ công |
4 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1278 | Bộ tranh về Yêu lao động |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1279 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
6 | Bộ | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1280 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
3 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1281 | Thiết bị dạy diện tích |
2 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1282 | Thảm xốp |
36 | Tấm | Việt Nam | 386.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1283 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm về phản ứng hóa học |
1 | Bộ | Việt Nam | 229.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1284 | Biến áp nguồn |
2 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1285 | Phim tư liệu về Văn hóa Phục hưng |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1286 | Bộ tranh về tình yêu thương con người |
1 | Bộ | Việt Nam | 277.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1287 | Vận chuyển các chất ở người |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1288 | Thiết bị trong dạy học về thời gian |
23 | Chiếc | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1289 | Video tả con vật, cây cối |
3 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1290 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
4 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1291 | Bộ tranh về Thật thà |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1292 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
6 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1293 | Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
3 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1294 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
6 | Bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1295 | Hoa |
35 | Chiếc | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1296 | Bộ thí nghiệm chứng minh định luật bảo toàn khối lượng |
1 | Bộ | Việt Nam | 507.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1297 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
1 | Cáị | Việt Nam | 1.144.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1298 | Phim tài liệu về một số thành tựu văn hóa tiểu biểu của Trung Quốc từ thế kỉ VII đến giữa thế kỉ XIX |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1299 | Bộ tranh về sự siêng năng, kiên trì |
1 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1300 | Vòng đời của động vật |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1301 | Bộ tranh về Yêu thương gia đình |
5 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1302 | Video tả người, tả cảnh |
3 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1303 | Máy tính để bàn |
10 | Bộ | Trung Quốc | 19.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1304 | Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1305 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
6 | Bộ | Việt Nam | 304.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1306 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
3 | Tờ | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1307 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
6 | Bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1308 | Vòng |
35 | Chiếc | Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1309 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm pha chế một dung dịch |
1 | Bộ | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1310 | Dây điện trở |
2 | Dây | Việt Nam | 92.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1311 | Lược đồ Đông Nam Á và quốc gia ở Đông Nam Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1312 | Bộ tranh hướng dẫn phòng tránh và ứng phó với các tình huống nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1313 | Các hình thức sinh sản vô tính ở động vật |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1314 | Bộ tranh về quê hương em |
10 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1315 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
9 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1316 | Tranh đèn học |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1317 | Bộ tranh về Giữ lời hứa |
2 | Bộ | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1318 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió |
6 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1319 | Bản đồ tự nhiên nước Lào |
3 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1320 | Thiết bị trong dạy học về thời gian |
6 | Chiếc | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1321 | Cầu môn (bóng đá) |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1322 | Bộ dụng cụ thí nghiệm so sánh tốc độ của một phản ứng hóa học |
1 | Bộ | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1323 | Cảm biến nhiệt độ |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.338.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1324 | Phim tài liệu giới thiệu về Luang Prabang và về vương quốc Lan Xang |
2 | Bộ | Việt Nam | 209.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1325 | Bộ tranh về thực hiện lối sống tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1326 | Sinh sản hữu tính ở thực vật |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1327 | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
5 | Bộ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1328 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN - TIẾNG VIỆT LỚP 1 (HS) |
60 | Bộ | Việt Nam | 243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1329 | Tranh mất an toàn khi sử dụng đèn học |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1330 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1331 | Nhiệt kế |
6 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1332 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
3 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1333 | Bộ tranh về Yêu thương gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1334 | Quả bóng chuyền |
5 | Quả | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1335 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về tốc độ của phản ứng hóa học |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.295.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1336 | Đồng hồ bấm giây |
2 | Cái | Trung Quốc | 374.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1337 | Lược đồ nước Anh thế kỉ XVII |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1338 | Tranh mô phỏng mối quan hệ giữa nhà nước và công dân |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1339 | Quy tắc an toàn trong phòng thí nghiệm |
2 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1340 | Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
5 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1341 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 2 (HS) |
60 | Bộ | Việt Nam | 248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1342 | Tranh quạt điện |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1343 | Bộ tranh về Sinh hoạt nền nếp |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1344 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
6 | Cái | Trung Quốc | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1345 | Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
3 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1346 | Bộ tranh về quê hương em |
4 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1347 | Quả cầu đá |
64 | Quả | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1348 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ảnh hưởng của chất xúc tác |
1 | Bộ | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1349 | Bộ thanh nam châm |
3 | bộ | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1350 | Phim tư liệu số sự kiện tiêu biểu của cuộc cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII) |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1351 | Bộ tranh thể hiện các nhóm quyền trẻ em |
1 | Bộ | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1352 | Cấu tạo sơ lược các cơ quan của hệ vận động |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1353 | Bộ tranh. Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
5 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1354 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 3 (HS) |
60 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1355 | Tranh mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1356 | Bộ tranh về Thực hiện nội quy trường, lớp |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1357 | Kính lúp |
6 | Chiếc | Trung Quốc | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1358 | Quả địa cầu tự nhiên |
3 | Quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1359 | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1360 | Cột và lưới đá cầu |
4 | Bộ | Việt Nam | 1.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1361 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của hydrochloric acid |
1 | Bộ | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1362 | Biến trở con chạy |
6 | Cái | Việt Nam | 321.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1363 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ (thế kỉ XVIII) |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1364 | Video/clip về tôn trọng sự thật |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1365 | Hệ sinh thái và vòng tuần hoàn của các chất trong hệ sinh thái |
2 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1366 | Bộ tranh về Quan tâm, chăm sóc người thân trong gia đình |
5 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1367 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
3 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1368 | Tranh mối quan hệ đài phát thanh và máy thu thanh |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1369 | Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1370 | Thanh phách |
76 | Cặp | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1371 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần cơ bản) |
3 | Bộ | Việt Nam | 93.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1372 | Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
2 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1373 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
6 | Bộ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1374 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của base |
1 | Bộ | Việt Nam | 299.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1375 | Ampe kế một chiều |
6 | Cái | Trung Quốc | 177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1376 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1377 | Video/clip về tình huống tự lập |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1378 | Vòng năng lượng trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1379 | Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
5 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1380 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
9 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1381 | Tranh mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (tivi) |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1382 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1383 | Triangle (Tam giác chuông) |
46 | Bộ | Trung Quốc | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1384 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần nâng cao) |
3 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1385 | Bộ tranh. Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1386 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
6 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1387 | Bộ dụng cụ và thí nghiệm đo pH |
1 | Bộ | Việt Nam | 91.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1388 | Vôn kế một chiều |
6 | Cái | Trung Quốc | 177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1389 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1390 | Video/clip về tình huống giữ chữ tín |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1391 | Sơ đồ quá trình nguyên phân |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1392 | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
5 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1393 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
6 | Bộ | Việt Nam | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1394 | Các khoang trong Tủ lạnh |
2 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1395 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1396 | Bảng vẽ cá nhân |
12 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1397 | Bộ dụng cụ thủ công |
6 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1398 | Bộ tranh về Quan tâm, chăm sóc người thân trong gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1399 | Bộ tranh an toàn về điện |
6 | Bộ | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1400 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của oxide |
1 | Bộ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1401 | Bút thử điện thông mạch |
2 | Cái | Trung Quốc | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1402 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVIII |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1403 | Video/clip về tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1404 | Sơ đồ quá trình giảm phân |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1405 | Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
5 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1406 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
6 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1407 | Mô hình máy phát điện gió |
2 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1408 | Bộ tranh về tự chăm sóc bản thân |
2 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1409 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
12 | Cái | Việt Nam | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1410 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
6 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1411 | Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1412 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
6 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1413 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của muối |
1 | Bộ | Việt Nam | 249.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1414 | Nhiệt kế (lỏng) |
6 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1415 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ I |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1416 | Video/clip về đăng kí khai sinh |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1417 | Bộ dụng cụ quan sát tế bào |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.929.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1418 | Bộ tranh về Tự giác làm việc của mình |
5 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1419 | Thiết bị dạy diện tích |
3 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1420 | Mô hình điện mặt trời |
2 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1421 | Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1422 | Bục đặt mẫu |
4 | Cái | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1423 | Máy tính để bàn |
30 | Bộ | Trung Quốc | 19.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1424 | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1425 | Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
6 | Bộ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1426 | Bộ dụng cụ đo khối lượng riêng |
1 | Bộ | Việt Nam | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1427 | Giá để ống nghiệm |
6 | Cái | Việt Nam | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1428 | Lược đồ Việt Nam từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1429 | Bộ dụng cụ thực hành tự nhận thức bản thân |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.082.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1430 | Bộ dụng cụ quan sát sinh vật đơn bào |
2 | Bộ | Việt Nam | 355.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1431 | Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
5 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1432 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
6 | Bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1433 | Nấm thể thao |
5 | Chiếc | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1434 | Bộ tranh về phòng tránh tai nạn, thương tích |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1435 | Các hình khối cơ bản |
4 | Bộ | Việt Nam | 808.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1436 | Tranh đèn học |
4 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1437 | Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1438 | Tháp dinh dưỡng |
6 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1439 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất chất lỏng |
1 | Bộ | Việt Nam | 295.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1440 | Lưới thép tản nhiệt |
10 | Cái | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1441 | Lược đồ phong trào khởi nghĩa nông dân ở Đàng Ngoài, thế kỉ XVIII |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1442 | Bộ dụng cụ thực hành tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 94.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1443 | Bộ dụng cụ quan sát nguyên sinh vật |
2 | Bộ | Việt Nam | 195.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1444 | Bộ tranh về Yêu lao động |
5 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1445 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
6 | Bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1446 | Dây nhảy cá nhân |
50 | Chiếc | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1447 | Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1448 | Bút lông |
6 | Bộ | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1449 | Tranh mất an toàn khi sử dụng đèn học |
4 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1450 | Bộ tranh về Tự giác làm việc của mình |
2 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1451 | Hộp đối lưu |
6 | Bộ | Việt Nam | 760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1452 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp lực |
1 | Bộ | Việt Nam | 695.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1453 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
1 | Bộ | Việt Nam | 106.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1454 | Lược đồ cuộc khởi nghĩa của phong trào nông dân Tây Sơn thế kỉ XVIII |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1455 | Phim tư liệu mô tả việc khai quật một di chỉ khảo cổ học |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1456 | Bộ dụng cụ quan sát nấm |
2 | Bộ | Việt Nam | 539.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1457 | Bộ tranh về Thật thà |
5 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1458 | Thiết bị trong dạy học về thời gian |
9 | Chiếc | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1459 | Dây nhảy tập thể |
5 | Chiếc | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1460 | Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1461 | Bảng pha màu (Palet) |
6 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1462 | Tranh quạt điện |
4 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1463 | Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1464 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
6 | Bộ | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1465 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng làm quay của lực |
1 | Bộ | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1466 | Cân điện tử |
1 | Cái | Trung Quốc | 551.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1467 | Phim tài liệu về cuộc đại phá quân Thanh xâm lược. |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1468 | Tranh một tờ lịch bloc có đủ thông tin về thời gian theo Dương lịch và Âm lịch. |
1 | Tờ | Việt Nam | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1469 | Bộ thiết bị chứng minh lực cản của nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1470 | Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
5 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1471 | Bộ tranh về Yêu thương gia đình |
3 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1472 | Cầu thăng bằng thấp |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1473 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1474 | Màu Goát (Gouache colour) |
4 | Bộ | Trung Quốc | 328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1475 | Tranh mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
4 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1476 | Bộ tranh về Yêu lao động |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1477 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
3 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1478 | Bộ dụng cụ thí nghiệm dẫn điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 305.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1479 | Iodine (I2) - 5gr |
2 | chai | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1480 | Lược đồ vị trí các nước đế quốc từ cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1481 | Lược đồ một số di chi khảo cổ học tiêu biểu ở Đông Nam Á và Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 111.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1482 | Thiết bị đo tốc độ |
2 | Bộ | Việt Nam | 239.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1483 | Bộ tranh về Giữ lời hứa |
5 | Bộ | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1484 | Bộ tranh về quê hương em |
6 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1485 | Thảm xốp |
90 | Tấm | Việt Nam | 386.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1486 | Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1487 | Tranh về màu sắc |
18 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1488 | Tranh mối quan hệ đài phát thanh và máy thu thanh |
4 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1489 | Bộ tranh về Thật thà |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1490 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
6 | Bộ | Việt Nam | 304.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1491 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của dòng điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1492 | Dung dịch nước bromine (Br2) - 50ml |
2 | chai | Việt Nam | 141.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1493 | Phim tài liệu giới thiệu về cuộc đời và sự nghiệp của Karl Marx và Friedrich Engels |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1494 | Phim mô phỏng đời sống loài người thời nguyên thủy |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1495 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tạo âm thanh |
2 | Bộ | Việt Nam | 730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1496 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
5 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1497 | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
3 | Bộ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1498 | Hoa |
10 | Chiếc | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1499 | Bộ tranh về quyền trẻ em |
2 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1500 | Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
18 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1501 | Tranh mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (tivi) |
4 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1502 | Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1503 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió |
6 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1504 | Bộ dụng cụ đo năng lượng nhiệt |
1 | Bộ | Việt Nam | 802.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1505 | Bột sắt - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 141.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1506 | Phim thể hiện diễn biến chính của cuộc Chiến tranh thế giới I |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1507 | Lược đồ thế giới cổ đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 252.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1508 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1509 | Bộ tranh về Sinh hoạt nền nếp |
5 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1510 | Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
3 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1511 | Vòng |
10 | Chiếc | Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1512 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
4 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1513 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
12 | Bộ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1514 | Các khoang trong Tủ lạnh |
3 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1515 | Bộ tranh về Giữ lời hứa |
2 | Bộ | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1516 | Nhiệt kế |
35 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1517 | Bộ băng bó cho người gãy xương tay, xương chân |
8 | Bộ | Việt Nam | 176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1518 | Zn (viên) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 197.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1519 | Lược đồ diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1520 | Lược đồ Đông Nam Á và các vương quốc cổ ở Đông Nam Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1521 | Bộ dụng cụ thí nghiệm thu năng lượng ánh sáng |
7 | Bộ | Việt Nam | 362.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1522 | Bộ tranh về Thực hiện nội quy trường, lớp |
5 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1523 | Bộ tranh. Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
3 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1524 | Cầu môn (bóng đá) |
1 | Bộ | Việt Nam | 6.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1525 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
6 | Bộ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1526 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
12 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1527 | Mô hình máy phát điện gió |
3 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1528 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1529 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
10 | Cái | Trung Quốc | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1530 | Dụng cụ đo huyết áp |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1531 | Sodium (Na) - 50gr |
2 | chai | Việt Nam | 369.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1532 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện, diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1533 | Phim tài liệu về một số thành tựu văn minh Đông Nam Á |
1 | Bộ | Việt Nam | 209.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1534 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng |
7 | Bộ | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1535 | Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
5 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1536 | Bộ tranh về Quan tâm, chăm sóc người thân trong gia đình |
3 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1537 | Quả bóng chuyền |
10 | Quả | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1538 | Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra |
2 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1539 | Bộ thẻ về "Nét riêng của em" |
6 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1540 | Mô hình điện mặt trời |
3 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1541 | Bộ tranh về Sinh hoạt nền nếp |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1542 | Kính lúp |
20 | Chiếc | Trung Quốc | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1543 | Dụng cụ đo thân nhiệt |
1 | Cái | Trung Quốc | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1544 | Đá vôi cục - 50gr |
6 | chai | Việt Nam | 103.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1545 | Lược đồ Trung Quốc nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1546 | Phim thể hiện đời sống xã hội và phong tục của người Văn Lang, Âu Lạc. |
1 | Bộ | Việt Nam | 226.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1547 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về nam châm vĩnh cửu |
6 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1548 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
5 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1549 | Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
3 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1550 | Quả cầu đá |
36 | Quả | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1551 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
8 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1552 | Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
6 | Bộ | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1553 | Mô hình đèn học |
4 | Bộ | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1554 | Bộ tranh về Thực hiện nội quy trường, lớp |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1555 | Thanh phách |
210 | Cặp | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1556 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính |
4 | Bộ | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1557 | Manganese (II) oxide (MnO2) - 10gr |
6 | chai | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1558 | Lược đồ đế quốc Nhật Bản nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1559 | Lược đồ thể hiện Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1560 | Bộ dụng cụ chế tạo nam châm |
5 | Bộ | Việt Nam | 1.007.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1561 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
5 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1562 | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
3 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1563 | Cột và lưới đá cầu |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1564 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1565 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
12 | Bộ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1566 | Mô hình quạt bàn |
4 | Bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1567 | Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1568 | Triangle (Tam giác chuông) |
105 | Bộ | Trung Quốc | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1569 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1570 | Sodium hydroxide (NaOH) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1571 | Lược đồ khu vực Đông Nam Á nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1572 | Phim thể hiện một số cuộc khởi nghĩa tiêu biểu trong thời kỳ Bắc thuộc và về Chiến thắng Bạch Đằng năm 938. |
1 | Bộ | Việt Nam | 226.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1573 | Bộ thí nghiêm từ phổ |
7 | Bộ | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1574 | Bộ tranh về tự chăm sóc bản thân |
5 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1575 | Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
3 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1576 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
2 | Bộ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1577 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường |
2 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1578 | Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
6 | Bộ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1579 | Nấm thể thao |
3 | Chiếc | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1580 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1581 | Bảng vẽ cá nhân |
12 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1582 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại |
1 | Bộ | Việt Nam | 405.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1583 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch - 200ml |
2 | chai | Việt Nam | 80.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1584 | Lược đồ Việt Nam nửa đầu thế kỉ XIX. |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1585 | Phim về đời sống cư dân, phong tục, văn hóa của các vương quốc cổ đại Champa và Phù Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 226.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1586 | Bộ dụng cụ thí nghiệm hô hấp tế bào |
7 | Bộ | Việt Nam | 229.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1587 | Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
5 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1588 | Bộ tranh về Tự giác làm việc của mình |
3 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1589 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
2 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1590 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân |
2 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1591 | Bộ tranh về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
6 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1592 | Dây nhảy cá nhân |
3 | Chiếc | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1593 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1594 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
12 | Cái | Việt Nam | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1595 | Bộ thiết bị quan sát nhiễm sắc thể |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.379.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1596 | Silve nitrate (AgNO3) - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 1.651.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1597 | Lược đồ Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
2 | Bộ | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1598 | Bản đồ địa hình, Bản đồ hành chính, Bản đồ giao thông, Bản đồ du lịch |
1 | Tờ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1599 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất chất lỏng |
7 | Bộ | Việt Nam | 295.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1600 | Bộ tranh về phòng tránh tai nạn, thương tích |
5 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1601 | Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
3 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1602 | Bộ tranh an toàn về điện |
2 | Bộ | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1603 | Bộ xương |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1604 | Bộ thẻ Gia đình em |
18 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1605 | Dây nhảy tập thể |
3 | Chiếc | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1606 | Bộ tranh về tự chăm sóc bản thân |
2 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1607 | Bục đặt mẫu |
6 | Cái | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1608 | Mẫu động vật ngâm trong lọ |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.775.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1609 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 55.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1610 | Lược đồ thể hiện phạm vi biển, đảo Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1611 | Sơ đồ chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời |
1 | Tờ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1612 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp lực |
2 | Bộ | Việt Nam | 695.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1613 | Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
5 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1614 | Bộ tranh về Yêu lao động |
3 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1615 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
2 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1616 | Hệ cơ |
2 | Bộ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1617 | Bộ tranh Tình bạn |
6 | Bộ | Việt Nam | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1618 | Cầu thăng bằng thấp |
3 | Bộ | Việt Nam | 3.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1619 | Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1620 | Các hình khối cơ bản |
6 | Bộ | Việt Nam | 808.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1621 | Bộ mô hình phân tử dạng đặc |
4 | Bộ | Việt Nam | 570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1622 | Dung dịch phenolphthalein - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 135.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1623 | Lược đồ thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1624 | Cấu tạo bên trong Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1625 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất khí quyển |
7 | Bộ | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1626 | Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
5 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1627 | Bộ tranh về Thật thà |
3 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1628 | Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
2 | Bộ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1629 | Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
2 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1630 | Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
12 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1631 | Thảm xốp |
9 | Tấm | Việt Nam | 386.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1632 | Bộ tranh về phòng tránh tai nạn, thương tích |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1633 | Bút lông |
6 | Bộ | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1634 | Bộ vật liệu cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1635 | Cồn đốt - 2000ml |
2 | chai | Việt Nam | 244.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1636 | Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1945 |
2 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1637 | Các dạng địa hình trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1638 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng làm quay của lực |
10 | Bộ | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1639 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
5 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1640 | Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
3 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1641 | Tháp dinh dưỡng |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1642 | Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
2 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1643 | Video về Phong cảnh đẹp quê hương |
6 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1644 | Hoa |
3 | Chiếc | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1645 | Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1646 | Bảng pha màu (Palet) |
10 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1647 | Bộ dụng cụ cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1648 | Calcium oxide (CaO) - 100gr |
3 | chai | Việt Nam | 102.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1649 | Lược đồ thế giới trong thời gian 1939 - 1945 |
2 | Bộ | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1650 | Lát cắt địa hình |
1 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1651 | Bộ dụng cụ thí nghiệm dẫn điện |
10 | Bộ | Việt Nam | 305.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1652 | Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
5 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1653 | Bộ tranh về Giữ lời hứa |
3 | Bộ | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1654 | Hộp đối lưu |
2 | Bộ | Việt Nam | 760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1655 | Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1656 | Bảng nhóm |
111 | Chiếc | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1657 | Vòng |
3 | Chiếc | Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1658 | Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1659 | Màu Goát (Gouache colour) |
4 | Bộ | Trung Quốc | 328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1660 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
1 | Bộ | Trung Quốc | 16.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1661 | Sự đa dạng của chất |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1662 | Lược đồ Cách mạng tháng Tám năm 1945. |
2 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1663 | Hiện tượng tạo núi |
1 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1664 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của dòng điện |
10 | Bộ | Việt Nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1665 | Bộ tranh về quyền trẻ em |
5 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1666 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
3 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1667 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
2 | Bộ | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1668 | Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1669 | Bảng phụ |
24 | Chiếc | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1670 | Cầu môn (bóng đá) |
3 | Bộ | Việt Nam | 6.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1671 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1672 | Tranh về màu sắc |
18 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1673 | Bộ vật liệu điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.556.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1674 | So sánh tế bào thực vật, động vật |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1675 | Lược đồ Liên Xô và các nước XHCN ở Đông Âu trong thời gian từ năm 1945 đến năm 1991 |
2 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1676 | Sơ đồ các tầng khí quyển. |
1 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1677 | Bộ dụng cụ đo năng lượng nhiệt |
2 | Bộ | Việt Nam | 802.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1678 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
10 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1679 | Bộ tranh về Sinh hoạt nền nếp |
3 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1680 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
2 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1681 | Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
2 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1682 | Tủ/giá đựng thiết bị |
6 | Chiếc | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1683 | Quả bóng chuyền |
6 | Quả | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1684 | Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1685 | Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
18 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1686 | Bộ dụng cụ điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.856.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1687 | So sánh tế bào nhân thực và nhân sơ |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1688 | Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính trị thế giới, Mỹ và các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
2 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1689 | Sơ đồ vòng tuần hoàn lớn của nước |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1690 | Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.258.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1691 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
15 | Bộ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1692 | Bộ tranh về Thực hiện nội quy trường, lớp |
3 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1693 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
2 | Bộ | Việt Nam | 304.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1694 | Bốn mùa |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1695 | Nam châm |
186 | Chiếc | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1696 | Quả cầu đá |
7 | Quả | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1697 | Bộ tranh về quyền trẻ em |
2 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1698 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
12 | Bộ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1699 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1700 | Thực vật có mạch, có hạt (Hạt trần) |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1701 | Lược đồ Việt Nam thể hiện được tình hình chính trị - quân sự của Việt Nam từ tháng 12 năm 1946 đến tháng 7 năm 1954 |
2 | Bộ | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1702 | Phẫu diện một số loại đất chính |
1 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1703 | Bộ băng bó cho người gãy xương tay, xương chân |
6 | Bộ | Việt Nam | 176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1704 | Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra |
5 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1705 | Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
3 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1706 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió |
2 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1707 | Mùa mưa và mùa khô |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1708 | Nẹp treo tranh |
18 | Chiếc | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1709 | Cột và lưới đá cầu |
4 | Bộ | Việt Nam | 1.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1710 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
4 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1711 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
12 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1712 | Vai trò và đặc điểm chung của nhà ở |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1713 | Thực vật có mạch, có hạt, có hoa (Hạt kín) |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1714 | Lược đồ Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975 |
2 | Bộ | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1715 | Hệ sinh thái rừng nhiệt đới |
1 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1716 | Dụng cụ đo huyết áp |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1717 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
5 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1718 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
3 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1719 | Nhiệt kế |
2 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1720 | Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1721 | Giá treo tranh |
20 | Chiếc | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1722 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
3 | Bộ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1723 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
6 | Bộ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1724 | Bộ thẻ về "Nét riêng của em" |
6 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1725 | Kiến trúc nhà ở Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1726 | Đa dạng động vật không xương sống |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1727 | Quả địa cầu hành chính |
1 | quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1728 | Bản đồ các khu vực giờ trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1729 | Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
3 | Bộ | Việt Nam | 790.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1730 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan |
5 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1731 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
3 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1732 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
2 | Cái | Trung Quốc | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1733 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
1 | Bộ | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1734 | Tranh các bài thể dục |
22 | Cái | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1735 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
3 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1736 | Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra |
2 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1737 | Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
6 | Bộ | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1738 | Xây dựng nhà ở |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1739 | Đa dạng động vật có xương sống |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1740 | Quả địa cầu tự nhiên |
1 | quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1741 | Lược đồ các mảng kiến tạo, vành đai động đất, núi lửa trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1742 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tinh bột có phản ứng màu với iodine |
2 | Bộ | Việt Nam | 271.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1743 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường |
5 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1744 | Bộ tranh về tự chăm sóc bản thân |
3 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1745 | Kính lúp |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1746 | Quả địa cầu |
4 | Quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1747 | Bộ mẫu chữ viết |
8 | Bộ | Việt Nam | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1748 | Bộ tranh an toàn về điện |
3 | Bộ | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1749 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
8 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1750 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
12 | Bộ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1751 | Ngôi nhà thông minh |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1752 | Sự tương tác của bề mặt hai vật |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1753 | La bàn |
1 | chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1754 | Lược đồ phân bố lượng mưa trung bình năm trên Trái Đất. |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1755 | Bộ thiết bị quan sát nhiễm sắc thể |
2 | Bộ | Việt Nam | 2.379.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1756 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân |
5 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1757 | Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
3 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1758 | Thanh phách |
20 | Cặp | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1759 | La bàn |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1760 | Bộ chữ dạy tập viết |
8 | Bộ | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1761 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
3 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1762 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1763 | Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
6 | Bộ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1764 | Thực phẩm trong gia đình |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1765 | Sự mọc lặn của Mặt Trời |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1766 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
1 | hộp | Việt Nam | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1767 | Lược đồ phân bố nhiệt độ trung bình năm trên Trái Đất. |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1768 | Mô hình cấu tạo cơ thể người |
1 | Bộ | Trung Quốc | 3.675.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1769 | Bộ xương |
5 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1770 | Bộ tranh về phòng tránh tai nạn, thương tích |
3 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1771 | Triangle (Tam giác chuông) |
9 | Bộ | Trung Quốc | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1772 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
4 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1773 | Bộ chữ học vần biểu diễn |
4 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1774 | Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
3 | Bộ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1775 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường |
2 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1776 | Bộ tranh về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
6 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1777 | Phương pháp bảo quản thực phẩm |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1778 | Một số hình dạng nhìn thấy của Mặt Trăng |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1779 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
1 | chiếc | Trung Quốc | 106.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1780 | Bản đồ các đới khí hậu trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1781 | Bộ mô hình phân tử dạng đặc |
2 | Bộ | Việt Nam | 570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1782 | Hệ cơ |
5 | Bộ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1783 | Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
3 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1784 | Bảng vẽ cá nhân |
35 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1785 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
4 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1786 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
14 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1787 | Tháp dinh dưỡng |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1788 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân |
2 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1789 | Bộ thẻ Gia đình em |
12 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1790 | Phương pháp chế biến thực phẩm |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1791 | Hệ Mặt Trời |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1792 | Bản đồ địa hình, Bản đồ hành chính, Bản đồ giao thông, Bản đồ du lịch |
2 | Tờ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1793 | Bản đồ các dòng biển trên đại dương thế giới |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1794 | Bộ vật liệu điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.556.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1795 | Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
5 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1796 | Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
3 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1797 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
2 | Cái | Việt Nam | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1798 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
4 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1799 | Video tả con vật, cây cối |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1800 | Hộp đối lưu |
3 | Bộ | Việt Nam | 760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1801 | Bộ xương |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1802 | Bộ tranh Tình bạn |
6 | Bộ | Việt Nam | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1803 | Trang phục và đời sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1804 | Ngân Hà |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1805 | Sơ đồ chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời |
2 | Tờ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1806 | Bản đồ các loại đất chính trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1807 | Vai trò và đặc điểm chung của nhà ở |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1808 | Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
5 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1809 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
3 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1810 | Bục đặt mẫu |
1 | Cái | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1811 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1812 | Video tả người, tả cảnh |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1813 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
3 | Bộ | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1814 | Hệ cơ |
2 | Bộ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1815 | Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
12 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1816 | Thời trang trong cuộc sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1817 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
3 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1818 | Cấu tạo bên trong Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1819 | Bản đồ các đới thiên nhiên trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1820 | Xây dựng nhà ở |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1821 | Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
5 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1822 | Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
3 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1823 | Các hình khối cơ bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 808.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1824 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1825 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
20 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1826 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
3 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1827 | Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
2 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1828 | Video về Phong cảnh đẹp quê hương |
6 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1829 | Lựa chọn và sử dụng trang phục |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1830 | Thiết bị “bắn tốc độ” |
3 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1831 | Các dạng địa hình trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1832 | Bản đồ phân bố dân cư và đô thị trên thế giới |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1833 | Ngôi nhà thông minh |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1834 | Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
5 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1835 | Bộ tranh về quyền trẻ em |
3 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1836 | Bút lông |
1 | Bộ | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1837 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1838 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN - TIẾNG VIỆT LỚP 1 (HS) |
40 | Bộ | Việt Nam | 243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1839 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
3 | Bộ | Việt Nam | 304.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1840 | Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
2 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1841 | Bảng nhóm |
32 | Chiếc | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1842 | Nồi cơm điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1843 | Tranh mô tả ảnh hưởng của tốc độ trong an toàn giao thông |
3 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1844 | Lát cắt địa hình |
2 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1845 | Mô phỏng động về ngày đêm luân phiên và ngày đêm dài ngắn theo mùa. |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1846 | Thực phẩm trong gia đình |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1847 | Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
5 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1848 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
6 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1849 | Bảng pha màu (Palet) |
1 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1850 | Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
2 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1851 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 2 (HS) |
40 | Bộ | Việt Nam | 248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1852 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió |
3 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1853 | Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1854 | Bảng phụ |
32 | Chiếc | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1855 | Bếp điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1856 | Từ trường của Trái Đất |
3 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1857 | Hiện tượng tạo núi |
2 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1858 | Mô phỏng động về các địa mảng xô vào nhau |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1859 | Phương pháp bảo quản thực phẩm |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1860 | Bốn mùa |
5 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1861 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
9 | Bộ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1862 | Màu Goát (Gouache colour) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1863 | Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
2 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1864 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 3 (HS) |
40 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1865 | Nhiệt kế |
3 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1866 | Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1867 | Tủ/giá đựng thiết bị |
2 | Chiếc | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1868 | Đèn điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1869 | Trao đổi chất ở động vật |
3 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1870 | Sơ đồ các tầng khí quyển. |
2 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1871 | Hoạt động phun trào của núi lửa. Cảnh quan vùng núi lửa. |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1872 | Phương pháp chế biến thực phẩm |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1873 | Mùa mưa và mùa khô |
5 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1874 | Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra |
3 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1875 | Tranh về màu sắc |
8 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1876 | Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1877 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
10 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1878 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
3 | Cái | Trung Quốc | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1879 | Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
2 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1880 | Nam châm |
600 | Chiếc | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1881 | Mô hình trồng trọt công nghệ cao |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1882 | Vận chuyển các chất ở người |
3 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1883 | Sơ đồ vòng tuần hoàn lớn của nước |
2 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1884 | Sự nóng lên toàn cầu (Global warming) |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1885 | Trang phục và đời sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1886 | Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
5 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1887 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
12 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1888 | Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
8 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1889 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1890 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
22 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1891 | Kính lúp |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1892 | Bốn mùa |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1893 | Nẹp treo tranh |
60 | Chiếc | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1894 | Quy trình trồng trọt |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1895 | Vòng đời của động vật |
3 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1896 | Phẫu diện một số loại đất chính |
2 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1897 | Tác động của nước biển dâng |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1898 | Thời trang trong cuộc sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1899 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
5 | Bộ | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1900 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan |
3 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1901 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
3 | Bộ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1902 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
2 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1903 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
4 | Bộ | Việt Nam | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1904 | Thanh phách |
9 | Cặp | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1905 | Mùa mưa và mùa khô |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1906 | Giá treo tranh |
6 | Chiếc | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1907 | Một số vật nuôi đặc trưng theo vùng miền. |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1908 | Các hình thức sinh sản vô tính ở động vật |
3 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1909 | Hệ sinh thái rừng nhiệt đới |
2 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1910 | Thiên tai và ứng phó với thiên tai ở Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1911 | Lựa chọn và sử dụng trang phục |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1912 | Quả địa cầu |
5 | Quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1913 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường |
3 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1914 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
4 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1915 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
2 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1916 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
17 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1917 | Triangle (Tam giác chuông) |
9 | Bộ | Trung Quốc | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1918 | Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1919 | Tranh các bài thể dục |
7 | Cái | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1920 | Một số loài thủy sản có giá trị kinh tế cao |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1921 | Sinh sản hữu tính ở thực vật |
3 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1922 | Thảm thực vật ở dãy Andes |
2 | Tờ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1923 | Sự đa dạng của thế giới sinh vật trên lục địa và đại dương |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1924 | Đèn điện |
2 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1925 | La bàn |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1926 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân |
3 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1927 | Bộ thẻ về "Nét riêng của em" |
2 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1928 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1929 | Thiết bị dạy diện tích |
14 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1930 | Bảng vẽ cá nhân |
6 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1931 | Quả địa cầu |
2 | Quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1932 | Bộ tranh minh họa hình ảnh một số truyện tiêu biểu |
1 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1933 | Hình chiếu vuông góc |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1934 | Quy tắc an toàn trong phòng thí nghiệm |
2 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1935 | Sơ đồ lát cắt ngang các vùng biển Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1936 | Sự đa dạng của chất |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1937 | Tình huống mất an toàn điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1938 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
6 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1939 | Bộ xương |
3 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1940 | Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
2 | Bộ | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1941 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1942 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
40 | Bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1943 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
6 | Cái | Việt Nam | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1944 | La bàn |
50 | Chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1945 | Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của các loại văn bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1946 | Bản vẽ xây dựng |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1947 | Bảng tính tan trong nước của các acid-Base-Muối |
2 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1948 | Bản đồ các khu vực giờ trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1949 | So sánh tế bào thực vật, động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1950 | Sơ cứu người bị điện giật |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1951 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
15 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1952 | Hệ cơ |
3 | Bộ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1953 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
4 | Bộ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1954 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1955 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
16 | Bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1956 | Bục đặt mẫu |
3 | Cái | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1957 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
4 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1958 | Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của các loại văn bản thơ |
1 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1959 | Tình huống mất an toàn điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1960 | Cấu tạo tai người |
2 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1961 | Lược đồ các mảng kiến tạo, vành đai động đất, núi lửa trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1962 | So sánh tế bào nhân thực và nhân sơ |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1963 | Cấu trúc chung của mạch điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1964 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
5 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1965 | Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
3 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1966 | Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
2 | Bộ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1967 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1968 | Thiết bị trong dạy học về thời gian |
12 | Chiếc | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1969 | Các hình khối cơ bản |
3 | Bộ | Việt Nam | 808.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1970 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
4 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1971 | Bộ tranh bìa sách một số cuốn Hồi kí và Du kí nổi tiếng |
1 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1972 | Sơ cứu người bị điện giật |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1973 | Cấu tạo sơ lược các cơ quan của hệ vận động |
2 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1974 | Lược đồ phân bố lượng mưa trung bình năm trên Trái Đất. |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1975 | Thực vật có mạch, có hạt (Hạt trần) |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1976 | Mạch điện điều khiển đơn giản |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1977 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
5 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1978 | Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
3 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1979 | Bộ tranh về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
2 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1980 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1981 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
12 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1982 | Bút lông |
4 | Bộ | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1983 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
4 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1984 | Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản nghị luận: mở bài, thân bài, kết bài; ý kiến, lí lẽ, bằng chứng |
1 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1985 | Cấu trúc chung của mạch điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1986 | Hướng dẫn thao tác sơ cứu băng bó cho người gãy xương |
2 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1987 | Lược đồ phân bố nhiệt độ trung bình năm trên Trái Đất. |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1988 | Thực vật có mạch, có hạt, có hoa (Hạt kín) |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1989 | Hệ thống giáo dục tại Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1990 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1991 | Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
3 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1992 | Bộ thẻ Gia đình em |
6 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1993 | Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1994 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
26 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1995 | Bảng pha màu (Palet) |
4 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1996 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1997 | Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản thông tin |
1 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1998 | Mạch điện điều khiển đơn giản |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 1999 | Hệ tiêu hoá ở người |
2 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2000 | Bản đồ các đới khí hậu trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2001 | Đa dạng động vật không xương sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2002 | Hộp mẫu các loại vải |
1 | Hộp | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2003 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
5 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2004 | Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
3 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2005 | Bộ tranh Tình bạn |
2 | Bộ | Việt Nam | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2006 | Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2007 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
2 | Bộ | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2008 | Màu Goát (Gouache colour) |
3 | Bộ | Trung Quốc | 328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2009 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2010 | Tranh minh họa: Mô hình hóa quy trình viết 1 văn bản và Sơ đồ tóm tắt nội dung chính của một số văn bản đơn giản |
1 | Bộ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2011 | Hệ thống giáo dục tại Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2012 | Hướng dẫn thao tác cấp cứu người bị chảy máu, tai biến, đột quỵ |
2 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2013 | Bản đồ các dòng biển trên đại dương thế giới |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2014 | Đa dạng động vật có xương sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2015 | Khối hình học cơ bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2016 | Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
5 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2017 | Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
3 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2018 | Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
4 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2019 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2020 | Quả địa cầu |
10 | Quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2021 | Tranh về màu sắc |
10 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2022 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2023 | Sơ đồ mô hình một số kiểu văn bản có trong chương trình |
1 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2024 | Nồi cơm điện |
1 | Cái | Việt Nam/ Trung Quốc | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2025 | Hướng dẫn thao tác hô hấp nhân tạo, cấp cứu người đuối nước |
2 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2026 | Bản đồ các loại đất chính trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2027 | Sự tương tác của bề mặt hai vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2028 | Mẫu vật liệu cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2029 | Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
5 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2030 | Bốn mùa |
3 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2031 | Video về Phong cảnh đẹp quê hương |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2032 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2033 | La bàn |
8 | Chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2034 | Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
10 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2035 | Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
2 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2036 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
1 | Bộ | Việt Nam | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2037 | Bếp điện |
1 | Cái | Châu Á | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2038 | Hệ sinh thái và vòng tuần hoàn của các chất trong hệ sinh thái |
2 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2039 | Bản đồ các đới thiên nhiên trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2040 | Sự mọc lặn của Mặt Trời |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2041 | Bộ dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn |
1 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2042 | Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2043 | Mùa mưa và mùa khô |
3 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2044 | Bảng nhóm |
40 | Chiếc | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2045 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
2 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2046 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2047 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
7 | Bộ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2048 | Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
2 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2049 | Bộ thiết bị dạy học Thống kê và Xác suất |
6 | bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2050 | Bóng đèn các loại |
1 | Bộ | Việt Nam | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2051 | Vòng năng lượng trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2052 | Bản đồ phân bố dân cư và đô thị trên thế giới |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2053 | Một số hình dạng nhìn thấy của Mặt Trăng |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2054 | Bộ dụng cụ vẽ kĩ thuật |
1 | Bộ | Việt Nam | 285.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2055 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
5 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2056 | Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
3 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2057 | Bảng phụ |
25 | Chiếc | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2058 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
2 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2059 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2060 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
6 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2061 | Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2062 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
6 | Bộ | Việt Nam | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2063 | Quạt điện |
1 | Cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2064 | Sơ đồ quá trình tái bản DNA |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2065 | Bản đồ các nước châu Âu |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2066 | Hệ Mặt Trời |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2067 | Bộ thiết bị lắp mạng điện trong nhà |
8 | Bộ | Việt Nam | 1.245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2068 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
5 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2069 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
3 | Bộ | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2070 | Tủ/giá đựng thiết bị |
4 | Chiếc | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2071 | Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
2 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2072 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần cơ bản) |
10 | Bộ | Việt Nam | 93.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2073 | Bộ thẻ về "Nét riêng của em" |
4 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2074 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2075 | Bộ tranh về truyền thống gia đình, dòng họ |
1 | Bộ | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2076 | Khối hình học cơ bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2077 | Sơ đồ quá trình phiên mã |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2078 | Bản đồ tự nhiên châu Âu |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2079 | Ngân Hà |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2080 | Tranh: Các bước trồng rừng bằng cây con |
1 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2081 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
5 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2082 | Quả địa cầu |
6 | Quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2083 | Nam châm |
80 | Chiếc | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2084 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
2 | Tờ | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2085 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần nâng cao) |
10 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2086 | Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
4 | Bộ | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2087 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
2 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2088 | Tranh về truyền thống quê hương |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2089 | Mẫu vật liệu cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2090 | Sơ đồ quá trình dịch mã |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2091 | Bản đồ các nước châu Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2092 | Bộ thí nghiệm nóng chảy và đông đặc |
1 | Bộ | Việt Nam | 228.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2093 | Máy in Laser |
1 | Chiếc | Việt Nam | 8.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2094 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
5 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2095 | La bàn |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2096 | Nẹp treo tranh |
40 | Chiếc | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2097 | Bản đồ tự nhiên nước Lào |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2098 | Bộ dụng cụ thủ công |
12 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2099 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
7 | Bộ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2100 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
2 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2101 | Bộ tranh về truyền thống dân tộc Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2102 | Cơ cấu truyền và biến đổi chuyển động |
1 | Bộ | Việt Nam | 569.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2103 | Sơ đồ quá trình nguyên phân |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2104 | Bản đồ tự nhiên châu Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2105 | Bộ dụng cụ và hóa chất điều chế oxygen |
1 | Bộ | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2106 | Bộ dụng cụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tính cơ bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2107 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
5 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2108 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
6 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2109 | Giá treo tranh |
6 | Chiếc | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2110 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2111 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
12 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2112 | Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
4 | Bộ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2113 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2114 | Bộ tranh về tình yêu thương con người |
1 | Bộ | Việt Nam | 277.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2115 | Bộ dụng cụ vẽ kĩ thuật |
8 | Bộ | Việt Nam | 285.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2116 | Sơ đồ quá trình giảm phân |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2117 | Bản đồ các nước châu Phi |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2118 | Bộ dụng cụ xác định thành phần phần trăm thể tích |
1 | Bộ | Việt Nam | 111.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2119 | Máy hút bụi |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2120 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
5 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2121 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
6 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2122 | Tranh các bài thể dục |
10 | Cái | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2123 | Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2124 | Mô hình máy phát điện gió |
2 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2125 | Bộ tranh về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
3 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2126 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2127 | Bộ tranh về sự siêng năng, kiên trì |
1 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2128 | Dụng cụ thực hành cơ khí |
8 | Bộ | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2129 | Bộ thí nghiệm nóng chảy và đông đặc |
2 | Bộ | Việt Nam | 228.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2130 | Bản đồ tự nhiên châu Phi |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2131 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm để phân biệt dung dịch; dung môi |
1 | Bộ | Việt Nam | 111.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2132 | Phần mềm diệt virus |
1 | Bộ | Mỹ/ Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2133 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2134 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
6 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2135 | Bộ mẫu chữ viết |
5 | Bộ | Việt Nam | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2136 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần cơ bản) |
1 | Bộ | Việt Nam | 93.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2137 | Mô hình điện mặt trời |
2 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2138 | Bộ thẻ Gia đình em |
10 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2139 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2140 | Tranh về việc học tập tự giác tích cực của HS |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2141 | Dụng cụ bảo vệ, an toàn điện |
8 | Bộ | Việt Nam | 128.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2142 | Bộ dụng cụ và hóa chất điều chế oxygen |
2 | Bộ | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2143 | Bản đồ các nước châu Mỹ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2144 | Bộ dụng, cụ và hóa chất thí nghiệm tách chất |
1 | Bộ | Việt Nam | 285.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2145 | Phần mềm mô phỏng |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2146 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2147 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
3 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2148 | Bộ chữ dạy tập viết |
5 | Bộ | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2149 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần nâng cao) |
2 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2150 | Mô hình đèn học |
2 | Bộ | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2151 | Bộ tranh Tình bạn |
3 | Bộ | Việt Nam | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2152 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2153 | Tranh thể hiện lao động cần cù, sáng tạo |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2154 | Bộ thiết bị lắp mạng điện trong nhà |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2155 | Bộ dụng cụ xác định thành phần phần trăm thể tích |
2 | Bộ | Việt Nam | 111.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2156 | Bản đồ tự nhiên châu Mỹ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2157 | Bộ dụng cụ quan sát tế bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.929.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2158 | Switch/Hub |
1 | Chiếc | Việt Nam/ Trung Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2159 | Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2160 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2161 | Bộ chữ học vần biểu diễn |
3 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2162 | Bộ dụng cụ thủ công |
2 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2163 | Mô hình quạt bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2164 | Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
7 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2165 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2166 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên |
1 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2167 | Bộ thiết bị lắp đặt mạch điện báo cháy tự động |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.824.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2168 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm để phân biệt dung dịch; dung môi |
2 | Bộ | Việt Nam | 111.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2169 | Bản đồ các nước châu Đại Dương |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2170 | Bộ dụng cụ làm tiêu bản tế bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 395.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2171 | Wireless Router/ |
1 | Chiếc | Việt Nam/ Trung Quốc | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2172 | Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2173 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
3 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2174 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
4 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2175 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
2 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2176 | Nấm thể thao |
32 | Chiếc | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2177 | Video về Phong cảnh đẹp quê hương |
3 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2178 | Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2179 | Tranh về cách ứng phó với tình huống căng thẳng |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2180 | Bộ thiết bị lắp đặt mạch điện trang trí |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2181 | Bộ dụng, cụ và hóa chất thí nghiệm tách chất |
2 | Bộ | Việt Nam | 285.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2182 | Bản đồ tự nhiên châu Đại Dương |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2183 | Bộ dụng cụ quan sát sinh vật đơn bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 355.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2184 | Đầu bấm mạng |
60 | Cái | Châu Á | 4.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2185 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2186 | Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
3 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2187 | Video tả con vật, cây cối |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2188 | Tranh đèn học |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2189 | Dây nhảy cá nhân |
30 | Chiếc | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2190 | Bảng nhóm |
12 | Chiếc | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2191 | Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2192 | Bộ tranh về xác định mục tiêu cá nhân của HS |
1 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2193 | Bộ thiết bị lắp đặt mạch điều khiển đèn điện cảm biến ánh sáng và chuyển động |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.056.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2194 | Bộ dụng cụ quan sát tế bào |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.929.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2195 | Bản đồ tự nhiên châu Nam Cực |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2196 | Bộ dụng cụ quan sát nguyên sinh vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 195.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2197 | Đồng hồ bấm giây |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 374.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2198 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2199 | Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
3 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2200 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
8 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2201 | Tranh mất an toàn khi sử dụng đèn học |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2202 | Dây nhảy tập thể |
20 | Chiếc | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2203 | Bảng phụ |
12 | Chiếc | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2204 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2205 | Bộ tranh hướng dẫn phòng tránh và ứng phó với các tình huống nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2206 | Bộ thiết bị lắp đặt mạch điện giám sát sử dụng camera hồng ngoại. |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2207 | Bộ dụng cụ làm tiêu bản tế bào |
2 | Bộ | Việt Nam | 395.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2208 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2209 | Bộ dụng cụ quan sát nấm |
1 | Bộ | Việt Nam | 539.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2210 | Còi |
10 | Chiếc | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2211 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
5 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2212 | Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2213 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN - TIẾNG VIỆT LỚP 1 (HS) |
10 | Bộ | Việt Nam | 243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2214 | Tranh quạt điện |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2215 | Cầu thăng bằng thấp |
4 | Bộ | Việt Nam | 3.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2216 | Tủ/giá đựng thiết bị |
6 | Chiếc | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2217 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2218 | Tranh về phòng chống bạo lực học đường |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2219 | Bộ kít vi điều khiển thông dụng |
1 | Bộ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2220 | Bộ dụng cụ quan sát sinh vật đơn bào |
2 | Bộ | Việt Nam | 355.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2221 | Bản đồ địa hình và khoáng sản Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2222 | Bộ dụng cụ thu thập và quan sát sinh vật ngoài thiên nhiên |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2223 | Biển lật số |
1 | Bộ | Việt Nam | 605.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2224 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
5 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2225 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
3 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2226 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 2 (HS) |
10 | Bộ | Việt Nam | 248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2227 | Tranh mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2228 | Thảm xốp |
22 | Tấm | Việt Nam | 386.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2229 | Nam châm |
12 | Chiếc | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2230 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
2 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2231 | Tranh về phòng chống bạo lực gia đình |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2232 | Bộ dụng cụ trồng và chăm sóc cây |
1 | Bộ | Việt Nam | 540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2233 | Bộ dụng cụ quan sát nguyên sinh vật |
2 | Bộ | Việt Nam | 195.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2234 | Bản đồ khí hậu Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2235 | Bộ dụng cụ đo chiều dài, thời gian, khối lượng, nhiệt độ |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2236 | Nấm thể thao |
20 | Chiếc | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2237 | Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
5 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2238 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
3 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2239 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 3 (HS) |
3 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2240 | Tranh mối quan hệ đài phát thanh và máy thu thanh |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2241 | Quả bóng chuyền |
27 | Quả | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2242 | Nẹp treo tranh |
9 | Chiếc | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2243 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
2 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2244 | Tranh về thích ứng với những thay đổi |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2245 | Máy tính để bàn |
40 | Bộ | Trung Quốc | 19.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2246 | Bộ dụng cụ quan sát nấm |
2 | Bộ | Việt Nam | 539.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2247 | Bản đồ các hệ thống sông lớn ở Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2248 | Bộ dụng cụ minh họa lực không tiếp xúc |
1 | Bộ | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2249 | Dây nhảy cá nhân |
20 | Chiếc | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2250 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
5 | Tờ | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2251 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
3 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2252 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
2 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2253 | Tranh mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (tivi) |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2254 | Quả cầu đá |
50 | Quả | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2255 | Giá treo tranh |
12 | Chiếc | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2256 | Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
2 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2257 | Bộ tranh về thực hiện lối sống tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2258 | Bơm |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 337.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2259 | Bộ dụng cụ thu thập và quan sát sinh vật ngoài thiên nhiên |
2 | Bộ | Việt Nam | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2260 | Bản đồ các nhóm đất chính ở Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2261 | Bộ thiết bị chứng minh lực cản của nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2262 | Dây kéo co |
1 | Cuộn | Việt Nam | 1.170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2263 | Bộ mẫu chữ viết |
15 | Bộ | Việt Nam | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2264 | Bản đồ tự nhiên nước Lào |
5 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2265 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
3 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2266 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
7 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2267 | Các khoang trong Tủ lạnh |
2 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2268 | Cột và lưới đá cầu |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2269 | Tranh các bài thể dục |
17 | Cái | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2270 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
2 | Tờ | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2271 | Tranh thể hiện hoạt động quản lí tiền của HS |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2272 | Bàn đạp xuất phát |
8 | Bộ | Việt Nam | 585.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2273 | Bộ dụng cụ đo chiều dài, thời gian, khối lượng, nhiệt độ |
2 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2274 | Bản đồ vùng biển của Việt Nam trong Biển Đông |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2275 | Bộ thiết bị thí nghiệm độ giãn lò xo |
1 | Bộ | Việt Nam | 227.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2276 | Bàn đạp xuất phát |
3 | Bộ | Việt Nam | 585.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2277 | Bộ chữ dạy tập viết |
20 | Bộ | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2278 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
5 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2279 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
3 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2280 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
4 | Bộ | Việt Nam | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2281 | Mô hình máy phát điện gió |
2 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2282 | Hộp đối lưu |
8 | Bộ | Việt Nam | 760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2283 | Thiết bị kết nối mạng và đường truyền Internet |
1 | Bộ | Việt Nam/ Trung Quốc | 1.999.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2284 | Bản đồ tự nhiên nước Lào |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2285 | Tranh mô phỏng mối quan hệ giữa nhà nước và công dân |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2286 | Cột nhảy cao |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.736.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2287 | Bộ dụng cụ minh họa lực không tiếp xúc |
2 | Bộ | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2288 | Bản đồ Dân số Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2289 | Video mô tả đa dạng thực vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2290 | Cột nhảy cao |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.736.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2291 | Bộ chữ học vần biểu diễn |
10 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2292 | Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
5 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2293 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
3 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2294 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
4 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2295 | Mô hình điện mặt trời |
2 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2296 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
8 | Bộ | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2297 | Bộ mẫu chữ viết |
16 | Bộ | Việt Nam | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2298 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2299 | Bộ tranh thể hiện các nhóm quyền trẻ em |
1 | Bộ | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2300 | Xà nhảy cao |
2 | Chiếc | Việt Nam | 680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2301 | Bộ thiết bị chứng minh lực cản của nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2302 | Bản đồ nông nghiệp Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2303 | Video mô tả đa dạng cá |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2304 | Xà nhảy cao |
2 | Chiếc | Việt Nam | 680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2305 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
7 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2306 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần cơ bản) |
10 | Bộ | Việt Nam | 93.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2307 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2308 | Thiết bị dạy diện tích |
2 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2309 | Mô hình đèn học |
2 | Bộ | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2310 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
8 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2311 | Bộ chữ dạy tập viết |
16 | Bộ | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2312 | Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2313 | Tranh về tệ nạn xã hội |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2314 | Đệm nhảy cao |
2 | Bộ | Việt Nam | 19.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2315 | Bộ thiết bị thí nghiệm độ giãn lò xo |
2 | Bộ | Việt Nam | 227.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2316 | Bản đồ công nghiệp Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2317 | Video mô tả đa dạng lưỡng cư |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2318 | Đệm nhảy cao |
1 | Bộ | Việt Nam | 19.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2319 | Video tả con vật, cây cối |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2320 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần nâng cao) |
10 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2321 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2322 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
5 | Bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2323 | Mô hình quạt bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2324 | Nhiệt kế |
19 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2325 | Bộ chữ học vần biểu diễn |
8 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2326 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần cơ bản) |
10 | Bộ | Việt Nam | 93.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2327 | Tranh về phòng ngừa tai nạn vũ khí, cháy nổ và các chất độc hại |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2328 | Quả bóng đá |
20 | Quả | Việt Nam | 249.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2329 | Thiết bị đo tốc độ |
3 | Bộ | Việt Nam | 239.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2330 | Bản đồ giao thông Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2331 | Video mô tả đa dạng bò sát |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2332 | Quả bóng đá |
5 | Quả | Việt Nam | 249.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2333 | Video tả người, tả cảnh |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2334 | Bộ dụng cụ thủ công |
10 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2335 | Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2336 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
4 | Bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2337 | Nấm thể thao |
10 | Chiếc | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2338 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
5 | Cái | Trung Quốc | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2339 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
16 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2340 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần nâng cao) |
10 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2341 | Bộ dụng cụ thực hành tự nhận thức bản thân |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.082.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2342 | Quả bóng chuyền da |
20 | Quả | Việt Nam | 208.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2343 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tạo âm thanh |
3 | Bộ | Việt Nam | 730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2344 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2345 | Video mô tả đa dạng chim |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2346 | Quả bóng rổ |
5 | Quả | Việt Nam | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2347 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
18 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2348 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
10 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2349 | Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2350 | Thiết bị trong dạy học về thời gian |
6 | Chiếc | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2351 | Cầu thăng bằng thấp |
2 | Bộ | Việt Nam | 3.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2352 | Kính lúp |
18 | Chiếc | Trung Quốc | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2353 | Video tả con vật, cây cối |
6 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2354 | Bộ dụng cụ thủ công |
12 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2355 | Bộ dụng cụ cho HS thực hành ứng phó với các tình huống nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2356 | Trống nhỏ |
10 | Bộ | Việt Nam | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2357 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm |
3 | Bộ | Việt Nam | 2.462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2358 | Bản đồ kinh tế vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2359 | Video mô tả đa dạng thú |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2360 | Quả bóng chuyền da |
5 | Quả | Việt Nam | 208.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2361 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN - TIẾNG VIỆT LỚP 1 (HS) |
15 | Bộ | Việt Nam | 243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2362 | Tranh đèn học |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2363 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2364 | Bộ tranh về Yêu thương gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2365 | Thảm xốp |
90 | Tấm | Việt Nam | 386.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2366 | Triangle (Tam giác chuông) |
15 | Bộ | Trung Quốc | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2367 | Video tả người, tả cảnh |
5 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2368 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
10 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2369 | Bộ dụng cụ thực hành tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 94.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2370 | Song loan |
20 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2371 | Bộ dụng cụ thí nghiệm thu năng lượng ánh sáng |
3 | Bộ | Việt Nam | 362.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2372 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2373 | Video mô tả đa dạng sinh học |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2374 | Quả cầu lông |
50 | Quả | Việt Nam | 37.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2375 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 2 (HS) |
1 | Bộ | Việt Nam | 248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2376 | Tranh mất an toàn khi sử dụng đèn học |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2377 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2378 | Bộ tranh về quê hương em |
4 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2379 | Hoa |
10 | Chiếc | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2380 | Các hình khối cơ bản |
2 | Bộ | Việt Nam | 808.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2381 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
24 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2382 | Tranh đèn học |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2383 | Tranh một tờ lịch bloc có đủ thông tin về thời gian theo Dương lịch và Âm lịch. |
1 | Tờ | Việt Nam | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2384 | Thanh phách |
40 | Cặp | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2385 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng |
3 | Bộ | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2386 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Hồng |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2387 | Video mô tả các nguyên nhân làm suy giảm đa dạng sinh học |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2388 | Vợt cầu lông |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2389 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 3 (HS) |
1 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2390 | Tranh quạt điện |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2391 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
3 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2392 | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2393 | Vòng |
10 | Chiếc | Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2394 | Bảng pha màu (Palet) |
2 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2395 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN - TIẾNG VIỆT LỚP 1 (HS) |
8 | Bộ | Việt Nam | 243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2396 | Tranh mất an toàn khi sử dụng đèn học |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2397 | Lược đồ một số di chi khảo cổ học tiêu biểu ở Đông Nam Á và Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 111.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2398 | Triangle |
10 | Bộ | Trung Quốc | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2399 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về nam châm vĩnh cửu |
3 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2400 | Bản đồ tự nhiên vùng Bắc Trung Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2401 | Bộ vật liệu cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2402 | Song loan |
5 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2403 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
2 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2404 | Tranh mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2405 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
3 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2406 | Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
2 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2407 | Cầu môn (bóng đá) |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2408 | Màu Goát (Gouache colour) |
2 | Bộ | Trung Quốc | 328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2409 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 2 (HS) |
8 | Bộ | Việt Nam | 248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2410 | Tranh quạt điện |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2411 | Lược đồ thế giới cổ đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 252.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2412 | Tambourine |
10 | Cái | Trung Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2413 | Bộ dụng cụ chế tạo nam châm |
3 | Bộ | Việt Nam | 1.007.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2414 | Bản đồ kinh tế vùng Bắc Trung Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2415 | Bộ vật liệu điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.556.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2416 | Thanh phách |
10 | Cặp | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2417 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
4 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2418 | Tranh mối quan hệ đài phát thanh và máy thu thanh |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2419 | Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
3 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2420 | Bộ tranh. Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2421 | Quả bóng chuyền |
20 | Quả | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2422 | Tranh về màu sắc |
4 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2423 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 3 (HS) |
8 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2424 | Tranh mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2425 | Lược đồ Đông Nam Á và các vương quốc cổ ở Đông Nam Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2426 | Bells Instrument |
10 | Cái | Trung Quốc | 131.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2427 | Bộ thí nghiêm từ phổ |
3 | Bộ | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2428 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2429 | Bộ dụng cụ điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.856.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2430 | Kèn phím |
1 | Cái | Trung Quốc | 827.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2431 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
2 | Bộ | Việt Nam | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2432 | Tranh mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (tivi) |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2433 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
3 | Tờ | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2434 | Bộ tranh về Quan tâm, chăm sóc người thân trong gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2435 | Quả cầu đá |
10 | Quả | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2436 | Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
8 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2437 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
8 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2438 | Tranh mối quan hệ đài phát thanh và máy thu thanh |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2439 | Lược đồ thể hiện Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2440 | Maracas |
10 | Cặp | Trung Quốc | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2441 | Bộ dụng cụ thí nghiệm quang hợp |
3 | Bộ | Việt Nam | 299.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2442 | Bản đồ kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2443 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2444 | Recorder |
3 | Cái | Trung Quốc | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2445 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
7 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2446 | Các khoang trong Tủ lạnh |
10 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2447 | Bản đồ tự nhiên nước Lào |
3 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2448 | Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2449 | Cột và lưới đá cầu |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2450 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
4 | Bộ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2451 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
24 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2452 | Tranh mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (tivi) |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2453 | Lược đồ thể hiện một số cuộc phát kiến địa lý, thế kỉ XV, XVI |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2454 | Woodblock |
6 | Cái | Trung Quốc | 112.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2455 | Bộ dụng cụ thí nghiệm hô hấp tế bào |
3 | Bộ | Việt Nam | 229.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2456 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2457 | Vai trò và đặc điểm chung của nhà ở |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2458 | Bục, bệ |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.854.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2459 | Thiết bị dạy diện tích |
2 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2460 | Mô hình máy phát điện gió |
10 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2461 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
3 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2462 | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2463 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
2 | Bộ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2464 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
20 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2465 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
16 | Bộ | Việt Nam | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2466 | Các khoang trong Tủ lạnh |
10 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2467 | Lược đồ Đông Nam Á và quốc gia ở Đông Nam Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2468 | Máy tính (để bàn hoặc xách tay) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 19.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2469 | Bộ dụng cụ chứng minh thân vận chuyển nước |
3 | Bộ | Việt Nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2470 | Bản đồ kinh tế vùng Tây Nguyên |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2471 | Kiến trúc nhà ở Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2472 | Bảng vẽ |
40 | Cái | Việt Nam | 235.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2473 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
3 | Bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2474 | Mô hình điện mặt trời |
10 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2475 | Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
3 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2476 | Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2477 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
2 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2478 | Bộ thẻ về "Nét riêng của em" |
4 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2479 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
16 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2480 | Mô hình máy phát điện gió |
4 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2481 | Lược đồ nước Anh thế kỉ XVII |
1 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2482 | Máy chiếu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 25.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2483 | Bộ thí nghiệm chứng minh lá thoát hơi nước |
3 | Bộ | Việt Nam | 775.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2484 | Bản đồ tự nhiên vùng Đông Nam Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2485 | Xây dựng nhà ở |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2486 | Bút lông |
10 | Bộ | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2487 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
3 | Bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2488 | Mô hình đèn học |
5 | Bộ | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2489 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần cơ bản) |
3 | Bộ | Việt Nam | 93.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2490 | Bộ tranh về Tự giác làm việc của mình |
2 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2491 | Bộ tranh an toàn về điện |
2 | Bộ | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2492 | Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
4 | Bộ | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2493 | Thiết bị dạy diện tích |
8 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2494 | Mô hình điện mặt trời |
4 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2495 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ (thế kỉ XVIII) |
1 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2496 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2497 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm tìm hiểu về hiện tượng chất biến đổi |
2 | Bộ | Việt Nam | 329.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2498 | Bản đồ kinh tế vùng Đông Nam Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2499 | Ngôi nhà thông minh |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2500 | Bảng pha màu |
40 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2501 | Thiết bị trong dạy học về thời gian |
22 | Chiếc | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2502 | Mô hình quạt bàn |
5 | Bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2503 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần nâng cao) |
3 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2504 | Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2505 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
2 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2506 | Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam |
8 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2507 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
16 | Bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2508 | Mô hình đèn học |
1 | Bộ | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2509 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
1 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2510 | Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật Việt Nam thời kì Tiền sử và Cổ đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 96.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2511 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm về phản ứng hóa học |
2 | Bộ | Việt Nam | 229.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2512 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2513 | Thực phẩm trong gia đình |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2514 | Ống rửa bút |
10 | Cái | Việt Nam | 104.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2515 | Bộ tranh về Yêu thương gia đình |
15 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2516 | Nấm thể thao |
50 | Chiếc | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2517 | Bộ dụng cụ thủ công |
6 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2518 | Bộ tranh về Yêu lao động |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2519 | Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
2 | Bộ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2520 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
18 | Bộ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2521 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
16 | Bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2522 | Mô hình quạt bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2523 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVIII |
1 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2524 | Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật thế giới thời kì Tiền sử và Cổ đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2525 | Bộ thí nghiệm chứng minh định luật bảo toàn khối lượng |
2 | Bộ | Việt Nam | 507.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2526 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2527 | Phương pháp bảo quản thực phẩm |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2528 | Lô đồ họa (tranh in) |
1 | Cái | Việt Nam | 181.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2529 | Bộ tranh về quê hương em |
7 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2530 | Dây nhảy cá nhân |
30 | Chiếc | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2531 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
6 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2532 | Bộ tranh về Thật thà |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2533 | Tháp dinh dưỡng |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2534 | Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
6 | Bộ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2535 | Thiết bị trong dạy học về thời gian |
24 | Chiếc | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2536 | Nấm thể thao |
30 | Chiếc | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2537 | Lược đồ Việt Nam từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII |
1 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2538 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì trung đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2539 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm pha chế một dung dịch |
2 | Bộ | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2540 | Bản đồ một số ngành kinh tế biển Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2541 | Phương pháp chế biến thực phẩm |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2542 | Đất nặn |
1 | Hộp | Trung Quốc | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2543 | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2544 | Dây nhảy tập thể |
15 | Chiếc | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2545 | Tranh đèn học |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2546 | Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2547 | Hộp đối lưu |
2 | Bộ | Việt Nam | 760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2548 | Bộ thẻ Gia đình em |
24 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2549 | Bộ tranh về Yêu thương gia đình |
8 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2550 | Dây nhảy cá nhân |
50 | Chiếc | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2551 | Lược đồ phong trào khởi nghĩa nông dân ở Đàng Ngoài, thế kỉ XVIII |
1 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2552 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì hiện đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 96.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2553 | Bộ dụng cụ thí nghiệm so sánh tốc độ của một phản ứng hóa học |
2 | Bộ | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2554 | Biến áp nguồn |
4 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2555 | Trang phục và đời sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2556 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
20 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2557 | Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
2 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2558 | Cầu thăng bằng thấp |
3 | Bộ | Việt Nam | 3.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2559 | Tranh mất an toàn khi sử dụng đèn học |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2560 | Bộ tranh về Giữ lời hứa |
2 | Bộ | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2561 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
2 | Bộ | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2562 | Bảng nhóm |
43 | Chiếc | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2563 | Bộ tranh về quê hương em |
16 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2564 | Dây nhảy tập thể |
20 | Chiếc | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2565 | Lược đồ cuộc khởi nghĩa của phong trào nông dân Tây Sơn thế kỉ XVIII |
1 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2566 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì trung đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2567 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về tốc độ của phản ứng hóa học |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.295.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2568 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
1 | Cáị | Việt Nam | 1.144.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2569 | Thời trang trong cuộc sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2570 | Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật Việt Nam thời kì Tiền sử và Cổ đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 96.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2571 | Bộ tranh. Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2572 | Thảm xốp |
30 | Tấm | Việt Nam | 386.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2573 | Tranh quạt điện |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2574 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2575 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
2 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2576 | Bảng phụ |
16 | Chiếc | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2577 | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
8 | Bộ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2578 | Cầu thăng bằng thấp |
2 | Bộ | Việt Nam | 3.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2579 | Lược đồ vị trí các nước đế quốc từ cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2580 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì hiện đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2581 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ảnh hưởng của chất xúc tác |
2 | Bộ | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2582 | Đồng hồ đo điện đa năng |
1 | Cái | Trung Quốc | 483.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2583 | Lựa chọn và sử dụng trang phục |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2584 | Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật thế giới thời kì Tiền sử và Cổ đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2585 | Bộ tranh về Quan tâm, chăm sóc người thân trong gia đình |
15 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2586 | Vòng |
20 | Chiếc | Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2587 | Tranh mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2588 | Bộ tranh về Sinh hoạt nền nếp |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2589 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
2 | Bộ | Việt Nam | 304.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2590 | Nam châm |
163 | Chiếc | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2591 | Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
8 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2592 | Hoa |
2 | Chiếc | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2593 | Lược đồ diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 |
1 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2594 | Bộ thẻ về thiên tai, biển đổi khí hậu |
4 | Bộ | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2595 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của hydrochloric acid |
2 | Bộ | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2596 | Dây nối |
2 | Bộ | Việt Nam | 332.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2597 | Nồi cơm điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2598 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì trung đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2599 | Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
5 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2600 | Quả bóng chuyền |
33 | Quả | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2601 | Tranh mối quan hệ đài phát thanh và máy thu thanh |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2602 | Bộ tranh về Thực hiện nội quy trường, lớp |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2603 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió |
2 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2604 | Tranh các bài thể dục |
7 | Cái | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2605 | Bộ tranh. Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
8 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2606 | Vòng |
2 | Chiếc | Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2607 | Lược đồ Trung Quốc nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2608 | Bộ tranh về các hoạt động thiện nguyện, nhân đạo |
4 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2609 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của base |
2 | Bộ | Việt Nam | 299.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2610 | Dây điện trở |
2 | Dây | Việt Nam | 92.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2611 | Bếp điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2612 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì hiện đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 96.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2613 | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2614 | Quả cầu đá |
4 | Quả | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2615 | Tranh mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (tivi) |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2616 | Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2617 | Nhiệt kế |
2 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2618 | Bộ chữ học vần biểu diễn |
2 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2619 | Bộ tranh về Quan tâm, chăm sóc người thân trong gia đình |
8 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2620 | Cầu môn (bóng đá) |
1 | Bộ | Việt Nam | 6.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2621 | Lược đồ đế quốc Nhật Bản nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2622 | Bộ tranh về ô nhiễm môi trường |
4 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2623 | Bộ dụng cụ và thí nghiệm đo pH |
2 | Bộ | Việt Nam | 91.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2624 | Giá quang học |
4 | Cái | Việt Nam | 560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2625 | Đèn điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2626 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì trung đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2627 | Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2628 | Cột và lưới đá cầu |
4 | Bộ | Việt Nam | 1.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2629 | Các khoang trong Tủ lạnh |
3 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2630 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2631 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
2 | Cái | Trung Quốc | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2632 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
4 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2633 | Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
8 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2634 | Quả bóng chuyền |
20 | Quả | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2635 | Lược đồ khu vực Đông Nam Á nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2636 | Bộ thẻ nghề truyền thống |
4 | Bộ | Việt Nam | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2637 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của oxide |
2 | Bộ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2638 | Đồng hồ bấm giây |
1 | Cái | Trung Quốc | 374.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2639 | Hộp mẫu các loại vải |
1 | Hộp | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2640 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì hiện đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2641 | Bộ tranh về Tự giác làm việc của mình |
15 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2642 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
5 | Bộ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2643 | Mô hình máy phát điện gió |
3 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2644 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2645 | Kính lúp |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2646 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
6 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2647 | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
8 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2648 | Quả cầu đá |
100 | Quả | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2649 | Lược đồ Việt Nam nửa đầu thế kỉ XIX. |
1 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2650 | Bộ dụng cụ lao động sân trường |
1 | Bộ | Việt Nam | 332.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2651 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của muối |
2 | Bộ | Việt Nam | 249.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2652 | Nguồn sáng |
4 | Bộ | Việt Nam | 1.120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2653 | Bộ dụng cụ chế biến món ăn không sử dụng nhiệt |
1 | Bộ | Việt Nam | 832.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2654 | Bộ thẻ về thiên tai, biển đổi khí hậu |
8 | Bộ | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2655 | Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
5 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2656 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
5 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2657 | Mô hình điện mặt trời |
3 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2658 | Bộ tranh về tự chăm sóc bản thân |
2 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2659 | Triangle (Tam giác chuông) |
25 | Bộ | Trung Quốc | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2660 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN - TIẾNG VIỆT LỚP 1 (HS) |
2 | Bộ | Việt Nam | 243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2661 | Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
8 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2662 | Cột và lưới đá cầu |
4 | Bộ | Việt Nam | 1.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2663 | Lược đồ thể hiện phạm vi biển, đảo Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2664 | Bộ lều trại |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2665 | Bộ dụng cụ đo khối lượng riêng |
2 | Bộ | Việt Nam | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2666 | Bút thử điện thông mạch |
4 | Cái | Trung Quốc | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2667 | Bộ dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn |
1 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2668 | Bộ tranh về các hoạt động thiện nguyện, nhân đạo |
12 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2669 | Bộ tranh về Yêu lao động |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2670 | Bộ tranh an toàn về điện |
3 | Bộ | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2671 | Mô hình đèn học |
3 | Bộ | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2672 | Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2673 | Bảng vẽ cá nhân |
40 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2674 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 2 (HS) |
2 | Bộ | Việt Nam | 248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2675 | Bộ tranh về Tự giác làm việc của mình |
8 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2676 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
2 | Bộ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2677 | Lược đồ thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
1 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2678 | Bộ tranh minh họa hình ảnh một số truyện tiêu biểu |
1 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2679 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất chất lỏng |
2 | Bộ | Việt Nam | 295.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2680 | Thấu kính hội tụ |
4 | Cái | Việt Nam | 212.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2681 | Ngôi nhà thông minh |
1 | Tệp | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2682 | Bộ tranh về ô nhiễm môi trường |
12 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2683 | Bộ tranh về Thật thà |
15 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2684 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
5 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2685 | Mô hình quạt bàn |
3 | Bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2686 | Bộ tranh về phòng tránh tai nạn, thương tích |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2687 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
40 | Cái | Việt Nam | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2688 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 3 (HS) |
2 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2689 | Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
8 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2690 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
2 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2691 | Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1945 |
1 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2692 | Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của các loại văn bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2693 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp lực |
2 | Bộ | Việt Nam | 695.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2694 | Thấu kính phân kì |
4 | Cái | Việt Nam | 107.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2695 | Vệ sinh an toàn thực phẩm trong gia đình |
1 | Tệp | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2696 | Bộ thẻ nghề truyền thống |
8 | Bộ | Việt Nam | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2697 | Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
5 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2698 | Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
15 | Bộ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2699 | Nấm thể thao |
20 | Chiếc | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2700 | Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2701 | Bục đặt mẫu |
2 | Cái | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2702 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
2 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2703 | Bộ tranh về Yêu lao động |
8 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2704 | Bộ tranh an toàn về điện |
10 | Bộ | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2705 | Lược đồ thế giới trong thời gian 1939 - 1945 |
1 | Bộ | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2706 | Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của các loại văn bản thơ |
1 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2707 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất khí quyển |
2 | Bộ | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2708 | Ống nghiệm |
50 | Cái | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2709 | Trang phục và thời trang |
1 | Tệp | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2710 | Bảng nhóm |
19 | Chiếc | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2711 | Bộ tranh về Giữ lời hứa |
1 | Bộ | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2712 | Tháp dinh dưỡng |
5 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2713 | Dây nhảy cá nhân |
30 | Chiếc | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2714 | Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2715 | Các hình khối cơ bản |
2 | Bộ | Việt Nam | 808.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2716 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
6 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2717 | Bộ tranh về Thật thà |
8 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2718 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
2 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2719 | Lược đồ Cách mạng tháng Tám năm 1945. |
1 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2720 | Bộ tranh bìa sách một số cuốn Hồi kí và Du kí nổi tiếng |
1 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2721 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng làm quay của lực |
2 | Bộ | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2722 | Kính hiển vi |
4 | Cái | Trung Quốc | 5.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2723 | An toàn điện trong gia đình |
1 | Tệp | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2724 | Nam châm |
42 | Chiếc | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2725 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2726 | Hộp đối lưu |
5 | Bộ | Việt Nam | 760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2727 | Dây nhảy tập thể |
3 | Chiếc | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2728 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2729 | Màu Goát (Gouache colour) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2730 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
4 | Bộ | Việt Nam | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2731 | Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
8 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2732 | Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
10 | Bộ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2733 | Lược đồ Liên Xô và các nước XHCN ở Đông Âu trong thời gian từ năm 1945 đến năm 1991 |
1 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2734 | Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản nghị luận: mở bài, thân bài, kết bài; ý kiến, lí lẽ, bằng chứng |
1 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2735 | Bộ dụng cụ thí nghiệm dẫn điện |
2 | Bộ | Việt Nam | 305.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2736 | Đinh sắt (Fe) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2737 | Sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả |
1 | Tệp | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2738 | Nẹp treo tranh |
10 | Chiếc | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2739 | Bộ tranh về Sinh hoạt nền nếp |
15 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2740 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
5 | Bộ | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2741 | Cầu thăng bằng thấp |
2 | Bộ | Việt Nam | 3.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2742 | Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2743 | Tranh về màu sắc |
2 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2744 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
4 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2745 | Bộ tranh về Giữ lời hứa |
8 | Bộ | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2746 | Tháp dinh dưỡng |
10 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2747 | Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính trị thế giới, Mỹ và các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
1 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2748 | Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản thông tin |
1 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2749 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của dòng điện |
2 | Bộ | Việt Nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2750 | Hydrochloric acid (HCl) 37% - 500ml |
1 | chai | Trung Quốc | 113.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2751 | Thiết bị kết nối mạng và đường truyền Internet |
1 | Bộ | Việt Nam/ Trung Quốc | 1.999.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2752 | Máy tính (để bàn hoặc xách tay) |
1 | Bộ/ Chiếc | Trung Quốc | 19.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2753 | Bộ tranh về Thực hiện nội quy trường, lớp |
15 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2754 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
5 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2755 | Thảm xốp |
9 | Tấm | Việt Nam | 386.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2756 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
4 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2757 | Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
1 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2758 | Thiết bị dạy diện tích |
2 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2759 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
8 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2760 | Hộp đối lưu |
4 | Bộ | Việt Nam | 760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2761 | Lược đồ Việt Nam thể hiện được tình hình chính trị - quân sự của Việt Nam từ tháng 12 năm 1946 đến tháng 7 năm 1954 |
1 | Bộ | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2762 | Tranh minh họa: Mô hình hóa quy trình viết 1 văn bản và Sơ đồ tóm tắt nội dung chính của một số văn bản đơn giản |
1 | Bộ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2763 | Bộ dụng cụ đo năng lượng nhiệt |
2 | Bộ | Việt Nam | 802.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2764 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml |
1 | chai | Châu Á | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2765 | Thiết bị lưu trữ ngoài |
1 | Cái | Việt Nam/ Trung Quốc | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2766 | Cân |
1 | Chiếc | Việt Nam/ Trung Quốc | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2767 | Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
5 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2768 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
15 | Bộ | Việt Nam | 304.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2769 | Hoa |
30 | Chiếc | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2770 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
6 | Bộ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2771 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
1 | Bộ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2772 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
12 | Bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2773 | Bộ tranh về Sinh hoạt nền nếp |
8 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2774 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
4 | Bộ | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2775 | Lược đồ Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975 |
1 | Bộ | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2776 | Sơ đồ mô hình một số kiểu văn bản có trong chương trình |
1 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2777 | Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.258.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2778 | Silve nitrate (AgNO3) - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 1.651.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2779 | Bộ dụng cụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tính cơ bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2780 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2781 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió |
15 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2782 | Vòng |
30 | Chiếc | Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2783 | Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra |
2 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2784 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
4 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2785 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
4 | Bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2786 | Bộ tranh về Thực hiện nội quy trường, lớp |
8 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2787 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
4 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2788 | Quả địa cầu hành chính |
1 | quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2789 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
2 | Bộ | Việt Nam | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2790 | Bộ băng bó cho người gãy xương tay, xương chân |
1 | Bộ | Việt Nam | 176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2791 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 55.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2792 | Máy hút bụi |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2793 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2794 | Nhiệt kế |
10 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2795 | Cầu môn (bóng đá) |
1 | Bộ | Việt Nam | 6.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2796 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
8 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2797 | Bộ thẻ về "Nét riêng của em" |
2 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2798 | Thiết bị trong dạy học về thời gian |
6 | Chiếc | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2799 | Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
8 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2800 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
10 | Bộ | Việt Nam | 304.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2801 | Quả địa cầu tự nhiên |
1 | quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2802 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.922.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2803 | Dụng cụ đo huyết áp |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2804 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) - 100gr |
1 | chai | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2805 | Phần mềm diệt virus |
1 | Bộ | Mỹ/ Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2806 | Bộ tranh về tự chăm sóc bản thân |
15 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2807 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
10 | Cái | Trung Quốc | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2808 | Quả bóng chuyền |
20 | Quả | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2809 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2810 | Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
2 | Bộ | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2811 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
6 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2812 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
8 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2813 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió |
10 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2814 | La bàn |
4 | chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2815 | Bộ thiết bị dạy học Thống kê và Xác suất |
2 | bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2816 | Dụng cụ đo thân nhiệt |
2 | Cái | Trung Quốc | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2817 | Giấy phenolphthalein - 02 hộp |
1 | hộp | Trung Quốc | 150.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2818 | Phần mềm mô phỏng |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2819 | Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
5 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2820 | Kính lúp |
10 | Chiếc | Trung Quốc | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2821 | Quả cầu đá |
4 | Quả | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2822 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường |
2 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2823 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
4 | Bộ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2824 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
24 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2825 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
8 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2826 | Nhiệt kế |
40 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2827 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
1 | chiếc | Trung Quốc | 106.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2828 | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
2 | Bộ | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2829 | Dụng cụ điều tra thành phần quần xã sinh vật |
2 | Bộ | Việt Nam | 620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2830 | Dung dịch phenolphthalein - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 135.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2831 | Switch/Hub |
1 | Chiếc | Việt Nam/ Trung Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2832 | Bộ tranh về phòng tránh tai nạn, thương tích |
15 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2833 | Thanh phách |
60 | Cặp | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2834 | Cột và lưới đá cầu |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2835 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân |
2 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2836 | Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
2 | Bộ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2837 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
2 | Bộ | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2838 | Bộ tranh về tự chăm sóc bản thân |
8 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2839 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
10 | Cái | Trung Quốc | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2840 | Bản đồ địa hình, Bản đồ hành chính, Bản đồ giao thông, Bản đồ du lịch |
1 | Tờ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2841 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
2 | Bộ | Việt Nam | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2842 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính. |
2 | Bộ | Việt Nam | 277.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2843 | Kali permanganat (KMnO4) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 127.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2844 | Wireless Router/ |
1 | Chiếc | Việt Nam/ Trung Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2845 | Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
5 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2846 | Triangle (Tam giác chuông) |
30 | Bộ | Trung Quốc | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2847 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
3 | Bộ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2848 | Bộ xương |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2849 | Bộ tranh về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
2 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2850 | Quả địa cầu |
2 | Quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2851 | Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
8 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2852 | Kính lúp |
50 | Chiếc | Trung Quốc | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2853 | Sơ đồ chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời |
1 | Tờ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2854 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
2 | Bộ | Việt Nam | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2855 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ ánh sáng |
2 | Bộ | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2856 | Bộ thí nghiệm nóng chảy và đông đặc |
2 | Bộ | Việt Nam | 228.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2857 | Access Point |
1 | Cái | Việt Nam/ Trung Quốc | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2858 | Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2859 | Bảng vẽ cá nhân |
40 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2860 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
3 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2861 | Hệ cơ |
2 | Bộ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2862 | Bộ thẻ Gia đình em |
6 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2863 | La bàn |
12 | Chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2864 | Bộ tranh về phòng tránh tai nạn, thương tích |
8 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2865 | Bảng vẽ cá nhân |
40 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2866 | Cấu tạo bên trong Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2867 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
2 | Bộ | Việt Nam | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2868 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ, phản xạ toàn phần |
2 | Bộ | Việt Nam | 482.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2869 | Bộ dụng cụ và hóa chất điều chế oxygen |
2 | Bộ | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2870 | Đầu bấm mạng |
10 | Cái | Châu Á | 4.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2871 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2872 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
40 | Cái | Việt Nam | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2873 | Bộ tranh an toàn về điện |
3 | Bộ | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2874 | Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
2 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2875 | Bộ tranh Tình bạn |
2 | Bộ | Việt Nam | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2876 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
1 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2877 | Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
8 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2878 | Bục đặt mẫu |
4 | Cái | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2879 | Các dạng địa hình trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2880 | Bộ tranh về truyền thống gia đình, dòng họ |
2 | Bộ | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2881 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính |
2 | Bộ | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2882 | Bộ dụng cụ xác định thành phần phần trăm thể tích |
2 | Bộ | Việt Nam | 111.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2883 | Đồng hồ bấm giây |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 374.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2884 | Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
5 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2885 | Bục đặt mẫu |
4 | Cái | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2886 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
3 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2887 | Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
2 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2888 | Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
2 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2889 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2890 | Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
8 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2891 | Các hình khối cơ bản |
2 | Bộ | Việt Nam | 808.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2892 | Lát cắt địa hình |
1 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2893 | Tranh về truyền thống quê hương |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2894 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở |
2 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2895 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm để phân biệt dung dịch; dung môi |
2 | Bộ | Việt Nam | 111.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2896 | Còi |
1 | Chiếc | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2897 | Bộ tranh về quyền trẻ em |
2 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2898 | Các hình khối cơ bản |
4 | Bộ | Việt Nam | 808.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2899 | Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
3 | Bộ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2900 | Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2901 | Bảng nhóm |
55 | Chiếc | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2902 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
1 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2903 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
8 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2904 | Bút lông |
30 | Bộ | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2905 | Hiện tượng tạo núi |
1 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2906 | Bộ tranh về truyền thống dân tộc Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2907 | Bộ dụng cụ thí nghiệm định luật Ohm |
2 | Bộ | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2908 | Bộ dụng, cụ và hóa chất thí nghiệm tách chất |
2 | Bộ | Việt Nam | 285.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2909 | Thước dây |
1 | Chiếc | Việt Nam | 79.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2910 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
3 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2911 | Bút lông |
15 | Bộ | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2912 | Tháp dinh dưỡng |
3 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2913 | Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2914 | Bảng phụ |
20 | Chiếc | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2915 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2916 | Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
8 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2917 | Bảng pha màu (Palet) |
40 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2918 | Sơ đồ các tầng khí quyển. |
1 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2919 | Bộ tranh về tình yêu thương con người |
2 | Bộ | Việt Nam | 277.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2920 | Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
2 | Bộ | Việt Nam | 596.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2921 | Bộ dụng cụ quan sát tế bào |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.929.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2922 | Cờ lệnh thế thao |
1 | Chiếc | Việt Nam | 33.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2923 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
18 | Bộ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2924 | Bảng pha màu (Palet) |
40 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2925 | Hộp đối lưu |
3 | Bộ | Việt Nam | 760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2926 | Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
2 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2927 | Tủ/giá đựng thiết bị |
2 | Chiếc | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2928 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
1 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2929 | Bộ tranh về quyền trẻ em |
8 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2930 | Màu Goát (Gouache colour) |
2 | Bộ | Trung Quốc | 328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2931 | Sơ đồ vòng tuần hoàn lớn của nước |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2932 | Bộ tranh về sự siêng năng, kiên trì |
1 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2933 | Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
2 | Bộ | Việt Nam | 790.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2934 | Bộ dụng cụ làm tiêu bản tế bào |
2 | Bộ | Việt Nam | 395.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2935 | Bàn đạp xuất phát |
1 | Bộ | Việt Nam | 585.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2936 | Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra |
2 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2937 | Màu Goát (Gouache colour) |
4 | Bộ | Trung Quốc | 328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2938 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
3 | Bộ | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2939 | Bốn mùa |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2940 | Nam châm |
130 | Chiếc | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2941 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
1 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2942 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
16 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2943 | Tranh về màu sắc |
14 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2944 | Phẫu diện một số loại đất chính |
1 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2945 | Tranh về việc học tập tự giác tích cực của HS |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2946 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại |
2 | Bộ | Việt Nam | 405.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2947 | Bộ dụng cụ quan sát sinh vật đơn bào |
2 | Bộ | Việt Nam | 355.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2948 | Dây đích |
1 | Chiếc | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2949 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
8 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2950 | Tranh về màu sắc |
5 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2951 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
3 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2952 | Mùa mưa và mùa khô |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2953 | Nẹp treo tranh |
20 | Chiếc | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2954 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
1 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2955 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
24 | Bộ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2956 | Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
14 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2957 | Hệ sinh thái rừng nhiệt đới |
1 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2958 | Tranh thể hiện lao động cần cù, sáng tạo |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2959 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm về Ethylic alcohol |
2 | Bộ | Việt Nam | 465.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2960 | Bộ dụng cụ quan sát nguyên sinh vật |
2 | Bộ | Việt Nam | 195.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2961 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2962 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan |
15 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2963 | Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
5 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2964 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
3 | Bộ | Việt Nam | 304.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2965 | Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2966 | Giá treo tranh |
1 | Chiếc | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2967 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2968 | Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra |
8 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2969 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
4 | Bộ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2970 | Thảm thực vật ở dãy Andes |
1 | Tờ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2971 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên |
1 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2972 | Bộ dụng cụ thí nghiệm acetic acid |
2 | Bộ | Việt Nam | 325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2973 | Bộ dụng cụ quan sát nấm |
2 | Bộ | Việt Nam | 539.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2974 | Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật Việt Nam thời kì Tiền sử và Cổ đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 96.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2975 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường |
15 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2976 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
2 | Bộ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2977 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió |
3 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2978 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
2 | Bộ | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2979 | Tranh các bài thể dục |
10 | Cái | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2980 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2981 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
32 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2982 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
4 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2983 | Sơ đồ lát cắt ngang các vùng biển Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2984 | Tranh về cách ứng phó với tình huống căng thẳng |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2985 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phản ứng tráng bạc |
2 | Bộ | Việt Nam | 972.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2986 | Bộ dụng cụ thu thập và quan sát sinh vật ngoài thiên nhiên |
2 | Bộ | Việt Nam | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2987 | Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật thế giới thời kì Tiền sử và Cổ đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2988 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân |
15 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2989 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
5 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2990 | Nhiệt kế |
3 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2991 | Quả địa cầu |
2 | Quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2992 | Bộ mẫu chữ viết |
12 | Bộ | Việt Nam | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2993 | Quả địa cầu tự nhiên |
2 | Quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2994 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan |
8 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2995 | Bộ thẻ về "Nét riêng của em" |
2 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2996 | Bản đồ các khu vực giờ trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2997 | Bộ tranh về xác định mục tiêu cá nhân của HS |
1 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2998 | Bộ dụng cụ Thí nghiệm cellulose |
2 | Bộ | Việt Nam | 799.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2999 | Bộ dụng cụ đo chiều dài, thời gian, khối lượng, nhiệt độ |
2 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3000 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì trung đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3001 | Bộ xương |
1 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3002 | Bộ thẻ về "Nét riêng của em" |
2 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3003 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
3 | Cái | Trung Quốc | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3004 | La bàn |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3005 | Bộ chữ dạy tập viết |
12 | Bộ | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3006 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần cơ bản) |
2 | Bộ | Việt Nam | 93.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3007 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường |
8 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3008 | Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
2 | Bộ | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3009 | Lược đồ các mảng kiến tạo, vành đai động đất, núi lửa trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3010 | Bộ tranh hướng dẫn phòng tránh và ứng phó với các tình huống nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3011 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tinh bột có phản ứng màu với iodine |
3 | Bộ | Việt Nam | 271.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3012 | Bộ dụng cụ minh họa lực không tiếp xúc |
2 | Bộ | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3013 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì hiện đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 96.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3014 | Hệ cơ |
1 | Bộ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3015 | Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
2 | Bộ | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3016 | Kính lúp |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3017 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
4 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3018 | Bộ chữ học vần biểu diễn |
6 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3019 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần nâng cao) |
2 | Bộ | Việt Nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3020 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân |
8 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3021 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
4 | Bộ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3022 | Lược đồ phân bố lượng mưa trung bình năm trên Trái Đất. |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3023 | Tranh về phòng chống bạo lực học đường |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3024 | Bộ thiết bị quan sát nhiễm sắc thể |
3 | Bộ | Việt Nam | 2.379.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3025 | Bộ thiết bị chứng minh lực cản của nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3026 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì trung đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3027 | Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
1 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3028 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
2 | Bộ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3029 | Thanh phách |
30 | Cặp | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3030 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
4 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3031 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
12 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3032 | Bộ dụng cụ thủ công |
6 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3033 | Bộ xương |
8 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3034 | Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
2 | Bộ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3035 | Lược đồ phân bố nhiệt độ trung bình năm trên Trái Đất. |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3036 | Tranh về phòng chống bạo lực gia đình |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3037 | Bộ dụng cụ cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3038 | Bộ thiết bị thí nghiệm độ giãn lò xo |
2 | Bộ | Việt Nam | 227.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3039 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì hiện đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3040 | Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
1 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3041 | Bộ thẻ Gia đình em |
2 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3042 | Triangle (Tam giác chuông) |
40 | Bộ | Trung Quốc | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3043 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
4 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3044 | Video tả con vật, cây cối |
6 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3045 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
6 | Bộ | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3046 | Hệ cơ |
8 | Bộ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3047 | Bộ tranh về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
2 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3048 | Bản đồ các đới khí hậu trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3049 | Tranh về thích ứng với những thay đổi |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3050 | Vai trò và đặc điểm chung của nhà ở |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3051 | Thiết bị đo tốc độ |
2 | Bộ | Việt Nam | 239.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3052 | Video về Giao tiếp ứng xử |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3053 | Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3054 | Bộ tranh Tình bạn |
2 | Bộ | Việt Nam | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3055 | Bảng vẽ cá nhân |
23 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3056 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3057 | Video tả người, tả cảnh |
6 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3058 | Mô hình máy phát điện gió |
1 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3059 | Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
8 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3060 | Bộ thẻ Gia đình em |
6 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3061 | Bản đồ các dòng biển trên đại dương thế giới |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3062 | Bộ tranh về thực hiện lối sống tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3063 | Kiến trúc nhà ở Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3064 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tạo âm thanh |
2 | Bộ | Việt Nam | 730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3065 | Video về một số hành vi giao tiếp ứng xử có văn hóa khi tham gia các hoạt động trong cộng đồng |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3066 | Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3067 | Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
2 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3068 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
13 | Cái | Việt Nam | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3069 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3070 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
18 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3071 | Mô hình điện mặt trời |
1 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3072 | Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
8 | Bộ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3073 | Bộ tranh Tình bạn |
2 | Bộ | Việt Nam | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3074 | Bản đồ các loại đất chính trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3075 | Tranh thể hiện hoạt động quản lí tiền của HS |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3076 | Xây dựng nhà ở |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3077 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm |
2 | Bộ | Việt Nam | 2.462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3078 | Video về bắt nạt học đường |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3079 | Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
2 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3080 | Video về Phong cảnh đẹp quê hương |
2 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3081 | Bục đặt mẫu |
1 | Cái | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3082 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3083 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN - TIẾNG VIỆT LỚP 1 (HS) |
6 | Bộ | Việt Nam | 243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3084 | Mô hình đèn học |
2 | Bộ | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3085 | Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
8 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3086 | Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
4 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3087 | Bản đồ các đới thiên nhiên trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3088 | Tranh mô phỏng mối quan hệ giữa nhà nước và công dân |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3089 | Ngôi nhà thông minh |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3090 | Bộ dụng cụ thí nghiệm thu năng lượng ánh sáng |
2 | Bộ | Việt Nam | 362.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3091 | Video về một số áp lực trong cuộc sống |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3092 | Bốn mùa |
1 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3093 | Bảng nhóm |
50 | Chiếc | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3094 | Các hình khối cơ bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 808.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3095 | Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
2 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3096 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 2 (HS) |
6 | Bộ | Việt Nam | 248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3097 | Mô hình quạt bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3098 | Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
8 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3099 | Bảng nhóm |
120 | Chiếc | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3100 | Bản đồ phân bố dân cư và đô thị trên thế giới |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3101 | Bộ tranh thể hiện các nhóm quyền trẻ em |
1 | Bộ | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3102 | Thực phẩm trong gia đình |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3103 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng |
2 | Bộ | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3104 | Video về cảnh quan thiên nhiên Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3105 | Mùa mưa và mùa khô |
1 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3106 | Bảng phụ |
50 | Chiếc | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3107 | Bút lông |
1 | Bộ | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3108 | Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
2 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3109 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 3 (HS) |
6 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3110 | Dây nhảy cá nhân |
35 | Chiếc | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3111 | Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
8 | Bộ | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3112 | Bảng phụ |
80 | Chiếc | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3113 | Bản đồ các nước châu Âu |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3114 | Tranh về tệ nạn xã hội |
1 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3115 | Phương pháp bảo quản thực phẩm |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3116 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về nam châm vĩnh cửu |
2 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3117 | Video về thiên tai và thiệt hại do thiên tai gây ra |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3118 | Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
1 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3119 | Tủ/giá đựng thiết bị |
3 | Chiếc | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3120 | Bảng pha màu (Palet) |
3 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3121 | Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3122 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
6 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3123 | Dây nhảy tập thể |
5 | Chiếc | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3124 | Bốn mùa |
8 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3125 | Nam châm |
220 | Chiếc | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3126 | Bản đồ tự nhiên châu Âu |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3127 | Tranh về phòng ngừa tai nạn vũ khí, cháy nổ và các chất độc hại |
1 | Tờ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3128 | Phương pháp chế biến thực phẩm |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3129 | Bộ dụng cụ chế tạo nam châm |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.007.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3130 | Video về một số nghề truyền thống điển hình ở một vài địa phương |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3131 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
10 | Bộ | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3132 | Nam châm |
150 | Chiếc | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3133 | Màu Goát (Gouache colour) |
2 | Bộ | Trung Quốc | 328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3134 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3135 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
18 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3136 | Cầu thăng bằng thấp |
2 | Bộ | Việt Nam | 3.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3137 | Mùa mưa và mùa khô |
8 | Bộ | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3138 | Tranh các bài thể dục |
7 | Cái | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3139 | Bản đồ các nước châu Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3140 | Bộ dụng cụ thực hành tự nhận thức bản thân |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.082.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3141 | Trang phục và đời sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3142 | Bộ thí nghiêm từ phổ |
2 | Bộ | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3143 | Bộ tranh minh họa hình ảnh một số truyện tiêu biểu |
2 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3144 | Quả địa cầu |
1 | Quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3145 | Nẹp treo tranh |
20 | Chiếc | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3146 | Tranh về màu sắc |
5 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3147 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
2 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3148 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
8 | Bộ | Việt Nam | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3149 | Thảm xốp |
12 | Tấm | Việt Nam | 386.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3150 | Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
8 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3151 | Bộ mẫu chữ viết |
9 | Bộ | Việt Nam | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3152 | Bản đồ tự nhiên châu Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3153 | Bộ dụng cụ cho HS thực hành ứng phó với các tình huống nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3154 | Thời trang trong cuộc sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3155 | Bộ dụng cụ thí nghiệm quang hợp |
2 | Bộ | Việt Nam | 299.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3156 | Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của các loại văn bản |
2 | Bộ | Việt Nam | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3157 | La bàn |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3158 | Giá treo tranh |
30 | Chiếc | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3159 | Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
5 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3160 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
2 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3161 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
12 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3162 | Hoa |
35 | Chiếc | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3163 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
8 | Bộ | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3164 | Bộ chữ dạy tập viết |
9 | Bộ | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3165 | Bản đồ các nước châu Phi |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3166 | Bộ dụng cụ thực hành tiết kiệm |
4 | Bộ | Việt Nam | 94.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3167 | Lựa chọn và sử dụng trang phục |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3168 | Bộ dụng cụ thí nghiệm hô hấp tế bào |
2 | Bộ | Việt Nam | 229.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3169 | Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của các loại văn bản thơ |
2 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3170 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
3 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3171 | Tranh các bài thể dục |
14 | Cái | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3172 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
3 | Bộ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3173 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3174 | Thiết bị dạy diện tích |
6 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3175 | Quả bóng chuyền |
10 | Quả | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3176 | Quả địa cầu |
16 | Quả | Việt Nam | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3177 | Bộ chữ học vần biểu diễn |
6 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3178 | Bản đồ tự nhiên châu Phi |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3179 | Tranh một tờ lịch bloc có đủ thông tin về thời gian theo Dương lịch và Âm lịch. |
2 | Tờ | Việt Nam | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3180 | Nồi cơm điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3181 | Bộ dụng cụ chứng minh thân vận chuyển nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3182 | Bộ tranh bìa sách một số cuốn Hồi kí và Du kí nổi tiếng |
2 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3183 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
3 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3184 | Bộ mẫu chữ viết |
11 | Bộ | Việt Nam | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3185 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
6 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3186 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3187 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
12 | Bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3188 | Quả cầu đá |
70 | Quả | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3189 | La bàn |
8 | Chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3190 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
12 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3191 | Bản đồ các nước châu Mỹ |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3192 | Lược đồ một số di chi khảo cổ học tiêu biểu ở Đông Nam Á và Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 111.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3193 | Bếp điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3194 | Bộ thí nghiệm chứng minh lá thoát hơi nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 775.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3195 | Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản nghị luận: mở bài, thân bài, kết bài; ý kiến, lí lẽ, bằng chứng |
2 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3196 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
3 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3197 | Bộ chữ dạy tập viết |
11 | Bộ | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3198 | Bộ thẻ về "Nét riêng của em" |
3 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3199 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3200 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
12 | Bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3201 | Cột và lưới đá cầu |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3202 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
16 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3203 | Video tả con vật, cây cối |
6 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3204 | Bản đồ tự nhiên châu Mỹ |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3205 | Lược đồ thế giới cổ đại |
2 | Bộ | Việt Nam | 252.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3206 | Đèn điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3207 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm tìm hiểu về hiện tượng chất biến đổi |
2 | Bộ | Việt Nam | 329.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3208 | Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản thông tin |
2 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3209 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3210 | Bộ chữ học vần biểu diễn |
5 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3211 | Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
3 | Bộ | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3212 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3213 | Thiết bị trong dạy học về thời gian |
18 | Chiếc | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3214 | Tháp dinh dưỡng |
1 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3215 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
16 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3216 | Video tả người, tả cảnh |
6 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3217 | Bản đồ các nước châu Đại Dương |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3218 | Lược đồ Đông Nam Á và các vương quốc cổ ở Đông Nam Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3219 | Mô hình trồng trọt công nghệ cao |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3220 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm về phản ứng hóa học |
2 | Bộ | Việt Nam | 229.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3221 | Tranh minh họa: Mô hình hóa quy trình viết 1 văn bản và Sơ đồ tóm tắt nội dung chính của một số văn bản đơn giản |
2 | Bộ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3222 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3223 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
12 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3224 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
6 | Bộ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3225 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3226 | Bộ tranh về Yêu thương gia đình |
6 | Bộ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3227 | Hộp đối lưu |
2 | Bộ | Việt Nam | 760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3228 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
16 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3229 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
18 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3230 | Bản đồ tự nhiên châu Đại Dương |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3231 | Lược đồ thể hiện Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3232 | Quy trình trồng trọt |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3233 | Bộ thí nghiệm chứng minh định luật bảo toàn khối lượng |
2 | Bộ | Việt Nam | 507.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3234 | Sơ đồ mô hình một số kiểu văn bản có trong chương trình |
2 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3235 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3236 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
15 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3237 | Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
3 | Bộ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3238 | Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3239 | Bộ tranh về quê hương em |
12 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3240 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
2 | Bộ | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3241 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
8 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3242 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN - TIẾNG VIỆT LỚP 1 (HS) |
35 | Bộ | Việt Nam | 243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3243 | Bản đồ tự nhiên châu Nam Cực |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3244 | Lược đồ thể hiện một số cuộc phát kiến địa lý, thế kỉ XV, XVI |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3245 | Một số vật nuôi đặc trưng theo vùng miền. |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3246 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm pha chế một dung dịch |
2 | Bộ | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3247 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
7 | Bộ | Việt Nam | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3248 | Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
2 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3249 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN - TIẾNG VIỆT LỚP 1 (HS) |
5 | Bộ | Việt Nam | 243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3250 | Bộ tranh về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
3 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3251 | Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3252 | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
6 | Bộ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3253 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
2 | Bộ | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3254 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
8 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3255 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 2 (HS) |
35 | Bộ | Việt Nam | 248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3256 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3257 | Phim tư liệu về Văn hóa Phục hưng |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3258 | Một số loài thủy sản có giá trị kinh tế cao |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3259 | Bộ dụng cụ thí nghiệm so sánh tốc độ của một phản ứng hóa học |
2 | Bộ | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3260 | Bộ thiết bị dạy học Thống kê và Xác suất |
56 | bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3261 | Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
2 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3262 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 2 (HS) |
6 | Bộ | Việt Nam | 248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3263 | Bộ thẻ Gia đình em |
9 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3264 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3265 | Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
6 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3266 | Nhiệt kế |
2 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3267 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
8 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3268 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 3 (HS) |
35 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3269 | Bản đồ địa hình và khoáng sản Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3270 | Phim tài liệu về một số thành tựu văn hóa tiểu biểu của Trung Quốc từ thế kỉ VII đến giữa thế kỉ XIX |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3271 | Hình chiếu vuông góc |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3272 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về tốc độ của phản ứng hóa học |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.295.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3273 | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
48 | Bộ | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3274 | Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3275 | BỘ THỰC HÀNH TOÁN LỚP 3 (HS) |
5 | Bộ | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3276 | Bộ tranh Tình bạn |
3 | Bộ | Việt Nam | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3277 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
2 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3278 | Bộ tranh. Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
6 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3279 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
2 | Cái | Trung Quốc | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3280 | Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
8 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3281 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
6 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3282 | Bản đồ khí hậu Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3283 | Lược đồ Đông Nam Á và quốc gia ở Đông Nam Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3284 | Bản vẽ xây dựng |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3285 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ảnh hưởng của chất xúc tác |
2 | Bộ | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3286 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
8 | Bộ | Việt Nam | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3287 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3288 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
5 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3289 | Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
6 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3290 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
2 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3291 | Bộ tranh về Quan tâm, chăm sóc người thân trong gia đình |
6 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3292 | Kính lúp |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3293 | Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
8 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3294 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
18 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3295 | Bản đồ các hệ thống sông lớn ở Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3296 | Phim tài liệu giới thiệu về Luang Prabang và về vương quốc Lan Xang |
1 | Bộ | Việt Nam | 209.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3297 | Tình huống mất an toàn điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3298 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của hydrochloric acid |
2 | Bộ | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3299 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
12 | Bộ | Việt Nam | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3300 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
2 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3301 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
15 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3302 | Video về Phong cảnh đẹp quê hương |
3 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3303 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
2 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3304 | Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
6 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3305 | Thanh phách |
10 | Cặp | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3306 | Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
8 | Tờ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3307 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
6 | Bộ | Việt Nam | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3308 | Bản đồ các nhóm đất chính ở Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3309 | Lược đồ nước Anh thế kỉ XVII |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3310 | Sơ cứu người bị điện giật |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3311 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của base |
2 | Bộ | Việt Nam | 299.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3312 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
8 | Bộ | Việt Nam | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3313 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
2 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3314 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
5 | Bộ | Việt Nam | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3315 | Bảng nhóm |
72 | Chiếc | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3316 | Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
2 | Tờ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3317 | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
6 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3318 | Bục đặt mẫu |
2 | Cái | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3319 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
8 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3320 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
12 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3321 | Bản đồ vùng biển của Việt Nam trong Biển Đông |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3322 | Phim tư liệu số sự kiện tiêu biểu của cuộc cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII) |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3323 | Cấu trúc chung của mạch điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3324 | Bộ dụng cụ và thí nghiệm đo pH |
2 | Bộ | Việt Nam | 91.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3325 | Phần mềm toán học |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3326 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3327 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
5 | Bộ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3328 | Bảng phụ |
50 | Chiếc | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3329 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
2 | Tờ | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3330 | Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
6 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3331 | Các hình khối cơ bản |
2 | Bộ | Việt Nam | 808.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3332 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
8 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3333 | Thiết bị dạy diện tích |
6 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3334 | Bản đồ Dân số Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3335 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ (thế kỉ XVIII) |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3336 | Mạch điện điều khiển đơn giản |
1 | Tờ | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3337 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của oxide |
2 | Bộ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3338 | Bộ tranh về truyền thống gia đình, dòng họ |
2 | Bộ | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3339 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
2 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3340 | Thiết bị dạy diện tích |
5 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3341 | Tủ/giá đựng thiết bị |
1 | Chiếc | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3342 | Bản đồ tự nhiên nước Lào |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3343 | Bộ tranh về Tự giác làm việc của mình |
6 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3344 | Bảng pha màu (Palet) |
6 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3345 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
8 | Tờ | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3346 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
12 | Bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3347 | Bản đồ nông nghiệp Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3348 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
2 | Tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3349 | Hệ thống giáo dục tại Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3350 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của muối |
2 | Bộ | Việt Nam | 249.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3351 | Tranh về truyền thống quê hương |
2 | Tờ | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3352 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3353 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
10 | Bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3354 | Nam châm |
62 | Chiếc | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3355 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
2 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3356 | Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
6 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3357 | Tranh về màu sắc |
4 | Tờ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3358 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
8 | Tờ | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3359 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
12 | Bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3360 | Bản đồ công nghiệp Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3361 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
1 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3362 | Hộp mẫu các loại vải |
2 | Hộp | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3363 | Bộ dụng cụ đo khối lượng riêng |
2 | Bộ | Việt Nam | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3364 | Bộ tranh về truyền thống dân tộc Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |