Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lược đồ phân bố nhiệt độ trung bình năm trên Trái Đất. |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
2 |
Bản đồ các đới khí hậu trên Trái Đất |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
3 |
Bản đồ các dòng biển trên đại dương thế giới |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
4 |
Bản đồ các loại đất chính trên Trái Đất |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
5 |
Bản đồ các đới thiên nhiên trên Trái Đất |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
6 |
Bản đồ phân bố dân cư và đô thị trên thế giới |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
7 |
Bản đồ các nước châu Âu |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
8 |
Bản đồ tự nhiên châu Âu |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
9 |
Bản đồ các nước châu Á |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
10 |
Bản đồ tự nhiên châu Á |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
11 |
Bản đồ các nước châu Phi |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
12 |
Bản đồ tự nhiên châu Phi |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
13 |
Bản đồ các nước châu Mỹ |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
14 |
Bản đồ tự nhiên châu Mỹ |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
15 |
Bản đồ các nước châu Đại Dương |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
16 |
Bản đồ tự nhiên châu Đại Dương |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
17 |
Bản đồ tự nhiên châu Nam Cực |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
18 |
Bản đồ hành chính Việt Nam |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
19 |
Bản đồ địa hình và khoáng sản Việt Nam |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
20 |
Bản đồ khí hậu Việt Nam |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
21 |
Bản đồ các hệ thống sông lớn ở Việt Nam |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
22 |
Bản đồ các nhóm đất chính ở Việt Nam |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
23 |
Bản đồ vùng biển của Việt Nam trong Biển Đông |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
24 |
Bản đồ Dân số Việt Nam |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
25 |
Bản đồ nông nghiệp Việt Nam |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
26 |
Bản đồ công nghiệp Việt Nam |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
27 |
Bản đồ giao thông Việt Nam |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
28 |
Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
29 |
Bản đồ kinh tế vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
30 |
Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
31 |
Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Hồng |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
32 |
Bản đồ tự nhiên vùng Bắc Trung Bộ |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
33 |
Bản đồ kinh tế vùng Bắc Trung Bộ |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
34 |
Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
35 |
Bản đồ kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
36 |
Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
37 |
Bản đồ kinh tế vùng Tây Nguyên |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
38 |
Bản đồ tự nhiên vùng Đông Nam Bộ |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
39 |
Bản đồ kinh tế vùng Đông Nam Bộ |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
40 |
Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
41 |
Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
42 |
Bản đồ một số ngành kinh tế biển Việt Nam |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
43 |
Rừng Amazon |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
44 |
Kịch bản tác động của biến đổi khí hậu tới thiên nhiên châu Nam Cực |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
45 |
Bảo tồn đa dạng sinh học ở Việt Nam |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
46 |
Bảo vệ môi trường biển đảo Việt Nam |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
47 |
Biến áp nguồn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
48 |
Đồng hồ đo thời gian hiện số |
1 |
Cáị |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
49 |
Dây điện trở |
2 |
Dây |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |
|
50 |
Cảm biến nhiệt độ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường trung học cơ sở Tam Thôn Hiệp |
1 ngày |
180 ngày |