Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
đáp ứng E-HSMT
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0304184581 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ MBA |
1.289.027.000 VND | 1.289.027.000 VND | 30 ngày |
1 |
Bàn ghế học sinh (Gồm: 01 bàn + 02 ghế) |
|
31 |
Bộ |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.350.000 |
PHÒNG HỌC |
2 |
Bàn ghế Giáo viên (Gồm: 01 bàn + 01 ghế) |
|
7 |
Bộ |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.023.000 |
PHÒNG HỌC |
3 |
Bảng viết (Bảng từ) |
|
16 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.707.000 |
PHÒNG HỌC |
4 |
Giá để đồ dùng |
|
16 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.598.000 |
PHÒNG HỌC |
5 |
Bàn ghế làm việc (Gồm: 01 bàn + 01 ghế) |
|
4 |
Bộ |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.430.000 |
VĂN PHÒNG |
6 |
Tủ hồ sơ |
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.419.000 |
VĂN PHÒNG |
7 |
Bàn Oval (Gồm: 01 bàn + 12 ghế) |
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
17.631.000 |
PHÒNG GIÁO VIÊN |
8 |
Tủ hồ sơ |
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.419.000 |
PHÒNG GIÁO VIÊN |
9 |
Giá để đồ dùng |
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.598.000 |
PHÒNG THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
10 |
Bảng viết (Bảng từ) |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.707.000 |
PHÒNG THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
11 |
Tủ hồ sơ |
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.419.000 |
PHÒNG THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
12 |
Bảng viết (Bảng từ) |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.707.000 |
PHÒNG NGOẠI NGỮ |
13 |
Giá để đồ dùng |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.598.000 |
PHÒNG NGOẠI NGỮ |
14 |
Bàn ghế (Gồm: 01 bàn biro 2 thùng + 01 ghế) |
|
2 |
Bộ |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
8.747.000 |
Phòng Hiệu trưởng và Phó Hiệu trưởng |
15 |
Bàn Oval phòng Hiệu trưởng (Gồm: 01 bàn + 06 ghế) |
|
2 |
Bộ |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.206.000 |
Phòng Hiệu trưởng và Phó Hiệu trưởng |
16 |
Tủ hồ sơ |
|
4 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.419.000 |
Phòng Hiệu trưởng và Phó Hiệu trưởng |
17 |
Bảng ghi chú (Bảng từ loại nhỏ) |
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.808.000 |
Phòng Hiệu trưởng và Phó Hiệu trưởng |
18 |
Bàn ghế phòng họp (Gồm: 01 bàn + 02 ghế) |
|
30 |
Bộ |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.879.000 |
PHÒNG HỌP |
19 |
Bảng viết (Bảng từ) |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.707.000 |
PHÒNG HỌP |
20 |
Bàn ghế làm việc (Gồm: 01 bàn + 01 ghế) |
|
2 |
Bộ |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.430.000 |
PHÒNG Y TẾ |
21 |
Tủ Y tế |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.068.000 |
PHÒNG Y TẾ |
22 |
Tủ hồ sơ |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.419.000 |
PHÒNG Y TẾ |
23 |
Giường ngủ |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.260.000 |
PHÒNG Y TẾ |
24 |
Bàn ghế làm việc (Gồm: 01 bàn + 01 ghế) |
|
2 |
Bộ |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.430.000 |
PHÒNG TRUYỀN THỐNG ĐOÀN ĐỘI |
25 |
Tủ hồ sơ |
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.419.000 |
PHÒNG TRUYỀN THỐNG ĐOÀN ĐỘI |
26 |
Bảng viết (Bảng từ) |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.707.000 |
PHÒNG TRUYỀN THỐNG ĐOÀN ĐỘI |
27 |
Bàn ghế làm việc (Gồm: 01 bàn + 01 ghế) |
|
6 |
Bộ |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.430.000 |
PHÒNG THƯ VIỆN |
28 |
Bàn bạn đọc |
|
6 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.464.000 |
PHÒNG THƯ VIỆN |
29 |
Ghế học sinh |
|
36 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
720.000 |
PHÒNG THƯ VIỆN |
30 |
Bảng viết (Bảng từ) |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.707.000 |
PHÒNG THƯ VIỆN |
31 |
Giá để đồ dùng |
|
2 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.598.000 |
PHÒNG THƯ VIỆN |
32 |
Tủ hồ sơ |
|
3 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.419.000 |
PHÒNG THƯ VIỆN |
33 |
Kệ sách 5 ngăn |
|
6 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.340.000 |
PHÒNG THƯ VIỆN |
34 |
Bàn ghế làm việc (Gồm: 01 bàn + 01 ghế) |
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.430.000 |
PHÒNG THƯỜNG TRỰC |
35 |
Tủ hồ sơ |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.419.000 |
PHÒNG THƯỜNG TRỰC |
36 |
Giường ngủ |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.260.000 |
PHÒNG THƯỜNG TRỰC |
37 |
Bàn ghế Giáo viên (Gồm: 01 bàn + 01 ghế) |
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.023.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH SINH HỌC |
38 |
Bàn thí nghiệm giáo viên |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.829.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH SINH HỌC |
39 |
Ghế thí nghiệm giáo viên |
Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
492.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH SINH HỌC |
40 |
Bàn thí nghiệm học sinh |
|
23 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.163.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH SINH HỌC |
41 |
Ghế thí nghiệm học sinh |
Hòa Phát
|
46 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
492.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH SINH HỌC |
42 |
Tủ điều khiển trung tâm |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
9.792.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH SINH HỌC |
43 |
Tủ Y tế phòng học bộ môn |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.094.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH SINH HỌC |
44 |
Bộ quạt hút khí độc |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
877.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH SINH HỌC |
45 |
Bảng viết (Bảng từ) |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.707.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH SINH HỌC |
46 |
Tủ hotte |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.735.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH SINH HỌC |
47 |
Tủ đựng thiết bị thí nghiệm |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.877.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH SINH HỌC |
48 |
Tủ đựng hóa chất |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.877.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH SINH HỌC |
49 |
Giá để thiết bị |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.597.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH SINH HỌC |
50 |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.242.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH SINH HỌC |
51 |
Bàn ghế giáo viên (Gồm: 01 bàn + 01 ghế) |
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.023.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH HÓA |
52 |
Bàn thí nghiệm giáo viên |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.829.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH HÓA |
53 |
Ghế thí nghiệm giáo viên |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
492.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH HÓA |
54 |
Bàn thí nghiệm học sinh |
|
23 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.163.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH HÓA |
55 |
Ghế thí nghiệm học sinh |
|
46 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
492.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH HÓA |
56 |
Tủ điều khiển trung tâm |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
9.792.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH HÓA |
57 |
Tủ Y tế phòng học bộ môn |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.094.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH HÓA |
58 |
Bộ quạt hút khí độc |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
877.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH HÓA |
59 |
Phụ kiện điện cho phòng thí nghiệm |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
10.448.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH HÓA |
60 |
Bảng viết (Bảng từ) |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.707.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH HÓA |
61 |
Tủ hotte |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.735.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH HÓA |
62 |
Tủ đựng thiết bị thí nghiệm |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.877.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH HÓA |
63 |
Tủ đựng hóa chất |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.877.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH HÓA |
64 |
Giá để thiết bị |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.597.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH HÓA |
65 |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.242.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH HÓA |
66 |
Kệ 5 khăn |
|
5 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.340.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH HÓA |
67 |
Bàn ghế giáo viên (Gồm: 01 bàn + 01 ghế) |
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.023.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH LÝ |
68 |
Bàn thí nghiệm giáo viên |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.829.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH LÝ |
69 |
Ghế thí nghiệm giáo viên |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
492.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH LÝ |
70 |
Bàn thí nghiệm học sinh |
|
23 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.163.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH LÝ |
71 |
Ghế thí nghiệm học sinh |
|
46 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
492.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH LÝ |
72 |
Tủ điều khiển trung tâm |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
9.792.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH LÝ |
73 |
Phụ kiện điện cho phòng thí nghiệm |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
10.448.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH LÝ |
74 |
Bảng viết (Bảng từ) |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.707.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH LÝ |
75 |
Tủ đựng thiết bị thí nghiệm |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.877.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH LÝ |
76 |
Giá để thiết bị |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.597.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH LÝ |
77 |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.242.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH LÝ |
78 |
Kệ 5 ngăn |
|
1 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.340.000 |
PHÒNG THỰC HÀNH LÝ |
79 |
Bàn ghế giáo viên (Gồm: 01 bàn + 01 ghế) |
|
1 |
Bộ |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.023.000 |
PHÒNG VI TÍNH |
80 |
Ghế học sinh |
|
45 |
Cái |
Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
720.000 |
PHÒNG VI TÍNH |