Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314018488 | 0314018488 | Liên danh PTV - Nguyên Phương - Phước Tiến |
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV |
23.344.350.000 VND | 22.955.350.000 VND | 120 | ||||
| 2 | vn0311680037 | 0311680037 | Liên danh PTV - Nguyên Phương - Phước Tiến |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG |
23.344.350.000 VND | 22.955.350.000 VND | 120 | ||||
| 3 | vn0313433763 | 0313433763 | Liên danh PTV - Nguyên Phương - Phước Tiến |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN |
23.344.350.000 VND | 22.955.350.000 VND | 120 |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400613219 | 0400613219 | CÔNG TY TNHH LY BI | Không đạt yêu cầu về năng lực , kinh nghiệm |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy phân tích sinh hóa bán tự động |
1 | cái | Ấn Độ | 85.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy điện giải Na, K, Cl |
1 | cái | CH Séc | 165.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tủ an toàn sinh học cấp II |
1 | cái | Trung Quốc | 212.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy Monitoring theo dõi bệnh nhân 5 thông số |
5 | cái | Đức | 100.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy truyền dịch tự động |
5 | cái | Hàn Quốc | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bơm tim điện |
5 | cái | Hàn Quốc | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Giường cấp cứu |
5 | cái | Trung Quốc | 47.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ đặt nội khí quản cho người lớn |
1 | bộ | Paksitan | 10.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy thở xách tay |
1 | cái | Đức | 320.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy sốc tim (máy phá rung tim) |
1 | cái | Nhật Bản | 190.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy thở CPAP người lớn |
1 | cái | Úc | 180.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ đặt nội khí quản nhi |
1 | bộ | Paksitan | 7.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Máy trợ thở CPAP cho trẻ sơ sinh |
1 | cái | New Zealand | 94.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đèn chiếu vàng da |
2 | cái | Mỹ | 110.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Giường ủ ấm trẻ sơ sinh |
2 | cái | Việt Nam | 120.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Máy giặt công nghiệp |
1 | cái | Tây Ban Nha | 400.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Nồi hấp ướt tiệt trùng dụng cụ 350L |
1 | cái | Hàn Quốc | 459.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Máy đo khúc xạ tự động |
1 | cái | Nhật Bản | 230.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Máy đo nhãn áp cầm tay |
1 | cái | Anh | 171.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Máy siêu âm mắt A |
1 | cái | Trung Quốc | 140.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hệ thống nội soi tai mũi họng |
1 | hệ thống | Nước sản xuất máy chính: Trung Quốc | 138.365.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Máy cạo vôi siêu âm |
1 | cái | Mỹ | 14.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Máy kéo dãn cổ, cột sống kết hợp chườm nhiệt |
1 | cái | Hàn Quốc | 150.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Giường bệnh nhân inox |
30 | cái | Trung Quốc | 11.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tủ đầu giường |
30 | cái | Trung Quốc | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đèn mổ treo trần |
1 | cái | Ý | 535.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bàn mổ |
1 | cái | Nhật Bản | 500.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Máy gây mê + kèm thở |
1 | cái | Anh Quốc | 955.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Máy garo cơ |
1 | cái | Pháp | 170.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Máy theo dõi bệnh nhân |
2 | cái | Đức | 140.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bơm tim điện |
2 | cái | Hàn Quốc | 29.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Máy cắt đốt điện cao tần |
1 | cái | Bulgaria/ Đức | 170.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Máy X-quang C Arm |
1 | cái | Hàn Quốc | 2.200.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ghế nha khoa |
2 | Ghế | Brazil | 197.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Máy lấy cao răng bằng siêu âm |
2 | Cái | Mỹ | 14.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ dụng cụ vi phẫu mắt |
1 | bộ | Đức | 255.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Máy đo khúc xạ tự động |
1 | cái | Nhật Bản | 230.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dụng cụ đo nhãn áp cầm tay |
1 | cái | Anh | 171.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Máy thử thị lực đèn chiếu |
1 | cái | Ấn Độ | 47.440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đèn khe khám mắt/Sinh hiển vi khám mắt |
1 | cái | Nhật Bản | 325.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đèn soi đáy mắt |
1 | cái | Nhật Bản | 19.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hệ thống nội soi tai mũi họng |
1 | hệ thống | Trung Quốc | 138.365.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Nồi hấp ướt tiệt trùng các loại |
2 | Cái | Hàn Quốc | 140.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Máy giặt công nghiệp |
1 | Cái | Tây Ban Nha | 400.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Máy xét nghiệm sinh hóa (Công suất tốt đa không quá 1200 test/Giờ) |
1 | Hệ thống | Ấn Độ | 750.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Máy xét nghiệm đông máu (APTT) |
1 | Cái | Hungary | 95.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Máy siêu âm 4D |
1 | Cái | Nhật Bản | 1.450.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Máy thở chức năng cao |
2 | Cái | Đức | 650.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Máy bơm tiêm điện tự động |
5 | Cái | Hàn Quốc | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Máy theo dõi bệnh nhân |
5 | Cái | Đức | 100.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Giường cấp cứu chạy điện 5 chức năng |
15 | Cái | Trung Quốc | 47.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Máy chạy thận nhân tạo |
4 | Cái | Đức | 360.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bơm tim điện |
5 | cái | Hàn Quốc | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Máy điện tim |
2 | cái | Nhật Bản | 66.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Máy theo dõi Sp02 sơ sinh |
1 | Cái | Mexico | 65.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Giường chiếu đèn 02 mặt điều trị vàng da trẻ sơ sinh |
1 | Cái | Việt Nam | 105.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Giường sưởi ấm trẻ sơ sinh |
1 | Cái | Việt Nam | 120.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Máy X quang di động thường qui cao tần |
1 | cái | Hàn Quốc | 2.300.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Máy điện tim (6 kênh) |
2 | máy | Nhật Bản | 66.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Máy siêu 4D Doppler màu 3 đầu dò có 1 đầu dò tim mạch |
1 | cái | Nhật Bản | 1.450.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Máy đo chức năng hô hấp |
1 | máy | Nhật Bản | 145.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Máy phân tích huyết học tự động 21 thông số |
1 | cái | Trung Quốc | 230.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Máy phân tích nước tiểu 11 thông số |
2 | cái | Hàn Quốc | 35.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |