Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
296.596.000 |
301.192.000 |
6 |
||
2 |
vn1600699279 |
1600699279 |
318.036.000 |
387.139.500 |
11 |
||
3 |
vn4100259564 |
4100259564 |
422.352.000 |
432.740.000 |
3 |
||
4 |
vn4200562765 |
4200562765 |
112.066.000 |
116.312.000 |
10 |
||
5 |
vn4300213253 |
4300213253 |
534.250.200 |
534.250.200 |
7 |
||
6 |
vn0400101404 |
0400101404 |
1.302.025.200 |
1.463.639.600 |
7 |
||
7 |
vn0315215979 |
0315215979 |
56.160.000 |
56.160.000 |
1 |
||
8 |
vn1800156801 |
1800156801 |
174.750.000 |
175.575.000 |
2 |
||
9 |
vn0303923529 |
0303923529 |
437.560.000 |
506.220.000 |
2 |
||
10 |
vn0314024996 |
0314024996 |
15.960.000 |
21.000.000 |
1 |
||
11 |
vn0312124321 |
0312124321 |
16.800.000 |
31.200.000 |
1 |
||
12 |
vn1400460395 |
1400460395 |
166.570.000 |
175.000.000 |
4 |
||
13 |
vn0302339800 |
0302339800 |
736.365.000 |
761.063.000 |
4 |
||
14 |
vn0109413816 |
0109413816 |
30.030.000 |
52.415.000 |
1 |
||
15 |
vn0303218830 |
0303218830 |
174.720.000 |
174.720.000 |
1 |
||
16 |
vn0315599066 |
0315599066 |
590.000.000 |
590.000.000 |
1 |
||
17 |
vn2100274872 |
2100274872 |
195.832.000 |
221.550.000 |
3 |
||
18 |
vn0302468965 |
0302468965 |
11.840.000 |
11.840.000 |
1 |
||
19 |
vn0302597576 |
0302597576 |
567.845.800 |
567.845.800 |
6 |
||
20 |
vn0400102091 |
0400102091 |
188.500.000 |
208.200.000 |
2 |
||
21 |
vn0100108536 |
0100108536 |
7.200.000 |
7.200.000 |
1 |
||
22 |
vn0103606265 |
0103606265 |
214.500.000 |
216.000.000 |
1 |
||
23 |
vn0301140748 |
0301140748 |
58.000.000 |
58.000.000 |
1 |
||
24 |
vn0300483319 |
0300483319 |
541.903.200 |
634.503.200 |
3 |
||
25 |
vn0400459581 |
0400459581 |
709.819.600 |
709.819.600 |
1 |
||
26 |
vn0100109699 |
0100109699 |
176.900.000 |
192.150.000 |
1 |
||
27 |
vn0304528578 |
0304528578 |
5.048.500 |
5.048.500 |
1 |
||
28 |
vn3300369033 |
3300369033 |
204.487.500 |
242.965.000 |
2 |
||
29 |
vn0316148002 |
0316148002 |
31.185.000 |
31.185.000 |
1 |
||
30 |
vn0104089394 |
0104089394 |
31.570.000 |
31.570.000 |
2 |
||
31 |
vn0402263538 |
0402263538 |
208.782.000 |
208.782.000 |
2 |
||
32 |
vn1300382591 |
1300382591 |
98.700.000 |
98.700.000 |
1 |
||
33 |
vn0109874415 |
0109874415 |
102.000.000 |
104.244.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 33 nhà thầu |
8.738.354.000 |
9.328.229.400 |
92 |
||||
1 |
PP2600220357 |
G83 |
MesHanon 60mg |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
893110058000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
19.000 |
3.990 |
75.810.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
2 |
PP2600220374 |
G100 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
893114872324 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
1.750 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
3 |
PP2600220343 |
G69 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
180 |
6.890 |
1.240.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
4 |
PP2600220373 |
G99 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
4.200 |
2.705 |
11.361.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
5 |
PP2600220362 |
G88 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.935 |
98.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
6 |
PP2600220379 |
G105 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100427524 (VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ; 10 vỉ; 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
126 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
60 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
7 |
PP2600220299 |
G25 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (SĐK cũ: VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
900 |
8.000 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
8 |
PP2600220369 |
G95 |
Donstyl 4 mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
893110316923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.184 |
43.680.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
9 |
PP2600220297 |
G23 |
Vindapa 10 mg |
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
893110456023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.350 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
10 |
PP2600220332 |
G58 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
42.000 |
87 |
3.654.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
11 |
PP2600220286 |
G12 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
546 |
30.030.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
12 |
PP2600220367 |
G93 |
AGIFOVIR |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
893110429524 (VD-18925-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên |
Viên |
110.000 |
910 |
100.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
13 |
PP2600220305 |
G31 |
LIPAGIM 160 |
Fenofibrate |
160mg |
893110258523 (VD-29662-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.000 |
590 |
24.190.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
14 |
PP2600220304 |
G30 |
RELIPOREX 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin Alfa |
2000IU/ 0,5ml |
890410176200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml |
Bơm tiêm |
3.000 |
71.500 |
214.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN |
N5 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
15 |
PP2600220329 |
G55 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100.000 |
180 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
16 |
PP2600220353 |
G79 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
893110429124 (VD-25115-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ, 16 vỉ, 20 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 30, 50, 100 viên. Chai 200, 300, 500 viên. |
Viên |
116.000 |
372 |
43.152.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
17 |
PP2600220313 |
G39 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế |
1000LD50 |
893410323925 (QLSP-0777-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ |
Lọ |
1.400 |
507.014 |
709.819.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
18 |
PP2600220322 |
G48 |
KETOVAZOL 2% |
Ketoconazol |
2%/5g |
VD-18694-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.100 |
3.150 |
3.465.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N5 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
19 |
PP2600220315 |
G41 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
300410198825 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.900 |
75.000 |
217.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
30 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
20 |
PP2600220300 |
G26 |
AGIOSMIN |
Diosmin + hesperidin |
450mg +50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
126.000 |
640 |
80.640.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
21 |
PP2600220346 |
G72 |
Fremedol 650 |
Paracetamol |
650mg |
VD-36006-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
399 |
15.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
22 |
PP2600220376 |
G102 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5000UI |
893100163425 (VD-14666-11) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên |
Viên |
60.000 |
270 |
16.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
23 |
PP2600220310 |
G36 |
GAPTINEW |
Gabapentin |
300mg |
893110258223 (VD-27758-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 100 viên. Chai nhựa 200 viên, 300 viên, 500 viên. |
Viên |
46.000 |
315 |
14.490.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
24 |
PP2600220309 |
G35 |
SaVi Gabapentin 300 |
Gabapentin |
300mg |
VD-24271-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
785 |
15.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
25 |
PP2600220344 |
G70 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 (VD-31299-18) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
240.000 |
588 |
141.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
48 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
26 |
PP2600220331 |
G57 |
Mannitol |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
240 |
21.000 |
5.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
27 |
PP2600220323 |
G49 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa (khan) |
250mg + 25mg |
893110252600 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
61.000 |
3.129 |
190.869.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
28 |
PP2600220293 |
G19 |
Aciste 1MIU |
Colistin* |
1.000.000 UI |
893114820424 (VD-17551-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
148.000 |
118.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
29 |
PP2600220365 |
G91 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
150.000 |
325 |
48.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N5 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
30 |
PP2600220354 |
G80 |
Povidon iodin 10% |
Povidon Iodin |
10%/20ml |
893100900624 (VD-28005-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 20ml |
Chai/lọ |
2.000 |
4.300 |
8.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
31 |
PP2600220295 |
G21 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.P.A |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
580 |
69.300 |
40.194.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
32 |
PP2600220360 |
G86 |
Bifehema |
Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) 399mg + Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) 10,77mg + Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) 5mg |
Mỗi ống 10ml chứa: 50mg Sắt +1.33mg Mangan + 0,7mg Đồng |
893100353523 (VD-29300-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
3.297 |
65.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
33 |
PP2600220311 |
G37 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
142.000 |
2.478 |
351.876.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
34 |
PP2600220347 |
G73 |
Paracetamol Kabi AD |
Paracetamol |
1g/100ml |
400110022023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
5.000 |
27.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
35 |
PP2600220277 |
G3 |
Aciclovir 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-35015-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 05 viên |
Viên |
3.000 |
1.020 |
3.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
36 |
PP2600220377 |
G103 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.500 |
760 |
1.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
37 |
PP2600220275 |
G1 |
Vincerol 4 mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
200 |
3.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
38 |
PP2600220294 |
G20 |
Leolen Forte |
Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5'-trisodium triphosphate 3mg (tương đương Uridine 1,33mg) |
5mg + 1,33mg |
893110311400 |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.200 |
3.700 |
11.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
39 |
PP2600220319 |
G45 |
ITOPAGI |
Itoprid |
50mg |
893110015700 (VD-33381-19) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
1.050 |
3.675.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
40 |
PP2600220318 |
G44 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
700 |
473.508 |
331.455.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
41 |
PP2600220349 |
G75 |
Cerebrolysin |
Peptides (Cerebrolysin concentrate) |
215,2 mg/ml x 10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm và truyền |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH| Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH |
Cơ sở trộn và đóng gói: Germany| Cơ sở xuất xưởng: Austria |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
1.200 |
109.725 |
131.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG THÁI |
N1 |
60 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
42 |
PP2600220288 |
G14 |
Nozasul 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 1g |
VD-19649-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
59.000 |
590.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
43 |
PP2600220303 |
G29 |
Nanokine 2000IU |
Erythropoietin |
2000UI |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
2.800 |
128.000 |
358.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
44 |
PP2600220283 |
G9 |
Biginol 5 |
Bisoprolol fumarate |
5mg |
VD-35650-22 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
25.000 |
590 |
14.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
45 |
PP2600220281 |
G7 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
40 |
10.830.000 |
433.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
46 |
PP2600220302 |
G28 |
Enalapril |
Enalapril maleat |
5mg |
893110216900 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
105 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
47 |
PP2600220306 |
G32 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml |
0,1mg/2ml |
690111338025 (VN-18481-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ |
China |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
10.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
48 |
PP2600220328 |
G54 |
Loratadin 10mg |
Loratadin |
10mg |
893100058923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
112 |
3.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
49 |
PP2600220341 |
G67 |
Nimodipin-SB |
Nimodipin |
10mg/50ml, túi 50ml |
893110735224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Túi 50ml |
Túi |
10 |
217.000 |
2.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
50 |
PP2600220337 |
G63 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Latvia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
14.000 |
27.500 |
385.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
48 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
51 |
PP2600220308 |
G34 |
AGIFUROS |
Furosemid |
40mg |
893110255223 (VD-27744-17) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên nén. |
Viên |
98.000 |
90 |
8.820.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
52 |
PP2600220320 |
G46 |
IFATRAX |
Itraconazol |
100mg |
893110430724 (VD-31570-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.700 |
2.520 |
6.804.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
53 |
PP2600220363 |
G89 |
Domever 25 mg |
Spironolacton |
25mg |
893110382023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - PVC); Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.598 |
47.940.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N2 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
54 |
PP2600220276 |
G2 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
42.000 |
352 |
14.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
55 |
PP2600220324 |
G50 |
SYNDOPA 275 |
Carbidopa tương đương với Carbidopa khan 25mg, Levodopa 250mg |
25mg+250mg |
890110437625 theo quyêt định số: 562 /QĐ-QLD ngày 20/10/2025 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharma Laboratories Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.000 |
2.900 |
176.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
60 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
56 |
PP2600220291 |
G17 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC |
Viên |
30.000 |
85 |
2.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
57 |
PP2600220296 |
G22 |
Daglitin |
Cholin alfoscerat |
1g/4ml |
893110011300 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Ống |
2.200 |
47.500 |
104.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
58 |
PP2600220338 |
G64 |
Agatop |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(19g +7g)/118 ml, chai 133ml |
893100216224 (VD-30001-18) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt hậu môn/trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp/ chai 133ml |
Chai |
600 |
51.975 |
31.185.000 |
CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM |
N5 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
59 |
PP2600220350 |
G76 |
Cerebrolysin |
Peptides (Cerebrolysin concentrate) |
215,2 mg/ml x 5ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm và truyền |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH| Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH |
Cơ sở trộn và đóng gói: Germany| Cơ sở xuất xưởng: Austria |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1.200 |
64.260 |
77.112.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG THÁI |
N1 |
60 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
60 |
PP2600220298 |
G24 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.200 |
19.000 |
41.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
61 |
PP2600220342 |
G68 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh |
Ống |
15.200 |
30.578 |
464.785.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
18 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
62 |
PP2600220339 |
G65 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml, ống 10ml |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
350 |
84.000 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
63 |
PP2600220375 |
G101 |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) |
500mg |
893115078524 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
15.800 |
94.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
64 |
PP2600220333 |
G59 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
125.000 |
1.280 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
65 |
PP2600220290 |
G16 |
TV-Ceftri 1g |
Ceftriaxon |
1g |
VD-34764-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
34.000 |
5.408 |
183.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
66 |
PP2600220312 |
G38 |
Glyceryl trinitrate 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg |
400110017625 (VN-18845-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
ống |
400 |
129.758 |
51.903.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
67 |
PP2600220282 |
G8 |
Betixtin |
Betahistin dihydrochlorid |
24mg |
594110298525 |
Uống |
Viên nén |
Antibiotice SA |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.616 |
56.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
N1 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
68 |
PP2600220335 |
G61 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
12.000 |
16.000 |
192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
69 |
PP2600220378 |
G104 |
AGIVITAMIN B1 |
Vitamin B1 |
250mg |
893110467824 (VD-25609-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
275 |
16.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
70 |
PP2600220316 |
G42 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) |
100IU/ml |
590410647424 |
Tiêm dưới da, tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A. |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml (15 kim kèm theo) |
Ống |
400 |
94.649 |
37.859.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
71 |
PP2600220292 |
G18 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
474.000 |
890 |
421.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
72 |
PP2600220280 |
G6 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
13.000 |
410 |
5.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
73 |
PP2600220284 |
G10 |
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110091500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
350 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N2 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
74 |
PP2600220285 |
G11 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg + 440 IU |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
viên |
66.000 |
1.785 |
117.810.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
75 |
PP2600220370 |
G96 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
20.000 |
148 |
2.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
76 |
PP2600220358 |
G84 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride) |
0,5mg (0,609mg); 10ml |
300110789124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml |
Bơm tiêm |
40 |
194.500 |
7.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
77 |
PP2600220287 |
G13 |
Cefoperazone-Sulbactam 2000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazone natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.240 |
78.000 |
174.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N2 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
78 |
PP2600220345 |
G71 |
Nước Oxy già 3% |
Nước Oxy già |
0.03 |
893100902024 (VD-32104-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 50ml |
Lọ |
720 |
3.500 |
2.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
79 |
PP2600220279 |
G5 |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
7.400 |
1.250 |
9.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
80 |
PP2600220289 |
G15 |
Bicefzidim 1g |
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat) |
1g |
893110120325 (VD-28222-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
22.000 |
9.786 |
215.292.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
81 |
PP2600220366 |
G92 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin Bạc |
1%/200g |
893100130725 (VD-28280-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 200g |
Lọ |
1.100 |
132.000 |
145.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
82 |
PP2600220330 |
G56 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0,5% (5mg/ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Incorporated |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
23 |
219.500 |
5.048.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
83 |
PP2600220372 |
G98 |
Dozidine MR 35mg |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-22629-15 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích chậm |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
529 |
52.900.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N2 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
84 |
PP2600220334 |
G60 |
Glucofine 850 mg |
Metformin hydrochlorid |
850mg |
893110455524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 viên, (vỉ nhôm - PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
50.000 |
441 |
22.050.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N2 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
85 |
PP2600220368 |
G94 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
462 |
8.778.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
86 |
PP2600220314 |
G40 |
Actrapid |
Insulin Human |
100IU/1ml |
300410198725 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
75.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
30 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
87 |
PP2600220364 |
G90 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
68.000 |
1.500 |
102.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
88 |
PP2600220348 |
G74 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
1g/100ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công Ty TNHH DP Allomed |
Việt Nam |
Chai 100ml;thùng 48 chai 100ml |
Chai |
14.500 |
9.975 |
144.637.500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
N4 |
36 Tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
89 |
PP2600220325 |
G51 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium 0,1mg |
0,1mg |
400110179525 |
Uống |
Viên nén |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
9.300 |
864 |
8.035.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
90 |
PP2600220336 |
G62 |
Metronidazole 0,5g/100ml |
Metronidazol |
500mg/ 100ml |
VD-34057-20 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công Ty TNHH DP Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml; thùng 40 túi 100ml |
Túi |
10.000 |
5.985 |
59.850.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
N4 |
36 Tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
91 |
PP2600220326 |
G52 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
4.400 |
490 |
2.156.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
92 |
PP2600220317 |
G43 |
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml |
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) |
1000IU/10ml |
896410048825 (QLSP-1051-17) |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
58.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2617/QĐ-BVĐK |
21/08/2026 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |