Thuốc generic 01.2026

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
2
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc generic 01.2026
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
10.618.077.100 VND
Ngày đăng tải
18:17 21/08/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2617/QĐ-BVĐK
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
Ngày phê duyệt
21/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn2500228415
2500228415
296.596.000
301.192.000
6
Xem chi tiết
2
vn1600699279
1600699279
318.036.000
387.139.500
11
Xem chi tiết
3
vn4100259564
4100259564
422.352.000
432.740.000
3
Xem chi tiết
4
vn4200562765
4200562765
112.066.000
116.312.000
10
Xem chi tiết
5
vn4300213253
4300213253
534.250.200
534.250.200
7
Xem chi tiết
6
vn0400101404
0400101404
1.302.025.200
1.463.639.600
7
Xem chi tiết
7
vn0315215979
0315215979
56.160.000
56.160.000
1
Xem chi tiết
8
vn1800156801
1800156801
174.750.000
175.575.000
2
Xem chi tiết
9
vn0303923529
0303923529
437.560.000
506.220.000
2
Xem chi tiết
10
vn0314024996
0314024996
15.960.000
21.000.000
1
Xem chi tiết
11
vn0312124321
0312124321
16.800.000
31.200.000
1
Xem chi tiết
12
vn1400460395
1400460395
166.570.000
175.000.000
4
Xem chi tiết
13
vn0302339800
0302339800
736.365.000
761.063.000
4
Xem chi tiết
14
vn0109413816
0109413816
30.030.000
52.415.000
1
Xem chi tiết
15
vn0303218830
0303218830
174.720.000
174.720.000
1
Xem chi tiết
16
vn0315599066
0315599066
590.000.000
590.000.000
1
Xem chi tiết
17
vn2100274872
2100274872
195.832.000
221.550.000
3
Xem chi tiết
18
vn0302468965
0302468965
11.840.000
11.840.000
1
Xem chi tiết
19
vn0302597576
0302597576
567.845.800
567.845.800
6
Xem chi tiết
20
vn0400102091
0400102091
188.500.000
208.200.000
2
Xem chi tiết
21
vn0100108536
0100108536
7.200.000
7.200.000
1
Xem chi tiết
22
vn0103606265
0103606265
214.500.000
216.000.000
1
Xem chi tiết
23
vn0301140748
0301140748
58.000.000
58.000.000
1
Xem chi tiết
24
vn0300483319
0300483319
541.903.200
634.503.200
3
Xem chi tiết
25
vn0400459581
0400459581
709.819.600
709.819.600
1
Xem chi tiết
26
vn0100109699
0100109699
176.900.000
192.150.000
1
Xem chi tiết
27
vn0304528578
0304528578
5.048.500
5.048.500
1
Xem chi tiết
28
vn3300369033
3300369033
204.487.500
242.965.000
2
Xem chi tiết
29
vn0316148002
0316148002
31.185.000
31.185.000
1
Xem chi tiết
30
vn0104089394
0104089394
31.570.000
31.570.000
2
Xem chi tiết
31
vn0402263538
0402263538
208.782.000
208.782.000
2
Xem chi tiết
32
vn1300382591
1300382591
98.700.000
98.700.000
1
Xem chi tiết
33
vn0109874415
0109874415
102.000.000
104.244.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 33 nhà thầu
8.738.354.000
9.328.229.400
92
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600220357
G83
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
60mg
893110058000
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
19.000
3.990
75.810.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
PP2600220374
G100
Dalekine
Natri valproat
200 mg
893114872324
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
1.750
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
3
PP2600220343
G69
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
180
6.890
1.240.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
4
PP2600220373
G99
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
4.200
2.705
11.361.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
5
PP2600220362
G88
Verospiron
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.935
98.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
6
PP2600220379
G105
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
893100427524 (VD-30758-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ; 10 vỉ; 50 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
126
12.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
60 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
7
PP2600220299
G25
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724 (SĐK cũ: VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
900
8.000
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
8
PP2600220369
G95
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
4mg
893110316923
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.184
43.680.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
9
PP2600220297
G23
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
893110456023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.350
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
10
PP2600220332
G58
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
893110437924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
42.000
87
3.654.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
11
PP2600220286
G12
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
250mg
VD-35354-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
546
30.030.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
12
PP2600220367
G93
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
300mg
893110429524 (VD-18925-13)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên
Viên
110.000
910
100.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
13
PP2600220305
G31
LIPAGIM 160
Fenofibrate
160mg
893110258523 (VD-29662-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
41.000
590
24.190.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
14
PP2600220304
G30
RELIPOREX 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin Alfa
2000IU/ 0,5ml
890410176200
Tiêm
Dung dịch tiêm
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml
Bơm tiêm
3.000
71.500
214.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN
N5
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
15
PP2600220329
G55
Losartan
Losartan kali
50mg
893110666324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
100.000
180
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
16
PP2600220353
G79
AGICETAM 800
Piracetam
800mg
893110429124 (VD-25115-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ, 16 vỉ, 20 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 30, 50, 100 viên. Chai 200, 300, 500 viên.
Viên
116.000
372
43.152.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
17
PP2600220313
G39
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
1000LD50
893410323925 (QLSP-0777-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
Lọ
1.400
507.014
709.819.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ
N4
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
18
PP2600220322
G48
KETOVAZOL 2%
Ketoconazol
2%/5g
VD-18694-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1.100
3.150
3.465.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N5
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
19
PP2600220315
G41
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
1000IU/10ml
300410198825
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2.900
75.000
217.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
30 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
20
PP2600220300
G26
AGIOSMIN
Diosmin + hesperidin
450mg +50mg
VD-34645-20
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
Viên
126.000
640
80.640.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
21
PP2600220346
G72
Fremedol 650
Paracetamol
650mg
VD-36006-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
399
15.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
N2
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
22
PP2600220376
G102
AGIRENYL
Vitamin A
5000UI
893100163425 (VD-14666-11)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
Viên
60.000
270
16.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
23
PP2600220310
G36
GAPTINEW
Gabapentin
300mg
893110258223 (VD-27758-17)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 100 viên. Chai nhựa 200 viên, 300 viên, 500 viên.
Viên
46.000
315
14.490.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
24
PP2600220309
G35
SaVi Gabapentin 300
Gabapentin
300mg
VD-24271-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
785
15.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
25
PP2600220344
G70
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
893110124925 (VD-31299-18)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
240.000
588
141.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
48 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
26
PP2600220331
G57
Mannitol
Manitol
20%/250ml
VD-23168-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
240
21.000
5.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
27
PP2600220323
G49
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa (khan)
250mg + 25mg
893110252600
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
61.000
3.129
190.869.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
28
PP2600220293
G19
Aciste 1MIU
Colistin*
1.000.000 UI
893114820424 (VD-17551-12)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
800
148.000
118.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
29
PP2600220365
G91
Spironolacton
Spironolactone
25mg
VD-34696-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
150.000
325
48.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N5
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
30
PP2600220354
G80
Povidon iodin 10%
Povidon Iodin
10%/20ml
893100900624 (VD-28005-17)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 20ml
Chai/lọ
2.000
4.300
8.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
31
PP2600220295
G21
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.P.A
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
580
69.300
40.194.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
32
PP2600220360
G86
Bifehema
Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) 399mg + Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) 10,77mg + Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) 5mg
Mỗi ống 10ml chứa: 50mg Sắt +1.33mg Mangan + 0,7mg Đồng
893100353523 (VD-29300-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
20.000
3.297
65.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
33
PP2600220311
G37
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
893110617124
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
142.000
2.478
351.876.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
34
PP2600220347
G73
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
1g/100ml
400110022023
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Hộp 10 lọ 100ml
Lọ
5.000
27.000
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
35
PP2600220277
G3
Aciclovir 800mg
Aciclovir
800mg
VD-35015-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 05 viên
Viên
3.000
1.020
3.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
36
PP2600220377
G103
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1.500
760
1.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
37
PP2600220275
G1
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
4mg
893110689224 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
200
3.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
38
PP2600220294
G20
Leolen Forte
Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5'-trisodium triphosphate 3mg (tương đương Uridine 1,33mg)
5mg + 1,33mg
893110311400
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.200
3.700
11.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
39
PP2600220319
G45
ITOPAGI
Itoprid
50mg
893110015700 (VD-33381-19)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
1.050
3.675.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
40
PP2600220318
G44
Omnipaque
Iohexol
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
539110067223
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
700
473.508
331.455.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
41
PP2600220349
G75
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
215,2 mg/ml x 10ml
QLSP-845-15
Tiêm và truyền
Dung dịch tiêm và truyền
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH| Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Cơ sở trộn và đóng gói: Germany| Cơ sở xuất xưởng: Austria
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
1.200
109.725
131.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG THÁI
N1
60 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
42
PP2600220288
G14
Nozasul 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 1g
VD-19649-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Lọ
10.000
59.000
590.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
43
PP2600220303
G29
Nanokine 2000IU
Erythropoietin
2000UI
QLSP-920-16
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
2.800
128.000
358.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
44
PP2600220283
G9
Biginol 5
Bisoprolol fumarate
5mg
VD-35650-22
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
25.000
590
14.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
45
PP2600220281
G7
Actilyse
Alteplase
50mg
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm
Lọ
40
10.830.000
433.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
46
PP2600220302
G28
Enalapril
Enalapril maleat
5mg
893110216900
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
105
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
47
PP2600220306
G32
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
0,1mg/2ml
690111338025 (VN-18481-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ
China
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
10.000
10.500
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N5
48 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
48
PP2600220328
G54
Loratadin 10mg
Loratadin
10mg
893100058923
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
112
3.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
49
PP2600220341
G67
Nimodipin-SB
Nimodipin
10mg/50ml, túi 50ml
893110735224
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Túi 50ml
Túi
10
217.000
2.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
50
PP2600220337
G63
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/ml
VN-23229-22
Tiêm
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Latvia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
14.000
27.500
385.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
48 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
51
PP2600220308
G34
AGIFUROS
Furosemid
40mg
893110255223 (VD-27744-17)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên nén.
Viên
98.000
90
8.820.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
52
PP2600220320
G46
IFATRAX
Itraconazol
100mg
893110430724 (VD-31570-19)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.700
2.520
6.804.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
53
PP2600220363
G89
Domever 25 mg
Spironolacton
25mg
893110382023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - PVC); Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.598
47.940.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N2
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
54
PP2600220276
G2
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
42.000
352
14.784.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
55
PP2600220324
G50
SYNDOPA 275
Carbidopa tương đương với Carbidopa khan 25mg, Levodopa 250mg
25mg+250mg
890110437625 theo quyêt định số: 562 /QĐ-QLD ngày 20/10/2025
Uống
Viên nén
Sun Pharma Laboratories Limited
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
61.000
2.900
176.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N5
60 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
56
PP2600220291
G17
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
893100388624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC
Viên
30.000
85
2.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
57
PP2600220296
G22
Daglitin
Cholin alfoscerat
1g/4ml
893110011300
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4 ml
Ống
2.200
47.500
104.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
58
PP2600220338
G64
Agatop
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g +7g)/118 ml, chai 133ml
893100216224 (VD-30001-18)
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt hậu môn/trực tràng
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp/ chai 133ml
Chai
600
51.975
31.185.000
CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM
N5
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
59
PP2600220350
G76
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
215,2 mg/ml x 5ml
QLSP-845-15
Tiêm và truyền
Dung dịch tiêm và truyền
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH| Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Cơ sở trộn và đóng gói: Germany| Cơ sở xuất xưởng: Austria
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
1.200
64.260
77.112.000
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG THÁI
N1
60 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
60
PP2600220298
G24
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.200
19.000
41.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
61
PP2600220342
G68
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh
Ống
15.200
30.578
464.785.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
18 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
62
PP2600220339
G65
BFS-Nicardipin
Nicardipin
10mg/10ml, ống 10ml
893110151024 (VD-28873-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
350
84.000
29.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
63
PP2600220375
G101
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid)
500mg
893115078524 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
15.800
94.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
64
PP2600220333
G59
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
125.000
1.280
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
65
PP2600220290
G16
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon
1g
VD-34764-20
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
34.000
5.408
183.872.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
66
PP2600220312
G38
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg)
10mg
400110017625 (VN-18845-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 10ml
ống
400
129.758
51.903.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
67
PP2600220282
G8
Betixtin
Betahistin dihydrochlorid
24mg
594110298525
Uống
Viên nén
Antibiotice SA
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.616
56.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
N1
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
68
PP2600220335
G61
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
12.000
16.000
192.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
69
PP2600220378
G104
AGIVITAMIN B1
Vitamin B1
250mg
893110467824 (VD-25609-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
275
16.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
70
PP2600220316
G42
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
100IU/ml
590410647424
Tiêm dưới da, tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A.
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml (15 kim kèm theo)
Ống
400
94.649
37.859.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
71
PP2600220292
G18
DogrelSaVi
Clopidogrel
75mg
893110393724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
474.000
890
421.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
72
PP2600220280
G6
Allopurinol
Allopurinol
300mg
893110064024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
13.000
410
5.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
73
PP2600220284
G10
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110091500
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
350
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
N2
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
74
PP2600220285
G11
Calci D-Hasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg + 440 IU
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18 viên
viên
66.000
1.785
117.810.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
75
PP2600220370
G96
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
2mg
893110539224
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
20.000
148
2.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
76
PP2600220358
G84
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride)
0,5mg (0,609mg); 10ml
300110789124
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml
Bơm tiêm
40
194.500
7.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
77
PP2600220287
G13
Cefoperazone-Sulbactam 2000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazone natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium)
1g + 1g
VD-35453-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.240
78.000
174.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
N2
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
78
PP2600220345
G71
Nước Oxy già 3%
Nước Oxy già
0.03
893100902024 (VD-32104-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Chai 50ml
Lọ
720
3.500
2.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
79
PP2600220279
G5
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
1mg/1ml
893110151100
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Ống
7.400
1.250
9.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
80
PP2600220289
G15
Bicefzidim 1g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat)
1g
893110120325 (VD-28222-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
22.000
9.786
215.292.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
81
PP2600220366
G92
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin Bạc
1%/200g
893100130725 (VD-28280-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 200g
Lọ
1.100
132.000
145.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
82
PP2600220330
G56
Lotemax
Loteprednol etabonate
0,5% (5mg/ml)
VN-18326-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Bausch & Lomb Incorporated
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
23
219.500
5.048.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
N1
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
83
PP2600220372
G98
Dozidine MR 35mg
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-22629-15 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích chậm
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
529
52.900.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N2
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
84
PP2600220334
G60
Glucofine 850 mg
Metformin hydrochlorid
850mg
893110455524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 viên, (vỉ nhôm - PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
50.000
441
22.050.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N2
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
85
PP2600220368
G94
Thiamazol
Thiamazole
5mg
893110247024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
462
8.778.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
86
PP2600220314
G40
Actrapid
Insulin Human
100IU/1ml
300410198725
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
300
75.000
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
30 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
87
PP2600220364
G90
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
50mg
893110058823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
68.000
1.500
102.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
88
PP2600220348
G74
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
1g/100ml
893110055900 (VD-33956-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công Ty TNHH DP Allomed
Việt Nam
Chai 100ml;thùng 48 chai 100ml
Chai
14.500
9.975
144.637.500
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH
N4
36 Tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
89
PP2600220325
G51
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium 0,1mg
0,1mg
400110179525
Uống
Viên nén
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
9.300
864
8.035.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
90
PP2600220336
G62
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
500mg/ 100ml
VD-34057-20
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công Ty TNHH DP Allomed
Việt Nam
Túi 100ml; thùng 40 túi 100ml
Túi
10.000
5.985
59.850.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH
N4
36 Tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
91
PP2600220326
G52
Lidocain
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110688924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
4.400
490
2.156.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
92
PP2600220317
G43
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
1000IU/10ml
896410048825 (QLSP-1051-17)
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.000
58.000
58.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2617/QĐ-BVĐK
21/08/2026
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây