Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600220275 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.735.185 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 4.389.000 | 4.389.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600220276 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 9.825.495 | 150 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 14.784.000 | 14.784.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600220277 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600220278 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 9.422.487 | 150 | 66.700.000 | 66.700.000 | 0 |
| 5 | PP2600220279 | Adrenalin | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.421.928 | 150 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| 6 | PP2600220280 | Allopurinol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.421.928 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 5.733.000 | 5.733.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 5.330.000 | 5.330.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600220281 | Alteplase | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 22.422.594 | 150 | 433.200.000 | 433.200.000 | 0 |
| 8 | PP2600220282 | Betahistin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 842.400 | 150 | 56.160.000 | 56.160.000 | 0 |
| 9 | PP2600220283 | Bisoprolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.218.625 | 150 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.040.050 | 150 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600220284 | Bisoprolol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 1.053.000 | 150 | 20.064.000 | 20.064.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 1.254.225 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 22.422.594 | 150 | 30.288.000 | 30.288.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.678.000 | 150 | 21.360.000 | 21.360.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600220285 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 15.738.195 | 150 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 |
| 12 | PP2600220286 | Carbocistein | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 1.254.225 | 150 | 52.415.000 | 52.415.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 30.910.000 | 30.910.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 786.225 | 150 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600220287 | Cefoperazon + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 2.620.800 | 150 | 174.720.000 | 174.720.000 | 0 |
| 14 | PP2600220288 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 8.850.000 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600220289 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 9.825.495 | 150 | 215.292.000 | 215.292.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.632.025 | 150 | 215.600.000 | 215.600.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600220290 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.455.875 | 150 | 189.550.000 | 189.550.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 9.825.495 | 150 | 189.924.000 | 189.924.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.632.025 | 150 | 183.872.000 | 183.872.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600220291 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| 18 | PP2600220292 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.040.050 | 150 | 421.860.000 | 421.860.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 22.389.075 | 150 | 433.710.000 | 433.710.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600220293 | Colistin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 22.422.594 | 150 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 |
| 20 | PP2600220294 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 177.600 | 150 | 11.840.000 | 11.840.000 | 0 |
| 21 | PP2600220295 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 9.422.487 | 150 | 40.194.000 | 40.194.000 | 0 |
| 22 | PP2600220296 | Choline alfoscerat | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 1.683.000 | 150 | 106.700.000 | 106.700.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 1.683.000 | 150 | 106.700.000 | 106.700.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.123.000 | 150 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600220297 | Dapagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.735.185 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600220298 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 9.422.487 | 150 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 25 | PP2600220299 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 18.454.860 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 26 | PP2600220300 | Diosmin + hesperidin | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.421.928 | 150 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 90.468.000 | 90.468.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600220302 | Enalapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600220303 | Erythropoietin | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.421.928 | 150 | 358.400.000 | 358.400.000 | 0 |
| 29 | PP2600220304 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.110.000 | 150 | 266.175.000 | 266.175.000 | 0 |
| vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 120 | 3.240.000 | 150 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600220305 | Fenofibrate | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 24.190.000 | 24.190.000 | 0 |
| 31 | PP2600220306 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.517.548 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.250.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600220308 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.735.185 | 150 | 9.212.000 | 9.212.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600220309 | Gabapentin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 1.053.000 | 150 | 15.940.000 | 15.940.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.218.625 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.040.050 | 150 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.678.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600220310 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 16.008.000 | 16.008.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600220311 | Glimepirid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 15.738.195 | 150 | 351.876.000 | 351.876.000 | 0 |
| 36 | PP2600220312 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.517.548 | 150 | 51.903.200 | 51.903.200 | 0 |
| 37 | PP2600220313 | Huyết thanh kháng nọc rắn | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 31.941.882 | 150 | 709.819.600 | 709.819.600 | 0 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 10.647.294 | 150 | 709.819.600 | 709.819.600 | 0 | |||
| 38 | PP2600220314 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 22.422.594 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 39 | PP2600220315 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 5.002.500 | 150 | 333.500.000 | 333.500.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 22.422.594 | 150 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600220316 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 22.422.594 | 150 | 37.859.600 | 37.859.600 | 0 |
| 41 | PP2600220317 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.110.000 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600220318 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 9.422.487 | 150 | 331.455.600 | 331.455.600 | 0 |
| 43 | PP2600220319 | Itoprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 44 | PP2600220320 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 22.389.075 | 150 | 9.288.000 | 9.288.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600220322 | Ketoconazol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.421.928 | 150 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 9.825.495 | 150 | 5.082.000 | 5.082.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600220323 | Levodopa + carbidopa | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 6.071.025 | 150 | 209.230.000 | 209.230.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 15.738.195 | 150 | 190.869.000 | 190.869.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600220324 | Levodopa+ carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.882.250 | 150 | 176.900.000 | 176.900.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 6.071.025 | 150 | 186.050.000 | 186.050.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 15.738.195 | 150 | 190.869.000 | 190.869.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600220325 | Levothyroxine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 9.422.487 | 150 | 8.035.200 | 8.035.200 | 0 |
| 49 | PP2600220326 | Lidocain hydroclorid | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.421.928 | 150 | 2.992.000 | 2.992.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.735.185 | 150 | 2.156.000 | 2.156.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600220328 | Loratadin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 141.750 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.632.025 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600220329 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600220330 | Loteprednol etabonate | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 75.730 | 150 | 5.048.500 | 5.048.500 | 0 |
| 53 | PP2600220331 | Manitol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.421.928 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 54 | PP2600220332 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 3.654.000 | 3.654.000 | 0 |
| 55 | PP2600220333 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.218.625 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600220334 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.040.050 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.678.000 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600220335 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.735.185 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600220336 | Metronidazol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.421.928 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 3.644.475 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600220337 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 18.454.860 | 150 | 432.600.000 | 432.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.517.548 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600220338 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 120 | 467.775 | 150 | 31.185.000 | 31.185.000 | 0 |
| 61 | PP2600220339 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 473.550 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 62 | PP2600220341 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 473.550 | 150 | 2.170.000 | 2.170.000 | 0 |
| 63 | PP2600220342 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 22.422.594 | 150 | 464.785.600 | 464.785.600 | 0 |
| 64 | PP2600220343 | Nước cất pha tiêm | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.421.928 | 150 | 1.240.200 | 1.240.200 | 0 |
| 65 | PP2600220344 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 9.825.495 | 150 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 |
| 66 | PP2600220345 | Nước Oxy già | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.421.928 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 67 | PP2600220346 | Paracetamol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.421.928 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 1.053.000 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.218.625 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.678.000 | 150 | 18.920.000 | 18.920.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600220347 | Paracetamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 9.422.487 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600220348 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.455.875 | 150 | 159.355.000 | 159.355.000 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 3.644.475 | 150 | 144.637.500 | 144.637.500 | 0 | |||
| 70 | PP2600220349 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0402263538 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG THÁI | 120 | 3.131.730 | 150 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| 71 | PP2600220350 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0402263538 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG THÁI | 120 | 3.131.730 | 150 | 77.112.000 | 77.112.000 | 0 |
| 72 | PP2600220352 | Piperacilin + Tazobactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 18.454.860 | 150 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600220353 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 43.152.000 | 43.152.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 44.312.000 | 44.312.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600220354 | Povidon Iodin | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.421.928 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.632.025 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600220356 | Prednisolon acetat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.735.185 | 150 | 4.675.000 | 4.675.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.632.025 | 150 | 4.510.000 | 4.510.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 4.675.000 | 4.675.000 | 0 | |||
| 76 | PP2600220357 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 15.738.195 | 150 | 75.810.000 | 75.810.000 | 0 |
| 77 | PP2600220358 | Phenylephrin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 22.422.594 | 150 | 7.780.000 | 7.780.000 | 0 |
| 78 | PP2600220359 | Salbutamol | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 492.723 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 79 | PP2600220360 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 9.825.495 | 150 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 |
| 80 | PP2600220362 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.480.500 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 81 | PP2600220363 | Spironolacton | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.678.000 | 150 | 47.940.000 | 47.940.000 | 0 |
| 82 | PP2600220364 | Spironolacton | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 1.563.660 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 83 | PP2600220365 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 84 | PP2600220366 | Sulfadiazin Bạc | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.421.928 | 150 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 |
| 85 | PP2600220367 | Tenofovir (TDF) | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.421.928 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 100.100.000 | 100.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600220368 | Thiamazole | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 8.778.000 | 8.778.000 | 0 |
| 87 | PP2600220369 | Thiocolchicosid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.678.000 | 150 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600220370 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 |
| 89 | PP2600220372 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.040.050 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.678.000 | 150 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600220373 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 9.422.487 | 150 | 11.361.000 | 11.361.000 | 0 |
| 91 | PP2600220374 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 15.738.195 | 150 | 88.704.000 | 88.704.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.123.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600220375 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.735.185 | 150 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| 93 | PP2600220376 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 94 | PP2600220377 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.735.185 | 150 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| 95 | PP2600220378 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 6.758.845 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.198.910 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 96 | PP2600220379 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 13.421.928 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
1. PP2600220313 - Huyết thanh kháng nọc rắn
1. PP2600220362 - Spironolacton
1. PP2600220294 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2600220290 - Ceftriaxon
2. PP2600220348 - Paracetamol
1. PP2600220339 - Nicardipin
2. PP2600220341 - Nimodipin
1. PP2600220299 - Diazepam
2. PP2600220337 - Midazolam
3. PP2600220352 - Piperacilin + Tazobactam
1. PP2600220330 - Loteprednol etabonate
1. PP2600220315 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
1. PP2600220324 - Levodopa+ carbidopa
1. PP2600220279 - Adrenalin
2. PP2600220280 - Allopurinol
3. PP2600220300 - Diosmin + hesperidin
4. PP2600220303 - Erythropoietin
5. PP2600220322 - Ketoconazol
6. PP2600220326 - Lidocain hydroclorid
7. PP2600220331 - Manitol
8. PP2600220336 - Metronidazol
9. PP2600220343 - Nước cất pha tiêm
10. PP2600220345 - Nước Oxy già
11. PP2600220346 - Paracetamol
12. PP2600220354 - Povidon Iodin
13. PP2600220366 - Sulfadiazin Bạc
14. PP2600220367 - Tenofovir (TDF)
15. PP2600220379 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600220284 - Bisoprolol
2. PP2600220309 - Gabapentin
3. PP2600220346 - Paracetamol
1. PP2600220336 - Metronidazol
2. PP2600220348 - Paracetamol
1. PP2600220283 - Bisoprolol
2. PP2600220309 - Gabapentin
3. PP2600220333 - Metformin hydroclorid
4. PP2600220346 - Paracetamol
1. PP2600220296 - Choline alfoscerat
1. PP2600220278 - Acid amin
2. PP2600220295 - Choline alfoscerat
3. PP2600220298 - Dapagliflozin
4. PP2600220318 - Iohexol
5. PP2600220325 - Levothyroxine
6. PP2600220347 - Paracetamol
7. PP2600220373 - Trimetazidin
1. PP2600220323 - Levodopa + carbidopa
2. PP2600220324 - Levodopa+ carbidopa
1. PP2600220284 - Bisoprolol
2. PP2600220286 - Carbocistein
1. PP2600220283 - Bisoprolol
2. PP2600220292 - Clopidogrel
3. PP2600220309 - Gabapentin
4. PP2600220334 - Metformin hydroclorid
5. PP2600220372 - Trimetazidin
1. PP2600220306 - Fentanyl
2. PP2600220312 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2600220337 - Midazolam
1. PP2600220285 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2600220311 - Glimepirid + Metformin
3. PP2600220323 - Levodopa + carbidopa
4. PP2600220324 - Levodopa+ carbidopa
5. PP2600220357 - Pyridostigmin bromid
6. PP2600220374 - Valproat natri
1. PP2600220275 - Acenocoumarol
2. PP2600220297 - Dapagliflozin
3. PP2600220308 - Furosemid
4. PP2600220326 - Lidocain hydroclorid
5. PP2600220335 - Methyl prednisolon
6. PP2600220356 - Prednisolon acetat
7. PP2600220375 - Vancomycin
8. PP2600220377 - Vitamin B1
1. PP2600220296 - Choline alfoscerat
1. PP2600220313 - Huyết thanh kháng nọc rắn
1. PP2600220296 - Choline alfoscerat
2. PP2600220374 - Valproat natri
1. PP2600220275 - Acenocoumarol
2. PP2600220277 - Aciclovir
3. PP2600220280 - Allopurinol
4. PP2600220297 - Dapagliflozin
5. PP2600220300 - Diosmin + hesperidin
6. PP2600220302 - Enalapril
7. PP2600220305 - Fenofibrate
8. PP2600220308 - Furosemid
9. PP2600220310 - Gabapentin
10. PP2600220319 - Itoprid
11. PP2600220320 - Itraconazol
12. PP2600220322 - Ketoconazol
13. PP2600220328 - Loratadin
14. PP2600220329 - Losartan
15. PP2600220353 - Piracetam
16. PP2600220354 - Povidon Iodin
17. PP2600220367 - Tenofovir (TDF)
18. PP2600220376 - Vitamin A
19. PP2600220378 - Vitamin B1
1. PP2600220359 - Salbutamol
1. PP2600220306 - Fentanyl
1. PP2600220281 - Alteplase
2. PP2600220284 - Bisoprolol
3. PP2600220293 - Colistin*
4. PP2600220314 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
5. PP2600220315 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
6. PP2600220316 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2600220342 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2600220358 - Phenylephrin
1. PP2600220287 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2600220304 - Erythropoietin
2. PP2600220317 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2600220276 - Acetyl leucin
2. PP2600220289 - Ceftazidim
3. PP2600220290 - Ceftriaxon
4. PP2600220322 - Ketoconazol
5. PP2600220344 - Nước cất pha tiêm
6. PP2600220360 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2600220328 - Loratadin
1. PP2600220292 - Clopidogrel
2. PP2600220320 - Itraconazol
1. PP2600220284 - Bisoprolol
2. PP2600220309 - Gabapentin
3. PP2600220334 - Metformin hydroclorid
4. PP2600220346 - Paracetamol
5. PP2600220363 - Spironolacton
6. PP2600220369 - Thiocolchicosid
7. PP2600220372 - Trimetazidin
1. PP2600220289 - Ceftazidim
2. PP2600220290 - Ceftriaxon
3. PP2600220328 - Loratadin
4. PP2600220354 - Povidon Iodin
5. PP2600220356 - Prednisolon acetat
1. PP2600220276 - Acetyl leucin
2. PP2600220277 - Aciclovir
3. PP2600220280 - Allopurinol
4. PP2600220286 - Carbocistein
5. PP2600220291 - Cinnarizin
6. PP2600220300 - Diosmin + hesperidin
7. PP2600220302 - Enalapril
8. PP2600220310 - Gabapentin
9. PP2600220328 - Loratadin
10. PP2600220329 - Losartan
11. PP2600220332 - Meloxicam
12. PP2600220353 - Piracetam
13. PP2600220356 - Prednisolon acetat
14. PP2600220365 - Spironolacton
15. PP2600220367 - Tenofovir (TDF)
16. PP2600220368 - Thiamazole
17. PP2600220369 - Thiocolchicosid
18. PP2600220370 - Trihexyphenidyl hydroclorid
19. PP2600220378 - Vitamin B1
1. PP2600220349 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
2. PP2600220350 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2600220364 - Spironolacton
1. PP2600220304 - Erythropoietin
1. PP2600220338 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2600220282 - Betahistin
1. PP2600220286 - Carbocistein
1. PP2600220288 - Cefoperazon + sulbactam