Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 500.203.500 | 561.403.500 | 3 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 1.982.409.000 | 1.982.409.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn1000282691 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI | 112.080.000 | 112.080.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 85.320.000 | 85.320.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 16.380.000 | 16.380.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 55.750.000 | 59.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 53.200.000 | 57.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 1.457.300.000 | 1.541.760.000 | 10 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 281.000.000 | 309.100.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 50.742.500 | 58.452.500 | 2 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 42.400.000 | 42.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 33.490.000 | 33.490.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 475.830.000 | 475.830.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 398.850.000 | 398.850.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 15 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 39.060.000 | 39.060.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 115.000.000 | 115.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 16 nhà thầu | 5.699.015.000 | 5.888.635.000 | 35 | |||
1 |
PP2300183750 |
1 |
Barbit injection 1ml |
Phenobarbital |
200mg/1ml |
01/2023-P ngày 01/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 05 ống thủy tinh 1ml |
Ống |
50 |
14.070 |
703.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
2 |
PP2300183752 |
3 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15; Gia hạn số: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
225.000 |
1.260 |
283.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
3 |
PP2300183754 |
5 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
VN-21128-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
viên |
555.000 |
2.479 |
1.375.845.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
4 |
PP2300183755 |
6 |
Depakine Chrono |
Natri Valproate, Acid Valproic |
333 mg + 145 mg |
VN-16477-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
viên |
87.000 |
6.972 |
606.564.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
5 |
PP2300183756 |
7 |
Jubl Oxcarbazepine 300mg |
Oxcarbazepin |
300mg |
VN-17991-14 (Có văn bản gia hạn) |
uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics
Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.600 |
2.700 |
20.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
6 |
PP2300183757 |
8 |
Carbatol - 200
|
Carbamazepin |
200mg |
"VN-16077-12
"
|
uống |
Viên nén
|
"Torrent Pharmaceuticals
"
|
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
viên |
108.000 |
790 |
85.320.000 |
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN |
2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
7 |
PP2300183759 |
10 |
RILEPTID |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.300 |
2.600 |
16.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
8 |
PP2300183760 |
11 |
Drexler |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-21052-14 |
uống |
viên nén bao phim |
công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
25.000 |
2.230 |
55.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
9 |
PP2300183762 |
13 |
Levomepromazin 25mg |
Levomepromazin |
25mg |
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
278.000 |
580 |
161.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
10 |
PP2300183763 |
14 |
Daquetin 100 |
Quetiapin |
100mg |
VD-26066-17. Gia hạn đến 21/12/2027. Số QĐ 833/QĐ-QLD |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
5.700 |
456.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
11 |
PP2300183764 |
15 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
19.000 |
2.050 |
38.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
12 |
PP2300183765 |
16 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
5.300 |
8.000 |
42.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
13 |
PP2300183766 |
17 |
SaVi Olanzapine 10 |
Olanzapin |
10mg |
VD-27049-17 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
562.000 |
500 |
281.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
14 |
PP2300183767 |
18 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
viên |
26.500 |
445 |
11.792.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
15 |
PP2300183769 |
20 |
Thioridazin 50mg |
Thioridazin hydroclorid |
50mg |
VD-18681-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
21.000 |
1.150 |
24.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
16 |
PP2300183771 |
22 |
Nesulix |
Amisulpride |
200mg |
VD-21204-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
10.400 |
12.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
17 |
PP2300183772 |
23 |
Gardenal 100mg |
Phenobarbital |
100mg |
VD-29163-18; Gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200.000 |
180 |
216.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
18 |
PP2300183773 |
24 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10mg |
VD-31519-19 |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
140 |
2.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
19 |
PP2300183774 |
25 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin HCl |
25mg/2ml |
VD-30228-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
7.500 |
2.100 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
20 |
PP2300183775 |
26 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin HCl |
25mg |
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
6.500.000 |
100 |
650.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
21 |
PP2300183776 |
27 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
15.000 |
2.100 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
22 |
PP2300183777 |
28 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
916.000 |
90 |
82.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
23 |
PP2300183778 |
29 |
Haloperidol DWP 5mg |
Haloperidol |
5mg |
VD-35360-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
483 |
14.490.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
24 |
PP2300183779 |
30 |
AGICETAM 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-26091-17 |
uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.866.000 |
255 |
475.830.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
25 |
PP2300183780 |
31 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 (QĐ: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, V/v: Duy trì hiệu lực SĐK) |
uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
viên |
40.000 |
1.330 |
53.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
26 |
PP2300183782 |
33 |
Sertrameb 100mg |
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) |
100 mg |
VD-36032-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.800 |
19.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
27 |
PP2300183783 |
34 |
Inosert-50 |
Sertralin |
50mg |
VN-16286-13 (Có văn bản gia hạn) |
uống |
Viên nén bao phim |
Ipca
Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
1.350 |
6.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
28 |
PP2300183787 |
38 |
Ginkgo Biloba 40mg |
Cao khô lá bạch quả 40mg |
40mg |
VD-32013-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 15 viên |
viên |
215.000 |
390 |
83.850.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
29 |
PP2300183788 |
39 |
Silymarin VCP |
Silymarin |
140mg |
VD-31241-18 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
300.000 |
1.050 |
315.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
30 |
PP2300183789 |
40 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
62.000 |
630 |
39.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
31 |
PP2300183790 |
41 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (Có văn bản gia hạn) |
tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
9.000 |
7.480 |
67.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
32 |
PP2300183791 |
42 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri Clorid |
0.9%/500ml |
VD-21954-14 (Có văn bản gia hạn) |
tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2.000 |
7.800 |
15.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
33 |
PP2300183793 |
44 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% - 500ml |
VD-25876-16 (Có văn bản gia hạn) |
tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
200 |
9.450 |
1.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
34 |
PP2300183794 |
45 |
Lepigin 100 |
Clozapin |
100mg |
VD-24684-16. Gia hạn đến 24/03/2028. Số QĐ 198/QĐ-QLD |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.300 |
21.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |
|
35 |
PP2300183795 |
46 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg +
175mg +
125mcg |
VD-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
1.150 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình |