Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0100108536 |
0100108536 |
500.203.500 |
561.403.500 |
3 |
||
2 |
vn0100109699 |
0100109699 |
1.982.409.000 |
1.982.409.000 |
2 |
||
3 |
vn1000282691 |
1000282691 |
112.080.000 |
112.080.000 |
5 |
||
4 |
vn0500398741 |
0500398741 |
85.320.000 |
85.320.000 |
1 |
||
5 |
vn1300382591 |
1300382591 |
16.380.000 |
16.380.000 |
1 |
||
6 |
vn0310985237 |
0310985237 |
55.750.000 |
59.500.000 |
1 |
||
7 |
vn0301018498 |
0301018498 |
53.200.000 |
57.600.000 |
1 |
||
8 |
vn0400102091 |
0400102091 |
1.457.300.000 |
1.541.760.000 |
10 |
||
9 |
vn0105124972 |
0105124972 |
281.000.000 |
309.100.000 |
1 |
||
10 |
vn0301140748 |
0301140748 |
50.742.500 |
58.452.500 |
2 |
||
11 |
vn0302375710 |
0302375710 |
42.400.000 |
42.400.000 |
1 |
||
12 |
vn0104628582 |
0104628582 |
33.490.000 |
33.490.000 |
2 |
||
13 |
vn1600699279 |
1600699279 |
475.830.000 |
475.830.000 |
1 |
||
14 |
vn0101399976 |
0101399976 |
398.850.000 |
398.850.000 |
2 |
||
15 |
vn2500228415 |
2500228415 |
39.060.000 |
39.060.000 |
1 |
||
16 |
vn0104237003 |
0104237003 |
115.000.000 |
115.000.000 |
1 |
||
Total: 16 contractors |
5.699.015.000 |
5.888.635.000 |
35 |
||||
1 |
PP2300183750 |
1 |
Barbit injection 1ml |
Phenobarbital |
200mg/1ml |
01/2023-P ngày 01/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 05 ống thủy tinh 1ml |
Ống |
50 |
14,070 |
703,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
2 |
PP2300183752 |
3 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15; Gia hạn số: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
225,000 |
1,260 |
283,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
3 |
PP2300183754 |
5 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
VN-21128-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
viên |
555,000 |
2,479 |
1,375,845,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
4 |
PP2300183755 |
6 |
Depakine Chrono |
Natri Valproate, Acid Valproic |
333 mg + 145 mg |
VN-16477-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
viên |
87,000 |
6,972 |
606,564,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
5 |
PP2300183756 |
7 |
Jubl Oxcarbazepine 300mg |
Oxcarbazepin |
300mg |
VN-17991-14 (Có văn bản gia hạn) |
uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics
Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,600 |
2,700 |
20,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
6 |
PP2300183757 |
8 |
Carbatol - 200
|
Carbamazepin |
200mg |
"VN-16077-12
"
|
uống |
Viên nén
|
"Torrent Pharmaceuticals
"
|
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
viên |
108,000 |
790 |
85,320,000 |
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN |
2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
7 |
PP2300183759 |
10 |
RILEPTID |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,300 |
2,600 |
16,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
8 |
PP2300183760 |
11 |
Drexler |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-21052-14 |
uống |
viên nén bao phim |
công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
25,000 |
2,230 |
55,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
9 |
PP2300183762 |
13 |
Levomepromazin 25mg |
Levomepromazin |
25mg |
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
278,000 |
580 |
161,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
10 |
PP2300183763 |
14 |
Daquetin 100 |
Quetiapin |
100mg |
VD-26066-17. Gia hạn đến 21/12/2027. Số QĐ 833/QĐ-QLD |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
5,700 |
456,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
11 |
PP2300183764 |
15 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
19,000 |
2,050 |
38,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
12 |
PP2300183765 |
16 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
5,300 |
8,000 |
42,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
13 |
PP2300183766 |
17 |
SaVi Olanzapine 10 |
Olanzapin |
10mg |
VD-27049-17 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
562,000 |
500 |
281,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
14 |
PP2300183767 |
18 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
viên |
26,500 |
445 |
11,792,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
15 |
PP2300183769 |
20 |
Thioridazin 50mg |
Thioridazin hydroclorid |
50mg |
VD-18681-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
21,000 |
1,150 |
24,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
16 |
PP2300183771 |
22 |
Nesulix |
Amisulpride |
200mg |
VD-21204-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
10,400 |
12,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
17 |
PP2300183772 |
23 |
Gardenal 100mg |
Phenobarbital |
100mg |
VD-29163-18; Gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200,000 |
180 |
216,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
18 |
PP2300183773 |
24 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10mg |
VD-31519-19 |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
140 |
2,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
19 |
PP2300183774 |
25 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin HCl |
25mg/2ml |
VD-30228-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
7,500 |
2,100 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
20 |
PP2300183775 |
26 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin HCl |
25mg |
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
6,500,000 |
100 |
650,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
21 |
PP2300183776 |
27 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
15,000 |
2,100 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
22 |
PP2300183777 |
28 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
916,000 |
90 |
82,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
23 |
PP2300183778 |
29 |
Haloperidol DWP 5mg |
Haloperidol |
5mg |
VD-35360-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
483 |
14,490,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
24 |
PP2300183779 |
30 |
AGICETAM 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-26091-17 |
uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,866,000 |
255 |
475,830,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
25 |
PP2300183780 |
31 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 (QĐ: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, V/v: Duy trì hiệu lực SĐK) |
uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
viên |
40,000 |
1,330 |
53,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
26 |
PP2300183782 |
33 |
Sertrameb 100mg |
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) |
100 mg |
VD-36032-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,800 |
19,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
27 |
PP2300183783 |
34 |
Inosert-50 |
Sertralin |
50mg |
VN-16286-13 (Có văn bản gia hạn) |
uống |
Viên nén bao phim |
Ipca
Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
1,350 |
6,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
28 |
PP2300183787 |
38 |
Ginkgo Biloba 40mg |
Cao khô lá bạch quả 40mg |
40mg |
VD-32013-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 15 viên |
viên |
215,000 |
390 |
83,850,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
29 |
PP2300183788 |
39 |
Silymarin VCP |
Silymarin |
140mg |
VD-31241-18 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
300,000 |
1,050 |
315,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
30 |
PP2300183789 |
40 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
62,000 |
630 |
39,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
31 |
PP2300183790 |
41 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (Có văn bản gia hạn) |
tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
9,000 |
7,480 |
67,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
32 |
PP2300183791 |
42 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri Clorid |
0.9%/500ml |
VD-21954-14 (Có văn bản gia hạn) |
tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2,000 |
7,800 |
15,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
33 |
PP2300183793 |
44 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% - 500ml |
VD-25876-16 (Có văn bản gia hạn) |
tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
200 |
9,450 |
1,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
34 |
PP2300183794 |
45 |
Lepigin 100 |
Clozapin |
100mg |
VD-24684-16. Gia hạn đến 24/03/2028. Số QĐ 198/QĐ-QLD |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,300 |
21,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |
|
35 |
PP2300183795 |
46 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg +
175mg +
125mcg |
VD-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
1,150 |
115,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kí hợp đồng |
Quyết định số 211/QĐ-BV |
03/07/2023 |
Psychological Hospital |