Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 411.757.500 | 411.757.500 | 4 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 26.700.000 | 26.700.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 89.438.000 | 89.438.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 52.110.000 | 52.110.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn1001107607 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH TÂM | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 24.500.000 | 24.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 281.250.000 | 318.750.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 103.500.000 | 103.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 67.800.000 | 68.389.500 | 3 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 22.500.000 | 22.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 76.500.000 | 76.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 75.510.000 | 75.510.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 20.000.000 | 20.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 66.962.750 | 69.938.750 | 4 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 236.250.000 | 236.250.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 92.250.000 | 94.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0106649242 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM | 163.050.000 | 163.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 242.550.000 | 283.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 33.300.000 | 33.300.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 19 nhà thầu | 5.865.928.250 | 5.950.943.750 | 29 | |||
1 |
PP2300269016 |
Ge001 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
8.200 |
13.650 |
111.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
2 |
PP2300269018 |
Ge003 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg/50ml |
VN-21582-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 chai nhựa 50ml |
Chai |
750 |
59.850 |
44.887.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
3 |
PP2300269020 |
Ge005 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
39.380 |
3.938.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
4 |
PP2300269021 |
Ge006 |
Elaria |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
ống |
3.000 |
8.900 |
26.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
5 |
PP2300269022 |
Ge007 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml |
VD-24315-16
Gia hạn SĐK số 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
6.700 |
4.200 |
28.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
6 |
PP2300269023 |
Ge008 |
Rocalcic 50 |
Calcitonin salmon |
50UI/ml |
VN-20345-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
900 |
57.900 |
52.110.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N1 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
7 |
PP2300269026 |
Ge011 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
VD-31706-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1g |
Chai/ống/lọ/túi |
60.000 |
63.000 |
3.780.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH TÂM |
N2 |
24 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
8 |
PP2300269027 |
Ge012 |
Cinezolid Injection 2mg/ml |
Linezolid |
2mg/ml x 300ml |
VN-21694-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
HK inno.N Corporation |
Korea |
Hộp 20 túi nhựa dẻo 300ml |
Túi |
70 |
350.000 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
9 |
PP2300269028 |
Ge013 |
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets |
Pramipexol |
0,18mg |
VN-22815-21
|
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Normon, S.A
|
Tây Ban Nha
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.500 |
7.500 |
281.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N1 |
36 tháng
|
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
10 |
PP2300269029 |
Ge014 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.450 |
103.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
N2 |
24 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
11 |
PP2300269030 |
Ge015 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.600 |
5.250 |
34.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
12 |
PP2300269033 |
Ge018 |
Psocabet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
(0,75mg + 7,5mg)/15g |
VD-29755-18 + QĐ số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hôp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
150 |
150.000 |
22.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
24 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
13 |
PP2300269034 |
Ge019 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15
Gia hạn SĐK số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.260 |
226.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
14 |
PP2300269035 |
Ge020 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
900 |
17.500 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
15 |
PP2300269037 |
Ge022 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
750 |
102.000 |
76.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
16 |
PP2300269038 |
Ge023 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
45.000 |
630 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
17 |
PP2300269042 |
Ge027 |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
50mg/ 5ml |
VD-24226-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
2.250 |
19.435 |
43.728.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
18 |
PP2300269045 |
Ge030 |
Fypency |
Pentoxifyllin |
100mg/5ml |
VD-26285-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
7.500 |
31.500 |
236.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N4 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
19 |
PP2300269046 |
Ge031 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
9.000 |
2.148 |
19.332.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
20 |
PP2300269053 |
Ge038 |
Enaboston 5 plus |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-33419-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
2.050 |
92.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
21 |
PP2300269054 |
Ge039 |
Irbezyd H 300/25 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 25mg |
VN-15750-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
10.870 |
163.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
22 |
PP2300269058 |
Ge043 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg +50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
1.155 |
242.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N4 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
23 |
PP2300269060 |
Ge045 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
750 |
1.320 |
990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
24 |
PP2300269062 |
Ge047 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
370 |
90.000 |
33.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
25 |
PP2300269068 |
Ge053 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.500 |
57.000 |
85.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
26 |
PP2300269070 |
Ge055 |
Hyaza-BFS |
Natri hyaluronat |
25mg/ 2,5ml |
VD-27825-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
40 |
500.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
27 |
PP2300269078 |
Ge063 |
Vincynon |
Etamsylat |
250mg/2ml |
VD-20893-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
6.000 |
7.860 |
47.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
28 |
PP2300269079 |
Ge064 |
Tobramycin 80mg/2ml |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/ 2ml |
VD-28673-18
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
700 |
4.160 |
2.912.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |
|
29 |
PP2300269080 |
Ge065 |
ARDUAN |
Pipecuronium Bromide |
4mg |
VN-19653-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml |
Lọ |
300 |
58.000 |
17.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình |