Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
27
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
8.864.772.860 VND
Publication date
16:43 07/11/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1123/QĐ-BV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thai Binh Provincial General Hospital
Approval date
06/11/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 411.757.500 411.757.500 4 See details
2 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 26.700.000 26.700.000 1 See details
3 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 89.438.000 89.438.000 2 See details
4 vn0101370222 PHUONG LINH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 52.110.000 52.110.000 1 See details
5 vn1001107607 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH TÂM 3.780.000.000 3.780.000.000 1 See details
6 vn0107742614 DAI THUY TRADING AND PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 24.500.000 24.500.000 1 See details
7 vn0104739902 SONG NHUE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 281.250.000 318.750.000 1 See details
8 vn1000426199 SONG HONG- RERICO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY. 103.500.000 103.500.000 1 See details
9 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 67.800.000 68.389.500 3 See details
10 vn0104628582 HQ Pharmaceutical Limited Liability Company 22.500.000 22.500.000 1 See details
11 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 76.500.000 76.500.000 1 See details
12 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 75.510.000 75.510.000 2 See details
13 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 20.000.000 20.000.000 1 See details
14 vn0600337774 MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 66.962.750 69.938.750 4 See details
15 vn0104234387 VIHAPHA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 236.250.000 236.250.000 1 See details
16 vn0500465187 THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 92.250.000 94.500.000 1 See details
17 vn0106649242 ASIATECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 163.050.000 163.800.000 1 See details
18 vn0303923529 SAVI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 242.550.000 283.500.000 1 See details
19 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 33.300.000 33.300.000 1 See details
Total: 19 contractors 5.865.928.250 5.950.943.750 29
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300269016
Ge001
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Ống
8,200
13,650
111,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
2
PP2300269018
Ge003
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
50mg/50ml
VN-21582-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 chai nhựa 50ml
Chai
750
59,850
44,887,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
3
PP2300269020
Ge005
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
5mg/ml
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
100
39,380
3,938,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
30 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
4
PP2300269021
Ge006
Elaria
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-16829-13
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
ống
3,000
8,900
26,700,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
36 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
5
PP2300269022
Ge007
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/ml
VD-24315-16 Gia hạn SĐK số 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
6,700
4,200
28,140,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
6
PP2300269023
Ge008
Rocalcic 50
Calcitonin salmon
50UI/ml
VN-20345-17
Tiêm
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Ống
900
57,900
52,110,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
N1
36 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
7
PP2300269026
Ge011
Cefamandol 1g
Cefamandol
1g
VD-31706-19
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1g
Chai/ống/lọ/túi
60,000
63,000
3,780,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH TÂM
N2
24 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
8
PP2300269027
Ge012
Cinezolid Injection 2mg/ml
Linezolid
2mg/ml x 300ml
VN-21694-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
HK inno.N Corporation
Korea
Hộp 20 túi nhựa dẻo 300ml
Túi
70
350,000
24,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N2
36 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
9
PP2300269028
Ge013
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets
Pramipexol
0,18mg
VN-22815-21
Uống
Viên nén
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
37,500
7,500
281,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N1
36 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
10
PP2300269029
Ge014
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ 10 viên
Viên
30,000
3,450
103,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
N2
24 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
11
PP2300269030
Ge015
LISONORM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,600
5,250
34,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
12
PP2300269033
Ge018
Psocabet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
(0,75mg + 7,5mg)/15g
VD-29755-18 + QĐ số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hôp 1 tuýp 15g
Tuýp
150
150,000
22,500,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N4
24 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
13
PP2300269034
Ge019
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15 Gia hạn SĐK số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180,000
1,260
226,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
14
PP2300269035
Ge020
DIAPHYLLIN VENOSUM
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
900
17,500
15,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
15
PP2300269037
Ge022
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
7%, 250 ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
750
102,000
76,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
16
PP2300269038
Ge023
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
45,000
630
28,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
17
PP2300269042
Ge027
Calci folinat 50mg/5ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
50mg/ 5ml
VD-24226-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống 5ml
Ống
2,250
19,435
43,728,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
18
PP2300269045
Ge030
Fypency
Pentoxifyllin
100mg/5ml
VD-26285-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
7,500
31,500
236,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
N4
36 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
19
PP2300269046
Ge031
Midantin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25214-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
9,000
2,148
19,332,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
20
PP2300269053
Ge038
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
VD-33419-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
2,050
92,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
36 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
21
PP2300269054
Ge039
Irbezyd H 300/25
Irbesartan + hydroclorothiazid
300mg + 25mg
VN-15750-12
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
10,870
163,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM
N2
36 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
22
PP2300269058
Ge043
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
20mg +50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
210,000
1,155
242,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N4
36 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
23
PP2300269060
Ge045
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
750
1,320
990,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
24
PP2300269062
Ge047
BENITA
Budesonide
64mcg/0,05ml
VD-23879-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
370
90,000
33,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
25
PP2300269068
Ge053
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,500
57,000
85,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
26
PP2300269070
Ge055
Hyaza-BFS
Natri hyaluronat
25mg/ 2,5ml
VD-27825-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
40
500,000
20,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
27
PP2300269078
Ge063
Vincynon
Etamsylat
250mg/2ml
VD-20893-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
6,000
7,860
47,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
28
PP2300269079
Ge064
Tobramycin 80mg/2ml
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
80mg/ 2ml
VD-28673-18 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
700
4,160
2,912,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
29
PP2300269080
Ge065
ARDUAN
Pipecuronium Bromide
4mg
VN-19653-16
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml
Lọ
300
58,000
17,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
6 Tháng
1123/QĐ-BV
06/11/2023
Thai Binh Provincial General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second