Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300269016 |
Ge001 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
8,200 |
13,650 |
111,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
2 |
PP2300269018 |
Ge003 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg/50ml |
VN-21582-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 chai nhựa 50ml |
Chai |
750 |
59,850 |
44,887,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
3 |
PP2300269020 |
Ge005 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
39,380 |
3,938,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
4 |
PP2300269021 |
Ge006 |
Elaria |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
ống |
3,000 |
8,900 |
26,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
5 |
PP2300269022 |
Ge007 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml |
VD-24315-16
Gia hạn SĐK số 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
6,700 |
4,200 |
28,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
6 |
PP2300269023 |
Ge008 |
Rocalcic 50 |
Calcitonin salmon |
50UI/ml |
VN-20345-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
900 |
57,900 |
52,110,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N1 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
7 |
PP2300269026 |
Ge011 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
VD-31706-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1g |
Chai/ống/lọ/túi |
60,000 |
63,000 |
3,780,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH TÂM |
N2 |
24 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
8 |
PP2300269027 |
Ge012 |
Cinezolid Injection 2mg/ml |
Linezolid |
2mg/ml x 300ml |
VN-21694-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
HK inno.N Corporation |
Korea |
Hộp 20 túi nhựa dẻo 300ml |
Túi |
70 |
350,000 |
24,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
9 |
PP2300269028 |
Ge013 |
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets |
Pramipexol |
0,18mg |
VN-22815-21
|
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Normon, S.A
|
Tây Ban Nha
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,500 |
7,500 |
281,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N1 |
36 tháng
|
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
10 |
PP2300269029 |
Ge014 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,450 |
103,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
N2 |
24 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
11 |
PP2300269030 |
Ge015 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,600 |
5,250 |
34,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
12 |
PP2300269033 |
Ge018 |
Psocabet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
(0,75mg + 7,5mg)/15g |
VD-29755-18 + QĐ số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hôp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
150 |
150,000 |
22,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
24 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
13 |
PP2300269034 |
Ge019 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15
Gia hạn SĐK số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
1,260 |
226,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
14 |
PP2300269035 |
Ge020 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
900 |
17,500 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
15 |
PP2300269037 |
Ge022 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
750 |
102,000 |
76,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
16 |
PP2300269038 |
Ge023 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
45,000 |
630 |
28,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
17 |
PP2300269042 |
Ge027 |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
50mg/ 5ml |
VD-24226-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
2,250 |
19,435 |
43,728,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
18 |
PP2300269045 |
Ge030 |
Fypency |
Pentoxifyllin |
100mg/5ml |
VD-26285-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
7,500 |
31,500 |
236,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N4 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
19 |
PP2300269046 |
Ge031 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
9,000 |
2,148 |
19,332,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
20 |
PP2300269053 |
Ge038 |
Enaboston 5 plus |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-33419-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
2,050 |
92,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
21 |
PP2300269054 |
Ge039 |
Irbezyd H 300/25 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 25mg |
VN-15750-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
10,870 |
163,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
22 |
PP2300269058 |
Ge043 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg +50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
210,000 |
1,155 |
242,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N4 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
23 |
PP2300269060 |
Ge045 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
750 |
1,320 |
990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
24 |
PP2300269062 |
Ge047 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
370 |
90,000 |
33,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
25 |
PP2300269068 |
Ge053 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,500 |
57,000 |
85,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
26 |
PP2300269070 |
Ge055 |
Hyaza-BFS |
Natri hyaluronat |
25mg/ 2,5ml |
VD-27825-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
40 |
500,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
27 |
PP2300269078 |
Ge063 |
Vincynon |
Etamsylat |
250mg/2ml |
VD-20893-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
6,000 |
7,860 |
47,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
28 |
PP2300269079 |
Ge064 |
Tobramycin 80mg/2ml |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/ 2ml |
VD-28673-18
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
700 |
4,160 |
2,912,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
29 |
PP2300269080 |
Ge065 |
ARDUAN |
Pipecuronium Bromide |
4mg |
VN-19653-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml |
Lọ |
300 |
58,000 |
17,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
6 Tháng |
1123/QĐ-BV |
06/11/2023 |
Thai Binh Provincial General Hospital |