Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300269016 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 2.079.450 | 0 | 111.930.000 | 111.930.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.852.600 | 0 | 111.930.000 | 111.930.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 6.176.363 | 0 | 111.930.000 | 111.930.000 | 0 | |||
| 2 | PP2300269017 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.852.600 | 0 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 |
| 3 | PP2300269018 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 6.176.363 | 0 | 44.887.500 | 44.887.500 | 0 |
| 4 | PP2300269019 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.852.600 | 0 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 |
| 5 | PP2300269020 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.110.570 | 0 | 3.938.000 | 3.938.000 | 0 |
| 6 | PP2300269021 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 2.079.450 | 0 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| 7 | PP2300269022 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 6.176.363 | 0 | 28.140.000 | 28.140.000 | 0 |
| 8 | PP2300269023 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 781.650 | 0 | 52.110.000 | 52.110.000 | 0 |
| 9 | PP2300269026 | Cefamandol | vn1001107607 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH TÂM | 90 | 56.700.000 | 120 | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 0 |
| 10 | PP2300269027 | Linezolid* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 367.500 | 0 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 11 | PP2300269028 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 4.781.250 | 0 | 281.250.000 | 281.250.000 | 0 |
| 12 | PP2300269029 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 90 | 1.552.500 | 0 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 13 | PP2300269030 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.025.843 | 0 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 14 | PP2300269032 | Dobutamin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.852.600 | 0 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 15 | PP2300269033 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 337.500 | 0 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 16 | PP2300269034 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 6.176.363 | 0 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 17 | PP2300269035 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.025.843 | 0 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 18 | PP2300269036 | Acid amin* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.110.570 | 0 | 184.600.000 | 184.600.000 | 0 |
| 19 | PP2300269037 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 1.147.500 | 0 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| 20 | PP2300269038 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.971.806 | 0 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 21 | PP2300269042 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.049.081 | 0 | 43.728.750 | 43.728.750 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 987.319 | 0 | 44.415.000 | 44.415.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.971.806 | 0 | 44.392.500 | 44.392.500 | 0 | |||
| 22 | PP2300269045 | Pentoxifyllin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 4.251.150 | 0 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 23 | PP2300269046 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.049.081 | 0 | 19.332.000 | 19.332.000 | 0 |
| 24 | PP2300269053 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.417.500 | 0 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 |
| 25 | PP2300269054 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0106649242 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM | 90 | 2.457.000 | 0 | 163.050.000 | 163.050.000 | 0 |
| 26 | PP2300269058 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 4.252.500 | 0 | 277.830.000 | 277.830.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 4.252.500 | 0 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 | |||
| 27 | PP2300269060 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.049.081 | 0 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| 28 | PP2300269062 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 499.500 | 0 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| 29 | PP2300269068 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.110.570 | 0 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 30 | PP2300269070 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 987.319 | 0 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 31 | PP2300269077 | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.971.806 | 0 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 32 | PP2300269078 | Etamsylat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 4.251.150 | 0 | 47.160.000 | 47.160.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.971.806 | 0 | 47.160.000 | 47.160.000 | 0 | |||
| 33 | PP2300269079 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.049.081 | 0 | 2.912.000 | 2.912.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.971.806 | 0 | 3.010.000 | 3.010.000 | 0 | |||
| 34 | PP2300269080 | Pipecuronium bromide | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.025.843 | 0 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
1. PP2300269062 - Budesonid
1. PP2300269016 - Fentanyl
2. PP2300269021 - Diclofenac
1. PP2300269016 - Fentanyl
2. PP2300269017 - Fentanyl
3. PP2300269019 - Pethidin
4. PP2300269032 - Dobutamin
1. PP2300269029 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300269054 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2300269027 - Linezolid*
1. PP2300269037 - Acid amin*
1. PP2300269020 - Proparacain hydroclorid
2. PP2300269036 - Acid amin*
3. PP2300269068 - Natri hyaluronat
1. PP2300269058 - Furosemid + spironolacton
1. PP2300269026 - Cefamandol
1. PP2300269042 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2300269046 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300269060 - Natri clorid
4. PP2300269079 - Tobramycin
1. PP2300269058 - Furosemid + spironolacton
1. PP2300269023 - Calcitonin
1. PP2300269053 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300269016 - Fentanyl
2. PP2300269018 - Midazolam
3. PP2300269022 - Morphin
4. PP2300269034 - Diazepam
1. PP2300269045 - Pentoxifyllin
2. PP2300269078 - Etamsylat
1. PP2300269042 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2300269070 - Natri hyaluronat
1. PP2300269033 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
1. PP2300269038 - Vitamin B1
2. PP2300269042 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
3. PP2300269077 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
4. PP2300269078 - Etamsylat
5. PP2300269079 - Tobramycin
1. PP2300269030 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2300269035 - Aminophylin
3. PP2300269080 - Pipecuronium bromide
1. PP2300269028 - Pramipexol