Thuốc generic (15 mặt hàng)

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
5
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc generic (15 mặt hàng)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.683.108.200 VND
Ngày đăng tải
09:02 12/08/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
554/QĐ-BVQDY
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Quân Dân y Bạc Liêu
Ngày phê duyệt
12/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0301140748
0301140748
249.060.000
249.060.000
1
Xem chi tiết
2
vn0300483319
0300483319
26.987.400
26.987.400
2
Xem chi tiết
3
vn0100109699
0100109699
209.000.000
209.000.000
1
Xem chi tiết
4
vn0100108536
0100108536
142.125.000
157.500.000
1
Xem chi tiết
5
vn0400102091
0400102091
3.500.000
3.500.000
1
Xem chi tiết
6
vn0104089394
0104089394
73.200.000
73.200.000
2
Xem chi tiết
7
vn4200562765
4200562765
900.000.000
900.000.000
1
Xem chi tiết
8
vn1900336438
1900336438
23.705.000
25.705.000
2
Xem chi tiết
9
vn0318053324
0318053324
24.000.000
24.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 9 nhà thầu
1.651.577.400
1.668.952.400
12
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Risedronat - 35mg - Viên - Nhóm 2
Không yêu cầu
15.000
Viên
Việt Nam
9.475
2
Budesonid - 1mg/2ml - Dung dịch/hỗn dịch khí dung - Nhóm 1
Không yêu cầu
10.000
Lọ/Ống
Thụy Điển
24.906
3
Rotundin - 60mg - Viên - Nhóm 4
Không yêu cầu
1.000.000
Viên
Việt Nam
900
4
Natri hyaluronat - 20ml/2ml - Thuốc tiêm - Nhóm 1
Không yêu cầu
200
Ống tiêm/Bơm tiêm
Italy
1.045.000
5
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - (417mg + 95mg)/ml; 45ml - Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Nhóm 4
Không yêu cầu
1.000
Chai/Lọ
Việt Nam
44.000
6
Pethidin - 100mg/2ml - Thuốc tiêm - Nhóm 1
Không yêu cầu
100
Ống
Germany
33.000
7
Sufentanil - 50mcg/ml - Thuốc tiêm - Nhóm 1
Không yêu cầu
300
Ống
Germany
78.958
8
Neostigmin metylsulfat (bromid) - 0,5mg/ml - Thuốc tiêm - Nhóm 4
Không yêu cầu
5.000
Ống
Việt Nam
4.600
9
Midazolam - 5mg/ml - Thuốc tiêm - Nhóm 4
Không yêu cầu
200
Ống
Việt Nam
17.500
10
Glucose - 30% (1,5g/5ml) - Thuốc tiêm - Nhóm 4
Không yêu cầu
500
Ống
Việt Nam
1.410
11
Lidocain + prilocain - (25mg + 25mg)/g x 5g - Thuốc dùng ngoài - Nhóm 4
Không yêu cầu
800
Chai/Lọ/Tuýp
Việt Nam
36.500
12
Lidocain hydroclodrid - 2%/10g - Thuốc dùng ngoài - Nhóm 4
Không yêu cầu
600
Chai/Lọ/Tuýp
Việt Nam
40.000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây