Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300285449 |
- |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
1.750 |
113.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
2 |
PP2300285450 |
- |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.864 |
193.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
3 |
PP2300285451 |
- |
Hasanbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-27512-17 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
200.000 |
1.239 |
247.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
4 |
PP2300285452 |
- |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
383 |
42.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
5 |
PP2300285453 |
- |
SaviLeucin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-29126-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
36 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
6 |
PP2300285454 |
- |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
1.000 |
11.200 |
11.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
7 |
PP2300285456 |
- |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
30.000 |
203 |
6.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
8 |
PP2300285457 |
- |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
10.000 |
435 |
4.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
9 |
PP2300285459 |
- |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
63 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
10 |
PP2300285460 |
- |
Plavi-AS |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 75mg |
893110065623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên. 5 vĩ x 10 viên. 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.640 |
65.600.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
11 |
PP2300285462 |
- |
Aminic |
Acid amin* |
10%/200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
50 |
105.000 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
12 |
PP2300285463 |
- |
Medskin Acyclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
848 |
3.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
13 |
PP2300285464 |
- |
Medskin Clovir 800 |
Aciclovir |
800mg |
VD-22035-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.200 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng
CV 14159/QLD-ĐK ngày 27/7/2016 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
14 |
PP2300285465 |
- |
Prolufo |
Alfuzosin |
10 mg |
VN-23223-22 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
6.800 |
163.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
15 |
PP2300285466 |
- |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
100.000 |
81 |
8.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
16 |
PP2300285467 |
- |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
1.750 |
49.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
17 |
PP2300285468 |
- |
Statripsine |
Alphachymotrypsin (tương ứng 4.200 IU Chymotrypsin USP) |
4,2mg |
VD-21117-14 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
680 |
54.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
18 |
PP2300285469 |
- |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
133 |
15.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
19 |
PP2300285470 |
- |
SPAS-AGI 60 |
Alverin citrat |
60mg |
VD-31063-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
490 |
7.350.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
20 |
PP2300285472 |
- |
BEFABROL |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
VD-18887-13 |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
4.000 |
1.680 |
6.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
21 |
PP2300285473 |
- |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
122 |
2.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
22 |
PP2300285474 |
- |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
104 |
83.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
23 |
PP2300285475 |
- |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipin + indapamid |
5mg + 1,5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
32.000 |
4.987 |
159.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
24 |
PP2300285476 |
- |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
300 |
35.700 |
10.710.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
25 |
PP2300285477 |
- |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
85.000 |
108 |
9.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
26 |
PP2300285478 |
- |
Vaslor-40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-28487-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.215 |
14.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
27 |
PP2300285479 |
- |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
300 |
475 |
142.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
28 |
PP2300285481 |
- |
ENTEROGERMINA |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
QLSP-0728-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
10.000 |
6.564 |
65.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
29 |
PP2300285482 |
- |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
16.000 |
3.200 |
51.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
30 |
PP2300285484 |
- |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
999 |
11.988.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
31 |
PP2300285485 |
- |
BABUROL |
Bambuterol |
10mg |
VD-24113-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
305 |
2.745.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
32 |
PP2300285486 |
- |
SATAREX |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg/liều |
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 150 liều 50mcg |
Chai/ lọ/ bình |
200 |
56.000 |
11.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
4 |
36 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
33 |
PP2300285487 |
- |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
5.000 |
166 |
830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
34 |
PP2300285489 |
- |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
4.500 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
35 |
PP2300285490 |
- |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
30.000 |
690 |
20.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
36 |
PP2300285491 |
- |
Bisoprolol Fumarate 2.5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Niche Generics Limited |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
110.000 |
695 |
76.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
37 |
PP2300285492 |
- |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
137 |
16.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
38 |
PP2300285493 |
- |
SAVIPROLOL PLUS HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid |
2,5mg; 6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
43.000 |
2.200 |
94.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
39 |
PP2300285494 |
- |
Novahexin 8 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
893100244023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
4.158 |
124.740.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
40 |
PP2300285495 |
- |
Bromhexin Actavis 8mg |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
VN-19552-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
40.000 |
485 |
19.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
41 |
PP2300285496 |
- |
Bromhexin |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
VD-31731-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 ỉ x 50 viên |
Viên |
50.000 |
41 |
2.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
42 |
PP2300285497 |
- |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
0,5mg/ml |
VN-21666-19 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
200 |
24.906 |
4.981.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
43 |
PP2300285498 |
- |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
250 |
219.000 |
54.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
44 |
PP2300285499 |
- |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
100 |
145.600 |
14.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
45 |
PP2300285500 |
- |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
840 |
4.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
46 |
PP2300285501 |
- |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan |
8mg |
VN-20456-17 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
24.000 |
4.500 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
47 |
PP2300285502 |
- |
Cancetil |
Candesartan |
8mg |
VD-21076-14 (Quyết định số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 21/12/2027) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
470 |
84.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
48 |
PP2300285503 |
- |
ANPEMUX |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
880 |
8.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
49 |
PP2300285504 |
- |
Peruzi-6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-18514-13 |
Uống |
Viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
480 |
11.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
50 |
PP2300285505 |
- |
SCD Cefaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
VD-26433-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.500 |
3.200 |
20.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
51 |
PP2300285507 |
- |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
2g |
VD-30505-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
93.240 |
93.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
52 |
PP2300285508 |
- |
Zoximcef 1 g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-29359-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.500 |
65.000 |
97.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
53 |
PP2300285510 |
- |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
830 |
19.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
54 |
PP2300285511 |
- |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
60.000 |
355 |
21.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
55 |
PP2300285513 |
- |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
40.000 |
55 |
2.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
56 |
PP2300285514 |
- |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
200.000 |
32 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
57 |
PP2300285517 |
- |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
58 |
PP2300285520 |
- |
Dorocodon |
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia |
100mg+25mg+20mg |
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.670 |
116.900.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
59 |
PP2300285522 |
- |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
5.880 |
141.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
60 |
PP2300285525 |
- |
SMECGIM |
Dioctahedral smectit |
3g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
3.000 |
3.400 |
10.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
61 |
PP2300285526 |
- |
AGIOSMIN |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
830 |
83.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
62 |
PP2300285527 |
- |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + hesperidin |
450mg+ 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.050 |
183.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
63 |
PP2300285528 |
- |
Daflon 1000mg |
Diosmin + hesperidin |
900mg + 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
6.320 |
505.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
64 |
PP2300285529 |
- |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
VN-19608-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
65 |
PP2300285530 |
- |
Modom's |
Domperidon |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
36.000 |
257 |
9.252.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
66 |
PP2300285531 |
- |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
40.000 |
66 |
2.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
67 |
PP2300285532 |
- |
AGIMOTI |
Domperidon |
(1mg/ml)/30ml |
VD-17880-12 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
1.000 |
5.250 |
5.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
68 |
PP2300285534 |
- |
Tensodoz 2 |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) |
2mg |
VD-28510-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) |
Viên |
30.000 |
1.120 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
69 |
PP2300285535 |
- |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523
(VN-18876-15) |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
1.158 |
32.424.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
70 |
PP2300285536 |
- |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
567 |
39.690.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
71 |
PP2300285537 |
- |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
1.050 |
29.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
72 |
PP2300285538 |
- |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
173 |
17.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
73 |
PP2300285539 |
- |
Avodirat |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-30827-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.480 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
74 |
PP2300285540 |
- |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
242 |
12.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
75 |
PP2300285541 |
- |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%) |
20mg |
VD-22345-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
76 |
PP2300285542 |
- |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
240 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
77 |
PP2300285544 |
- |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-25403-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
78 |
PP2300285546 |
- |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-25036-16 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
1.134 |
113.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
79 |
PP2300285547 |
- |
FATFE |
Fenofibrat |
145mg |
VD-36043-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.120 |
124.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
4 |
36 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
80 |
PP2300285548 |
- |
TV.Fenofibrat |
Fenofibrat |
200mg |
VD-19502-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
390 |
31.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
81 |
PP2300285549 |
- |
Danapha - Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.890 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
82 |
PP2300285550 |
- |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.491 |
14.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
83 |
PP2300285551 |
- |
Telfor 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-26009-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
810 |
2.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
84 |
PP2300285553 |
- |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
200 |
96.000 |
19.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
85 |
PP2300285554 |
- |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
VN-9825-10 |
Uống |
Viên nang |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.100 |
62.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
86 |
PP2300285556 |
- |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
140.000 |
385 |
53.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
87 |
PP2300285557 |
- |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
80.000 |
2.094 |
167.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
88 |
PP2300285558 |
- |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
4.980 |
249.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
89 |
PP2300285559 |
- |
Dorocron MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
VD-26467-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
200.000 |
640 |
128.000.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
90 |
PP2300285560 |
- |
Glimepirid 3 - MV |
Glimepirid |
3mg |
893110119123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ, 5 vĩ, 10 vĩ, chai 50 viên, chai 100 viên, chai 200 viên |
Viên |
80.000 |
790 |
63.200.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
91 |
PP2300285561 |
- |
Canzeal 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VN-11158-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.754 |
137.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
92 |
PP2300285562 |
- |
Canzeal 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VN-11157-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.677 |
67.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
93 |
PP2300285563 |
- |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
145 |
7.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
94 |
PP2300285564 |
- |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
210 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
95 |
PP2300285565 |
- |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60.000 |
2.499 |
149.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
96 |
PP2300285566 |
- |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
VD-29120-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.950 |
73.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
97 |
PP2300285567 |
- |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%/500ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
200 |
14.910 |
2.982.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
98 |
PP2300285569 |
- |
NITRALMYL 0,3 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.600 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
99 |
PP2300285571 |
- |
Diuresin SR |
Indapamide |
1,5mg |
VN-15794-12 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
100 |
PP2300285573 |
- |
GLARITUS |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
300IU/3ml |
890410091623
(QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp/01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
1.200 |
219.000 |
262.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
101 |
PP2300285574 |
- |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (35 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
200 |
320.624 |
64.124.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
102 |
PP2300285575 |
- |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
400 |
415.000 |
166.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
103 |
PP2300285576 |
- |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.200 |
178.080 |
213.696.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
104 |
PP2300285578 |
- |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
40 |
64.000 |
2.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
105 |
PP2300285581 |
- |
IRBEPRO 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-24671-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.350 |
188.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
3 |
36 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
106 |
PP2300285582 |
- |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-28034-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.980 |
149.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
107 |
PP2300285583 |
- |
IHYBES-H 150 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-25611-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
510 |
35.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
108 |
PP2300285584 |
- |
Irbeplus HCT 150/12.5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12,5mg |
VD-35565-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
1.700 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
109 |
PP2300285585 |
- |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
148 |
11.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
110 |
PP2300285586 |
- |
Donox 20mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
VD-29396-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần xuất khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.450 |
58.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
111 |
PP2300285587 |
- |
NISTEN |
Ivabradin |
5mg |
VD-20362-13 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
2.420 |
24.200.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
112 |
PP2300285589 |
- |
KEVINDOL |
Ketorolac |
30mg/ml |
VN-22103-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Ý |
Hộp 3 ống 1ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
150 |
34.000 |
5.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
113 |
PP2300285590 |
- |
Ketosan-Cap |
Ketotifen |
1mg |
VD-32409-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
1.092 |
10.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
114 |
PP2300285591 |
- |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
40.000 |
987 |
39.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
115 |
PP2300285592 |
- |
AGIMIDIN |
Lamivudin |
100mg |
VD-30272-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
830 |
4.150.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
116 |
PP2300285593 |
- |
Lamone 100 |
Lamivudin |
100mg |
893110107323
(VD-21099-14) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.100 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
117 |
PP2300285594 |
- |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
64.000 |
285 |
18.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
118 |
PP2300285595 |
- |
Ripratine |
Levocetirizin |
10mg |
VD-26180-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
2.899 |
101.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
119 |
PP2300285596 |
- |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4 ml |
Ống |
100 |
6.500 |
650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
120 |
PP2300285597 |
- |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
VD-21404-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
4.000 |
4.830 |
19.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
121 |
PP2300285599 |
- |
LISORIL - 10 |
Lisinopril |
10mg |
VN-16797-13 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
16.000 |
1.250 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
2 |
24 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
122 |
PP2300285600 |
- |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
VD-23354-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
850 |
7.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
60 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
123 |
PP2300285601 |
- |
Pyzacar 25mg |
Losartan |
25mg |
VD-26430-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40.000 |
1.950 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
124 |
PP2300285602 |
- |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
VD-29122-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.150 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
125 |
PP2300285603 |
- |
AGILOSART-H 50/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-29653-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
425 |
12.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
126 |
PP2300285604 |
- |
Loxorox |
Loxoprofen |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
3.591 |
86.184.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
127 |
PP2300285605 |
- |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.029 |
5.145.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
128 |
PP2300285606 |
- |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
120.000 |
2.394 |
287.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
129 |
PP2300285607 |
- |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 611,76mg |
VD-26519-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
60.000 |
2.730 |
163.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
130 |
PP2300285608 |
- |
FUMAGATE - FORT |
Hydroxyd nhôm; Magnesi hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
VD-24257-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
110.000 |
3.990 |
438.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
131 |
PP2300285610 |
- |
Mylenfa II |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg + 200mg + 20mg |
VD-25587-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
540 |
43.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
132 |
PP2300285611 |
- |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 611,76mg + 80mg |
VD-18848-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
130.000 |
2.835 |
368.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
133 |
PP2300285614 |
- |
Galanmer |
Mecobalamin |
500mcg |
VD-28236-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
420 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
134 |
PP2300285615 |
- |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
1.869 |
186.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
135 |
PP2300285616 |
- |
Metformin |
Metformin |
1000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
502 |
60.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
136 |
PP2300285618 |
- |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
VD-28974-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
340 |
17.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
137 |
PP2300285620 |
- |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
2.000 |
1.145 |
2.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
138 |
PP2300285626 |
- |
Propain |
Naproxen |
500mg |
VN-20710-17
(529110023623) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
4.560 |
164.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
139 |
PP2300285627 |
- |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2.000 |
7.140 |
14.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
140 |
PP2300285629 |
- |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0.9%/500ml |
893110039623
(VD-21954-14) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
4.800 |
7.438 |
35.702.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
141 |
PP2300285630 |
- |
Usalukast 10 |
Natri montelukast |
10mg |
VD-25140-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
638 |
8.932.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
142 |
PP2300285631 |
- |
Nebivolol Stella 5mg |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) |
5mg |
VD-23344-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.370 |
109.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
143 |
PP2300285632 |
- |
NEBICARD-2.5 |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
2.5mg |
VN-21141-18 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.500 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
144 |
PP2300285636 |
- |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.659 |
199.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
145 |
PP2300285637 |
- |
Kagawas-150 |
Nizatidin |
150mg |
VD-30342-18 |
Uống |
Viên nang cứng (vàng - nâu) |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
2.700 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
146 |
PP2300285638 |
- |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn số 574/QLD-ĐK, ngày 26/09/2022) |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/80 chai x 100ml |
Chai |
400 |
6.800 |
2.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
147 |
PP2300285641 |
- |
NYSTATAB |
Nystatin |
500.000IU |
VD-24708-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
735 |
1.102.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
148 |
PP2300285643 |
- |
Ofloxacin 300 |
Ofloxacin |
300mg |
VD-33117-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.491 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
149 |
PP2300285644 |
- |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
700.000 |
138 |
96.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
150 |
PP2300285645 |
- |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol |
20mg |
VN-22133-19 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
24.000 |
6.250 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
151 |
PP2300285647 |
- |
Biragan Kids 325 |
Paracetamol |
Mỗi gói 3g chứa: 325mg |
VD-24935-16 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
10.000 |
1.890 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
152 |
PP2300285648 |
- |
PARAZACOL 750 |
Paracetamol (acetaminophen) |
(10mg/ml)/ 75ml |
VD-26287-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Lọ 75ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
2.000 |
29.500 |
59.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
4 |
24 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
153 |
PP2300285650 |
- |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
1.886 |
1.886.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
154 |
PP2300285651 |
- |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
1.638 |
1.638.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
155 |
PP2300285652 |
- |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-19389-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
20.000 |
125 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
156 |
PP2300285653 |
- |
Codalgin forte |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.100 |
62.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
157 |
PP2300285655 |
- |
Parocontin F |
Paracetamol + methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-27064-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.793 |
111.720.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
158 |
PP2300285656 |
- |
Periwel 4 |
Perindopril |
4mg |
893110042923
(VD-22468-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
159 |
PP2300285657 |
- |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
VD-26260-17 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.749 |
17.490.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
160 |
PP2300285658 |
- |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril + amlodipin |
2,378mg + 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
5.960 |
178.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
161 |
PP2300285659 |
- |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
4,756mg + 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
6.589 |
197.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
162 |
PP2300285660 |
- |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
3,395mg + 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
6.589 |
131.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
163 |
PP2300285661 |
- |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
100.000 |
1.200 |
120.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
164 |
PP2300285662 |
- |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
165 |
PP2300285663 |
- |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/140ml |
VD-32971-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 140ml |
Chai |
1.000 |
26.880 |
26.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
166 |
PP2300285664 |
- |
AGIVASTAR 40 |
Pravastatin |
40mg |
VD-25608-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.540 |
30.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
167 |
PP2300285665 |
- |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
168 |
PP2300285666 |
- |
Davyca |
Pregabalin |
75mg |
VD-28902-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
1.150 |
23.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
169 |
PP2300285667 |
- |
Maxxneuro 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-23510-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
595 |
11.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
170 |
PP2300285669 |
- |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
600 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
171 |
PP2300285670 |
- |
Quineril 5 |
Quinapril |
5mg |
VD-23590-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
693 |
6.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
172 |
PP2300285673 |
- |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
2.000 |
8.085 |
16.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
173 |
PP2300285674 |
- |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26x10^9CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
gói |
15.000 |
4.116 |
61.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
174 |
PP2300285675 |
- |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
10.000 |
3.990 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
175 |
PP2300285676 |
- |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
500 |
50.200 |
25.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
176 |
PP2300285677 |
- |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
VD-23730-15 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
15.000 |
4.410 |
66.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
177 |
PP2300285678 |
- |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
6.000 |
8.400 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
178 |
PP2300285681 |
- |
Enpovid FE-FOLIC |
Sắt sulfat + acid folic |
60mg + 0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
800 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
179 |
PP2300285683 |
- |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
40.000 |
838 |
33.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
180 |
PP2300285684 |
- |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
60.000 |
264 |
15.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
181 |
PP2300285686 |
- |
Spiramycin 1,5MIU |
Spiramycin |
1,5MIU |
VD-31747-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.100 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
182 |
PP2300285687 |
- |
ROVAGI 3 |
Spiramycin |
3M IU |
VD-22800-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.500 |
3.390 |
5.085.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
183 |
PP2300285688 |
- |
Doropycin 750.000 IU |
Spiramycin |
750.000IU |
VD-30016-18 QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD, ngày 03/04/2023 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
1.000 |
1.749 |
1.749.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
184 |
PP2300285689 |
- |
AGIMDOGYL |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VD-24702-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
1.090 |
3.815.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
185 |
PP2300285690 |
- |
Xalgetz 0,4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
Viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.150 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
186 |
PP2300285691 |
- |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
25.000 |
3.990 |
99.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
187 |
PP2300285692 |
- |
Tenonic |
Tenoxicam |
20mg |
VD-22342-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.192 |
31.920.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
188 |
PP2300285693 |
- |
BART |
Tenoxicam |
20mg |
VN-21793-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Special Products line S.P.A |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
7.840 |
54.880.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
189 |
PP2300285694 |
- |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
398 |
1.194.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
190 |
PP2300285695 |
- |
Biracin-E |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/5ml |
VD-23135-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.000 |
2.751 |
8.253.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
191 |
PP2300285696 |
- |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
900 |
6.720 |
6.048.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
192 |
PP2300285697 |
- |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
VD-27547-17 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
2.499 |
4.998.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
193 |
PP2300285698 |
- |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
80.000 |
1.800 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
194 |
PP2300285699 |
- |
Vastec |
Trimetazidin |
20mg |
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
300.000 |
274 |
82.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
195 |
PP2300285702 |
- |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
394 |
78.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
196 |
PP2300285703 |
- |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
5.410 |
432.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
197 |
PP2300285704 |
- |
Maxxhepa urso 300 capsules |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-26732-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
2.600 |
18.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
198 |
PP2300285705 |
- |
AD Tamy |
Vitamin A + D3 |
2000IU + 250IU |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
560 |
5.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
199 |
PP2300285707 |
- |
Vitamin Bl + B6 + B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg+ 125mg+ 250mcg |
893110113023 (SĐK cũ: VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
135.000 |
1.196 |
161.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
200 |
PP2300285708 |
- |
SaVi 3B |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (dưới dạng Vitamin B12 0,1% SD) |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-30494-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
130.000 |
1.490 |
193.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
201 |
PP2300285709 |
- |
Debomin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
940mg + 10mg |
VD-22507-15 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên
|
Viên |
4.000 |
2.600 |
10.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
202 |
PP2300285710 |
- |
Magne - B6 Stella Tablet |
Pyridoxine HCl (Vitamin B6) + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mm |
VD-23355-15 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
780 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
203 |
PP2300285711 |
- |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-28004-17 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
134 |
13.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
204 |
PP2300285712 |
- |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20.000 |
160 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
205 |
PP2300285714 |
- |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
2.000 |
202 |
404.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
206 |
PP2300285716 |
- |
Colitis Danapha |
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn |
Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao Tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương); Bột Cát căn 100mg |
VD-19812-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
2.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
|
207 |
PP2300285718 |
- |
ACOCINA |
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu long não, Methyl salicylat. |
8mg+ 16mg+ 16mg+ 8mg+ 8mg+ 8mg+ 0,01ml+ 50mg |
VD-35952-22 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40ml |
Lọ |
4.500 |
27.489 |
123.700.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |