Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300285449 |
- |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
1,750 |
113,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
2 |
PP2300285450 |
- |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,864 |
193,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
3 |
PP2300285451 |
- |
Hasanbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-27512-17 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
1,239 |
247,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
4 |
PP2300285452 |
- |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
383 |
42,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
5 |
PP2300285453 |
- |
SaviLeucin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-29126-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,200 |
66,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
36 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
6 |
PP2300285454 |
- |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
1,000 |
11,200 |
11,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
7 |
PP2300285456 |
- |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
30,000 |
203 |
6,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
8 |
PP2300285457 |
- |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
10,000 |
435 |
4,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
9 |
PP2300285459 |
- |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
63 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
10 |
PP2300285460 |
- |
Plavi-AS |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 75mg |
893110065623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên. 5 vĩ x 10 viên. 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,640 |
65,600,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
11 |
PP2300285462 |
- |
Aminic |
Acid amin* |
10%/200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
50 |
105,000 |
5,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
12 |
PP2300285463 |
- |
Medskin Acyclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
848 |
3,392,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
13 |
PP2300285464 |
- |
Medskin Clovir 800 |
Aciclovir |
800mg |
VD-22035-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,200 |
6,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng
CV 14159/QLD-ĐK ngày 27/7/2016 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
14 |
PP2300285465 |
- |
Prolufo |
Alfuzosin |
10 mg |
VN-23223-22 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
6,800 |
163,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
15 |
PP2300285466 |
- |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
100,000 |
81 |
8,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
16 |
PP2300285467 |
- |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
1,750 |
49,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
17 |
PP2300285468 |
- |
Statripsine |
Alphachymotrypsin (tương ứng 4.200 IU Chymotrypsin USP) |
4,2mg |
VD-21117-14 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
680 |
54,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
18 |
PP2300285469 |
- |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
133 |
15,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
19 |
PP2300285470 |
- |
SPAS-AGI 60 |
Alverin citrat |
60mg |
VD-31063-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
490 |
7,350,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
20 |
PP2300285472 |
- |
BEFABROL |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
VD-18887-13 |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
4,000 |
1,680 |
6,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
21 |
PP2300285473 |
- |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
122 |
2,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
22 |
PP2300285474 |
- |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800,000 |
104 |
83,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
23 |
PP2300285475 |
- |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipin + indapamid |
5mg + 1,5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
32,000 |
4,987 |
159,584,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
24 |
PP2300285476 |
- |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
300 |
35,700 |
10,710,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
25 |
PP2300285477 |
- |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
85,000 |
108 |
9,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
26 |
PP2300285478 |
- |
Vaslor-40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-28487-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,215 |
14,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
27 |
PP2300285479 |
- |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
300 |
475 |
142,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
28 |
PP2300285481 |
- |
ENTEROGERMINA |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
QLSP-0728-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
10,000 |
6,564 |
65,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
29 |
PP2300285482 |
- |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
16,000 |
3,200 |
51,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
30 |
PP2300285484 |
- |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
999 |
11,988,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
31 |
PP2300285485 |
- |
BABUROL |
Bambuterol |
10mg |
VD-24113-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
305 |
2,745,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
32 |
PP2300285486 |
- |
SATAREX |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg/liều |
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 150 liều 50mcg |
Chai/ lọ/ bình |
200 |
56,000 |
11,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
4 |
36 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
33 |
PP2300285487 |
- |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
5,000 |
166 |
830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
34 |
PP2300285489 |
- |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
4,500 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
35 |
PP2300285490 |
- |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
30,000 |
690 |
20,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
36 |
PP2300285491 |
- |
Bisoprolol Fumarate 2.5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Niche Generics Limited |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
110,000 |
695 |
76,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
37 |
PP2300285492 |
- |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
137 |
16,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
38 |
PP2300285493 |
- |
SAVIPROLOL PLUS HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid |
2,5mg; 6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
43,000 |
2,200 |
94,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
39 |
PP2300285494 |
- |
Novahexin 8 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
893100244023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml |
Ống |
30,000 |
4,158 |
124,740,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
40 |
PP2300285495 |
- |
Bromhexin Actavis 8mg |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
VN-19552-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
40,000 |
485 |
19,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
41 |
PP2300285496 |
- |
Bromhexin |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
VD-31731-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 ỉ x 50 viên |
Viên |
50,000 |
41 |
2,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
42 |
PP2300285497 |
- |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
0,5mg/ml |
VN-21666-19 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
200 |
24,906 |
4,981,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
43 |
PP2300285498 |
- |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
250 |
219,000 |
54,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
44 |
PP2300285499 |
- |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
100 |
145,600 |
14,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
45 |
PP2300285500 |
- |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
840 |
4,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
46 |
PP2300285501 |
- |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan |
8mg |
VN-20456-17 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
24,000 |
4,500 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
47 |
PP2300285502 |
- |
Cancetil |
Candesartan |
8mg |
VD-21076-14 (Quyết định số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 21/12/2027) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
470 |
84,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
48 |
PP2300285503 |
- |
ANPEMUX |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
880 |
8,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
49 |
PP2300285504 |
- |
Peruzi-6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-18514-13 |
Uống |
Viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
480 |
11,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
50 |
PP2300285505 |
- |
SCD Cefaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
VD-26433-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,500 |
3,200 |
20,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
51 |
PP2300285507 |
- |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
2g |
VD-30505-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
93,240 |
93,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
52 |
PP2300285508 |
- |
Zoximcef 1 g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-29359-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,500 |
65,000 |
97,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
53 |
PP2300285510 |
- |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
830 |
19,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
54 |
PP2300285511 |
- |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
60,000 |
355 |
21,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
55 |
PP2300285513 |
- |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
40,000 |
55 |
2,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
56 |
PP2300285514 |
- |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
200,000 |
32 |
6,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
57 |
PP2300285517 |
- |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
58 |
PP2300285520 |
- |
Dorocodon |
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia |
100mg+25mg+20mg |
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,670 |
116,900,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
59 |
PP2300285522 |
- |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
5,880 |
141,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
60 |
PP2300285525 |
- |
SMECGIM |
Dioctahedral smectit |
3g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
3,000 |
3,400 |
10,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
61 |
PP2300285526 |
- |
AGIOSMIN |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
830 |
83,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
62 |
PP2300285527 |
- |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + hesperidin |
450mg+ 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,050 |
183,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
63 |
PP2300285528 |
- |
Daflon 1000mg |
Diosmin + hesperidin |
900mg + 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
6,320 |
505,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
64 |
PP2300285529 |
- |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
VN-19608-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
65 |
PP2300285530 |
- |
Modom's |
Domperidon |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
36,000 |
257 |
9,252,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
66 |
PP2300285531 |
- |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
40,000 |
66 |
2,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
67 |
PP2300285532 |
- |
AGIMOTI |
Domperidon |
(1mg/ml)/30ml |
VD-17880-12 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
1,000 |
5,250 |
5,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
68 |
PP2300285534 |
- |
Tensodoz 2 |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) |
2mg |
VD-28510-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) |
Viên |
30,000 |
1,120 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
69 |
PP2300285535 |
- |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523
(VN-18876-15) |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
1,158 |
32,424,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
70 |
PP2300285536 |
- |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
567 |
39,690,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
71 |
PP2300285537 |
- |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
1,050 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
72 |
PP2300285538 |
- |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
173 |
17,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
73 |
PP2300285539 |
- |
Avodirat |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-30827-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,480 |
67,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
74 |
PP2300285540 |
- |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
242 |
12,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
75 |
PP2300285541 |
- |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%) |
20mg |
VD-22345-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
76 |
PP2300285542 |
- |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
240 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
77 |
PP2300285544 |
- |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-25403-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
78 |
PP2300285546 |
- |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-25036-16 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
1,134 |
113,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
79 |
PP2300285547 |
- |
FATFE |
Fenofibrat |
145mg |
VD-36043-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,120 |
124,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
4 |
36 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
80 |
PP2300285548 |
- |
TV.Fenofibrat |
Fenofibrat |
200mg |
VD-19502-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
390 |
31,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
81 |
PP2300285549 |
- |
Danapha - Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,890 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
82 |
PP2300285550 |
- |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,491 |
14,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
83 |
PP2300285551 |
- |
Telfor 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-26009-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
810 |
2,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
84 |
PP2300285553 |
- |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
200 |
96,000 |
19,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
85 |
PP2300285554 |
- |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
VN-9825-10 |
Uống |
Viên nang |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,100 |
62,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
86 |
PP2300285556 |
- |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
140,000 |
385 |
53,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
87 |
PP2300285557 |
- |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
80,000 |
2,094 |
167,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
88 |
PP2300285558 |
- |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
4,980 |
249,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
89 |
PP2300285559 |
- |
Dorocron MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
VD-26467-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
640 |
128,000,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
90 |
PP2300285560 |
- |
Glimepirid 3 - MV |
Glimepirid |
3mg |
893110119123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ, 5 vĩ, 10 vĩ, chai 50 viên, chai 100 viên, chai 200 viên |
Viên |
80,000 |
790 |
63,200,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
91 |
PP2300285561 |
- |
Canzeal 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VN-11158-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,754 |
137,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
92 |
PP2300285562 |
- |
Canzeal 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VN-11157-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,677 |
67,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
93 |
PP2300285563 |
- |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
145 |
7,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
94 |
PP2300285564 |
- |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
210 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
95 |
PP2300285565 |
- |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
2,499 |
149,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
96 |
PP2300285566 |
- |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
VD-29120-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,950 |
73,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
97 |
PP2300285567 |
- |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%/500ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
200 |
14,910 |
2,982,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
98 |
PP2300285569 |
- |
NITRALMYL 0,3 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,600 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
99 |
PP2300285571 |
- |
Diuresin SR |
Indapamide |
1,5mg |
VN-15794-12 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
100 |
PP2300285573 |
- |
GLARITUS |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
300IU/3ml |
890410091623
(QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp/01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
1,200 |
219,000 |
262,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
101 |
PP2300285574 |
- |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (35 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
200 |
320,624 |
64,124,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
102 |
PP2300285575 |
- |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
400 |
415,000 |
166,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
103 |
PP2300285576 |
- |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1,200 |
178,080 |
213,696,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
104 |
PP2300285578 |
- |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
40 |
64,000 |
2,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
105 |
PP2300285581 |
- |
IRBEPRO 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-24671-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,350 |
188,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
3 |
36 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
106 |
PP2300285582 |
- |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-28034-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,980 |
149,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
107 |
PP2300285583 |
- |
IHYBES-H 150 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-25611-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
510 |
35,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
108 |
PP2300285584 |
- |
Irbeplus HCT 150/12.5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12,5mg |
VD-35565-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
1,700 |
85,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
109 |
PP2300285585 |
- |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
148 |
11,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
110 |
PP2300285586 |
- |
Donox 20mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
VD-29396-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần xuất khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,450 |
58,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
111 |
PP2300285587 |
- |
NISTEN |
Ivabradin |
5mg |
VD-20362-13 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
2,420 |
24,200,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
112 |
PP2300285589 |
- |
KEVINDOL |
Ketorolac |
30mg/ml |
VN-22103-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Ý |
Hộp 3 ống 1ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
150 |
34,000 |
5,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
113 |
PP2300285590 |
- |
Ketosan-Cap |
Ketotifen |
1mg |
VD-32409-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
1,092 |
10,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
114 |
PP2300285591 |
- |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
40,000 |
987 |
39,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
115 |
PP2300285592 |
- |
AGIMIDIN |
Lamivudin |
100mg |
VD-30272-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
830 |
4,150,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
116 |
PP2300285593 |
- |
Lamone 100 |
Lamivudin |
100mg |
893110107323
(VD-21099-14) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,100 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
117 |
PP2300285594 |
- |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
64,000 |
285 |
18,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
118 |
PP2300285595 |
- |
Ripratine |
Levocetirizin |
10mg |
VD-26180-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
2,899 |
101,465,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
119 |
PP2300285596 |
- |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4 ml |
Ống |
100 |
6,500 |
650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
120 |
PP2300285597 |
- |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
VD-21404-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
4,000 |
4,830 |
19,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
121 |
PP2300285599 |
- |
LISORIL - 10 |
Lisinopril |
10mg |
VN-16797-13 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
16,000 |
1,250 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
2 |
24 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
122 |
PP2300285600 |
- |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
VD-23354-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
850 |
7,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
60 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
123 |
PP2300285601 |
- |
Pyzacar 25mg |
Losartan |
25mg |
VD-26430-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40,000 |
1,950 |
78,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
124 |
PP2300285602 |
- |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
VD-29122-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,150 |
69,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
125 |
PP2300285603 |
- |
AGILOSART-H 50/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-29653-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
425 |
12,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
126 |
PP2300285604 |
- |
Loxorox |
Loxoprofen |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
3,591 |
86,184,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
127 |
PP2300285605 |
- |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,029 |
5,145,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
128 |
PP2300285606 |
- |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
120,000 |
2,394 |
287,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
129 |
PP2300285607 |
- |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 611,76mg |
VD-26519-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
60,000 |
2,730 |
163,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
130 |
PP2300285608 |
- |
FUMAGATE - FORT |
Hydroxyd nhôm; Magnesi hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
VD-24257-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
110,000 |
3,990 |
438,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
131 |
PP2300285610 |
- |
Mylenfa II |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg + 200mg + 20mg |
VD-25587-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
540 |
43,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
132 |
PP2300285611 |
- |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 611,76mg + 80mg |
VD-18848-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
130,000 |
2,835 |
368,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
133 |
PP2300285614 |
- |
Galanmer |
Mecobalamin |
500mcg |
VD-28236-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
420 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
134 |
PP2300285615 |
- |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
1,869 |
186,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
135 |
PP2300285616 |
- |
Metformin |
Metformin |
1000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
502 |
60,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
136 |
PP2300285618 |
- |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
VD-28974-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
340 |
17,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
137 |
PP2300285620 |
- |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
2,000 |
1,145 |
2,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
138 |
PP2300285626 |
- |
Propain |
Naproxen |
500mg |
VN-20710-17
(529110023623) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
4,560 |
164,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
139 |
PP2300285627 |
- |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2,000 |
7,140 |
14,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
140 |
PP2300285629 |
- |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0.9%/500ml |
893110039623
(VD-21954-14) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
4,800 |
7,438 |
35,702,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
141 |
PP2300285630 |
- |
Usalukast 10 |
Natri montelukast |
10mg |
VD-25140-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
638 |
8,932,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
142 |
PP2300285631 |
- |
Nebivolol Stella 5mg |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) |
5mg |
VD-23344-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,370 |
109,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
143 |
PP2300285632 |
- |
NEBICARD-2.5 |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
2.5mg |
VN-21141-18 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,500 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
144 |
PP2300285636 |
- |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,659 |
199,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
145 |
PP2300285637 |
- |
Kagawas-150 |
Nizatidin |
150mg |
VD-30342-18 |
Uống |
Viên nang cứng (vàng - nâu) |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
2,700 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
146 |
PP2300285638 |
- |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn số 574/QLD-ĐK, ngày 26/09/2022) |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/80 chai x 100ml |
Chai |
400 |
6,800 |
2,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
147 |
PP2300285641 |
- |
NYSTATAB |
Nystatin |
500.000IU |
VD-24708-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
735 |
1,102,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
148 |
PP2300285643 |
- |
Ofloxacin 300 |
Ofloxacin |
300mg |
VD-33117-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,491 |
29,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
149 |
PP2300285644 |
- |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
700,000 |
138 |
96,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
150 |
PP2300285645 |
- |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol |
20mg |
VN-22133-19 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
24,000 |
6,250 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
151 |
PP2300285647 |
- |
Biragan Kids 325 |
Paracetamol |
Mỗi gói 3g chứa: 325mg |
VD-24935-16 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
10,000 |
1,890 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
152 |
PP2300285648 |
- |
PARAZACOL 750 |
Paracetamol (acetaminophen) |
(10mg/ml)/ 75ml |
VD-26287-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Lọ 75ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
2,000 |
29,500 |
59,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
4 |
24 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
153 |
PP2300285650 |
- |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
1,886 |
1,886,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
154 |
PP2300285651 |
- |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
1,638 |
1,638,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
155 |
PP2300285652 |
- |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-19389-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
20,000 |
125 |
2,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
156 |
PP2300285653 |
- |
Codalgin forte |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,100 |
62,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
157 |
PP2300285655 |
- |
Parocontin F |
Paracetamol + methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-27064-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,793 |
111,720,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
158 |
PP2300285656 |
- |
Periwel 4 |
Perindopril |
4mg |
893110042923
(VD-22468-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
159 |
PP2300285657 |
- |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
VD-26260-17 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,749 |
17,490,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
160 |
PP2300285658 |
- |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril + amlodipin |
2,378mg + 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
5,960 |
178,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
161 |
PP2300285659 |
- |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
4,756mg + 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
6,589 |
197,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
162 |
PP2300285660 |
- |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
3,395mg + 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
6,589 |
131,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
163 |
PP2300285661 |
- |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
100,000 |
1,200 |
120,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
164 |
PP2300285662 |
- |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
165 |
PP2300285663 |
- |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/140ml |
VD-32971-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 140ml |
Chai |
1,000 |
26,880 |
26,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
166 |
PP2300285664 |
- |
AGIVASTAR 40 |
Pravastatin |
40mg |
VD-25608-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,540 |
30,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
167 |
PP2300285665 |
- |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
168 |
PP2300285666 |
- |
Davyca |
Pregabalin |
75mg |
VD-28902-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
1,150 |
23,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
169 |
PP2300285667 |
- |
Maxxneuro 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-23510-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
595 |
11,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
170 |
PP2300285669 |
- |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
600 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
171 |
PP2300285670 |
- |
Quineril 5 |
Quinapril |
5mg |
VD-23590-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
693 |
6,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
172 |
PP2300285673 |
- |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
2,000 |
8,085 |
16,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
173 |
PP2300285674 |
- |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26x10^9CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
gói |
15,000 |
4,116 |
61,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
174 |
PP2300285675 |
- |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
10,000 |
3,990 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
175 |
PP2300285676 |
- |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
500 |
50,200 |
25,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
176 |
PP2300285677 |
- |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
VD-23730-15 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
15,000 |
4,410 |
66,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
177 |
PP2300285678 |
- |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
6,000 |
8,400 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
178 |
PP2300285681 |
- |
Enpovid FE-FOLIC |
Sắt sulfat + acid folic |
60mg + 0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
800 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
179 |
PP2300285683 |
- |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
40,000 |
838 |
33,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
180 |
PP2300285684 |
- |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
60,000 |
264 |
15,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
181 |
PP2300285686 |
- |
Spiramycin 1,5MIU |
Spiramycin |
1,5MIU |
VD-31747-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,100 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
182 |
PP2300285687 |
- |
ROVAGI 3 |
Spiramycin |
3M IU |
VD-22800-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,500 |
3,390 |
5,085,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
183 |
PP2300285688 |
- |
Doropycin 750.000 IU |
Spiramycin |
750.000IU |
VD-30016-18 QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD, ngày 03/04/2023 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
1,000 |
1,749 |
1,749,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
184 |
PP2300285689 |
- |
AGIMDOGYL |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VD-24702-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
1,090 |
3,815,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
185 |
PP2300285690 |
- |
Xalgetz 0,4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
Viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,150 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
186 |
PP2300285691 |
- |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
25,000 |
3,990 |
99,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
187 |
PP2300285692 |
- |
Tenonic |
Tenoxicam |
20mg |
VD-22342-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,192 |
31,920,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
188 |
PP2300285693 |
- |
BART |
Tenoxicam |
20mg |
VN-21793-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Special Products line S.P.A |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
7,840 |
54,880,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
189 |
PP2300285694 |
- |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
398 |
1,194,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
190 |
PP2300285695 |
- |
Biracin-E |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/5ml |
VD-23135-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,000 |
2,751 |
8,253,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
191 |
PP2300285696 |
- |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
900 |
6,720 |
6,048,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
192 |
PP2300285697 |
- |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
VD-27547-17 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
2,000 |
2,499 |
4,998,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
193 |
PP2300285698 |
- |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
80,000 |
1,800 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
194 |
PP2300285699 |
- |
Vastec |
Trimetazidin |
20mg |
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
300,000 |
274 |
82,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
195 |
PP2300285702 |
- |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
394 |
78,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
196 |
PP2300285703 |
- |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
5,410 |
432,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
197 |
PP2300285704 |
- |
Maxxhepa urso 300 capsules |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-26732-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
2,600 |
18,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
198 |
PP2300285705 |
- |
AD Tamy |
Vitamin A + D3 |
2000IU + 250IU |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
560 |
5,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
199 |
PP2300285707 |
- |
Vitamin Bl + B6 + B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg+ 125mg+ 250mcg |
893110113023 (SĐK cũ: VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,000 |
1,196 |
161,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
200 |
PP2300285708 |
- |
SaVi 3B |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (dưới dạng Vitamin B12 0,1% SD) |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-30494-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
130,000 |
1,490 |
193,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
201 |
PP2300285709 |
- |
Debomin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
940mg + 10mg |
VD-22507-15 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên
|
Viên |
4,000 |
2,600 |
10,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
202 |
PP2300285710 |
- |
Magne - B6 Stella Tablet |
Pyridoxine HCl (Vitamin B6) + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mm |
VD-23355-15 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
780 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
203 |
PP2300285711 |
- |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-28004-17 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
134 |
13,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
204 |
PP2300285712 |
- |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20,000 |
160 |
3,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
205 |
PP2300285714 |
- |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
2,000 |
202 |
404,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
206 |
PP2300285716 |
- |
Colitis Danapha |
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn |
Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao Tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương); Bột Cát căn 100mg |
VD-19812-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
2,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |
|
207 |
PP2300285718 |
- |
ACOCINA |
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu long não, Methyl salicylat. |
8mg+ 16mg+ 16mg+ 8mg+ 8mg+ 8mg+ 0,01ml+ 50mg |
VD-35952-22 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40ml |
Lọ |
4,500 |
27,489 |
123,700,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
87/QĐ-TTYT |
20/02/2024 |
Chau Thanh District Medical Center |