Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300285449 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 9.704.288 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300285450 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 7.066.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300285451 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | PP2300285452 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300285453 | Acetyl leucin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 6.182.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300285454 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.082.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300285455 | Acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.711.300 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300285456 | Acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | PP2300285457 | Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300285458 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.711.300 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300285459 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | PP2300285460 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 3.004.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 2.537.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | PP2300285462 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 1.545.760 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300285463 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.786.460 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300285464 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.786.460 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300285465 | Alfuzosin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 3.264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300285466 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300285467 | Allopurinol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 21.398.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300285468 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.711.300 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300285469 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.698.080 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300285470 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 12.800.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 22 | PP2300285472 | Ambroxol | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 924.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.128.610 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 23 | PP2300285473 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300285474 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300285475 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300285476 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 6.182.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300285477 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 28 | PP2300285478 | Atorvastatin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 7.066.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 3.361.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2300285479 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.032.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300285481 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300285482 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.128.610 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300285484 | Bambuterol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.311.340 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 33 | PP2300285485 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300285486 | Beclometason (dipropionat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 6.988.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300285487 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300285489 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300285490 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300285491 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.804.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 39 | PP2300285492 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 40 | PP2300285493 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300285494 | Bromhexin hydroclorid | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 2.961.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 21.398.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 3.759.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300285495 | Bromhexin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300285496 | Bromhexin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.698.080 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 44 | PP2300285497 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300285498 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300285499 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300285500 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300285501 | Candesartan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 21.398.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300285502 | Candesartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 12.862.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 50 | PP2300285503 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 9.704.288 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300285504 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.711.300 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.643.740 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300285505 | Cefaclor | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.352.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300285507 | Ceftizoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300285508 | Ceftizoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300285510 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300285511 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300285512 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.711.300 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300285513 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300285514 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.698.080 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2300285517 | Clopidogrel | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300285520 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 12.800.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.698.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2300285522 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 4.546.080 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300285525 | Dioctahedral smectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300285526 | Diosmin + hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.082.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 65 | PP2300285527 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 21.398.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 66 | PP2300285528 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300285529 | Domperidon | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 21.398.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300285530 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.786.460 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300285531 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300285532 | Domperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.128.610 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300285533 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300285534 | Doxazosin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.863.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 73 | PP2300285535 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300285536 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.863.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300285537 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.311.340 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300285538 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300285539 | Dutasterid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300285540 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.032.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 79 | PP2300285541 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.711.300 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300285542 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.698.080 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2300285543 | Etodolac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.699.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300285544 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 2.537.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300285546 | Felodipin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.352.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 84 | PP2300285547 | Fenofibrat | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 3.361.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300285548 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.698.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 86 | PP2300285549 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.082.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300285550 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.311.340 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300285551 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.786.460 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.643.740 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2300285553 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300285554 | Gabapentin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 21.398.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300285555 | Gabapentin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300285556 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 93 | PP2300285557 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.786.460 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 6.810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300285558 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 4.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300285559 | Gliclazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.522.682 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 12.800.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 96 | PP2300285560 | Glimepirid | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 3.004.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.128.610 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2300285561 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300285562 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300285563 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 12.800.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.698.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 100 | PP2300285564 | Glimepirid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 1.545.760 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.698.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 101 | PP2300285565 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300285566 | Glipizid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300285567 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 9.704.288 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300285569 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 9.704.288 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300285571 | Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 3.949.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300285573 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 9.704.288 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300285574 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300285575 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300285576 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300285578 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300285581 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.711.300 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.643.740 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 6.988.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 12.800.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 112 | PP2300285582 | Irbesartan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 21.398.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300285583 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300285584 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 7.066.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.711.300 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 115 | PP2300285585 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.522.682 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 116 | PP2300285586 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 21.398.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300285587 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 662.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 118 | PP2300285588 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300285589 | Ketorolac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.699.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300285590 | Ketotifen | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.863.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 121 | PP2300285591 | Lactobacillus acidophilus | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 924.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.522.682 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 122 | PP2300285592 | Lamivudin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 123 | PP2300285593 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.711.300 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300285594 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300285595 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 6.810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300285596 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.027.782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.522.682 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 127 | PP2300285597 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.032.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300285599 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 3.361.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300285600 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.711.300 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300285601 | Losartan | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.352.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300285602 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.643.740 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300285603 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300285604 | Loxoprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 4.546.080 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300285605 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 662.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300285606 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300285607 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 12.862.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300285608 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300285609 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 6.182.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300285610 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 7.066.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300285611 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 12.862.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300285613 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.863.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300285614 | Mecobalamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.522.682 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 143 | PP2300285615 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300285616 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 12.800.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.698.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 145 | PP2300285618 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300285620 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.032.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 9.704.288 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 147 | PP2300285626 | Naproxen | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 21.398.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 148 | PP2300285627 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 406.560 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300285629 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 9.704.288 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300285630 | Natri montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 1.545.760 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.698.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 151 | PP2300285631 | Nebivolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.711.300 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.643.740 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 152 | PP2300285632 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300285635 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 190.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300285636 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.311.340 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300285637 | Nizatidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300285638 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 9.704.288 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300285641 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300285643 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.863.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300285644 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300285645 | Pantoprazol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300285647 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.522.682 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300285648 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 6.988.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300285650 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.522.682 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300285651 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.522.682 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300285652 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 166 | PP2300285653 | Paracetamol + codein phosphat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 21.398.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300285654 | Paracetamol + codein phosphat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 6.182.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300285655 | Paracetamol + methocarbamol | vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300285656 | Perindopril | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300285657 | Perindopril + indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 3.949.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300285658 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300285659 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300285660 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300285661 | Piracetam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 3.038.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300285662 | Piracetam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300285663 | Povidon iodin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 21.398.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300285664 | Pravastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300285665 | Pravastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300285666 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.082.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 9.704.288 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 180 | PP2300285667 | Pregabalin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 1.545.760 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.698.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 181 | PP2300285669 | Propranolol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 12.800.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.698.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 182 | PP2300285670 | Quinapril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.863.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300285673 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 9.704.288 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300285674 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300285675 | Salbutamol sulfat | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 3.759.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300285676 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300285677 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.032.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300285678 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.027.782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300285679 | Sắt fumarat + acid folic | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 21.398.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300285680 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.311.340 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300285681 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 2.537.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300285683 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300285684 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 194 | PP2300285686 | Spiramycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.711.300 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 12.800.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 195 | PP2300285687 | Spiramycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.711.300 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 12.800.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300285688 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 12.800.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 197 | PP2300285689 | Spiramycin + metronidazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300285690 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300285691 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300285692 | Tenoxicam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 3.038.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300285693 | Tenoxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.699.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300285694 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300285695 | Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.522.682 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300285696 | Tobramycin + dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 406.560 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.522.682 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 205 | PP2300285697 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300285698 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300285699 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.786.460 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.643.740 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 208 | PP2300285701 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300285702 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.786.460 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300285703 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300285704 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 1.545.760 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 212 | PP2300285705 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 7.066.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300285706 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300285707 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 3.345.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300285708 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300285709 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300285710 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.711.300 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300285711 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.698.080 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 219 | PP2300285712 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300285714 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 221 | PP2300285716 | Nha đảm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương. | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.082.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300285718 | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat. | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.128.610 | 0 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300285645 - Pantoprazol
1. PP2300285661 - Piracetam
2. PP2300285692 - Tenoxicam
1. PP2300285507 - Ceftizoxim
2. PP2300285508 - Ceftizoxim
3. PP2300285566 - Glipizid
4. PP2300285662 - Piracetam
5. PP2300285665 - Pravastatin
6. PP2300285708 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2300285709 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300285460 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300285560 - Glimepirid
1. PP2300285493 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2300285608 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300285698 - Trimetazidin
1. PP2300285571 - Indapamid
2. PP2300285657 - Perindopril + indapamid
1. PP2300285596 - Levofloxacin
2. PP2300285678 - Salbutamol sulfat
1. PP2300285463 - Aciclovir
2. PP2300285464 - Aciclovir
3. PP2300285530 - Domperidon
4. PP2300285551 - Fexofenadin
5. PP2300285557 - Gliclazid
6. PP2300285699 - Trimetazidin
7. PP2300285702 - Trimetazidin
1. PP2300285475 - Amlodipin + indapamid
2. PP2300285490 - Bisoprolol
3. PP2300285491 - Bisoprolol
4. PP2300285497 - Budesonid
5. PP2300285498 - Budesonid + formoterol
6. PP2300285502 - Candesartan
7. PP2300285527 - Diosmin + hesperidin
8. PP2300285528 - Diosmin + hesperidin
9. PP2300285534 - Doxazosin
10. PP2300285561 - Glimepirid
11. PP2300285562 - Glimepirid
12. PP2300285658 - Perindopril + amlodipin
13. PP2300285659 - Perindopril + amlodipin
14. PP2300285660 - Perindopril + amlodipin
15. PP2300285683 - Simethicon
16. PP2300285703 - Trimetazidin
1. PP2300285707 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300285539 - Dutasterid
1. PP2300285505 - Cefaclor
2. PP2300285546 - Felodipin
3. PP2300285601 - Losartan
1. PP2300285450 - Acarbose
2. PP2300285478 - Atorvastatin
3. PP2300285584 - Irbesartan + hydroclorothiazid
4. PP2300285610 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2300285705 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2300285491 - Bisoprolol
2. PP2300285495 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300285557 - Gliclazid
4. PP2300285574 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
5. PP2300285576 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
6. PP2300285578 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
7. PP2300285666 - Pregabalin
8. PP2300285676 - Salbutamol sulfat
1. PP2300285451 - Acarbose
2. PP2300285484 - Bambuterol
3. PP2300285500 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2300285546 - Felodipin
5. PP2300285555 - Gabapentin
6. PP2300285559 - Gliclazid
7. PP2300285565 - Glimepirid + metformin
8. PP2300285590 - Ketotifen
9. PP2300285592 - Lamivudin
10. PP2300285606 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
11. PP2300285614 - Mecobalamin
12. PP2300285615 - Metformin
13. PP2300285630 - Natri montelukast
14. PP2300285674 - Saccharomyces boulardii
15. PP2300285691 - Telmisartan + hydroclorothiazid
16. PP2300285697 - Tranexamic acid
17. PP2300285701 - Trimetazidin
18. PP2300285704 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300285479 - Atropin sulfat
2. PP2300285540 - Eperison
3. PP2300285597 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
4. PP2300285620 - Metoclopramid
5. PP2300285677 - Salbutamol sulfat
1. PP2300285635 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2300285588 - Ketoprofen
1. PP2300285484 - Bambuterol
2. PP2300285537 - Drotaverin clohydrat
3. PP2300285550 - Fexofenadin
4. PP2300285636 - Nicorandil
5. PP2300285680 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2300285706 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300285632 - Nebivolol
1. PP2300285543 - Etodolac
2. PP2300285589 - Ketorolac
3. PP2300285693 - Tenoxicam
1. PP2300285453 - Acetyl leucin
2. PP2300285476 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300285609 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2300285654 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2300285455 - Acetylcystein
2. PP2300285458 - Acetylsalicylic acid
3. PP2300285468 - Alpha chymotrypsin
4. PP2300285504 - Carvedilol
5. PP2300285512 - Cetirizin
6. PP2300285541 - Esomeprazol
7. PP2300285581 - Irbesartan
8. PP2300285584 - Irbesartan + hydroclorothiazid
9. PP2300285593 - Lamivudin
10. PP2300285600 - Loratadin
11. PP2300285631 - Nebivolol
12. PP2300285686 - Spiramycin
13. PP2300285687 - Spiramycin
14. PP2300285710 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300285504 - Carvedilol
2. PP2300285551 - Fexofenadin
3. PP2300285581 - Irbesartan
4. PP2300285602 - Losartan
5. PP2300285631 - Nebivolol
6. PP2300285699 - Trimetazidin
1. PP2300285534 - Doxazosin
2. PP2300285536 - Drotaverin clohydrat
3. PP2300285590 - Ketotifen
4. PP2300285613 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
5. PP2300285643 - Ofloxacin
6. PP2300285670 - Quinapril
1. PP2300285627 - Natri clorid
2. PP2300285696 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2300285454 - Acetyl leucin
2. PP2300285526 - Diosmin + hesperidin
3. PP2300285549 - Fexofenadin
4. PP2300285666 - Pregabalin
5. PP2300285716 - Nha đảm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương.
1. PP2300285462 - Acid amin*
2. PP2300285564 - Glimepirid
3. PP2300285630 - Natri montelukast
4. PP2300285667 - Pregabalin
5. PP2300285704 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300285460 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300285544 - Etoricoxib
3. PP2300285681 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2300285472 - Ambroxol
2. PP2300285591 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2300285494 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2300285472 - Ambroxol
2. PP2300285482 - Bacillus clausii
3. PP2300285532 - Domperidon
4. PP2300285560 - Glimepirid
5. PP2300285718 - Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat.
1. PP2300285489 - Bezafibrat
1. PP2300285451 - Acarbose
2. PP2300285456 - Acetylcystein
3. PP2300285459 - Acetylsalicylic acid
4. PP2300285470 - Alverin citrat
5. PP2300285477 - Atorvastatin
6. PP2300285485 - Bambuterol
7. PP2300285492 - Bisoprolol
8. PP2300285525 - Dioctahedral smectit
9. PP2300285526 - Diosmin + hesperidin
10. PP2300285532 - Domperidon
11. PP2300285533 - Đồng sulfat
12. PP2300285534 - Doxazosin
13. PP2300285548 - Fenofibrat
14. PP2300285556 - Gabapentin
15. PP2300285563 - Glimepirid
16. PP2300285564 - Glimepirid
17. PP2300285583 - Irbesartan + hydroclorothiazid
18. PP2300285587 - Ivabradin
19. PP2300285592 - Lamivudin
20. PP2300285603 - Losartan + hydroclorothiazid
21. PP2300285641 - Nystatin
22. PP2300285652 - Paracetamol (acetaminophen)
23. PP2300285664 - Pravastatin
24. PP2300285684 - Simethicon
25. PP2300285686 - Spiramycin
26. PP2300285687 - Spiramycin
27. PP2300285688 - Spiramycin
28. PP2300285689 - Spiramycin + metronidazol
29. PP2300285704 - Ursodeoxycholic acid
30. PP2300285714 - Vitamin PP
1. PP2300285486 - Beclometason (dipropionat)
2. PP2300285581 - Irbesartan
3. PP2300285648 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300285587 - Ivabradin
2. PP2300285605 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2300285553 - Fluticason propionat
1. PP2300285467 - Allopurinol
2. PP2300285494 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300285501 - Candesartan
4. PP2300285527 - Diosmin + hesperidin
5. PP2300285529 - Domperidon
6. PP2300285554 - Gabapentin
7. PP2300285582 - Irbesartan
8. PP2300285586 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
9. PP2300285626 - Naproxen
10. PP2300285653 - Paracetamol + codein phosphat
11. PP2300285663 - Povidon iodin
12. PP2300285679 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2300285558 - Gliclazid
1. PP2300285559 - Gliclazid
2. PP2300285585 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2300285591 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2300285596 - Levofloxacin
5. PP2300285614 - Mecobalamin
6. PP2300285647 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2300285650 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2300285651 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2300285695 - Tobramycin
10. PP2300285696 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2300285522 - Dexibuprofen
2. PP2300285604 - Loxoprofen
1. PP2300285655 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2300285449 - Acarbose
2. PP2300285503 - Carbocistein
3. PP2300285567 - Glucose
4. PP2300285569 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2300285573 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
6. PP2300285620 - Metoclopramid
7. PP2300285629 - Natri clorid
8. PP2300285638 - Nước cất pha tiêm
9. PP2300285666 - Pregabalin
10. PP2300285673 - Ringer lactat
1. PP2300285470 - Alverin citrat
2. PP2300285520 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
3. PP2300285559 - Gliclazid
4. PP2300285563 - Glimepirid
5. PP2300285581 - Irbesartan
6. PP2300285616 - Metformin
7. PP2300285669 - Propranolol hydroclorid
8. PP2300285686 - Spiramycin
9. PP2300285687 - Spiramycin
10. PP2300285688 - Spiramycin
1. PP2300285494 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300285675 - Salbutamol sulfat
1. PP2300285478 - Atorvastatin
2. PP2300285481 - Bacillus clausii
3. PP2300285499 - Budesonid + formoterol
4. PP2300285504 - Carvedilol
5. PP2300285510 - Celecoxib
6. PP2300285535 - Drotaverin clohydrat
7. PP2300285575 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
8. PP2300285626 - Naproxen
9. PP2300285637 - Nizatidin
10. PP2300285666 - Pregabalin
11. PP2300285690 - Tamsulosin hydroclorid
12. PP2300285699 - Trimetazidin
1. PP2300285502 - Candesartan
2. PP2300285607 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
3. PP2300285611 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300285465 - Alfuzosin
1. PP2300285557 - Gliclazid
2. PP2300285595 - Levocetirizin
1. PP2300285517 - Clopidogrel
2. PP2300285656 - Perindopril
1. PP2300285478 - Atorvastatin
2. PP2300285547 - Fenofibrat
3. PP2300285599 - Lisinopril
1. PP2300285491 - Bisoprolol
1. PP2300285469 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300285496 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300285514 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2300285520 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
5. PP2300285542 - Esomeprazol
6. PP2300285548 - Fenofibrat
7. PP2300285563 - Glimepirid
8. PP2300285564 - Glimepirid
9. PP2300285616 - Metformin
10. PP2300285630 - Natri montelukast
11. PP2300285667 - Pregabalin
12. PP2300285669 - Propranolol hydroclorid
13. PP2300285711 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300285452 - Acetyl leucin
2. PP2300285456 - Acetylcystein
3. PP2300285457 - Acetylcystein
4. PP2300285459 - Acetylsalicylic acid
5. PP2300285466 - Alimemazin
6. PP2300285469 - Alpha chymotrypsin
7. PP2300285473 - Ambroxol
8. PP2300285474 - Amlodipin
9. PP2300285477 - Atorvastatin
10. PP2300285484 - Bambuterol
11. PP2300285487 - Betahistin
12. PP2300285492 - Bisoprolol
13. PP2300285496 - Bromhexin hydroclorid
14. PP2300285511 - Celecoxib
15. PP2300285513 - Cetirizin
16. PP2300285514 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
17. PP2300285531 - Domperidon
18. PP2300285538 - Drotaverin clohydrat
19. PP2300285540 - Eperison
20. PP2300285542 - Esomeprazol
21. PP2300285556 - Gabapentin
22. PP2300285563 - Glimepirid
23. PP2300285564 - Glimepirid
24. PP2300285585 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
25. PP2300285594 - Lansoprazol
26. PP2300285618 - Methocarbamol
27. PP2300285644 - Omeprazol
28. PP2300285652 - Paracetamol (acetaminophen)
29. PP2300285684 - Simethicon
30. PP2300285686 - Spiramycin
31. PP2300285687 - Spiramycin
32. PP2300285694 - Tinidazol
33. PP2300285711 - Vitamin B6 + magnesi lactat
34. PP2300285712 - Vitamin C
35. PP2300285714 - Vitamin PP