Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
34
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
15.562.948.470 VND
Ngày đăng tải
16:59 26/04/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
156/QĐ-BVQ6
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Quận 6
Ngày phê duyệt
17/04/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 191.374.500 200.368.500 7 Xem chi tiết
2 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 623.590.000 757.035.000 26 Xem chi tiết
3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 609.119.000 623.895.000 17 Xem chi tiết
4 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 59.000.000 59.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 298.500.000 307.950.000 5 Xem chi tiết
6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 33.663.400 37.311.900 9 Xem chi tiết
7 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 60.000.000 66.000.000 2 Xem chi tiết
8 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 527.578.000 625.391.000 38 Xem chi tiết
9 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 125.070.000 168.760.000 4 Xem chi tiết
10 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 130.885.200 141.145.200 8 Xem chi tiết
11 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 126.200.000 155.200.000 8 Xem chi tiết
12 vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 170.000.000 222.000.000 2 Xem chi tiết
13 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 511.250.000 595.250.000 7 Xem chi tiết
14 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 5.400.000 5.560.000 1 Xem chi tiết
15 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 149.500.000 149.500.000 2 Xem chi tiết
16 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 335.397.550 336.279.950 12 Xem chi tiết
17 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 275.631.300 277.031.950 8 Xem chi tiết
18 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 68.197.400 68.197.400 4 Xem chi tiết
19 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 136.000.000 136.000.000 1 Xem chi tiết
20 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 423.050.000 482.655.000 20 Xem chi tiết
21 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 126.396.900 128.449.000 7 Xem chi tiết
22 vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 66.885.000 76.275.000 3 Xem chi tiết
23 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 197.375.000 201.925.000 3 Xem chi tiết
24 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 163.380.000 163.380.000 3 Xem chi tiết
25 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 47.100.000 59.585.800 7 Xem chi tiết
26 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 490.480.000 502.090.000 15 Xem chi tiết
27 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 377.927.000 415.740.000 14 Xem chi tiết
28 vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 123.000.000 123.000.000 2 Xem chi tiết
29 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 878.084.000 896.004.000 21 Xem chi tiết
30 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 191.500.000 202.900.000 3 Xem chi tiết
31 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 231.084.000 232.204.000 2 Xem chi tiết
32 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 201.705.000 201.705.000 2 Xem chi tiết
33 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 902.346.800 1.011.461.000 19 Xem chi tiết
34 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 254.010.000 255.660.000 8 Xem chi tiết
35 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 41.050.000 48.450.000 2 Xem chi tiết
36 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 30.000.000 30.000.000 1 Xem chi tiết
37 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 155.100.000 180.180.000 13 Xem chi tiết
38 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 53.250.000 55.000.000 2 Xem chi tiết
39 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 145.750.000 169.655.000 8 Xem chi tiết
40 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 215.775.000 225.835.000 8 Xem chi tiết
41 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 91.525.000 91.575.000 5 Xem chi tiết
42 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 74.500.000 74.500.000 4 Xem chi tiết
43 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 212.300.000 212.300.000 4 Xem chi tiết
44 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 210.105.000 210.525.000 6 Xem chi tiết
45 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 121.300.000 121.300.000 4 Xem chi tiết
46 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 393.960.000 393.960.000 9 Xem chi tiết
47 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 80.000.000 83.700.000 2 Xem chi tiết
48 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 126.000.000 126.000.000 1 Xem chi tiết
49 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 197.316.000 197.316.000 1 Xem chi tiết
50 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 6.300.000 6.300.000 2 Xem chi tiết
51 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 4.140.000 4.950.000 1 Xem chi tiết
52 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 29.400.000 29.400.000 1 Xem chi tiết
53 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 18.755.000 23.060.000 2 Xem chi tiết
54 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 53.500.000 56.800.000 2 Xem chi tiết
55 vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 22.740.000 23.740.000 1 Xem chi tiết
56 vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 14.184.500 14.735.000 2 Xem chi tiết
57 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 61.400.000 71.400.000 2 Xem chi tiết
58 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 59.310.000 67.080.000 3 Xem chi tiết
59 vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 26.000.000 26.000.000 1 Xem chi tiết
60 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 2.252.250 2.252.250 1 Xem chi tiết
61 vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 82.400.000 82.400.000 1 Xem chi tiết
62 vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 12.250.000 12.250.000 1 Xem chi tiết
63 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 30.400.000 31.000.000 1 Xem chi tiết
64 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 35.800.000 35.800.000 2 Xem chi tiết
65 vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 16.460.000 16.464.000 1 Xem chi tiết
66 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 22.995.000 28.350.000 1 Xem chi tiết
67 vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 35.000.000 35.000.000 1 Xem chi tiết
68 vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 54.000.000 54.500.000 1 Xem chi tiết
69 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 31.500.000 31.500.000 1 Xem chi tiết
70 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 1.400.000 1.400.000 1 Xem chi tiết
71 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 33.500.000 33.500.000 2 Xem chi tiết
72 vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 39.800.000 39.920.000 1 Xem chi tiết
73 vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 2.300.000 2.300.000 1 Xem chi tiết
74 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 115.000.000 122.995.000 1 Xem chi tiết
75 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 20.000.000 20.000.000 1 Xem chi tiết
76 vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 76.250.000 105.000.000 1 Xem chi tiết
77 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 9.800.000 10.500.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 77 nhà thầu 12.174.517.800 13.093.801.950 398
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300567453
2190830020687.02
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
VD-24268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.864
77.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
2
PP2300567454
2190830020687.04
ARBOSNEW 100
Acarbose
100mg
VD-25610-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.220
18.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
3
PP2300567455
2231200004859.01
Aceclonac
Aceclofenac
100mg
VN-20696- 17 ( Số mới: 520110403623 )
Uống
Viên nén bao phim
Rafarm S.A.
Greece
Hộp 4 vỉ x10 viên
Viên
10.000
5.900
59.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
4
PP2300567456
2231220004860.03
Clanzacr
Aceclofenac
200mg
VN-15948-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.900
34.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
5
PP2300567457
2231280004879.04
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
1mg
893110257623(VD-28825-18)
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
270
810.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
6
PP2300567458
2231200004880.04
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
VD-24906-16 (QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
390
1.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
7
PP2300567459
2201210000028.04
Vintanil
N-Acetyl – DL – Leucin
500mg/5ml
VD-20275-13 (QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1.000
12.600
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
8
PP2300567460
2190810021260.02
SaViLeucin
Acetyl leucin
500mg
VD-29126-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.200
44.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
9
PP2300567461
2190810021260.04
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
370
18.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
10
PP2300567462
2231260004899.04
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcysteine
300mg/3ml
VD-36204-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
200
29.000
5.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
11
PP2300567463
2231260004905.04
Aspirin 100
Acetylsalicylic acid
100mg
VD-32920-19
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
5.000
2.000
10.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
12
PP2300567464
2201200000038.02
Aspirin Stella 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
893110337023 (VD-27517-17) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
100.000
350
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
13
PP2300567465
2201200000038.04
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
300.000
65
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
14
PP2300567466
2231250004915.04
Plavi-AS
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
75mg + 75mg
893110065623
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.380
138.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
15
PP2300567467
2190800020693.04
AGICLOVIR 400
Aciclovir
400mg
VD-33369-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
720
1.440.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
16
PP2300567468
2231210004924.04
Aciclovir 5%
Aciclovir
5%/5g
VD-18434-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
300
4.000
1.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
17
PP2300567469
2231240004932.01
Aminic
Acid amin
10%; 200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Nhật Bản
Túi 200ml
Túi
1.000
105.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
18
PP2300567470
2231270004940.01
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18161-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
1.000
71.000
71.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
19
PP2300567471
2231210004955.04
Aminoleban
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine)
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22)
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Việt Nam
" Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata))"
"Thùng 20 túi x 200 ml"
Túi
1.000
104.000
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
20
PP2300567472
2231230004966.04
Kidmin
"L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein."
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata))
"Thùng 20 túi x 200 ml"
Túi
1.000
115.000
115.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
21
PP2300567476
2231250005004.01
Epiduo 0.1%/2.5% gel
Adapalen + Benzoyl peroxide
0,1% + 2,5%
VN2-499-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 370/QĐ-QLD NGÀY 26/05/2023)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
200
140.600
28.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
22
PP2300567477
2231280005012.04
BFS-Adenosin
Adenosine
3mg/ 1ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
10
800.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
23
PP2300567480
2201210000059.03
Prolufo
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-23223-22
Uống
viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.800
136.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
24
PP2300567483
2231260005056.04
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
VD-24788-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
10.000
79
790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
25
PP2300567484
2201240000067.04
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
125
1.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
26
PP2300567485
2190860021296.04
Katrypsin Fort
Alphachymotrypsin
8.400IU
VD-20759-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
282
3.666.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
27
PP2300567487
2231280005074.04
Newstomaz
Alverin (citrat) + Simethicon
60mg + 300mg
VD-21865-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
935
9.350.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
28
PP2300567488
2231220005089.04
Amxolpect 15mg
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Ambroxol hydroclorid
15mg
VD-32315-19
Uống
Dung dịch uống
Việt Nam
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
5.000
1.533
7.665.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
29
PP2300567489
2231250005097.01
Drenoxol
Ambroxol hydroclorid
30mg/10ml
VN-21986-19
Uống
Siro uống
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống 10ml
Ống
5.000
8.600
43.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
30
PP2300567490
2190840019893.02
Amxolstad 30
Ambroxol hydrochloride
30mg
893100064023
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.050
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
31
PP2300567491
2190840019893.04
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
128
3.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
32
PP2300567492
2231240005106.02
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
30mg/5ml
VN-22154-19
Uống
Siro
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.000
42.000
42.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
33
PP2300567494
2190820021311.02
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-31039-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 758/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
3.000
950
2.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
34
PP2300567495
2190830022520.02
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
893110389923 (VD-30105-18) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
630
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
35
PP2300567496
2190830022520.03
Apitim 10
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
VD-35986-22
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
304
15.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
36
PP2300567498
2231250005127.02
AMLODAC 5
Amlodipin
5mg
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
235
35.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
37
PP2300567499
2231280005135.03
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
105
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
38
PP2300567500
2231220005140.04
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
105
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
39
PP2300567501
2190800020730.02
Amdepin Duo
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
VN-20918-18
Uống
Viên
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.700
111.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
40
PP2300567502
2231260005155.01
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
4.987
49.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
41
PP2300567503
2190870019900.01
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.100
122.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
42
PP2300567504
2190850022678.03
Troysar AM
Amlodipin + Losartan
5mg + 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.200
52.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
43
PP2300567505
2221080000010.03
Fabamox 1g
Amoxicilin
1000mg
VD-23035-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.200
32.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
44
PP2300567506
2201210000134.01
Axuka
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VN-20700-17 (594110072523)
Tiêm
Bột Pha Tiêm
S.C Antibiotice S.A
Romani
Hộp 50 lo
Lọ
5.000
42.210
211.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
45
PP2300567507
2201210000134.02
Claminat 1,2g
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VD-20745-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Chai/lọ/túi/ống
5.000
38.850
194.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
46
PP2300567508
2201210000134.04
Midantin
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VD-25724-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
24.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
47
PP2300567509
2201260000153.03
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
250mg + 31,25mg
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1g
Gói
10.000
3.120
31.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
48
PP2300567510
2231210005167.04
Auclanityl 500mg/125mg
Mỗi gói 3,8g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanat/syloid)
500mg; 125mg
VD-34739-20
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Hộp 12 gói x 3,8g
Gói
5.000
6.200
31.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
49
PP2300567512
2231260005186.04
Midatan 500/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-22188-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
60.000
1.647
98.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
50
PP2300567513
2201240000180.02
Curam 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali) 125mg
875mg + 125mg
VN-18321-14
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
20.000
6.790
135.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
51
PP2300567514
2201240000180.03
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
875mg + 125mg
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
40.000
4.700
188.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
52
PP2300567515
2201240000180.04
Midantin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25214-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
80.000
2.097
167.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
53
PP2300567517
2221020000025.04
Senitram 1g/0,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-34944-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
23.000
115.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
54
PP2300567518
2221080000034.04
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080IU + 3400IU + 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.000
30.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
55
PP2300567519
2190860020749.03
Lipotatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
10mg
VD-24581-16
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
50.000
325
16.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
56
PP2300567520
2190860020749.04
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
VD-21312-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
350.000
102
35.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
57
PP2300567521
2190820019936.02
ATORONOBI 40
Atorvastatin
40mg
VN-16657-13
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.050
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
58
PP2300567522
2190820019936.04
Meyerator 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
40mg
VD-21471-14
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
588
8.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
59
PP2300567523
2231200005191.04
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
100
504
50.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
60
PP2300567524
2221040000043.03
Azicine 250 mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg/1,5g
893110352023 (VD-19693-13) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Thuốc cốm
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
Hộp 6 gói x 1,5g
Gói
1.000
3.400
3.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
61
PP2300567525
2190810022540.03
PymeAZI 250
Azithromycin
250mg
VD-24450-16
Uống
viên nang
Pymepharco
Việt Nam
H/01 vỉ/6 viên nang
Viên
3.000
1.400
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
62
PP2300567527
2190880021368.04
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.500
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
63
PP2300567528
2221080000065.04
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU
893400090523 (QLSP-902-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
5.000
5.500
27.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
64
PP2300567529
2190810021390.04
BABUROL
Bambuterol HCL
10mg
VD-24113-16
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
305
1.525.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
65
PP2300567533
2190850019944.02
SaVi Betahistine 16
Betahistin
16mg
VD-29836-18
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
573
5.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
66
PP2300567534
2190850019944.04
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
40.000
168
6.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
67
PP2300567535
2190860019958.01
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
5.962
268.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
68
PP2300567536
2231200005238.04
Agihistine 24
Betahistin
24mg
VD-32774-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.898
144.900.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
69
PP2300567537
2231220005249.02
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
5.000
315
1.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
70
PP2300567538
2231280005258.04
BISNOL
Bismuth
120mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.900
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
71
PP2300567539
2231220005263.04
Altasyaris
Bismuth subsalicylat
262 mg
893110121623
Uống
Viên nén nhai
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.800
38.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
72
PP2300567540
2190880019976.01
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VN-21087-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
805
8.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
73
PP2300567541
2190880019976.02
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110355423 (VD-24276-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
599
5.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
74
PP2300567543
2190880019976.04
AGICARDI 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VD-35788-22
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
132
26.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
75
PP2300567544
2190860022552.01
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
10.000
695
6.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
76
PP2300567545
2190860022552.02
Bisoprolol STADA 5 mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-35474-21
Uống
viên nén bao phim
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
H/3vỉ/10 viên nén bao phim
Viên
10.000
533
5.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
77
PP2300567547
2190860022552.04
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-22474-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
136
28.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
78
PP2300567548
2190850020759.02
Bisoprolol/ Hydrochlorothiazide 2.5/6.25 mg
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
2,5mg + 6,25mg
893110370323 (VD-20806-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.200
44.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
79
PP2300567549
2190830020762.02
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.400
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
80
PP2300567550
2231220005270.04
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
630
12.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
81
PP2300567551
2231250005288.04
AGI-BROMHEXINE
Bromhexin HCl
0,024g/30ml
VD-19310-13
Uống
Dung dịch uống
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 30 gói 5ml
Gói
5.000
1.450
7.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
82
PP2300567552
2231270005299.04
BENITA
Budesonide
64mcg/0,05ml
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
400
90.000
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
83
PP2300567553
2231210005303.05
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonid + Formoterol fumarat
(200mcg + 6mcg)/liều; 120 liều
VN-16445-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Hô Hấp
Dạng hít khí dung
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Chai/lọ/ống
800
157.200
125.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
84
PP2300567555
2231240005328.04
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + Calci gluconolactat
150mg + 1.470mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
Viên
10.000
1.785
17.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
85
PP2300567556
2190800021447.04
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
840
16.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
86
PP2300567557
2231220005331.04
Agi-Calci
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 200UI
VD-23484-15
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
870
17.400.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
87
PP2300567558
2190860021456.04
Calci D-Hasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 440UI
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18 viên
Viên
15.000
1.197
17.955.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
88
PP2300567559
2231270005343.04
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 200UI
VD-30416-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
819
12.285.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
89
PP2300567560
2231210005358.04
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
100
838
83.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
90
PP2300567563
2231220005386.04
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
798
15.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
91
PP2300567564
2231240005397.02
Guarente-16
Candesartan
16mg
VD-28460-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.990
79.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
92
PP2300567566
2231210005419.01
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
20
358.233
7.164.660
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
93
PP2300567568
2231260005438.04
Carbocistein 200mg
Carbocistein
200mg
VD-25187-16
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty CP dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
5.000
1.491
7.455.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
94
PP2300567569
2231200005443.04
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
VD-31668-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.499
12.495.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
95
PP2300567570
2231230005451.01
Liposic eye gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Nhỏ mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem - Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp/ 1 tuýp 10g
Tuýp
500
65.000
32.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
96
PP2300567571
2190830020014.02
Savi Carvedilol 12.5
Carvedilol
12,5mg
VD-26256-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
779
7.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
97
PP2300567572
2190810020027.01
Coryol 6,25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-18274-14
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
1.575
7.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
98
PP2300567573
2190810020027.02
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
6,25mg
VD-23654-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
439
6.585.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
99
PP2300567574
2190810020027.04
Carsantin 6,25 mg
Carvedilol
6,25mg
893110331323 (VD-29481-18)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
441
17.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
100
PP2300567577
2231240005472.04
Cefdinir 125mg
Cefdinir
125mg
VD-28775-18
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Việt Nam
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
5.000
1.596
7.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
101
PP2300567578
2190820021502.04
Midaxin 300
Cefdinir
300mg
VD-22947-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.800
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
102
PP2300567579
2231200005481.04
Cefixime 100mg
Cefixim
100mg
VD-32524-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
5.000
966
4.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
103
PP2300567580
2201270000303.02
Kocepo Inj.
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
1g
VN-18677-15
Tiêm
Bột pha tiêm
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
42.000
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
104
PP2300567582
2231250005493.04
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
1g
VD-24229-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ bột dung tích 15ml
Lọ
10.000
5.373
53.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
105
PP2300567583
2231220005508.02
Tenafotin 2000
Cefoxitin
2g
VD-23020-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
98.658
197.316.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
106
PP2300567585
2190850022579.04
Cefpodoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
"893110301623 VD-20866-14"
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.589
15.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
107
PP2300567586
2201200000342.04
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
1g
VD-18396-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 lọ
LỌ
5.000
9.500
47.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
108
PP2300567587
2221040000166.04
Bicefzidim 2g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat)
2000 mg
VD-21983-14 + kèm QĐ gia hạn số : 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
19.950
59.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
109
PP2300567588
2221060000184.04
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
VD-24797-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ dung tích 15ml
Lọ
15.000
6.342
95.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
110
PP2300567590
2221080000201.04
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
250mg
VD-33631-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.334
13.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
111
PP2300567591
2201260000375.03
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
VD-33928-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Hộp 02 vỉ x 5 viên, Hộp 04 vỉ x 5 viên
Viên
18.000
2.300
41.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
112
PP2300567592
2190880021535.04
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
20.000
349
6.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
113
PP2300567593
2221050000217.03
Cetirizine Stella 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-30834-18 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
440
2.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
114
PP2300567594
2221050000217.04
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
10.000
60
600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
115
PP2300567595
2231250005523.04
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
100.000
30
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
116
PP2300567596
2190860021548.02
ZILAMAC 100
Cilostazol
100mg
VN-20799-17
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
5.200
10.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
117
PP2300567597
2190860020060.02
Citakey Tablets 50mg
Cilostazol
50mg
VN-22474-19
uống
viên nén
Đài Loan
"Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd"
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.300
4.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
118
PP2300567598
2190830020076.01
Stugeron
Cinnarizine
25mg
VN-14218-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén
Viên
50.000
742
37.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
119
PP2300567600
2231200005542.04
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
893115287023 (VD-30407-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
20.000
580
11.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
120
PP2300567601
2231230005550.05
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
VN-16101-13
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
200
103.140
20.628.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
121
PP2300567602
2231260005568.04
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
VD-35578-22
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
300
8.900
2.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
122
PP2300567604
2221060000252.04
Daklife 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogel bisulfat)
75mg
"893110301723 (VD-27392-17)"
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
268
80.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
123
PP2300567606
2221020000261.04
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
VD-33535-19
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
500
6.000
3.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
124
PP2300567607
2231270005589.04
Terpin-Codein 15
Terpin hydrat + Codein
100mg + 15mg
"893111302523 VD-30578-18"
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
602
6.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
125
PP2300567608
2190870021569.02
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
925
5.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
126
PP2300567610
2231260005605.04
CỒN BORIC 3%
Acid boric
300mg/10ml
VD-23481-15
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
500
6.300
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
127
PP2300567611
2231200005610.04
Desloratadine Danapha
Desloratadin
0,5mg/ml
893100211323
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
300
18.000
5.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
128
PP2300567612
2190840020820.04
Desloratadin
Desloratadin
5mg
893100365123 (VD-25193-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
190
1.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
129
PP2300567613
2190820020833.04
Dexibuprofen DWP 300mg
Dexibuprofen
300mg
893110220223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.722
34.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
130
PP2300567614
2201210000479.04
Dextromethorphan 15
Dextromethophan HBr
15mg
VD-31989-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC
Viên
10.000
140
1.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
131
PP2300567616
2190820021588.01
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.260
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
132
PP2300567617
2231270005626.04
Diclofenac
Diclofenac
100mg
VD-29382-18 (QĐ gia hạn hiệu lực SĐK số: 136/QĐ-QLD, ngày 01/03/2023)
Đặt hậu môn
Viên đạn
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
200
11.500
2.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
133
PP2300567618
2231210005631.04
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0,25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
5.000
630
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
134
PP2300567619
2190850022593.02
Diltiazem Stella 60 mg
Diltiazem hydroclorid
60mg
893110337323 (VD-27522-17) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.300
13.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
135
PP2300567621
2190850022593.04
Bidizem 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-31297-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
651
26.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
136
PP2300567622
2201250000507.04
Dimonium
Dioctahedral smectit
3g/20ml
893100046623 (VD-23454-15)
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh- HADIPHAR
Hộp 20 gói x 20ml
Ống/gói
5.000
5.880
29.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
137
PP2300567623
2201280000515.01
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
10.000
3.753
37.530.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
138
PP2300567624
2190810021635.04
Duobetic 600
Diosmin
600mg
893110166423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.800
168.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
139
PP2300567626
2190820020857.02
SaViDimin
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-24854-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
1.600
16.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
140
PP2300567627
2190820020857.04
AGIOSMIN
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-34645-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
250.000
890
222.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
141
PP2300567628
2231210005648.01
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.694
76.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
142
PP2300567629
2231240005656.04
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
500
540
270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
143
PP2300567630
2231270005664.04
Atibutrex 250 mg/5ml
Dobutamine (dưới dạng dobutamine hydrochloride)
250mg
893110212723
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5 ml
Ống
20
55.000
1.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
144
PP2300567632
2190800020860.02
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
20.000
257
5.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
145
PP2300567633
2231260005674.04
AGIMOTI
Domperidon
1mg/1ml
893110256423 (VD-17880-12)
Uống
Hỗn dịch uống
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 1 chai 30ml
Chai
1.000
4.250
4.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
146
PP2300567635
2201270000532.03
Drotusc
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
567
17.010.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
147
PP2300567637
2190840021667.04
BASTINFAST 10
Ebastin
10mg
VD-27752-17
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
560
11.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
148
PP2300567638
2190850020889.01
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + Hydroclorothiazid
20mg/12.5mg
383110139423
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
5.860
146.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
149
PP2300567639
2231280005692.04
Élocarvia 0.5
Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrate)
0,5mg
893114066023
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.010
10.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
150
PP2300567640
2190830020892.02
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
440
66.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
151
PP2300567641
2190830020892.04
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
232
4.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
152
PP2300567642
2231270005701.01
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml; 1ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
40
57.750
2.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
153
PP2300567644
2231230005727.01
Nexium
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
10mg
VN-17834-14
Uống
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 28 gói
Gói
1.000
22.456
22.456.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
154
PP2300567645
2190850020155.04
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
238
19.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
155
PP2300567646
2201220000582.04
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (QĐ GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.500
8.860
13.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
156
PP2300567647
2190830020168.04
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
695
104.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
157
PP2300567648
2231250005738.05
Valiera 2mg
Estradiol
2mg
VN-19225-15
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
1.000
3.067
3.067.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
158
PP2300567650
2231220005744.01
Implanon NXT (Cơ sở tiệt trùng thành phẩm sau công đoạn đóng gói cuối cùng: Synergy Health Ede B.V; địa chỉ: Soevereinstraat 2, 4879NN, Etten-Leur, The Netherlands)
Etonogestrel
68mg
VN-20947-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Cấy dưới da
Que cấy dưới da
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 que cấy
Que
10
1.720.599
17.205.990
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
159
PP2300567651
2221070000310.03
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
VD-29519-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.150
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
160
PP2300567652
2231270005756.02
SIMVOFIX 10/10 MG
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 10mg
VN-23136-22
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.750
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
161
PP2300567653
2221080000324.03
Mibeplen 5mg
Felodipin
5mg
VD-25036-16
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.134
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
162
PP2300567654
2231240005762.02
Fenostad 100
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat pellets 66,0%)
100mg
VD-35392-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.500
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
163
PP2300567655
2231230005772.04
Trifilip
Fenofibrat
134mg
VD-35323-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.150
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
164
PP2300567656
2190840021728.04
Mibefen NT 145
Fenofibrat
145mg
VD-34478-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.150
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
165
PP2300567657
2190840021728.05
LIPOFEN 145
Fenofibrat
145mg
VN-22265-19
Uống
Viên nén bao phim
Pell Tech Health Care Pvt Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.820
54.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
166
PP2300567658
2231220005782.02
COLESTRIM
Fenofibrat
160mg
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.450
14.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
167
PP2300567659
2201220000605.01
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523 (VN-17451-13)
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
5.800
75.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
168
PP2300567660
2190870021736.04
TV.Fenofibrat
Fenofibrat
200mg
VD-19502-13
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
390
15.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
169
PP2300567661
2231210005792.01
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml; 2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 2ml
Ống
200
13.650
2.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
170
PP2300567662
2190840021742.04
Fefasdin 120
Fexofenadin hydroclorid
120mg
893100097123 (VD-22476-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
435
6.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
171
PP2300567664
2190810021758.02
Fexodinefast 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34226-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.090
10.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
172
PP2300567665
2190810021758.04
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-32849-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
602
18.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
173
PP2300567666
2231260005810.04
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.491
44.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
174
PP2300567667
2231200005825.04
Meyerflavo
Flavoxat hydrochlorid
200mg
VD-32331-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.490
24.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
175
PP2300567668
2190850021787.03
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.250
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
176
PP2300567669
2231250005837.02
Flusort
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate
50mcg
VN-18900-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Thuốc xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
130
128.900
16.757.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
177
PP2300567670
2231280005845.04
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
650
96.000
62.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
178
PP2300567671
2231220005850.04
Fosmitic
Fosfomycin natri
30mg/1ml
VD-33152-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ. Lọ 10ml
Lọ
500
88.000
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
179
PP2300567673
2231270005879.04
Fucipa-B
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
2% + 0,1%; 10g
VD-31488-19
Dùng Ngoài
Thuốc kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
200
27.000
5.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
180
PP2300567674
2231210005884.04
Pesancidin-H
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g; 10g
VD-35414-21
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
250
53.800
13.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
181
PP2300567675
2190870020180.02
Neupencap
Gabapentin
300mg
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
870
8.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
182
PP2300567676
2190870020180.04
Gabapentin
Gabapentin
300mg
VD-22908-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
30.000
381
11.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
183
PP2300567677
2190880021795.02
Gabarica 400
Gabapentin
400mg
VD-24848-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.800
38.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
184
PP2300567678
2201260000672.04
Pyme Diapro MR
Gliclazid
30mg
VD-22608-15
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén phóng thích kéo dài
Viên
250.000
275
68.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
185
PP2300567679
2201260000689.02
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
1.970
9.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
186
PP2300567680
2201260000689.03
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
60mg
VD-26467-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén giải phóng có biến đổi
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
635
19.050.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
187
PP2300567681
2201260000689.04
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
60mg
VD-26467-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén giải phóng có biến đổi
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
635
19.050.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
188
PP2300567682
2190800020198.02
Savdiaride 2
Glimepirid
2mg
VD-28029-17
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
398
5.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
189
PP2300567683
2190800020198.03
Glumerif 2
Glimepiride
2mg
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.575
7.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
190
PP2300567684
2231240005892.01
Glimepiride Denk 3
Glimepiride
3mg
VN-22140-19
Uống
Viên nén
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.200
26.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
191
PP2300567685
2190840020974.02
SaViPiride 4
Glimepirid
4mg
893110371823 (VD-24275-16)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
700
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
192
PP2300567686
2221030000367.04
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1500 đvqt
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
"Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) "
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500 đvqt
Ống
1.000
29.043
29.043.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
193
PP2300567688
2231230005918.04
GLUCOSE 20%
Glucose
20%; 250ml
VD-29314-18 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định 136/QĐ-QLD ngày 1/3/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 2)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai/lọ/túi/ống
100
10.200
1.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
194
PP2300567689
2231260005926.04
GLUCOSE 30%
Glucose
30%; 250ml
VD-23167-15 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai/lọ/túi/ống
100
12.810
1.281.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
195
PP2300567690
2231200005931.04
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
VD-24900-16 (QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống
Ống
350
1.050
367.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
196
PP2300567691
2231220005942.04
GLUCOSE 5%
Glucose
5%; 500ml
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai/lọ/túi/ống
1.000
7.980
7.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
197
PP2300567694
2231210005976.01
Niglyvid
Glyceryl trinitrat
10mg
VN-18846-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 10ml
Ống
30
80.283
2.408.490
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
198
PP2300567695
2231240005984.04
GIFULDIN 500
Griseofulvin
500mg
VD-28828-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.300
1.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
199
PP2300567697
2231210006003.04
SYSEYE
Hydroxypropyl methylcellulose
30mg/10ml - Lọ 15ml
VD-25905-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
500
32.800
16.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
200
PP2300567698
2231230006014.04
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
100mg/5ml
VD-29630-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
5.000
2.820
14.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
201
PP2300567699
2201280000744.04
IMIDAGI 10
Imidapril Hydroclorid
10mg
VD-33380-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.450
29.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
202
PP2300567700
2190840021858.02
Imruvat 5
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-33999-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.650
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
203
PP2300567701
2190840021858.03
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
10.000
3.700
37.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
204
PP2300567702
2190840021858.04
IMIDAGI 5
Imidapril HCl
5mg
VD-14668-11
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
740
74.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
205
PP2300567703
2221030000404.04
Cepemid 1g
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
500mg + 500mg
VD-26896-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml
Lọ
1.000
54.750
54.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
206
PP2300567704
2231220006024.01
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
50
60.000
3.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
207
PP2300567705
2231280006033.01
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.500
57.000
85.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
208
PP2300567707
2190820020987.03
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
150mg
VD-27382-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
2.121
21.210.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
209
PP2300567708
2190820020987.04
Irbesartan
Irbesartan
150mg
VD-35515-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
360
21.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
210
PP2300567709
2201260000801.04
Ibartain MR
Irbesartan
150mg
VD-7792-09
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH DP Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.500
65.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
211
PP2300567710
2190830022605.02
Irbesartan Stada 300mg
Irbesartan
300mg
VD-35370-21
Uống
viên nén bao phim
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
Viên
5.000
1.659
8.295.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
212
PP2300567711
2190830022605.03
IRBESARTAN STELLA 300 MG
Irbesartan
300mg
VD-18533-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
5.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
213
PP2300567713
2190820020277.02
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan; Hydroclorothiazid
150mg; 12,5mg
VD-27039-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.680
16.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
214
PP2300567715
2231220006062.02
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%)
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20mg
VN-23147-22 Quyết định số 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022
Uống
Viên nén
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
2.450
12.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
215
PP2300567716
2231220006079.04
Donox 20mg
Isosorbid mononitrat
20mg
VD-29396-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.450
21.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
216
PP2300567717
2190810021864.01
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
2.000
15.200
30.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
217
PP2300567718
2221080000447.04
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
5mg
VD-35451-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.436
24.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
218
PP2300567719
2221050000453.04
Prevebef
Ivabradin
7,5mg
VD-36057-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.289
16.445.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
219
PP2300567720
2231240006080.04
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
500mg/ 5ml
VD-23599-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống 5ml
Ống
1.000
997
997.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
220
PP2300567721
2190880021870.04
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
745
7.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
221
PP2300567722
2231200006099.02
Zinc
Kẽm Gluconat
70mg
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
630
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
222
PP2300567725
2231280006125.05
Abhayrab
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
≥ 2,5 IU/0,5ml
QLVX-0805-14
Tiêm bắp/ Tiêm trong da
Bột đông khô pha tiêm
Human Biologicals Institute
Ấn Độ
Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 lọ dung môi hoàn nguyên vắc xin và 10 xy lanh vô trùng
Lọ
500
164.800
82.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
223
PP2300567727
2231280006149.02
Huntelaar
Lacidipin
4mg
VD-19661-13 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
224
PP2300567729
2221000000519.04
Lamivudin Hasan 100
Lamivudin
100mg
VD-34458-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
840
4.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
225
PP2300567730
2231210006164.04
Lancid 15
Lansoprazol
15mg
VD-33270-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.500
45.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
226
PP2300567731
2190800021942.04
LERCANIPIN 10
Lercanidipin hydroclorid
10mg
VD-30281-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
930
13.950.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
227
PP2300567732
2190850020315.01
Pollezin
Levocetirizin dihydrochlorid
5mg
VN-20500-17
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
4.750
47.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
228
PP2300567733
2190850020315.02
Levocetirizin 5mg
Levocetirizin dihydroclorid
5 mg
VD-27701-17 (893100264623)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
470
4.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
229
PP2300567735
2221030000527.05
SYNDOPA 275
Levodopa + Carbidopa
250mg +25mg
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.150
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 5
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
230
PP2300567736
2231280006170.04
Masopen 100/10
Levodopa + Carbidopa
100mg + 10mg
VD-33908-19
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.982
29.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
231
PP2300567737
2231220006185.02
Eylevox ophthalmic Solution
Levofloxacin
0,5%; 5ml
VN-22538-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
32.920
16.460.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
232
PP2300567738
2231280006194.04
Eyexacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
25mg
VD-28235-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5 ml
Lọ
1.500
8.799
13.198.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
233
PP2300567739
2231270006203.04
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
893115155923
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 150ml
Lọ
3.000
36.845
110.535.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
234
PP2300567740
2221080000553.04
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
294
2.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
235
PP2300567743
2190870020340.01
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
10mg
VD-21533-14
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.300
11.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
236
PP2300567744
2190870020340.02
Lisoril-10
Lisinopril
10mg
VN-16797-13
Uống
Viên
Ipca Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
1.200
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
237
PP2300567745
2190870020340.04
AGIMLISIN 10
Lisinopril
10mg
VD-26721-17
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
290
14.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
238
PP2300567746
2190810020355.04
AGIMLISIN 5
Lisinopril
5mg
VD-25118-16
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
230
14.950.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
239
PP2300567747
2190870020364.02
Auroliza-H
Lisinopril + Hydrochlorothiazide
10mg + 12.5mg
VN-17254-13
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 2 x vỉ 14 viên
Viên
20.000
2.625
52.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
240
PP2300567748
2190830021042.02
UmenoHCT 20/12,5
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
20mg; 12,5mg
VD-29132-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.415
24.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
241
PP2300567749
2190810021055.02
Lostad T100
Losartan kali
100mg
VD-23973-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.100
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
242
PP2300567750
2190810021055.04
Meyerlosan
Losartan kali
100mg
VD-30048-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
630
50.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
243
PP2300567752
2190880021061.04
Losartan
Losartan kali
50mg
VD-22912-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
200
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
244
PP2300567753
2221060000580.04
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + Hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
VD-32775-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.995
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
245
PP2300567754
2190840022619.01
Losartan HCT - Sandoz
Losartan + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VN-20795-17
Uống
viên nén bao phim
Lek pharmaceuticals d.d
Slovenia
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.599
22.995.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
246
PP2300567755
2190840022619.02
PV-Sartan Tablet
Losartan + Hydroclorothiazid
50mg+12,5 mg
894110138523
Uống
Viên nén bao phim
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
640
12.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
247
PP2300567756
2190840022619.03
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.410
7.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
248
PP2300567757
2190840022619.04
AGILOSART-H 50/12,5
Losartan Kali + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
893110255823
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
430
30.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
249
PP2300567758
2190850021077.04
Loxoprofen
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg)
60mg
VD-34188-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
402
32.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
250
PP2300567760
2231270006241.04
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + Kali aspartat
140mg + 158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.050
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
251
PP2300567761
2231220006253.04
Kama-BFS
Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) + Kali aspartat (dưới dạng Kali hydrogen aspartat hemihydrat)
400mg + 452mg/ 10ml (33,7mg Mg + 103,3mg Kali/ 10ml)
VD-28876-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
1.000
16.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
252
PP2300567762
2201260000894.04
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g
VD-20654-14
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
20.000
3.444
68.880.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
253
PP2300567763
2231260006268.04
Varogel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
VD-18848-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
20.000
2.650
53.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
254
PP2300567764
2231210006270.04
Sinwell
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
200mg + 153mg + 25mg
VD-31746-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên;
Viên
50.000
700
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
255
PP2300567765
2231200006280.04
Becolugel-S
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion)
800mg+800,4mg+0,08g
VD3-103-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
10.000
3.800
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
256
PP2300567766
2221010000608.04
Fumagate - Fort
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
800mg; 800mg; 100mg
VD-24257-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
30.000
3.900
117.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
257
PP2300567767
2201260000962.04
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg +800mg + 80mg
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
40.000
4.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
258
PP2300567768
2231210006294.04
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
VD-33910-19
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
30.000
3.990
119.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
259
PP2300567769
2231270006302.04
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
15%; 10ml
VD-19567-13 kèm công văn số 3956/QLD-ĐK ngày 18/03/2016 về việc bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 11437/QLD-ĐK ngay 19/6/2018 V/v duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Chai/lọ/túi/ống
1.000
2.900
2.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
260
PP2300567770
2221080000614.04
Kamelox 15
Meloxicam
15mg
893110365223 (VD-21863-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
129
1.677.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
261
PP2300567771
2231240006318.03
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
180
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
262
PP2300567772
2231230006328.04
Melomax
Meloxicam
7,5mg
VD-25531-16
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Chai 100 viên
Viên
50.000
100
5.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
263
PP2300567773
2231200006334.04
Mizapenem 1g
Meropenem
1g
VD-20774-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
200
51.435
10.287.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
264
PP2300567774
2231230006342.04
Mizapenem 0,5g
Meropenem
0,5g
VD-20773-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
200
30.875
6.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
265
PP2300567775
2190810020393.03
Metformin
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-31992-19
Uống
Viên bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
500
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
266
PP2300567776
2190810020393.04
Metformin
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-31992-19
Uống
Viên bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
500
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
267
PP2300567777
2201210000981.04
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.722
34.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
268
PP2300567778
2190860021098.03
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
168
13.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
269
PP2300567779
2190860021098.04
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
168
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
270
PP2300567780
2231210006355.03
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
500mg
VD-35538-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
689
13.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
271
PP2300567781
2231210006362.04
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
500mg
VD-35538-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
689
13.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
272
PP2300567782
2221010000622.01
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-21911-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
3.677
36.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
273
PP2300567784
2201230000992.02
GliritDHG 500 mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.100
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
274
PP2300567785
2201230000992.04
Hasanbest 500/2.5
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 2,5mg
VD-32391-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
1.743
87.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
275
PP2300567786
2190870020425.02
GliritDHG 500mg/5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 5mg
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.184
54.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
276
PP2300567787
2190870020425.03
GliritDHG 500mg/5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 5mg
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.184
43.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
277
PP2300567788
2190830022063.03
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.604
15.624.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
278
PP2300567789
2201200001004.04
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.499
249.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
279
PP2300567790
2231250006384.05
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/1ml
VD-24908-16 (QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
50
11.890
594.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
280
PP2300567791
2201210001018.04
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ GIA HẠN SỐ 833/QĐ-QLD NGÀY 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
1.500
1.150
1.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
281
PP2300567792
2221070000662.04
Neo-Gynoternan
Metronidazol; Neomycin sulfat; Nystatin
500mg; 65.000IU; 100.000IU
VD-28709-18 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Đặt phụ khoa
Viên nén đặt phụ khoa
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
2.760
4.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
282
PP2300567793
2201280001024.01
Midanium
Midazolam
5mg
VN-22190-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml
Ống
200
18.900
3.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
283
PP2300567794
2231270006395.04
Mifrednor 200
Mifepriston
200mg
893110466423 (QLĐB-373-13)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
600
47.500
28.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
284
PP2300567798
2190870022092.04
Ingair 10mg
Montelukast
10mg
VD-20263-13
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên
Viên
10.000
590
5.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
285
PP2300567799
2231210006430.04
Enokast 4
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
4mg
VD-33901-19
Uống
thuốc cốm
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 28 gói x 500mg
Gói
10.000
2.499
24.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
286
PP2300567800
2231240006448.04
Ingair 5mg
Montelukast
5mg
VD-20868-14
Uống
Viên nén nhai
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
Viên
10.000
248
2.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
287
PP2300567801
2231260006459.04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
"893111093823 (VD-24315-16)"
Tiêm
Thuốc tiêm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
20
6.993
139.860
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
288
PP2300567802
2221010000684.04
Acetylcysteine 100mg
Acetylcystein
100mg
VD-35587-22
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 48 gói x 1,5g
Gói
10.000
445
4.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
289
PP2300567803
2201230001043.01
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
5.000
1.720
8.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
290
PP2300567804
2201230001043.04
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
"893100307523 (VD-30628-18)"
Uống
Thuốc bột
Việt Nam
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Hộp 100 gói x 1,5g
Gói
10.000
495
4.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
291
PP2300567805
2190850022142.04
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
35.000
205
7.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
292
PP2300567806
2231200006464.04
Phabalysin 600
N-acetylcystein
600mg
VD-33598-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
5.000
4.500
22.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
293
PP2300567807
2201220001053.01
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VN-17327-13 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Ống
10
43.995
439.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
294
PP2300567809
2231230006489.04
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
250mg
VD-35848-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.499
24.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
295
PP2300567810
2190810022168.04
Ameproxen 500
Naproxen (dưới dạng Naproxen natri)
500mg
VD-25741-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
1.932
30.912.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
296
PP2300567811
2231280006491.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 100ml
893110039623 (VD-21954-14) kèm quyết số198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai/lọ
10.000
5.775
57.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
297
PP2300567812
2231220006505.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
5.000
1.320
6.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
298
PP2300567814
2231260006527.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
893110039623 (VD-21954-14) kèm quyết số198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai/lọ/túi/ống
7.000
6.174
43.218.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
299
PP2300567815
2231200006532.02
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
20mg/2ml
880110006723 (VN-16906-13)
Tiêm
Thuốc tiêm
Shin Poong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn
Bơm tiêm
100
540.000
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
300
PP2300567816
2231220006543.04
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1,4%; 250ml
VD-25877-16 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai/lọ/túi/ống
10
32.000
320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
301
PP2300567817
2231250006551.04
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840 mg/ 10 ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
10
19.740
197.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
302
PP2300567818
2221070000730.02
Dabilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
5mg
893110448323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.290
6.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
303
PP2300567819
2221070000730.04
Nebivolol 5mg
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
5mg
893110154523
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
690
10.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
304
PP2300567823
2231230006595.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
10
100.000
1.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
305
PP2300567824
2221070000754.01
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
100
124.999
12.499.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
306
PP2300567825
2231200006600.04
A.T Nicorandil 5mg
Nicorandil
5mg
893110149823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.995
39.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
307
PP2300567827
2201200001110.01
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.350
67.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
308
PP2300567828
2231280006620.04
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
VD-24902-16 (QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
200
17.980
3.596.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
309
PP2300567829
2231220006635.01
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
100
40.000
4.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
310
PP2300567831
2231270006654.01
Panto-denk 20
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
20mg
VN-19143-15
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Advance Pharma GmbH
Germany
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
6.300
31.500.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
311
PP2300567832
2201250001146.04
BABEMOL
Paracetamol (Acetaminophen)
120mg/5ml
VD-21255-14
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
1.000
1.800
1.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
312
PP2300567833
2201230001159.04
Biragan 150
Paracetamol
150mg
VD-21236-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
100
1.596
159.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
313
PP2300567834
2231260006664.04
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol (Acetaminophen)
1g/100ml; 100ml
VD-19568-13 kèm công văn số 1590/QLD-ĐK ngày 01/02/2016 về việc thay đổi, bổ sung quy cách đóng gói và công văn số 11437/QLD-ĐK ngày 19/06/2018 về việc duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100 ml, hộp 48 chai 100 ml
Chai/lọ/túi
1.000
11.330
11.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
314
PP2300567836
2221050000804.04
Panactol 325mg
Paracetamol
325mg
VD-19389-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
30.000
120
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
315
PP2300567839
2231220006673.01
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
5.000
5.960
29.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
316
PP2300567840
2231250006681.01
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
5.000
6.589
32.945.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
317
PP2300567841
2190810020515.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
5.000
6.500
32.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
318
PP2300567842
2221070000822.01
Periloz 4mg
Perindopril erbumin (tương đương 3,338mg perindopril) 4mg
4mg
VN-18923-15
Uống
Viên nén
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.259
37.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
319
PP2300567845
2231200006716.02
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg /1ml
VN-21634-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.000
11.000
11.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
320
PP2300567846
2221070000846.04
Tazopelin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g + 0,5g
VD-20673-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
Lọ
200
56.700
11.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
321
PP2300567847
2231200006723.01
PRACETAM 1200
Piracetam
1200mg
893110050123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.550
12.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
322
PP2300567848
2231230006731.04
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
1.000
5.345
5.345.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
323
PP2300567850
2231280006750.04
Piracetam 800
Piracetam
800mg
VD-20985-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.200
12.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
324
PP2300567851
2231220006765.04
Distocide
Praziquantel
600mg
893110387023 (VD-23933-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
8.400
8.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
325
PP2300567852
2231250006773.02
Davyca-F
Pregabalin
150mg
VD-19655-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
3.395
16.975.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
326
PP2300567853
2190800022277.02
Dalyric
Pregabalin
75mg
VD-25091-16 (893110263923)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.050
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
327
PP2300567854
2190800022277.04
Pregabalin 75mg
Pregabalin
75mg
VD-34763-20
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 5 vỉ x10 viên (Al-PVC)
Viên
35.000
590
20.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
328
PP2300567855
2231240006783.04
Euzmo
Probenecid
500mg
VD-36079-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.548
22.740.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
329
PP2300567858
2231230006816.01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
100
25.380
2.538.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
330
PP2300567859
2190870022283.04
Propranolol
Propranolol.HCl
40mg
893110045423
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
600
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
331
PP2300567860
2231200006822.04
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
3.000
735
2.205.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
332
PP2300567861
2190850022647.04
AGIREMID 100
Rebamipid
100mg
893110256923 (VD-27748-17)
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
545
1.090.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
333
PP2300567862
2231250006834.04
METOXA
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/10ml
893110380323 (VD-29380-18)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
100
65.000
6.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
334
PP2300567863
2231260006848.04
RINGER LACTATE
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai/lọ/túi/gói
1.000
7.298
7.298.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
335
PP2300567864
2231200006853.01
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
100
46.800
4.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
336
PP2300567866
2221020000889.04
AGIROVASTIN 10
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
10mg
VD-28823-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
106.000
280
29.680.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
337
PP2300567867
2221070000891.03
Danapha-Rosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20 mg
VD-33287-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
850
8.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
338
PP2300567868
2221070000891.04
ROTINVAST 20
Rosuvastatin
20mg
VD-19837-13
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
620
15.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
339
PP2300567869
2231250006865.04
Rotundin 30
Rotundin
30mg
VD-22913-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
380
1.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
340
PP2300567870
2231270006876.04
Rotundin 60
Rotundin
60mg
VD-20224-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
595
2.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
341
PP2300567871
2201230001265.04
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
Gói
10.000
3.759
37.590.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
342
PP2300567872
2231270006883.05
Salzol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
4mg
VN-22767-21
Uống
Viên nén
India
M/s Windlas Biotech Private Limited
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
700
1.400.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
343
PP2300567873
2231210006898.04
Betasalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason); 10g
VD-30028-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
50
14.690
734.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
344
PP2300567874
2190870022344.04
AGIFIVIT
Sắt fumarat + Acid folic
200mg + 1mg
VD-22438-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
238
7.140.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
345
PP2300567875
2231260006909.04
VUPU
Sắt Sulfat + Acid Folic
200mg + 0,4mg
VD-31995-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.500
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
346
PP2300567876
2231230006915.01
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
10
1.552.000
15.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
347
PP2300567877
2231260006923.04
Silymax-F
Silymarin
140mg
VD-27202-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
40.000
995
39.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
348
PP2300567878
2231200006938.04
Silymarin 70mg
Silymarin
70mg
VD-32934-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
60.000
560
33.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
349
PP2300567879
2231220006949.01
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
100
53.300
5.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
350
PP2300567880
2190810022359.04
A.T Sitagliptin 50mg
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
50mg
VD-31595-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.155
115.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
351
PP2300567881
2190870022368.04
Maxxoni
Sofosbuvir + Ledipasvir
400mg + 90mg
893110362023 (QLĐB-776-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ. 4 vỉ, 12 vỉ x 7 viên (vỉ nhôm-nhôm)
Viên
500
89.000
44.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
352
PP2300567882
2231230006953.05
Sofuval
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
893110169523
Uống
Viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm RELIV
Việt Nam
Hộp 1 chai 28 viên
Viên
500
230.000
115.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
353
PP2300567884
2190840022374.02
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-28562-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.500
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
354
PP2300567885
2190880022389.02
Entacron 50
Spironolacton
50mg
VD-25262-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.500
2.205
14.332.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
355
PP2300567886
2190880022389.04
Spinolac® 50 mg
Spironolacton
50mg
VD-33888-19
Uống
Viên nén
Công ty TNHH HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.533
45.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
356
PP2300567887
2190820021144.02
Savispirono-Plus
Spironolacton + Furosemid
50mg + 20mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.080
12.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
357
PP2300567891
2190880022402.04
Cotrimoxazol 800/160
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
800mg + 160mg
VD-34201-20
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
427
2.135.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
358
PP2300567892
2231270006999.04
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
20.000
441
8.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
359
PP2300567894
2231230007011.04
Tacropic 0,03%
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,03%
VD-32813-19
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
50
48.000
2.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
360
PP2300567895
2231250007022.04
Thuốc mỡ Tacropic
Tacrolimus
10mg/10g
VD-20364-13
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
150
71.000
10.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
361
PP2300567896
2231270007033.02
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
200mg
"471115081323 (VN-20631-17)"
Tiêm IV,IM
Bột đông khô pha tiêm
Đài Loan
"Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd"
Hộp 1 lọ bột+ 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Lọ
100
200.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
362
PP2300567897
2221040000937.03
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
1.255
16.315.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
363
PP2300567898
2221040000937.04
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
208
15.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
364
PP2300567899
2221050000941.02
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
80mg
VD-26258-17
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
795
7.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
365
PP2300567900
2221050000941.04
AGIMSTAN 80
Telmisartan
80mg
VD-30273-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
25.000
530
13.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
366
PP2300567901
2190870020609.02
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VN-22528-20
Uống
Viên nén
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.050
10.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
367
PP2300567902
2190870020609.03
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.780
75.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
368
PP2300567903
2190870020609.04
PRUNITIL
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
405
16.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
369
PP2300567904
2190850020612.02
GLOCKNER-10
Thiamazol
10mg
VD-23920-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.890
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
370
PP2300567906
2231220007052.01
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
0,3%; 5ml
VN-21787-19
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
600
33.390
20.034.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
371
PP2300567907
2231250007060.04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
1.000
2.719
2.719.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
372
PP2300567908
2231270007071.04
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat
15mg + 5mg
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.200
6.699
8.038.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
373
PP2300567909
2190800021195.02
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
150mg
VD-30132-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.550
15.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
374
PP2300567910
2190800021195.04
Tolperison 150
Tolperison hydroclorid
150mg
VD-34697-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
560
33.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
375
PP2300567914
2231240007117.05
Deworm
Triclabendazol
250mg
VN-16567-13
Uống
Viên nén
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
Hộp 01 vỉ x 04 viên
Viên
100
23.000
2.300.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
376
PP2300567915
2190820022455.04
AGITRITINE 200
Trimebutine maleat
200mg
VD-13753-11
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
598
5.980.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
377
PP2300567916
2231240007124.01
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
15.000
1.890
28.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
378
PP2300567917
2231210007130.01
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.410
27.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
379
PP2300567919
2190800021218.04
URDOC
Ursodeoxycholic acid
300mg
VD-24118-16
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.610
13.050.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
380
PP2300567920
2231280007153.04
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Vắc xin phòng Uốn ván
≥ 40 IU/0.5ml
QLVX-881-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
Ống
300
14.784
4.435.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
381
PP2300567921
2231210007161.04
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp - Gene -Hbvax
Vắc xin phòng Viêm gan B
10mcg/0,5ml/liều
893310036423(QLVX-1043-17)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 0,5ml
Liều
50
45.045
2.252.250
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
382
PP2300567923
2231270007187.04
Milepsy 200
Valproat natri
200mg
VD-33912-19
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.260
2.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
383
PP2300567924
2190820022653.04
Variman
Valsartan
160mg
VD-36063-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.050
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
384
PP2300567925
2190880022662.02
Tabarex
Valsartan
80mg
VD-30351-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.415
28.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
385
PP2300567926
2190880022662.04
VALSGIM 80
Valsartan
80mg
VD-23495-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
670
33.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
386
PP2300567927
2190870021224.04
Midatoren 160/25
Valsartan + Hydroclorothiazid
160mg + 25mg
VD-31780-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.945
19.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
387
PP2300567928
2190840021230.04
VALSGIM-H 80
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23496-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
40.000
790
31.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
388
PP2300567929
2231250007190.01
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.000
20.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
389
PP2300567930
2190860022477.04
Vigasmin 50mg
Vildagliptin
50mg
VD-34837-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.525
76.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
390
PP2300567931
2231220007205.04
AGIRENYL
Retinyl acetat
5.000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
265
1.325.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
391
PP2300567933
2231270007217.04
Vitamin B1
Thiamin nitrat
250mg
VD-26869-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
10.000
222
2.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
392
PP2300567934
2231210007222.04
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
VD-31157-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
980
9.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
393
PP2300567935
2231230007233.04
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
115mg + 115mg + 50mcg
VD-18447-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
550
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
394
PP2300567936
2231260007241.04
Magnesi B6
Magnesi (lactat) + Vitamin B6
470mg + 5mg
VD-28004-17
Uống
Viên bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
130
1.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
395
PP2300567937
2231230007257.04
Neurixal
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
VD-28552-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
10.000
1.848
18.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
396
PP2300567938
2231200007263.04
Kingdomin Vita C
Vitamin C
1000mg
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
10.000
777
7.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
397
PP2300567939
2190870022504.04
Vitamin E 400
Vitamin E
400UI
VD-22617-15
Uống
viên nang mềm
Pymepharco
Việt Nam
H/10 vỉ/10 viên nang mềm
Viên
10.000
495
4.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
398
PP2300567940
2190850022517.04
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
10.000
192
1.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156/QĐ-BVQ6
17/04/2024
Bệnh viện Quận 6
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây