Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2023-2024
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:00 16/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:37 16/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
86
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300567453
Acarbose
vn0311051649
180
4.030.178
210
1
PP2300567454
Acarbose
vn0302339800
180
20.000.000
210
vn1600699279
180
23.085.750
240
2
PP2300567455
Aceclofenac
vn0315086882
180
3.135.000
210
3
PP2300567456
Aceclofenac
vn0310638120
180
5.234.250
210
4
PP2300567457
Acenocoumarol
vn1600699279
180
23.085.750
240
vn2500228415
180
754.304
210
5
PP2300567458
Acenocoumarol
vn1600699279
180
23.085.750
240
vn2500228415
180
754.304
210
6
PP2300567459
Acetyl leucin
vn2500228415
180
754.304
210
7
PP2300567460
Acetyl leucin
vn0311036601
180
990.000
210
8
PP2300567461
Acetyl leucin
vn4200562765
180
12.000.000
210
vn0315393315
180
2.302.425
210
9
PP2300567462
Acetylcystein
vn0305706103
180
4.488.150
210
10
PP2300567463
Acetylsalicylic acid
vn0300523385
180
7.241.898
210
11
PP2300567464
Acetylsalicylic acid
vn0301329486
180
7.640.625
210
12
PP2300567465
Acetylsalicylic acid
vn4200562765
180
12.000.000
210
vn1600699279
180
23.085.750
240
13
PP2300567466
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn1100707517
180
13.500.000
210
vn0302850437
180
3.330.000
210
vn0303760507
180
6.630.000
210
14
PP2300567467
Aciclovir
vn1600699279
180
23.085.750
240
15
PP2300567468
Aciclovir
vn0300523385
180
7.241.898
210
vn0303234399
180
3.882.300
210
16
PP2300567469
Acid amin
vn3600510960
180
9.558.000
210
17
PP2300567470
Acid amin
vn0316417470
180
5.523.899
210
18
PP2300567471
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
vn0300483319
180
4.358.654
210
19
PP2300567472
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0300483319
180
4.358.654
210
20
PP2300567476
Adapalene + Benzoyl peroxid
vn0316417470
180
5.523.899
210
21
PP2300567477
Adenosin
vn0104089394
180
1.106.961
210
22
PP2300567480
Alfuzosin hydroclorid
vn0313319676
180
2.040.000
210
23
PP2300567481
Alfuzosin hydroclorid
vn0307657959
180
3.058.875
210
24
PP2300567483
Alimemazin
vn4200562765
180
12.000.000
210
25
PP2300567484
Alpha chymotrypsin
vn4100259564
180
6.454.572
210
vn4200562765
180
12.000.000
210
vn2100274872
180
15.000.000
210
vn0315393315
180
2.302.425
210
26
PP2300567485
Alpha chymotrypsin
vn4200562765
180
12.000.000
210
27
PP2300567487
Alverin (citrat) + Simethicon
vn0300523385
180
7.241.898
210
28
PP2300567488
Ambroxol hydroclorid
vn0303513667
180
2.909.325
210
29
PP2300567489
Ambroxol hydroclorid
vn0305483312
180
3.454.125
210
30
PP2300567490
Ambroxol hydroclorid
vn0301329486
180
7.640.625
210
31
PP2300567491
Ambroxol hydroclorid
vn4200562765
180
12.000.000
210
32
PP2300567492
Ambroxol hydroclorid
vn0309988480
180
2.450.700
210
33
PP2300567494
Amitriptylin hydroclorid
vn0400102091
180
898.512
210
34
PP2300567495
Amlodipin
vn0301329486
180
7.640.625
210
35
PP2300567496
Amlodipin
vn1800156801
180
7.882.350
210
36
PP2300567498
Amlodipin
vn0100109699
180
7.474.125
210
37
PP2300567499
Amlodipin
vn4200562765
180
12.000.000
210
vn2100274872
180
15.000.000
210
38
PP2300567500
Amlodipin
vn4200562765
180
12.000.000
210
39
PP2300567501
Amlodipin + Atorvastatin
vn0304164232
180
2.931.450
210
40
PP2300567502
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
20.000.000
210
41
PP2300567503
Amlodipin + Lisinopril
vn1300382591
180
6.269.787
210
42
PP2300567504
Amlodipin + Losartan
vn1100707517
180
13.500.000
210
43
PP2300567505
Amoxicilin
vn0302850437
180
3.330.000
210
44
PP2300567506
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0304819721
180
3.483.060
210
45
PP2300567507
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1400384433
180
3.025.575
210
46
PP2300567508
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0100108536
180
6.907.650
210
vn0600337774
180
16.830.915
210
47
PP2300567509
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1800156801
180
7.882.350
210
48
PP2300567510
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1100707517
180
13.500.000
210
vn0315579158
180
726.750
210
49
PP2300567512
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
180
16.830.915
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 86
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300567583 - Cefoxitin

2. PP2300567732 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300567580 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300567519 - Atorvastatin

2. PP2300567533 - Betahistin

3. PP2300567541 - Bisoprolol fumarat

4. PP2300567545 - Bisoprolol fumarat

5. PP2300567546 - Bisoprolol fumarat

6. PP2300567571 - Carvedilol

7. PP2300567573 - Carvedilol

8. PP2300567603 - Clopidogrel

9. PP2300567640 - Eperison hydroclorid

10. PP2300567664 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2300567675 - Gabapentin

12. PP2300567682 - Glimepirid

13. PP2300567685 - Glimepirid

14. PP2300567700 - Imidapril hydroclorid

15. PP2300567718 - Ivabradin

16. PP2300567733 - Levocetirizin

17. PP2300567756 - Losartan + Hydroclorothiazid

18. PP2300567778 - Metformin hydroclorid

19. PP2300567887 - Spironolacton + Furosemid

20. PP2300567897 - Telmisartan

21. PP2300567899 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300567477 - Adenosin

2. PP2300567671 - Fosfomycin

3. PP2300567761 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

4. PP2300567817 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

5. PP2300567828 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300567484 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300567582 - Cefotaxim

3. PP2300567586 - Ceftazidim

4. PP2300567587 - Ceftazidim

5. PP2300567588 - Ceftriaxon

6. PP2300567611 - Desloratadin

7. PP2300567621 - Diltiazem hydroclorid

8. PP2300567641 - Eperison hydroclorid

9. PP2300567680 - Gliclazid

10. PP2300567681 - Gliclazid

11. PP2300567738 - Levofloxacin

12. PP2300567773 - Meropenem

13. PP2300567774 - Meropenem

14. PP2300567804 - N-acetylcystein

15. PP2300567833 - Paracetamol (Acetaminophen)

16. PP2300567846 - Piperacillin + Tazobactam

17. PP2300567868 - Rosuvastatin

18. PP2300567908 - Tobramycin + Dexamethason

19. PP2300567938 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300567563 - Calcitriol

2. PP2300567569 - Carbocistein

3. PP2300567635 - Drotaverin clohydrat

4. PP2300567666 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2300567740 - Levothyroxin natri

6. PP2300567789 - Methocarbamol

7. PP2300567825 - Nicorandil

8. PP2300567860 - Propylthiouracil (PTU)

9. PP2300567892 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300567934 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300567536 - Betahistin

2. PP2300567539 - Bismuth subsalicylat

3. PP2300567557 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2300567655 - Fenofibrat

5. PP2300567850 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300567489 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300567572 - Carvedilol

3. PP2300567638 - Enalapril + Hydroclorothiazid

4. PP2300567754 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300567453 - Acarbose

2. PP2300567521 - Atorvastatin

3. PP2300567551 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2300567606 - Clotrimazol

5. PP2300567613 - Dexibuprofen

6. PP2300567667 - Flavoxat hydroclorid

7. PP2300567713 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

8. PP2300567731 - Lercanidipin hydroclorid

9. PP2300567748 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

10. PP2300567810 - Naproxen

11. PP2300567885 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300567460 - Acetyl leucin

2. PP2300567626 - Diosmin + Hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300567506 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300567906 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300567466 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300567504 - Amlodipin + Losartan

3. PP2300567510 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2300567624 - Diosmin

5. PP2300567657 - Fenofibrat

6. PP2300567716 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

7. PP2300567727 - Lacidipin

8. PP2300567730 - Lansoprazol

9. PP2300567767 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

10. PP2300567806 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300567624 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300567754 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300567464 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300567490 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2300567495 - Amlodipin

4. PP2300567524 - Azithromycin

5. PP2300567533 - Betahistin

6. PP2300567544 - Bisoprolol fumarat

7. PP2300567571 - Carvedilol

8. PP2300567573 - Carvedilol

9. PP2300567593 - Cetirizin

10. PP2300567608 - Colchicin

11. PP2300567619 - Diltiazem hydroclorid

12. PP2300567620 - Diltiazem hydroclorid

13. PP2300567652 - Ezetimibe + Simvastatin

14. PP2300567658 - Fenofibrat

15. PP2300567675 - Gabapentin

16. PP2300567700 - Imidapril hydroclorid

17. PP2300567713 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

18. PP2300567749 - Losartan

19. PP2300567783 - Metformin hydroclorid

20. PP2300567884 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300567614 - Dextromethorphan HBr

2. PP2300567660 - Fenofibrat

3. PP2300567770 - Meloxicam

4. PP2300567792 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300567875 - Sắt Sulfat + Acid Folic

2. PP2300567935 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312424558
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300567564 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300567642 - Ephedrin hydroclorid

2. PP2300567719 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300567501 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2300567521 - Atorvastatin

3. PP2300567682 - Glimepirid

4. PP2300567685 - Glimepirid

5. PP2300567744 - Lisinopril

6. PP2300567855 - Probenecid

7. PP2300567899 - Telmisartan

8. PP2300567901 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300567815 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300567455 - Aceclofenac

2. PP2300567638 - Enalapril + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300567462 - Acetylcystein

2. PP2300567529 - Bambuterol hydroclorid

3. PP2300567534 - Betahistin

4. PP2300567543 - Bisoprolol fumarat

5. PP2300567602 - Clobetasol propionat

6. PP2300567630 - Dobutamin

7. PP2300567633 - Domperidon

8. PP2300567637 - Ebastin

9. PP2300567639 - Entecavir

10. PP2300567745 - Lisinopril

11. PP2300567746 - Lisinopril

12. PP2300567854 - Pregabalin

13. PP2300567880 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300567674 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

2. PP2300567763 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2300567851 - Praziquantel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300567538 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300567930 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300567705 - Insulin người trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300567882 - Sofosbuvir + Velpatasvir

2. PP2300567914 - Triclabendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300567503 - Amlodipin + Lisinopril

2. PP2300567611 - Desloratadin

3. PP2300567765 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

4. PP2300567924 - Valsartan

5. PP2300567926 - Valsartan

6. PP2300567928 - Valsartan + Hydroclorothiazid

7. PP2300567930 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300567679 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300567552 - Budesonid

2. PP2300567670 - Fluticason propionat

3. PP2300567697 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2300567862 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300567470 - Acid amin

2. PP2300567476 - Adapalene + Benzoyl peroxid

3. PP2300567566 - Carbetocin

4. PP2300567598 - Cinnarizin

5. PP2300567623 - Diosmectit

6. PP2300567650 - Etonogestrel

7. PP2300567669 - Fluticason propionat

8. PP2300567704 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

9. PP2300567705 - Insulin người trộn (70/30)

10. PP2300567780 - Metformin hydroclorid

11. PP2300567781 - Metformin hydroclorid

12. PP2300567824 - Nicardipin hydroclorid

13. PP2300567829 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

14. PP2300567876 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300567471 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

2. PP2300567472 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

3. PP2300567568 - Carbocistein

4. PP2300567597 - Cilostazol

5. PP2300567607 - Codein + Terpin hydrat

6. PP2300567686 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

7. PP2300567694 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

8. PP2300567801 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

9. PP2300567807 - Naloxon hydroclorid

10. PP2300567896 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302850437
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300567466 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300567505 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300567508 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300567527 - Bacillus subtilis

3. PP2300567549 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

4. PP2300567587 - Ceftazidim

5. PP2300567616 - Diazepam

6. PP2300567655 - Fenofibrat

7. PP2300567661 - Fentanyl

8. PP2300567698 - Ibuprofen

9. PP2300567793 - Midazolam

10. PP2300567878 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300567492 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300567747 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

3. PP2300567762 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300567525 - Azithromycin

2. PP2300567545 - Bisoprolol fumarat

3. PP2300567678 - Gliclazid

4. PP2300567710 - Irbesartan

5. PP2300567778 - Metformin hydroclorid

6. PP2300567939 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2300567461 - Acetyl leucin

2. PP2300567465 - Acetylsalicylic acid

3. PP2300567483 - Alimemazin

4. PP2300567484 - Alpha chymotrypsin

5. PP2300567485 - Alpha chymotrypsin

6. PP2300567491 - Ambroxol hydroclorid

7. PP2300567499 - Amlodipin

8. PP2300567500 - Amlodipin

9. PP2300567520 - Atorvastatin

10. PP2300567534 - Betahistin

11. PP2300567547 - Bisoprolol fumarat

12. PP2300567592 - Celecoxib

13. PP2300567594 - Cetirizin

14. PP2300567595 - Chlorpheniramin maleat

15. PP2300567600 - Ciprofloxacin

16. PP2300567604 - Clopidogrel

17. PP2300567612 - Desloratadin

18. PP2300567641 - Eperison hydroclorid

19. PP2300567645 - Esomeprazol

20. PP2300567647 - Esomeprazol

21. PP2300567662 - Fexofenadin hydroclorid

22. PP2300567665 - Fexofenadin hydroclorid

23. PP2300567676 - Gabapentin

24. PP2300567708 - Irbesartan

25. PP2300567752 - Losartan

26. PP2300567758 - Loxoprofen natri

27. PP2300567770 - Meloxicam

28. PP2300567771 - Meloxicam

29. PP2300567802 - N-acetylcystein

30. PP2300567805 - N-acetylcystein

31. PP2300567819 - Nebivolol

32. PP2300567830 - Omeprazol

33. PP2300567836 - Paracetamol (Acetaminophen)

34. PP2300567869 - Rotundin

35. PP2300567870 - Rotundin

36. PP2300567898 - Telmisartan

37. PP2300567903 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

38. PP2300567910 - Tolperison hydroclorid

39. PP2300567933 - Vitamin B1

40. PP2300567936 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

41. PP2300567940 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300567498 - Amlodipin

2. PP2300567533 - Betahistin

3. PP2300567540 - Bisoprolol fumarat

4. PP2300567553 - Budesonid + Formoterol fumarat

5. PP2300567652 - Ezetimibe + Simvastatin

6. PP2300567658 - Fenofibrat

7. PP2300567679 - Gliclazid

8. PP2300567688 - Glucose

9. PP2300567689 - Glucose

10. PP2300567691 - Glucose

11. PP2300567735 - Levodopa + Carbidopa

12. PP2300567769 - Magnesi sulfat

13. PP2300567780 - Metformin hydroclorid

14. PP2300567788 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

15. PP2300567791 - Metoclopramid

16. PP2300567811 - Natri clorid

17. PP2300567814 - Natri clorid

18. PP2300567816 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

19. PP2300567828 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

20. PP2300567834 - Paracetamol (Acetaminophen)

21. PP2300567853 - Pregabalin

22. PP2300567863 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300567466 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300567624 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2300567454 - Acarbose

2. PP2300567555 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2300567556 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2300567558 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2300567574 - Carvedilol

6. PP2300567621 - Diltiazem hydroclorid

7. PP2300567627 - Diosmin + Hesperidin

8. PP2300567653 - Felodipin

9. PP2300567656 - Fenofibrat

10. PP2300567680 - Gliclazid

11. PP2300567681 - Gliclazid

12. PP2300567729 - Lamivudin

13. PP2300567731 - Lercanidipin hydroclorid

14. PP2300567736 - Levodopa + Carbidopa

15. PP2300567758 - Loxoprofen natri

16. PP2300567768 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

17. PP2300567777 - Metformin hydroclorid

18. PP2300567780 - Metformin hydroclorid

19. PP2300567781 - Metformin hydroclorid

20. PP2300567785 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

21. PP2300567788 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

22. PP2300567798 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

23. PP2300567799 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

24. PP2300567871 - Saccharomyces boulardii

25. PP2300567902 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

26. PP2300567903 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

27. PP2300567919 - Ursodeoxycholic acid

28. PP2300567923 - Valproat natri

29. PP2300567930 - Vildagliptin

30. PP2300567937 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300567717 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2300567454 - Acarbose

2. PP2300567457 - Acenocoumarol

3. PP2300567458 - Acenocoumarol

4. PP2300567465 - Acetylsalicylic acid

5. PP2300567467 - Aciclovir

6. PP2300567520 - Atorvastatin

7. PP2300567529 - Bambuterol hydroclorid

8. PP2300567543 - Bisoprolol fumarat

9. PP2300567547 - Bisoprolol fumarat

10. PP2300567551 - Bromhexin hydroclorid

11. PP2300567602 - Clobetasol propionat

12. PP2300567627 - Diosmin + Hesperidin

13. PP2300567633 - Domperidon

14. PP2300567637 - Ebastin

15. PP2300567639 - Entecavir

16. PP2300567660 - Fenofibrat

17. PP2300567676 - Gabapentin

18. PP2300567695 - Griseofulvin

19. PP2300567699 - Imidapril hydroclorid

20. PP2300567702 - Imidapril hydroclorid

21. PP2300567708 - Irbesartan

22. PP2300567712 - Irbesartan

23. PP2300567718 - Ivabradin

24. PP2300567719 - Ivabradin

25. PP2300567729 - Lamivudin

26. PP2300567731 - Lercanidipin hydroclorid

27. PP2300567745 - Lisinopril

28. PP2300567746 - Lisinopril

29. PP2300567750 - Losartan

30. PP2300567752 - Losartan

31. PP2300567757 - Losartan + Hydroclorothiazid

32. PP2300567770 - Meloxicam

33. PP2300567792 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

34. PP2300567805 - N-acetylcystein

35. PP2300567819 - Nebivolol

36. PP2300567836 - Paracetamol (Acetaminophen)

37. PP2300567861 - Rebamipid

38. PP2300567866 - Rosuvastatin

39. PP2300567867 - Rosuvastatin

40. PP2300567868 - Rosuvastatin

41. PP2300567874 - Sắt fumarat + Acid folic

42. PP2300567880 - Sitagliptin

43. PP2300567898 - Telmisartan

44. PP2300567900 - Telmisartan

45. PP2300567915 - Trimebutin maleat

46. PP2300567919 - Ursodeoxycholic acid

47. PP2300567924 - Valsartan

48. PP2300567926 - Valsartan

49. PP2300567928 - Valsartan + Hydroclorothiazid

50. PP2300567931 - Vitamin A

51. PP2300567933 - Vitamin B1

52. PP2300567940 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300567502 - Amlodipin + Indapamid

2. PP2300567513 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300567535 - Betahistin

4. PP2300567540 - Bisoprolol fumarat

5. PP2300567544 - Bisoprolol fumarat

6. PP2300567601 - Clarithromycin

7. PP2300567628 - Diosmin + Hesperidin

8. PP2300567644 - Esomeprazol

9. PP2300567648 - Estradiol valerat

10. PP2300567778 - Metformin hydroclorid

11. PP2300567782 - Metformin hydroclorid

12. PP2300567803 - N-acetylcystein

13. PP2300567823 - Nhũ dịch lipid

14. PP2300567827 - Nifedipin

15. PP2300567839 - Perindopril arginine + Amlodipin

16. PP2300567840 - Perindopril arginine + Amlodipin

17. PP2300567841 - Perindopril arginine + Indapamid

18. PP2300567842 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

19. PP2300567856 - Progesteron

20. PP2300567857 - Progesteron dạng vi hạt

21. PP2300567858 - Propofol

22. PP2300567864 - Rocuronium bromid

23. PP2300567879 - Simethicon

24. PP2300567917 - Trimetazidin dihydroclorid

25. PP2300567927 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300567595 - Chlorpheniramin maleat

2. PP2300567610 - Cồn Boric

3. PP2300567614 - Dextromethorphan HBr

4. PP2300567618 - Digoxin

5. PP2300567729 - Lamivudin

6. PP2300567908 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300567463 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300567468 - Aciclovir

3. PP2300567487 - Alverin (citrat) + Simethicon

4. PP2300567521 - Atorvastatin

5. PP2300567551 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2300567564 - Candesartan

7. PP2300567574 - Carvedilol

8. PP2300567617 - Diclofenac

9. PP2300567661 - Fentanyl

10. PP2300567679 - Gliclazid

11. PP2300567686 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

12. PP2300567719 - Ivabradin

13. PP2300567723 - Kẽm sulfat

14. PP2300567731 - Lercanidipin hydroclorid

15. PP2300567738 - Levofloxacin

16. PP2300567739 - Levofloxacin

17. PP2300567755 - Losartan + Hydroclorothiazid

18. PP2300567794 - Mifepriston

19. PP2300567845 - Phytomenadion (vitamin K1)

20. PP2300567920 - Vắc xin phòng Uốn ván

21. PP2300567939 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2300567484 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300567499 - Amlodipin

3. PP2300567577 - Cefdinir

4. PP2300567578 - Cefdinir

5. PP2300567582 - Cefotaxim

6. PP2300567585 - Cefpodoxim

7. PP2300567586 - Ceftazidim

8. PP2300567588 - Ceftriaxon

9. PP2300567590 - Cefuroxim

10. PP2300567591 - Cefuroxim

11. PP2300567595 - Chlorpheniramin maleat

12. PP2300567600 - Ciprofloxacin

13. PP2300567604 - Clopidogrel

14. PP2300567607 - Codein + Terpin hydrat

15. PP2300567614 - Dextromethorphan HBr

16. PP2300567647 - Esomeprazol

17. PP2300567660 - Fenofibrat

18. PP2300567662 - Fexofenadin hydroclorid

19. PP2300567665 - Fexofenadin hydroclorid

20. PP2300567772 - Meloxicam

21. PP2300567775 - Metformin hydroclorid

22. PP2300567776 - Metformin hydroclorid

23. PP2300567778 - Metformin hydroclorid

24. PP2300567779 - Metformin hydroclorid

25. PP2300567798 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

26. PP2300567800 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

27. PP2300567804 - N-acetylcystein

28. PP2300567854 - Pregabalin

29. PP2300567859 - Propranolol hydroclorid

30. PP2300567898 - Telmisartan

31. PP2300567900 - Telmisartan

32. PP2300567936 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

33. PP2300567940 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300567654 - Fenofibrat

2. PP2300567794 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300567510 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300567639 - Entecavir

Đã xem: 18

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây