Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 15.781.500 | 15.781.500 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 12.499.500 | 12.695.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 402.217.200 | 409.728.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 20.137.600 | 20.137.600 | 2 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 24.462.500 | 25.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 129.615.000 | 137.777.500 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 451.320.000 | 451.320.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 8 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 387.398.500 | 438.784.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 9 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 41.580.000 | 44.100.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 122.766.000 | 129.780.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 121.500.000 | 130.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 61.943.000 | 65.279.500 | 4 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 315.000.000 | 315.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 283.961.250 | 296.337.500 | 8 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 102.700.000 | 120.250.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 107.040.000 | 107.520.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 60.000.000 | 79.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 404.680.500 | 404.680.500 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 259.980.000 | 259.980.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 435.928.500 | 480.450.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 55.335.000 | 55.335.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 186.000.000 | 192.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 22 nhà thầu | 4.001.846.050 | 4.191.936.100 | 46 | |||
1 |
PP2400107715 |
N101 |
Asstrozol |
Anastrozol |
1mg |
VN2-542-17 (840114088223) (gia hạn đến 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.250 |
7.014 |
15.781.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
03 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
2 |
PP2400107720 |
N106 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
500 |
24.999 |
12.499.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
3 |
PP2400107721 |
N107 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%; 250ml |
VN-17775-14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024) |
Hít |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
264 |
1.523.550 |
402.217.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
4 |
PP2400107722 |
N208 |
Paracetamol 500 mg |
Paracetamol |
500 mg |
VD-24086-16
(893100357823) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Lọ 150 viên |
Viên |
24.500 |
194 |
4.753.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
5 |
PP2400107723 |
N209 |
Salres 100mcg Aerosol Inhaler |
Salbutamol sulfat |
100mcg/liều |
868115349224 |
Khí dung |
Thuốc hít định liều |
Deva Holding A.S |
Turkey |
Hộp 1 bình x 200 liều xịt |
Bình |
500 |
48.925 |
24.462.500 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N2 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
6 |
PP2400107724 |
N310 |
Atorvastatin 10mg |
Atorvastatin |
10mg |
VD-35559-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
275.000 |
327 |
89.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N3 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
7 |
PP2400107725 |
N311 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-32593-19 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
504 |
40.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
8 |
PP2400107726 |
N412 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
390 |
1.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
9 |
PP2400107729 |
N415 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.850 |
411.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
10 |
PP2400107731 |
N417 |
Betamethason |
Betamethason |
0,064%/ 30g |
VD-28278-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 gam |
Tube |
1.000 |
24.800 |
24.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
60 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
11 |
PP2400107732 |
N418 |
A.T Bisoprolol 2.5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110275323
(VD-25625-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
76.000 |
116 |
8.816.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
12 |
PP2400107733 |
N419 |
Zensonid |
Budesonid |
500mcg/2ml, ống 2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
25.000 |
12.600 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
13 |
PP2400107734 |
N420 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
500 |
838 |
419.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
14 |
PP2400107735 |
N421 |
Capbize 500mg |
Capecitapin 500mg |
500mg |
893114227023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.500 |
15.800 |
102.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
15 |
PP2400107736 |
N422 |
Clindamycin 600mg/4ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
893110216823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
300 |
17.125 |
5.137.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
16 |
PP2400107737 |
N423 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
680 |
8.400 |
5.712.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
17 |
PP2400107738 |
N424 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
1 MIU |
VD-24643-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
120.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
18 |
PP2400107739 |
N425 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ 1ml |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
VD-25716-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
650 |
785 |
510.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
19 |
PP2400107740 |
N426 |
Atibutrex 250
mg/5ml |
Dobutamine (dưới dạng dobutamine hydrochloride) |
250mg |
893110212723 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5 ml |
Ống |
500 |
55.000 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
20 |
PP2400107741 |
N427 |
Avodirat |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-30827-18 (CV gia hạn 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
4.460 |
107.040.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
21 |
PP2400107742 |
N428 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5.500 |
1.235 |
6.792.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
22 |
PP2400107743 |
N429 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
14.000 |
700 |
9.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
23 |
PP2400107744 |
N430 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
46.000 |
100 |
4.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
24 |
PP2400107745 |
N431 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%/500ml |
VD-29314-18 (QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
2.000 |
12.233 |
24.466.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
25 |
PP2400107746 |
N432 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
|
Huyết thanh kháng nọc rắn |
1000LD50 |
QLSP-0777-14
|
Tiêm |
Thuốc tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
|
Lọ |
870 |
465.150 |
404.680.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N4 |
24 tháng
|
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
26 |
PP2400107748 |
N434 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
1.800 |
51.845 |
93.321.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
27 |
PP2400107749 |
N435 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
1.800 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
28 |
PP2400107750 |
N436 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
VD-33494-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
5.000 |
14.150 |
70.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
29 |
PP2400107751 |
N437 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
49.875 |
99.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
30 |
PP2400107752 |
N438 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.500 |
1.100 |
1.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
31 |
PP2400107753 |
N439 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
10.300 |
6.800 |
70.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
32 |
PP2400107754 |
N440 |
Methyldopa 250mg |
Methyldopa |
250mg |
VD-21013-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.500 |
540 |
39.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
33 |
PP2400107755 |
N441 |
Metronidazol 250mg |
Metronidazol |
250mg |
893115066024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
134 |
1.876.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
34 |
PP2400107756 |
N442 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa 100ml |
Chai |
10.000 |
7.350 |
73.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
35 |
PP2400107759 |
N445 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
60.000 |
5.985 |
359.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
36 |
PP2400107760 |
N446 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
13.500 |
5.691 |
76.828.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
37 |
PP2400107762 |
N448 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110436924 (VD-25180-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.000 |
1.785 |
55.335.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
38 |
PP2400107763 |
N449 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
8.700 |
30.500 |
265.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
39 |
PP2400107765 |
N451 |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
893110058424
(VD-24136-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
3.500 |
5.690 |
19.915.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
40 |
PP2400107766 |
N452 |
Tazopelin 4,5g
|
Piperacilin + Tazobactam |
4g+0,5g |
VD-20673-14
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc bột pha tiêm
|
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
|
Lọ |
4.000 |
64.995 |
259.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng
|
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
41 |
PP2400107767 |
N453 |
PVP-IODINE 10% |
Povidon Iodin |
10%, chai ≥100ml |
VD-23736-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược trung ương 3 |
Việt Nam |
Lọ 100ml |
Lọ |
9.000 |
13.500 |
121.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
42 |
PP2400107768 |
N454 |
POVIDONE |
Povidon Iodin |
10%, chai 20ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20ml |
Lọ |
9.000 |
4.620 |
41.580.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
43 |
PP2400107769 |
N455 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
VD-33290-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2.200 |
6.993 |
15.384.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
44 |
PP2400107770 |
N456 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg/5ml |
VD-26911-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
8.500 |
1.435 |
12.197.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
45 |
PP2400107772 |
N558 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.100 |
186.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N5 |
48 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
46 |
PP2400107774 |
N560 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.700 |
6.080 |
16.416.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |