Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102041728 | U.N.I VIETNAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 15.781.500 | 15.781.500 | 1 | See details |
| 2 | vn0302597576 | NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY | 12.499.500 | 12.695.000 | 1 | See details |
| 3 | vn0300483319 | CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 402.217.200 | 409.728.000 | 1 | See details |
| 4 | vn0400102091 | DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 20.137.600 | 20.137.600 | 2 | See details |
| 5 | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 24.462.500 | 25.000.000 | 1 | See details |
| 6 | vn0100108656 | TRAPHACO JOINT STOCK COMPANY | 129.615.000 | 137.777.500 | 2 | See details |
| 7 | vn0302339800 | VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 451.320.000 | 451.320.000 | 2 | See details |
| 8 | vn2500228415 | VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 387.398.500 | 438.784.000 | 9 | See details |
| 9 | vn1600699279 | AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY | 41.580.000 | 44.100.000 | 1 | See details |
| 10 | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 122.766.000 | 129.780.000 | 3 | See details |
| 11 | vn0400102077 | CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY N.3 | 121.500.000 | 130.500.000 | 1 | See details |
| 12 | vn0305706103 | AN THIEN PHARMACEUTICAL CORPORATION | 61.943.000 | 65.279.500 | 4 | See details |
| 13 | vn0104089394 | HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 315.000.000 | 315.000.000 | 1 | See details |
| 14 | vn0600337774 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 283.961.250 | 296.337.500 | 8 | See details |
| 15 | vn0309930466 | SUN USA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 102.700.000 | 120.250.000 | 1 | See details |
| 16 | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 107.040.000 | 107.520.000 | 1 | See details |
| 17 | vn0314119045 | HELIOS PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 60.000.000 | 79.500.000 | 1 | See details |
| 18 | vn0400459581 | TUONG KHUE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 404.680.500 | 404.680.500 | 1 | See details |
| 19 | vn4100259564 | BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 259.980.000 | 259.980.000 | 1 | See details |
| 20 | vn0300523385 | SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 435.928.500 | 480.450.000 | 2 | See details |
| 21 | vn0109035096 | STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 55.335.000 | 55.335.000 | 1 | See details |
| 22 | vn0309829522 | GONSA JOINT STOCK COMPANY | 186.000.000 | 192.000.000 | 1 | See details |
| Total: 22 contractors | 4.001.846.050 | 4.191.936.100 | 46 | |||
1 |
PP2400107715 |
N101 |
Asstrozol |
Anastrozol |
1mg |
VN2-542-17 (840114088223) (gia hạn đến 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,250 |
7,014 |
15,781,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
03 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
2 |
PP2400107720 |
N106 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
500 |
24,999 |
12,499,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
3 |
PP2400107721 |
N107 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%; 250ml |
VN-17775-14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024) |
Hít |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
264 |
1,523,550 |
402,217,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
4 |
PP2400107722 |
N208 |
Paracetamol 500 mg |
Paracetamol |
500 mg |
VD-24086-16
(893100357823) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Lọ 150 viên |
Viên |
24,500 |
194 |
4,753,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
5 |
PP2400107723 |
N209 |
Salres 100mcg Aerosol Inhaler |
Salbutamol sulfat |
100mcg/liều |
868115349224 |
Khí dung |
Thuốc hít định liều |
Deva Holding A.S |
Turkey |
Hộp 1 bình x 200 liều xịt |
Bình |
500 |
48,925 |
24,462,500 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N2 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
6 |
PP2400107724 |
N310 |
Atorvastatin 10mg |
Atorvastatin |
10mg |
VD-35559-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
275,000 |
327 |
89,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N3 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
7 |
PP2400107725 |
N311 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-32593-19 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
504 |
40,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
8 |
PP2400107726 |
N412 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
390 |
1,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
9 |
PP2400107729 |
N415 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,850 |
411,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
10 |
PP2400107731 |
N417 |
Betamethason |
Betamethason |
0,064%/ 30g |
VD-28278-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 gam |
Tube |
1,000 |
24,800 |
24,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
60 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
11 |
PP2400107732 |
N418 |
A.T Bisoprolol 2.5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110275323
(VD-25625-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
76,000 |
116 |
8,816,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
12 |
PP2400107733 |
N419 |
Zensonid |
Budesonid |
500mcg/2ml, ống 2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
25,000 |
12,600 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
13 |
PP2400107734 |
N420 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
500 |
838 |
419,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
14 |
PP2400107735 |
N421 |
Capbize 500mg |
Capecitapin 500mg |
500mg |
893114227023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,500 |
15,800 |
102,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
15 |
PP2400107736 |
N422 |
Clindamycin 600mg/4ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
893110216823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
300 |
17,125 |
5,137,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
16 |
PP2400107737 |
N423 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
680 |
8,400 |
5,712,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
17 |
PP2400107738 |
N424 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
1 MIU |
VD-24643-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
120,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
18 |
PP2400107739 |
N425 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ 1ml |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
VD-25716-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
650 |
785 |
510,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
19 |
PP2400107740 |
N426 |
Atibutrex 250
mg/5ml |
Dobutamine (dưới dạng dobutamine hydrochloride) |
250mg |
893110212723 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5 ml |
Ống |
500 |
55,000 |
27,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
20 |
PP2400107741 |
N427 |
Avodirat |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-30827-18 (CV gia hạn 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
4,460 |
107,040,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
21 |
PP2400107742 |
N428 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5,500 |
1,235 |
6,792,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
22 |
PP2400107743 |
N429 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
14,000 |
700 |
9,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
23 |
PP2400107744 |
N430 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
46,000 |
100 |
4,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
24 |
PP2400107745 |
N431 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%/500ml |
VD-29314-18 (QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
2,000 |
12,233 |
24,466,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
25 |
PP2400107746 |
N432 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
|
Huyết thanh kháng nọc rắn |
1000LD50 |
QLSP-0777-14
|
Tiêm |
Thuốc tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
|
Lọ |
870 |
465,150 |
404,680,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N4 |
24 tháng
|
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
26 |
PP2400107748 |
N434 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
1,800 |
51,845 |
93,321,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
27 |
PP2400107749 |
N435 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
6,000 |
1,800 |
10,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
28 |
PP2400107750 |
N436 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
VD-33494-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
5,000 |
14,150 |
70,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
29 |
PP2400107751 |
N437 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
49,875 |
99,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
30 |
PP2400107752 |
N438 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1,500 |
1,100 |
1,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
31 |
PP2400107753 |
N439 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
10,300 |
6,800 |
70,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
32 |
PP2400107754 |
N440 |
Methyldopa 250mg |
Methyldopa |
250mg |
VD-21013-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
73,500 |
540 |
39,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
33 |
PP2400107755 |
N441 |
Metronidazol 250mg |
Metronidazol |
250mg |
893115066024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
134 |
1,876,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
34 |
PP2400107756 |
N442 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa 100ml |
Chai |
10,000 |
7,350 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
35 |
PP2400107759 |
N445 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
60,000 |
5,985 |
359,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
36 |
PP2400107760 |
N446 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
13,500 |
5,691 |
76,828,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
37 |
PP2400107762 |
N448 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110436924 (VD-25180-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
1,785 |
55,335,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
38 |
PP2400107763 |
N449 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
8,700 |
30,500 |
265,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
39 |
PP2400107765 |
N451 |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
893110058424
(VD-24136-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
3,500 |
5,690 |
19,915,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
40 |
PP2400107766 |
N452 |
Tazopelin 4,5g
|
Piperacilin + Tazobactam |
4g+0,5g |
VD-20673-14
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc bột pha tiêm
|
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
|
Lọ |
4,000 |
64,995 |
259,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng
|
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
41 |
PP2400107767 |
N453 |
PVP-IODINE 10% |
Povidon Iodin |
10%, chai ≥100ml |
VD-23736-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược trung ương 3 |
Việt Nam |
Lọ 100ml |
Lọ |
9,000 |
13,500 |
121,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
42 |
PP2400107768 |
N454 |
POVIDONE |
Povidon Iodin |
10%, chai 20ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20ml |
Lọ |
9,000 |
4,620 |
41,580,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
43 |
PP2400107769 |
N455 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
VD-33290-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2,200 |
6,993 |
15,384,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
44 |
PP2400107770 |
N456 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg/5ml |
VD-26911-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
8,500 |
1,435 |
12,197,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
45 |
PP2400107772 |
N558 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,100 |
186,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N5 |
48 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |
|
46 |
PP2400107774 |
N560 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,700 |
6,080 |
16,416,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
36 tháng |
3 tháng |
705/QD-BVDK |
09/08/2024 |
Quang Ngai Provincial General Hospital |