Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400107715 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 157.815 | 120 | 15.781.500 | 15.781.500 | 0 |
| 2 | PP2400107718 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 777.950 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400107720 | Propofol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.269.230 | 120 | 12.525.000 | 12.525.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 777.950 | 120 | 12.499.500 | 12.499.500 | 0 | |||
| 4 | PP2400107721 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 8.144.085 | 120 | 402.217.200 | 402.217.200 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.269.230 | 120 | 409.728.000 | 409.728.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400107722 | Paracetamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 201.376 | 120 | 4.753.000 | 4.753.000 | 0 |
| 6 | PP2400107723 | Salbutamol sulfat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 250.000 | 120 | 24.462.500 | 24.462.500 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.269.230 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400107724 | Atorvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 1.377.775 | 120 | 89.925.000 | 89.925.000 | 0 |
| 8 | PP2400107725 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 4.513.200 | 120 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 9 | PP2400107726 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.803.078 | 120 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.410.945 | 120 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400107729 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 4.513.200 | 120 | 411.000.000 | 411.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400107731 | Betamethason | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 6.102.300 | 120 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| 12 | PP2400107732 | Bisoprolol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 3.784.795 | 120 | 8.816.000 | 8.816.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 1.914.320 | 120 | 9.804.000 | 9.804.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.410.945 | 120 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400107733 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.282.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400107734 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.308.995 | 120 | 419.000 | 419.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.803.078 | 120 | 525.000 | 525.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400107735 | Capecitapin 500mg | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 90 | 1.202.500 | 120 | 102.700.000 | 102.700.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 2.277.700 | 120 | 118.625.000 | 118.625.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400107736 | Clindamycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.308.995 | 120 | 5.137.500 | 5.137.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.803.078 | 120 | 5.379.000 | 5.379.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400107737 | Clobetasol propionat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 3.784.795 | 120 | 5.712.000 | 5.712.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 1.914.320 | 120 | 6.052.000 | 6.052.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.410.945 | 120 | 6.256.000 | 6.256.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400107738 | Colistin* | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 90 | 795.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.269.230 | 120 | 60.500.000 | 60.500.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400107739 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.308.995 | 120 | 510.250 | 510.250 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.803.078 | 120 | 520.000 | 520.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400107740 | Dobutamin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 3.784.795 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.308.995 | 120 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400107741 | Dutasterid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 2.277.700 | 120 | 107.040.000 | 107.040.000 | 0 |
| 22 | PP2400107742 | Epinephrin (Adrenalin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.308.995 | 120 | 7.012.500 | 7.012.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.803.078 | 120 | 6.792.500 | 6.792.500 | 0 | |||
| 23 | PP2400107743 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.803.078 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 24 | PP2400107744 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.803.078 | 120 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.410.945 | 120 | 5.060.000 | 5.060.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400107745 | Glucose | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 6.102.300 | 120 | 24.466.000 | 24.466.000 | 0 |
| 26 | PP2400107746 | Huyết thanh kháng nọc rắn | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 8.144.085 | 120 | 404.680.500 | 404.680.500 | 0 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 90 | 4.046.805 | 120 | 404.680.500 | 404.680.500 | 0 | |||
| 27 | PP2400107747 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.803.078 | 120 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 28 | PP2400107748 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.308.995 | 120 | 93.321.000 | 93.321.000 | 0 |
| 29 | PP2400107749 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.803.078 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 30 | PP2400107750 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.308.995 | 120 | 70.750.000 | 70.750.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.384.250 | 120 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400107751 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.308.995 | 120 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.384.250 | 120 | 101.976.000 | 101.976.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400107752 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.803.078 | 120 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 33 | PP2400107753 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.803.078 | 120 | 70.040.000 | 70.040.000 | 0 |
| 34 | PP2400107754 | Methyldopa | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 1.377.775 | 120 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.410.945 | 120 | 41.527.500 | 41.527.500 | 0 | |||
| 35 | PP2400107755 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.308.995 | 120 | 1.876.000 | 1.876.000 | 0 |
| 36 | PP2400107756 | Metronidazol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 6.102.300 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 37 | PP2400107758 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 5.428.000 | 120 | 7.791.000 | 7.791.000 | 0 |
| 38 | PP2400107759 | Natri clorid | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 6.102.300 | 120 | 373.980.000 | 373.980.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 5.428.000 | 120 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400107760 | Natri clorid | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 6.102.300 | 120 | 77.827.500 | 77.827.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 5.428.000 | 120 | 76.828.500 | 76.828.500 | 0 | |||
| 40 | PP2400107761 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 5.428.000 | 120 | 72.765.000 | 72.765.000 | 0 |
| 41 | PP2400107762 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 553.350 | 120 | 55.335.000 | 55.335.000 | 0 |
| 42 | PP2400107763 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 3.784.795 | 120 | 277.530.000 | 277.530.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.282.000 | 120 | 274.050.000 | 274.050.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.803.078 | 120 | 265.350.000 | 265.350.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400107765 | Omeprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 3.784.795 | 120 | 19.915.000 | 19.915.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.803.078 | 120 | 20.930.000 | 20.930.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400107766 | Piperacilin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 4.384.250 | 120 | 259.980.000 | 259.980.000 | 0 |
| 45 | PP2400107767 | Povidon Iodin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 1.914.320 | 120 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.410.945 | 120 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400107768 | Povidon Iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 441.000 | 120 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 1.914.320 | 120 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.410.945 | 120 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400107769 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 201.376 | 120 | 15.384.600 | 15.384.600 | 0 |
| 48 | PP2400107770 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.308.995 | 120 | 12.197.500 | 12.197.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.803.078 | 120 | 12.665.000 | 12.665.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400107772 | Levodopa+ carbidopa | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.920.000 | 120 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400107774 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.803.078 | 120 | 16.416.000 | 16.416.000 | 0 |
1. PP2400107732 - Bisoprolol
2. PP2400107737 - Clobetasol propionat
3. PP2400107740 - Dobutamin
4. PP2400107763 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2400107765 - Omeprazol
1. PP2400107731 - Betamethason
2. PP2400107745 - Glucose
3. PP2400107756 - Metronidazol
4. PP2400107759 - Natri clorid
5. PP2400107760 - Natri clorid
1. PP2400107721 - Sevofluran
2. PP2400107746 - Huyết thanh kháng nọc rắn
1. PP2400107738 - Colistin*
1. PP2400107734 - Calci clorid
2. PP2400107736 - Clindamycin
3. PP2400107739 - Dexamethason
4. PP2400107740 - Dobutamin
5. PP2400107742 - Epinephrin (Adrenalin)
6. PP2400107748 - Imipenem + Cilastatin
7. PP2400107750 - Levofloxacin
8. PP2400107751 - Meropenem
9. PP2400107755 - Metronidazol
10. PP2400107770 - Tranexamic acid
1. PP2400107722 - Paracetamol
2. PP2400107769 - Tramadol
1. PP2400107768 - Povidon Iodin
1. PP2400107725 - Nifedipin
2. PP2400107729 - Alfuzosin
1. PP2400107723 - Salbutamol sulfat
1. PP2400107732 - Bisoprolol
2. PP2400107737 - Clobetasol propionat
3. PP2400107767 - Povidon Iodin
4. PP2400107768 - Povidon Iodin
1. PP2400107720 - Propofol
2. PP2400107721 - Sevofluran
3. PP2400107723 - Salbutamol sulfat
4. PP2400107738 - Colistin*
1. PP2400107735 - Capecitapin 500mg
1. PP2400107758 - Natri clorid
2. PP2400107759 - Natri clorid
3. PP2400107760 - Natri clorid
4. PP2400107761 - Natri clorid
1. PP2400107715 - Anastrozol
1. PP2400107724 - Atorvastatin
2. PP2400107754 - Methyldopa
1. PP2400107772 - Levodopa+ carbidopa
1. PP2400107718 - Nhũ dịch lipid
2. PP2400107720 - Propofol
1. PP2400107762 - Nicorandil
1. PP2400107750 - Levofloxacin
2. PP2400107751 - Meropenem
3. PP2400107766 - Piperacilin + Tazobactam
1. PP2400107735 - Capecitapin 500mg
2. PP2400107741 - Dutasterid
1. PP2400107746 - Huyết thanh kháng nọc rắn
1. PP2400107733 - Budesonid
2. PP2400107763 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2400107726 - Acenocoumarol
2. PP2400107734 - Calci clorid
3. PP2400107736 - Clindamycin
4. PP2400107739 - Dexamethason
5. PP2400107742 - Epinephrin (Adrenalin)
6. PP2400107743 - Furosemid
7. PP2400107744 - Furosemid
8. PP2400107747 - Hydrocortison
9. PP2400107749 - Kali clorid
10. PP2400107752 - Metoclopramid
11. PP2400107753 - Methyl prednisolon
12. PP2400107763 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2400107765 - Omeprazol
14. PP2400107770 - Tranexamic acid
15. PP2400107774 - Nimodipin
1. PP2400107726 - Acenocoumarol
2. PP2400107732 - Bisoprolol
3. PP2400107737 - Clobetasol propionat
4. PP2400107744 - Furosemid
5. PP2400107754 - Methyldopa
6. PP2400107767 - Povidon Iodin
7. PP2400107768 - Povidon Iodin