Thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
34
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
253.921.747.491 VND
Ngày đăng tải
15:17 31/12/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
7881/QĐ-BVT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
Ngày phê duyệt
26/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 276.000.000 349.600.000 1 Xem chi tiết
2 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 2.846.388.800 2.969.351.800 6 Xem chi tiết
3 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 88.094.800 88.094.800 2 Xem chi tiết
4 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 837.839.538 837.839.538 8 Xem chi tiết
5 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 10.649.581.100 10.721.922.200 7 Xem chi tiết
6 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 13.932.508.705 14.266.194.810 2 Xem chi tiết
7 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 13.932.508.705 14.266.194.810 2 Xem chi tiết
8 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 1.479.159.010 1.553.389.010 3 Xem chi tiết
9 vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 413.000.000 413.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 12.761.341.300 12.781.771.300 12 Xem chi tiết
11 vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 2.981.362.965 3.029.952.350 2 Xem chi tiết
12 vn0109584473 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT 16.714.750.000 16.914.740.000 7 Xem chi tiết
13 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 9.931.355.700 9.931.355.700 3 Xem chi tiết
14 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 11.910.950.000 11.910.950.000 3 Xem chi tiết
15 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 555.964.000 584.611.000 1 Xem chi tiết
16 vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 5.172.452.825 5.238.308.929 7 Xem chi tiết
17 vn2300448702 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ 9.101.578.200 9.101.578.200 2 Xem chi tiết
18 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 659.558.500 687.016.420 6 Xem chi tiết
19 vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 88.650.000 88.650.000 1 Xem chi tiết
20 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 796.430.250 796.430.250 2 Xem chi tiết
21 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 34.068.500 34.068.500 1 Xem chi tiết
22 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 2.590.000 2.625.000 1 Xem chi tiết
23 vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 16.420.559.500 16.420.559.500 4 Xem chi tiết
24 vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 3.169.192.200 3.169.192.200 1 Xem chi tiết
25 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 426.930.000 426.930.000 1 Xem chi tiết
26 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 1.185.000.000 1.185.000.000 1 Xem chi tiết
27 vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 7.809.345.000 7.819.683.400 2 Xem chi tiết
28 vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 3.501.024.000 3.501.024.000 2 Xem chi tiết
29 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 2.149.373.000 2.149.373.000 1 Xem chi tiết
30 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 2.895.000.000 2.895.000.000 1 Xem chi tiết
31 vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 1.954.218.000 1.954.218.000 1 Xem chi tiết
32 vn2400429686 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 2.816.393.020 2.816.393.020 2 Xem chi tiết
33 vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 792.480.000 793.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 1.969.212.000 1.969.212.000 1 Xem chi tiết
35 vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 1.178.415.000 1.346.760.000 1 Xem chi tiết
36 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 9.524.203.500 9.599.656.500 4 Xem chi tiết
37 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 1.240.120.000 1.482.606.720 1 Xem chi tiết
38 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 3.564.303.750 4.513.527.500 1 Xem chi tiết
39 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 1.787.298.000 2.510.250.000 1 Xem chi tiết
40 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 1.441.188.000 1.441.188.000 1 Xem chi tiết
41 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 953.700.000 953.700.000 2 Xem chi tiết
42 vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 3.766.710.360 4.020.217.740 2 Xem chi tiết
43 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 1.608.775.000 1.608.915.000 1 Xem chi tiết
44 vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 3.259.088.800 3.268.540.000 1 Xem chi tiết
45 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 159.300.000 159.300.000 1 Xem chi tiết
46 vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 1.878.400.000 2.687.286.000 1 Xem chi tiết
47 vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 253.050.000 257.250.000 1 Xem chi tiết
48 vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 5.611.672.400 5.611.672.400 2 Xem chi tiết
49 vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 1.817.000.000 1.817.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 49 nhà thầu 189.650.590.498 202.945.099.597 119
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400326485
GTT.001
Gumitic
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
200 mg
893110395623 (VD-28184-17) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 đến hết 19/10/2026)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hôp 12 vỉ x 5 viên
Viên
46.000
6.000
276.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
2
PP2400326486
GTT.002
Adenovin
Adenosin
3mg/ml
893110281724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
353
455.000
160.615.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
3
PP2400326489
GTT.005
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
4.200
17.500
73.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
4
PP2400326490
GTT.006
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
893110538224 (VD-28871-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
1.225
24.000
29.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
5
PP2400326491
GTT.007
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
520.200
4.987
2.594.237.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
6
PP2400326494
GTT.010
Senitram 1g/0,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-34944-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
164.900
24.000
3.957.600.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
7
PP2400326495
GTT.011
BFS-Atracu
Atracurium besylat
10mg/1ml; 2,5ml
893114152723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 Ống x 2,5 ml
Ống
2.066
39.900
82.433.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
8
PP2400326496
GTT.012
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
0,25mg/ml
893114045723
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
158.100
430
67.983.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
9
PP2400326497
GTT.013
Uni-Atropin
Atropin sulfat
10mg/ml; 0,5ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
282
12.600
3.553.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
10
PP2400326498
GTT.014
Heplazar 50
Azathioprine
50mg
893115758824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
59.000
7.000
413.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
11
PP2400326501
GTT.017
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride)
100mg/20ml
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant - Pháp)
Pháp
Hộp 10 lọ x 20ml
Lọ
410
49.450
20.274.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
12
PP2400326502
GTT.018
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride
5mg/ml
VN-19785-16
tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
7.885
41.600
328.016.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
13
PP2400326503
GTT.019
Regivell
Bupivacain HCl
5mg/ml
VN-21647-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 1 vỉ x 5 ống 4ml
Ống
3.550
19.500
69.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
14
PP2400326504
GTT.020
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
20mg/4ml
893114039423 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
5.890
18.300
107.787.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
15
PP2400326505
GTT.021
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
500mg/5ml
893110710824 (VD-25784-16)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 5ml
Ống
36.235
819
29.676.465
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
60 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
16
PP2400326507
GTT.023
Sartan/HCTZ
Candesartan cilexetil + hydroclorothiazid
16mg + 12,5mg
VD-28027-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
293.000
3.750
1.098.750.000
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT
2
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
17
PP2400326508
GTT.024
Candesartan Plus 8/12,5
Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid
8mg; 12,5mg
893110027124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.743.400
2.982
5.198.818.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
18
PP2400326510
GTT.026
Cefopefast 1000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon
1000mg
VD-35037-21
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
144.600
41.000
5.928.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
19
PP2400326511
GTT.027
Cefopefast 2000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon
2000mg
VD-35038-21
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
53.600
79.000
4.234.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
20
PP2400326513
GTT.029
Cefovidi
Cefotaxim
1g
893110397424 (VD-31975-19)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm bột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
573.700
5.145
2.951.686.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
21
PP2400326514
GTT.030
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
200mg
VD-29748-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp1 vỉ x 10 viên
Viên
218.960
7.287
1.595.561.520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
3
36
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
22
PP2400326515
GTT.031
Doncef
Cefradin
500mg
893110832324 (VD-23833-15) (Gia hạn đến 23/08/2029 theo QĐ số 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024 của Cục Quản lý Dược)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.439.700
2.350
3.383.295.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ
2
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
23
PP2400326516
GTT.032
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri)
1g
893110487324 (VD-23016-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
89.500
64.000
5.728.000.000
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT
2
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
24
PP2400326517
GTT.033
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
17.520
103.140
1.807.012.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
5
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
25
PP2400326518
GTT.034
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
25mg/2ml
VD-30228-18 (893115701024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
2.000
2.100
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
26
PP2400326519
GTT.035
Clomedin tablets
Clozapin
100mg
VN-22888-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
9.850
9.000
88.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
27
PP2400326521
GTT.037
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
224.400
1.260
282.744.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
28
PP2400326523
GTT.039
DigoxineQualy
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
55.850
610
34.068.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
29
PP2400326526
GTT.042
Dobutamin - BFS
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl)
250mg/5ml
893110845924 (VD-26125-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
5.062
54.999
278.404.938
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
30
PP2400326527
GTT.043
LUPIPEZIL
Donepezil HCl
5mg
890110009224 (VN-18694-15)
Uống
Viên nén bao phim
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
700
3.700
2.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
31
PP2400326529
GTT.045
Ocethizid 5/12,5
Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
5mg + 12,5mg
893110215124 (VD-29340-18)
Uống
viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
641.900
1.989
1.276.739.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
24
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
32
PP2400326530
GTT.046
Ebitac 12.5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.803.250
3.450
6.221.212.500
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
2
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
33
PP2400326531
GTT.047
Kenzuda 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-33648-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.421.800
2.229
3.169.192.200
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
34
PP2400326532
GTT.048
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/1ml
VN-19221-15 Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
8.895
57.750
513.686.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
35
PP2400326535
GTT.051
Etomidate-Lipuro
Etomidate
20mg/10ml
VN-22231-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Nhũ tương tiêm
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
511
120.000
61.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
14 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
36
PP2400326538
GTT.054
Biluracil 500
Fluorouracil
500mg/ 10ml
VD-28230-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
10.700
39.900
426.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
37
PP2400326539
GTT.055
Savi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
40 mg
893110338524 (VD-27047-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
218.000
6.300
1.373.400.000
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT
2
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
38
PP2400326540
GTT.056
Delivir 2g
Fosfomycin
2000mg
VD-17548-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
15.000
79.000
1.185.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
39
PP2400326541
GTT.057
Geloplasma
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
(15g; 2,691g; 0,1525g; 0,1865g; 1,6800g)/500ml
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi 500ml
Túi
1.462
110.000
160.820.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
40
PP2400326542
GTT.058
Gliclada 30mg
Gliclazid
30mg
383110402323 (VN-20615-17) (Gia hạn đến 19/10/2028 theo QĐ số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 của Cục Quản lý Dược)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
2.269.160
2.520
5.718.283.200
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
41
PP2400326544
GTT.060
Staclazide 80
Gliclazid
80mg
VD-35321-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén uống
Viên
660.000
1.800
1.188.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN
3
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
42
PP2400326545
GTT.061
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
897.900
3.750
3.367.125.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
43
PP2400326546
GTT.062
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
639.200
3.200
2.045.440.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
5
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
44
PP2400326547
GTT.063
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
890110035323
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
827.000
2.599
2.149.373.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
45
PP2400326548
GTT.064
THcomet - GP2
Glimepirid + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
893110001723
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
965.000
3.000
2.895.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
3
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
46
PP2400326549
GTT.065
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
893110617124 VD-33885-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
782.000
2.499
1.954.218.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
47
PP2400326552
GTT.068
Trinitrina
Nitroglycerine
5mg/1,5ml
VN-21228-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Fisiopharma SRL
Ý
Hộp 10 ống x 1,5ml
Ống
310
47.080
14.594.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
48
PP2400326553
GTT.069
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
416.350
82
34.140.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
49
PP2400326554
GTT.070
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1 ml
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
1.620
2.100
3.402.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
50
PP2400326555
GTT.071
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium
25.000 IU/5ml
QLSP-1093-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Lọ
18.000
119.500
2.151.000.000
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT
5
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
51
PP2400326556
GTT.072
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
40 IU/ml; 10 ml
890410092323 (VN-13426-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10 ml
Lọ
18.620
90.121
1.678.053.020
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM
5
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
52
PP2400326557
GTT.073
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
300IU/3ml
QLSP-1112-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
31.880
150.150
4.786.782.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
53
PP2400326558
GTT.074
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
80.670
55.000
4.436.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
54
PP2400326559
GTT.075
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
51.430
55.000
2.828.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
30 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
55
PP2400326561
GTT.077
Ibartain MR
Irbesartan
150 mg
VD-7792-09
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
6.096
792.480.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
56
PP2400326562
GTT.078
Irzinex Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
150 mg; 12,5 mg
893110805524 (VD-26782-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
346.000
3.290
1.138.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM
3
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
57
PP2400326565
GTT.081
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
VN-21360-18 (QĐ gia hạn: 809/QĐ-QLD 03/11/2023)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
401.880
4.900
1.969.212.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
58
PP2400326566
GTT.082
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid)
50mg/10ml
893114880224 (VD-28877-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
2.405
84.000
202.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
59
PP2400326567
GTT.083
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain HCl
40mg/2ml
VD-23764-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
213.050
480
102.264.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
60
PP2400326568
GTT.084
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclorid (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
200mg/10ml
893110059024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
920
15.000
13.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
61
PP2400326571
GTT.087
Lisinopril 10 mg
Lisinopril
10mg
893110168423
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.122.300
1.050
1.178.415.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
2
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
62
PP2400326572
GTT.088
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) + Hydrochlorothiazide
10 mg (10,89mg) + 12,5mg
VD-17766-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
582.650
3.000
1.747.950.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
63
PP2400326573
GTT.089
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
10mg+12,5mg
VD-29131-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
780.200
2.200
1.716.440.000
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT
2
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
64
PP2400326575
GTT.091
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan kali + Hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
893110220723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.145.100
1.785
2.044.003.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
65
PP2400326576
GTT.092
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
2.443.300
1.113
2.719.392.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
66
PP2400326577
GTT.093
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
20.620
2.890
59.591.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
36
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
67
PP2400326578
GTT.094
Meropenem 1g
Meropenem
1g
893110896524 (VD-27083-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
28.840
43.000
1.240.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
68
PP2400326581
GTT.097
Metformin XR 500
Metformin
500mg
893110455523
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.286.250
567
3.564.303.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
3
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
69
PP2400326582
GTT.098
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.673.500
1.068
1.787.298.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
70
PP2400326583
GTT.099
Methadone Hydrochloride 10mg/ml
Methadon hydroclorid
Mỗi 500ml chứa: Methadon hydroclorid 5g
893111608024 (VD-32148-19)
Uống
Dung dịch uống đậm đặc
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
2.122
262.000
555.964.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
71
PP2400326590
GTT.106
Agidopa 500
Methyldopa
500mg
893110265024
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.042.000
1.932
2.013.144.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
72
PP2400326591
GTT.107
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.584.600
1.575
4.070.745.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
73
PP2400326594
GTT.110
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
23.220
15.750
365.715.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
74
PP2400326596
GTT.112
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/1ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
620
29.400
18.228.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
75
PP2400326597
GTT.113
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9%, 100 ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
6.900
15.000
103.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
76
PP2400326598
GTT.114
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/100ml
893110615324 (VD-32457-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
310.080
5.019
1.556.291.520
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
77
PP2400326600
GTT.116
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9%, 500 ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
43.600
19.500
850.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
78
PP2400326602
GTT.118
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm/Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 1000ml
Chai
138.650
12.423
1.722.448.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
36
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
79
PP2400326603
GTT.119
Natri clorid 10%
Natri clorid
10g/100ml
VD-23169-15
Tiêm/Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
10.578
11.865
125.507.970
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
36
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
80
PP2400326605
GTT.121
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
1,4g/100ml
VD-25877-16
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
9.785
31.973
312.855.805
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
36
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
81
PP2400326608
GTT.124
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
0,5 mg/ml
VD-34331-20
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
20.220
3.944
79.747.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
24
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
82
PP2400326611
GTT.127
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
VD-30393-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
490.200
2.940
1.441.188.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
83
PP2400326613
GTT.129
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
6.490
36.800
238.832.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
84
PP2400326614
GTT.130
Noradrenalin 10mg/10ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
10mg/10ml
893110250824
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.360
145.000
197.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
85
PP2400326616
GTT.132
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
10ml
VD-18797-13
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống 10ml
Ống
1.908.035
686
1.308.912.010
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
86
PP2400326617
GTT.133
Olanxol
Olanzapin
10 mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
91.800
2.310
212.058.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
87
PP2400326619
GTT.135
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
1g
VD-26162-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
35.000
45.965
1.608.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
2
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
88
PP2400326620
GTT.136
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, uống
Viên
4.818.800
480
2.313.024.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN
1
60 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
89
PP2400326621
GTT.137
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/ml
893110055900 (VD-33956-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
245.930
8.988
2.210.418.840
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
90
PP2400326622
GTT.138
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
294.000
6.589
1.937.166.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
91
PP2400326623
GTT.139
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
248.810
6.500
1.617.265.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
92
PP2400326627
GTT.143
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
200mg/2 ml
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
4.540
8.820
40.042.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
5
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
93
PP2400326628
GTT.144
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-22162-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
2.336
121.275
283.298.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
94
PP2400326629
GTT.145
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
230
194.500
44.735.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
95
PP2400326630
GTT.146
Phytok
Phytomenadion
20mg/ml; 5ml
893110591924 (VD-28882-18)
Uống
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 ống x 5ml
Ống
1.400
150.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
96
PP2400326631
GTT.147
Zobacta 3,375g
Piperacilin ( dưới dạng piperacillin natri ) + tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri )
3g + 0,375g
893110437124 (VD-25700-16)
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Inmexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
28.300
100.000
2.830.000.000
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT
2
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
97
PP2400326632
GTT.148
Lifecita 400
Piracetam
400mg
VD-30533-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩmTrung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.514.300
1.200
1.817.160.000
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT
3
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
98
PP2400326633
GTT.149
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
10mg
893110317524 ( VD-25265-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
787.600
4.138
3.259.088.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
99
PP2400326635
GTT.151
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin natri
30mg
VD-35225-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
854.000
2.499
2.134.146.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
100
PP2400326636
GTT.152
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
0,5% (w/v)
540110001624
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
480
39.380
18.902.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
101
PP2400326637
GTT.153
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
89.310
24.690
2.205.063.900
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
102
PP2400326638
GTT.154
Nupovel
Propofol
10mg/ml
VN-22978-21
Tiêm
Nhũ tương tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 20ml
Ống
22.700
24.600
558.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
103
PP2400326639
GTT.155
Nalordia 100mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
100mg
640110427123
Uống
Viên nén bao phim
Orion Corporation
Phần Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.620
15.000
159.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
104
PP2400326640
GTT.156
Heraace 2,5
Ramipril
2,5mg
893110003823
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
718.600
1.890
1.358.154.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
105
PP2400326641
GTT.157
Ramipril MTD 5 mg
Ramipril
5mg
893110118500
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
1.174.000
1.600
1.878.400.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
106
PP2400326645
GTT.161
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
17.570
49.000
860.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
107
PP2400326646
GTT.162
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Salbutamol sulfat
100mcg/liều; 200 liều
868115349224
Đường hô hấp
Thuốc hít định liều
Deva Holding A.Ş.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 bình x 200 liều xịt
Lọ
5.250
48.200
253.050.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
2
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
108
PP2400326647
GTT.163
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
191.100
4.210
804.531.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
109
PP2400326649
GTT.165
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
2.152
1.552.000
3.339.904.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
110
PP2400326650
GTT.166
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Germany
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
507.580
3.980
2.020.168.400
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
111
PP2400326651
GTT.167
Sorbitol 3%
Sorbitol
3%/5lit
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Rửa nội soi bàng quang
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hòm 4 Can 5 lít
Can
2.280
140.000
319.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
112
PP2400326655
GTT.171
Ufur capsule
Tegafur-uracil
100mg + 224 mg
471110003600 (VN-17677-14)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory
Đài Loan
Hộp 7 vỉ x 10 viên
Viên
46.000
39.500
1.817.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
2
48 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
113
PP2400326656
GTT.172
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.055.000
3.780
3.987.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
3
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
114
PP2400326657
GTT.173
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
260.260
4.830
1.257.055.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
115
PP2400326659
GTT.175
Combikit 3,2g
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)
3g + 0,2g
893110667624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
58.260
96.999
5.651.161.740
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
116
PP2400326662
GTT.178
Metazydyna
Trimetazidin dihydrochlorid
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A.
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
2.077.000
1.800
3.738.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
117
PP2400326663
GTT.179
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
100mg, 50mg, 0,5mg
893100712724 (VD-29922-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
Viên
2.850.400
1.260
3.591.504.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
4
36 tháng
14 tháng
7881/QĐ-BVT
26/12/2024
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây