Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Danh sách cụ thể các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh được phân bổ gói thầu này. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Làm rõ kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự. Chi tiết file đính kèm. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
349.600.000
|
349.600.000
|
0
|
14 tháng
|
|
2
|
Adenosin triphosphat
|
282.400.000
|
282.400.000
|
0
|
14 tháng
|
|
3
|
Adrenalin
|
66.884.000
|
66.884.000
|
0
|
14 tháng
|
|
4
|
Albumin
|
6.503.250.000
|
6.503.250.000
|
0
|
14 tháng
|
|
5
|
Aminophylin
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
14 tháng
|
|
6
|
Amiodaron hydroclorid
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
14 tháng
|
|
7
|
Amlodipin + indapamid
|
2.594.237.400
|
2.594.237.400
|
0
|
14 tháng
|
|
8
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
3.661.255.000
|
3.661.255.000
|
0
|
14 tháng
|
|
9
|
Ampicilin + sulbactam
|
2.598.960.000
|
2.598.960.000
|
0
|
14 tháng
|
|
10
|
Ampicilin + sulbactam
|
3.957.600.000
|
3.957.600.000
|
0
|
14 tháng
|
|
11
|
Atracurium besylat
|
82.433.400
|
82.433.400
|
0
|
14 tháng
|
|
12
|
Atropin sulfat
|
99.603.000
|
99.603.000
|
0
|
14 tháng
|
|
13
|
Atropin sulfat
|
3.553.200
|
3.553.200
|
0
|
14 tháng
|
|
14
|
Azathioprin
|
413.000.000
|
413.000.000
|
0
|
14 tháng
|
|
15
|
Betamethason
|
415.896.320
|
415.896.320
|
0
|
14 tháng
|
|
16
|
Budesonid
|
2.553.175.800
|
2.553.175.800
|
0
|
14 tháng
|
|
17
|
Bupivacain
|
20.274.500
|
20.274.500
|
0
|
14 tháng
|
|
18
|
Bupivacain
|
328.016.000
|
328.016.000
|
0
|
14 tháng
|
|
19
|
Bupivacain
|
69.225.000
|
69.225.000
|
0
|
14 tháng
|
|
20
|
Bupivacain
|
108.965.000
|
108.965.000
|
0
|
14 tháng
|
|
21
|
Calci clorid
|
30.075.050
|
30.075.050
|
0
|
14 tháng
|
|
22
|
Calci gluconat
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
14 tháng
|
|
23
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
1.142.700.000
|
1.142.700.000
|
0
|
14 tháng
|
|
24
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
5.198.818.800
|
5.198.818.800
|
0
|
14 tháng
|
|
25
|
Cefadroxil
|
2.773.320.000
|
2.773.320.000
|
0
|
14 tháng
|
|
26
|
Cefoperazon
|
5.928.600.000
|
5.928.600.000
|
0
|
14 tháng
|
|
27
|
Cefoperazon
|
4.234.400.000
|
4.234.400.000
|
0
|
14 tháng
|
|
28
|
Cefoperazon + sulbactam
|
481.500.000
|
481.500.000
|
0
|
14 tháng
|
|
29
|
Cefotaxim
|
2.999.877.300
|
2.999.877.300
|
0
|
14 tháng
|
|
30
|
Cefpodoxim
|
1.595.561.520
|
1.595.561.520
|
0
|
14 tháng
|
|
31
|
Cefradin
|
3.383.295.000
|
3.383.295.000
|
0
|
14 tháng
|
|
32
|
Ceftizoxim
|
5.728.000.000
|
5.728.000.000
|
0
|
14 tháng
|
|
33
|
Clarithromycin
|
1.807.012.800
|
1.807.012.800
|
0
|
14 tháng
|
|
34
|
Clorpromazin
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
14 tháng
|
|
35
|
Clozapin
|
88.650.000
|
88.650.000
|
0
|
14 tháng
|
|
36
|
Diazepam
|
137.808.000
|
137.808.000
|
0
|
14 tháng
|
|
37
|
Diazepam
|
282.744.000
|
282.744.000
|
0
|
14 tháng
|
|
38
|
Digoxin
|
40.229.000
|
40.229.000
|
0
|
14 tháng
|
|
39
|
Digoxin
|
34.068.500
|
34.068.500
|
0
|
14 tháng
|
|
40
|
Diphenhydramin
|
69.457.825
|
69.457.825
|
0
|
14 tháng
|
|
41
|
Dobutamin
|
306.432.000
|
306.432.000
|
0
|
14 tháng
|
|
42
|
Dobutamin
|
278.404.938
|
278.404.938
|
0
|
14 tháng
|
|
43
|
Donepezil
|
2.625.000
|
2.625.000
|
0
|
14 tháng
|
|
44
|
Dopamin hydroclorid
|
28.069.650
|
28.069.650
|
0
|
14 tháng
|
|
45
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
1.276.739.100
|
1.276.739.100
|
0
|
14 tháng
|
|
46
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
6.221.212.500
|
6.221.212.500
|
0
|
14 tháng
|
|
47
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
3.169.192.200
|
3.169.192.200
|
0
|
14 tháng
|
|
48
|
Ephedrin
|
513.686.250
|
513.686.250
|
0
|
14 tháng
|
|
49
|
Erythropoietin
|
3.075.600.000
|
3.075.600.000
|
0
|
14 tháng
|
|
50
|
Erythropoietin
|
7.107.000.000
|
7.107.000.000
|
0
|
14 tháng
|
|
51
|
Etomidat
|
61.320.000
|
61.320.000
|
0
|
14 tháng
|
|
52
|
Fentanyl
|
1.047.501.000
|
1.047.501.000
|
0
|
14 tháng
|
|
53
|
Fentanyl
|
192.328.500
|
192.328.500
|
0
|
14 tháng
|
|
54
|
Fluorouracil
|
426.930.000
|
426.930.000
|
0
|
14 tháng
|
|
55
|
Fluvastatin
|
1.373.400.000
|
1.373.400.000
|
0
|
14 tháng
|
|
56
|
Fosfomycin
|
1.185.000.000
|
1.185.000.000
|
0
|
14 tháng
|
|
57
|
Gelatin
|
160.820.000
|
160.820.000
|
0
|
14 tháng
|
|
58
|
Gliclazid
|
5.718.283.200
|
5.718.283.200
|
0
|
14 tháng
|
|
59
|
Gliclazid
|
8.531.308.800
|
8.531.308.800
|
0
|
14 tháng
|
|
60
|
Gliclazid
|
1.188.000.000
|
1.188.000.000
|
0
|
14 tháng
|
|
61
|
Gliclazid + metformin
|
3.367.125.000
|
3.367.125.000
|
0
|
14 tháng
|
|
62
|
Gliclazid + metformin
|
2.045.440.000
|
2.045.440.000
|
0
|
14 tháng
|
|
63
|
Glimepirid + metformin
|
2.149.373.000
|
2.149.373.000
|
0
|
14 tháng
|
|
64
|
Glimepirid + metformin
|
2.895.000.000
|
2.895.000.000
|
0
|
14 tháng
|
|
65
|
Glimepirid + metformin
|
1.954.218.000
|
1.954.218.000
|
0
|
14 tháng
|
|
66
|
Glucose
|
1.139.540.598
|
1.139.540.598
|
0
|
14 tháng
|
|
67
|
Glyceryl trinitrat
|
168.099.200
|
168.099.200
|
0
|
14 tháng
|
|
68
|
Glyceryl trinitrat
|
14.594.800
|
14.594.800
|
0
|
14 tháng
|
|
69
|
Haloperidol
|
34.140.700
|
34.140.700
|
0
|
14 tháng
|
|
70
|
Haloperidol
|
3.402.000
|
3.402.000
|
0
|
14 tháng
|
|
71
|
Heparin natri
|
2.151.000.000
|
2.151.000.000
|
0
|
14 tháng
|
|
72
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
1.678.053.020
|
1.678.053.020
|
0
|
14 tháng
|
|
73
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
4.786.782.000
|
4.786.782.000
|
0
|
14 tháng
|
|
74
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
4.436.850.000
|
4.436.850.000
|
0
|
14 tháng
|
|
75
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
2.828.650.000
|
2.828.650.000
|
0
|
14 tháng
|
|
76
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
2.156.625.000
|
2.156.625.000
|
0
|
14 tháng
|
|
77
|
Irbesartan
|
793.000.000
|
793.000.000
|
0
|
14 tháng
|
|
78
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
1.138.340.000
|
1.138.340.000
|
0
|
14 tháng
|
|
79
|
Isofluran
|
102.440.000
|
102.440.000
|
0
|
14 tháng
|
|
80
|
Ketamin
|
73.987.520
|
73.987.520
|
0
|
14 tháng
|
|
81
|
Lansoprazol
|
1.969.212.000
|
1.969.212.000
|
0
|
14 tháng
|
|
82
|
Levobupivacain
|
202.020.000
|
202.020.000
|
0
|
14 tháng
|
|
83
|
Lidocain
|
144.874.000
|
144.874.000
|
0
|
14 tháng
|
|
84
|
Lidocain
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
14 tháng
|
|
85
|
Lidocain
|
14.946.000
|
14.946.000
|
0
|
14 tháng
|
|
86
|
Lidocain + epinephrin
|
122.540.600
|
122.540.600
|
0
|
14 tháng
|
|
87
|
Lisinopril
|
1.346.760.000
|
1.346.760.000
|
0
|
14 tháng
|
|
88
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
1.747.950.000
|
1.747.950.000
|
0
|
14 tháng
|
|
89
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
1.872.480.000
|
1.872.480.000
|
0
|
14 tháng
|
|
90
|
Losartan
|
1.357.545.000
|
1.357.545.000
|
0
|
14 tháng
|
|
91
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
2.044.003.500
|
2.044.003.500
|
0
|
14 tháng
|
|
92
|
Lovastatin
|
2.719.392.900
|
2.719.392.900
|
0
|
14 tháng
|
|
93
|
Magnesi sulfat
|
59.591.800
|
59.591.800
|
0
|
14 tháng
|
|
94
|
Meropenem
|
1.482.606.720
|
1.482.606.720
|
0
|
14 tháng
|
|
95
|
Metformin
|
2.409.390.000
|
2.409.390.000
|
0
|
14 tháng
|
|
96
|
Metformin hydroclorid
|
881.600.000
|
881.600.000
|
0
|
14 tháng
|
|
97
|
Metformin
|
4.513.527.500
|
4.513.527.500
|
0
|
14 tháng
|
|
98
|
Metformin hydroclorid
|
2.510.250.000
|
2.510.250.000
|
0
|
14 tháng
|
|
99
|
Methadon
|
584.611.000
|
584.611.000
|
0
|
14 tháng
|
|
100
|
Methyl ergometrin maleat
|
100.056.600
|
100.056.600
|
0
|
14 tháng
|
|
101
|
Methyl ergometrin maleat
|
181.877.850
|
181.877.850
|
0
|
14 tháng
|
|
102
|
Methyl ergometrin maleat
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
14 tháng
|
|
103
|
Methyl prednisolon
|
4.678.212.000
|
4.678.212.000
|
0
|
14 tháng
|
|
104
|
Methyl prednisolon
|
666.033.480
|
666.033.480
|
0
|
14 tháng
|
|
105
|
Methyl prednisolon
|
511.211.350
|
511.211.350
|
0
|
14 tháng
|
|
106
|
Methyldopa
|
2.013.144.000
|
2.013.144.000
|
0
|
14 tháng
|
|
107
|
Metoprolol
|
4.081.083.400
|
4.081.083.400
|
0
|
14 tháng
|
|
108
|
Metoprolol
|
2.275.500.000
|
2.275.500.000
|
0
|
14 tháng
|
|
109
|
Midazolam
|
471.073.680
|
471.073.680
|
0
|
14 tháng
|
|
110
|
Midazolam
|
365.715.000
|
365.715.000
|
0
|
14 tháng
|
|
111
|
Morphin
|
730.278.990
|
730.278.990
|
0
|
14 tháng
|
|
112
|
Naloxon hydroclorid
|
18.228.000
|
18.228.000
|
0
|
14 tháng
|
|
113
|
Natri clorid
|
103.500.000
|
103.500.000
|
0
|
14 tháng
|
|
114
|
Natri clorid
|
1.758.153.600
|
1.758.153.600
|
0
|
14 tháng
|
|
115
|
Natri clorid
|
1.564.773.000
|
1.564.773.000
|
0
|
14 tháng
|
|
116
|
Natri clorid
|
850.200.000
|
850.200.000
|
0
|
14 tháng
|
|
117
|
Natri clorid
|
3.678.339.231
|
3.678.339.231
|
0
|
14 tháng
|
|
118
|
Natri clorid
|
1.760.855.000
|
1.760.855.000
|
0
|
14 tháng
|
|
119
|
Natri clorid
|
125.539.704
|
125.539.704
|
0
|
14 tháng
|
|
120
|
Natri hydrocarbonat
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
14 tháng
|
|
121
|
Natri hydrocarbonat
|
312.855.805
|
312.855.805
|
0
|
14 tháng
|
|
122
|
Natri hydrocarbonat
|
54.560.000
|
54.560.000
|
0
|
14 tháng
|
|
123
|
Neostigmin metylsulfat
|
52.736.000
|
52.736.000
|
0
|
14 tháng
|
|
124
|
Neostigmin metylsulfat
|
107.166.000
|
107.166.000
|
0
|
14 tháng
|
|
125
|
Nhũ dịch lipid
|
782.130.000
|
782.130.000
|
0
|
14 tháng
|
|
126
|
Nhũ dịch lipid
|
130.640.000
|
130.640.000
|
0
|
14 tháng
|
|
127
|
Nicorandil
|
1.441.188.000
|
1.441.188.000
|
0
|
14 tháng
|
|
128
|
Nor- adrenalin
|
57.925.000
|
57.925.000
|
0
|
14 tháng
|
|
129
|
Nor- adrenalin
|
238.832.000
|
238.832.000
|
0
|
14 tháng
|
|
130
|
Nor- adrenalin
|
197.200.000
|
197.200.000
|
0
|
14 tháng
|
|
131
|
Nước cất
|
467.704.000
|
467.704.000
|
0
|
14 tháng
|
|
132
|
Nước cất
|
1.308.912.010
|
1.308.912.010
|
0
|
14 tháng
|
|
133
|
Olanzapin
|
212.058.000
|
212.058.000
|
0
|
14 tháng
|
|
134
|
Olanzapin
|
3.355.000
|
3.355.000
|
0
|
14 tháng
|
|
135
|
Oxacilin
|
1.608.915.000
|
1.608.915.000
|
0
|
14 tháng
|
|
136
|
Paracetamol
|
2.313.024.000
|
2.313.024.000
|
0
|
14 tháng
|
|
137
|
Paracetamol
|
2.262.064.140
|
2.262.064.140
|
0
|
14 tháng
|
|
138
|
Perindopril + amlodipin
|
1.937.166.000
|
1.937.166.000
|
0
|
14 tháng
|
|
139
|
Perindopril + indapamid
|
1.617.265.000
|
1.617.265.000
|
0
|
14 tháng
|
|
140
|
Pethidin hydroclorid
|
41.925.000
|
41.925.000
|
0
|
14 tháng
|
|
141
|
Phenobarbital
|
8.859.200
|
8.859.200
|
0
|
14 tháng
|
|
142
|
Phenobarbital
|
248.350.200
|
248.350.200
|
0
|
14 tháng
|
|
143
|
Phenobarbital
|
67.500.720
|
67.500.720
|
0
|
14 tháng
|
|
144
|
Phenylephrin
|
283.298.400
|
283.298.400
|
0
|
14 tháng
|
|
145
|
Phenylephrin
|
44.735.000
|
44.735.000
|
0
|
14 tháng
|
|
146
|
Phytomenadion
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
14 tháng
|
|
147
|
Piperacilin + tazobactam
|
2.830.000.000
|
2.830.000.000
|
0
|
14 tháng
|
|
148
|
Piracetam
|
1.817.160.000
|
1.817.160.000
|
0
|
14 tháng
|
|
149
|
Pravastatin
|
3.268.540.000
|
3.268.540.000
|
0
|
14 tháng
|
|
150
|
Pravastatin
|
1.961.956.500
|
1.961.956.500
|
0
|
14 tháng
|
|
151
|
Pravastatin
|
2.134.146.000
|
2.134.146.000
|
0
|
14 tháng
|
|
152
|
Proparacain hydroclorid
|
18.902.400
|
18.902.400
|
0
|
14 tháng
|
|
153
|
Propofol
|
2.277.405.000
|
2.277.405.000
|
0
|
14 tháng
|
|
154
|
Propofol
|
578.850.000
|
578.850.000
|
0
|
14 tháng
|
|
155
|
Quetiapin
|
159.300.000
|
159.300.000
|
0
|
14 tháng
|
|
156
|
Ramipril
|
1.433.607.000
|
1.433.607.000
|
0
|
14 tháng
|
|
157
|
Ramipril
|
2.687.286.000
|
2.687.286.000
|
0
|
14 tháng
|
|
158
|
Risperidon
|
170.172.000
|
170.172.000
|
0
|
14 tháng
|
|
159
|
Rocuronium bromid
|
704.816.000
|
704.816.000
|
0
|
14 tháng
|
|
160
|
Salbutamol
|
346.777.000
|
346.777.000
|
0
|
14 tháng
|
|
161
|
Salbutamol sulfat
|
860.930.000
|
860.930.000
|
0
|
14 tháng
|
|
162
|
Salbutamol sulfat
|
257.250.000
|
257.250.000
|
0
|
14 tháng
|
|
163
|
Salbutamol sulfat
|
804.531.000
|
804.531.000
|
0
|
14 tháng
|
|
164
|
Salbutamol sulfat
|
1.601.591.100
|
1.601.591.100
|
0
|
14 tháng
|
|
165
|
Sevofluran
|
3.339.904.000
|
3.339.904.000
|
0
|
14 tháng
|
|
166
|
Silymarin
|
2.020.168.400
|
2.020.168.400
|
0
|
14 tháng
|
|
167
|
Sorbitol
|
319.200.000
|
319.200.000
|
0
|
14 tháng
|
|
168
|
Sugammadex
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
14 tháng
|
|
169
|
Sulpirid
|
13.728.000
|
13.728.000
|
0
|
14 tháng
|
|
170
|
Suxamethonium clorid
|
104.863.040
|
104.863.040
|
0
|
14 tháng
|
|
171
|
Tegafur-uracil
|
1.817.000.000
|
1.817.000.000
|
0
|
14 tháng
|
|
172
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
3.987.900.000
|
3.987.900.000
|
0
|
14 tháng
|
|
173
|
Terbutalin
|
1.257.055.800
|
1.257.055.800
|
0
|
14 tháng
|
|
174
|
Tetracain
|
16.756.740
|
16.756.740
|
0
|
14 tháng
|
|
175
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
5.651.161.740
|
5.651.161.740
|
0
|
14 tháng
|
|
176
|
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
|
129.897.000
|
129.897.000
|
0
|
14 tháng
|
|
177
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
4.788.000
|
4.788.000
|
0
|
14 tháng
|
|
178
|
Trimetazidin
|
3.738.600.000
|
3.738.600.000
|
0
|
14 tháng
|
|
179
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
3.591.504.000
|
3.591.504.000
|
0
|
14 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Một người nghèo vẫn được xem là giàu trong sự nghèo khó của anh ta nếu dưới mái ấm của mình vẫn có một người bạn tận tụy. Trái lại, người giàu có nhất cũng chỉ là một anh chàng nghèo khổ nếu không có bạn để bày tỏ nỗi lòng. "
James Gibbons
Sự kiện trong nước: Ngày 15-1-1937 Báo Nhành lúa ra số đầu tiên tại Huế. Đây là một tờ báo của những người Cộng sản ở Trung Kỳ do Hải Triều (tức Nguyễn Khoa Văn) làm chủ bút. Tờ báo đánh dấu thời kỳ Mặt trận dân chủ đấu tranh trên lĩnh vực báo chí công khai. Do bị đàn áp, tờ báo ra được tới số 9 vào ngày 13-9-1937 thì bị đình bản.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.